Showing posts with label Van chuong. Show all posts
Showing posts with label Van chuong. Show all posts

Friday, August 7, 2026

NGƯỜI XƯA BÊN BẾN CŨ

Mùa đông xứ người lạnh một cách khắc nghiệt. Cái lạnh không dừng lại ở đầu ngón tay mà thấm sâu vào tận xương tủy, như nỗi nhớ quê nhà cứ âm thầm bám riết, càng già càng khó rũ bỏ.

Bên bờ sông Thames, London lặng lẽ như một câu hò bỏ dở. Tuyết rơi mỏng, phủ lên những chiếc ghế gỗ cũ và lên cả những bước chân đã đi qua gần hết một đời người.

Ông đến trước, giữ nguyên cái thói quen từ thuở còn ở miền sông nước: lúc nào cũng đến sớm một chút vì sợ người khác phải chờ mình. Ông phủi lớp tuyết trên ghế, ngồi xuống, đôi găng tay len sờn đặt nhẹ trên đùi. Hơi thở ông tan vào không khí, mỏng và trắng như khói bếp chiều quê.

Bà đến sau. Bước chân bà in thành từng dấu nhỏ trên nền tuyết. Chiếc áo khoác xám và khăn len quấn nhiều vòng che đi mái tóc bạc, bà đi chậm như thể mỗi bước chân đều phải vượt qua một đoạn ký ức của Huế, những con dốc nhỏ, những buổi chiều tím ngắt bên dòng sông Hương.

Bà ngồi xuống, giữ một khoảng cách vừa đủ, cái khoảng cách đã tồn tại mấy chục năm từ ngày họ đứng bên nhau trên bến Đập Đá mà không ai dám bước thêm một bước.

"Răng lạnh ri mà ôn còn ra đây ngồi?" Giọng Huế của bà mềm như sương.

Ông mỉm cười, giọng miền Tây chậm rãi: "Tui quen rồi. Với lại… biết đâu bà cũng tới."

Ông mở nắp bình trà gừng mang theo. Hơi trà bốc lên ấm áp, gợi nhớ những chiều mưa Huế xưa cũ. Ông rót ra nắp bình, đặt nhẹ về phía bà. Ngón tay họ chạm nhau trong thoáng chốc, một cái chạm đủ để cả hai hiểu rằng có những cảm giác tưởng đã ngủ yên, hóa ra vẫn âm ỉ cháy.

Bà đưa trà lên môi, hơi nóng làm mờ đi đôi mắt đã đục theo năm tháng. "Trà gừng… lâu rồi tui mới ngửi lại cái mùi ni."

"Ở đây cái gì cũng lạnh," Ông nhìn dòng sông mờ ảo: "Chỉ có mấy thứ cũ… là còn ấm."

Hai người biết nhau đã hơn ba mươi năm ở quê nhà, rồi bặt tin nhau theo dòng đời trôi dạt. Đến tận tháng trước, họ mới vô tình chạm mặt giữa một siêu thị Việt nơi xứ người xa xăm và lạnh lẽo.

Giữa bao nhiêu gương mặt xa lạ, chỉ cần một cái nhìn, họ đã nhận ra ngay người của năm cũ. Chẳng cần hỏi tên, cũng không cần nhắc lại chuyện xưa, bởi có những khoảng không thời gian dù dài đến mấy cũng không xóa nổi một hình bóng đã in sâu trong lòng.

Từ lần gặp lại tình cờ ấy, như một sự sắp đặt lặng lẽ của duyên phận, họ lại tìm về bên nhau vào những buổi chiều rảnh rỗi. Họ thường hẹn nhau ra bờ sông thành phố, nơi cả hai có nhiều kỷ niệm với những dòng sông quê nhà. Ông với con sông Cửu Long hùng vĩ, bà có sông Hương thơ mộng nhẹ nhàng trôi.

Giữa khoảng trời mênh mông xứ người, họ tìm lại được chút thân quen của quê nhà và hơi ấm mỏng manh của những ngày xưa cũ.

Tuyết bắt đầu rơi lất phất. Ông đưa tay đặt nhẹ lên vai bà, như sợ làm vỡ một điều gì mong manh. Bà không né, chỉ khẽ nghiêng người.

"Ôn nì… ở Huế, mùa ni chắc mưa nhiều lắm. Ôn còn nhớ quê không?"

"Miền Tây tui cũng đang mùa nước nổi. Nhưng mà… nhớ chi bằng nhớ người ta."

Bà quay đi, đôi mắt long lanh như có sương: "Nhớ người… mà hồi trẻ tui không dám nói."

Ông giật mình, tuyết rơi vào cổ áo mà không thấy lạnh: "Vậy à? Người đó bây giờ ở đâu?"

"Người đó… đang ngồi cạnh tui chừ." Bà đáp trong thẹn thùng.

Hai người già ngồi bên nhau, như hai đứa trẻ của quá khứ đang thì thầm giữa gió lạnh. Họ hiểu rằng, có những điều nói ra thì nhẹ lòng, nhưng giữ lại trong lòng đôi khi lại đẹp hơn.

Câu nói thật lòng nhất vẫn nằm lại phía sau làn khói trà, tan vào tuyết trắng.

Khi mặt trời xuống thấp, họ đứng dậy. Không lời tạm biệt, chỉ là hai hướng đi khác nhau. Dấu chân họ in trên tuyết, song song một đoạn rồi tách ra. Phía sau, tuyết vẫn rơi lặng lẽ. Dưới lớp màu trắng xóa ấy, một mối tình cũ vẫn nằm đó, không lớn thêm nữa, nhưng cũng chẳng bao giờ chết đi.

"Mai… ông có ra đây nữa không?" Bà hỏi khẽ.

"Ừ, bà ra thì tui ra."...

***
Ngày ấy, Huế còn trẻ. Và họ cũng vậy.
Bà khi đó là cô gái Huế mười chín tuổi, tóc dài ngang lưng, hay buộc gọn bằng một chiếc dây vải tím. Cái tím không phải tím rực rỡ, màu tím dịu như buổi chiều trên sông Hương, thứ màu mà chỉ Huế mới có.

Còn ông là chàng trai miền Tây hai mươi hai tuổi, theo đoàn ghe hàng ra Huế buôn bán. Da ông rám nắng, giọng nói ấm như đất phù sa, nụ cười hiền như nước ròng buổi sớm.

Họ gặp nhau lần đầu ở bến Đập Đá. Ông đang khiêng bao gạo xuống ghe thì thấy cô gái Huế đứng bên bờ, tay ôm rổ bắp luộc, mắt nhìn xuống nước. Mái tóc cô bay nhẹ theo gió, để lộ chiếc gáy trắng mịn.

Ông đứng khựng lại. Bao gạo trên vai suýt rơi xuống nước. Cô quay sang, bắt gặp ánh mắt ông. Cô không cười. Chỉ khẽ gật đầu, cái gật đầu rất Huế, nhẹ như một lời chào mà cũng như một lời giữ khoảng cách.

"Cô... cô ơi, bắp đó... có ngọt như giọng cô hông cô?"

Cô gái Huế thẹn thùng, giấu nụ cười sau vành nón: "Ôn nì thiệt tình, chưa nghe em nói mà đã biết ngọt. Bắp ni bắp nếp, ngọt hay không ôn ăn mới biết chớ."

Quê quá, ông lúng túng đổi hướng: "Cô đi chợ à?". Cô đáp nhỏ, giọng Huế mềm như tơ: "Dạ, em đi chợ. Thấy ghe lạ có chữ Đồng Tháp Mười nên đứng coi chút." Ông gãi đầu: "Ghe tui ở miền Tây. Chắc lạ với cô." Cô cúi xuống, giấu nụ cười:
"Miền Tây xa lắm hỉ?". "Ừ, xa lắm. Cô... có muốn về Đồng Tháp chơi cho biết quê tui không?"

Cô ngẩng lên, lắc đầu, đôi mắt tròn mở lớn nhìn ông. Ông giật mình, vội quay đi, giả vờ sắp xếp bao gạo để che lời nói vụng về của mình. "Nhà cô gần đây không?" "Dạ, nhà em bên cồn Hến, em đi bán bắp dạo, ngày mô cũng đi ngang đây".

Từ hôm đó, thỉnh thoảng cứ mỗi lần ghe cập bến, cô đều ra bờ sông. Không hẹn. Không nói trước. Nhưng lần nào ông cũng thấy cô đứng đó, tóc bay nhẹ trong gió.

Có hôm trời mưa phùn, cô vẫn đứng bên hiên dãy quán đối diện. Áo quần ướt sũng, dính vào người, nhưng cô không rời. Ông chạy lại, che chiếc nón lá lên đầu cô: "Trời mưa, cô đứng chi cho ướt?" Cô nhìn ông, đôi mắt sâu như nước sông Hương: "Em bán hết bắp trên đường về thì mưa nên vô đây trú." Ông muốn hỏi: Hay cô chờ ai? Nhưng không dám hỏi.

Sau 10 ngày, hàng bán hết. Ông chuẩn bị ghe xuôi về Nam. Ngày cuối ông mời cô lên ghe chạy dọc sông Hương trong đêm lễ hội thả đèn. Nước sông Hương phản chiếu ánh đèn màu tím, áo cô cũng tím, cả thế giới như chìm trong một màu buồn dịu của Huế.

Cô ngồi phía trước, tay đặt lên mạn ghe, ngón tay thon dài chạm nhẹ vào mặt nước. Ông nhìn lén. Cô biết, nhưng không nói. Một lúc sau, cô hỏi: "Miền Tây có buồn như Huế không anh?" "Không. Miền Tây vui lắm". Ông nói vậy, mà trong lòng chợt thấy thiếu một cái gì đó.

Cô khẽ "dạ" rất Huế. Nhẹ đến mức tưởng như tan vào nước. Ngón tay cô vẫn chạm mặt sông, khuấy lên những vòng tròn nhỏ, rồi vỡ ra, rồi mất hút. Ông nhìn theo, thấy lòng mình cũng loang ra như vậy.

Ông hỏi: "Mai tui về miền Tây rồi. Xa lắm đó cô."
Cô im lặng một hồi lâu mới đáp: "Xa thì xa, mà đường trở lại Huế chắc anh không quên mô hỉ?"
Ông cười buồn: "Quên sao được mà quên. Chỉ sợ lúc trở lại bến cũ… không còn người xưa."
Đèn hoa đăng trôi lững lờ. Mỗi chiếc đèn như một điều chưa kịp nói. Cô không nhìn ông. Ông cũng không dám nhìn lâu.
Giữa hai người là một khoảng cách mỏng như sương, tưởng gần mà không chạm tới.
"Mai anh về hỉ?" Cô hỏi, vẫn nhìn xuống nước.
"Ừ. Sáng sớm."
"Xa không?"
"Xa."

Cô im lặng. Một lúc lâu sau mới nói, giọng nhỏ như gió lùa qua mái chèo: "Rứa… nhớ đường trở lại nghe anh." Ông cười, nhưng nụ cười gãy ngang: "Nhớ chớ. Nhưng… trở lại đâu?"

Cô không trả lời. Chỉ rút tay lên khỏi nước, giọt nước ướt còn đọng lại trên đầu ngón tay, lấp lánh rồi rơi xuống. Như có thứ gì đó vừa kịp sáng lên, đã tắt.

Đêm đó, ghe trôi chậm hơn thường ngày. Hay tại ông muốn nó chậm lại. Ông không biết. Chỉ biết tiếng nước đập vào mạn thuyền nghe buồn hơn, như ai đó đang gõ nhịp cho một cuộc chia tay không gọi tên.

Sáng hôm sau ghe rời bến. Ông nhìn mãi cái bến Đập Đá mờ mờ trong sương không thấy cô ra tiễn, lòng ông buồn hiu hắt. Ông đâu có biết, ở sau hàng cây phía xa, có người con gái đang nép mình cầm cái rổ bắp nhìn theo.

Ông đứng sau lái ghe có lúc ông muốn bước xuống. Muốn đợi. Nhưng con nước đã ròng. Ghe phải xuôi về miền Tây. Càng xa Huế con nước mỗi lúc một đục hơn, phù sa nhiều hơn. Người ta nói đó là màu của no đủ. Nhưng ông biết, có một màu tím đã bị bỏ lại phía sau, lặng lẽ như chưa từng tồn tại.

Nhiều năm sau, ông trở lại Huế. Bến cũ vẫn đó. Sông vẫn trôi. Chỉ có buổi chiều không còn giống xưa. Những bụi bắp bên cồn Hến vẫn rì rào theo gió mà bóng cô gái với rổ bắp nóng đã không còn thấy trên bến Đập Đá. Ông đứng rất lâu. Nhìn những người con gái Huế đi qua, ai cũng dịu dàng, ai cũng có chút gì đó giống cô, mà không ai là cô.

Ông chợt hiểu, có những cuộc gặp trong đời không phải để ở lại. Chỉ để nhớ. Và cái nhớ đó, theo người ta suốt một đời, như một vết tím không bao giờ phai.

***
Chiều hôm đó, tuyết rơi nhiều hơn mọi ngày.
Chiếc ghế gỗ bên bờ sông Thames phủ một lớp trắng dày. Ông vẫn ngồi đó, chiếc bình trà gừng đặt bên cạnh, dù ông biết có lẽ sẽ không còn bàn tay nào đưa lên nhận lấy chiếc ly nhỏ ông đã quen rót suốt những buổi chiều qua.

Hơn một tuần rồi.
Ngày nào ông cũng đến. Không phải vì tin chắc bà sẽ trở lại, mà vì trong lòng ông vẫn còn một điều chưa chịu chấp nhận.
Người ta có thể chờ một chuyến tàu trễ, chờ một mùa xuân về, nhưng khó nhất trong đời là chờ một người mà mình sợ rằng sẽ không bao giờ gặp lại.

Ông nhìn dòng sông chảy chậm dưới trời đông London. Dòng sông này không có màu tím của sông Hương, cũng không có màu phù sa của miền Tây. Nhưng ở đâu đó trong làn nước lạnh lẽo ấy, ông vẫn thấy bóng dáng một cô gái Huế năm xưa, tay ôm rổ bắp, đứng bên bến Đập Đá nhìn ông bằng đôi mắt vừa xa vừa gần.

Một bé gái khoảng mười sáu tuổi bước đến. "Ông có phải là ông Hai Sa Đéc không?"

Ông ngẩng lên. Đôi mắt già nua nhìn cô bé với giọng Huế êm nhẹ. Cô bé lấy từ trong túi áo ra một phong thư nhỏ, hai tay đưa về phía ông. "Bà nhờ cháu đưa cho ông."

Chỉ một câu nói đơn giản, nhưng tim ông như bị ai bóp nghẹn.
Ông nhận lấy lá thư. Nét chữ nghiêng nghiêng ngoài phong bì vẫn vậy, mềm mại, cẩn thận, giống hệt người đàn bà đã đi qua đời ông bằng những bước chân rất nhẹ.

Cô bé cúi đầu: "Bà đi thanh thản lắm. Bà còn dặn con cố đưa bức thư ni cho ông."

Ông không nói được gì. Cô bé xin phép rời đi, để lại ông một mình giữa công viên rộng mênh mông.
Ông mở thư. Bên trong chỉ có vài dòng ngắn ngủi:

"Ông à,
Rứa là mình cũng gặp lại nhau rồi. Tui cứ tưởng cả đời ni sẽ không còn được ngồi uống trà với ông nữa.

Hồi trẻ tui không nói, vì tui sợ. Ông cũng không nói, vì ông cũng sợ. Hai đứa mình để cái sợ giữ lại một đoạn đời đáng lẽ đã khác rồi.

Nhưng thôi, đời người có duyên của đời người. Có người đi cùng nhau một đoạn đường dài, có người chỉ đi ngang qua một khúc sông, nhưng khúc sông nớ đủ để nhớ cả đời.

Ông đừng buồn. Tui không đi mô xa hết, tui chỉ về trước một chút thôi. Khi mô ông nhớ Huế, nhớ mở bình trà gừng lên. Coi như tui vẫn còn ngồi bên cạnh ông.

Đừng chờ tui ngoài trời lạnh nữa. Ở tuổi ni rồi, phải biết thương lấy mình nghe ông.

Thương ông,
Người con gái bên bến Đập Đá năm xưa."

Tờ giấy run nhẹ trong tay ông. Ông áp lá thư vào ngực. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, ông để nước mắt chảy xuống mà không cố giấu.
"Thôi, em đi trước cho thong thả. Đường này tui cũng đang đi, chậm chậm thôi, rồi cũng tới."

Ngoài kia, tuyết vẫn rơi. Nhưng kỳ lạ thay, ông không còn thấy lạnh, vì ông biết, có những người dù rời khỏi thế gian này vẫn để lại cho ta một hơi ấm không bao giờ tắt.

Ngày hôm sau, ông vẫn ra chiếc ghế cũ bên sông Thames. Nhưng lần này ông không mang theo nỗi chờ đợi. Ông vẫn mang theo bình trà gừng, hai cái ly nhỏ, và một nụ cười bình yên.

Bởi ông biết, ở một nơi nào đó giữa màu tím của sông Hương và màu xanh của dòng Cửu Long, có một cô gái Huế tóc dài năm xưa vẫn đang đứng chờ ông bên bến cũ.

(Trích từ tập truyện ngắn Mùa Lá Đỏ)

Tim Nguyễn
(London, mùa đông 2023)



Wednesday, August 5, 2026

ĐÔI BÔNG TAI

(Một góc khuất của kiếp làm dâu thời phong kiến. Một góc sáng của người phụ nữ Việt Nam: đạo nghĩa, hy sinh, nhẫn nhục, tha thứ)

Năm 1952, làng An Lạc nằm nép mình bên con sông nhỏ. Đất nghèo, người nghèo, nhưng cái tình thì chưa bao giờ thiếu.

Con sông chảy qua làng, mùa nắng cạn trơ đáy, trẻ con xắn quần lội bộ qua được nửa dòng. Mùa mưa thì nước lên láng trắng đồng, cá linh theo nước trôi về đầy sông. Đất thì tốt, lúa chín hạt trĩu xuống ruộng, cá tôm lấp xấp mé bờ. Chỉ có người là không yên. Giặc Tây đi càn hoài, tiếng súng cứ rền rền ngoài đồng xa, như một điềm xui không dứt.

Năm đó, Lan mười chín tuổi, về làm dâu.
Chồng cô là anh Tòng, con trai út nhà ông hương lý. Nhà nền đất mà nề nếp nhà còn cao hơn mái ngói. Má chồng Lan, bà Hai Hương nổi tiếng khắp tổng là người đàn bà khuôn phép, một tay giữ quy luật của một dòng họ khá giả thời phong kiến.

Lan không đẹp. Nước da ngăm ngăm vì dầm nắng, chỉ được cái hiền và khỏe, đôi mắt lúc nào cũng nhìn xuống, như sợ làm phiền đến người khác. Ngày rước dâu, má cô dúi vào tay cô đôi bông tai vàng lá nhỏ xíu và dặn: "Đây là của ngoại cho má lúc lấy chồng, nay má truyền cho con. Ráng giữ đạo làm dâu nghe con."

Ngày cưới, anh Tòng nắm tay vợ, nói nhỏ đủ hai người nghe: "Em ráng chịu với ba má một thời gian. Rồi anh học xong lớp sư phạm, mình xin ra ở riêng. Anh cất cho em cái nhà lá ven sông, mình trồng rau nuôi cá."

Lan gật đầu. Cái gật đầu của người đàn bà quê miền Tây, đã trao thân là trao luôn một đời. Tin chồng là tin cả số phận.

Người xưa nói, làm dâu là làm tôi tớ. Ở cái thời ấy, nói vậy mà không sai.
Gà chưa kịp gáy sáng, cái bóng áo bà ba mỏng của Lan đã lom khom ngoài sân. Trời còn tối mịt, sương còn ướt đẫm lá cau, cô đã quét sân, nhóm bếp, nấu nồi cám heo sôi ùng ục, rồi mới lo nồi cơm cho cả nhà.

Gạo mới trắng thơm, cô bới để phần cho cha chồng và chồng một chén vun có ngọn. Phần của má chồng là lưng chén. Phần của con dâu là những gì còn sót lại trong nồi, những hạt cơm dính đáy. Những ngày gạo trong lu sắp cạn, má chồng đếm từng lon. Đôi khi Lan chỉ dám chan nước cơm cho no bụng. Có lần cô lén bẻ miếng cơm cháy, bà Hai thấy được, bà không chửi lớn tiếng, bà chỉ lườm rồi nói:

"Nhà này phước đức ba đời mới rước được dâu thảo. Ăn cơm cháy mà không biết chừa lại cho chó, mai mốt nó không giữ nhà cho mà coi."

Lan cúi đầu, miếng cơm cháy nghẹn ngang cổ.
Áo quần của ba má chồng phải giặt riêng một chậu, vò cho trắng ngần rồi phơi cho ngay nếp. Chén úp phải úp cùng một chiều, đũa phải để cùng một phía. Nằm, ngồi, đi, đứng, ăn, nói, đều có phép tắc. Bà Hai soi con dâu từng ly từng tí. Có bữa khách tới nhà, Lan bưng nước ra, vì run quá cái tách chạm nhau kêu lạch cạch. Bà Hai cười với khách mà mắt thì liếc Lan sắc như dao: "Con dâu út nhà tôi nó quê mùa, có học được chữ nào đâu mà biết."

Đêm nào Lan cũng khóc thầm. Khóc không dám thành tiếng.
Anh Tòng thương vợ, mà cái thương của người chồng trẻ quê mình vẫn bị vai vế tôn ti trật tự điều khiển. Anh đứng giữa hai bờ: một bên là mẹ, một bên là vợ, mà bờ nào cũng sâu, cũng khó qua. Đợi tối anh lấy trong túi ra một sợi dây chuyền bạc nhỏ, mặt đá xanh đưa cho chị: "Anh dạy thêm cho con ông bá hộ, người ta thưởng. Anh mua cho em. Em cất đi, đừng cho má thấy."

Kiếp làm dâu thời phong kiến là vậy: đau không phải vì roi, mà vì bị im lặng; không phải vì cực, mà vì không được là mình; không phải vì nhà chồng khó hay dễ, mà vì cả xã hội đã quen coi đàn bà như phần phụ của một mái nhà. Và trong cái góc khuất đó, Lan sống lặng như giọt nước mắt rơi xuống đất, không ai nghe tiếng, nhưng vẫn rơi.

Rồi mùa lụt năm 1953 ập tới.
Trời làm lụt lớn, nước ngập quá nóc bếp. Lúa mất trắng. Giặc Pháp lại càn, ruộng bị giày nát hết. Nhà chồng bắt anh Tòng nghỉ học, ở nhà vác cày đi cày thuê và sau đó anh tham gia đội dân quân chống Pháp. Giấc mơ ra ở riêng của hai vợ chồng trẻ đứt ngang, như sợi dây bị nước lũ giật phăng.

Cái đói về làng. Nhà hương lý cũng phải chạy ăn từng bữa. Bà Hai Hương ngày càng cau có. Bà đi coi bói, thầy bói phán Lan nặng vía, tuổi sát phu, tuổi Dần về làm sa sút nhà chồng, làm tuyệt đường học hành của con trai.
Từ đó, bà càng đay nghiến hơn.

Thân Lan gầy rộc như tàu lá chuối héo sau bão. Ban ngày đi làm đồng cho bá hộ để lấy mấy lon gạo, tối về vẫn quét sân, nấu cám, gánh nước, không dám sót một việc gì. Lưng áo bà ba của cô không bao giờ khô.

Có bữa cô sốt rét, nằm mê man ngoài chái bếp, bà Hai đi ngang, chỉ hất hàm: "Đau thì ráng mà dậy. Heo nó đói kêu eng éc từ sáng giờ, bộ cô tính để cho nó chết đói rồi nhà này ăn cám thay heo hay sao?" Lan phải lết dậy, vừa đi vừa vịn vách, nước mắt hòa với mồ hôi.

Thương vợ đứt ruột, anh Tòng cãi má lần đầu tiên trong đời. Bà Hai lăn ra giữa phản khóc, nói con vì vợ mà bất hiếu, bỏ cả tông đường. Cả họ kéo qua khuyên giải. Cuối cùng, anh phải quỳ xuống, lạy má, rồi lạy cả dòng họ để xin tha.

Đêm đó, Lan ngồi vá áo cho chồng dưới ngọn đèn dầu leo lét. Cô nói nhỏ, giọng đứt quãng như sợi chỉ mục: "Má già rồi, đừng cãi nữa anh. Em chịu được mà. Em chỉ sợ... mình bỏ em thôi."

Một tháng trước ngày Pháp thua trận, giấy báo tử gửi về xã. Bom vùi xác anh Tòng ngoài dốc đồi miền trung.

Bữa đó Lan đang lội mương vớt bèo cho heo. Bà Sáu chạy qua bờ, la thất thanh: "Lan ơi! thằng Tòng... thằng Tòng nó chết rồi con ơi!"

Lan không khóc ré lên. Cô chỉ ngồi bệt xuống bờ đất sình, tay còn ôm rổ bèo, nước từ rổ chảy ướt hết vạt áo bà ba. Cô ngồi như người mất hồn, đau đến tận cùng không còn khóc thành tiếng được nữa.

Đám tang không có xác. Chỉ có cái bàn thờ với tấm hình trắng đen anh mới chụp hồi đi học sư phạm. Trong hình, anh cười hiền khô.

Tối đó, hai người đàn bà, một già một trẻ, ngồi hai bên bàn thờ, không ai nói một lời. Ngọn đèn dầu hắt lên thấy áo bà ba của Lan ướt đẫm. Không biết là mồ hôi của trời oi bức, hay là nước mắt đã thấm ngược vào.

Lan tưởng nghĩa vợ chồng hết thì còn nghĩa mẹ con, mình cứ ở vậy thờ chồng, hầu má chồng cho trọn chữ đạo, chữ hiếu. Ai dè, chưa đầy một tháng sau, tình người đã cạn.

Chị dâu hai, chị dâu ba trên thành phố về nói bóng gió gần xa: "Thím út còn trẻ quá, ở đây hoài người ta dị nghị. Thôi về bển mà làm lại cuộc đời cho khỏe tấm thân." Rồi thì nồi cơm tự nhiên nấu ít lại, chén đũa của Lan bị dẹp ra xó bếp.

Ai cũng khuyên cô về lại nhà ba má đẻ mà sống cho khỏe cái thân, nhưng cô nhất quyết không đi. Chạy về nhà mình chỉ làm ba má mang tiếng với xóm giềng.

Một buổi sớm, má chồng gọi Lan lại. Bà ngồi trên phản, mặt lạnh như tiền, không một chút hơi ấm, nói một câu ráo hoảnh, như nhát dao cuối cùng:
"Thằng Tòng mất rồi, cô không còn là dâu nhà này nữa. Cô ở đây thiên hạ cười chê, nói cô ăn bám. Thôi cô về bên tía má cô đi."

Một chữ "ăn bám". Mấy năm làm dâu, lưng áo nào của Lan mà chẳng ướt đẫm mồ hôi vì nhà chồng? Vậy mà giờ thành kẻ ăn bám.

Lan quỳ xuống, líu ríu: "Má... má cho con ở lại tang chồng con, mãn tang rồi con đi..."

Bà Hai quay mặt vô vách, giọng chanh chua, đanh lại: "Ở cái gì mà ở! Cô còn trẻ, ở đây trai làng dòm ngó, xui xẻo cho nhà này lắm! Đi đi cho nhà này nó nhẹ đất!"

Rồi bà chìa tay ra, mắt nhìn trừng trừng vào tai Lan và cổ Lan: "Trả lại đôi bông tai với sợi dây chuyền bữa thằng Tòng nó mua cho cô đó. Đó là của nhà này. Cô đi rồi thì trả lại, cô không có quyền mang theo."

Trời đất như sụp dưới chân Lan. Đôi bông tai vàng lá là của má ruột cô cho. Sợi dây chuyền bạc mặt đá xanh là kỷ vật duy nhất chồng cô để lại, là tình thương câm lặng của anh. Vậy mà bà cũng cố vơ vét.

Lan run run tháo đôi bông tai, máu rỉ ra ở lỗ tai vì tay run quá. "Con... con gửi lại má."

Sáng hôm sau, khi gà chưa gáy sáng, cô dậy sớm hơn mọi bữa ra quét cái sân, nấu nồi cơm để sẵn, rửa hết chén bát, cho heo ăn bữa cuối cùng. Rồi cô gói vài bộ bà ba cũ sờn vai và cái khăn tay thêu dở dang bữa tiễn chồng.

Cô quỳ lạy bàn thờ chồng, rồi lạy ba má chồng ba lạy thật sâu, đầu chạm đất: "Ba má ở lại mạnh giỏi. Con đi."

Má chồng lặng lẽ quay mặt vào vách, thờ ơ không thốt một lời. Ba chồng ngồi bất động ngoài hiên, mắt nhìn theo con sông trước nhà, đỏ hoe và ngấn nước. Căn nhà im phăng phắc, nặng trĩu một nỗi đau không ai đủ sức gọi thành lời.

Lan vừa quay lưng định bước ra khỏi cửa thì bà gọi giật lại: “Khoan đã.”
Giọng bà không còn cứng như lúc nãy. Nó chùng xuống một chút, như sợi dây bị kéo căng quá lâu giờ buông nhẹ. Lan đứng im, hai tay nắm chặt túi vải.
“Cô có tháng chưa? Lần cuối là khi nào? Để coi…thằng Tòng nó đi chuyến cuối là mùng mười tháng năm. Nay là ba mươi tháng bảy…"

Lan sững người. Cô hiểu. Câu hỏi ấy, bình thường là chuyện đàn bà với nhau, nhưng trong hoàn cảnh này, nó như một nhát dao lật ngược, phơi ra nỗi lo sâu kín của bà.

Lan cúi đầu. Một giọt nước mắt rơi xuống đôi dép rách. “Dạ… con có tuần rồi má.”

Bà quay mặt đi, thở ra một cách nhẹ nhõm: “Vậy thì tốt... Thôi, đi đi ”

Lan bước ra khỏi cổng. Con chó mực chạy theo tới bờ tre rồi đứng lại tru lên từng hồi. Ngoài sông, nước lớn đang ròng ròng chảy, như khóc.

Lan không về ngoại cách đó một ngày đường vì sợ tía má buồn. Cô xin ở đậu chái bếp nhà bà Sáu cuối xóm, ai mướn gì làm nấy. Cắt cỏ, cấy mướn, gánh nước, mót lúa. Có bữa đi mót lúa dưới nắng chang chang, cô xỉu ngoài đồng, người ta khiêng vô, chỉ thấy trong túi áo bà ba rách có gói muối hột.

Có người hỏi: "Con có giận nhà chồng không Lan?" Cô nhìn dòng sông, cười héo hắt, cái cười hiền đến tội: "Dạ đâu có. Hồi ảnh còn sống, con được thương. Được làm dâu của má, làm vợ của ảnh mấy năm, vậy là đủ phước cho con rồi. Con đâu dám giận. Con chỉ buồn là mình chưa trọn hiếu với má thôi."

***
Hai mươi năm sau.
Má chồng Lan đã ngoài tám mươi. Nhà sa sút. Hai người con trai lên thành phố làm ăn rồi ở trển luôn. Chồng mất đã mười năm. Nhà cũ chỉ còn bà với mấy gốc cau già xơ xác, mái ngói dột nát.

Một buổi chiều trở gió chướng, bà ra lu nước sau hè múc nước rửa mặt, trượt chân ngã quỵ. Hàng xóm chạy qua đỡ, bà mê man. Khi tỉnh lại miệng cứ gọi hoài một cái tên mà bà đã cố chôn vùi suốt hai mươi năm: "Lan... Lan ơi." vì bà biết lúc này Lan là người gần bà nhất.

Người ta chèo xuồng xuống cuối xóm tìm Lan. Lúc đó Lan đã ngoài bốn mươi, tóc đã lốm đốm bạc, vẫn ở một mình trong chái bếp, vá áo cho trẻ con trong xóm. Nghe nói má chồng bệnh, cô đứng lặng một hồi lâu, rồi vội phủi bùn dưới chân: "Dạ... để con qua với má liền."

Có những tình nghĩa tưởng đã cạn khô như sông mùa hạn tháng tư, nhưng chỉ cần một tiếng gọi là lại đầy ắp như nước sông tháng mười.

Cô bước vào lại căn nhà cũ. Mọi thứ vẫn như ngày cô rời đi nhưng đìu hiu, tan tác hơn. Người đàn bà trên giường tóc bạc trắng hết, da bọc xương, đôi mắt đã mờ đục. Thấy Lan, bà run run đưa tay ra. Hai người đàn bà, một già một trẻ, ôm nhau khóc. Một người khóc vì ân hận muộn màng của cả một đời làm mẹ chồng cay nghiệt. Một người khóc vì cuối cùng, sau hơn hai mươi năm, cũng được gọi lại hai tiếng "Má ơi".

Rồi một đêm cuối mùa gió chướng, gió thổi rít qua vách lá, má chồng trở bệnh nặng. Bà nằm trong vòng tay của cô con dâu út, bàn tay gầy guộc nắm chặt lấy tay Lan không rời.

Bà lần mò dưới gối, lôi ra một cái khăn tay đã ố vàng, run run mở ra. Bên trong có vài món nữ trang, trong đó có đôi bông tai vàng lá và sợi dây chuyền bạc mặt đá xanh năm xưa. Bà đã gói kỹ, giữ kỹ suốt hai mươi năm, vàng đã đổi màu nhưng vẫn còn đó.

Bà dúi vào tay Lan, giọng thều thào, đứt quãng, nước mắt chảy dài trên gò má nhăn nheo:
"Lan… má trả lại cho con. Má ác... má giữ của con bao nhiêu năm nay. Nhiều đêm má thấy thằng Tòng nó về nó đòi...Con ơi xin tha thứ cho má.”

Bà cố gượng dậy. Lan ôm chầm lấy bà, nước mắt cô lúc này mới tuôn nhỏ xuống bàn tay của bà. Cô đẩy món đồ lại, nhét vào tay bà: "Má ơi, con không nhận đâu má. Của má... má cứ giữ."

Bà nói cô không nhận là còn oán hận bà, chết không nhắm mắt được. Cô nhận. Tuy không quan tâm để nhận lại, nhưng không muốn để bà ra đi trong ân hận. Cô muốn bà đi nhẹ nhàng.

Bà Hai nhìn cô hồi lâu, mấp máy môi như muốn nói lời cảm ơn, lời xin lỗi, rồi nhẹ nhàng ra đi trong vòng tay con dâu. Trên khuôn mặt già nua ấy cuối cùng cũng có được sự thanh thản, trút bỏ nợ đời với nước mắt còn đọng ở khóe mi.

Lo tang cho má chồng xong, Lan cắm nén nhang cuối cùng lên bàn thờ còn ấm hơi khói. Cô lẳng lặng quỳ xuống, lạy đủ bốn lạy, không chỉ để tiễn biệt người đã khuất, mà là tháo gỡ cái vòng ân nghĩa gieo neo của một kiếp làm dâu.

Cô gói vài món tư trang ít ỏi vào chiếc túi vải ngả màu thời gian, trong đó có đôi bông tai và sợi dây chuyền. Lan bước ra khỏi khoảng sân ấy lần nữa. Bước chân cô nhẹ tênh, thanh thản.

Cô đi, không mang theo bất cứ thứ gì khác cho riêng mình, bởi bao nhiêu nước mắt, nụ cười và cả tuổi xuân, cô đều đã vắt cạn để trả xong chữ hiếu, vẹn xong chữ tình. Đạo làm người cô giữ trọn, chỉ có bản thân cô là trắng tay, lặng lẽ bước về phía trước trong cô độc, hun hút của một kiếp người.

Sương sớm lạnh phủ mờ con đường làng. Dáng người đàn bà gầy guộc dưới chiếc nón lá bạc màu chìm dần vào những hàng cau lặng gió.

Tim Nguyễn
London 01/08/2026




Monday, July 20, 2026

GIỌT MÁU ĐÀO

Mỗi thứ Tư chồng tôi lại rời nhà đi từ trước bình minh. Tôi lén đi theo và nhìn thấy trong xe một cô bé có đôi mắt của đứa con trai quá cố của chúng tôi

Andrey bắt đầu rời nhà vào các ngày thứ Tư từ đầu tháng Mười.
Tiếng chuông báo thức luôn reo lúc sáu giờ kém mười lăm. Anh khẽ khàng thức dậy, mặc quần áo trong bóng tối và bảo Nina rằng anh đi giúp một người đồng nghiệp cũ tới ca làm sớm.

Mấy tuần đầu, bà không hề thắc mắc.
Họ đã sống bên nhau ba mươi bảy năm. Andrey chưa từng cho bà bất kỳ lý do gì để phải kiểm tra điện thoại hay theo dõi xem anh đi đâu.

Nhưng rồi những điều kỳ lạ bắt đầu xuất hiện.
Trong ngăn chứa đồ trên xe, Nina tìm thấy những hóa đơn từ một quán cà phê gần ga tàu hỏa. Trên ghế sau có một chiếc găng tay len của con gái — một chiếc găng nhỏ nhắn của tuổi teen. Và có một lần, chồng bà mang về nhà một tập tài liệu rồi giấu biệt vào ngăn kéo dưới cùng của bàn làm việc.

— Cái gì trong đó thế anh? — Nina hỏi.
— Giấy tờ của gara thôi em.

Anh trả lời quá nhanh.

Vào ngày thứ Tư tiếp theo, bà thức dậy sau anh năm phút, gọi một chiếc taxi và bám theo sau.
Xe của Andrey dừng lại cạnh một sân ga ngoại ô. Anh bước xuống, nhìn đồng hồ rồi mở cửa sau của xe.
Từ trên tàu bước xuống là một cô bé dáng người gầy gò, khoảng mười sáu tuổi, mặc chiếc áo khoác sáng màu. Vừa nhìn thấy Andrey, cô bé liền mỉm cười và ôm chầm lấy anh.

Nina cảm thấy tim mình như nghẹn lại nơi cổ họng.
Điều đáng nói không phải là cái ôm đó.
Mà cô bé ấy có đôi mắt của Misha.
Đứa con trai duy nhất của họ đã mất mười sáu năm trước. Khi đó thằng bé mới hai mươi hai tuổi. Đang trên đường đi chơi từ nhà bạn về vào ban đêm thì chiếc xe bị mất lái trên đoạn đường trơn ướt.
Sau đám tang, suốt gần một năm trời Nina không hề bước chân ra khỏi nhà. Andrey thì lầm lũi, chỉ biết cắm đầu vào công việc và già đi trông thấy, nhanh hơn cả bà.
Giờ đây, ngồi trong xe bên cạnh anh lại là một cô bé xa lạ có gương mặt của con trai họ.

Nina trả tiền taxi rồi bước lại gần hơn.
Andrey đưa cho cô bé một chiếc cốc giữ nhiệt màu hồng dáng cao. Cô bé mở nắp, nhấp một ngụm rồi bật cười.
Người chồng nhìn thấy Nina qua tấm kính chắn gió phía trước.
Nụ cười trên môi anh chợt tắt ngấm.
— Nina…
— Con bé là ai?
Cô bé tái mặt, vội đặt chiếc cốc vào khay để đồ trên xe.
— Cháu có thể đi ạ, — cô bé nói.
— Cháu ngồi yên đấy, — Nina đáp. 
— Người phải đi bây giờ chỉ có kẻ định tiếp tục lừa dối tôi thôi.

Andrey im lặng một hồi lâu, rồi anh rút từ trong tập hồ sơ ra vài tờ giấy.
Trên tờ giấy trên cùng có dòng chữ: "Kết quả xét nghiệm huyết thống".
Cô bé tên là Sonya.
Con bé là con gái của Misha.
Vài tháng trước khi con trai họ qua đời, bạn gái của cậu là Tatyana đã mang thai. Misha định bụng sẽ thưa chuyện với bố mẹ nhưng không kịp nữa.
— Tại sao cô ta lại im lặng suốt mười sáu năm qua? — Nina hỏi.
Andrey nhìn thẳng vào mắt vợ:
— Bởi vì chính em đã đuổi cô ấy đi sau đám tang.

Nina nhớ lại ngày hôm đó.
Tatyana đã đến trong chiếc áo khoác dạ màu đen, cố gắng nói điều gì đó, nhưng Nina đã gào lên rằng chính vì cô mà con trai bà mới phải lái xe xuyên thành phố trong đêm. Rằng nếu thằng bé không hẹn hò với cô, nó đã chẳng phải chết.
Cuối cùng, bà đã nói:
— Đừng bao giờ đến đây nữa. Cô chẳng là gì đối với tôi cả.
Tatyana đã nghe theo.

Vài tuần sau đó, cô biết mình mang thai và dọn về ở với mẹ đẻ. Cô quyết định rằng đứa trẻ không cần đến một gia đình vốn đã đổ lỗi cho cô về cái chết của Misha.
Sonya lớn lên và biết tên của bố, nhưng chưa từng được gặp ông bà nội. Mùa hè vừa rồi, cô bé tìm thấy những bức ảnh và lá thư cũ. Qua mạng xã hội, cô đã tìm ra Andrey.
— Tại sao anh không nói với em ngay từ đầu? — Nina hỏi.
— Anh sợ em sẽ lại đẩy con bé ra xa. Đầu tiên anh muốn chắc chắn đó là sự thật. Sau đó anh đi làm xét nghiệm. Và rồi những ngày sau đó, ngày nào anh cũng định bụng sẽ nói với em.

Vào các ngày thứ Tư, Sonya lên thành phố để học các lớp ôn luyện. Tàu đến rất sớm, còn gần hai tiếng nữa mới đến giờ học. Andrey đón cô bé, đưa đi ăn sáng rồi chở đến trường.
Chiếc bình giữ nhiệt màu hồng là do anh đặc biệt mua cho những chuyến đi này. 

Nina vừa nghe vừa không thể rời mắt khỏi Sonya.
Cô bé có thói quen cắn môi của Misha mỗi khi lo lắng. Và cả một vết sẹo nhỏ gần lông mày — y hệt vết sẹo của con trai bà sau một lần ngã xe đạp.
— Mẹ cháu có biết cháu ở đây không?
Sonya gật đầu.
— Mẹ không cấm ạ. Mẹ chỉ bảo cháu đừng hy vọng rằng ông bà sẽ đón nhận cháu.
Những lời ấy còn khiến Nina đau đớn hơn cả một lời buộc tội.
Chính bà đã khiến cho đứa cháu nội của mình phải lớn lên trong tâm thế sẵn sàng bị từ chối.
— Thế Tatyana đâu rồi?
— Mẹ ở nhà ạ. Mẹ bận đi làm. Cháu sống cùng mẹ.
— Bây giờ cô ấy có nghe máy được không?
Sonya bấm số rồi đưa điện thoại cho bà.
Nina nghe thấy một giọng nói quen thuộc và phải mất một lúc mới thốt nên lời.
— Tanya, mẹ Nina đây.
Đầu dây bên kia bỗng trở nên im lặng.
— Tôi biết rồi.
— Mẹ phải xin lỗi con.
— Sau mười sáu năm sao?
— Phải. Muộn màng, nhưng mẹ vẫn phải nói.
Tatyana không tha thứ cho bà ngay lập tức. Cô nói rằng mình đã một mình nuôi con khôn lớn suốt ngần ấy năm, phải trả lời những câu hỏi của con về bố, và luôn sợ rằng một ngày nào đó Sonya sẽ tự đi tìm những người rồi sẽ lại đuổi con bé đi một lần nữa.
— Mẹ không xin con phải quên đi chuyện cũ, — Nina trả lời. 
— Chỉ xin con đừng bắt mẹ phải giả vờ như Misha không hề để lại giọt máu nào trên đời này nữa.

Sau cuộc trò chuyện, cả ba người cùng đến một quán cà phê nhỏ.
Sonya ngồi đối diện, hai tay ôm lấy chiếc bình và kể về ước mơ thi vào ngành trung cấp thú y. Nina vừa lắng nghe vừa nhận ra ở cô bé lúc thì là hình bóng của con trai mình, lúc lại là một con người độc lập, trưởng thành hoàn toàn xa lạ.
Bà đã không gọi cô bé là cháu nội ngay trong ngày đầu tiên.
And Sonya cũng không gọi bà là bà nội.

Mấy tháng đầu, họ gặp nhau một cách dè dặt. Nina sợ hỏi những câu thừa thãi. Sonya đôi khi không trả lời tin nhắn. Tatyana chỉ đến cùng với con gái và luôn giữ vẻ cảnh giác suốt một thời gian dài.
Nhưng rồi dần dần, trong nhà đã xuất hiện một bức ảnh của Sonya. Rồi đến chiếc bàn chải đánh răng trong phòng tắm. Kế đó là đôi dép đi trong nhà dưới gầm giường căn phòng nhỏ, nơi Misha từng nằm ngủ ngày xưa.

Một ngày mùa đông, đích thân Nina đã lái xe đi đón chuyến tàu sớm.
Sonya bước vào xe, mở chiếc bình màu hồng và nhấp một ngụm.
— Ngọt quá bà ạ, — cô bé nói.
— Bố cháu ngày xưa cũng suốt ngày cằn nhằn là bà bỏ nhiều đường đấy.
Sonya im lặng một lát, rồi mỉm cười:
— Bà nội ơi, lần sau cho cháu một thìa thôi nhé.
Nina quay mặt ra phía cửa sổ để cô bé không nhìn thấy những giọt nước mắt của mình.
Bà không thể mang con trai trở lại.
Và Sonya cũng không phải là liều thuốc chữa lành cho vết thương lòng cũ kỹ.
Nhưng bên cạnh bà giờ đây đã có một con người bằng xương bằng thịt để yêu thương — không phải để thay thế cho Misha, mà là để yêu thương cùng với ký ức về anh.

Giờ đây, vào các ngày thứ Tư, Andrey không còn phải lén lút rời nhà nữa.
Họ cùng nhau đi đón Sonya. Nina chuẩn bị đồ ăn sáng, Andrey lái xe, và trên khay để đồ của ô tô luôn là chiếc bình giữ nhiệt màu hồng đựng đầy trà nóng.

Đôi khi, quá khứ quay trở lại không phải để làm ta đau thêm một lần nữa.
Mà là để hỏi xem, liệu lần này ta đã sẵn sàng mở rộng cánh cửa lòng mình chưa.

(LĐH* st & dịch)

Tuesday, July 14, 2026



Giấc Mơ Trên Bãi Ngàn Sao

Vương Hà

Cả bản Phiêng Đao ồn ào, kháo nhau bởi chuyện ông Hom quyết định nhận nuôi bé Nhủm: Con bé thật tội nghiệp, bố mẹ chết vì đi đãi vàng bị sập hầm, họ hàng lại chẳng còn ai. Thân hình Nhủm gầy còm nhom, người ngợm lem luốc, duy chỉ có đôi mắt là đẹp như mắt thiên thần, con ngươi tựa viên ngọc trong veo,

Phong cảnh Phiêng Đao vô cùng quyến rũ, đẹp như một ngôi sao sa xuống mặt đất và mãi mãi không muốn trở về bầu trời. Vì thế, những người đầu tiên đến đây lập bản đã đặt tên bản là Phiêng Đao với ý nghĩa là bãi sao. Bãi ngàn sao.

Nhưng dân bản Phiêng Đao nghèo lắm, họ vẫn thường nửa đùa, nửa thật nói với nhau: "Bản ta nghèo đến mức con Bọ hung không chịu được, chỉ muốn chuyển tổ đi nơi khác". Vậy mà nhà ông Hom lại còn nằm trong số những người nghèo nhất bản Phiêng Đao, cho nên mọi người mới bàn tán, ái ngại cho chuyện ông đón bé Nhủm về nuôi.

Tuổi ông Hom đã ngoài sáu mươi, da nâu, tóc bạc, khuôn mặt gầy cùng với rất nhiều nếp nhăn. Vợ ông đã mất từ lâu, có đứa con trai duy nhất thì lại mắc căn bệnh hiểm nghèo rồi cũng vĩnh viễn bỏ ông mà đi. Giờ đây ông sống cùng Hạnh cô con dâu và đứa cháu nội: Thằng Đức.

Ông Hom hiểu vì sao mọi người lại ồn ào, bàn tán. Dân bản thương ông, lo cho ông: Ông biết. Ông cũng do dự, nhưng khi nhìn Nhủm ngồi thu lu, run rẩy như con thú non lạc mẹ, lòng ông đau như ngày mất vợ, mất con.

Ông bàn với Hạnh chuyện nhận nuôi Nhủm, cô con dâu của ông không đồng ý.

- Nhà mình còn bữa no, bữa đói thì làm sao có thể nuôi thêm được nó hả bố? - Hạnh gàn.

Nghe nói vậy, Nhủm cúi đầu, đôi mắt buồn như một lỗ hổng không có đáy. Nhủm không khóc, nhưng dáng vẻ nom thất vọng đến tột cùng. Thà Nhủm cứ khóc thì người chứng kiến sẽ thấy dễ chịu hơn.

Ông Hom thở dài, trên khuôn mặt gầy lại có thêm những nếp nhăn. Ông suy nghĩ mung lung lắm.

- Cháu cứ ở lại đây với ông. Từ nay ông sẽ đặt lại tên cháu là Đao, là một ngôi sao để sau này cháu gặp được những điều may mắn. - Ông nói với Nhủm như thế và kiên quyết không thay đổi ý định.

Gia đình ông Hom sống chủ yếu nhờ nghề đan lồng gà đem bán hoặc đổi chác. Bãi vườn nhà ông trồng đủ các loại tre: Tre đắng; tre ngọt; tre bương; tre "mợi"; tre gai... Dưới bàn tay chăm sóc của ông Hom, tre mọc san sát nhưng đều thành hàng, thành lối. Những bụi tre lên cao thẳng, không bao giờ chịu gục đổ trư­ớc gió bão chính là tất cả tài sản quý giá nhất mà gia đình ông Hom có. Măng trên rừng thường mọc theo mùa, nhưng vườn tre nhà ông thì măng mọc quanh năm. Ngon nhất là măng tre ngọt, chiếc nào cũng bụ mập to như­ bắp vế, ăn sống ngọt tựa khoai lang trồng trên đất cát pha.

Nhà ông Hom, bữa cơm nào hầu như cũng có măng. Ông thư­ờng nói: "Nhà mình sẽ không bao giờ lo bị chết đói vì có măng". Nhưng măng thì không thể cứ ăn mãi một món. Vậy là ông làm rất nhiều kiểu món để ăn cho đỡ chán: Măng chua; măng gio; măng khô; măng ngâm ớt;... măng nướng; măng xào; măng ỏm; măng nấu canh chảo; măng kho cá suối... Ông Hom hết sức tự hào: Nếu mỗi bữa chỉ ăn một món thì mất cả tháng cũng không thể nếm hết những món măng của ông. Có lẽ vì thế mà quần áo ông quanh năm bốc lên mùi măng chua hăng hăng, trái hẳn với cái tên Cha, Mẹ đã đặt cho ông: Hom có nghĩa là hương thơm.

Đao quấn quít bên ông Hom như hình bóng, bé theo ông ra ngoài bãi vườn chọn tre bư­ơng về đan lồng gà. Những thân tre mềm mại uốn theo làn gió hiu hiu. Lớp lá tre khô phủ dầy trên mặt đất thực sự là một tấm thảm êm. Khi chọn tre, bao giờ ông Hom cũng trở đằng sống dao gõ lên thân cây tre bương rồi dỏng tai nghe. Thân cây nào nghe gọn gàng tiếng cốc cốc là có thể hạ được, còn nếu nghe bộp bộp là tre chưa đủ độ, mang về đan lồng gà sẽ nhanh mọt hỏng.

- Đao, cháu xem, cây như thế này là chặt được! - Ông Hom chỉ tay vào cây bương trước mặt.

Bé Đao nhìn ngước lên ngọn bương, đôi mắt thiên thần thấy ở đó có một tổ chim. Ngoài tiếng gió xua cành tre đập vào nhau, bé còn nghe thấy cả tiếng chim non kêu rất khẽ. Chắc là lũ chim non đang đói và mong đợi bố, mẹ. Chim cũng như người, trẻ con khi khát sữa bao giờ cũng khóc.

- Ông ơi! Đừng hạ cây này, trên cây đang có tổ chim. Để cho chim non thành chim lớn đã hãy hạ ông ạ! - Bé khẩn khoản.

Ông Hom nheo mắt, nhìn vút lên tổ chim rồi nở nụ cười đôn hậu. Dân Phiêng Đao vẫn có tục lệ: Khi vào rừng đi săn, không bao giờ được bắn, giết thú đang có mang hoặc đang nuôi con. Vì vậy, lẽ nào ông lại có thể hạ cây, phá tổ chim non. Ông bước từng bước khoan thai chuyển sang bụi tre khác, tiếp tục trở sống dao gõ thử lên từng thân tre. Đao vui lắm vì tổ chim đã được an toàn. Bé nhìn lại tổ chim lần nữa rồi đi theo sau ông. Gió thổi lá tre reo như khúc hát ru khiến Đao lúc nãy chân còn nhảy tưng tưng, nay mắt bỗng buồn díp lại, muốn ngả mình lên thảm lá tre khô ngủ một giấc thật êm đềm.

Đao là đứa trẻ chẳng lúc nào chịu ngồi yên: Bao giờ bé cũng nghĩ rằng mình cần phải giúp ông, giúp cô Hạnh làm một việc gì đó. Thế là trong nhà có mấy chiếc nồi đen sì, cáu bẩn muội bám, bé mang ra cạo sạch bong. Mình còn có thể giúp ông làm gì nữa nhỉ? À! Vẫn còn những mảnh giẻ ông thường dùng quấn các ngón tay khi chuốt nan đan lồng gà. Đao nghĩ: Cần phải đem chúng đi giặt thật sạch, nếu không lỡ bị đứt khi chuốt nan, tay ông lại nhiễm trùng thì khổ. Đao mang giẻ ra suối ra sức vò thật kỹ, lòng bàn tay của bé đỏ ửng vì bị cọ xát, những ngón tay con con thì trắng hồng lên. Sau đó bé thử xem giẻ có thật sạch không bằng cách hái lá khoai môn đặt lên hõm đá, rồi vắt nước vào đó để xem đã trong bằng nước suối hay chưa? Đao vô cùng hài lòng: Sạch quá rồi đấy! Thế giới trong tâm hồn Đao thật hết sức đơn giản: Bé yêu quý mọi người trong gia đình và luôn muốn được làm việc để giúp mọi người.

Đưa Đao về ở cùng được một thời gian, ông Hom nghĩ đến việc cho Đao đi học. So với độ tuổi bắt đầu vào lớp 1 thì Đao đã muộn mất 2 năm. Hạnh làm căng, bảo là lấy tiền đâu cho con bé đi học. Không thể để cho con trẻ phải thất học vì cuộc sống khốn khổ, rồi sẽ lại phải sống khốn khổ vì thất học, ông Hom quyết tâm đến nhà trường xin cho bé Đao được đi học.

Đến lớp thì phải có túi đựng sách. Ông Hom ngắm nghía chiếc quần dài của mình, ông chắt lưỡi: Ống quần mặc dẫu có ngắn đi một chút cũng chẳng sao. Vậy là ông cắt bớt hai cái ống quần dài, chập lại để khâu thành túi đựng sách cho Đao. Đàn ông khâu vá bao giờ cũng vụng về, không khéo như đàn bà. Mắt ông Hom kém, lại không có kính, kim đâm phải tay ông chảy cả máu. Ông không dám nhờ Hạnh. Bây giờ con dâu đang giận, nhờ nó làm khác nào chất thêm củi, thổi thêm gió vào đám cháy. Sẵn còn có ít chỉ màu, ông nghĩ cần phải thêu thêm hình mây và núi làm đẹp cho chiếc túi. Đao chăm chú nhìn ông kiên nhẫn vắt từng mũi chỉ. Đường thêu rất vụng, nhưng chiếc túi nom cũng có vẻ đẹp hơn. Ông không tự tin lắm, ngượng ngập nói với Đao là ông thêu núi, thêu mây. Còn Đao sau khi ngắm nghía lại quả quyết rằng những hình đó chính là măng và nấm.

Buổi đầu tiên Đao đến lớp, ông Hom hồi hộp chẳng khác gì ông mới là người đi học. Ông ngồi đan lồng gà, nhưng chốc chốc lại dừng tay, ngóng ra cổng. Đao tan học vừa về đến nhà, ông đã sốt ruột lấy ngay vở của bé giở ra xem. Nhìn chữ Đao viết, dù không biết đọc nhưng ông Hom vẫn cười nghiêng ngả, bởi chữ nét như tóc rối, nét như giun oằn, nét lại xiên dọc, xiên ngang giống những cành tre gai tấp ngoài bờ rào. Nói tóm lại, đám chữ cứ búi vào nhau không gỡ ra được. Cười xong, sợ Đao xấu hổ, ông động viên: " Làm cái gì lúc mới bắt đầu mà chẳng khó. Cháu cố gắng thì thể nào cũng sẽ học được hết các con chữ".

Đao học rất chăm. Nhờ được đi học mà Đao nhận thấy mọi thứ xung quanh mình thật tuyệt vời: Đường đến lớp có rất nhiều hoa dại và bướm, mặt đất thì hiền hoà và xanh rợn cỏ non. Đao học giỏi nhất lớp, ông Hom vui không biết để đâu cho hết. Ông sung sướng trào nước mắt khi nhìn Đao trực tiếp nắn nót viết hai chữ: Ông Hom. Nước mắt vui của người già cũng trong như nước mắt của con trẻ và nhẹ như bông.

Nhưng cô Hạnh thì không vui. Cô cho rằng: Nuôi Đao ăn thôi cũng đã là quá sức lắm rồi, nay còn bày vẽ chuyện đi học. Trong Hạnh như có nuôi một tổ ong đất. Đừng bao giờ đùa với ong đất, những con trâu to khoẻ nhất cũng có thể chết khi đã sa phải vào tổ ong.

Sự căng thẳng trong nhà ông Hom ngày càng trở nên tồi tệ, lũ ong đất xui Hạnh làm những điều không nên làm: Cô rắc cát vào gạo rồi nấu cơm. Cơm chín, cô dọn lên bình thường coi như không có việc gì xảy ra.

Nhai miếng cơm, ông Hom nhăn mặt:

- Sao cơm hôm nay ăn lại có nhiều sạn cát thế này?

- Nhà tự nhiên nuôi thêm người, phải độn thêm cát mới đủ ăn! Không ăn được thì đem đổ đi! - Hạnh nói, đồng thời hai tay chống nạnh với tư thế sẵn sàng thả đàn ong đất.

Ông Hom tê tái, cố và thêm miếng nữa. Nhưng cơm độn cát, ăn sao nổi. Vậy là cả nhà cùng nhịn đói. Thương nhất thằng Đức, bị đói oan bởi cái tội của người lớn. Đôi mắt nó đặt những dấu hỏi: Tại sao???. Không còn biết phải làm gì, ông Hom ngồi lặng như người câm, mặc kệ nước mắt chảy. Nước mắt buồn của người già, đùng đục và nặng như đá.

Mọi chuyện còn tiếp tục tệ hơn nữa, bắt đầu từ việc Hạnh hỏi:

- Tiền bán lồng gà dạo này đi đâu? Sao ông không đưa cho con?

Ông Hom dè dặt:

- Tiền lồng gà bán được, bố đã cho bé Đao đem mua hết sách vở rồi con ạ!

Hạnh quắc mắt, đá mạnh vào chiếc lồng gà phơi trên sân. Không tin nổi, chiếc lồng gà bay lên mắc vào bờ rào dựng bằng những cành tre gai.

- Đã bảo đừng cho nó đi học mà ông không chịu nghe. Người dưng như con khỉ trên rừng thì ông thương. Cháu nội ruột già máu mủ ông lại coi là cục đất. Gà không cần học cũng đẻ ra trứng. Nếu người nhờ đi học mà đẻ được ra trứng thì hãy cho đi - Hạnh vừa nói, tay vừa tự đấm thùm thụp vào lồng ngực.

- Con dâu à! - Tiếng ông Hom nhẹ nhàng - Con trách Bố không thương thằng Đức là không đúng. Bố chỉ nghĩ, nhà mình nghèo nhưng vẫn cố gắng nuôi thêm cái Đao được con ạ! Nếu mình đuổi đi thì nó biết cậy nhờ vào ai?

- Ông đã nói như thế thì từ ngày mai con với thằng Đức sẽ khắc nấu ăn riêng! Còn ông muốn làm gì thì làm, con mặc kệ! - Giọng Hạnh nặng nề, tưởng như không thể bay thoát được lên khỏi mặt đất.

Ông Hom ngồi lặng thừ, thở dài. Ông vô thức vớ lấy cái điếu ục, nhồi một mồi thuốc lào thật to, châm lửa rít lấy, rít để. Thứ thuốc lào được trộn thêm râu ngô phơi khô, mùi khét át đi cả mùi thuốc lào. Miệng ống điếu rộng, ông phải nghiêng hẳn một bên má để bịt cho kín miệng ống. Khi rít, má ông tóp lại nom thật tội nghiệp. Nhưng thuốc lào cũng không giúp gì hơn được cho ông. Ông tủi thân. Ông buồn. Ông hy vọng: Chắc tại con dâu nóng giận nên mới nói thế thôi, chứ thực ra nó vẫn là đứa con dâu tốt. Từ khi chồng nó mất, đã có mấy đám đến hỏi, vậy mà nó từ chối ở vậy nuôi con, nuôi bố chồng. Tính khí con dâu nay trở thành như vậy, cũng là do cái đói, cái nghèo đưa đẩy, khiến người ta phải ích kỷ, tính toán chi ly - Nghĩ thế, ông thấy đỡ tủi thân đi một chút.

Bếp lửa nhỏ nhà ông Hom đã phải chia ra làm đôi. Ông Hom chỉ nhận lấy hai chiếc nồi: một chiếc còn khá tốt, một chiếc hết sức méo mó. Chiếc nồi còn khá tốt ông dùng nấu cơm, chiếc méo mó ông để đun thức ăn.

Bữa nay, ông Hom dùng chiếc nồi méo luộc hai quả trứng gà, một quả ông mang cho bé Đức: Dù có chia ra ăn riêng thì Đức vẫn là đứa trẻ, là cháu nội ông. Một quả ông bóc sẵn bỏ vào bát cho bé Đao. Còn phần ông là bát ớt tuơi giã muối và đĩa măng luộc. Màu măng luộc cũng trắng tinh như màu lòng trắng trứng. Nhưng ở bản Phiêng Đao, một quả trứng có thể đổi được mười đĩa măng luộc.

- Cháu ăn đi! - Ông Hom cầm bát cơm có quả trứng đặt vào tay Đao.

Đao ngần ngừ, không nỡ nào ăn quả trứng, bé muốn nhường lại cho ông.

- Cháu không ăn trứng đâu! - Đao cười, chỉ vào đĩa măng luộc - Cháu thích ăn măng này cơ ông ạ!

Ông Hom dùng đũa ấn quả trứng sâu vào trong lòng bát cơm.

- Không, cháu phải ăn! - Ông nói dịu dàng nhưng kiên quyết - Trẻ con ăn trứng gà mới mau lớn chứ!

Đôi mắt Đao nhìn quả trứng gà. Miệng lưỡi Đao có nước bọt tiết ra. Quả trứng này không phải là trứng vàng trứng bạc. Lòng đỏ và lòng trắng của nó cũng như mọi quả trứng khác. Nhưng mình không thể ăn! Ông đã vất vả nhiều, cái gì ngon cũng đều nhường cho mình. Mình không thể ăn! Mình phải làm thế nào bây giờ nhỉ? Trí óc non nớt của Đao chợt nghĩ ra một cách mà bé cho là tốt nhất. Đao đưa hai tay ôm lấy bụng, khuôn mặt giả vờ nhăn nhó, rên rỉ:

- Ối, ông ơi! Cháu đau bụng quá, không ăn cơm nữa đâu!

Đao chạy lên nằm trên giường, úp mặt xuống gối. Ông Hom lo lắng chạy theo. Thấy Đao nằm úp sấp, rên khe khẽ, thỉnh thoảng lại quằn quại sang hai bên, ông nghĩ bé đang đau lắm.

- Cháu cứ nằm im đây nhé! Để ông đi hái búp ổi non cho cháu nhai xem có đỡ đau không - Ông nói.

Đao vẫn nằm úp, sấp mặt xuống gối, chẳng dám ngẩng lên bởi xấu hổ vì đã trót nói dối. Bé thì thầm trong miệng không để ông Hom nghe: "Ông ơi! Cháu chỉ giả vờ để nhường ông quả trứng. Ông ăn quả trứng đi là cháu sẽ hết đau bụng ngay thôi!". Ôi! Không phải tất cả mọi lời nói dối đều xấu xa. Đôi lúc vẫn có những lời nói dối xứng đáng được tha thứ.

Phải sống và lớn lên trong điều kiện khó khăn thì chuyện mắc bệnh cũng không có gì lạ. Bệnh suyễn lúc đầu còn chầm chậm rồi sau đó ngang nhiên chặn bàn tay lên ngực thằng Đức. Cứ cách vài ngày, thằng Đức lại lên cơn hen. Lúc đó, mặt Đức tái ngắt, thân thể mềm oặt như cụm rêu trong lòng suối. Đao thương lắm, nó rất muốn được xoa giúp cho em Đức bớt khó thở. Nhưng Đao không dám đến gần em vì sợ cô Hạnh, bé chỉ dám đứng nem nép ở sau khe cửa để ngó vào. Ngồi bên cạnh em Đức, cô Hạnh xù lên như con gà mái bảo vệ con trước lũ quạ. Nhưng cô Hạnh không phải là gà. Cô Hạnh là Người nên cô khóc, nước mắt ướt hết hai vạt áo đằng trước. Đứng ở sau khe cửa, nhìn thấy vậy Đao cũng trộm khóc theo. Nếu Mẹ còn sống, mình bị ốm chắc chắn Mẹ cũng sẽ thương mình như thế!

Không ai bảo, nhưng Đao luôn để ý xem có ai biết cách chữa bệnh của em Đức. Ngay cả trong giấc ngủ Đao cũng thường hay mơ thấy em Đức khoẻ mạnh, rồi hai chị em được cô Hạnh dắt tay cùng đi hái sim trên bãi ngàn sao. Đao tin mãnh liệt: Một ngày nào đó chắc chắn sẽ có người chữa khỏi được bệnh cho em Đức!

Một buổi, Đao được ông bảo đem măng đến biếu bà Pòm, bà sống độc thân không con cháu trong một căn lều dựng ven chân đồi. Căn lều của người sống cô độc không cần có cửa. Vừa mới bước vào trong Đao đã cảm thấy mùi nồng của bã trầu xộc lên hăng mũi. Mùi này có chút gì đó hơi giống mùi măng chua mà Đao chưa nghĩ ra.

Bà Pòm giữ Đao ở lại ngồi chơi.

- Cháu phải về ngay thôi bà ạ! Lúc này ở nhà em Đức đang lên cơn hen. - Đao lễ phép từ chối.

- Ôi dào! Tưởng gì, bệnh hen suyễn thì chỉ cần bắt lấy 1000 con "Đuổng khem", đem nướng lên ăn là sẽ khỏi! - Bà Pòm vừa nhai trầu vừa nói, đồng thời nhổ toẹt xuống đất một bãi nước bã trầu đỏ quạch.

Chính Bà Pòm cũng không ngờ rằng mình đã vô tình mở toang cho Đao biết một điều bí mật. Đôi mắt thiên thần sáng rực. Đao mừng quýnh, nhảy cẫng lên. Hay quá! Hóa ra chỉ cần ăn 1000 con sâu chít là chữa khỏi bệnh hen suyễn. Chủ nhật này được nghỉ học cả ngày, mình sẽ đi bắt 1000 con sâu chít chữa bệnh cho em Đức.

Nghĩ là làm. Tinh mơ chủ nhật, Đao nhẹ nhàng rút then cửa, rồi rón rén ra khỏi nhà. Đao nhằm hướng núi đá tai mèo mà đi. Chỉ có chỗ núi đá tai mèo mới mọc nhiều cây chít.

Chít mọc thành từng bụi, Đao chặt, rồi lễ mễ ôm dồn thành đống, và sau đấy chẻ chúng tìm sâu. Thoạt đầu, Đao nghĩ mỗi cây chít sẽ đều có một con sâu. Nào ngờ, chẻ tước cả đống may mới được 1, 2 con. Nhưng Đao không nản: Mình sẽ chặt thật nhiều để kiếm đủ 1000 con.

Trưa, nắng rọi đúng đỉnh đầu, Đao đổ lũ sâu chít kiếm được ra đếm: 100, 100,... lại 100 con nữa. Bao nhiêu 100 thì được 1000 nhỉ? Đao đã đi học nhưng mới chỉ biết đếm đến con số 100, chưa biết thế nào là 1000. Đao nhìn chỗ sâu chít: Ít như thế này chắc là vẫn chưa đủ. Đao nhìn kỹ xung quanh, những bụi chít dễ lấy thì Đao đã chặt hết, chỉ còn lại những bụi mọc cheo leo trên vách đá. Đao bặm môi trèo lên, đá tai mèo nhọn và sắc đâm vào chân trần buốt đến tận đỉnh óc. Đao nghiến răng cho khỏi bật tiếng kêu. Để chữa khỏi bệnh cho em Đức, dù đau hơn nữa mình vẫn chịu được.

Trong lúc Đao đang vật lộn, leo lên những vách đá tai mèo thì ông Hom lại lo lắng đi tìm cháu. Từ trước đến nay, chưa bao giờ con bé đi đâu mà không nói cho ông biết. Ông đến từng nhà để hỏi. Sau khi hỏi hết nhưng không ai nhìn thấy Đao, ông Hom liền trèo lên ngọn đồi cao chắn trước bản. Đứng từ trên đỉnh đồi, ông khum lòng hai bàn tay vào nhau, vòng trước miệng rồi ra sức hú dài, mong nếu bị lạc thì Đao cũng sẽ nghe thấy, theo tiếng hú mà về. Mỗi lần ông cất tiếng hú, dưới lớp da nhăn nheo, gân cổ nổi lên chằng chịt như đám rễ cây. Ông chợt nghĩ: Hay là sáng nay con bé ra suối, sau đấy bị ngã trượt chân...

Ông rùng mình không dám nghĩ tiếp, rồi cuống cuồng đi mượn ngay chiếc thuyền độc mộc của hàng xóm vẫn dùng đánh cá. Mình trần, mặc mỗi chiếc quần đùi, ông tất tưởi chống thuyền xuôi theo dòng nước tìm Đao.

Chiều chạng vạng, Đao mới về đến nhà, bụng đói, mặt bê bết mồ hôi và tái xanh vì mệt, nhưng tay thì vẫn giữ chặt miệng túi đựng những con sâu chít. Vừa nhìn thấy Đao, không thèm để ý đến những điều đó, Hạnh vơ ngay lấy chiếc chổi đập chan chát vào vách tường, bức vách được trát bằng bùn rơm bong ra từng mảng.

- Khốn nạn! Mày đi chết dấm, chết dúi đâu cả ngày nay bây giờ mới thấy mặt? - Thái độ Hạnh hung dữ đến mức Đao nghĩ rằng trời sắp sập.

Đao co rúm người lại, khuôn mặt đã tái xanh lại càng tái thêm. Hạnh nhào tới, giằng lấy chiếc túi thái bé đang khoác trên người ném mạnh xuống chân. Từ trong túi rơi ra một gói sâu chít trắng ngà và béo nẫn, chúng tung toé lên mặt đất. Hạnh lấy mũi bàn chân di lên từng con cho hả cơn tức. Sâu chít nát bét, chảy ra một thứ nước trắng nhờ như sữa.

Đao quỳ xuống, mếu máo:

- Cô ơi! Cháu xin cô đừng đánh cháu! Cháu biết lỗi rồi. Chỉ tại cháu nghe thấy người ta bảo nếu ăn 1000 con sâu chít nướng thì sẽ chữa khỏi được bệnh hen suyễn, nên... nên cháu đi kiếm để mang về nướng cho em Đức ăn. Cháu... cháu sợ cô mắng nên không dám nói.

Chiếc chổi giật mình, cứng đờ, nó chỉ muốn được rời khỏi tay Hạnh, trốn vào một góc nhà nào đấy đứng yên tĩnh một mình để suy nghĩ.

Cũng vừa đúng lúc ấy ông Hom trở về, từ ngoài cửa ông đã nghe hết những lời Đao nói. Ông ôm chầm lấy bé và nghẹn ngào thốt lên hai tiếng "cháu tôi". Mùi măng chua bốc lên từ quần áo của ông đem lại cho Đao cảm giác an lành. Chỉ có những đứa trẻ như Đao mới cảm nhận được rằng mùi măng chua cũng là một thứ hương thơm thân thiết. Ôi, hương thơm... mùi măng chua. Ông Hom bật khóc. Chiếc chổi thẳng đuỗn, vì không kịp lẩn tránh vào bất kỳ một xó xỉnh nào đó, nó đành phải lặng lẽ chứng kiến những giọt nước mắt buồn của người già: Đó là những giọt nước mắt đùng đục và nặng như đá.

Cả đêm hôm đấy, Hạnh nằm trằn trọc mãi không tài nào ngủ được. Chốc chốc cô lại trở mình, chiếc giường tre dưới lưng kêu rin rít như hơi thở khó nhọc. Chính vì không ngủ được mà Hạnh mới phát hiện ra rằng giường có rệp. Những đêm khác, làm việc quần quật suốt ngày mệt lử, nằm xuống là lập tức ngủ ngay nên rệp đốt cô cũng không biết. Hạnh ngồi dậy, thức soi đèn bắt rệp, được con nào cô đều đặt lên viên đá nghiền cho đến khi không còn nhìn thấy tí dấu vết nào nữa. Vừa bắt rệp, cô vừa tự trách mình cũng ác không khác gì con rệp. Gần sáng, mệt quá Hạnh ngồi bệt xuống đất, đầu gục vào thành giường rồi thiếp đi. Cũng vẫn trên chiếc giường đó, thằng Đức đang ngủ ngon lành say sưa, hơi thở đều đều, nhẹ nhàng. Đêm nay nó không lên cơn hen.

Hạnh thức dậy muộn hơn mọi khi. Cô mở toang cánh cửa để ngắm mặt trời mọc. Nắng bình minh tô hồng lên khuôn mặt mất ngủ của cô. Rồi đây thằng Đức sẽ có một người chị tốt và biết yêu thương nó - Hạnh nghĩ như thế. Cô rút mớ tiền lẻ nhàu nhĩ từ trong túi ra, rồi vuốt cho thật phẳng phiu. Hạnh quyết định: Chiều nay sẽ đi chợ mua món gì đó ngon ngon về nấu cơm cho cả nhà cùng ăn. Cũng khá lâu rồi, Mẹ con cô, ông Hom, bé Đao đã không ngồi ăn cơm cùng nhau.

Hạnh đến chỗ ông Hom đang ngồi giữa đám lồng gà ngổn ngang.

- Chiều nay ông đừng thổi cơm. Con sẽ đi chợ mua thức ăn về nấu cho cả nhà. - Cô nói mà mặt cúi gằm xuống đất, mắt không dám nhìn thẳng.

Ông Hom sốt sắng nhận lời. Vậy là con dâu ông đã thông. Ông vẫn luôn luôn cầu mong điều này, nay thì nó đã đến. Ông thở phào: Cơn mưa bão nào dù dữ dội đến mấy cũng có lúc phải tạnh.

Ông còn dặn Hạnh:

- Con dâu nhớ gánh theo chục chiếc lồng gà đi bán. Nếu bán được, con dâu mua thêm cho bố cút rượu!

Hạnh đi bộ hơn chục cây số đường rừng để đến chợ, có bao nhiêu tiền trong túi cô bỏ ra mua thức ăn bằng hết. Hạnh dường như đã phá bỏ, thoát khỏi được tổ ong đất, cả buổi chiều cô dành thời gian để chuẩn bị cho bữa cơm. Cô đi ra, đi vào, tất bật nấu nấu, nướng nướng. Bữa cơm chiều hôm nay phải thật ngon.

- Mẹ ơi! Hôm nay nhà mình có khách quý à? - Bé Đức hỏi.

Hạnh không trả lời, chỉ nghĩ: Còn quý hơn gấp nhiều lần khách quý!

Cả nhà ông Hom ngồi cùng nhau ăn một bữa cơm không có món măng. Thằng Đức là người vui nhất, bởi nó rất yêu quý ông nội và chị Đao. Hạnh tuy vẫn còn ngượng ngập nhưng vẫn luôn tay gắp những miếng ngon cho bố chồng và Đao. Ông Hom mỉm nụ cười nhẹ nhõm: Ông bao giờ cũng nghĩ con dâu là người tốt.

Ăn cơm xong, Đao cùng với Hạnh ngồi ngoài sân rửa bát. Bé kể cho Hạnh nghe những chuyện ngộ nghĩnh khiến cô phải bật cười. Đến tận hôm nay Hạnh mới ngắm nhìn Đao thật kỹ. Con bé thật nhanh nhẹn và xinh xắn. Tại sao mình không nhận thấy điều này sớm hơn nhỉ?

- Cháu có ra suối tắm cùng cô không? - Hạnh hỏi, giọng trìu mến.

Đao đưa mắt nhìn ông Hom như muốn hỏi ý kiến. Ông gật đầu. Đao phấn chấn chạy vụt ngay vào nhà lấy quần áo, gió tung mớ tóc dài mượt của bé vẽ vào không gian hình một suối sao băng.

Đây là lần đầu Đao đi tắm cùng cô Hạnh. Chắc chắn cô không còn giận mình và ông nữa. Đao hát líu lo, giọng bay lên cùng những giọt nắng cuối của một buổi chiều vàng rất đẹp, đàn suối hoà theo những âm thanh trầm bổng. Hạnh vui lây, lòng cô đã rũ bỏ được tổ ong đất, giờ đây nó như dòng mương được khơi thông, êm êm trôi chở nước cho những chân ruộng bậc thang.

Hai cô cháu cùng tắm khoả thân. Nước suối thượng nguồn vô cùng trong sạch và mát, tắm mình dưới làn nước ấy bao giờ cũng có cảm giác bình yên và thanh thản. Bàn tay Hạnh nhẹ nhàng kỳ cọ lên tấm lưng gầy gò của bé Đao, nơi xương sống nổi gồ lên như những gióng trúc cằn. Lòng cô dâng lên cảm xúc kỳ lạ: Trẻ con, bất kể chúng là đứa nào cũng đều hết sức đáng yêu! Hạnh xoay bé Đao quay mặt về phía mình rồi nhìn sâu vào đôi mắt đó. Đôi mắt thiên thần, con ngươi như viên ngọc trong veo.

Chợt Bé Đao rụt rè cất tiếng:

- Cô ơi! Từ nay cô cho cháu gọi cô là Mẹ, cô nhé!

Mũi Hạnh cay như sặc nước, cô choàng ôm lấy cơ thể bé Đao đang ướt sũng và thốt giọng nghèn nghẹn:

- Ừ! Ngay ngày mai Mẹ sẽ mua cho con bộ quần áo mới để con đi học. Con phải cố gắng học thật giỏi để mai kia có thể trở thành Cô giáo dạy chữ cho người dân trong bản Phiêng Đao.

Bé Đao "vâng" thật ngoan rồi dụi đầu vào bầu ngực Hạnh. Bầu ngực của những người mẹ bao giờ cũng rất ấm và êm ái. Chiều không còn nắng. Và lúc này, bầy côn trùng hoạt động về đêm đã bắt đầu tấu lên những thanh âm huyền diệu của sự sống. Trên trời cao lấp lánh đầy ánh sáng của muôn vì tinh tú, soi mênh mang xuống bãi ngàn sao.

Rất có thể về sau này, bản Phiêng Đao sẽ có một cô giáo chính là bé Đao ngày nào vẫn đến lớp với chiếc túi sách được khâu từ 2 mảnh ống quần thấm đẫm mùi măng chua./.

Vương Hà

Blog Archive