Friday, August 7, 2026

Giấc Mơ Mỹ 

Lời tác giả: Dạo gần đây, những câu chuyện về di dân trên xứ Cờ hoa lại dày đặc trên các phương tiện truyền thông. Người ta nói nhiều về những dòng người đi tìm cơ hội, về chính sách, những tranh cãi, và cả một khái niệm đã trở nên quen thuộc: “Giấc mơ Mỹ”.

Giữa những điều ấy, tôi chợt nhớ đến một chuyến đi New York, và muốn viết lại như một kỷ niệm. Một chuyến đi tưởng chừng rất bình thường, chỉ là ghé thăm một người bạn cũ, nhưng rồi lại mở ra trong tôi nhiều suy ngẫm hơn tôi từng nghĩ.

****
Buổi sáng, chúng tôi rời bến Liberty State Park trên chuyến phà băng qua cửa sông Hudson - nơi dòng nước hòa vào vịnh New York trước khi đổ vào Đại Tây Dương. Trời lất phất mưa, một làn sương mỏng phủ lên không gian phía trước. Từ trong làn sương ấy, bức Tượng Nữ thần Tự do dần hiện ra, mỗi lúc một rõ, một gần hơn. Tôi ngước nhìn ngọn đuốc giơ cao giữa nền trời xám, lòng chợt chùng xuống trong một cảm giác bồi hồi khó tả. Dường như, tôi đang chạm vào một biểu tượng sống động của tự do. Và trong khoảnh khắc ấy, tâm trí tôi bất giác quay ngược về những câu chuyện của những con người đã từng đi qua nơi này.

Có lẽ, câu chuyện nên bắt đầu từ hình ảnh cậu bé Vito Corleone, nhân vật chính thời thơ ấu trong phim The Godfather Part II. Vito đứng lặng yên trong khu cách ly của Ellis Island, ánh mắt hướng ra khung cửa sổ. Ngoài kia, Tượng Nữ thần Tự do sừng sững giữa bầu trời New York. Đó là một phân cảnh luôn gợi lại trong tôi những cảm xúc sâu đậm mỗi lần xem lại.

Ở tuổi ấy, cậu chưa thể hiểu hết ý nghĩa của bức tượng, cũng không biết vì sao nó lại đứng đó, ngay nơi cửa ngõ của một thế giới mới. Nhưng với hàng triệu di dân đi từ Âu châu cùng thời, khoảnh khắc ấy luôn chất chứa một cảm xúc đặc biệt, vừa hân hoan, vừa nghẹn ngào. Đó là dấu mốc cho thấy hành trình vượt đại dương đã chạm đến bến bờ; rằng họ đã đặt chân vào một phần của “Giấc mơ Mỹ”, giấc mơ về một cuộc đời khác, một cơ hội để bắt đầu lại.

Câu chuyện hư cấu trong The Godfather Part II đôi khi khiến người xem dễ hình thành một cái nhìn phiến diện về cộng đồng người gốc Ý, như thể họ gắn liền với thế giới mafia. Nhưng thực tế không phải vậy. Từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, một làn sóng lớn người Ý đã vượt Đại Tây Dương để đến Hoa Kỳ. Phần lớn, lý do họ rời bỏ quê hương vì cuộc sống nghèo đói, xã hội bất ổn và thiếu cơ hội. Họ mang theo một giấc mộng giản dị là tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Nhưng câu chuyện di dân của nước Mỹ không chỉ dừng lại ở người Ý. Từ châu Âu, châu Á đến châu Mỹ Latin, những dòng người khác nhau đã cùng hội tụ nơi đây, tạo nên một xã hội đa sắc tộc. Hoa Kỳ thường được ví như một “melting pot”, một nồi lẩu văn hóa; nơi những khác biệt không hoàn toàn bị xóa nhòa, mà dần hòa quyện, va chạm và thích nghi. Mỗi cộng đồng mang theo một lịch sử riêng, nhưng cùng góp phần viết nên câu chuyện chung của một quốc gia được xây dựng bởi những người rời bỏ quê hương.

Và giữa dòng chảy đó, có một làn sóng người đến muộn hơn, nhưng mang theo những câu chuyện không kém phần dữ dội. Đó là câu chuyện của “Boat People” Việt Nam.

Cộng đồng người Việt đặt chân lên nước Mỹ chủ yếu sau biến cố 30 tháng 4 năm 1975. Phần lớn họ đến bằng đường biển, nhưng không phải trên những con tàu lớn có tổ chức, mà trên những chiếc thuyền nhỏ bé, chật chội và thiếu thốn. Hành trình vượt biển là chuỗi ngày lênh đênh đầy bất trắc, phải đối mặt với bão tố, hải tặc, đói khát và cả nỗi tuyệt vọng kéo dài.

Họ dừng chân tại các trại tị nạn ở Đông Nam Á trong một thời gian dài, trước khi được chấp nhận định cư tại Mỹ.

Câu chuyện ra đi ấy không thể chỉ gói gọn trong nhu cầu mưu sinh. Nghèo đói có thể là nguyên nhân trực tiếp, nhưng sâu xa hơn, đó là hệ quả của một hoàn cảnh thiếu tự do và cơ hội, đẩy con người đến tình thế không còn lựa chọn nào khác ngoài việc rời bỏ quê hương.

Làn sóng người Việt rời quê hương kéo dài suốt nhiều thập niên; từ những chuyến vượt biển đầy rủi ro đến các chương trình định cư có tổ chức về sau, như diện HO. Theo các thống kê dân số gần đây, hiện nay có hơn 2 triệu người gốc Việt sinh sống tại Hoa Kỳ. Đây là một trong những cộng đồng phát triển nhanh so với nhiều sắc tộc khác, và cũng là một cộng đồng không ngừng vươn lên, từng bước khẳng định vị trí của mình trong xã hội của đất nước đã cưu mang họ.

Một Ngày Trên Đảo Ellis và Liberty

Hơn 20 năm sống trên đất Mỹ, tôi đã nhiều lần đến New York. Nhưng những lần trước, có lẽ tôi chỉ đến như một du khách. Vội vã đặt chân đến, rồi vội vã đi. Đi nhanh, nhìn nhanh và cố ghi nhớ thật nhanh những điều mình bắt gặp. Thành phố này dường như có một sức lôi cuốn đặc biệt, khiến người ta trở nên nôn nóng, như thể chỉ cần đứng yên quá lâu cũng sẽ bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.

Nhưng lần này thì khác. Hai ngày trôi qua chậm rãi hơn thường lệ, để lại trong tôi những kỷ niệm khó quên. Chúng tôi đến thăm gia đình một người bạn cũ, cùng học với nhau từ nửa thế kỷ trước. Nửa thế kỷ nghe dài đến vô cùng. Nhưng có những điều của tuổi trẻ dường như không chịu phai mờ trong ký ức dù qua bao năm tháng.

Ở thành phố New Jersey, ngay cạnh phố New York, là một căn nhà nhỏ, xinh xắn. Trước cửa là khu vườn vừa chớm xuân, hoa mới nở. Những cái ôm ấm áp đến ngay từ phút đầu gặp lại. Giữa những bữa cơm thân tình, những câu chuyện nối dài là những khoảng lặng đầy thấu hiểu, nơi những người bạn chia sẻ với nhau về đời người qua bao thăng trầm theo dòng biến động của thời cuộc.

Xin cảm ơn Vĩnh Ánh, người bạn từ thời trung học Phan Châu Trinh Đà Nẵng, và phu quân - anh Khôi - vì sự đón tiếp chân thành và ấm áp ấy. Buổi tối, chúng tôi cùng nhau dạo dọc bờ sông Hudson. Gió từ sông thổi lên mát rượi. Những câu chuyện kéo dài gần nửa thế kỷ tưởng như không thể kể hết và thấu đáo, nhưng bằng một cách nào đó, chúng tôi vẫn hiểu nhau. Cuối buổi trò chuyện, vợ chồng bạn gợi ý cho chương trình hôm sau: chuyến phà ra Liberty Island và Ellis Island. Bạn muốn cho chúng tôi một ngày không chỉ để tham quan thắng cảnh, mà còn để chạm vào lịch sử của những con người đã đi tìm “Giấc mơ Mỹ”.

Và sáng hôm sau, chúng tôi có mặt trên chuyến phà sớm nhất. Phà chầm chậm rời bến. Dù trời còn lạnh, chúng tôi vẫn lên boong để nhìn rõ hơn khung cảnh phía trước.

Trạm dừng đầu tiên là Ellis Island. Nơi từng là khu đón nhận hàng triệu người nhập cư vào nước Mỹ trong giai đoạn 1892 đến 1954.

Khi phà cập bến, con tàu khẽ chòng chành. Chúng tôi bước lên đảo một cách chậm rãi, gần như dè dặt. Những bước chân hôm nay khiến tôi liên tưởng đến bước chân đầu tiên của người di dân năm xưa. Khác chăng, họ đến với hành lý cũ kỹ và một tương lai chưa định hình. Còn chúng tôi, đến với những tấm vé và một mong muốn tìm lại ký ức, của chính mình, của gia đình, và của những con người đã từng bắt đầu lại cuộc đời nơi đây.

Bước vào Bảo tàng Di dân, tôi gần như lặng đi. Không gian ở đó như đặc lại bởi những âm vang của quá khứ. Phòng lớn đầu tiên là sảnh ghi danh, nơi người nhập cư khai báo tên tuổi, nghề nghiệp, quê quán. Những thông tin tưởng chừng đơn giản ấy lại trở thành dấu tích bản thân theo chân họ suốt đời.

Tiếp đến là khu khám sức khỏe, nơi quyết định họ có được phép bước vào nước Mỹ hay phải cách ly điều trị. Rồi đến những phòng ăn, phòng ngủ. Những không gian đơn sơ nhưng đủ để nói lên sự quan tâm của xứ sở mới dành cho họ. Dọc hành lang bảo tàng là những bức ảnh, những bảng tên, những câu chuyện rời rạc ghép lại thành một dòng lịch sử sống động. Tôi bắt gặp cả hình ảnh người Việt sau biến cố 30 tháng Tư 1975. Những chuyến vượt biển, những khuôn mặt ngơ ngác, tuy còn mang nét sợ sệt nhưng mắt vẫn ánh lên niềm tin.

Chúng tôi dừng lại khá lâu trước khu trưng bày hành lý. Trong góc xa, một chiếc rương gỗ bạc màu, vài bộ quần áo, một cuốn Kinh Thánh, một tấm ảnh gia đình. Tất cả những gì một con người mang theo khi rời quê hương. Chúng gói ghém cả một quá khứ. Anh Khôi chợt thầm thì bên tai tôi. Giọng anh trầm xuống như nói với chính mình, “Gia đình mình ngày xưa cũng mang theo những chiếc vali như vậy.”

Câu nói ngắn, nhưng mở ra một câu chuyện dài.

Gia đình anh đến Mỹ theo diện HO, sau những năm tháng cha anh bị giam trong trại tù “cải tạo”. Những thủ tục nghiêm ngặt, phỏng vấn, khám sức khỏe, những ngày tháng chờ đợi, những hy vọng mong manh. Tất cả, dù không diễn ra tại Ellis Island, nhưng vẫn là một hành trình tương tự. Hành trình của những người đi tìm một cơ hội sống khác. Ellis Island, vì thế, không chỉ là một địa danh. Nó là biểu tượng của sự rời bỏ, của hy vọng, và của lòng can đảm để bắt đầu lại.

Rời Ellis Island, chuyến phà tiếp tục đưa chúng tôi đến Liberty Island. Khi cập bến, trên đảo đã đông khách tham quan. Chúng tôi đứng dưới chân tượng Nữ thần Tự do, chụp vài tấm hình. Nhưng thật khó để mỉm cười theo kiểu tạo dáng ở một nơi như thế.

Trời hôm đó âm u, không nắng. Thế nhưng ánh sáng từ vầng miện của bức tượng vẫn như rực lên, khiến tôi có cảm giác chói mắt. Một tay bà giơ cao ngọn đuốc, tay kia giữ bản Tuyên ngôn Độc lập. Ánh mắt vừa kiêu hãnh, vừa nhân hậu, như đang lặng lẽ nói với tất cả những ai đặt chân đến đây rằng, “dù bạn đến từ đâu, bạn vẫn có quyền được sống như một con người”.

Tôi chợt thấy sống mũi cay cay. Không phải vì gió biển, mà vì những dòng thơ của Emma Lazarus khắc gần đó:

Give me your tired, your poor,
Your huddled masses yearning to breathe free…”

“Xin hãy trao cho tôi những con người mệt mỏi, những người nghèo khó.
Những đám đông chen chúc đang khát khao được hít thở tự do..."

Ở khoảnh khắc này, những câu thơ ấy không còn là một phần của lịch sử xa xôi. Chúng trở thành một lời gọi rất riêng, dành cho những con người đang rời bỏ nơi nghèo khó và bất công, mang theo khát vọng được sống một cuộc đời khác.

Tượng Nữ thần Tự do vẫn đứng đó hơn một thế kỷ; cánh tay không mỏi, dáng hình không đổi, như một lời nhắc nhở bền bỉ rằng nước Mỹ được dựng nên từ những bước chân của những người rời bỏ quê hương, nhưng chưa bao giờ từ bỏ niềm tin.

Câu chuyện của anh Khôi tối hôm trước chợt trở lại trong tôi. Anh kể về những năm tháng cha anh trong trại tù “cải tạo”, về hành trình chờ đợi chương trình HO, và khoảnh khắc cả gia đình hơn mười con người đặt chân đến Mỹ năm 1990, với vài chiếc vali cũ. Họ mang theo rất ít tài sản. Nhưng mang theo rất nhiều ký ức. Đó là một quê nhà được giữ lại trong tâm tưởng.

Ba mươi lăm năm trôi qua. Cha mẹ anh nay đã khuất. Nhưng các anh chị em vẫn quây quần, nâng đỡ nhau. Hai người con của anh đã trưởng thành, thành đạt, như một sự tiếp nối lặng lẽ của hành trình di dân.

Câu chuyện ấy không phải là trường hợp đặc biệt. Nó là một trong rất nhiều câu chuyện về những con người bắt đầu từ con số không, ở một nơi bây giờ họ có thể gọi là “nhà”.

Đứng trên hòn đảo này, giữa gió biển và những lớp lịch sử chồng lên nhau, tôi chợt nghĩ về chính mình. Tôi nhớ những ngày vượt biển, lênh đênh giữa đại dương. Nhớ khoảnh khắc được kéo lên boong tàu Nhật, người ướt sũng, trong tay không có gì ngoài sự sống sót mong manh.

Hai mươi năm sau, khi rời Nhật để sang Mỹ, hành lý của chúng tôi vẫn chỉ là vài chiếc vali. Nhưng có một điều không thay đổi. Cho dù đi đến đâu, tôi vẫn mang theo bên mình một quê hương đã rời lại phía sau.

Giữa dòng suy nghĩ ấy, hình ảnh cậu bé Vito Corleone trong The Godfather Part II lại trở về trong tôi. Vito đứng lặng, nhìn Tượng Nữ thần Tự do qua khung cửa sổ của khu cách ly ở Ellis Island. Khi ấy, cậu chỉ là một đứa trẻ, có lẽ chưa thể hiểu hết ý nghĩa của những gì mình đang nhìn thấy. Nhưng bức tượng ấy, bằng một cách nào đó, vẫn nói lên một điều rất rõ ràng: đó là một khởi đầu mới. Một tương lai mà, dù thành công hay thất bại, con người vẫn có quyền lựa chọn và tự mình gánh lấy trách nhiệm cho lựa chọn ấy.

Với Vito Corleone, cậu đã chọn con đường của riêng mình, trở thành một trong những nhân vật quyền lực của thế giới ngầm. Đúng hay sai, có lẽ không phải là điều quan trọng nhất ở đây. Điều đáng nói hơn, là trong khoảnh khắc đứng trước ngưỡng cửa của một thế giới mới, cậu đã có quyền lựa chọn con đường đời mình.

Còn tôi, hôm nay không còn ở cái tuổi đi tìm một tương lai phía trước nữa. Nhưng khi đứng dưới chân Tượng Nữ thần Tự do, tôi vẫn thấy lòng mình chùng lại trong một cảm giác bồi hồi. Có những biểu tượng, khi ta gặp lại, không còn để thôi thúc ta bước tới, mà để giúp ta nhìn lại. Để hiểu rõ hơn con đường mình đã đi qua; và có lẽ để biết trân trọng hơn những gì mình đã lựa chọn trong suốt hành trình ấy.

Trương Hữu Hiền
Boston, một ngày cuối tháng Tư 2026
Nhà Có Hoa Anh Đào

Khi mở cửa bước ra sân sau, cả hai bố con tôi đều đứng sững, mở lớn mắt nhìn.

– Có cây hoa đào con ơi! Bố tôi kêu khẽ ngạc nhiên.

– Dạ, hoa đào.

Tôi đáp nhỏ rồi đứng lặng ngắm bầy ong bé tí đang lượn quanh những bông hoa vừa hé nở. Dạo ấy, khoảng giữa tháng Hai, mận đào ở Mỹ đang độ khai hoa. Những cánh hoa hồng thắm, mong manh trong nắng sớm gây trong tôi một niềm xúc cảm êm đềm và nhẹ nhàng nhưng sâu đậm. Lâu lắm, tôi mới lại nhìn thấy hoa đào.

Trí tưởng của tôi bỗng quay nhanh về một thành phố cũ, nơi mà tôi đã lớn lên và đã ướp đẫm tuổi thơ của mình bằng hàng trăm loại hương hoa: hoa hồng, hoa ngũ sắc, hoa rẽ quạt, hoa bìm bìm, hoa dạ lý, hoa mận…; và tất nhiên là phải có hoa đào. Nói một cách hơi quá ướt át, người ta vẫn gọi đó là “xứ hoa đào” mà.

Tôi thấy rõ ràng là mình đang lơn tơn, hớn hở trên đường đến trường vào một buổi sáng tinh mơ. Con đường Thủ Khoa Huân nhỏ hẹp, thoai thoải dốc, cần cận những viên đá bạc đầu dưới mỗi bước chân đi. Hai bên đường, chen lẫn giữa những bụi hoa quỳ man dại, là những cành mai mềm mại ẻo lả vươn cao – lấm tấm điểm những cánh hoa còn ướt đẫm sương đêm.

Cùng lúc, bố tôi (chắc) cũng đang đi lại trên một con đường nào đó của riêng ông. Rất có thể đó là một con đường rừng rực rỡ mai vàng – giữa vùng biên giới Hoa Việt – khi mà ông chưa lập gia đình, và vào lúc mà chuyện đánh đuổi thực dân còn là điều làm say lòng cả một thế hệ người.

Mẹ tôi cũng kêu lên thích thú :
– Có cả cây hoa đào và cây chanh nữa hả con!

– Vâng…

Tôi nói “vâng” lí nhí mà lòng thì sung sướng hãnh diện, như thể chính mình là kẻ đã gieo trồng vun xới hai cây đào và cây chanh đó vậy. Sự thực, trước đó một tuần, khi đi xem nhà vào ban đêm, tôi không hề biết rằng vườn sau có cây trái gì cả. Tìm được một căn nhà ở khu yên tĩnh, giá thuê vừa phải, và người ta không để ý đến sự dị biệt màu da hay màu tóc đã đủ làm tôi mừng quýnh đi rồi.

Bữa cơm đầu tiên nơi căn nhà mới chúng tôi ăn với thịt gà luộc chấm muối tiêu và lá chanh thái chỉ. Mẹ tôi xuýt xoa khen ngon và quên bẵng đi cái tội “mềm nhũn” của những con gà Mỹ.

Như thường lệ, bố tôi vẫn giữ im lặng nhưng chỉ cần nhìn ánh mắt của ông là tôi đã nhận thấy có sự hài lòng. Cả ngày hôm ấy, và nhiều ngày tháng kế tiếp nữa, chúng tôi đều rất bận và vui – sự vui thích mà đã có lúc tôi ngỡ rằng sẽ không bao giờ còn tìm lại được trên nét mặt của bố mẹ già nữa.

Trước đó một năm, cũng đã có lúc gia đình tôi sống rất an vui. Đó là thời gian tôi vừa đón bố mẹ từ quê nhà sang, theo chương trình đoàn tụ gia đình. Nhưng rồi sau đó không lâu là những ngày tháng buồn bã, tẻ nhạt khiến tôi vô cùng bối rối và khổ sở.

Vì không lường trước, và cũng vì sự giới hạn của tiền bạc, tôi đã “nhốt” bố mẹ già gần cả năm dài, sau bốn bức tường, trong một chung cư ở thành phố San Jose, California. Khi niềm vui đoàn tụ đã qua đi, và khi mà cả hai người đều bắt đầu có triệu chứng chết héo giữa đất lạ xứ người thì tôi đâm hoảng.

Việc đầu tiên là tôi vội vàng đưa bố mẹ đi chùa. Trời Phật ơi, chùa ở Mỹ sao mà nhỏ xíu và vắng ngắt vậy nè. Vào ngày lễ lớn chùa có đông người thì bên ngoài không còn chỗ đậu xe, và bên trong thì không đủ chỗ ngồi.

– Sao chùa chiền ở đây giống y như nhà ở thế hả con?

Sự thực thì đó đúng là cái nhà chứ còn “giống như” gì nữa. Tôi không hiểu, và cũng không dám hỏi xem, căn nhà đó thuê hay mua trả góp. Và dù mua hay thuê, bằng cách nào mà vị sư trụ trì trả nổi một số tiền cho căn nhà bốn phòng – đối với riêng tôi – đúng là một điều “mầu nhiệm”.Sau đó, tôi đưa bố mẹ đi phố Tàu, với lời giải thích ba hoa rằng “vào đây bố mẹ sẽ thấy thoải mái y như thể là mình đang đi trong Chợ Lớn ở Sài Gòn vậy.”

Kể cả vào mùa Hè, thời tiết của thành phố San Francisco dường như vẫn cứ hơi quá lạnh đối với sức khỏe mong manh của bố mẹ tôi. Nhìn hai ông bà già co ro, ngơ ngác giữa những hè phố luôn luôn chen chúc người đi mà không dưng ruột tôi muốn… đứt.

Rõ ràng là bố mẹ tôi không thấy “thoải mái” một tí nào cả. Không bao lâu cả hai người đều than là nhức đầu và chóng mặt. Chính tôi, tôi cũng cảm thấy … y như vậy!

Vì thiếu đất nên Chinatown ở San Francisco chỉ có thể phát triển theo chiều cao. Cùng với cái lối kiến trúc dọc này là cái tính hay bày biện lộn xộn và hay chưng hoa kết đèn của người Trung Hoa khiến cho đôi mắt của du khách lạc vào khu phố của họ phải điều tiết quá nhiều nên ai cũng phải chóng mặt – kể cả những người họ Tưởng!

Nếu bố mẹ tôi biết được rằng trong một phạm vi chỉ có hai mươi bốn lốc đường mà chứa lúc nhúc đến bốn chục ngàn người, mật độ cao nhất thế giới, lúc nào cũng nói năng ồn ào xí xa xí xồ (cứ y như là họ đang cãi nhau vậy) thì hai người còn nhức đầu dữ nữa.

Chúng tôi vội vã chạy ra khỏi khu rừng người vô duyên đó. Loanh quanh một lát, tôi đưa bố mẹ đi khoe cầu treo Golden Gate, nơi mà vẫn theo lời tôi là “to và dài nhất hoàn cầu.”

Bố tôi nhìn cái cầu với đôi mắt lãnh đạm như thể là người ta nhìn thấy cây viết hay cục tẩy trên bàn. Mẹ tôi thì quan sát trầm ngâm một lúc rồi lẩm bẩm :

– Theo mẹ thì mình cứ xây độ một trăm cái cột chống cho nó an toàn, con ạ. Chả tội gì phải để nó chông chênh như thế.

– Vâng, mẹ dạy như thế là phải!

Tôi đáp cho qua chuyện rồi lặng lẽ đưa hai người trở lại xe. Trên đường về tôi câm như hến vì lòng buồn quá. Bố mẹ tôi thì mệt quá nên cũng chả ai nói năng gì.

Trong xe, tôi đã mua sẵn mấy băng nhạc cải lương. Điều đáng tiếc là tuy hai ông bà cũng thích nghe cổ nhạc miền Nam nhưng không thích lắm. Hai người có vẻ ưa nghe ngâm thơ giọng Bắc hơn.

Tôi lại chỉ tìm được mỗi một cuốn băng của Hồ Điệp thôi nên đã có lúc “đành” phải vào phòng, đóng kín cửa lại, vừa dạo đàn, vừa ngâm một số những bài thơ (do chính tôi sáng tác) để “cống hiến” cho bố mẹ già, vào lúc mà không khí gia đình buồn tẻ hay nhạt nhẽo.

Khi còn trẻ, mỗi lần uống rượu say, ở bất cứ nơi đâu, tôi cũng đều bắt mọi người “phải” im lặng nghe tôi ngâm thơ. Dù chưa bao giờ bị ai đánh vì chuyện này, không hiểu sao, từ khi qua tuổi bốn mươi tôi “bỗng” trở nên biết điều hơn. Tôi vẫn say rượu, thỉnh thoảng, nhưng cái vụ ngâm thơ hay ca hát thì bỏ hẳn.

Tuy thế, tôi vẫn không từ bỏ niềm tin vào “làn hơi thiên phú” của mình. Nếu nó không giúp tôi hái ra tiền thì ít nhất nó cũng đủ làm cho bố mẹ tôi vui. Tôi đã tưởng thế, vì cũng như bao nhiêu bà mẹ “điên khùng” khác trên cuộc đời này, mẹ tôi rất thích bất cứ cái gì do con mình làm ra. Bà cụ cứ nghe đi nghe lại mãi cuộn băng này.

Điều may mắn là bố tôi thì khác. Ông tỉnh táo và khách quan hơn. Đợi vào lúc mẹ tôi không có mặt, ông nhỏ nhẹ nói :

– Con ngâm thơ bố thấy cũng hay, nhưng giá con đừng làm như vậy nữa thì …hay hơn nhiều.

Vậy là những cuộn băng “đặc biệt” ấy phải chìm vào quên lãng. Sau vụ đó, tôi chuyển sang băng nhựa video. Không phải là tôi làm hề rồi tự thu băng để chiếu lại cho bố mẹ già giải trí như Lão Lai bên Tàu đã làm hồi xưa đâu. Nói thiệt tình là tôi chơi không tới cỡ đó. Chỉ vì thấy truyện chưởng Kim Dung được quay thành phim video và chuyển âm sang tiếng Việt nên tôi vội vàng đi mua máy, mướn phim về để cả đống ở nhà.

Những tác giả ngoại quốc tôi ít khi để ý, trừ Kim Dung. Nếu không tình cờ gặp ông vào năm mười tuổi, có lẽ tôi (cũng) đã thi đậu vào đệ thất của một trường công lập ngay từ keo đầu rồi.

Tôi hy vọng không khí trong gia đình sẽ đỡ tẻ nhạt hơn nếu bố mẹ tôi chịu ngồi xem phim chưởng suốt ngày. Tối đến, tôi sẽ ba hoa liếng thoắng bàn thêm cảnh Tạ Tốn cướp đao trên Bàn Sơn Đảo. Nếu bố mẹ tôi chưa hiểu rõ về công phu Sư Tử Hống hay về sự khác biệt giữa phe Kiếm Tông và Khí Tông trong phái Hoa Sơn thì đúng là những cơ hội bằng vàng để tôi có dịp khoe khoang về kiến thức (trời biển) của mình.

Tiếc thay, bố mẹ tôi chả hề để mắt đến những cuộn phim thổ tả đó. Theo lời ông cụ thì “chúng nó nói một thứ tiếng Việt không phải của người Việt.” Còn mẹ tôi thì chỉ sau một show ác đấu ngắn ngủi của Kiều Phong, ở Tụ Hiền Trang, bà đã vội vã chạy ngay vào phòng đọc … kinh cầu siêu – từ trưa cho đến tối.

Dù vẫn bị mang tiếng là hơi chậm hiểu, cuối cùng, tôi cũng nhận ra được sự thiếu thốn, mất mát lớn lao trong đời sống của hai người – nơi xứ lạ quê người. Họ cần một miếng đất. Họ phải sống trên đất, gần đất và với đất. Trải thảm, tráng xi măng, lót nhựa đường để che hết đất là giết chết con người – Giời ạ.

Tôi nhớ đến hôm đi San Francisco về, mẹ tôi đã nhìn những đồi cỏ bát ngát và chép miệng:

– Đất bỏ hoang nhiều quá, hoài của thật con nhỉ ?

Tôi vội vàng cải chính:
– Đâu có, mẹ. Nông trại cả đấy chứ. Mẹ không thấy người ta nuôi bò và ngựa trên đó sao?

– Ừ nhỉ! Thế mà mẹ cứ tưởng… Sao người ta lắm đất thế mà mình …
Thế là tôi xin việc làm thêm, cố gắng dành dụm một số tiền nhỏ đủ để đặt cọc thuê được một căn nhà. Nhà mới tuy bé nhỏ nhưng vẫn có đủ sân trước, vuờn sau, nằm ở khu an ninh và toàn người láng giềng da trắng đàng hoàng sạch sẽ. Đã thế, chúng tôi còn có sẵn cả cây chanh và cây hoa anh đào nữa.

Thời gian sau đó, gia đình tôi sống rất yên vui và ổn thỏa. Vào mùa Hè, khi tôi từ sở làm về trời vẫn còn nắng chói chang. Mở cửa vào nhà xong là tôi bước ngay ra sau vườn. Bao giờ bố tôi cũng đang ngồi uống trà dưới gốc cây đào. Mẹ tôi thì lui hui bận rộn với những luống rau bé bỏng của bà. Gần như từ sáng sớm cho mãi đến khi chiều tối, lúc nào bố mẹ tôi cũng sống ở ngoài vườn.

Chúng tôi phân định mảnh đất tí teo vừa thuê được ra làm nhiều phần rất là rõ rệt. Bố tôi chăm sóc cây đào, cây chanh và giàn hoa giấy màu xác pháo ở cổng vào. Rẻo đất phía trước cũng là nơi để ông trồng hoa cúc.

Phần tôi, tôi chỉ xin một góc cỏn con, vô cùng khiêm tốn để gieo một ít poppy và trồng mấy cụm pansy thôi.

Chả hiểu bố tôi có kỷ niệm gì với loài hoa cúc đại đóa hay không; riêng tôi, hai loài hoa vừa kể đều là những hoài niệm (thê thảm) về hai mối tình te tua và bầm dập của mình. Cho mãi đến bây giờ, tôi vẫn không hiểu sao, “đường tình duyên” của mình lại ít may mắn thế.

Nguyên cả mảnh vườn sau là giang sơn riêng của mẹ tôi, một giang sơn nhỏ hẹp nhưng vô cùng phong phú. Tôi cuốc một luống đất dài để mẹ trồng đủ loại rau thơm: rau húng quế, húng lủi, húng trắng, tía tô, kinh giới … Tất nhiên phải có hành, ngò với sả nữa.

Người ta không mấy khi có dịp làm được một món ăn với sả ở Hoa Kỳ. Nhưng có hề chi. Đâu ai cố gây và giữ cho được môt bụi sả chỉ vì nó cần cho nồi cà ry hay cho món thịt bò kho. Điều cần là thỉnh thoảng, khi buồn, mình có thể ngắt một lá sả vò nhẹ trong tay, rồi đưa lên mũi để hít thở được hương vị của (cả) quê hương thoang thoảng, nhẹ nhàng trong đó.

Mẹ tôi còn thích có một hàng cải bẹ xanh, xanh thật là xanh, để vào những lúc nắng nhạt bà có dịp nhìn thấy vài đôi bướm trắng chờn vờn trên những luống hoa vàng. Luống đất còn lại chúng tôi gieo hạt rau dền, rau cúc, và rau muống – những thứ rau mà tôi biết rằng nếu thiếu đi thì cuộc đời mẹ tôi kể như là… vô nghĩa.

Phần đất sát với bờ rào của nhà bên cạnh thì tôi làm giàn cây để cho khổ qua, bầu, và mướp có chỗ leo. Tôi không ưa hoa bầu và hoa mướp đâu. Coi vô duyên thấy mẹ. Nhưng với giàn khổ qua thâm thấp, lá xanh sắc, nhỏ nhắn, xinh xắn, điểm những hoa vàng nhỏ li ti thì trông xinh và thương lắm.

Tôi “dọa” mẹ rằng :
– Bầu ở Mỹ tốt lắm mẹ nhá. Quả nào cũng dài lê thê đến chấm đất luôn.

– Hay quá, hả con.

– Dạ.

Tôi “dạ” ngọt như đường cát, mát như đường phèn. Thế là bữa cơm tối nào gia đình tôi cũng có chuyện để nói. Và toàn những chuyện vui. Mẹ tôi có lúc xuýt xoa:

– Bắp của Mỹ lạ lắm con nhá. Mẹ mới gieo có hai hôm mà đã lên cao cả gang tay.

– Dạ.

Tôi lại “dạ” dịu dàng rồi vội vã thêm:
– Ở đây nó thế mẹ ạ.

– Hay nhỉ.

Tôi thấy hãnh diện cho giàn bầu và mấy cây bắp con con quá. Sau hơn một năm ở Mỹ, mọi thứ đều bị mẹ tôi coi thường, kể cả “cái cầu treo dài nhất thế giới”; chỉ riêng có hai giống thực vật vừa kể là nhận được hai câu khen tặng “hay quá” và “hay nhỉ” ngắn ngủi hiếm hoi thôi.

Có hôm đang bữa cơm bỗng mẹ tôi buông đũa, hốt hoảng kêu :
– Thôi chết rồi, con ơi!

– Sao hả mẹ?

– Mẹ quên nói với con là mấy cây rau ngò om và rau răm vừa mới nhú lên thì đã bị ốc sên cắn mất mấy cái lá rồi.

Trời, chuyện nhân quyền bị vi phạm ở Tầu, ở Cuba, ở Bắc Hàn, ở Việt Nam hay ở đâu đó thì tôi đành bỏ qua; chứ còn cái thứ ốc sên mà cũng bầy đặt hoành hành ngay sân sau nhà tôi thì đâu có được.

Tôi bỏ dở bữa cơm, hùng hổ lái xe ngay đến Kmart vác mấy hộp thuốc trừ sên về rải khắp vườn. Thỉnh thoảng, còn có dịp chứng tỏ cho mẹ thấy là mình chưa hoàn toàn vô dụng khiến tôi thấy … khỏe trong người hết sức.

Bố tôi vẫn thường giữ im lặng như bản tính xưa nay của ông; tuy thế, khi nhìn thấy rau thơm trồng ở ngoài vườn đã được ông cụ chiếu cố làm cho tôi thực sự thấy rất yên lòng.

Tôi nhớ mãi ngày đầu tiên đưa bố mẹ đi ăn phở ở California. Ông cứ cầm cọng rau húng quế mãi trên tay, ngắm nghía thật lâu, vò nát một góc lá, đưa lên mũi ngửi rồi vứt xuống bàn. Tôi đã thấy nhiều người tỏ sự thất vọng và khó chịu vì mùi vị nhạt nhẽo của những cây rau thơm trồng ở Mỹ, nhưng chưa thấy ai biểu lộ một thái độ chán chường đến thế.

Chao ơi, ngay cái giây phút đó sao tôi khổ quá. Tôi chỉ muốn chết cho rồi. Tôi thương bố tôi đến chảy nước mắt và thấy ái ngại cho những cây rau thơm mọc ở xứ người. Lá của chúng cứ mỗi ngày một lớn, và hương thơm thì cứ theo thời gian mà nhạt dần đi. Cứ y như đám Việt kiều vậy, mỗi lúc một thêm béo tốt và … nhạt nhẽo!

Rau thơm trồng sau vườn cũng chả thơm gì mấy, nhưng khi nhìn thấy bố tôi nhẫn nại ngắt từng lá bỏ vào chén khiến tôi thấy vô cùng an ủi.

Tôi đã nghĩ là phải tìm cách mua cho được căn nhà đó, phải mua bằng được một nơi trú thật an ổn cho bố mẹ già.

Chỉ cần cố gắng thêm một thời gian nữa, thời gian đủ cho chúng tôi để dành được một số tiền thế chân chừng mười phần trăm là có thể nói chuyện mua bán được rồi.

Tôi cũng đã mường tượng trước là sẽ trồng thêm cho mẹ một cây bơ, và mấy cây anh đào che kín vườn sau cho bố. Rồi ra, căn nhà của chúng tôi sẽ rực rỡ hoa đào – vào mỗi độ xuân về.

Cái mùa xuân rực rỡ đó, tiếc thay, đã không bao giờ đến. Biến cố đến trước mùa hoa đào nở. Có hôm, người quản lý khu phố điện thoại vào tận chỗ tôi làm việc, với giọng gắt gỏng:

– Ê, daddy của mày sao kỳ quá?

– Kỳ cái gì?

– Ổng cứ mặc đồ ngủ đi vòng vòng hoài hà. Hàng xóm họ nghi ông điên.

Mà ổng có “bị sao” không vậy?

Tôi ngọng. Sự thực là bố tôi rất hay mặc một bộ quần áo pyjama trắng, đội cái nón nỉ, khoác thêm chiếc áo bành, và cầm một cây gậy đi dạo mỗi sáng “cho nó khỏe người”.

Hình ảnh này đối với tôi bình thường và quen mắt quá. Tôi quen với nó ngay từ ngày bố tôi chưa phải cầm gậy, và thay vào đó là ông cầm bàn tay bé bỏng của tôi kìa. Tôi thấy như vậy “có sao” đâu?

Sau đó đến chuyện của mẹ tôi. Bà cụ có hàm răng đen. Và cũng cứ theo lời thằng cha quản lý khu phố thì bà cụ hay cười, và nụ cười của bà “khiến nhiều người sợ hãi.”

Hắn làm tôi nghĩ ngay đến một bà cụ quê mùa, nhỏ bé loắt choắt, lúc nào cũng đội xùm xụp chiếc khăn mỏ quạ, thỉnh thoảng đi lại ngoài đuờng, gặp ai cũng nở một nụ cười … ngờ nghệch. Hình ảnh này đối với một số người Hoa Kỳ quả là “khó coi,” đó là chưa kể đến hàm răng đen.

Tôi không hề nghĩ đến điều đó vì – trong những năm dài xa cách – mỗi khi nhớ đến mẹ tôi chỉ thấy hình ảnh của bà khi mình còn bé tí, đi đâu cũng nắm chặt chéo áo của mẹ thôi. Thuở ấy, răng của mẹ tôi đen huyền, môi hồng cắn chỉ. Dù có thêm bao nhiêu ngàn năm nữa qua đi thì mẹ tôi vẫn cứ mãi mãi đẹp đẽ và xinh tươi như thế, chứ vĩnh viễn chả bao giờ có gì “khó coi” cả.

Cuối cùng là chuyện mấy con gà. Đàn gà mà mẹ tôi vô cùng hãnh diện vì lúc khởi đầu nuôi chỉ có mấy con thôi mà chả bao lâu nhà tôi đã biến thành “trại gia cầm.”

Hàng xóm than phiền là họ không ngủ được vì tiếng gà gáy sáng. Thế mà cả hai mẹ con tôi vẫn cứ ngỡ là mình đã mang lại cho cả khu phố cái không khí thôn dã, êm đềm nhờ vào tiếng gà gáy (trong trẻo) vào mỗi sáng.

Tôi có thể thuyết phục bố tôi thôi đừng đi dạo với bộ quần áo ngủ, năn nỉ mẹ tôi đừng tiếp tục nuôi gà nhưng tôi không biết làm thế nào ngăn được ác cảm và thành kiến của người dân bản xứ. Và rồi chuyện phải đến, đã đến.

Người quản lý báo cho tôi biết họ cần lấy lại nhà để sửa. Tôi hiểu đó chỉ là một cái cớ nên năn nỉ xin ở lại và đề nghị trả tiền thêm. Tôi cũng cố giải thích cho hắn hiểu là bố mẹ tôi sẽ… chết nếu sống không có đất.

Cuối cùng hắn đành nói thực:
– Từ khi tụi mày dọn tới đây khu phố ngó bộ muốn xuống giá. Chủ nhà, chủ đất nó đâu muốn như vậy. Tao chỉ là thằng làm mướn cho tụi nó thôi. Nó biểu sao là tao làm vậy hà.

Thế là thôi. Thôi giã từ căn nhà có hoa anh đào, có hương hoa chanh thoang thoảng mỗi sáng, có bầy ong nhỏ loanh quanh bên giàn khổ qua xanh lá mỗi trưa, có đôi bướm trắng chờn vờn trên những luống cải lấm tấm điểm bông vàng vào những buổi chiều nhạt nắng. Người ta không thể mượn một mảnh đất để làm quê hương, dù chỉ là mượn tạm để cho bố mẹ già nương náu cho hết những ngày tàn còn lại.

Tưởng Năng Tiến
NGƯỜI XƯA BÊN BẾN CŨ

Mùa đông xứ người lạnh một cách khắc nghiệt. Cái lạnh không dừng lại ở đầu ngón tay mà thấm sâu vào tận xương tủy, như nỗi nhớ quê nhà cứ âm thầm bám riết, càng già càng khó rũ bỏ.

Bên bờ sông Thames, London lặng lẽ như một câu hò bỏ dở. Tuyết rơi mỏng, phủ lên những chiếc ghế gỗ cũ và lên cả những bước chân đã đi qua gần hết một đời người.

Ông đến trước, giữ nguyên cái thói quen từ thuở còn ở miền sông nước: lúc nào cũng đến sớm một chút vì sợ người khác phải chờ mình. Ông phủi lớp tuyết trên ghế, ngồi xuống, đôi găng tay len sờn đặt nhẹ trên đùi. Hơi thở ông tan vào không khí, mỏng và trắng như khói bếp chiều quê.

Bà đến sau. Bước chân bà in thành từng dấu nhỏ trên nền tuyết. Chiếc áo khoác xám và khăn len quấn nhiều vòng che đi mái tóc bạc, bà đi chậm như thể mỗi bước chân đều phải vượt qua một đoạn ký ức của Huế, những con dốc nhỏ, những buổi chiều tím ngắt bên dòng sông Hương.

Bà ngồi xuống, giữ một khoảng cách vừa đủ, cái khoảng cách đã tồn tại mấy chục năm từ ngày họ đứng bên nhau trên bến Đập Đá mà không ai dám bước thêm một bước.

"Răng lạnh ri mà ôn còn ra đây ngồi?" Giọng Huế của bà mềm như sương.

Ông mỉm cười, giọng miền Tây chậm rãi: "Tui quen rồi. Với lại… biết đâu bà cũng tới."

Ông mở nắp bình trà gừng mang theo. Hơi trà bốc lên ấm áp, gợi nhớ những chiều mưa Huế xưa cũ. Ông rót ra nắp bình, đặt nhẹ về phía bà. Ngón tay họ chạm nhau trong thoáng chốc, một cái chạm đủ để cả hai hiểu rằng có những cảm giác tưởng đã ngủ yên, hóa ra vẫn âm ỉ cháy.

Bà đưa trà lên môi, hơi nóng làm mờ đi đôi mắt đã đục theo năm tháng. "Trà gừng… lâu rồi tui mới ngửi lại cái mùi ni."

"Ở đây cái gì cũng lạnh," Ông nhìn dòng sông mờ ảo: "Chỉ có mấy thứ cũ… là còn ấm."

Hai người biết nhau đã hơn ba mươi năm ở quê nhà, rồi bặt tin nhau theo dòng đời trôi dạt. Đến tận tháng trước, họ mới vô tình chạm mặt giữa một siêu thị Việt nơi xứ người xa xăm và lạnh lẽo.

Giữa bao nhiêu gương mặt xa lạ, chỉ cần một cái nhìn, họ đã nhận ra ngay người của năm cũ. Chẳng cần hỏi tên, cũng không cần nhắc lại chuyện xưa, bởi có những khoảng không thời gian dù dài đến mấy cũng không xóa nổi một hình bóng đã in sâu trong lòng.

Từ lần gặp lại tình cờ ấy, như một sự sắp đặt lặng lẽ của duyên phận, họ lại tìm về bên nhau vào những buổi chiều rảnh rỗi. Họ thường hẹn nhau ra bờ sông thành phố, nơi cả hai có nhiều kỷ niệm với những dòng sông quê nhà. Ông với con sông Cửu Long hùng vĩ, bà có sông Hương thơ mộng nhẹ nhàng trôi.

Giữa khoảng trời mênh mông xứ người, họ tìm lại được chút thân quen của quê nhà và hơi ấm mỏng manh của những ngày xưa cũ.

Tuyết bắt đầu rơi lất phất. Ông đưa tay đặt nhẹ lên vai bà, như sợ làm vỡ một điều gì mong manh. Bà không né, chỉ khẽ nghiêng người.

"Ôn nì… ở Huế, mùa ni chắc mưa nhiều lắm. Ôn còn nhớ quê không?"

"Miền Tây tui cũng đang mùa nước nổi. Nhưng mà… nhớ chi bằng nhớ người ta."

Bà quay đi, đôi mắt long lanh như có sương: "Nhớ người… mà hồi trẻ tui không dám nói."

Ông giật mình, tuyết rơi vào cổ áo mà không thấy lạnh: "Vậy à? Người đó bây giờ ở đâu?"

"Người đó… đang ngồi cạnh tui chừ." Bà đáp trong thẹn thùng.

Hai người già ngồi bên nhau, như hai đứa trẻ của quá khứ đang thì thầm giữa gió lạnh. Họ hiểu rằng, có những điều nói ra thì nhẹ lòng, nhưng giữ lại trong lòng đôi khi lại đẹp hơn.

Câu nói thật lòng nhất vẫn nằm lại phía sau làn khói trà, tan vào tuyết trắng.

Khi mặt trời xuống thấp, họ đứng dậy. Không lời tạm biệt, chỉ là hai hướng đi khác nhau. Dấu chân họ in trên tuyết, song song một đoạn rồi tách ra. Phía sau, tuyết vẫn rơi lặng lẽ. Dưới lớp màu trắng xóa ấy, một mối tình cũ vẫn nằm đó, không lớn thêm nữa, nhưng cũng chẳng bao giờ chết đi.

"Mai… ông có ra đây nữa không?" Bà hỏi khẽ.

"Ừ, bà ra thì tui ra."...

***
Ngày ấy, Huế còn trẻ. Và họ cũng vậy.
Bà khi đó là cô gái Huế mười chín tuổi, tóc dài ngang lưng, hay buộc gọn bằng một chiếc dây vải tím. Cái tím không phải tím rực rỡ, màu tím dịu như buổi chiều trên sông Hương, thứ màu mà chỉ Huế mới có.

Còn ông là chàng trai miền Tây hai mươi hai tuổi, theo đoàn ghe hàng ra Huế buôn bán. Da ông rám nắng, giọng nói ấm như đất phù sa, nụ cười hiền như nước ròng buổi sớm.

Họ gặp nhau lần đầu ở bến Đập Đá. Ông đang khiêng bao gạo xuống ghe thì thấy cô gái Huế đứng bên bờ, tay ôm rổ bắp luộc, mắt nhìn xuống nước. Mái tóc cô bay nhẹ theo gió, để lộ chiếc gáy trắng mịn.

Ông đứng khựng lại. Bao gạo trên vai suýt rơi xuống nước. Cô quay sang, bắt gặp ánh mắt ông. Cô không cười. Chỉ khẽ gật đầu, cái gật đầu rất Huế, nhẹ như một lời chào mà cũng như một lời giữ khoảng cách.

"Cô... cô ơi, bắp đó... có ngọt như giọng cô hông cô?"

Cô gái Huế thẹn thùng, giấu nụ cười sau vành nón: "Ôn nì thiệt tình, chưa nghe em nói mà đã biết ngọt. Bắp ni bắp nếp, ngọt hay không ôn ăn mới biết chớ."

Quê quá, ông lúng túng đổi hướng: "Cô đi chợ à?". Cô đáp nhỏ, giọng Huế mềm như tơ: "Dạ, em đi chợ. Thấy ghe lạ có chữ Đồng Tháp Mười nên đứng coi chút." Ông gãi đầu: "Ghe tui ở miền Tây. Chắc lạ với cô." Cô cúi xuống, giấu nụ cười:
"Miền Tây xa lắm hỉ?". "Ừ, xa lắm. Cô... có muốn về Đồng Tháp chơi cho biết quê tui không?"

Cô ngẩng lên, lắc đầu, đôi mắt tròn mở lớn nhìn ông. Ông giật mình, vội quay đi, giả vờ sắp xếp bao gạo để che lời nói vụng về của mình. "Nhà cô gần đây không?" "Dạ, nhà em bên cồn Hến, em đi bán bắp dạo, ngày mô cũng đi ngang đây".

Từ hôm đó, thỉnh thoảng cứ mỗi lần ghe cập bến, cô đều ra bờ sông. Không hẹn. Không nói trước. Nhưng lần nào ông cũng thấy cô đứng đó, tóc bay nhẹ trong gió.

Có hôm trời mưa phùn, cô vẫn đứng bên hiên dãy quán đối diện. Áo quần ướt sũng, dính vào người, nhưng cô không rời. Ông chạy lại, che chiếc nón lá lên đầu cô: "Trời mưa, cô đứng chi cho ướt?" Cô nhìn ông, đôi mắt sâu như nước sông Hương: "Em bán hết bắp trên đường về thì mưa nên vô đây trú." Ông muốn hỏi: Hay cô chờ ai? Nhưng không dám hỏi.

Sau 10 ngày, hàng bán hết. Ông chuẩn bị ghe xuôi về Nam. Ngày cuối ông mời cô lên ghe chạy dọc sông Hương trong đêm lễ hội thả đèn. Nước sông Hương phản chiếu ánh đèn màu tím, áo cô cũng tím, cả thế giới như chìm trong một màu buồn dịu của Huế.

Cô ngồi phía trước, tay đặt lên mạn ghe, ngón tay thon dài chạm nhẹ vào mặt nước. Ông nhìn lén. Cô biết, nhưng không nói. Một lúc sau, cô hỏi: "Miền Tây có buồn như Huế không anh?" "Không. Miền Tây vui lắm". Ông nói vậy, mà trong lòng chợt thấy thiếu một cái gì đó.

Cô khẽ "dạ" rất Huế. Nhẹ đến mức tưởng như tan vào nước. Ngón tay cô vẫn chạm mặt sông, khuấy lên những vòng tròn nhỏ, rồi vỡ ra, rồi mất hút. Ông nhìn theo, thấy lòng mình cũng loang ra như vậy.

Ông hỏi: "Mai tui về miền Tây rồi. Xa lắm đó cô."
Cô im lặng một hồi lâu mới đáp: "Xa thì xa, mà đường trở lại Huế chắc anh không quên mô hỉ?"
Ông cười buồn: "Quên sao được mà quên. Chỉ sợ lúc trở lại bến cũ… không còn người xưa."
Đèn hoa đăng trôi lững lờ. Mỗi chiếc đèn như một điều chưa kịp nói. Cô không nhìn ông. Ông cũng không dám nhìn lâu.
Giữa hai người là một khoảng cách mỏng như sương, tưởng gần mà không chạm tới.
"Mai anh về hỉ?" Cô hỏi, vẫn nhìn xuống nước.
"Ừ. Sáng sớm."
"Xa không?"
"Xa."

Cô im lặng. Một lúc lâu sau mới nói, giọng nhỏ như gió lùa qua mái chèo: "Rứa… nhớ đường trở lại nghe anh." Ông cười, nhưng nụ cười gãy ngang: "Nhớ chớ. Nhưng… trở lại đâu?"

Cô không trả lời. Chỉ rút tay lên khỏi nước, giọt nước ướt còn đọng lại trên đầu ngón tay, lấp lánh rồi rơi xuống. Như có thứ gì đó vừa kịp sáng lên, đã tắt.

Đêm đó, ghe trôi chậm hơn thường ngày. Hay tại ông muốn nó chậm lại. Ông không biết. Chỉ biết tiếng nước đập vào mạn thuyền nghe buồn hơn, như ai đó đang gõ nhịp cho một cuộc chia tay không gọi tên.

Sáng hôm sau ghe rời bến. Ông nhìn mãi cái bến Đập Đá mờ mờ trong sương không thấy cô ra tiễn, lòng ông buồn hiu hắt. Ông đâu có biết, ở sau hàng cây phía xa, có người con gái đang nép mình cầm cái rổ bắp nhìn theo.

Ông đứng sau lái ghe có lúc ông muốn bước xuống. Muốn đợi. Nhưng con nước đã ròng. Ghe phải xuôi về miền Tây. Càng xa Huế con nước mỗi lúc một đục hơn, phù sa nhiều hơn. Người ta nói đó là màu của no đủ. Nhưng ông biết, có một màu tím đã bị bỏ lại phía sau, lặng lẽ như chưa từng tồn tại.

Nhiều năm sau, ông trở lại Huế. Bến cũ vẫn đó. Sông vẫn trôi. Chỉ có buổi chiều không còn giống xưa. Những bụi bắp bên cồn Hến vẫn rì rào theo gió mà bóng cô gái với rổ bắp nóng đã không còn thấy trên bến Đập Đá. Ông đứng rất lâu. Nhìn những người con gái Huế đi qua, ai cũng dịu dàng, ai cũng có chút gì đó giống cô, mà không ai là cô.

Ông chợt hiểu, có những cuộc gặp trong đời không phải để ở lại. Chỉ để nhớ. Và cái nhớ đó, theo người ta suốt một đời, như một vết tím không bao giờ phai.

***
Chiều hôm đó, tuyết rơi nhiều hơn mọi ngày.
Chiếc ghế gỗ bên bờ sông Thames phủ một lớp trắng dày. Ông vẫn ngồi đó, chiếc bình trà gừng đặt bên cạnh, dù ông biết có lẽ sẽ không còn bàn tay nào đưa lên nhận lấy chiếc ly nhỏ ông đã quen rót suốt những buổi chiều qua.

Hơn một tuần rồi.
Ngày nào ông cũng đến. Không phải vì tin chắc bà sẽ trở lại, mà vì trong lòng ông vẫn còn một điều chưa chịu chấp nhận.
Người ta có thể chờ một chuyến tàu trễ, chờ một mùa xuân về, nhưng khó nhất trong đời là chờ một người mà mình sợ rằng sẽ không bao giờ gặp lại.

Ông nhìn dòng sông chảy chậm dưới trời đông London. Dòng sông này không có màu tím của sông Hương, cũng không có màu phù sa của miền Tây. Nhưng ở đâu đó trong làn nước lạnh lẽo ấy, ông vẫn thấy bóng dáng một cô gái Huế năm xưa, tay ôm rổ bắp, đứng bên bến Đập Đá nhìn ông bằng đôi mắt vừa xa vừa gần.

Một bé gái khoảng mười sáu tuổi bước đến. "Ông có phải là ông Hai Sa Đéc không?"

Ông ngẩng lên. Đôi mắt già nua nhìn cô bé với giọng Huế êm nhẹ. Cô bé lấy từ trong túi áo ra một phong thư nhỏ, hai tay đưa về phía ông. "Bà nhờ cháu đưa cho ông."

Chỉ một câu nói đơn giản, nhưng tim ông như bị ai bóp nghẹn.
Ông nhận lấy lá thư. Nét chữ nghiêng nghiêng ngoài phong bì vẫn vậy, mềm mại, cẩn thận, giống hệt người đàn bà đã đi qua đời ông bằng những bước chân rất nhẹ.

Cô bé cúi đầu: "Bà đi thanh thản lắm. Bà còn dặn con cố đưa bức thư ni cho ông."

Ông không nói được gì. Cô bé xin phép rời đi, để lại ông một mình giữa công viên rộng mênh mông.
Ông mở thư. Bên trong chỉ có vài dòng ngắn ngủi:

"Ông à,
Rứa là mình cũng gặp lại nhau rồi. Tui cứ tưởng cả đời ni sẽ không còn được ngồi uống trà với ông nữa.

Hồi trẻ tui không nói, vì tui sợ. Ông cũng không nói, vì ông cũng sợ. Hai đứa mình để cái sợ giữ lại một đoạn đời đáng lẽ đã khác rồi.

Nhưng thôi, đời người có duyên của đời người. Có người đi cùng nhau một đoạn đường dài, có người chỉ đi ngang qua một khúc sông, nhưng khúc sông nớ đủ để nhớ cả đời.

Ông đừng buồn. Tui không đi mô xa hết, tui chỉ về trước một chút thôi. Khi mô ông nhớ Huế, nhớ mở bình trà gừng lên. Coi như tui vẫn còn ngồi bên cạnh ông.

Đừng chờ tui ngoài trời lạnh nữa. Ở tuổi ni rồi, phải biết thương lấy mình nghe ông.

Thương ông,
Người con gái bên bến Đập Đá năm xưa."

Tờ giấy run nhẹ trong tay ông. Ông áp lá thư vào ngực. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, ông để nước mắt chảy xuống mà không cố giấu.
"Thôi, em đi trước cho thong thả. Đường này tui cũng đang đi, chậm chậm thôi, rồi cũng tới."

Ngoài kia, tuyết vẫn rơi. Nhưng kỳ lạ thay, ông không còn thấy lạnh, vì ông biết, có những người dù rời khỏi thế gian này vẫn để lại cho ta một hơi ấm không bao giờ tắt.

Ngày hôm sau, ông vẫn ra chiếc ghế cũ bên sông Thames. Nhưng lần này ông không mang theo nỗi chờ đợi. Ông vẫn mang theo bình trà gừng, hai cái ly nhỏ, và một nụ cười bình yên.

Bởi ông biết, ở một nơi nào đó giữa màu tím của sông Hương và màu xanh của dòng Cửu Long, có một cô gái Huế tóc dài năm xưa vẫn đang đứng chờ ông bên bến cũ.

(Trích từ tập truyện ngắn Mùa Lá Đỏ)

Tim Nguyễn
(London, mùa đông 2023)



ELON MUSK CÔNG BỐ TERAFAB TẠI TEXAS, SIÊU NHÀ MÁY CHIP DỰ TRÙ RỘNG HƠN 100 TRIỆU FOOT VUÔNG

Tesla và SpaceX hôm thứ Năm xác nhận sẽ cùng xây dựng Terafab, một siêu nhà máy bán dẫn tại Grimes County, Texas, bên ngoài Houston, với khoản đầu tư giai đoạn đầu trị giá $16.8 tỷ. Khi hoàn tất, khu phức hợp dự trù rộng hơn 100 triệu foot vuông và có thể trở thành tòa nhà lớn nhất thế giới nếu được xây đúng theo kế hoạch hiện nay.

Elon Musk, người điều hành cả Tesla và SpaceX, gọi Terafab là “tòa nhà lớn nhất và có giá trị nhất trên Trái Đất, vượt xa mọi công trình khác.” Trong một bài đăng khác trên X, ông nói mục tiêu là xây dựng một “thành phố khoa học viễn tưởng.”

Diện tích dự trù của Terafab sẽ lớn hơn hơn 5 lần New Century Global Center tại Chengdu, Trung Cộng, hiện rộng khoảng 18.9 triệu foot vuông. Công trình cũng sẽ lớn hơn Ngũ Giác Đài với 6.6 triệu foot vuông, Apple Park với 2.82 triệu foot vuông và Mall of America với 5.6 triệu foot vuông cộng lại nhiều lần.

Các bản vẽ cho thấy Terafab có hình dạng trải rộng như những cánh lớn trên vùng đất Texas, với một mái trong suốt. Musk nói công trình sẽ có hình thức “đẹp một cách đáng kinh ngạc.”

Tesla cho biết nhu cầu chip của Tesla và SpaceX trong tương lai sẽ vượt xa khả năng cung cấp hiện tại và dự trù của ngành bán dẫn toàn cầu. Công ty nói mục tiêu của Terafab là sản xuất năng lực điện toán hơn 1 terawatt mỗi năm.

Theo SpaceX, cơ sở này sẽ thực hiện việc sản xuất chip logic, bộ nhớ, đóng gói và thử nghiệm trong cùng một khu phức hợp. Công ty mô tả Terafab là một cơ sở bán dẫn tiên tiến nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nguồn cung chip toàn cầu hiện nay và nhu cầu điện toán trong tương lai.

Các chip sản xuất tại đây sẽ được tối ưu hóa cho điện toán biên và suy luận trí tuệ nhân tạo. Tesla cho biết chúng sẽ được sử dụng trong các sản phẩm như robot Optimus và Cybercab tự lái, trong khi những chip công suất cao khác được dự trù sử dụng cho các trung tâm dữ kiện trong không gian của SpaceX.

Dự án được dự trù tạo ít nhất 3,000 việc làm, với phần lớn nhân sự được tuyển từ Grimes County và Brazos County lân cận. Tesla và SpaceX cho biết tại những cơ sở khác của họ ở Texas, khoảng 60% đến 80% nhân viên mới là cư dân địa phương và 2 công ty dự trù mô hình tương tự sẽ được áp dụng tại Terafab.

Musk đã nói tới dự án này từ tháng 3, khi Tesla và SpaceX lần đầu đưa ra kế hoạch Terafab với con số đầu tư $25 tỷ. Con số hiện nay được điều chỉnh xuống $16.8 tỷ cho giai đoạn đầu, nhưng tổng vốn đầu tư cho tất cả các giai đoạn dự trù có thể lên tới $119 tỷ.

Terafab sẽ được xây dựng tại khu vực Gibbons Creek Reservoir, một hồ chứa trước đây được sử dụng để làm mát một nhà máy điện than đã đóng cửa năm 2018. SpaceX cho biết cơ sở sẽ lấy nước từ hồ chứa thay vì sử dụng nguồn nước ngầm địa phương.

Một số cư dân Grimes County đã bày tỏ lo ngại. Hàng trăm người tham dự một cuộc họp của quận hôm thứ Tư để nêu những câu hỏi về hàng triệu Mỹ kim ưu đãi thuế dành cho dự án và điều họ cho là thiếu minh bạch trong tiến trình đạt các thỏa thuận.

Văn phòng Thống đốc Texas Greg Abbott đã cấp khoản tài trợ $30 triệu từ Texas Enterprise Fund cho SpaceX liên quan đến dự án. Terafab cũng hội đủ điều kiện tham gia chương trình Texas Jobs, Energy, Technology and Innovation của tiểu bang.

Giới chức học khu địa phương bày tỏ thái độ tích cực hơn. Giám đốc Consolidated Independent School District Sarah Borowicz gọi sự kiện này là một thời điểm có ý nghĩa đối với học khu.

Intel cũng xác nhận sẽ tham gia Terafab, nhưng chưa công bố chi tiết về vai trò của công ty trong dự án.

Nguồn: New York Post, Tesla, SpaceX, X
Phân tích và biên tập: Luan Vo
Tin Hoa Kỳ by VLKT News



Công việc yêu thích

- Hôm nay CiCi kể cho các bạn nghe 1 câu chuyện rất dễ thương.

2 vợ chồng này đều 55 tuổi, bằng tuổi nhau, qua Mỹ mới được 2 năm thôi, lúc đầu ở California, sau đó được gia đình giới thiệu sang một tiểu bang khác làm Nail.

Qua tới nơi mới thấy ở dây Người Việt cũng không đông như California, muốn mua đồ ăn Việt Nam phải lái xe rất xa.

Anh chồng nói với vợ:
Đằng nào mỗi tháng anh cũng phải lái xe đi xa mua đồ ăn.
Em cứ làm nail, quen nhiều người đi, Ai cần mua gì thì anh mua giúp, anh thích lái xe hơn là ngồi trong tiệm Nail suốt ngày

- Mình mới qua Mỹ, phải đi đây đi đó mới biết cuộc sống những tiểu bang mình đi tới, Chứ cứ quanh quẩn trong tiệm nail 8 tiếng 1 ngày thì mình chẳng biết gì về nước Mỹ cả." vợ anh nghe chồng nói cũng có lý.

- 2 vợ chồng chỉ làm chân tay nước thôi. Anh rất siêng năng, vui vẻ và lúc nào cũng giúp mọi người khuân vác những việc nặng.

Cô chủ tiệm thích anh lắm.
Khi anh nghỉ việc, cô chủ tiếc lắm
Cô lấy điện thoại gọi khắp nhiều tiệm nail quen

"Tiệm nào cần mua đồ ăn Việt Nam thì gọi anh này. Anh rất có trách nhiệm."

Chính nhờ sự giới thiệu đó mà khách ngày càng nhiều.
Người thì nhờ mua hải sản.
Người thì nhờ mua chè.
Người thì bánh tráng trộn.
Người thì nước mắm, khô cá, rau, trái cây...
Ai cần gì anh cũng mua.
Để giữ đồ tươi, anh còn đầu tư mua hẳn thùng giữ lạnh thật lớn, bỏ đá đầy đủ, về tới nơi hải sản vẫn còn rất tươi.
Mỗi món lời chỉ vài đồng thôi.
Nhưng góp lại thì cũng đủ sống.
Quan trọng hơn hết là anh được làm đúng công việc mình thích.

Bây giờ nghỉ nghề Nail đã hơn 8 tháng.
2 vợ chồng mới mua được 1 căn nhà khoảng hơn một trăm ngàn đô, không lớn nhưng là mái ấm của mình.
Ở nhà, anh còn biết sửa chữa lặt vặt.
Anh nói:
"Cuộc sống như bây giờ là quá vui rồi."

Điều CiCi thích nhất là 2 vợ chồng này không bao giờ quên ơn người thân đã bảo lãnh mình sang Mỹ.

Gia đình chờ hơn 10 năm mới bảo lãnh được.
Qua Mỹ còn nuôi hai vợ chồng 6 tháng đầu, rồi hướng dẫn từng chút 1, từ chỗ ở đến công việc.

Nhiều người qua Mỹ lại có một điều rất lạ.
Người trong gia đình khuyên thì không nghe.
Người ngoài nói gì cũng tin.
Thậm chí có người còn buông một câu rất đau lòng:
"Nếu anh chị giỏi thì giờ đâu có như vậy."
Nghe xong thật sự tổn thương.
Ai cũng có một giai đoạn khó khăn.
Đâu ai vừa đặt chân sang Mỹ là có tất cả.

Cuối cùng, CiCi cũng mua ủng hộ hai vợ chồng 2 ly chè và 2 phần bánh tráng trộn.

Để CiCi chụp hình cho các bạn xem nha
À, CiCi cũng muốn nói thêm một điều.
Nhiều bạn hỏi có phải bài này AI viết không?
Đúng, AI giúp CiCi sắp xếp câu chữ cho gọn gàng hơn. Nhưng câu chuyện là người thật, việc thật.
- Chính CiCi được nghe kể, được gặp và được trải nghiệm thì CiCi mới chia sẻ với các bạn.
CiCi vẫn luôn nói:
"Có mới nói. Có ăn, có dùng, có gặp, có trải qua thì CiCi mới chia sẻ."
Còn bây giờ... hôm qua CiCi ăn ly đá me, hôm nay lại chuyển sang ly chè rồi

Chi Chi



Blog Archive