Showing posts with label Kinh Te. Show all posts
Showing posts with label Kinh Te. Show all posts

Thursday, August 6, 2026

Đúng Tương Lai, Sai Thời Điểm: Cú Ngã 45 Tỷ Đô Của "Thần Đồng AI"

Có thể nói vụ việc mới đây ở Wall Street, cùng với vụ Bill Hwang trước đó, sớm muộn gì rồi Netflix cũng sẽ dựng thành phim. Vụ Bill Hwang thì xảy ra đã lâu, quá nhiều người mổ xẻ rồi. Còn bữa nay, xin mời một nhân vật mới bước lên sân khấu: thần đồng AI hai mươi lăm tuổi Leopold Aschenbrenner, người vừa chứng kiến bốn mươi lăm tỷ đô la bốc hơi xuống còn mười tỷ chỉ trong vài ngày.

Trước hết phải công nhận cái lý lịch khiến người ta phải trầm trồ. Mười lăm tuổi vào Đại học Columbia. Mười chín tuổi tốt nghiệp thủ khoa. Sau đó vào OpenAI, làm trong nhóm nghiên cứu về an toàn AI do chính Ilya Sutskever dẫn dắt. Rồi rời đi, viết một luận thuyết dài một trăm sáu mươi lăm trang mang tên "Situational Awareness" — tạm dịch là "sự tỉnh táo trước tình thế," một cái tên mà đến hôm nay đọc lại thấy có gì đó vừa mỉa mai vừa cay đắng. Bản luận thuyết đó trở thành tài liệu gối đầu giường của cả Thung lũng Silicon. Ai đọc xong cũng gật gù: đây là một trong số ít người thực sự nhìn thấy tương lai.

Và đây mới là phần đáng nói: về cơ bản, anh ta đã nhìn đúng. Luận điểm cốt lõi của anh — rằng AI ngày càng mạnh sẽ kéo theo nhu cầu khổng lồ về chip, bộ nhớ, trung tâm dữ liệu, và điện năng — cho đến giờ vẫn là một trong những nhận định chính xác nhất về làn sóng công nghệ này. Anh không sai về hướng đi của con sóng. Anh chỉ sai về một chuyện nhỏ nhặt hơn nhiều: sức chịu đựng của chính con thuyền mình đang ngồi.

Bởi vì niềm tin tuyệt đối vào một điều đúng, khi được nhân lên bằng đòn bẩy gấp bốn lần, sẽ biến thành một thứ hoàn toàn khác. Nó không còn là một khoản đầu tư nữa. Nó trở thành một lời cá cược rằng thị trường sẽ đi đúng hướng mình muốn, đúng vào khoảng thời gian mình cần, không sớm một ngày cũng không muộn một ngày. Và thị trường, như bất kỳ ai từng chơi với nó đủ lâu đều biết, nó ghét nhất là bị ra lệnh về thời gian.

Chiến thuật của anh nghe rất thông minh trên giấy. Một tay mua gom cổ phiếu hạ tầng AI — chip, bộ nhớ, trung tâm dữ liệu. Tay kia bán khống các công ty phần mềm truyền thống mà anh tin rằng sẽ bị AI nghiền nát. Đánh lên cái sẽ thắng, đánh xuống cái sẽ thua. Một bức tranh hoàn hảo, với điều kiện duy nhất là thực tế phải chịu khó vẽ theo đúng bức tranh đó.

Nhưng đến tháng Bảy, thị trường làm đúng cái việc mà nó giỏi nhất: đi ngược lại tất cả những gì hợp lý nhất. Cổ phiếu chip và hạ tầng AI mà anh dồn tiền vay vào bỗng quay đầu lao dốc, nhiều mã rơi ba mươi, bốn mươi, thậm chí năm mươi phần trăm. Cùng lúc đó, những cổ phiếu phần mềm mà anh đặt cược sẽ sập — như Adobe — lại bật tăng ngược chiều. Bị đập cả hai đầu cùng một lúc. Con dao đòn bẩy vốn cắt rất ngọt khi thuận chiều, nay quay lưỡi lại cứa vào chính người cầm nó.

Đến đây thì câu chuyện chuyển sang phần mà bất kỳ ai từng dùng margin đều thuộc lòng, và sợ hãi. Một khi tin đồn quỹ gặp khó lọt ra ngoài, biển cả lập tức đổi màu. Anh gửi thư cho nhà đầu tư báo tin lỗ vào thứ Sáu, và chỉ cần chừng đó thôi, những con cá mập khác đã ngửi thấy mùi máu trong nước. Các quỹ khác bắt đầu ép thêm, dồn thêm, đẩy giá đi xa hơn nữa theo đúng hướng bất lợi cho anh. Đây là một sự thật lạnh lùng của Wall Street mà không trường đại học nào dạy: khi anh đang chìm, sẽ không có ai chìa tay ra kéo anh lên. Họ sẽ đứng trên bờ, tính toán xem đạp thêm một cái nữa thì món tài sản anh buộc phải bán tháo sẽ rẻ đến mức nào.

Ba ngân hàng bảo lãnh lớn nhất — Goldman Sachs, JPMorgan, Bank of America — đồng loạt gửi lệnh gọi ký quỹ ( Margin Call ), Anh không còn đủ tiền mặt để nộp vào. Và thế là toàn bộ danh mục cổ phiếu niêm yết bị ép thanh ly'. Người bước vào hốt trọn đống tài sản bán tháo đó, với giá rẻ mạt, không ai khác chính là Citadel của tỷ phú Ken Griffin — một trong những con cá mập lớn nhất, kiên nhẫn nhất, và giàu kinh nghiệm nhất trong cả đại dương. Cá lớn nuốt cá bé. Chỉ khác là ở đây, con cá bé là một thần đồng hai mươi lăm tuổi từng được cả Thung lũng Silicon tung hô như người nhìn thấu tương lai.

Nhưng phần cay đắng nhất, phần mà nếu Netflix dựng phim chắc chắn sẽ để làm cao trào, thì vẫn còn ở phía sau. Ngay sau khi quỹ của anh bị ép bán sạch danh mục, chính những cổ phiếu chip và AI vừa sụp đổ đó lập tức bật tăng mạnh trở lại, nhiều mã nhảy vọt mười lăm đến hai mươi lăm phần trăm chỉ trong ngày. Nói cách khác, anh đã đúng. Đúng về mọi thứ. Chỉ có điều anh bị đá ra khỏi bàn đúng vào khoảnh khắc ngay trước khi ván bài lật đúng theo dự đoán của mình. Chết đúng vào giây phút trước bình minh, khi những tia sáng đầu tiên đã ló ra ở chân trời nhưng anh thì không còn ở đó để nhìn thấy nữa.

Có một chi tiết trong toàn bộ câu chuyện mang màu sắc trớ trêu đến mức khó tin. Sau khi đống cổ phiếu niêm yết bị bán sạch, thứ còn sót lại lớn nhất trong tay quỹ là năm tỷ đô la cổ phần trong một công ty AI tư nhân — cái phần tài sản không niêm yết trên sàn nên không bị cuốn vào vòng thanh ly'. Hóa ra, thứ cứu vãn được chút gì đó cho anh lại chính là phần tài sản mà anh không thể đem đi thế chấp bằng đòn bẩy, không thể bị margin call, không thể bị bán tháo trong cơn hoảng loạn. Cái phần mà anh buộc phải giữ yên một chỗ, cuối cùng lại là cái phần duy nhất sống sót. Đôi khi, thứ bảo vệ ta khỏi chính mình lại là thứ mà ta không có cách nào động tới.

Và như một chi tiết cuối cùng mà biên kịch nào cũng thèm, tất cả những chuyện này diễn ra ngay trong tuần lễ mà anh chuẩn bị làm đám cưới.

Bài học của Wall Street, được nhắc đi nhắc lại qua từng thế hệ mà vẫn chưa bao giờ có ai chịu học, thực ra rất đơn giản. Trong đầu tư, đúng về xu hướng dài hạn nhưng cháy tài khoản trước khi xu hướng đó kịp diễn ra, thì vẫn là thua trắng. Thị trường không trao giải cho người đoán đúng. Nó trao giải cho người còn sống sót đến ngày mình được chứng minh là đúng. Đó là một khác biệt tinh tế mà những bộ óc thông minh nhất — thủ khoa mười chín tuổi, thiên tài được cả ngành công nghệ ngưỡng mộ — vẫn cứ vấp phải, thế hệ này qua thế hệ khác. Long-Term Capital Management. Archegos của Bill Hwang. Và bây giờ, thêm một cái tên nữa vào danh sách dài những người quá thông minh để nghĩ rằng quy luật cũ không áp dụng cho mình.

Có lẽ điều oái oăm nhất là cái tên của quỹ. "Situational Awareness" — sự tỉnh táo trước tình thế, khả năng nhìn rõ mình đang đứng ở đâu và điều gì sắp xảy đến. Anh có thừa sự tỉnh táo để nhìn thấy tương lai của cả một ngành công nghệ trong mười năm tới. Chỉ là anh thiếu mất sự tỉnh táo để nhìn thấy điều sắp xảy đến với chính mình trong bảy mươi hai giờ trước mắt.

Còn bạn, giữa việc đoán đúng nhưng không kịp sống đến lúc được chứng minh, với việc đoán khiêm tốn hơn nhưng đủ sức trụ lại tới cùng — bạn nghĩ thị trường thật sự tưởng thưởng cho điều nào?

-- Ryan Phan



Wednesday, July 22, 2026

Bài học Na Uy: Câu chuyện "hũ gạo" và tầm nhìn xuyên thế kỷ

Năm 1969, những người ngư dân ngoài khơi Na Uy bỗng thấy một cảnh tượng lạ lẫm: những giàn khoan dầu mọc lên giữa đại dương. Mỏ Ekofisk được tìm thấy, mở ra một trong những túi dầu lớn nhất thế giới.

Lúc đó, Na Uy biết mình sắp giàu to. Nhưng bạn biết đấy, hầu hết các quốc gia khi bỗng dưng "trúng số" nhờ dầu mỏ đều vấp phải một sai lầm chết người: Là có bao nhiêu tiêu bấy nhiêu.

Trong khi những nước khác như Venezuela, Irak, Lybie hay Nigeria tiêu sạch tiền dầu vào các dự án hào nhoáng rồi cuối cùng rơi vào nợ nần khi dầu cạn, thì Na Uy lại chọn một lối đi riêng.

Quyết định ngược đời 

Năm 1990, Quốc hội Na Uy đưa ra một quyết định thay đổi hoàn toàn vận mệnh đất nước: Thay vì tiêu tiền dầu, họ đem đi cất.

Không phải cất một phần đâu, mà là gần như tất cả. Họ lập ra một quỹ đầu tư. Quy tắc cực kỳ đơn giản nhưng gây sốc: Toàn bộ lợi nhuận từ dầu mỏ sẽ được đổ vào quỹ này để đi đầu tư khắp thế giới.

Mỗi năm, Chính phủ chỉ được phép rút ra một phần nhỏ (khoảng 3%) để chi tiêu. Phần còn lại? Cứ để đó cho nó "đẻ" thêm tiền. Mãi mãi.
Và lòng kiên trì thắng được sự cám dỗ.

Lúc đó, nhiều người bảo họ điên. "Giàu mà không tiêu à?", "Sao không giảm thuế, xây thêm đường sá ngay đi?".

Chính phủ Na Uy chỉ trả lời đơn giản: "Vì con cháu chúng ta rồi sẽ ra đời, và chúng sẽ cần số tiền này hơn chúng ta bây giờ."

Năm 1996, họ bỏ 150 triệu đô la đầu tiên vào quỹ. Suốt 30 năm sau đó, bất kể kinh tế đi xuống hay dân tình kêu ca, các chính trị gia Na Uy vẫn giữ đúng lời hứa. Họ không động vào "tiền xương máu" của tương lai để mua vui cho hiện tại.

Kết quả của việc "chọn cháu chắt thay vì bản thân"

Đến cuối năm 2025 này, quỹ này đã chạm mốc 2.000 tỷ đô la.

Hãy tưởng tượng: Na Uy chỉ có khoảng 5,6 triệu dân. Nếu chia đều, mỗi người dân nghiễm nhiên có khoảng 357.000 đô la (hơn 9 tỷ đồng) trong tài khoản chung.

Nhưng điều kinh ngạc nhất là gì? Hơn một nửa giá trị của quỹ hiện nay không phải đến từ tiền bán dầu, mà đến từ tiền lãi đầu tư. Hiện tại, số tiền quỹ này kiếm được từ việc sở hữu cổ phần của gần 9.000 công ty khắp thế giới (như Apple, Microsoft, Amazon...) còn nhiều hơn cả tiền bán dầu thô.

Một di sản vĩnh cửu

Dầu mỏ rồi sẽ hết, có thể là 30 hay 50 năm nữa. Nhưng với người Na Uy, điều đó chẳng còn đáng sợ.

Khi giọt dầu cuối cùng được hút lên, họ vẫn sẽ có một "núi tiền" khổng lồ tiếp tục sinh lời.

Nhờ đó, trẻ em Na Uy vẫn được đi học miễn phí, người già vẫn có lương hưu cao, và người bệnh vẫn được chăm sóc y tế hàng đầu — tất cả nhờ vào những thùng dầu đã bán từ nửa thế kỷ trước.

Cái tài của người Na Uy không phải là tìm thấy dầu. Cái tài của họ là biết nói "Không" với đồng tiền dễ dãi hôm nay để đổi lấy sự thịnh vượng bền vững cho mai sau.

Ngoài việc là chính sách kinh tế, đó còn là một bài học về sự tử tế:

Sống và xây dựng cho những người thế hệ tương lai mà chúng ta hôm nay thậm chí sẽ không bao giờ gặp mặt.


Friday, July 17, 2026

Thuế Quan: Thứ Vũ Khí Bị Chê Là "Lạc Hậu," Cho Đến Khi Nó Bắt Đầu Có Tác Dụng

Có một kịch bản lặp đi lặp lại suốt hai nhiệm kỳ của ông Trump, đều đặn đến mức gần như có thể đặt lịch trước: mỗi lần ông công bố một đợt thuế quan mới, dàn chuyên gia kinh tế ở Washington đồng loạt lên tiếng cảnh báo thảm họa sắp xảy ra — lạm phát phi mã, chuỗi cung ứng sụp đổ, các đồng minh quay lưng, thị trường chứng khoán đỏ lửa. Rồi vài tháng sau, khi không có thảm họa nào trong danh sách đó thực sự xảy ra ở quy mô được dự báo, danh sách chuyên gia đó lặng lẽ chuyển đề tài, không ai nhắc lại lời cảnh báo cũ, và chờ đợt thuế quan tiếp theo để lặp lại đúng bài phát biểu đó một lần nữa.

Tòa án Tối cao, hồi tháng Hai, ra phán quyết rằng tổng thống không có thẩm quyền dùng đạo luật quyền lực kinh tế khẩn cấp để áp thuế toàn diện. Giới phê bình lập tức ăn mừng, tuyên bố đây là dấu chấm hết cho "chiến lược thuế quan liều lĩnh." Nhưng chỉ vài ngày sau, chính quyền chuyển sang một cơ sở pháp lý khác, vững chắc hơn, để tiếp tục theo đuổi đúng mục tiêu ban đầu. Thứ mà giới phê bình gọi là "thất bại pháp lý" hóa ra chỉ là một khúc cua nhỏ trên một con đường mà đích đến chưa bao giờ thay đổi. Một vị tổng thống bình thường có lẽ đã bỏ cuộc sau phán quyết đó. Ông Trump chỉ đơn giản đổi công cụ và tiếp tục đi.

Cái mà truyền thông thích gọi là "thuế quan hỗn loạn, thay đổi liên tục," nhìn kỹ lại lại giống một chiến thuật đàm phán hơn là sự bốc đồng. Đe dọa áp thuế lên các đồng minh NATO cho đến khi đạt được thỏa thuận về Greenland nghe có vẻ kỳ lạ trên mặt báo, nhưng đó chính xác là cách một người đàm phán bất động sản cả đời vẫn làm: đặt một mức áp lực đủ lớn để buộc đối phương phải ngồi vào bàn thương lượng nghiêm túc, thay vì gửi thêm một bức thư ngoại giao lịch sự mà không ai buồn đọc hết. Không ai trong giới ngoại giao truyền thống dám làm điều đó, chính vì vậy mà chưa từng có tiền lệ nào tương tự — và cũng chính vì vậy mà nó khiến đối phương không thể đoán trước được nước đi tiếp theo.

Cuộc gặp với Chủ tịch Trung Quốc, được chính ông Trump mô tả là "tuyệt vời," đã dẫn tới một mức thuế mới được điều chỉnh sau nhiều vòng đấu, một kết quả mà nếu đạt được thông qua các kênh ngoại giao truyền thống, có lẽ đã mất thêm vài năm họp bàn không hồi kết. Doanh thu thuế quan tăng gần hai trăm phần trăm so với năm trước, mang về hơn một trăm tám mươi tỷ đô la cho ngân khố quốc gia — một con số mà nếu đến từ bất kỳ chính sách nào khác, hẳn đã được ca ngợi là thành tựu tài khóa lớn. Nhưng vì nó đến từ thuế quan, nó chỉ được nhắc tới trong những bài báo nói về "gánh nặng lên vai người tiêu dùng," như thể tiền thuế đó tự nhiên bốc hơi vào không khí chứ không quay trở lại phục vụ chính người dân đóng thuế.

Có một điều thú vị ít được nhắc tới: phần lớn chi phí thuế quan trong năm đầu tiên được chính các doanh nghiệp gánh chịu, chứ không phải người tiêu dùng — khoảng tám mươi phần trăm, theo nhiều ước tính. Điều đó có nghĩa là, ít nhất trong giai đoạn đầu, chính các tập đoàn từng vận động hành lang chống lại thuế quan suốt nhiều năm lại là bên phải tự điều chỉnh biên lợi nhuận của mình, thay vì đẩy toàn bộ gánh nặng sang phía người tiêu dùng ngay lập tức. Một kết quả không tệ chút nào cho một chính sách bị mô tả là "sẽ tàn phá nền kinh tế ngay lập tức."

Giới chỉ trích cũng có một thói quen đáng chú ý: họ luôn tìm được lý do để phản đối, bất kể ông Trump làm gì. Áp thuế thì bị gọi là "chiến tranh thương mại liều lĩnh." Hoãn thuế với một số mặt hàng như bàn ghế hay mì Ý để giảm áp lực giá cả cho người tiêu dùng thì lại bị gọi là "yếu đuối, không nhất quán, chứng tỏ chiến lược ban đầu đã sai." Không có phiên bản nào của chính sách thuế quan mà nhóm này thấy chấp nhận được, đơn giản vì vấn đề chưa bao giờ nằm ở bản thân chính sách, mà nằm ở việc ai là người ký vào nó.

Ngay cả những người từng dành cả sự nghiệp học thuật để giảng dạy về lợi ích tuyệt đối của tự do thương mại không giới hạn cũng bắt đầu len lén thừa nhận, trong những bài viết được diễn đạt cẩn thận hơn bình thường, rằng một số ngành công nghiệp chiến lược — chất bán dẫn, thép, các chuỗi cung ứng liên quan đến an ninh quốc gia — có lẽ không nên bị bỏ mặc hoàn toàn cho quy luật thị trường toàn cầu tự do. Đây chính xác là lập luận mà ông Trump đã đưa ra từ nhiều năm trước, khi nó còn bị gọi là "chủ nghĩa bảo hộ lỗi thời." Bây giờ, khi cùng một lập luận đó được đóng gói lại dưới những cụm từ học thuật hơn như "an ninh chuỗi cung ứng chiến lược," nó bỗng dưng trở nên đáng được cân nhắc nghiêm túc.

Các tổ chức quốc tế như OECD vẫn đều đặn công bố những báo cáo cảnh báo rủi ro tăng trưởng chậm lại. Đây cũng là những tổ chức từng đưa ra hàng loạt dự báo bi quan tương tự về mọi quyết định lớn của ông Trump suốt một thập kỷ qua — từ việc rút khỏi các hiệp định quốc tế, đến việc đàm phán trực tiếp với các nhà lãnh đạo mà giới ngoại giao truyền thống coi là cấm kỵ. Phần lớn những dự báo thảm họa đó, khi nhìn lại sau vài năm, thường không diễn ra đúng như kịch bản được vẽ ra. Điều đó không có nghĩa là mọi rủi ro đều là tưởng tượng, nhưng nó cũng đủ để đặt câu hỏi về độ tin cậy của một dàn đồng ca luôn hát cùng một bài, bất kể ai đứng trên sân khấu.

Người tiêu dùng, tất nhiên, vẫn cảm nhận được một vài mặt hàng đắt hơn trước. Đây là một sự thật không nên bị phủ nhận hay xem nhẹ. Nhưng đặt lên bàn cân, giữa một chính sách gây ra vài phần trăm tăng giá ở một số mặt hàng cụ thể, đổi lại doanh thu ngân sách hàng trăm tỷ đô la, các nhà máy được đưa trở lại đất Mỹ, và một vị thế đàm phán mạnh mẽ hơn trên trường quốc tế — với việc tiếp tục con đường tự do thương mại không giới hạn cũ, vốn từng khiến hàng loạt ngành công nghiệp Mỹ rời sang nước ngoài trong suốt ba thập niên trước đó — thì câu trả lời không hẳn khó như giới phê bình vẫn muốn công chúng tin.

Có lẽ điều khiến giới chỉ trích khó chịu nhất không phải là bản thân thuế quan, mà là việc một chiến lược từng bị cả giới học thuật lẫn giới ngoại giao đồng loạt chê bai lại đang mang về những kết quả cụ thể, đo đếm được, khó lòng phủ nhận bằng những bài phát biểu suông.

Bạn nghĩ, giữa một chiến lược gây tranh cãi nhưng mang lại đòn bẩy đàm phán thực sự, với một chính sách được lòng giới học thuật nhưng chưa từng buộc đối thủ phải nhượng bộ điều gì — đâu mới là thứ một quốc gia thực sự cần?

Ryan Phan

Tuesday, June 9, 2026

TIỆM NAIL, TIỆM PHỞ, TIỆM BÁNH MÌ - TẠI SAO CHỦ DOANH NGHIỆP NHỎ NGƯỜI VIỆT ĐỀU NGẢ VỀ TRUMP

Có một xu hướng mà truyền thông Mỹ cố tình không muốn nhìn thẳng: tầng lớp chủ doanh nghiệp nhỏ người Việt - đặc biệt trong các ngành nail, F&B, dịch vụ - đã dịch chuyển mạnh về phía Đảng Cộng hòa trong các kỳ bầu cử gần đây. Hiện tượng này không phải là chuyện "older generation needs to evolve" như narrative quen thuộc của CNN. Đây là một hiện tượng kinh tế - chính trị có thể đo lường, có thể giải thích, và có thể dự đoán.

Mình muốn viết bài này không phải để bàn về Trump như một con người - đã có quá nhiều người làm việc đó. Mình muốn bàn về một câu hỏi mà mình cho là quan trọng hơn: tại sao một tầng lớp doanh nghiệp có những người chủ là người nhập cư - vốn thường được giả định là "khán giả lý tưởng của Đảng Dân chủ" (immigrant, person of color, hardworking) - lại quay lưng với chính đảng được cho là "đại diện cho người lao động và người da màu"?

Câu trả lời, mình tin, nằm ở năm vấn đề rất cụ thể - năm vấn đề đang giết doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng người Việt mỗi ngày.

I. THUẾ - GÁNH NẶNG MÀ KHÔNG AI THẤY.

Một chủ tiệm nail trung bình ở Mỹ - giả sử doanh thu khoảng $400,000/năm - phải trả gì? Liên bang: thuế thu nhập cá nhân (vì doanh nghiệp nhỏ thường là LLC pass-through hoặc sole proprietor) ở mức 22-32%. Self-employment tax 15.3%. Tiểu bang: ở California 9.3%, ở New York gần 7%. Local tax tùy thành phố. Cộng tất cả, doanh chủ nhỏ thường nộp 40-50% thu nhập ròng cho chính phủ ở các tiểu bang xanh.

So sánh: một corporation lớn như Amazon, Google, hay GE - với đội ngũ luật sư thuế và kế toán - thường nộp thuế hiệu dụng dưới 15%. Một doanh nghiệp niêm yết có thể trừ tất cả mọi thứ: máy bay, du lịch "công tác", quà tặng "kinh doanh", lương executive hàng triệu. Một chủ tiệm phở không có những công cụ đó. Khi truyền thông nói về "thuế công bằng", người ta thường nói đến "raising the corporate tax rate" - nhưng người chịu đòn nặng nhất của hệ thống thuế hiện tại không phải là Amazon. Là chủ tiệm bánh mì ở Westminster.

Đảng Dân chủ trong 10 năm gần đây không có một chính sách nào giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp nhỏ. Ngược lại - các đề xuất "wealth tax", "surtax on small business profits", "closing pass-through loopholes" đều nhắm vào tầng lớp này, dù lý lẽ được đóng gói là "taxing the rich." Đối với một chủ tiệm nail làm ra $200,000 lợi nhuận sau khi đầu tư cả đời mình vào tiệm, anh ta không phải là "rich." Anh ta là người vừa đủ giàu để bị đánh thuế nặng, nhưng không đủ giàu để có luật sư thuế.

Trump - dù được mô tả là "đại diện cho tầng lớp giàu" - là tổng thống đầu tiên trong vòng 30 năm thực sự giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ thông qua TCJA 2017, với điều khoản Section 199A cho phép pass-through entities khấu trừ 20% qualified business income. Đối với tầng lớp chủ tiệm Việt, đó là sự khác biệt giữa năm có lời và năm hoà vốn.

II. QUY ĐỊNH - NÚI GIẤY TỜ KHÔNG BAO GIỜ NGỪNG MỌC

Khi nhìn vào các phàn nàn lặp đi lặp lại trong các nhóm ngành nail và F&B người Việt trên Facebook, mình thấy một danh sách rất cụ thể. Một chủ tiệm nail trung bình ở California phải tuân thủ ít nhất 8 cơ quan: Board of Cosmetology, OSHA, Cal-OSHA, EDD (employment), Labor Commissioner, Air Quality Board (vì hóa chất), Health Department, và Fire Marshal. Mỗi cơ quan có biểu mẫu, deadline, và phạt riêng. Một sai sót giấy tờ - dù không gây hại gì cho ai - có thể dẫn đến phạt $5,000-$25,000.
Đó là chưa kể những "yêu cầu mới" liên tục được thêm vào. AB5 ở California đã reclassify hàng triệu "independent contractors" thành employees, buộc chủ tiệm phải gánh thêm chi phí worker's comp, payroll tax, và health insurance. Mục đích nghe rất nhân văn - "protect workers" - nhưng kết quả thực tế: hàng nghìn tiệm nail nhỏ đã đóng cửa hoặc chuyển sang model "booth rental" phức tạp hơn. Cái mà nhà lập pháp progressive ở Sacramento gọi là "worker protection", người chủ tiệm gọi là "chính phủ làm tôi không thể vận hành nữa."

Đây không phải là chuyện "chủ doanh nghiệp ghét lao động." Đây là chuyện những quy định được viết bởi người chưa bao giờ điều hành một doanh nghiệp nhỏ, áp dụng cho những người dành 12 tiếng mỗi ngày để giữ doanh nghiệp đó sống. Trump - với toàn bộ những kinh nghiệm của ông - đã có một thông điệp đơn giản và cụ thể: "deregulation." Đảng Dân chủ trong 10 năm qua chưa bao giờ nói câu đó một cách nghiêm túc.

III. LƯƠNG TỐI THIỂU - MỘT CHÍNH SÁCH NGHE THÌ THẤY TỪ THIỆN NHƯNG THẬT RA LÀ HÀNH HẠ.

Khi California tăng minimum wage lên $20/giờ cho fast food workers tại các chuỗi lớn (AB 1228) năm 2024, một hiệu ứng dây chuyền đã xảy ra trong toàn bộ ngành F&B. Một tiệm phở độc lập, dù không bị bắt buộc phải trả $20, vẫn phải tăng lương để giữ nhân viên không nhảy sang McDonald's hay Chipotle. Đây không phải là chuyện chủ tiệm "keo kiệt." Đây là toán học cơ bản: một tiệm phở có biên lợi nhuận khoảng 8-12%. Khi labor cost tăng 25-30%, biên lợi nhuận biến mất. Chủ tiệm có hai lựa chọn: tăng giá phở (mất khách) hoặc đóng cửa.

Truyền thông Mỹ rất ít khi đưa câu chuyện này vào narrative về minimum wage. Họ phỏng vấn worker, không phỏng vấn chủ. Họ đăng ảnh CEO McDonald's, không đăng ảnh chủ tiệm phở 60 chỗ ngồi ở Garden Grove đã đóng cửa sau 22 năm. Cái câu chuyện thật về minimum wage không nằm ở Wall Street. Nó nằm ở những strip mall mà truyền thông Mỹ không bao giờ đặt chân đến.

Đảng Dân chủ ủng hộ minimum wage cao như một biểu tượng đạo đức - "$15 an hour is a moral minimum." Trump và Đảng Cộng hòa nói: "để thị trường địa phương quyết định." Đối với một chủ tiệm bánh mì ở vùng có thu nhập trung bình thấp, "thị trường địa phương quyết định" có nghĩa là tiệm của tôi vẫn còn tồn tại được. "$15 minimum" có nghĩa là tiệm của tôi đóng cửa.

IV. ĂN CẮP VÀ TỘI PHẠM - CÁI CHẾT THẦM LẶNG CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ.

California Prop 47 (năm 2014) đã reclassify trộm cắp dưới $950 từ felony xuống misdemeanor. Hậu quả thực tế: cảnh sát ngừng đến hiện trường khi bị báo trộm dưới mức này. Công tố không truy tố. Cửa hàng không thể tự bảo vệ vì luật về "reasonable force" nghiêng về phía kẻ trộm. Walgreens đã đóng cửa hơn 12 chi nhánh ở San Francisco. Target đã thu hẹp giờ hoạt động. Nhưng các chuỗi lớn còn có thể survive - họ tự bảo hiểm, họ có lawyer trên payroll.

Doanh nghiệp nhỏ thì không. Một chủ tiệm bánh mì bị trộm $400 ba lần một tháng - đó là $14,400 một năm. Đối với một tiệm có lợi nhuận $80,000-$120,000/năm, đó là mất 12-18% lợi nhuận vào tay người chính phủ đã chính thức quyết định không truy tố. Người chủ tiệm đó - khi nghe Trump nói về "law and order" và "hard on crime" - không nghe một slogan chính trị. Anh ta nghe một người duy nhất công nhận vấn đề mà cuộc đời anh ta đang gánh chịu.

Trong khi đó, nhiều DA Đảng Dân chủ ở các thành phố lớn - San Francisco, Los Angeles, Chicago, Philadelphia - đã áp dụng "progressive prosecution" model, giảm truy tố các tội phi-bạo-lực. Mục đích được tuyên bố: "reform the criminal justice system." Kết quả thực tế đối với chủ doanh nghiệp nhỏ: không ai bảo vệ tôi nữa.

V. THÀNH PHỐ BLUE VÀ NGHỊCH LÝ CHÍNH TRỊ.

Có một mô hình mà mình quan sát được - và nó không phải là tình cờ. Năm vấn đề trên - thuế cao, quy định nặng, lương tối thiểu cao, tội phạm không bị truy tố, môi trường kinh doanh thù địch - đều tập trung ở các thành phố và tiểu bang do Đảng Dân chủ kiểm soát. California. New York. Illinois. Oregon. San Francisco, Los Angeles, Chicago, Portland.

Đây là một nghịch lý sâu sắc trong chính trị Mỹ. Đảng Dân chủ - về mặt rhetoric - tự nhận là "đảng của tầng lớp lao động và người nhập cư." Nhưng các chính sách thực tế của họ ở các thành phố họ kiểm soát đã làm cho tầng lớp lao động nhập cư khó vận hành doanh nghiệp nhất. Đây không phải là sự cố. Đây là kết quả có thể dự đoán được của một hệ thống ưu tiên ý thức hệ trên kinh nghiệm thực tiễn.

Người chủ doanh nghiệp Việt-Mỹ không phải là chuyên gia chính trị. Họ không đọc Heritage Foundation hay Brookings. Nhưng họ sống cái thực tế mà các think tank chỉ phân tích trên giấy. Khi họ nhìn vào Trump và Đảng Cộng hòa, họ không thấy một ý thức hệ phức tạp. Họ thấy người duy nhất nói về vấn đề của họ bằng ngôn ngữ giống vấn đề của họ. Đó không phải là sự lựa chọn tình cảm. Đó là lựa chọn dựa trên sự tồn tại.

Mình muốn kết thúc bài viết này bằng một observation mà mình tin là cốt lõi của hiện tượng. Tầng lớp chủ doanh nghiệp Việt-Mỹ không "yêu Trump" theo nghĩa cuồng tín. Nhiều người trong số họ thậm chí không thích cá nhân ông. Họ chỉ nhận ra một điều đơn giản: trong 10-15 năm qua, chỉ có một bên chính trị nói về những vấn đề thực sự đang giết doanh nghiệp của họ. Bên kia đã chọn nói về những chủ đề khác.

Khi truyền thông Mỹ gọi hiện tượng này là "surprising" hay "a shift to the right" hay "radicalization of immigrant communities" - họ đang dùng những khung phân tích sai. Đây không phải là radicalization. Đây là một tầng lớp doanh chủ nhập cư đã làm cái điều mà tất cả tầng lớp doanh chủ trong lịch sử Mỹ đã làm: bỏ phiếu cho người bảo vệ điều kiện kinh doanh của họ. Họ đã làm điều mà mọi nhóm cử tri lý trí làm. Sự "surprise" của truyền thông chỉ phản ánh khoảng cách giữa narrative của họ và thực tế của một cộng đồng.

Còn bạn - nếu bạn là chủ doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng người Việt, năm vấn đề trên có nằm trong cuộc sống hàng ngày của bạn không? Hay bạn còn thấy thêm những vấn đề khác mà bài viết này chưa đề cập?

-- Ryan Phan --

Monday, June 1, 2026

BA LAN — QUỐC GIA MÀ NĂM 1990 CÒN NGHÈO HƠN UKRAINE, NAY NGANG TẦM NHẬT BẢN

Có một câu hỏi mà Armenia và Ukraine đang tự hỏi mỗi ngày:
"Liệu chúng tôi có thể thoát khỏi quỹ đạo Nga và thực sự thịnh vượng không?"

Câu trả lời đã có từ lâu.
Nó mang tên Ba Lan.

Năm 1990, GDP của Ba Lan là 66 tỷ USD — thấp hơn Ukraine.
Đến năm 2026, con số đó đã đạt 1,1 nghìn tỷ USD — tăng gần 17 lần trong vòng 36 năm, lớn hơn tổng GDP của 14 quốc gia Đông Âu cộng lại.
Thu nhập bình quân đầu người tăng 3,6 lần, từ 13.100 USD lên 47.100 USD — ngang tầm Nhật Bản.

Nhà kinh tế học Mỹ Noah Smith gọi Ba Lan là:
"Kỳ tích kinh tế vĩ đại thứ hai của thời hiện đại, chỉ sau Hàn Quốc."

Nhưng đây không phải là may mắn.

Đó là kết quả của những quyết định dũng cảm đến mức gần như điên rồ.
Tháng 1/1990, ngay sau khi chủ nghĩa cộng sản sụp đổ, Bộ trưởng Tài chính Leszek Balcerowicz thực hiện chương trình cải cách nổi tiếng được gọi là **"liệu pháp sốc"**: tự do hóa giá cả, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước và mở cửa thị trường gần như chỉ sau một đêm.

Những cải cách này gây ra xáo trộn nghiêm trọng trong ngắn hạn, nhưng lại đặt nền móng cho gần ba thập nien tăng trưởng liên tục, kể cả khi thế giới trải qua cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

So sánh với Ukraine cùng thời điểm, Kyiv chọn con đường cải cách chậm hơn.

Trong sự chậm chạp đó, nhiều quan chức cũ vẫn ở lại bộ máy, cấu trúc quản trị Xô Viết được đổi tên nhưng không thay đổi bản chất, và các nhóm tài phiệt dần kiểm soát phần lớn tài sản quốc gia.

Ba Lan chọn đau một lần để làm sạch hệ thống.
Ukraine chọn cải cách từng phần.
Kết quả ngày nay đã cho thấy sự khác biệt.

Nhưng quyết định quan trọng nhất của Ba Lan không nằm ở kinh tế.
Nó nằm ở địa chính trị.
Năm 1999, Ba Lan gia nhập NATO.
Năm 2004, Ba Lan gia nhập Liên minh châu Âu (EU).
Việc hội nhập với EU mang lại khả năng tiếp cận thị trường chung, nguồn vốn phát triển khổng lồ và cơ hội hiện đại hóa nền kinh tế.
Quan trọng hơn, nó giúp Ba Lan khóa chặt tương lai của mình bằng các thể chế phương Tây.
Kể từ đó, không một chính phủ nào có thể dễ dàng kéo đất nước quay trở lại quỹ đạo ảnh hưởng của Moscow.

Hàng triệu người Ba Lan sang Đức, Pháp và các nước Tây Âu làm việc rồi gửi tiền về quê hương.

Các tập đoàn đa quốc gia lớn xây dựng nhà máy tại Ba Lan nhờ lực lượng lao động có trình độ cao, chi phí cạnh tranh và khả năng tiếp cận trực tiếp thị trường EU.

Từ một quốc gia từng xuất khẩu lao động giá rẻ, Ba Lan đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất hiện đại quan trọng nhất châu Âu.

Năm 2026, Ba Lan tiếp tục tăng trưởng khoảng 3,5% — một trong những tốc độ cao nhất trong các nền kinh tế lớn của EU — trong khi Đức đang đối mặt với nhiều khó khăn tăng trưởng, Pháp trì trệ và Nga tiếp tục chịu áp lực nặng nề từ cuộc chiến kéo dài tại Ukraine.

Bài học của Ba Lan không có gì huyền bí.
Nó có thể được tóm gọn trong bốn cụm từ:
Cải cách thật — Neo thể chế — Thu hút vốn — Xây dựng con người.
Không phải khẩu hiệu.
Không phải lý thuyết.
Mà là kết quả của 36 năm làm việc, hy sinh và kiên định.

Ukraine đang chiến đấu để có cơ hội bước đi trên con đường đó.
Armenia đang từng bước tiến theo hướng đó.
Và Ba Lan — quốc gia từng bị chia cắt, bị chiếm đóng và bị xóa khỏi bản đồ thế giới suốt 123 năm — hôm nay đứng ở cuối con đường ấy như một minh chứng sống động:

**Thoát khỏi ảnh hưởng của Nga không phải là đích đến.**
Đó mới chỉ là điểm khởi đầu.

tran dac lam

Saturday, May 30, 2026

Tản Mạn Chuyện Xăng Dầu

Mặc dù con người đã chế tạo ra động cơ máy nổ (internal combustion engine) năm 1876, nhưng động cơ hơi nước, steam engine, cũ từ năm 1769, vẫn còn thông dụng hơn 250 năm sau. Tầu ngầm và hàng không mẫu hạm tối tân nhất hiện tại chạy bằng năng lượng nguyên tử vẫn đang dùng kỹ thuật steam engine. Nghĩa là có những kỹ thuật tuy cũ nhưng vẫn không thể thay thế được. Việc giới tinh hoa, trí thức vận động đào thải năng lượng từ dầu mỏ, khí đốt và than đá nhằm giảm lượng khí thải CO/CO2 xuống zero trong vài chục năm tới là sự ngớ ngẩn, không thể thực hiện được. Với quan điểm này chúng ta cùng tìm hiểu thêm về kỹ nghệ và tiềm năng của dầu thô.

Dầu thô từ đâu đến, và có những đặc điểm gì?

Dầu thô là một hỗn hợp từ xác những sinh vật li ti phytoplankton và zooplankton bị chết, kẹt ở dưới đất hàng trăm triệu năm trước, dưới sức nén và nóng của đất đá chúng hoá thành chất đặc sệt gọi là dầu thô (crude oil). Ở nhiệt độ 140°F - 175°F hỗn hợp này hình thành từng “túi dầu” nặng, có nhiều tạp chất lưu huỳnh (sulfur) được khám phá nhiều nơi trên trái đất: Venezuela, Trung Đông, Canada, Nga, Mexico, Trung cộng, VN,… Muốn khai thác họ phải khoan thẳng. Khi chạm tới túi, áp suất bên trong rất mạnh, theo đường mũi khoan bắn lên mặt đất cho tới khi hết dầu. Người ta phải liên tục bơm vào các bồn chứa khổng lồ hoặc giao bán ngay. Đây là trở ngại Iran đang gặp phải khi bị phong tỏa, dầu vẫn chảy ngược lên mà Iran không bán được, hết chỗ chứa. Nếu đóng miệng giếng sức ép có thể gây nổ và cháy lớn. Khi tinh lọc, loại dầu nặng và đặc này có tiềm năng sinh ra thêm nhiều phó phẩm dầu hoả như nhựa đường, các loại nhớt, plastic, vỏ xe,… hơn loại dầu nhẹ từ đá phiến.

Ngược lại, ở nhiệt độ nóng hơn, 175°F - 250°F sâu dưới đất dầu trở nên lỏng, loãng nhẹ bị nén vào các phiến đá xốp, gọi là shale oil, thường thấy trên đất Mỹ. Loại này ít tạp chất lưu huỳnh, đắt tiền, trọng dụng trong việc tinh lọc ra các loại xăng dễ cháy như xe hơi, máy bay, diesel, ga propane và butane,… Cho tới nay chỉ có Hoa Kỳ và Canada có thể khai thác loại dầu này bằng cách khoan sâu và ngang, bắn nước, cát và hoá chất tách dầu ra khỏi phiến đá shale oil, gọi là “fracking” mà ông Nguyễn Xuân Nghĩa dịch ra “gạn đá phiến”. Loại dầu nhẹ này rất được ưa chuộng trở thành cái mốc để định đoạt phẩm chất và giá trị của tất cả dầu thô trên thế giới. Từ 2016, Hoa Kỳ đứng đầu bảng trong cách khai thác và xuất cảng loại dầu này.

Khi nói đến kỹ nghệ dầu hoả, ai cũng nhớ đến nhà kinh doanh đại tài John D. Rockefeller. Trước khi tỷ phú Rockefeller làm chủ thị trường tinh lọc và vận chuyển xăng dầu thì dầu thô bị gửi đi nhiều hãng khác nhau để lọc và chế biến từng bước, thiếu thống nhất. Rockefeller thanh giản quy trình (streamline work) và lập hệ thống lọc dầu từ đầu đến cuối ngay tại nguồn. Lúc đó, chưa ai nghĩ ra cách chứa, người ta đổ dầu vào thùng tonneau gỗ dùng để đựng rượu, trở thành hệ thống đo lường gọi là barrel. Mỗi một thùng chỉ được 42 gallon. Ông chế ra cách bơm dầu vào bồn lớn để trên những toa trên xe lửa, vừa chính xác, vừa giảm thiểu thất thoát khi vương vãi và choán chỗ của thùng gỗ, trở thành đại công ty cung ứng xăng dầu nhanh, rẻ và nhiều nhất đánh bại các hãng khác. Nhờ những sáng kiến mới này, Rockefeller trở thành tỷ phú đầu tiên của thế giới, nắm gần như độc quyền trong việc ấn định giá cả, tốc độ sản xuất, và phân phối dầu thô cho thị trường. Sau này, Amazon và Tesla thành công là nhờ đã áp dụng kỹ thuật “mua tận gốc, bán tận ngọn” như Rockefeller.

Sau Rockefeller là các đại công ty khai thác dầu thô làm chủ tình thế như Exxon, Shell cho đến 1970. Giai đoạn này dầu thô chỉ được trao đổi giữa các nhà sản xuất, và đại công ty bằng những hợp đồng dài hạn. Trong khuôn khổ bài viết chúng ta chỉ đề cập những vấn đề dầu hoả từ khi OPEC được hình thành.

OPEC và sự phát triển của thị trường dầu thô:

OPEC là Liên Minh Các Nước Xuất Cảng Dầu Hoả. Thập niên 1950-1960 là thời kỳ vàng son của Venezuela khi họ biết cách khai thác và trao đổi dầu thô cho Hoa Kỳ và các nước khác. Mức thu nhập bình quân của Venezuela cao hơn Nhật bốn lần và hơn Trung cộng 12 lần thời gian đó. Nhưng từ khi chạy theo XHCN, quốc hữu hóa tài sản 1998, Venezuela trở thành nước lạc hậu thứ nhì, sau Cuba. Đến năm 1960, Hoa Kỳ quyết định giảm nhập cảng dầu thô của Venezuela đổi qua mua từ Canada và Mễ. Mất nguồn tài chính từ Hoa Kỳ, Venezuela quyết định thuyết phục các nước Ả Rập tạo ra liên minh OPEC. Venezuela là quốc gia khởi xướng ra OPEC sau khi nghiên cứu cách hoạt động của Texas Railroad Commission để áp dụng cho liên minh OPEC (Iran, Iraq, Kuwait, Saudi và Venezuela là 5 thành viên đầu tiên), nhằm ấn định tốc độ khai thác để khống chế giá cả dầu thô và xăng. 

Liên minh OPEC lớn dần, trở thành độc quyền tăng giảm lượng sản xuất, định giá xăng dầu khuynh đảo thị trường và kinh tế thế giới. Ngày 6/10/1973, Ai Cập và Syria bất ngờ tấn công Do Thái gây ra cuộc chiến Yom Kippur, TT Nixon yểm trợ Do Thái tối đa gây phẫn nộ tại các nước Hồi giáo. OPEC cấm vận Hoa Kỳ và các nước đã ủng hộ Do Thái gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng tại Hoa Kỳ kéo dài từ 10/1973-3/1974. TT Nixon phải liên tục thương thảo với OPEC và các nước Ả Rập, mặt khác thúc đẩy kỹ nghệ khai thác dầu nội địa để bổ sung cho khoảng trống này. 

Theo sự suy luận cá nhân, tôi nghĩ TT Trump rút kinh nghiệm trong quá khứ, đã tấn công Venezuela là mắt xích quan trọng vì trữ lượng dầu lớn nhất, hơn cả Saudi, nhưng yếu nhất của OPEC đề phòng sự cứng đầu của Iran. Quả thật, Iran già néo đứt dây, phong toả eo biển Hormuz làm rạn nứt liên minh OPEC vốn chỉ ràng buộc bằng lợi nhuận buôn bán dầu thô, đưa đến việc UAE rút ra khỏi OPEC tháng trước có thể đã nằm trong tính toán của Hoa Kỳ.

Từ 1966-1974 thị trường tài chính và kinh tế thế giới gặp một số biến cố lớn, trong đó có quyết định của TT Charles de Gaulle. Sau WWII, cả thế giới phụ thuộc vào sức mạnh kinh tế và quân sự của Hoa Kỳ, đã ký thác vàng tại Ngân Hàng Dự Trữ Liên Bang ở NY, đặt hết tin tưởng vào các quyết định tài chính của Hoa Kỳ qua việc công nhận đồng đô là ngoại tệ mua bán dầu hoả cũng như tích lũy trong mục tiêu chiến lược. 

De Gaulle lúc ấy hận Mỹ, rút khỏi NATO, và đòi lại khoảng 400 tấn vàng với giá 35đ/ounce đang gửi ở NY, tưởng sẽ làm Mỹ khốn đốn vì đánh mất giá trị đồng đô-la. OPEC cũng lợi dụng theo, đòi lên giá dầu dựa trên tỷ giá đô-la. Ít lâu sau, TT Nixon trả đũa, quyết định giá trị tiền Mỹ không còn bị ràng buộc bởi số vàng và giá trị vàng nữa mà phụ thuộc hoàn toàn vào nền kinh tế Hoa Kỳ. Quyết định này đã xác định và nhấn mạnh đồng đô-la là đơn vị tiền tệ quốc tế duy nhất phải dùng trong tất cả các giao dịch, đồng thời cũng giảm giá trị đô-la khiến các nước OPEC tích lũy đồng Mỹ kim cũng bị mất giá ảnh hưởng theo. Từ nay, kinh tế thế giới bị lệ thuộc vào Mỹ nhiều hơn trước.

Sau nhiều biến cố bất ổn này cộng với chiến tranh giữa Iran và Iraq, các đại tài phiệt không chấp nhận xáo trộn chính trị ở Trung Đông làm ảnh hưởng đến dòng chảy kinh tế thế giới. Năm 1983, họ buộc các mỏ dầu phải tiếp tục khai thác và cung cấp dầu thô trong tương lai, bất kể các biến động từ bên ngoài thông qua các khế ước. Mỗi khế ước thoả thuận mỏ dầu sẽ cung cấp 1.000 thùng cho người mua. Những khế ước này được mua bán như cổ phiếu trên thị trường thương phẩm thế giới tại hai nơi: London (Brent Crude) và NY Mercantile Exchange tại Chicago (Western Texas Intermediate, WTI). Nghĩa là giá dầu thô chúng ta thấy trên thị trường là lời hứa của mỏ dầu sẽ bán ra với giá đó chứ không hẳn là giá dầu đã mua, đang nằm trong kho hoặc đang được lọc và giá cả xăng dầu được định đoạt bởi nhiều yếu tố khác, trong đó có sự đầu cơ các khế ước, lợi dụng những biến cố chính trị, ngoài tầm kiểm soát của OPEC.

Tại sao Mỹ xuất cảng dầu nhẹ, và tốt nhiều nhất nhưng vẫn nhập cảng dầu xấu từ Canada và Mễ?

Hoa Kỳ đứng đầu thế giới trong kỹ thuật tinh lọc dầu xấu thành nhiều loại xăng khác nhau (xăng ô tô, diesel, dầu hôi kerosene, và khoảng 7 loại xăng dầu dành cho máy bay, tầu thủy các loại) và tận dụng được hết phần dầu còn lại, biến chúng thành nhiều phó phẩm khác nhau. Do đó, các hãng dầu hoả Mỹ kiếm lời hơn khi bán dầu tốt giá cao và nhập dầu nặng giá rẻ, lọc thành xăng bán lại cho các nước kém kỹ thuật. (Dầu tốt WTI đắt hơn dầu nặng Canada, Mexico từ 3-10đ/thùng; một ngày Mỹ bán khoảng 4 triệu thùng và nhập khoảng 6 triệu thùng dầu xấu).

Hơn nữa, từ khi có EPA năm 1973 với rừng luật lệ bảo vệ môi sinh, cộng với các chính sách bảo vệ môi trường thay đổi liên tục qua mỗi 4-8 năm của từng triều đại, các nhà đầu tư không dám mạo hiểm bỏ tiền xây những cơ sở lọc dầu mới. Garyville tại Louisiana là nhà máy cuối cùng được hoàn tất năm 1977. Hiện tại Mỹ có 133 cơ sở lọc dầu (Trung cộng có 160), với kỹ thuật cũ bị giới hạn trong quy trình lọc dầu nhẹ. Họ phải trộn hai loại dầu với nhau để có thể tận dụng dầu nội hoá với kỹ thuật hiện tại.


Tầm nhìn chiến lược của TT Trump:

Giá xăng trung bình trong cuộc chiến chống khủng bố qua 3 đời TT: Bush 2,18đ/gallon, Obama 2,78đ và Trump I 2,57đ cho thấy các chính sách yểm trợ khai thác dầu nội địa của CH trực tiếp giúp người Mỹ thực tế hơn lý tưởng cao vời chống nhiệt hoá địa cầu của DC. Trung cộng và Nga đã lôi kéo Ấn Độ, Brazil, sau đó là Nam Phi thành lập liên minh BRICS với tổng sản lượng tổng cộng lớn gấp đôi Liên Âu với ý định ly khai khỏi hệ thống tiền tệ hiện tại, đối đầu với Hoa Kỳ khi TT Obama và đảng DC chiếm đa số tại QH bất lực chống mắt nhìn. 

Liên Âu già nua sa đoạ bám váy Hoa Kỳ nhưng tiếp tục mua dầu và khí đốt của Nga, và để TC gặm nhấm dần. Trước thực trạng đó, trong nhiệm kỳ II, TT Trump đơn phương đánh Nga-Tàu, và Iran vừa phải vực dậy nền kinh tế Obama 3.0. Ông Trump biết tận dụng tối đa lợi thế “fracking” có sẵn làm đòn bẩy kinh tế để tăng xuất cảng dầu thô loại tốt kéo kinh tế Mỹ lên. Càng sản xuất và bán được nhiều dầu thì giá thành tất cả sản phẩm đều rẻ, đồng thời tỷ giá hối suất dollar cũng giảm [vì giá dollar không còn phụ thuộc vào vàng nữa] biến thị trường Mỹ vốn dĩ an toàn lại càng hấp dẫn hơn với các nhà đầu tư trên thế giới.

Trump phá liên minh BRICS bằng cách quyến rũ Ấn Độ, thị trường trẻ trung, năng động đang phát triển đáng tin cậy hơn TC. Bằng nghệ thuật thương thuyết, ông Trump đã tạo điều kiện để tỷ phú Ấn Mukesh Ambani đầu tư xây nhà máy tinh lọc mới ở Texas có khả năng lọc dầu nội hóa, cung cấp cho Ấn trong hợp đồng dài hạn 20 năm trị giá gần 300 tỷ đồng. Chắc chắn hợp đồng này sẽ mang lại rất nhiều công việc làm cho nhiều tầng lớp lao động khác nhau.


Cám ơn TT Donald Trump!

F-5
5/23/2026




Friday, May 29, 2026

Hoa Kỳ đang như thế nào dưới chính quyền Trump

Tôi nhìn thấy một trật tự Thế Giới mới, một cấu trúc kinh tế, chính trị mới, một tương lai mới, khác hoàn toàn trước đây.

Trong 80 năm qua, Mỹ hoạt động theo khuôn khổ “toàn cầu hóa”:

• Mỹ trả tiền cho mọi thứ
• Mỹ bảo vệ tất cả mọi người
• Mỹ mở cửa banh thị trường nội địa, miễn thuế cho hàng China
• Mỹ gánh vác NATO
• Mỹ bảo vệ các tuyến đường biển
• Mỹ trợ cấp cho các đồng minh
• Mỹ chấp nhận thâm hụt thương mại 
• Mỹ xuất khẩu dân chủ trong khi các nhà máy san xuất biến mất và nợ nần trong nước tăng cao.

Hệ thống đó làm giàu cho các tập đoàn đa quốc gia, các tổ chức toàn cầu, kinh tế các nước khác, và bộ máy quan liêu vĩnh viễn.

Nhưng hàng triệu người Mỹ đã chứng kiến:
• Ngành sản xuất nội địa sụp đổ
• Mất việc làm phải trôi dạt đi China và nhiều nước khác để có việc, hoặc làm remote cho nước ngoài
• Các nông dân doanh trại local nhỏ lẻ bị phá sản
• Các cuộc chiến tranh vô tận ở Trung Đông và Ukraine hút cạn hàng nghìn tỷ đô la
• Trung Quốc trỗi dậy thành siêu cường bằng chính hệ thống kinh tế của Mỹ để chống lại Mỹ

Tổng thống Trump đang cố gắng thay thế mô hình đó bằng một thứ hoàn toàn khác: American First, America Number 1.

Một liên minh kinh tế “Giao dịch, Mỹ Trước tiên” được xây dựng xung quanh NĂNG LƯỢNG, THƯƠNG MẠI, AN NINH, SẢN XUẤT và CÁC THỎA THUẬN CHIẾN LƯỢC.

Mỹ là trọng tâm
Mỹ là số 1
Còn bọn nào số dzách hãy về với số dzách đúng chỗ của tụi bay.

Mới đây, TT Trump đăng trên Truth Social về Hiệp định Abraham, nó không chỉ là một tuyên bố, nó là một bản thiết kế.

Nếu thành công, chúng ta đang chứng kiến việc xây dựng một mạng lưới kinh tế/an ninh khổng lồ có thể bao gồm:

• Hoa Kỳ
• Ả Rập Xê Út
• UAE
• Qatar
• Ai Cập
• Jordan
• Israel
• Pakistan
• Thổ Nhĩ Kỳ
• Ấn Độ
• một phần Mỹ Latinh
• các đối tác chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
• và quan trọng hơn, một khung bình thường hóa với Trung Quốc lẫn Nga, trong đó cạnh tranh vẫn tồn tại nhưng xung đột thảm khốc được tránh thông qua đòn bẩy kinh tế, phạm vi ảnh hưởng đã thỏa thuận, phối hợp năng lượng và giao dịch ngoại thương.

Đây là một trong những phần bị hiểu lầm nhiều nhất trong chiến lược địa chính trị của Tổng thống Trump.

Nhiều người Mỹ vẫn nghĩ theo kiểu Chiến tranh Lạnh: Mỹ đối đầu Nga. Mỹ đối đầu Trung Quốc. Thù địch vĩnh viễn. Leo thang vĩnh viễn.

Nhưng cách tiếp cận của ông Trump mang tính giao dịch và thực tế hơn nhiều.

Thay vì cố gắng cải tạo thế giới theo ý thức hệ, chiến lược dường như tập trung vào:

• Ngăn chặn chiến tranh trực tiếp giữa các cường quốc
• Giảm nguy cơ leo thang hạt nhân
• Sử dụng đòn bẩy thương mại thay vì chiếm đóng quân sự lâu dài
• Tạo sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau khi có thể
• Buộc các đồng minh chia sẻ gánh nặng
• Định vị Mỹ là cường quốc đàm phán trung tâm giữa các khối đối thủ

Điều đó KHÔNG có nghĩa là “nhượng bộ” cho Trung Quốc hay Nga.
Nó có nghĩa là thừa nhận một thực tế mà nhiều người ở Washington đã từ chối chấp nhận trong nhiều thập niên:

Trung Quốc đã là siêu cường kinh tế.
Nga vẫn là siêu cường quân sự và năng lượng.

Vấn đề không còn là liệu họ có tồn tại với tư cách là các cường quốc lớn hay không.

Vấn đề là liệu Mỹ có thể định vị mình ở trung tâm của một cán cân quyền lực mới, mang lại lợi ích cho người Mỹ thay vì tiếp tục đổ tiền của Mỹ để duy trì một hệ thống đơn cực đang suy tàn.

Đây là lý do chúng ta đang thấy: 

• Đàm phán thay vì leo thang ngay lập tức 
• Ngoại giao năng lượng 
• Chiến tranh thuế quan thay vì tăng quân dịch
• Các chiến dịch gây áp lực gắn với quyền tiếp cận thương mại 
• Quan hệ đối tác có chọn lọc thay vì liên minh mù quáng 
• Nỗ lực chia rẽ các liên minh đối thủ thông qua các thỏa thuận

Tổng thống Trump đang cố gắng tạo ra các khu vực kinh tế chồng chéo, trong đó Mỹ không còn phải gánh vác cả thế giới miễn phí - mà thay vào đó đứng ở trung tâm của mạng lưới thỏa thuận mạnh mẽ nhất thế giới.

Nếu như đại kế hoạch này KHÔNG bị Đảng Dân Chủ phá vỡ trong tương lai, thì nước Mỹ sẽ gặt hái GDP là bao nhiêu trong khoảng 10 năm tới?

Có thể lên đến 65-75+ NGHÌN TỶ USD. Hơn NỬA nền kinh tế toàn cầu.

Nước Mỹ sẽ:

Thống trị năng lượng
Các tuyến đường biển
Khoáng sản quan trọng
Hạ tầng AI
Chuỗi sản xuất
An ninh lương thực
Vị trí quân sự
Hành lang thương mại
Dòng vốn đầu tư
Đòn bẩy tiền tệ
Ổn định quan hệ giữa các cường quốc khi có thể
Cách ly hành vi thù địch thông qua đòn bẩy thay vì các cuộc chiến chiếm đóng vô tận

Và đặc biệt là người Mỹ trẻ cần hiểu phần này:
ĐIỀU NÀY TRỰC TIẾP ẢNH HƯỞNG ĐẾN TƯƠNG LAI CỦA BẠN.

Nếu Mỹ vẫn bị kẹt trong hệ thống cũ:

• Nợ nần tiếp tục bùng nổ
• Việc làm tiếp tục ra nước ngoài
• Nhà ở trở nên kém khả năng chi trả hơn
• Tiền lương bị đè nén bởi cạnh tranh toàn cầu
• Các vướng mắc nước ngoài vô tận tiếp diễn
• Mỹ dần suy thoái như các đế chế già nua khác
Nhưng nếu Mỹ thành công như con đường của TT Trump đang mở, thì Mỹ là trung tâm của một liên minh năng lượng/sản xuất/thương mại mới:
• Việc làm công nghiệp, nông nghiệp, thương mại quay trở lại
• Giá năng lượng ổn định
• Tái thiết các ngành chiến lược tăng tốc
• Đầu tư hạ tầng tăng lên
• Chuỗi cung ứng an toàn hơn
• Mỹ lấy lại đòn bẩy thay vì tiếp tục mất đòn bẩy

Đây là lý do bạn thấy những nỗ lực mạnh mẽ xung quanh: 
• Thuế quan 
• Sản xuất trong nước 
• Độc lập năng lượng 
• Khoáng sản quan trọng 
• Bình thường hóa Trung Đông 
• Quan hệ với Ấn Độ 
• Bảo vệ tuyến thương mại 
• Giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng thù địch 
• Ổn định quan hệ cường quốc thông qua đòn bẩy kinh tế và áp lực thay vì leo thang quân sự vĩnh viễn.

Chính Hiệp định Abraham đã mang tính lịch sử vì nó chuyển Trung Đông từ xung đột tôn giáo/địa chính trị vĩnh viễn sang phụ thuộc kinh tế lẫn nhau.

Hòa bình thông qua thịnh vượng.
Thương mại thay vì chiến tranh ủy nhiệm.
Động lực kinh tế thay vì bất ổn vĩnh viễn.

Điều đó thay đổi mọi thứ:

• Đầu tư đổ vào
• Vận tải biển ổn định
• Thị trường năng lượng dịu lại
• Tăng trưởng khu vực tăng tốc
• Du lịch mở rộng
• Các dự án hạ tầng bùng nổ
• Hợp tác an ninh tăng lên

Và nếu khung bình thường hóa cuối cùng mở rộng ra Nga và thậm chí một phần hệ thống kinh tế của Trung Quốc, bạn có thể đang chứng kiến sự hình thành của cấu trúc cân bằng kinh tế liên kết lớn nhất trong lịch sử hiện đại.

Nó có thành công hoàn toàn không?

Chưa ai biết. Có rất nhiều rủi ro, mâu thuẫn và đấu tranh quyền lực. Các đồng minh truyền thống đang lo lắng. Các tổ chức toàn cầu hoá, nhất là tụi Deep State đang ghét cay ghét đắng điều này. Các cường quốc đối thủ đang thận trọng. Một số quốc gia sẽ phản kháng. Những nước khác sẽ cố thao túng.

Còn tôi, tôi cầu nguyện cho ông Trump tại vị thật lâu. 

Cầu cho đám Dân Chủ cuội già nua tâm trí bấn loạn, chó sủa dưới trăng, chỉ cần đừng dở trò đồi bại như dịch Covid, hay Black Lives Matter phá hoại đất nước là được. 

Cầu cho đám Deep State mất trí, tê liệt thần kinh, để dân tao được yên, hưởng thái bình trên nước Mỹ.

FB Allison Pham





Friday, May 22, 2026

JEFF BEZOS VỪA ĐẶT MỘT CÂU HỎI MÀ NƯỚC MỸ SẼ PHẢI TRANH LUẬN NGÀY CÀNG NHIỀU

Một y tá tại Queens kiếm khoảng 75,000 đô la mỗi năm.

Jeff Bezos nói người này không nên phải đóng federal income tax.

Nghe qua, nhiều người lập tức nghĩ đây chỉ là billionaire PR.
Nhưng câu chuyện thật ra sâu hơn nhiều.

75,000 đô la tại New York City không còn là mức sống “dễ chịu”.
Sau federal tax, state tax, city tax, tiền thuê nhà, thực phẩm và transportation…
Rất nhiều người thuộc tầng lớp lao động chuyên môn hiện chỉ đang “survive”, không thật sự xây dựng tài sản.

Điều Bezos nói phản ánh một vấn đề lớn hơn:
Chi phí sống tại Mỹ đã tăng nhanh hơn rất nhiều so với cảm nhận của hệ thống thuế và tiền lương truyền thống.

Nhưng đây là phần khó nhất mà ít người muốn nói tới:
Nếu một nửa nước Mỹ gần như không đóng federal income tax…
Ai sẽ trả cho hệ thống?

Hoặc:
Người giàu đóng nhiều hơn.
Chính phủ chi ít hơn.
Hoặc deficit tiếp tục tăng mạnh hơn nữa.
Không có phép toán nào khác.

Đó là lý do các cuộc tranh luận về thuế tại Mỹ ngày càng phức tạp.
Đây không còn chỉ là câu chuyện “đánh thuế người giàu”.

Mà là bài toán giữa:
Chi phí sống.
Bất bình đẳng tài sản.
Chi tiêu chính phủ.
Và sustainability của hệ thống tài khóa.

Như đã trình bày trong Making Sense of the Stock Market, tài chánh quốc gia cuối cùng cũng giống tài chánh cá nhân:

Tiền phải đến từ đâu đó.
Và nếu chi phí tăng nhanh hơn nguồn thu quá lâu, hệ thống sẽ chịu áp lực rất lớn.

Có thể Bezos đúng rằng nhiều người lao động Mỹ đang bị đánh thuế quá nặng.

Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn đó:
Nước Mỹ sẽ cân bằng bài toán đó bằng cách nào?

Luan Vo



Blog Archive