TÔN TRUNG SƠN GẶP TỐNG KHÁNH LINH VÀ THỐT LÊN CÂU NÓI BẤT HỦ: “ĐƯỢC NÊN DUYÊN VỚI NÀNG, CH*T CŨNG KHÔNG CÓ GÌ TIẾC NUỐI”
Năm 1894, khi 28 tuổi, Tôn Trung Sơn đến thăm gia đình họ Tống. Trong ngôi nhà ấy có Tống Khánh Linh, cô bé 1 tuổi đang bập bẹ tập nói. Không ai, kể cả chính Tôn Trung Sơn, có thể ngờ rằng đứa trẻ ấy, sau đúng 21 năm, sẽ trở thành người vợ gắn bó với ông đến những giây phút cuối đời.
Năm 1907, Tống Khánh Linh, khi ấy mới 14 tuổi, cùng em gái Tống Mỹ Linh sang Hoa Kỳ du học. Một năm sau, bà theo học ngành Văn học tại Trường Nữ sinh Wesleyan danh tiếng. Trong những năm tháng ấy, có một buổi diễn thuyết đã thay đổi cả cuộc đời bà. Diễn giả giới thiệu về tình hình Trung Quốc và chiếu bức chân dung của nhà cách mạng Tôn Trung Sơn. Gương mặt cương nghị, ánh mắt kiên định của người đàn ông đang dốc trọn đời mình cho vận mệnh dân tộc đã để lại trong trái tim cô thiếu nữ một dấu ấn không thể phai mờ. Nhiều năm sau, trong thư gửi người bạn thân Ali, Tống Khánh Linh từng viết: “Khi ấy, tôi chưa từng nghĩ giữa chúng tôi sẽ có mối quan hệ nào khác ngoài sự ngưỡng mộ. Nhưng số phận đã có sự sắp đặt của riêng mình.”
Năm 1912, nhà Thanh sụp đổ, Trung Hoa Dân Quốc ra đời. Tin tức ấy khiến Tống Khánh Linh vô cùng xúc động. Bà viết bài luận mang tên “Sự kiện vĩ đại nhất của thế kỷ XX” bằng tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ. Từng câu chữ đều thấm đẫm lòng yêu nước và niềm tin mãnh liệt vào lý tưởng cách mạng. Đối với bà, Tôn Trung Sơn chính là người đã đưa Trung Quốc ra khỏi bóng tối của chế độ phong kiến để tiến tới một kỷ nguyên mới.
Ngày 29 tháng 8 năm 1913, sau khi tốt nghiệp tại Hoa Kỳ, Tống Khánh Linh đến Yokohama, Nhật Bản. Hôm sau, cha bà là Tống Gia Thụ cùng chị gái Tống Ái Linh đưa bà đến gặp Tôn Trung Sơn, người mà bà đã ngưỡng mộ suốt nhiều năm. Đây là lần đầu tiên bà thật sự gặp ông khi đã trưởng thành. Giây phút ấy khiến trái tim cô gái trẻ đập rộn ràng. Nhưng bà không hề biết rằng phía sau vẻ bình tĩnh của Tôn Trung Sơn là một tâm hồn đầy thương tổn. Những thành quả cách mạng mà ông cùng đồng chí đổ biết bao m^u và nước mắt gây dựng đã bị Viên Thế Khải cướp đoạt. Bao năm nỗ lực tưởng chừng tan thành mây khói, đất nước lại chìm trong bất ổn.
Đúng vào những ngày u ám nhất ấy, sự xuất hiện của Tống Khánh Linh giống như một làn gió dịu dàng. Điều khiến Tôn Trung Sơn cảm động không chỉ là sự kính trọng của bà, mà còn bởi bà thật sự hiểu lý tưởng, hiểu nỗi cô đơn và cả những đau khổ mà ông đang phải gánh chịu. Những ngày sau đó, Tống Khánh Linh thường cùng chị gái Tống Ái Linh, lúc ấy đang làm thư ký cho Tôn Trung Sơn, đến giúp ông xử lý công việc. Khi Tống Ái Linh bận chuẩn bị kết hôn với Khổng Tường Hy, Khánh Linh dần thay chị đảm nhận nhiều nhiệm vụ hơn: Dịch thư tiếng Anh, xử lý bản thảo, tham gia soạn thảo các bài viết và hỗ trợ nhiều công việc quan trọng khác.
Tháng 9 năm 1914, sau khi Tống Ái Linh trở về Thượng Hải để kết hôn, Tống Khánh Linh chính thức trở thành thư ký của Tôn Trung Sơn. Ngày ngày làm việc bên nhau, khoảng cách giữa hai người dần biến mất. Tống Khánh Linh càng khâm phục tầm nhìn, ý chí và sự tận tụy của người lãnh tụ cách mạng. Còn Tôn Trung Sơn nhận ra ở cô gái kém 27 tuổi một tâm hồn đồng điệu hiếm có. Họ cùng chia sẻ những lý tưởng về dân tộc, về tự do và tương lai của Trung Quốc. Những cuộc trò chuyện vốn chỉ diễn ra vài phút thường kéo dài đến tận khuya. Hai tâm hồn dường như gặp nhau quá muộn, nhưng lại hiểu nhau sâu sắc đến lạ kỳ. Một người là tiểu thư danh giá luôn ngưỡng mộ người anh hùng trong trái tim mình. Một người là nhà cách mạng đã trải qua quá nhiều thất bại, tổn thương và đang cần một bến đỗ bình yên. Khoảng cách 27 tuổi dường như không còn ý nghĩa trước sự đồng cảm và tình yêu đang lớn dần từng ngày.
Trong những lá thư gửi em gái Tống Mỹ Linh đang học tại Hoa Kỳ, Tống Khánh Linh nhiều lần kể về niềm hạnh phúc khi được làm việc cùng Tôn Trung Sơn. Bà viết rằng những con phố về đêm sáng rực ánh đèn kéo dài hàng dặm. Hai người nhiều lần cùng nhau đi dạo bên hồ sen, ngắm bóng trăng phản chiếu trên mặt nước. Trong khung cảnh ấy, thời gian như ngừng lại, chỉ còn những ký ức đẹp và niềm hy vọng về tương lai.
Khi mùa xuân đến, hoa anh đào nở rực khắp nơi. Họ cùng cưỡi ngựa giữa biển hoa, rồi đi bộ hàng giờ trên con đường phủ kín cánh đào. Những cành hoa rủ xuống che kín bầu trời, còn hàng liễu xanh làm nền cho sắc hồng dịu dàng của hoa anh đào. Không chỉ Tống Khánh Linh rung động, Tôn Trung Sơn cũng yêu bà bằng tất cả chân thành. Ông từng tâm sự với người bạn thân rằng: “Nếu có thể kết hôn với Tống Khánh Linh, dù ngày hôm sau có ch*t, tôi cũng không còn gì phải hối tiếc.”
Theo lời kể của Liêu Trọng Khải, một trong những cộng sự thân cận và trung thành nhất của Tôn Trung Sơn, màn cầu hôn của Tôn Trung Sơn diễn ra trong một chuyến leo núi cùng bạn bè. Hôm ấy có nhiều người đi cùng, trong đó có Tống Khánh Linh. Khi bà lên đến đỉnh núi trước, Tôn Trung Sơn bước theo sau rồi khẽ ra hiệu để Liêu Trọng Khải và mọi người dừng lại giữa sườn núi. Một lúc lâu sau, hai người cùng xuống núi với gương mặt rạng rỡ. Chính trên đỉnh núi hôm ấy, Tôn Trung Sơn đã ngỏ lời cầu hôn.
Trước khi kết hôn với Tống Khánh Linh vào năm 1915, cuộc đời Tôn Trung Sơn từng gắn bó với hai người phụ nữ. Năm 1885, khi mới 18 tuổi, ông kết hôn với Lư Mộ Trinh, người vợ thuở hàn vi do gia đình sắp đặt. Dù hôn nhân thiếu vắng tình yêu, bà vẫn sinh cho ông ba người con. Đến năm 1903, trong thời gian lưu vong tại Nhật Bản, Tôn Trung Sơn kết hôn với Kaoru Otsuki. Hai người có một con gái, nhưng vì hoàn cảnh ly tán, đứa trẻ được gia đình bên ngoại nuôi dưỡng, còn cuộc hôn nhân cũng nhanh chóng tan vỡ.
Khi Tôn Trung Sơn ngỏ lời cầu hôn, Tống Khánh Linh không nhận lời ngay. Bà nói muốn xin phép cha mẹ trước. Tháng 6 năm 1915, bà trở về Thượng Hải để thưa chuyện với gia đình. Tin tức ấy khiến cha bà, Tống Gia Thụ, vô cùng tức giận. Mẹ bà vừa khóc vừa khuyên nhủ: “Tôn Trung Sơn đã có vợ. Con trai ông ấy còn lớn tuổi hơn con. Hai người quá chênh lệch.”
Lo sợ Tống Khánh Linh tiếp tục gặp Tôn Trung Sơn, cha mẹ giữ bà trong nhà, không cho ra ngoài. Một đêm tháng Mười, với sự giúp đỡ của bảo mẫu, Tống Khánh Linh lặng lẽ trèo qua cửa sổ, trốn khỏi nhà rồi bí mật sang Nhật Bản gặp người mình yêu. Trong khi đó, Tôn Trung Sơn cũng phải đối diện với một quyết định đầy day dứt: Ly hôn người vợ đầu là Lư Mộ Trinh. Dù cuộc hôn nhân này không dựa trên cơ sở tình yêu nhưng Tôn Trung Sơn vẫn luôn biết ơn người vợ đã sinh cho ông 3 đứa con.
Lư Mộ Trinh chấp nhận ly hôn. Bà bình thản nói rằng mình ít học, không biết tiếng Anh, lại bó chân theo tập tục cũ nên không thể giúp chồng trong sự nghiệp như Tống Khánh Linh. Bà lặng lẽ điểm chỉ vào giấy ly hôn và âm thầm rút lui, nhường chỗ cho người phụ nữ có thể đồng hành với Tôn Trung Sơn trên con đường cách mạng.
Ngày 25 tháng 10 năm 1915, tại nhà luật sư Nhật Bản Wada, Tôn Trung Sơn và Tống Khánh Linh chính thức kết hôn. Khi ấy ông 49 tuổi, còn bà mới 22.
Khi biết con gái đã trốn sang Nhật và mọi chuyện không thể thay đổi, cha mẹ Tống Khánh Linh đành chấp nhận thực tế. Họ gửi cho con gái bộ đồ nội thất và chiếc chăn cưới thêu hình “bách tử” làm của hồi môn. Dẫu từng phản đối quyết liệt, tình yêu thương của cha mẹ dành cho con gái cuối cùng vẫn không hề mất đi.
Sau hôn lễ, cuộc sống của hai người chưa bao giờ bình yên. Công việc bận rộn khiến Tôn Trung Sơn ngày càng kiệt sức. Sức khỏe của ông suy giảm từng ngày. Đầu năm 1925, khi đến miền Bắc để tiến hành các cuộc hòa đàm, bệnh tình của ông trở nên trầm trọng. Tôn Trung Sơn được chẩn đoán u/thư túi mật. Tống Khánh Linh gần như không rời khỏi giường bệnh một phút nào, tận tụy chăm sóc chồng bằng tất cả tình yêu và sự hy sinh. Trong những giờ phút cuối đời, dù hơi thở đã rất khó khăn, Tôn Trung Sơn vẫn không ngừng căn dặn mọi người phải đối xử tử tế với vợ mình.
Ông lập hai bản di chúc. Bản thứ nhất là di chúc riêng. Ông viết rằng toàn bộ sách vở, quần áo, nhà cửa và những tài sản còn lại đều để lại cho Tống Khánh Linh. Những người con khác đều đã trưởng thành và có thể tự lập. Ông mong mọi người yêu thương nhau và tiếp tục thực hiện chí nguyện của mình. Ngày 12 tháng 3 năm 1925, Tôn Trung Sơn trút hơi thở cuối cùng tại Bắc Kinh, hưởng thọ 58 tuổi. Bản di chúc thứ hai dành cho sự nghiệp cách mạng. Trong đó ông khẳng định suốt 40 năm, mục tiêu lớn nhất là giành tự do và bình đẳng cho nhân dân Trung Quốc. Cuối bản di chúc là câu nói đã trở thành bất hủ: “Cách mạng vẫn chưa thành công. Đồng chí vẫn phải tiếp tục nỗ lực.”
10 năm hôn nhân của Tôn Trung Sơn và Tống Khánh Linh không dài, nhưng họ đã cùng nhau trải qua những thời khắc dữ dội nhất của lịch sử. Sau khi chồng qua đời, điều còn lại với Tống Khánh Linh không chỉ là nỗi nhớ khôn nguôi, mà còn là trách nhiệm tiếp tục lý tưởng mà ông để lại. Trong nhiều năm sau, bà vẫn kiên định dấn thân cho sự nghiệp cách mạng, cùng nhân dân Trung Quốc vượt qua biết bao gian nan bằng niềm tin, sự kiên cường và tinh thần hy sinh không mệt mỏi. Tống Khánh Linh trở thành một trong những nữ chính khách có ảnh hưởng nhất Trung Quốc thế kỷ XX. Bà từng giữ cương vị Phó Chủ tịch Chính phủ Nhân dân Trung ương, Phó Chủ tịch nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Quốc hội, Hội Chữ thập đỏ cùng các tổ chức bảo vệ phụ nữ, trẻ em. Năm 1981, trước khi qua đời, bà được phong danh hiệu Chủ tịch Danh dự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Ngày 12 tháng 3 năm 1975, đúng nửa thế kỷ sau ngày Tôn Trung Sơn qua đời, Tống Khánh Linh viết thư cho Liêu Mộng Tinh, một trong những người từng dự lễ cưới năm xưa. Bà nghẹn ngào viết: “Người tôi yêu đã từ biệt cõi đời. Nỗi đau tôi phải chịu sâu hơn tất cả. Chừng nào tôi còn sống, cảm giác trống vắng và buồn thương ấy sẽ không bao giờ biến mất.” Khi ấy bà đã ngoài 80 tuổi. Đi qua gần cả một thế kỷ đầy biến động, điều còn ở lại trong trái tim người phụ nữ ấy vẫn là ký ức về người chồng mà bà yêu bằng cả cuộc đời. Cuối thư, bà viết một câu khiến bao người xúc động: “Trong trái tim tôi sẽ mãi mãi tồn tại những ký ức ngọt ngào và chan chứa yêu thương.”
Tống Khánh Linh và người chồng mà bà yêu thương không có con chung. Những năm cuối đời, bà dành gần như toàn bộ tình yêu của mình cho trẻ em, phụ nữ và các hoạt động nhân đạo. Bà nhận nuôi hai cô con gái là Tùy Vĩnh Thanh và Tùy Vĩnh Khiết, những người được bà yêu thương như con ruột. Chính sự hiện diện của họ đã mang đến hơi ấm cho tuổi già cô quạnh của người phụ nữ đã dành cả thanh xuân cho tình yêu và cho lý tưởng. Ngày 29 tháng 5 năm 1981, Tống Khánh Linh qua đời tại Bắc Kinh sau thời gian chống chọi với bệnh bạch cầu, hưởng thọ 88 tuổi.
Cuộc đời Tống Khánh Linh có thể không trọn vẹn theo nghĩa thông thường. Bà không có con chung với người mình yêu, chỉ được ở bên ông vỏn vẹn 10 năm. Nhưng trong trái tim bà, Tôn Trung Sơn chưa bao giờ rời xa. Tình yêu ấy không bị thời gian xóa nhòa, không bị cái ch*tchia cắt mà hóa thành niềm tin, lời hứa và ký ức theo bà đi hết cuộc đời.
Đó là một trong những chuyện tình đặc biệt nhất của lịch sử Trung Quốc hiện đại, nơi tình yêu được xây dựng không chỉ bằng cảm xúc, mà còn bằng sự đồng điệu về lý tưởng, sự hy sinh và lòng thủy chung đến hơi thở cuối cùng.
Thu Hằng (Dịch từ báo NN)
Khi Tống Khánh Linh (ảnh) qua đời năm 1981, em gái bà là Tống Mỹ Linh, lúc đó đang sống tại Hoa Kỳ, đã không trở về dự tang lễ.
Sau nhiều thập nienỷ đứng ở hai chiến tuyến chính trị đối lập, khoảng cách giữa hai chị em chưa bao giờ được hàn gắn. Sự vắng mặt ấy trở thành một trong những nỗi tiếc nuối lớn nhất của gia tộc họ Tống.
Hai chị em từng lớn lên dưới một mái nhà, từng chia sẻ tuổi thơ và những ước mơ, nhưng cuối cùng lại bị lịch sử và thời cuộc chia cắt. Đó là một kết thúc lặng lẽ, khiến nhiều người không khỏi xót xa.
Từng là hai chị em vô cùng gắn bó, nhưng những biến động chính trị của Trung Quốc đã đẩy Tống Khánh Linh và Tống Mỹ Linh đứng ở hai chiến tuyến khác nhau.
Tống Khánh Linh ủng hộ Đảng Cộng sản Trung Quốc, còn Tống Mỹ Linh luôn sát cánh cùng chồng là Tưởng Giới Thạch và Quốc dân Đảng. Khác biệt về lý tưởng khiến khoảng cách giữa họ ngày càng lớn, nhiều năm hầu như không còn gặp mặt.