Sunday, September 27, 2026

Ý nghĩa của các nghi lễ như thắp hương, lễ Phật, dâng cúng lễ vật

Trong đời sống tâm linh của người Việt Nam, đi chùa, thắp hương, lễ Phật, dâng cúng lễ vật, cầu nguyện trước bàn thờ tổ tiên đã trở thành nghi thức, nghi lễ rất đẹp tự ngàn năm. Song ý nghĩa của các nghi lễ ấy thế nào, ví như vì sao thường thắp 3 nén hương? Vì sao lại dâng cúng tổ tiên vào ngày rằm, mồng 1 âm lịch? Vì sao các lễ vật dâng cúng tổ tiên bao gồm: hương, hoa, trà, đăng, quả, thực??? Tôi tin, nhiều người chưa hiểu đúng, hiểu sâu về ý nghĩa của những nghi lễ ấy.

Xin giới thiệu với các anh chị bài viết rất hay của anh Nguyễn Đức Hạnh - CEO của Công ty du lịch Allasiavacation (Anh cũng là một Phật tử thuần thành, tu thiền), đăng trên trang Fanpage Chuyện nghề du lịch. Bài viết tuy dài nhưng tôi nghĩ các anh chị rất nên đọc để hiểu đúng, hiểu sâu về những nghi thức, nghi lễ mà mình vẫn thường thực hiện.
…………………………………

MỘT CÂU TRẢ LỜI SAI CỦA TÔI, VÀ CẢ MỘT NỀN VĂN HÓA SUÝT BỊ BỎ LỠ

When incense is burned, the rising smoke carries the wishes of the person who lit it up to heaven - Khi thắp hương, khói bay lên mang theo những ước nguyện của người thắp lên thiên đàng.

Tôi đã từng thuyết minh như vậy cho khách quốc tế khi giải thích về việc thắp hương của người Việt. Khách gật gù. Tôi tự hào. Nhưng sai. Sai từ gốc.

"Thiên đàng" là khái niệm Thiên chúa giáo. Người Việt không gửi khói hương lên thiên đàng.

Rồi một lần khác. Khách đứng trước ban thờ trong chùa, nhìn người Việt lần lượt chắp tay, cúi đầu, cắm ba nén hương vào lư. Khách hỏi: Why three? Tôi trả lời: Because three represents Buddha, Dharma and Sangha. Khách gật đầu. Rồi đi tiếp. Câu trả lời không sai. Nhưng tiếc thật. Nhưng khi chỉ nói "Buddha, Dharma and Sangha", tôi vừa bỏ lỡ một trong những câu chuyện thú vị nhất về cách người Việt nhìn đạo đức, vũ trụ, sự sống, cái c.h.ết và chính bản thân mình.

Một nén hương có thể là một triết học. Một bông hoa có thể là một bài học về vô thường. Một chén nước có thể là một bài học về tâm. Và một mâm trái cây có thể trở thành một bài giảng về nhân quả. Nếu guide biết kể.

Tôi viết bài này để tự sửa mình, và chia sẻ cho anh chị em trong nghề.

HƯƠNG KHÔNG PHẢI ĐỂ "GỬI ƯỚC NGUYỆN LÊN TRỜI".

Trong nhà Phật có bài kệ Niệm hương: "Nguyện đem lòng thành kính, gửi theo đám mây hương, phảng phất khắp mười phương, cúng dường ngôi Tam Bảo." 

Hương trong Phật giáo được gọi là "hương tín", nghĩa là tín hiệu. Khi thắp nén hương trước tượng Phật, người hành lễ đang "báo tin" với chư Phật: con đang ở đây, con nguyện sống theo lời Ngài dạy. Không phải lời cầu xin. Mà là lời nguyện tự mình sống tốt hơn. Nhưng hay hơn nữa là khái niệm Ngũ phần hương trong truyền thống Phật giáo: Giới hương, Định hương, Tuệ hương, Giải thoát hương, Giải thoát tri kiến hương. Nghĩa là: nén hương bạn đốt bên ngoài chỉ là biểu tượng. Cái cần "thơm" cuối cùng là chính mình. Bạn sống thế nào, đối xử với người khác thế nào, giữ tâm mình thế nào.

Còn trong tín ngưỡng dân gian, khói hương được xem như nhịp cầu kết nối giữa thế giới hữu hình và thế giới vô hình, giữa người sống và người đã khuất. Không phải "gửi lời lên thiên đường", mà là tạo ra sự giao cảm giữa hai cõi. Hai tầng văn hóa. Một nén hương.

You know how people think burning incense is about sending wishes up to heaven? It's actually different here. In folk belief, incense is like a bridge between two worlds, the living and the ancestors. In Buddhism, it goes even deeper. The incense you burn outside is just a symbol. The real incense is the way you live, how you treat people, how you keep your mind clear. There's actually a concept called the Five Fragrances of the Mind.

VÌ SAO THẮP HƯƠNG SỐ LẺ? VÀ MỘT ĐIỀU QUAN TRỌNG MÀ KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT

Đây là câu khách hay hỏi nhất khi vào các nơi thờ tự. Câu trả lời quen thuộc: "Số lẻ thuộc Dương, số chẵn thuộc Âm." Đúng, nhưng đừng dừng ở đó. Và đặc biệt, đừng trộn lẫn các tầng tư tưởng.

Theo Dịch lý phương Đông, số lẻ (1, 3, 5, 7, 9) thuộc Dương, tượng trưng cho sự sinh sôi, ánh sáng. Số chẵn thuộc Âm, gắn với sự tĩnh lặng, bóng tối. Người sống thuộc cõi Dương, nên dùng số lẻ khi kết nối với cõi Âm. Nhưng đây là điều quan trọng mà không phải ai cũng biết: Phật giáo không có giáo luật nào quy định bắt buộc phải thắp số lẻ. Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam dẫn lời Đại đức Thích Tâm Kiên rằng người đi chùa có thể thắp 1, 2 hoặc 3 nén, nhà chùa không đặt luật lệ chặt chẽ về số lượng. Thắp 3 nén là tập quán văn hóa phổ biến, không phải "luật Phật giáo." Đây là một câu cực kỳ quan trọng cho guide: phong tục không đồng nghĩa với giáo luật. Vậy khi khách hỏi "Why three?", câu trả lời trung thực nhất là: ba nén hương có nhiều cách giải thích, đến từ nhiều tầng tư tưởng khác nhau.

Tầng Phật giáo: Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). Tam thời (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai). Tam vô lậu học (Giới, Định, Tuệ). Tầng Đạo giáo: Tam Thanh (Ngọc Thanh, Thượng Thanh, Thái Thanh). Tầng Nho giáo: Tam Tài (Thiên, Địa, Nhân).

Ba nén hương, nhưng ít nhất ba hệ tư tưởng khác nhau đang cùng lúc giải thích nó. Và đó chính là điều làm văn hóa Việt Nam thú vị: không phải một hệ thống đóng, mà là sự giao thoa liên tục. Còn 5 nén thì gắn với Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), một hệ thống tư tưởng Đông Á, không phải Phật giáo. 7 và 9 gắn với quan niệm dân gian "nam thất nữ cửu" (nam 7 vía, nữ 9 vía), hoàn toàn là folk belief. Và 2 nén?

Trong tập quán nhiều vùng miền, 2 nén dùng khi viếng người vừa mất hoặc trong thời gian để tang, vì số 2 thuộc Âm, tương thích với người đã khuất. Nhưng đây là tập quán có dị bản theo vùng, không nên trình bày như một quy tắc cứng.

Travellers sometimes ask: why odd numbers? Here's the honest answer: it comes from several belief systems at once, not just one. In Eastern philosophy, odd numbers belong to Yang, the living, the bright side. Even numbers belong to Yin, the still, the dark. But here's the thing: Buddhism itself doesn't actually have a strict rule about how many sticks to burn. Three became the most popular because people connect it to the Three Jewels: Buddha, his teachings, and the community of monks. But the same number three also means heaven, earth, and humanity in Confucian thinking. And past, present, and future in yet another reading. That's what makes Vietnamese culture fascinating: one simple act, many layers of meaning, from different traditions, all woven together.

TẠI SAO LẠI VÀO MÙNG 1 VÀ NGÀY RẰM?

Đây là phần nhiều guide bỏ qua hoàn toàn. Khách hỏi "tại sao lại cúng vào những ngày này?", guide trả lời "đó là phong tục." Xong. Nhưng đằng sau hai ngày này là một câu chuyện hay hơn nhiều.

Mùng 1 âm lịch gọi là ngày Sóc (朔). Theo《說文解字》, bộ từ điển Hán tự cổ nhất (thế kỷ thứ 2), 朔 nghĩa là "月一日始蘇也", ngày mặt trăng bắt đầu hồi sinh sau kỳ tối. Ngày rằm gọi là ngày Vọng (望), nghĩa gốc là "nhìn, trông", gợi hình ảnh trăng tròn đầy đối diện mặt trời. Về thiên văn: vào kỳ Sóc, Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất. Vào kỳ Vọng, Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng. Cả hai lần, ba thiên thể gần như thẳng hàng, tạo ra triều cường, kỳ thủy triều lớn nhất trong tháng. Thậm chí có giả thuyết phổ biến rằng người xưa "tin" & "cảm nhận" được biến đổi trong cơ thể vào những ngày này (vì cơ thể người chứa nhiều nước ), nên lập ra nghi lễ. Nghe hấp dẫn, nhưng thiếu bằng chứng lịch sử. Thực tế, lễ Sóc Vọng có nguồn gốc tôn giáo và chính trị riêng:《周禮》ghi chép việc thiên tử ban lịch Sóc cho chư hầu, chư hầu tàng tại tổ miếu rồi mỗi đầu tháng triều bái thực hành. Kinh Thư và Lễ Ký cũng thể chế hóa nghi lễ này từ rất sớm.

Theo Nho giáo và Đạo giáo, ngày Sóc và Vọng là thời điểm "Thiên Địa khai thông", ba cõi Thiên, Địa, Nhân không còn chướng ngại, thần linh và tổ tiên dễ cảm ứng với lòng thành con người nhất. Trong Phật giáo, đây là ngày cát tường, ngày trai giới và sám hối. Và lịch mặt trăng không phải đặc sản Việt Nam. Từ Babylon, Do Thái, La Mã đến Hồi giáo, tất cả đều lấy trăng làm chuẩn. Người Hồi giáo ngày nay vẫn hoàn toàn dùng lịch mặt trăng.

So why do Vietnamese people pray on the 1st and 15th of the lunar month? Quick astronomy lesson. On the 1st, the moon sits between the sun and the earth. On the 15th, the earth sits between the sun and the moon. Both times, all three line up, creating the strongest tides of the month. 

Now, in Confucian and Taoist tradition, these are the days when the door between heaven, earth, and humans is wide open. Your ancestors can hear you best. In Buddhism, these are considered auspicious days for reflection and self-improvement. And here's a fun fact: it's not just a Vietnamese thing. The Babylonians, the Jews, the Romans, the Muslims, they all built their calendars around the moon. Muslims still use a pure lunar calendar today. 

So when a tourist sees Vietnamese people going to the temple on the full moon day, they're witnessing a practice that connects to how humans everywhere have related to time for thousands of years.

BÂY GIỜ HÃY NHÌN LÊN BÀN THỜ

Đây là phần tôi trước đây bỏ qua. Có lẽ khách nước ngoài nhìn bàn thờ người Việt và nghĩ: "Họ đặt đồ ăn cho người c.h.ết." Sai. Trong thực hành Phật giáo Việt Nam, có một hệ thống lễ vật truyền thống gọi là Lục Cúng: Hương, Hoa, Đăng, Trà, Quả, Thực. Sáu thứ. Không bày tùy ý. Và mỗi thứ đều mang tính "biểu pháp", nghĩa là không phải cúng cho ai "dùng", mà là bài học nhắc nhở chính người đang sống.

Hương biểu thị Giới Đức. Hương thơm lan tỏa khắp phòng, như người có đức hạnh, đi đến đâu cũng để lại dấu ấn tốt đẹp. 

Hoa tượng trưng cho Nhân, nguyên nhân, và cũng nhắc nhở về vô thường. Hôm nay hoa đẹp. Vài ngày sau, héo. Một bông hoa cúng đơn giản trở thành bài học về một trong những tư tưởng cốt lõi nhất của Phật giáo: mọi thứ đều thay đổi. 

Quả tượng trưng cho kết quả, quả báo. Hoa rồi đến Quả. Nhân rồi đến Quả. Hai thứ đặt cạnh nhau trên bàn thờ, triết lý nhân quả được kể bằng hình ảnh. 

Đăng (đèn/nến) là trí tuệ xua tan vô minh. Đức Phật không cần ánh sáng. Chúng ta cần nó, để nhìn thấy. 

Trà/Nước tượng trưng cho tâm trong sáng. Nước tĩnh lặng phản chiếu mọi thứ. Tâm càng tĩnh, càng nhìn rõ. 

Thực (thức ăn) tượng trưng cho bố thí, lòng rộng lượng. Người nhận không nhất thiết cần món quà. Người cho cần học cách cho đi. 

Sáu thứ. Sáu câu chuyện. Và đột nhiên một cái bàn thờ không còn là "cái bàn đặt đồ lễ." Nó trở thành một bài học triết học bằng hình ảnh.

Lưu ý quan trọng: Lục Cúng là hệ thống trong thực hành Phật giáo Việt Nam. Phật giáo trên thế giới có nhiều truyền thống và hệ thống nghi lễ khác nhau (ví dụ truyền thống Đại thừa còn có hệ thống bảy phần của pūjā). 

Nên câu chính xác là: In Vietnamese Buddhist practice, one traditional set of offerings is called Lục Cúng. Most visitors look at a Vietnamese altar and think people are putting out food for the dead. But that's not what's happening. There are six types of offerings, and each one is actually a life lesson for the living. 

Incense: live so that your character spreads goodness, like the scent filling a room. Flowers: everything beautiful will fade. A reminder that nothing lasts forever. 
Fruit: you want good results? Look at what seeds you're planting. Flowers and fruit sit side by side on the altar. That's the law of cause and effect, right there. 
The candle: wisdom lighting up ignorance. Buddha doesn't need the light. We do. The cup of water: when water is still, it reflects everything clearly. Same with your mind. 
And the food: it's not for Buddha to eat. It's about learning to give. The offering changes the giver more than the receiver. Six objects. Six lessons. Suddenly an altar isn't a table with stuff on it. It's a philosophy class in miniature.

VÀ ĐÂY LÀ ĐIỀU RẤT THÚ VỊ VỀ VĂN HÓA VIỆT NAM

Bạn hỏi một người: "Is this Buddhist?" Có thể họ trả lời: Có. Nhưng nếu hỏi sâu hơn: "Only Buddhist?" Câu trả lời bắt đầu phức tạp. Đời sống tín ngưỡng Việt Nam là nơi Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo, tín ngưỡng bản địa và thờ cúng tổ tiên đã tương tác với nhau hàng ngàn năm. Một người có thể đi chùa, thờ tổ tiên, cúng ông Công ông Táo, đi đền, xem ngày, và không cảm thấy mình đang thực hiện năm hệ thống tín ngưỡng tách biệt. Đối với họ, đó chỉ là đời sống. Và đó là lý do vì sao guide không nên nói "Vietnamese people believe..." rồi gán cho một hệ thống duy nhất. Hãy nói: "There are several layers to this tradition." Một câu thay đổi hoàn toàn chất lượng bài thuyết minh.

CHÚNG TA ĐANG HƯỚNG DẪN VĂN HÓA, ĐỪNG NHẦM

Du lịch Việt Nam không thiếu chùa đẹp, tượng Phật, hương khói. Nhưng khách không nhớ một chuyến đi vì họ đã nhìn thấy bao nhiêu thứ. Họ nhớ vì họ đã hiểu được điều gì. Một bông hoa chỉ là một bông hoa. Cho đến khi guide nói: It's beautiful. And tomorrow it will begin to fade. Everything changes. Everything is impermanent.

Một chén nước chỉ là một chén nước. Cho đến khi guide nói: When the water is still, it reflects clearly. Same with your mind. 

Ba nén hương chỉ là ba nén hương. Cho đến khi guide nói: There's a Buddhist layer, a Taoist layer, a Confucian layer, and a folk belief layer. All in three sticks of incense. Còn nếu chỉ nói "the smoke carries wishes to heaven," chúng ta đang làm phẳng một nền văn hóa phức tạp và đẹp đẽ thành một câu nói bưu thiếp. Một guide bình thường đưa khách đi xem. Một guide giỏi đưa khách đi hiểu. Một guide xuất sắc khiến khách về nhà rồi vẫn tiếp tục đặt câu hỏi. Và lần tới khi khách hỏi "Why three?", đừng vội trả lời. Hãy mỉm cười và nói: "That's a great question. And the answer has more layers than we think." Rồi bắt đầu kể.

Hoang Anh Suong

PS: Bài viết tổng hợp và đối chiếu từ: 《說文解字》(Hứa Thận), 《周禮》, Kinh Thư, Lễ Ký, Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam, Encyclopedia of Buddhism, Ủy ban Nhà nước về Tôn giáo (religion.vn), và các nguồn nghiên cứu văn hóa dân gian.

SÀI GÒN BAO...NHỚ

Lúc mới ở Sài Gòn tôi đạp xe theo ông cậu để biết ngã bảy nó tròn méo như thế nào. Một đoạn đường Nguyễn Tri Phương nằm trên ngã bảy bán sầu riêng. Sạp bán nào cũng chưng bảng nhỏ "sầu riêng bao ăn". Thắc mắc tôi hỏi ông cậu. Ông cậu giải thích "bao ăn" là người ta đảm bảo chất lượng sầu riêng thơm ngon, kiểu "ăn không ngon, không lấy tiền" ấy. Tôi cắc cớ hỏi thế có người ăn xong ma mãnh chê dở thì sao, ông cậu cười bảo người Sài Gòn không ai làm vậy cả!

Tôi với thằng bạn bộ đội đạp xe vào Chợ Lớn mua hàng cho đơn vị bên Campuchia. Mua hàng xong cũng là lúc chiều xuống, hai thằng lớ ngớ không tìm được đường ra vì có nhiều đoạn đường một chiều. Sài Gòn nhà lầu san sát nhau, đường như mắc cửi không tài nào nhắm hướng được. Hai thằng con trai sức dài vai rộng cuối cùng phải vẫy xích lô, một thằng làm "dân biểu" ngồi chễm chệ trên xe, một thằng tò tò đạp xe theo sau vì sợ...mất bạn. Đó cũng là lần tôi biết mình ngu khi đi tìm cái chợ tên...Chợ Lớn. Hỏi ra mới biết không có cái chợ nào tên Lớn cả, mà đó là địa danh của một vùng đất. Ở lâu tôi mới biết thêm những cái tên như khu La Cai, khu Đại Thế Giới, khu đèn năm ngọn nằm trong Chợ Lớn. Mỗi khi ngang qua chợ Bình Tây nằm trên đường Tháp Mười tôi lại bồi hồi nhớ lại cái cảnh hai thằng đàn ông loay hoay lo âu sợ...lạc giữa Sài Gòn giữa lúc đèn đường vừa sáng.

Sài Gòn có những gánh hàng rong rất ngon. Góc đường Hàm Nghi, Hồ Tùng Mậu, bây giờ là bánh mì Như Lan ngó qua toà nhà Bitexco ngày ấy có một bà già bán cà ri gà ngon vô đối. Cà ri gà vừa chín tới ăn với bún hoặc bánh mì nóng hổi qua khỏi cửa miệng là nghe thấm đến tim gan, phèo phổi. Đôi quang gánh của bà lúc nào cũng đông khách. Đông đến nỗi chiều tan tầm chậm chân là phải đứng đợi vì hết đòn ngồi. Bà ngồi bán vừa rỉ rả chuyện trò với khách như người thân dù khách mới ghé lần đầu. Khách đông nhưng bà vẫn mềm mỏng, ân cần nên chẳng ai phiền lòng khi phải đứng chờ. Bẵng đi vài năm tôi ngang qua chốn cũ, chẳng thấy đôi quang gánh của bà. Không biết bà trôi dạt phương nào, chỉ biết rằng đường xưa lối cũ đã vắng bóng một người.

Tôi mê đọc truyện Duyên Anh. Những "Thằng Vũ", "Thằng Khoa", "Con Thuý", "Bồn Lừa", "Dũng Đa Kao"...đã nằm sâu trong ký ức hoa niên của tôi. Rảnh rỗi tôi đạp xe qua khu Tân Định, Đa Kao để tìm lại những dấu chân kỷ niệm của Quyên Tân Định, Dũng Đa Kao, những nhân vật mà tôi từng mê mãi. Tôi nhớ những trận thư hùng của hai nhóc tỳ như mình từng hít hà những trang sách còn thơm mùi mực in khi đọc đến đoạn Dũng Đa Kao hẹn gặp Quyên Tân Định ở góc phố Hiền Vương để hành hiệp. Sài Gòn đã thân thương với tôi qua từng trang sách dù tôi chỉ là thằng nhóc sống ở tỉnh lẻ miền Trung xa tít mù khơi. Tôi cũng từng đi dưới những con đường học trò để tìm lại những người tình Văn Khoa, người tình Gia Long trong bài hát của Phạm Duy một thời. Con đường thảnh thơi nằm, chỉ có người xưa là biền biệt.

Những con đường bao quanh trường học ở Sài Gòn người ta trồng nhiều bông điệp và phượng vỹ. Hai loại hoa học trò nở vào đầu và cuối hè, nhắc nhớ thời còn cắp sách, gợi lại kỷ niệm tinh khôi đã ngút ngàn xa. Có những buổi chiều đi làm về ngang qua trường Lê Quý Đôn nghe tiếng ve kêu rân dưới những tàng phượng thấy lòng mềm lại, ký ức như thuyền ra cửa biển, trôi xuôi về một bến bờ miên viễn. Nhớ bạn bè, nhớ quê, nhớ những tháng năm lính chiến xứ người.

Sài Gòn nhộn nhịp, không ngủ trong dịp gần Tết. Dưới chân cầu Chà Và kéo dài đến bến Bình Đông những ghe hàng hoa đậu kín chỗ. Những ghe thương hồ treo đèn măng sông sáng rực góc kênh tấp nập kẻ bán, người mua. Ngang qua chợ Bến Thành đã nghe mùi Tết rộn ràng, xao xuyến. Đêm 30, chờ nghe Ngọc Bích trong bộ quần áo disco lấp lánh hát "Lời tỏ tình mùa xuân" rồi kết thúc bằng "Happy new year" ra về mà lòng ngập tràn thương yêu. Không ai hát "Happy new year" hay bằng Ngọc Bích, là tôi nghĩ vậy.

Trong tuổi thơ tôi, Sài Gòn là vùng đất hứa. Một lần đặt chân tới, Sài Gòn đã giữ đời tôi ở lại. Sài Gòn dễ thương bởi sự chân thành, bởi tấm lòng bao dung. Tôi mang ơn Sài Gòn đã cho tôi cuộc sống an lành. Tôi luôn gói ghém những mảnh vụn ký ức về Sài Gòn, dấu thật sâu vào lòng mặc cho nắng mưa của phố thị có làm phôi phai những yêu ghét cuộc đời.



Bản giao hưởng trên sông

Năm 1979, tôi ở Sài Gòn mới về nhận công tác ở Bệnh viện huyện Giồng Trôm.

Bệnh viện hồi đó nghèo lắm - cả bệnh viện không có lấy một bác sĩ, chỉ có các anh y sĩ và y tá được đào tạo cấp tốc 6 tháng. Mọi việc từ săn sóc bệnh nhân, phát thuốc chích thuốc đến khiêng cáng, lau dọn... đều một tay mấy cô y tá làm hết.

Chiều hôm đó đã hết giờ trực, tôi đang rửa tay ở cái lu nước lóng phèn sau khoa, thì Rua - cô y tá trẻ khoa nội - bước tới rụt rè:
- anh Thy ơi. Anh tới nhà khám bịnh cho cha em được không? Ở Lương Hòa.
Tôi quay lại. Cô đứng cúi mặt, hai tay bấu vào nhau.
- cha em sốt ba ngày rồi, ho mệt đi không nổi. Đường sình lầy quá, em không đưa ổng ra được.
Đó là lần đầu tiên có người năn nỉ tôi đến khám tận nhà. Mà người đó lại là đồng nghiệp của mình. Không thể từ chối.

Chồng Rua đã đợi sẵn ở bến sông sau bệnh viện với chiếc xuồng ba lá nhỏ. Anh nói:
- Dạ, bác sĩ ngồi giữa. Nước đang ròng, mình chèo chừng tiếng rưỡi là tới Lương Hòa. Bác sĩ khỏi lo ăn cơm, tụi em mần con gà nấu cháo chờ ở nhà rồi.

Ghe rời bến khi trời vừa tắt nắng hẳn. Con sông Giồng Trôm nhánh nhỏ, nước lờ đờ. Tôi ngồi co chân giữa ghe, hộp dụng cụ để trên đùi, tiếng mái chèo kêu kẽo kẹt.
Rồi trời tối sập xuống rất nhanh.
Và phép màu hiện ra.

Hồi đó mấy con sông con rạch Bến Tre còn mọc rất nhiều cây bần. Rễ bần chĩa lên khỏi mặt nước như một rừng cọc khi nước ròng. Tán bần xòe ra trên cao, đan nối vào nhau. Và trên mỗi tán bần, là vô số đom đóm.

Cả đời tôi chưa từng thấy, và sau này cũng không bao giờ còn thấy lại cảnh tượng đó nữa.

Mỗi cây bần đẹp rực rỡ như một cây thông Noel khổng lồ mà trời đất tự trang trí. Hàng ngàn con đom đóm đậu kín trên các nhánh cây. Chúng không chớp sáng một cách lộn xộn. Dường như chúng hẹn cùng nhau, cùng nhau bừng sáng lên một màu vàng xanh rực rỡ, sáng cả một khúc sông, sáng rõ cả tán cây bần, rồi lại cùng nhau tắt phụt, để lại bóng đêm đen đặc. Rồi lại cùng nhau bừng sáng. Như nhịp đập đều đặn, đồng loạt, thiêng liêng có cùng một nhạc trưởng điều khiển.

Hàng ngàn cây bần như vậy, nối tiếp nhau chạy dài bảy cây số hai bên bờ sông, cứ thay phiên nhau sáng. Cây này vừa tắt thì cây kia bừng lên. Ánh sáng đổ xuống mặt sông, mặt sông lấp lánh vỡ tan theo sóng của mái chèo.

Tôi là thằng bác sĩ Sài Gòn, lớn lên dưới ánh đèn điện, lần đầu tiên trong đời được đi giữa một con đường ánh sáng sống động vô cùng ấn tượng. Tôi thốt lên liên tục:
- Đẹp quá...

Chồng Rua cười hiền khô, chèo chậm lại như để tôi thưởng thức:
• Đom đóm Bến Tre mình nó vậy đó bác sĩ. Một cây là một họ, nó nhìn nhau mà chớp. Hồi kháng chiến, du kích đi đêm cũng nhờ nó soi đường.

Rua ngồi phía trước mũi ghe, im lặng. Chắc cô ấy đã đi qua khúc sông đẹp tuyệt này cả trăm lần rồi nên thấy cũng thường thôi.

Ghe tấp vào một bến bùn trơn trợt ở Lương Hòa. Trong căn nhà lá nhỏ ven sông, ánh đèn chông leo lét. Trên bộ ván, ông cụ bảy mươi tuổi - cha của Rua - nằm thở khò khè, người nóng như lửa. Bà cụ ngồi quạt cho ông bằng chiếc mo cau. Mấy đứa nhỏ ngồi bệt dưới đất nhìn tôi lom lom.

Tôi đặt ống nghe lên lồng ngực gầy guộc của ông. Phổi ran ẩm, ran nổ rải rác, phế quản phế viêm. Tôi chích cho ông mũi kháng sinh Penicillin G mang theo, rồi ngồi lại hướng dẫn bà cụ vỗ lưng chăm sóc, cách uống thuốc. Hai ông bà cụ có vẻ rất cảm kích.

Ông cụ nắm tay tôi, tay ông run run:
- cảm ơn ông Bác sĩ Sài Gòn... lặn lội... tới tui. Tôi thấy sao cổ họng mình sao nghèn nghẹn.

Chồng Rua bưng đặt lên chiếc bàn ở nhà sau, một dĩa gỏi gà xé phay, một tô cháo lớn bốc khói nghi ngút thơm phức và 3 cái chén. Vợ chồng Rua và tôi ngồi xuống ăn ngấu nghiến vì đói và vì quá ngon. Năm ấy tỉnh Bến Tre thất mùa, thiếu gạo người ta phải ăn độn khoai mì hay cao lương.

Lúc về, nước đã lớn, Rua thay phiên chồng chèo ghe đưa tôi về bệnh viện. Tôi lại được chiêm ngưỡng bản giao hưởng ánh sáng của bầy đom đóm.
Bảy giờ, tám giờ tối là giờ đom đóm hoạt động nhiều nhất.

Bốn mươi mấy năm đã qua, bây giờ tôi nghe người ta nói đom đóm Bến Tre gần như tuyệt chủng. Bần bị đốn nhiều để làm vuông tôm, nước bị ô nhiễm thuốc trừ sâu, và có lẽ ánh đèn điện sáng choang làm chúng buồn không còn dám bay ra nữa.

Nhưng trong ký ức của tôi, bầy đom đóm ấy vẫn còn sáng mãi. Một đêm duy nhất trong đời, một chiếc xuồng ba lá chở một ông bác sĩ trẻ từ Sài Gòn về, một cô y tá lo cho cha, cùng đi trên con sông giữa hai hàng bần, được hàng triệu con đom đóm bật tắt đồng loạt, rọi đường như một lễ hội giữa miền Tây.

Ánh sáng đẹp tuyệt của bản giao hưởng trên sông đó, tôi đã mang theo suốt cả đời làm nghề y của mình cho đến tận hôm nay

Thi Anh
GIẤC MƠ KỲ LẠ

Dưới đây là câu chuyện của gia đình tôi. Người chị đầu của tôi năm nay đã 89 tuổi hiện đang sống tại Ontario, Canada kể lại cho tôi câu chuyện của chị. 

Thuở đó tại làng Mỹ Lợi thuộc huyện Phú Lộc tỉnh Thừa Thiên vào đầu năm 1945, chị tôi tròn 16 tuổi và cha mẹ tôi vừa nhận lễ của ông bà Ph. hỏi chị cho anh L. người con trai đầu của ông bà; gia đình hôn phu của chị là người cùng làng nhưng anh lại làm việc với triều đình nhà Nguyễn tại Huế, anh thường xuyên về làng thăm cha mẹ và vị hôn thê. Ở làng, hầu như ai cũng biết đến căn nhà gạch lớn với 2 tầng của ông bà Ph.; tầng trên để ở và tầng dưới dùng cho việc buôn bán tạp hóa; một làng nhỏ như Mỹ Lợi mà sở hữu một ngôi nhà đồ sộ như của cha mẹ hôn phu chị tôi là điều ai cũng mơ ước.

Từ chợ Mỹ Lợi, dọc theo con đường đất bên phải là những mẫu ruộng xanh mướt thuộc gia đình tôi, bên trái là hàng tre dày và cao trồng làm biên giới mặt trước của những nhà dân địa phương, đi chừng 100 mét là đến cổng của đại gia đình chúng tôi. Từ cổng với 2 trụ vôi lớn đi vào trong chừng 30 mét, ở chính giữa là nhà thờ thuộc chi nhánh 2 của họ Hoàng do ông nội tôi lập nên, bên trái, thẳng góc với nhà thờ là nhà gạch 5 gian của gia đình tôi, trong nhà ba tôi dành một căn cho gia đình cô ruột tôi cùng chồng người Sơn Tây và con trai tên Vũ Đức Duy (về sau là người viết kịch nổi tiếng), trước mặt nhà là một sân gạch dùng phơi lúa; bên phải, thẳng góc với nhà thờ là nhà tranh của gia đình em trai ông nội tôi (ông nội của Hoàng Dạ Thảo).

Ở tuổi lên 3, tôi vẫn còn nhớ mỗi lần anh L. đến thăm chị tôi, 2 người thường đứng nói chuyện cạnh trụ vôi bên trái trước nhà, cảm giác khó quên là khi anh L. nhấc bổng tôi lên cao và đặt ngồi trên trụ vôi cạnh hàng dừa thấp, anh hái là dừa kết thành những hình con chim hoặc máy bay làm quà mà tôi rất thích.

Chiến cuộc lan tràn khắp nơi, toán lính Pháp đã nhiều năm thuê tòa nhà lầu 2 tầng của chú tôi tên Hoàng Mạnh B. (thân sinh của BS Hoàng Quý K.) để đóng quân, họ còn gắn một khẩu súng trung liên trên sân thượng và ngày đêm thay phiên canh giữ và quan sát quanh vùng từ cao, thỉnh thoảng họ tổ chức những cuộc bố ráp khắp làng và các vùng lân cận; nay họ rút hết quân về Huế; 

Việt Minh (viết tắt chữ Việt Nam Phục Quốc Đồng Minh Hội, tập hợp những đoàn thể đảng phái chống Pháp đô hộ, nhưng về sau Hồ Chí Minh đã lập mưu diệt hết các đảng phái khác để một mình đảng Lao Động Đông Dương của ông tóm thu Đồng Minh Hội, khi cướp được chính quyền Quốc Gia vào tháng 9 năm 1945, họ đã lộ mặt và đổi Đồng Minh Hội thành đảng Cộng Sản) nổi dậy với đội ám sát chuyên đi thanh toán những người làm việc cho Pháp, người trong triều đình Huế và những người giàu có mà chúng gọi là địa chủ. 

Người đầu tiên trong số đó là ông Hoàng Mạnh B. đã bị tốp người mặc áo quần đen nửa đêm xông vào nhà ông, trói thúc ké tay sau lưng dẫn đi thủ tiêu; vợ con chú đã xem ngày đó làm ngày giỗ ông. Những người có chức vụ hành chánh trong làng hoặc giàu có, lần lược bị thanh toán, người dân hoang mang lo sợ cho số phận của mình; một người buôn bán nhiều năm ở chợ vào tháng trước vừa dựng được cái nhà ngói, và tậu hai chiếc thuyền chuyên chở, sau buổi cơm chiều đang tính sổ sách thu nhập hằng ngày thì bị đội ám sát vào nhà tuyên án là địa chủ rồi dẫn đi mặc cho vợ ông quỳ lạy chúng xin tha mạng, ông biết chúng sắp giết mình nên đợi khi bọn chúng dừng lại vấn thuốc hút, ông dùng hết sức đẩy chúng ra rồi cố chạy, chúng rượt theo cả đám, một tên chụp được chân ông, người xấu số cố rướng người ôm choàng gốc cây dừa bên đường, một tên mã tấu chặt đứt bàn tay ông rồi cột 2 chân lại một kéo ngược người ông đầy máu me giữa đường làng, phần thì ra máu nhiều quá, phần thì đầu va mạnh vào các gốc cây bên đường, ông ta đã chết từ lúc nào. 

Một người dân bình thường chẳng giàu có gì hay mang chức vụ gì trong làng cũng bị đội ám sát của Việt Minh bắt đi, ông chỉ là một nhà nho xưa đã lớn tuổi thích thơ văn, mấy năm trước khi ngồi uống trà, ông thích thú rung đùi ngâm bài thơ không biết xuất xứ từ đâu, bài thơ theo kiểu “nói lái” như sau:

“Chính mi hại nước Chí Minh ơi,
Chú phỉnh nêu lên chính phủ tồi,
Chịch (trịch) tủ vơ vàng cho chủ tịch,
Chú khiên chạy thẳng chiến khu rồi.”

Khi bi bắt dẫn đi, ông biết mình sẽ bị thủ tiêu nhưng không chút sợ sệt hay van xin chúng, ông còn cười ngạo mạn vừa đọc bài thơ trên, bọn sát nhân đánh đập ông tới tấp, ông bị ngã quỵ nhiều lần nhưng vẫn gượng đứng lên vừa đi vừa đọc thơ, chúng tức giận không đợi phải đến nơi xử tử mà dùng cán cuốc nơi phần sắt dày của lưỡi cuốc đập vỡ sọ ông. Một người bạn của nhà nho kể trên có lần kể chuyện bắt bớ ở Huế rồi đọc 2 câu thơ cho bạn nghe:

Xe xanh cờ đỏ sao vàng,
Dừng đâu bắt đó hai hàng lệ rơi.

Thế là ông ta cũng chung số phận với người bạn thơ. Người dân làng nhận ra trong đội ám sát của Việt Minh có một tên mắc chứng ngọng, vô học, không nghề nghiệp, trước đó ngày ngày lêu lổng khắp làng, người trong làng gọi nó là thằng Ngọng. 

Hôm ấy, anh L. từ Huế đi chuyến đò chiều về làng Mỹ Lợi, anh định thăm hỏi cha mẹ rồi ngày mai đem quà đến tặng hôn thê của anh, thế mà vào lúc 2 giờ khuya, cả nhà ông Ph. đều thức giấc vì nhiều tiếng đấm cửa rầm rầm, anh L. nhón chân khẽ bước xuống cầu thang đến bên của sổ nhìn qua khe cửa thấy lố nhố mấy tên mặc đồ đen, anh quay lui đã thấy cha mẹ anh lặng lẽ theo anh hồi nào, anh ra dấu cho cha mẹ đừng lên tiếng rồi anh đến ẩn dưới cầu thang gỗ, sau mấy lần đấm cửa không thấy ai lên tiếng, cả bọn đạp tung cửa ùa vào nhà, tên ngọng kề dao vào cổ ông Ph., một tên khác tay trái túm búi tóc của bà kéo lên tay phải lăm le cái mã tấu như sắp sửa chặt ngang cổ bà, tên ngọng ra lệnh:
-Gọi thằng L. phản động ra đây ngay!

Ông Ph. vừa run vừa nói:
- Nó ở trên Huế chưa có về”

Hắn gằng từng tiếng:
- Đừng có láo! Báo cáo cho biết nó về đò chiều nay!

Ông Ph. lắp bắp không nói nên lời chỉ lắc đầu quậy quậy, tên ngọng cười gằn:
- Thôi được! Nếu vậy thì phải bắt ông thay mạng cho nó!

Nói rồi cả bọn kéo tay ông Ph. ra cửa, anh L. từ chỗ ẩn chạy ra van lạy, thế là tên ngọng thả tay ông Ph. rồi chụp lấy anh L., mặc cho anh van xin chúng cho anh được nói đôi lời với cha mẹ, hắn “Hừ” lên một tiếng rồi kéo anh L. đi khuất vào bóng tối. Đi chừng 10 mét, chúng dừng lại dùng cuộn dây thừng trói hai tay anh ra sau lưng chừa lại 1 đoạn dài cầm chắc trong tay ngăn ngừa anh bỏ chạy. Khi đến một vùng xa xóm làng, khi chúng bảo anh dừng lại, nhờ ánh trăng mờ sau đám mây, anh L. thấy mình đang đứng trên miệng hố đã đào sẵn, anh biết là bọn chúng sắp giết mình ở đây, anh buồn bã van xin tên ngọng mang giúp cái khăn tay trắng của anh trong túi áo đặng trao cho chị tôi, tên ngọng gạt phăng rồi gật đầu ra dấu cho tên đang cầm cái mã tấu sáng loáng.

Tối hôm đó, chị tôi hoàn toàn không biết gì và chính cha mẹ của anh L. cũng không dám ra đường để báo cho chị tôi biết. Chị đi ngủ từ sớm, đến khoảng 3 giờ sáng chị nằm mơ thấy mình đang đứng với anh L. cạnh trụ vôi như mọi khi, anh L. không nói gì mà đôi mắt buồn rười rượi, chị bỗng nhìn xuống và hoảng hốt thấy trên vạt áo dài trắng của chị một tia máu đỏ tươi loang tràn ra. Chị kinh hoàng thét lên rồi tỉnh giấc; mồ hôi toát đầm đìa cả người, chị còn lo sợ nhìn xuống áo mình đang mặc, tim vẫn còn đập liên hồi. Phải chăng đây là trường hợp của một “thần giao cách cảm” giữa người sắp chết đang để hết tâm trí và tình yêu mãnh liệt đến người mình yêu và cho đến khi chết rồi hồn còn muốn báo tin cho hôn thê; đến nỗi vòi máu phọt từ quả tim anh khi đầu vừa đứt đoạn đã lan qua giấc mơ kinh hoàng của chị? 

Nghe tiếng chị thét lớn, ba mẹ tôi thức giấc, vội thắp đèn dầu đến hỏi con, chị kể lại giấc mơ hãi hùng của mình, cha tôi ngồi phịch xuống ghế ôm đầu suy nghĩ trong lo âu, mẹ tôi trao tách nước bảo chị uống hết rồi ôm chị vào lòng an ủi rằng hằng ngày chị nghe chuyện bàn tán xôn xao trong làng nên nhập tâm mà nằm mơ kinh dị. Cha tôi đánh thức chú tôi ở nhà kế bên rồi cùng dượng tôi bàn bạc, ông nghiêm nghị dặn cả 3 gia đình hãy lo thu xếp những gì cần thiết để trốn khỏi làng Mỹ Lợi. Khi mặt trời vừa mọc, mẹ tôi vội đi nhanh ra chợ, lúc vừa bước chân vào nhà ông bà Ph., mẹ tôi đã sửng sốt nhìn cha mẹ anh L. đang vật vã khóc sướt mướt, bà P. cầm tay mẹ tôi thuật lại chuyện con mình bị toán Việt Minh bắt đi, giọng bà nói trong tiếng nấc đau đớn.

Theo đúng kế hoạch đã định, vào khoảng nhá nhem tối, khi biết cả xóm đã đóng cửa tắt đèn, 2 gia đình dượng và chú cùng gia đình tôi cố không gây bất cứ tiếng động nào, mọi người tay xách dép lẳng lặng đi trên những đường ruộng trước mặt nhà bước nhanh về phía bến đò, chị thứ nhì của tôi có nhiệm vụ gánh em trai tôi vừa 1 tuổi trong một cái thúng với một số vật dụng cần thiết và tôi ở đầu kia cũng trong 1 cái thúng, chị bảo tôi cố cầm chắc 4 quai gióng để tránh đong đưa giúp chị gánh dễ dàng hơn. Sau khi vượt qua một ruộng khoai rộng với những vồng lớn, cuối cùng gia đình chúng tôi cũng đến được bến đò, nơi đó đã có sẵn chiếc đò lớn mà cha mẹ tôi dùng chuyên chở lúa gặt được từ làng Hà Trung tới Mỹ Lợi; 2 người phụ trách chèo đò là anh Vũ Đức Duy và Th. con trai đầu của chú ruột tôi. Khi thuyền chạy được hơn 1 giờ, trong bầu không khí tịch lặng, bỗng nghe tiếng bì bõm đằng sau thuyền, mọi người đồng nhìn về phía sau, con chó Berger của gia đình tôi đang lội theo thuyền; nguyên trước khi di cư vì sợ mang con chó theo sẽ gây tiếng động hoặc nó sủa vô cớ làm lộ đại sự, nguy hiểm tính mạng cho cả 3 gia đình, cha tôi đã tróng con chó bằng giây xích sắt và cột vào chân chiếc ngựa gỗ rất nặng, thế mà nó đã bứt đứt giây xích bơi theo chủ; anh Duy và Th. dừng chèo cúi người kéo con chó lên. 

Đến làng Hà Trung, nhóm di cư chúng tôi chia nhau tạm trú trong nhà những người bà con, sau khi tìm hiểu tình hình, biết sớm muộn gì Việt Minh cũng tràn đến đây, cha tôi đã quyết định cho thuyền chèo ngược lên Huế. Ở Huế, ngôi nhà ngói lớn của gia đình chúng tôi cạnh Cung An Định đã bị hư hại nặng khi Việt Minh đặt mìn giật sập Cung An Định, nhưng chúng chỉ làm sập Cửu Tư Đài là rạp hát xây dựng theo kiểu Tây Phương từ thời vua Khải Định, thế là 3 gia đình chúng tôi đành về ở tại Phủ Ngự Viên (Xem “Những Ngày Cuối Đời Của Đoan Huy Hoàng Thái Hậu của cùng tác giả).

Chuyện quá đau buồn về cuộc tình đầu của chị tôi với anh L. qua giấc mơ lạ lùng vào khuya 17 âm lịch ấy vẫn luôn ám ảnh chị cho đến ngày nay, nên sau khi kể chuyện xưa cho tôi qua điện thoại, chị đã gởi cho tôi bài thơ của chị nói về đêm kinh hoàng ấy với nhan đề “Đêm Trăng Nhớ Chàng”:

Ánh trăng mờ ảo khói vây quanh,
Đang khi giấc điệp mãi mơ màng,
Bên trụ vôi nhà anh buồn bã,
Áo trắng em tràn vết máu loang.”

Zephyrhill, 7 tháng 12 2018
Bác sĩ Hoàng Thế Định

Saturday, September 26, 2026

THỜI SỰ 24H | TT TRUMP TIỄN TẬP BẰNG LỄ ĐỘ, SIẾT TEHRAN BẰNG SỨC MẠNH, TÔN VINH Á THÁNH FULTON SHEEN



CỘNG CÀ PHÊ Ở HÀN QUỐC

27/9/2026
——
Tôi chưa bao giờ đăng hình tôi chụp ở quán cà phê Cộng ngay góc Nhà Thờ Lớn ở Hà Nội. Đó là quán cà phê có vị trí đắc địa nhất Hà Nội mà tôi từng thấy, vì khu vực Nhà Thờ Lớn luôn có các nàng thơ mặc áo dài tới chụp hình, chưa kể có rất nhiều du khách nội địa cũng như quốc tế tới đây check-in. Tầng 2 và tầng 3 của quán cà phê Cộng này có ban công nhỏ nhìn ra nhà thờ, và đây là nơi check-in được khách tới ngồi tạo dáng chụp hình nhiều nhất.

Bước vào quán cà phê Cộng ở Hà Nội, bạn sẽ thấy bóng dáng của Việt Nam Cộng Hoà trong đó.

Nghe có vẻ hơi nghịch lý, phải không?

Tôi từng nghe rất nhiều câu chuyện về bộ đội Trường Sơn và các cán bộ miền Bắc vào Sài Gòn sau năm 1975. Họ rất thích đồ lạc-xoong bán trên đường phố. Đồ lạc-xoong này là cái máy may hiệu Singer của Mỹ, là cái quạt máy có cánh bằng sắt và 3 nút tốc độ, là cái ca inox uống nước của lính Mỹ, và rất nhiều thứ bằng inox của quân đội Mỹ.

Lạc-xoong là các người Sài Gòn nói trại ra từ chữ tiếng Pháp l’auction, tức bán đấu giá đồ cũ. Đồ lạc-xoong chính là đồ cũ trong nhà đem ra bán.

Chợ lạc-xoong ở Sài Gòn gắn với thời kỳ đen tối của người dân miền Nam sau năm 1975. Nhiều gia đình quân nhân cán chính Việt Nam Cộng Hoà bị kỳ thị lý lịch ‘nguỵ quân nguỵ quyền’ nên không có cơ hội vào nhà nước làm công chức hay làm ở các cửa hàng mậu dịch quốc doanh, thành ra họ cứ đem đồ trong nhà ra bán để ăn.

Những thứ lạc-xoong mà họ đem bán lại là thứ xa xỉ đối với người miền Bắc. Vì trong khi Sài Gòn là Hòn Ngọc Viễn Đông với xe hơi đời mới, xe Honda và hàng Mỹ, đặc biệt là đồ gia dụng bếp núc và đồ inox thì ở miền Bắc, kinh tế tập trung vào chiến tranh, không có tự do giao thương với thế giới Tư Bản, họ chỉ nhận viện trợ từ Trung Quốc và Liên Xô. Đó là lý do tại sao các cán bộ miền Bắc mỗi khi về thăm nhà đều cố gắng đem 1 thứ lạc-xoong gì đó từ Sài Gòn về.

Thêm 1 chi tiết nữa, dân chơi miền Bắc thời đó rất mê đồ lính Mỹ, đặc biệt là cái hộp quẹt zippo mà theo họ, xài cả đời không hư. Cái ca bằng inox của lính Mỹ cũng là hàng sưu tập ngoài ấy.

Quán cà phê Cộng trưng bày những ky vật và vật dụng thời Bao Cấp khiến giới lớn tuổi được sống lại ky' ức, và giới trẻ thoả mãn tính tò mò về thời gian khó của cha mẹ và ông bà của họ. Đó là 1 chiêu marketing thành công.

Tối hôm qua tôi đi bộ chừng 10 cây số khắp khu Itaewon để tự khám phá phố phường. Khi tôi rẽ xuống đại lộ lớn dọc theo bước tường của khu căn cứ quân sự cũ, bất chợt tôi thấy 1 bản hiệu có chữ CỘNG rất lớn ở bên kia đường. Lúc đầu tôi tưởng tôi bị hoa mắt vì đại lộ khá rộng, và đó không phải là góc thương mại sầm uất. Vì không có chỗ băng qua đường ở đó nên tôi phải tiếp tục đi bộ tới ngã ba đại lộ Itaewon-ro để băng qua đường.

Đi chừng 5 phút thì đúng là quán CỘNG Cà Phê của Việt Nam. Lúc này đã gần 9 giờ tối nên tôi không có nhu cầu uống cà phê, nhưng vì tò mò muốn biết quán có thiết kế giống bên Việt Nam hay không.

Tôi vào quán, tự order món nước mía trên cái máy order dạng iPad ngay quầy. Phía sau quầy là 1 người đàn ông Hàn Quốc.

Quán khá sơ sài, không hề có yếu tố ‘Cộng’ trong đó, chỉ có vài khẩu hiệu bằng tiếng Việt, không có cờ đỏ sao vàng, không có cờ búa liềm, không có mấy ky vật thời Bao Cấp kiểu đồ lạc-xoong ở Sài Gòn. Chỉ có cái áo ấm mà quân giải phóng Trung Quốc hay mặc, có lẽ là đồ họ viện trợ cho bộ đội miền Bắc thời đó.

CỘNG Cà Phê ở Việt Nam thành công với chiêu tiếp thị kiểu RETRO, tức Retrospect, kiểu hoài cổ về thời kỳ Bao Cấp ở Việt Nam, chủ yếu ở miền Bắc. Nhưng khi qua tới Hàn Quốc, quốc gia chống chủ nghĩa cộng sản quyết liệt thì yếu tố cộng sản trong chữ CỘNG đã biến mất, chỉ còn yếu tố Việt trong menu thức uống mà thôi.

Có 1 nghịch lý rất lớn ở Việt Nam là: Bắc Hàn là đồng minh cộng sản của chính quyền Hà Nội, nhưng Nam Hàn, 1 tư bản giẫy chết kiểu Mỹ, lại là nhà đầu tư FDI số 1 của Việt Nam

Hoa OC
TAI NẠN ĐƯỜNG DÀI

Tôi có một thú vui rất riêng đó là lái xe đường dài ở California. Tùy nơi muốn đến và thời gian có trong tay, ta có thể chọn Highway 101 để đi nhanh hơn qua những thành phố, thung lũng, đồng nho và các vùng nông nghiệp trải dài; hoặc thong thả theo Highway 1, Pacific Coast Highway, men theo bờ Thái Bình Dương với một bên là núi, một bên là biển, những vách đá, bãi cát và những khúc cua liên tục mở ra một phong cảnh khác.

Niềm vui của road trip không nhất thiết nằm ở điểm đến. Có khi đó là cảm giác con đường dài rộng ra trước mặt, xe chạy đều giữa một buổi sáng trong trẻo, đôi lúc được tận hưởng sức mạnh của chiếc xe đến trên 130 km/h trên những đoạn highway thông thoáng; có khi chỉ là việc bất chợt rẽ vào một thị trấn nhỏ, tìm một quán café ven đường, gọi một ly cà phê nóng cùng chiếc bagel phết cream cheese rồi ngồi nhìn người qua lại. Có thể dừng ở một vista point để nhìn xuống những ngọn song bạc đầu Thái Bình Dương, đi bộ vài phút trên bãi biển, ghé một pier, một tiệm sách cũ hay một cửa hàng nhỏ chẳng hề có trong kế hoạch; xa hơn về phía bắc lại có những con đường xuyên qua rừng redwood, còn xuống phía nam là những vùng biển đầy nắng, marina và những thị trấn nghỉ dưỡng.

Âm nhạc trong xe, những cuộc trò chuyện không cần đi đến kết luận, một bữa ăn tình cờ tìm thấy ở nơi chưa từng biết tên, hay chỉ vài phút đứng bên đường ngửi mùi biển và gió lạnh cũng đủ trở thành một phần của chuyến đi. Road trip ở California vì thế không chỉ là di chuyển từ nơi này sang nơi khác; nó là một cách tận hưởng chính khoảng thời gian ở giữa hai điểm đến.

Tất cả những điều ấy đều đúng—cho đến khi ở ghế passenger bên cạnh bạn có một cô gái.

Nhưng tai nạn đáng sợ nhất trong một chuyến road trip đôi khi không xảy ra giữa xe mình và một chiếc xe nào khác trên highway. Nó xảy ra ngay bên trong xe, giữa người cầm vô-lăng và cô gái đang ngồi ở ghế passenger.

Chỉ năm phút trước, mọi chuyện vẫn hoàn toàn êm đẹp. Hai người còn nói chuyện rất dịu dàng, kể vài câu chuyện chẳng đâu vào đâu rồi cùng cười, bàn tay thỉnh thoảng vẫn tìm đến nhau trên console như thể cả chuyến đi này được thiết kế riêng cho hai người. Không khí trong xe ấm áp, thân mật, thậm chí có chút lãng mạn. Rồi không ai biết chính xác chuyện gì xảy ra. Có thể chỉ là một câu nói. Một chữ dùng không đúng. Một cái nhíu mày. Một câu hỏi nghe tưởng vô hại nhưng lại vô tình chạm đúng vào một “ổ gà” tâm lý đã có từ nhiều năm trước.

Và thế là, không có tiếng thắng gấp, không có tiếng va chạm, không có airbag bung ra, nhưng tai nạn đã xảy ra. Không khí trong xe lập tức đổi khác.

Hai con người vừa mới nắm tay nhau bỗng biến thành hai con nhím. Mỗi người thu mình về một phía ghế, lông gai tinh thần dựng đứng, sẵn sàng phóng ra nếu đối phương tiến thêm nửa câu. Một người nhìn thẳng ra windshield như thể phía trước chỉ còn mục tiêu duy nhất là sống sót đến destination. Người kia quay mặt ra cửa kính, chăm chú ngắm phong cảnh đến mức những bụi cây ven freeway bỗng trở nên hấp dẫn một cách chưa từng có.

Chiếc xe vẫn chạy rất êm. Cruise control vẫn giữ tốc độ. Google Maps vẫn bình thản nói: “Continue straight for 72 miles.” Chỉ có hai hành khách bên trong là đã hoàn toàn đi lạc.

Điều kỳ lạ nhất là trước đó chỉ vài phút, hai người còn có thể nói với nhau bất cứ chuyện gì. Bây giờ mỗi câu đều phải được kiểm tra an toàn trước khi phát ra. “Em có muốn uống cà phê không?” cũng có thể bị hiểu thành một lời công kích. “Anh có lạnh không?” có thể nghe như một sự mỉa mai. Ngay cả câu vô cùng trung tính như “Sắp tới restroom rồi” đôi khi cũng chứa đựng những tầng nghĩa mà Sigmund Freud sống lại chắc cũng chưa chắc phân tích hết.

Road trip lúc ấy trở thành một bài kiểm tra đặc biệt về quan hệ con người: hai người ở cách nhau chưa đến một mét nhưng về mặt tâm lý có thể đã cách nhau từ San Diego đến Arcata.

Nhiều cuộc va chạm bắt đầu bằng một câu mà người nói hoàn toàn không hiểu tại sao nó lại nguy hiểm. Chẳng hạn: “Em giống mẹ em ở điểm này.” Về mặt ngôn ngữ học, đây chỉ là một câu so sánh. Về mặt quan hệ, đây có thể là một chiếc xe tải mười tám bánh lao thẳng vào làn đường đối diện.

Người đàn ông vừa nói xong có thể vẫn rất ngây thơ. Anh ta thậm chí còn nghĩ mình đang đưa ra một nhận xét khách quan. Nhưng người phụ nữ bên cạnh đã nghe một câu hoàn toàn khác. Cô không chỉ nghe những chữ vừa được nói. Cô nghe thêm lịch sử gia đình, những cuộc tranh luận cũ, những lời phê bình trước đây, và có thể cả một câu chuyện mà người lái xe hoàn toàn không biết mình vừa bước vào.

Anh nhìn sang: “Ủa, anh chỉ nói vậy thôi mà.” Đây thường là sai lầm thứ hai. Trong tai nạn giao thông, sau cú va chạm đầu tiên, điều quan trọng là không tạo ra va chạm thứ hai. Trong quan hệ tình cảm, người ta thường làm ngược lại.

Sau đó là sự im lặng. Im lặng trên road trip vốn có thể rất đẹp. Hai người cùng nhìn biển, nghe nhạc, không cần nói gì mà vẫn thấy gần nhau. Nhưng có một loại im lặng hoàn toàn khác.

Đó là sự im lặng trong đó cả hai người đều đang nói rất nhiều—chỉ là nói trong đầu. Anh nghĩ: “Mình có nói gì đâu?” Cô nghĩ: “Anh ấy vẫn không hiểu.” Anh nghĩ: “Nếu nói tiếp chắc càng tệ.” Cô nghĩ: “Anh ấy chẳng buồn giải thích.” Anh quyết định im lặng để tránh xung đột. Cô diễn giải sự im lặng ấy như bằng chứng rằng anh không quan tâm. Thế là một người im lặng để bảo vệ hòa bình, còn người kia dùng chính sự im lặng ấy làm tang chứng cho việc hòa bình đã chết.

Bên ngoài cửa kính, California vẫn đẹp một cách vô trách nhiệm. Biển vẫn xanh. Trời vẫn trong. Những người đi xe bên cạnh còn cười nói vui vẻ. Chỉ trong chiếc xe này đang diễn ra một cuộc Chiến tranh Lạnh mà Liên Hiệp Quốc chưa hề được thông báo.

Rồi GPS lên tiếng. “In 1,000 feet, turn right.” Người lái xe nói: “Anh nghĩ đường này nhanh hơn.” Người ngồi bên cạnh đáp: “GPS bảo quẹo phải.” “Anh biết. Nhưng anh từng đi đường này rồi.” “Vậy anh mở GPS làm gì?” Một câu hỏi hoàn toàn hợp lý. Và cũng hoàn toàn không nên hỏi vào thời điểm đó. Bởi từ đây, cuộc tranh luận không còn liên quan đến con đường nữa. Nó bắt đầu chuyển sang những vấn đề lớn hơn:

Anh có chịu lắng nghe không? Ai mới là người đúng? Tại sao anh lúc nào cũng phải tự quyết? Tại sao cô lúc nào cũng tin cái máy hơn tin anh? Một phút trước hai người chỉ cần quyết định rẽ trái hay phải. Năm phút sau, họ đang xem xét toàn bộ cấu trúc quyền lực trong mối quan hệ.

Điều đặc biệt là GPS hoàn toàn không quan tâm. Nó chỉ lạnh lùng nói: “Recalculating.” Có lẽ đây là thành viên trưởng thành nhất trong xe. Chỉ tiếc rằng trong quan hệ, không phải lúc nào cũng có thể “Recalculating.”

Một lúc sau, người đàn ông (bây giờ đã già đi và trở thành đàn ông) sau nhiều phút cân nhắc, quan sát nét mặt, đo áp suất không khí trong cabin và đánh giá mức độ nguy hiểm mới quyết định mở lời: “Em sao vậy?” “Không sao.” Trong tiếng Anh là: “Nothing.”

Những người đàn ông trẻ tuổi thường mắc sai lầm khi hiểu chữ “nothing” theo nghĩa từ điển. Họ nghĩ: Nothing = không có gì. Những người có nhiều kinh nghiệm hơn hiểu rằng trong một số hoàn cảnh: Nothing = có rất nhiều thứ, nhưng hiện tại anh phải tự tìm ra. Vấn đề là người đàn ông lúc này không có đủ dữ kiện. Anh thử: “Em giận anh hả?” “Không.” Lại một từ đơn giản. Nhưng chữ “không” này cũng không nhất thiết có nghĩa là không.

Anh bắt đầu nhớ lại ba mươi phút trước. Một giờ trước. Bữa sáng. Tối hôm qua. Tin nhắn tuần trước. Bộ não lập tức biến thành một đội điều tra tai nạn hàng không, cố gắng tái dựng toàn bộ chuyến bay để xác định chính xác thời điểm động cơ bốc cháy.

Rồi cuối cùng cô quay sang và hỏi: “Anh có biết anh vừa nói gì không?” Đây là một câu hỏi mà về mặt kỹ thuật có vẻ yêu cầu thông tin. Nhưng tuyệt đối không phải là một câu hỏi kiến thức. Người đàn ông phạm lỗi lớn nhất nếu lập tức trả lời bằng cách lặp lại nguyên văn: “Anh nói là…”

Không. Câu hỏi không phải: Anh còn nhớ những chữ nào vừa ra khỏi miệng mình? Câu hỏi thật sự là: Anh có hiểu những chữ ấy đã đi vào đầu tôi bằng con đường nào, va vào ký ức nào, kích hoạt cảm xúc nào, và tại sao bây giờ tôi đang nhìn anh như thế này hay không?

Lúc này, người lái xe đứng trước một nghịch lý. Anh cần chú ý đến cảm xúc của người bên cạnh. Nhưng anh cũng cần chú ý đến con đường. Cảnh sát Giao thông của California Highway có thể thông cảm với những khó khăn của tình yêu, nhưng họ vẫn muốn anh giữ xe trong làn.

Sau khoảng hai mươi phút căng thẳng, một trong hai người bắt đầu có ý định hòa giải. Đây là giai đoạn rất nguy hiểm vì thiện chí không bảo đảm kỹ năng. Người đàn ông thử: “Thôi, đừng giận nữa.” Sai. “Có chuyện nhỏ vậy thôi mà.” Sai nặng hơn. “Anh đâu có ý đó.” Đúng về mặt chủ quan, nhưng thường không có tác dụng. “Em nhạy cảm quá.” Đây không còn là repair attempt nữa. Đây là việc quay đầu xe chạy ngược chiều freeway. Điều trớ trêu là trong đầu anh, mỗi câu đều có mục đích làm tình hình tốt hơn. Trong đầu cô, mỗi câu là một bằng chứng mới cần được đưa vào hồ sơ.

Cũng may người đàn ông có nền tảng Tâm lý học nên đầu óc bắt đầu hoạt động để phân tích. . . mối tuong giao. Theo Phân tích Tương giao của Eric Berne, điều xảy ra trong chiếc xe có thể được hiểu như một sự chuyển đổi rất nhanh giữa ba trạng thái bản ngã: Cha mẹ, Người lớn và Trẻ em. Chỉ vài phút trước, hai người còn giao tiếp chủ yếu từ trạng thái Người lớn – Người lớn, hoặc thậm chí từ Trẻ em Tự do – Trẻ em Tự do: trò chuyện tự nhiên, cười đùa, nắm tay và cùng chia sẻ một trải nghiệm dễ chịu. Nhưng chỉ cần một câu nói vô tình chạm vào một ký ức cũ, một nhu cầu từng không được đáp ứng, một nỗi sợ bị bỏ rơi hay phản bội, hay một cảm giác quen thuộc về việc bị phê phán, một người có thể lập tức chuyển sang trạng thái Trẻ em Thích nghi—cảm thấy bị tổn thương, bị xem nhẹ hoặc bị kiểm soát. Người kia, thay vì tiếp tục ở trạng thái Người lớn, lại rất dễ chuyển sang Cha mẹ Phê phán bằng những câu như “Có chuyện nhỏ vậy thôi mà,” “Em nhạy cảm quá,” hay “Anh đâu có ý gì.” Từ đó, cuộc đối thoại không còn diễn ra giữa hai người trưởng thành của hiện tại, mà giữa những phần tâm lý đã được hình thành từ rất lâu. Chiếc xe vẫn đang chạy trên Highway 1, nhưng về mặt tâm lý, hai người có thể đã quay trở lại một căn nhà ấu thời của ba mươi năm trước.

Berne cũng giúp giải thích vì sao những câu nói tưởng như rất bình thường lại có thể trở thành một “tai nạn.” Trong Phân tích Tương giao, một cuộc trao đổi diễn ra tương đối trôi chảy khi thông điệp và phản hồi đi theo những hướng tương hợp; khi chúng trở thành tương tác chéo, giao tiếp rất dễ đổ vỡ. Chẳng hạn, người lái xe có thể hỏi từ trạng thái Người lớn: “Em có muốn dừng uống cà phê không?” nhưng người ngồi bên cạnh, vì đang ở trạng thái Trẻ em Thích nghi, lại có thể nghe câu ấy như một thông điệp từ Cha mẹ Phê phán: “Em đang làm chuyến đi này tốn thời gian phiền phức.” Cô đáp lạnh lùng, anh cảm thấy bị từ chối, rồi bản thân anh cũng rời khỏi trạng thái Người lớn. Từ đây, hai người không còn phản ứng với câu nói đang thực sự được phát ra nữa, mà phản ứng với ý nghĩa mà mỗi người gán cho nó.

Nhưng rồi nhà tâm lý học người Việt đang cầm vô-lăng chợt phát hiện ra rằng Phân tích Tương giao của Eric Berne vẫn chưa giải thích hết nghiệp quả mà mình đang gánh chịu trên chuyến đi. Một biến số quan trọng hơn đã bị bỏ sót: âm nhạc. Những bản nhạc chàng vô tư bật lên suốt quãng đường, tưởng chỉ để làm nền cho phong cảnh California, thực ra đang âm thầm thấm qua ý thức, len xuống tầng vô thức và khuấy động đủ thứ vốn nên được để yên: nỗi sợ bị bỏ rơi, mặc cảm tự ti, xấu hổ, tội lỗi, những vết thương cũ và cả những ký ức mà hai người tưởng mình đã “xử lý xong.” Chàng bắt đầu nghi ngờ rằng nhiều cuộc cãi vã trong xe không hẳn bắt đầu từ câu nói vừa được thốt ra, mà đã được chuẩn bị từ ba bài hát trước đó.

Nếu giả thuyết này được kiểm chứng, đây có thể là một đóng góp đáng kể cho tâm lý học quan hệ: một dạng music-induced relational dysregulation, trong đó playlist hoạt động như một đồng phạm vô hình, kích hoạt các sơ đồ cảm xúc và kịch bản sống rồi để hai người tưởng rằng chính họ tự nhiên nổi giận với nhau. Khám phá ấy, anh thầm nghĩ, nếu chưa đủ để đăng Science thì ít nhất cũng phải xứng đáng với một tạp chí tâm lý học danh giá nào đó; miễn là ban biên tập chưa từng nghe chính playlist ấy khi đi road trip với người yêu.

Chẳng hạn, chỉ cần vang lên câu hát: “Đời người con gái ước mơ đã nhiều, trời cho không được mấy; đến khi lấy chồng chỉ còn mối tình mang theo…” (Vũ Thành An – Không tên số 2) là nguy cơ “kích hoạt tiềm thức” lập tức tăng cao. Người phụ nữ ngồi ghế bên cạnh có thể bắt đầu liên tưởng câu hát ấy với chính cuộc đời mình, nhất là đúng lúc một chiếc Mercedes hay Audi bóng loáng nhẹ nhàng vượt qua, trong khi hai người vẫn đang trung thành tiến về phía trước trên chiếc Honda… Civic. Từ một bản nhạc trữ tình vô hại, não bộ có thể nhanh chóng dựng nên cả một chuỗi so sánh: những giấc mơ từng có, những gì mình đã chọn, những gì mình chưa có, và không biết vì sao cuối cùng tất cả lại quy tụ vào người đàn ông đang cầm vô-lăng bên cạnh. Anh ta vẫn tưởng mình chỉ đang lái xe đúng làn, nhưng trong tâm trí cô có thể đã diễn ra một cuộc đánh giá toàn diện về tình yêu, hôn nhân, số phận và cấu trúc tài sản của gia đình. Đáng sợ nhất là người lái xe hoàn toàn không biết nghiên cứu thực nghiệm vừa bắt đầu; anh chỉ thấy cô bỗng im lặng đúng vào lúc chiếc Mercedes biến mất ở làn bên trái.

Hoặc tệ hại hơn nữa, playlist bỗng chuyển sang câu: “Mưa bên chồng có làm em khóc, có làm em nhớ những khi mình mặn nồng”… rồi chưa kịp hoàn hồn đã tiếp tục: “Này em hỡi con đường em đi đó, Con đường em theo đó đúng hay sao em.” (Bài không tên cuối cùng). Đến đây thì nhà tâm lý học cầm vô-lăng bắt đầu hiểu rằng mình đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong thiết kế môi trường cảm xúc của chuyến đi. Một câu hát có thể đánh thức ký ức về những mối tình cũ, những lúc “mặn nồng”; câu kế tiếp lại gợi ra cảm giác mất mát, những lựa chọn đã qua, những khả thể không còn nữa, và cả câu hỏi nguy hiểm nhất: “Nếu ngày ấy mình chọn khác thì sao?” Ngoài cửa kính, California vẫn nắng chan hòa, trời xanh không một gợn mây; nhưng trong chiếc Honda Civic, ap suất cảm xúc giảm đột ngột, mây đen hình thành, gió giật bắt đầu từ một tiếng thở dài, và một cơn bão cấp quan hệ mà National Weather Service hoàn toàn không dự báo.

Và rồi tình hình xem như không còn cứu vãn được nữa khi giọng Tuấn Ngọc cất lên: “Lúc tôi tìm đến em, là tìm vui trong chốc lát. Đến một lúc rồi thôi, nhớ nhung không cần thiết.” (Phạm Duy – Tình hờ) Chỉ vài câu thôi mà đủ sức kích hoạt gần như toàn bộ giáo trình về gắn bó bất an. Người ngồi ghế bên cạnh bỗng không còn nghe một bài hát nữa; cô nghe một lời thú nhận. Những nỗi sợ bị bỏ rơi, bị xem như tạm thời, bị yêu nhưng không được chọn, tất cả đồng loạt thức dậy và bắt đầu đối chiếu với người đàn ông đang lái xe bên cạnh. Nhà tâm lý học lúc này hiểu rất rõ về lý thuyết gắn bó, về hệ thống cảnh báo quan hệ và về cơ chế diễn giải thiên lệch dưới cảm xúc—nhưng kiến thức chuyên môn bỗng trở nên vô dụng một cách đáng thương khi ánh mắt từ ghế passenger chuyển sang anh với vẻ như đang hỏi: “Vậy anh tìm đến em để làm gì?” Ngoài kia Pacific Coast Highway vẫn đẹp như tranh, nhưng trong xe, Bowlby, Ainsworth và cả một thế hệ nghiên cứu về attachment dường như vừa đồng loạt bước lên nắm vô lăng.

Cũng may cho các đôi tình nhân đi road trip, nước Mỹ còn có một định chế cứu nguy cho quan hệ mà tâm lý học chưa đánh giá đúng mức: public restroom. Như câu hát trong Còn chút gì để nhớ của Vũ Hữu Định, Phạm Duy phổ nhạc, “Xin cảm ơn thành phố có em,” người lái xe lúc này có lẽ phải sửa lại thành: xin cảm ơn thành phố có restroom. Về sinh lý học, việc tiểu tiện có sự tham gia quan trọng của hệ thần kinh đối giao cảm; còn cảm giác nhẹ nhõm sau khi giải quyết một nhu cầu cơ thể cấp bách ít nhất cũng giúp cơ thể bớt một nguồn căng thẳng. Nhưng Đạo học có khi giải thích chuyện này còn gọn hơn. Chỉ cần bước vào một restroom công cộng ven freeway, mùi ammonia đủ mạnh có thể lập tức kéo con người ra khỏi mọi hồi tưởng về người yêu cũ, mọi mặc cảm thân phận, mọi viễn cảnh bị bỏ rơi và cả những “kịch bản sống” đang quay cuồng trong đầu. Khứu giác, vốn gắn rất trực tiếp với trải nghiệm tức thời, bỗng trở thành một phương tiện grounding cực kỳ hiệu quả: không còn quá khứ, không còn tương lai, chỉ còn thực tại hiện tiền, rất hiện tiền, và rất khó phủ nhận. Có lẽ tổ tiên Việt Nam đã hiểu cơ chế này từ lâu nên mới để lại thành ngữ “xả bầu tâm sự.” Sau một trạm dừng như thế, cả hai bước trở lại xe trong một trạng thái gần như đã được reset: hệ thần kinh dịu xuống, hai con nhím hạ bớt lông gai, và chiếc Honda Civic lại có cơ hội tiếp tục cuộc hành trình trong hòa bình—ít nhất cho đến khi playlist bật sang bài kế tiếp.

Tiên sư anh Spotify. Cầu tiêu công cộng muôn năm.

Blog Archive