Sunday, October 18, 2026


Năm ấy là mùa đông cuối cùng của thời đệ tứ. Thành phố chìm trong những cơn mưa dầm dề, những con đường lúc nào cũng ướt lạnh, hàng cây trước cổng trường bắt đầu trút lá. Gia đình tôi sắp chuyển đi nơi khác, còn Nhi và tôi cũng sắp phải rẽ sang hai hướng khác nhau của cuộc đời. Ở cái tuổi mà người ta chưa đủ trưởng thành để hiểu hết ý nghĩa của một cuộc chia ly, nhưng đã biết thế nào là buồn khi nghĩ đến việc không còn được gặp một người mỗi ngày, tôi bắt đầu sợ những điều rất bình thường: sợ tiếng trống trường buổi chiều sẽ không còn quen thuộc, sợ con đường đi học sẽ trở thành một miền ký ức, và sợ nhất là một ngày nào đó, Nhi sẽ chỉ còn là cái tên mà tôi nhớ đến trong những đêm dài.

Tôi không đủ can đảm để nói với Nhi rằng tôi thích cô. Có lẽ, ngay cả tôi lúc ấy cũng chưa biết phải gọi tên tình cảm của mình là gì. Chỉ biết rằng, giữa bao nhiêu người trong lớp, ánh mắt tôi thường tìm đến cô trước tiên; rằng một ngày đi học sẽ trở nên dài hơn nếu không nghe thấy tiếng cô cười; và rằng mỗi lần nghĩ đến ngày phải rời xa, lòng tôi lại có cảm giác như mình sắp đánh mất một điều gì đó rất quý giá, dù chưa từng thật sự có được nó.
Cuối cùng, tôi chọn cách của một cậu học trò nhút nhát: viết một câu hỏi lên mặt sau tấm vé xe đò đã cũ. Tôi kẹp nó vào cuốn tập, đợi đến giờ tự học rồi lặng lẽ đưa cho Nhi. Trên tấm vé, tôi viết: “Sau này… nếu lạc nhau, Nhi có nhớ mình không?”

Nhi nhận cuốn tập, nhìn tôi một thoáng rồi khẽ gật đầu. Cô không nói gì. Tôi cũng giả vờ cúi xuống làm bài, nhưng suốt buổi hôm ấy, chẳng có dòng chữ nào trong trang vở thật sự đi vào đầu tôi. Tôi chỉ chờ. Chờ một phản ứng, một ánh mắt, một lời nói, hay đơn giản là chờ cô trả lại cuốn tập.

Một lúc sau, cuốn tập trở về bàn tôi. Tôi mở ra, tim đập nhanh đến mức tưởng như chỉ cần ai đó ngồi bên cạnh cũng có thể nghe thấy. Ở mặt sau tấm vé, ngay dưới câu hỏi của tôi, là một dòng chữ viết bằng mực xanh: “Có. Nhưng hy vọng là không cần phải nhớ.”

Tôi đọc đi đọc lại câu ấy. Một cảm giác rất lạ len vào lòng, không hẳn vui, cũng chẳng hoàn toàn buồn. Tôi không biết Nhi viết như thế vì cô cũng có chút gì đó dành cho tôi, hay chỉ vì cô không muốn tôi buồn trong những ngày sắp xa nhau. Ở tuổi mười mấy, có những câu trả lời khiến người ta suy nghĩ suốt nhiều năm, không phải vì chúng quá khó hiểu, mà vì người nhận chẳng bao giờ biết chắc điều gì nằm phía sau những con chữ.

Những ngày cuối cùng trước khi tôi chuyển đi, chúng tôi gặp nhau nhiều hơn một chút. Không ai nói rằng mình đang cố níu giữ những ngày còn lại, nhưng cả hai dường như đều hiểu rằng thời gian không còn nhiều. Chúng tôi đi bộ dưới những hàng cây khô lá, ghé quán nước trước cổng trường, chia nhau vài câu chuyện vụn vặt về bài kiểm tra, thầy cô và những chuyện chẳng có gì đáng nhớ. Đôi khi, chúng tôi im lặng suốt cả một quãng đường mà vẫn không thấy ngượng ngùng. Tôi đã từng nghĩ, chỉ cần được đi bên cạnh Nhi như thế này thôi cũng đủ rồi. Giá mà những ngày bình thường ấy có thể kéo dài thêm một chút, một chút nữa thôi.

Nhưng càng gần ngày chia tay, tôi càng nhận ra mình có quá nhiều điều muốn nói mà chẳng biết bắt đầu từ đâu. Tôi muốn hỏi Nhi có buồn không, có tiếc không, có khi nào cô nghĩ đến chuyện chúng tôi sẽ chẳng còn gặp lại nhau nữa không. Tôi muốn nói rằng sau này, dù có đi đến đâu, tôi vẫn sẽ nhớ cô gái đã viết một câu trả lời bằng mực xanh lên tấm vé xe cũ. Nhưng rồi tôi lại im lặng. Tôi sợ một lời nói quá thật lòng sẽ khiến những ngày cuối cùng trở nên khó xử, sợ mình làm Nhi buồn, và cũng sợ nhất là nghe được một câu trả lời không giống điều mình vẫn âm thầm hy vọng.

Có một điều tôi nhớ rất rõ: Nhi vẫn luôn cười, nhưng ánh mắt cô thì không. Nụ cười của cô vẫn nhẹ nhàng như mọi ngày, chỉ có đôi lúc, khi tưởng tôi không để ý, cô lại nhìn về phía con đường xa xa, như đang nghĩ đến một điều gì đó mà chính cô cũng không muốn nói ra. Khi ấy, tôi không hiểu. Hoặc có lẽ, tôi đã hiểu nhưng không đủ can đảm để hỏi.

Ngày tôi rời thành phố, Nhi không ra tiễn. Tôi đã nhìn về phía cổng nhà, về con đường dẫn đến bến xe, rồi lại nhìn đồng hồ, tự nhủ rằng có thể cô sẽ đến vào phút cuối. Nhưng chuyến xe vẫn phải khởi hành, và Nhi vẫn không xuất hiện. Tôi cố tỏ ra bình thản, cố thuyết phục mình rằng chuyện ấy chẳng có gì đáng buồn. Dù sao, chúng tôi cũng chỉ là hai đứa học trò, chưa từng hứa hẹn điều gì, lấy tư cách gì để đòi hỏi nhau phải có mặt trong một ngày chia xa?

Ngay trước lúc xe chạy, một người bạn mang đến cho tôi mảnh giấy nhỏ. Nét chữ của Nhi. Chỉ một dòng ngắn ngủi: “Đi bình an. Đừng quay lại chỉ vì Nhi.”

Tôi cầm mảnh giấy rất lâu. Đọc xong, tôi gấp lại, cẩn thận đặt vào ví, bên cạnh tấm vé xe có câu hỏi và câu trả lời năm nào. Ngoài cửa kính, thành phố chậm rãi lùi về phía sau. Những mái nhà, hàng cây, con đường quen thuộc lần lượt khuất đi trong màn mưa. Tôi không khóc. Có lẽ vì lúc ấy tôi còn quá trẻ để biết rằng đôi khi, điều khiến người ta đau lòng nhất không phải là một cuộc chia tay, mà là một cuộc chia tay không có lấy một lời xác nhận rằng mình đã từng quan trọng đối với nhau.

Cuộc đời sau đó cuốn tôi đi theo cách mà cuộc đời vẫn thường làm. Tôi lớn lên, học hành, làm việc, lo cơm áo, gặp những người mới, đi qua những thành phố mới và dần quen với nhịp sống không có Nhi. Tôi cũng có những niềm vui, những lần rung động, những mối quan hệ đến rồi đi. Có những ngày bận rộn đến mức tôi tưởng mình đã quên hẳn mùa đông năm ấy. Nhưng thỉnh thoảng, vào một đêm mưa, khi vô tình nghe tiếng bánh xe lăn trên mặt đường ướt, hoặc bắt gặp một nét chữ xanh trên trang giấy, ký ức lại trở về nguyên vẹn đến lạ. Tôi nhớ lớp học cũ, nhớ quán nước trước cổng trường, nhớ dáng Nhi đứng bên cửa sổ và nhớ cả tấm vé xe đã ngả màu theo năm tháng.

Điều tôi nhớ nhất không phải là câu trả lời của Nhi, mà là cách cô viết nó: nhẹ nhàng, bình thản, như thể cô đã nhìn thấy một điều mà tôi chưa đủ lớn để hiểu. Có đôi lần, tôi tự hỏi liệu ngày ấy Nhi có thật sự buồn không, có từng đợi tôi nói thêm một câu nào đó không, hay tất cả chỉ là những suy nghĩ do tôi tự vẽ nên sau quá nhiều năm. Tôi không có câu trả lời. Thời gian đã đi qua, và những điều không được nói ra cũng chẳng thể quay lại để hỏi thêm một lần.

Tôi từng nghĩ, nếu một ngày gặp lại Nhi, điều đầu tiên tôi muốn hỏi sẽ là: “Ngày ấy, Nhi có từng thích mình không?” Nhưng càng trưởng thành, tôi càng hiểu rằng có những câu hỏi, dù biết được đáp án cũng chưa chắc khiến lòng mình nhẹ nhõm hơn. Bởi điều đáng tiếc nhất của tuổi trẻ không phải là một tình yêu không thành, mà đôi khi là hai người có thể đã dành cho nhau những rung động rất đẹp, nhưng vì quá nhút nhát, quá non nớt, nên chẳng ai đủ can đảm bước thêm một bước.

Nhiều năm sau, tôi có dịp trở lại thành phố cũ. Tôi không định tìm cô, cũng chẳng mang theo một hy vọng cụ thể nào. Tôi chỉ muốn đi qua những con đường từng quen, nhìn lại ngôi trường đã gắn với một quãng đời mà mỗi khi nhớ về, lòng tôi vẫn dịu xuống. Cổng trường còn đó, dù lớp sơn đã bạc màu. Những hàng cây ngày trước giờ cao hơn, tán lá phủ rộng hơn, và quán nước trước cổng cũng đã đổi chủ. Thành phố thay đổi nhiều, nhưng cái lạnh của mùa đông dường như vẫn vậy. Có những nơi, chỉ cần đặt chân trở lại, người ta bỗng thấy mình nhỏ bé như ngày xưa, mang theo tất cả những điều tưởng đã ngủ yên trong lòng.

Tôi đi chậm trên con đường cũ. Mưa vừa tạnh, mặt đường còn loang loáng nước dưới ánh đèn vàng. Những người qua lại vội vã, ai cũng có một nơi để đến, một cuộc đời để tiếp tục. Tôi đứng lại trước quán nước, nhìn vào chiếc bàn gần cửa sổ, nơi ngày xưa chúng tôi từng ngồi nói những chuyện không đầu không cuối. Bất giác, tôi mỉm cười. Thật kỳ lạ, có những ký ức không cần phải cố nhớ, chúng vẫn tự tìm được đường trở về.

Và rồi, tôi nhìn thấy Nhi.
Cô đứng ở phía bên kia đường, dưới ánh đèn vàng nhạt, đang chờ đèn tín hiệu chuyển màu. Vẫn là dáng người ấy, nhưng gầy hơn, trầm lặng hơn, và trên gương mặt đã có những nét trưởng thành mà năm tháng để lại. Tôi không biết cô có nhận ra tôi ngay không. Chỉ biết rằng khi ánh mắt chúng tôi chạm nhau, cả hai đều khựng lại trong một khoảnh khắc. Dòng người vẫn đi qua, tiếng xe vẫn vang lên, thành phố vẫn ồn ào như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Chỉ có tôi, trong giây phút ấy, bỗng nghe lòng mình lặng đi như thể bao nhiêu năm tháng vừa qua chưa từng tồn tại.

Chúng tôi đứng nhìn nhau. Không ai bước đến ngay. Khoảng cách giữa hai người chỉ là một con đường, nhưng tôi có cảm giác mình đang đứng trước tất cả những năm tháng đã bỏ lỡ. Tôi muốn gọi tên cô, nhưng cổ họng nghẹn lại. Nhi cũng vậy. Cô khẽ mím môi, đôi mắt thoáng ngỡ ngàng, rồi nở một nụ cười rất nhẹ. Nụ cười ấy khiến tôi nhớ đến cô gái năm nào, người đã ngồi bên cạnh tôi trong lớp học mùa đông và viết lên tấm vé xe một câu trả lời mà tôi mang theo suốt nửa đời tuổi trẻ.

Không hiểu vì sao, giữa lúc ấy, câu hỏi năm xưa bỗng hiện lên rõ ràng trong đầu tôi. “Sau này… nếu lạc nhau, Nhi có nhớ mình không?”

Tôi bước về phía cô. Có lẽ vì đã đi qua đủ nhiều năm tháng, tôi không còn muốn để sự im lặng quyết định thay mình thêm một lần nữa. Khi đứng trước mặt Nhi, tôi nghe chính mình nói, giọng khẽ đến mức gần như tan vào tiếng xe cộ: “Anh… cũng vậy.”

Nhi nhìn tôi. Cô im lặng vài giây, rồi đôi mắt chợt đỏ lên. “Nhi tưởng… anh sẽ im lặng,” cô nói, giọng run rất nhẹ.

Tôi nhìn cô, cố mỉm cười. “Anh đã im lặng một lần rồi. Lần này… anh không muốn như vậy nữa.”

Có lẽ, điều kỳ lạ nhất của một cuộc gặp lại sau nhiều năm là người ta vừa cảm thấy thân quen, vừa thấy xa lạ. Chúng tôi đã không còn là hai đứa học trò ngày nào. Mỗi người đều có những năm tháng riêng, những vui buồn riêng, những câu chuyện mà người kia chưa từng biết. Nhưng khi đứng trước Nhi, tôi vẫn nhận ra một điều rất rõ: có những tình cảm không nhất thiết phải giữ nguyên hình dáng ban đầu mới được xem là còn tồn tại. Chúng có thể lặng đi, đổi khác, nằm sâu dưới những lớp bụi thời gian, nhưng chỉ cần một khoảnh khắc, tất cả lại khẽ lay động.

Tôi hỏi Nhi có khỏe không, cuộc sống thế nào, rồi chúng tôi nói với nhau những câu chuyện tưởng như bình thường nhất. Cô kể về công việc, về những đổi thay của thành phố, về vài người bạn cũ mà cả hai đã lâu không gặp. Tôi cũng kể cho cô nghe về cuộc sống của mình. Chúng tôi cười vài lần, đôi lúc lại cùng im lặng. Nhưng lần này, sự im lặng không còn là bức tường ngăn cách. Nó giống như một khoảng nghỉ để cả hai kịp nhận ra rằng người trước mặt mình thật sự đang ở đây, không phải trong một giấc mơ hay một ký ức xa xôi nào nữa.

Rồi tôi chợt nhớ đến tấm vé xe.
“Tấm vé năm ấy…” tôi ngập ngừng hỏi. “Nhi còn nhớ không?”

Cô nhìn tôi, nụ cười chậm rãi hiện lên. “Nhi vẫn còn giữ.”

Tôi sững người. “Thật sao?”

“Ừ. Cả câu hỏi lẫn câu trả lời.”

Trong một thoáng, tôi không biết phải nói gì. Tôi từng nghĩ tấm vé ấy đã thất lạc đâu đó trong những lần chuyển nhà, hoặc đã bị bỏ quên giữa những trang sách cũ. Tôi chưa bao giờ dám tưởng tượng rằng sau từng ấy năm, Nhi vẫn giữ nó. Một mảnh giấy nhỏ bé, chẳng có giá trị gì với người ngoài, lại có thể được một người cất giữ lâu đến thế. Có lẽ, đôi khi người ta giữ lại một kỷ vật không phải vì nó quý giá, mà vì nó là bằng chứng rằng đã có một thời, một người nào đó bước vào cuộc đời mình và khiến những ngày bình thường trở nên khác biệt.

Nhi cúi đầu, khẽ vuốt những ngón tay vào nhau rồi nói: “Ngày ấy, Nhi viết như vậy vì Nhi nghĩ… nếu mình thật sự có duyên, rồi sẽ có ngày gặp lại. Còn nếu không, ít nhất cũng mong người kia có một cuộc sống tốt đẹp. Nhi không muốn anh vì mình mà ngần ngại trước những điều đang chờ anh ở phía trước.”

Tôi lặng người. Hóa ra, câu nói mà tôi đã mang theo suốt bao năm không phải là một lời từ chối như đôi lúc tôi từng nghĩ. Trong sự bình thản ấy có thể đã có một nỗi buồn, một sự chấp nhận, và cả một chút hy vọng mà khi còn trẻ, tôi chưa đủ tinh tế để nhận ra.

“Vậy còn mảnh giấy hôm anh đi?” tôi hỏi. “Sao Nhi không ra tiễn?”

Cô nhìn ra con đường trước mặt. Một lúc sau, cô mới trả lời: “Nhi có đến. Nhưng đứng ở đầu đường thôi. Nhi thấy anh lên xe rồi, nhưng không dám lại gần. Nhi sợ nếu nhìn anh lần cuối, Nhi sẽ không đủ can đảm để quay về. Mà lúc đó, Nhi cũng chẳng biết mình có quyền giữ anh ở lại hay không.”

Tôi không nói được gì. Hóa ra, ngày ấy chúng tôi đã đứng ở hai đầu của cùng một nỗi buồn. Tôi chờ cô xuất hiện để có một lý do tin rằng mình sẽ được nhớ đến. Cô lại đứng ở một nơi khác, âm thầm nhìn tôi rời đi, vì nghĩ rằng yêu thương đôi khi là không níu kéo. Hai đứa trẻ năm nào, mỗi người đều có một điều muốn nói, nhưng cuối cùng lại chọn cách im lặng vì sợ làm tổn thương người kia. Và chính sự im lặng ấy đã theo chúng tôi đi qua bao năm tháng.

Nhi nhìn tôi, khẽ cười, rồi nói tiếp: “Nếu là bây giờ… chắc Nhi sẽ viết khác.”

Tôi quay sang cô. “Viết gì?”

Cô không trả lời ngay. Gió lạnh thổi qua con đường, làm vài sợi tóc bên má cô khẽ bay. Cô nhìn tôi thật lâu, như muốn chắc chắn rằng lần này mình không còn cần phải giấu điều gì nữa. Rồi cô chậm rãi nói: “Hy vọng… sẽ không lạc nhau nữa.”

Tôi không biết phải đáp lại thế nào. Có những lời, khi chờ đợi quá lâu, người ta từng tưởng tượng ra hàng trăm cách để trả lời. Nhưng đến khi thật sự nghe được, mọi câu chữ đều trở nên thừa thãi. Tôi chỉ đưa tay ra. Nhi nhìn bàn tay tôi một thoáng, rồi đặt tay mình vào. Bàn tay cô ấm. Giữa buổi tối mùa đông lạnh buốt, cái ấm áp nhỏ bé ấy khiến tôi có cảm giác như mình vừa tìm lại được một điều đã đánh mất từ rất lâu, dù chẳng biết phải gọi nó là tình yêu, duyên phận hay đơn giản chỉ là một cơ hội mà cuộc đời cuối cùng cũng chịu trao lại.

Chúng tôi không vội nói về tương lai. Không ai hứa sẽ bù đắp tất cả những năm tháng đã qua, cũng không ai hỏi liệu ngày mai mọi chuyện sẽ đi về đâu. Chúng tôi chỉ cùng nhau đi dọc con đường cũ, chậm rãi như sợ rằng nếu bước quá nhanh, khoảnh khắc này sẽ lại trôi tuột khỏi tay. Quán nước trước cổng trường đã đổi chủ, chiếc bàn cũ không còn, nhưng vẫn có một góc nhỏ bên cửa sổ. Chúng tôi ngồi xuống, gọi hai ly nước như thuở trước.
Nhi chống cằm nhìn tôi, ánh mắt vừa quen thuộc vừa có chút tinh nghịch của cô gái năm nào. “Lần này… nếu lại phải xa thì sao?”

Tôi nhìn cô, mỉm cười. Ngày xưa, có lẽ tôi sẽ cúi đầu, giả vờ như không nghe thấy, rồi để câu hỏi ấy trôi qua. Nhưng bây giờ, sau từng ấy năm, tôi hiểu rằng chẳng ai có thể bảo đảm cuộc đời sẽ không đưa hai người đến những ngã rẽ khác nhau. Điều duy nhất chúng ta có thể làm là đừng để nỗi sợ chia xa khiến mình bỏ lỡ những ngày còn có thể ở bên nhau.

“Thì mang theo nhau,” tôi nói.

Nhi bật cười. Đôi mắt cô sáng lên, còn nụ cười lần này dường như đã chạm đến tận đáy lòng. “Nghe… khó lắm.”

“Ừ,” tôi gật đầu. “Nhưng đáng để thử.”

Ngoài trời, mưa lại lất phất rơi. Những giọt nước đọng trên cửa kính phản chiếu ánh đèn phố, nhòe đi rồi lại hiện lên trong từng đợt gió. Tôi chợt nhớ đến tấm vé xe năm nào, đến câu hỏi ngập ngừng của một cậu học trò không biết cách nói lời thương, đến câu trả lời bằng mực xanh của một cô gái cũng chẳng đủ can đảm để giữ người mình muốn giữ. Bao nhiêu năm qua, chúng tôi đã đi qua những miền đất khác nhau, đã sống những cuộc đời khác nhau, đã có lúc tưởng rằng người kia chỉ còn là một ký ức xa xăm. Nhưng cuối cùng, giữa thành phố rộng lớn này, chúng tôi lại gặp nhau vào một buổi tối mùa đông, khi chẳng ai còn trẻ như ngày trước, nhưng vẫn đủ dịu dàng để nhận ra nhau.

Có lẽ, điều kỳ diệu của cuộc đời không nằm ở chỗ mọi mối tình đều có một kết thúc đẹp. Có những người đi qua đời nhau chỉ để lại một kỷ niệm, có những lời hẹn mãi mãi không thành, và có những người dù thương nhau đến đâu vẫn phải học cách bước tiếp trên hai con đường khác biệt. Nhưng đôi khi, cuộc đời cũng rộng lòng cho chúng ta một lần gặp lại. Không phải để xóa đi những năm tháng đã mất, cũng không phải để biến quá khứ thành một câu chuyện hoàn hảo, mà để chúng ta có cơ hội nói những điều ngày xưa chưa kịp nói, và can đảm hơn với những điều mình còn muốn giữ.

Tôi từng nghĩ rằng điều quan trọng nhất là sau khi lạc nhau, người kia có còn nhớ mình hay không. Nhưng ngồi bên Nhi trong buổi tối ấy, tôi mới hiểu rằng được nhớ đến đã là một điều đáng quý, còn được gặp lại nhau và có cơ hội viết tiếp câu chuyện của mình lại là một món quà mà không phải ai cũng có được.

Nhi khẽ tựa mắt nhìn ra màn mưa rồi nói: “May là… lần này không cần phải nhớ nữa.”

Tôi siết nhẹ tay cô. “Ừ,” tôi đáp, “vì bây giờ… mình đang ở đây.”

Ngoài kia, phố xá vẫn lao xao, những chuyến xe vẫn đi qua những con đường ướt lạnh, người ta vẫn vội vã trở về nhà sau một ngày dài. Thành phố chẳng vì cuộc gặp gỡ của chúng tôi mà ngừng lại, thời gian cũng chẳng quay về để trả lại những mùa đông đã mất. Nhưng ở một góc nhỏ bên cửa sổ, hai con người từng lạc nhau giữa cuộc đời đang ngồi cạnh nhau, không còn cần phải đoán xem người kia có nhớ mình hay không.

Tôi chợt nghĩ, nếu tấm vé xe cũ ấy có thể mở ra một lần nữa, nếu mặt giấy đã ngả vàng vẫn còn chỗ cho một dòng chữ mới, thì có lẽ dưới câu hỏi năm xưa, tôi sẽ không viết thêm một lời hẹn xa xôi nào cả. Tôi chỉ muốn viết một câu thật giản dị, dành cho cô gái đã cùng tôi đi qua mùa đông cuối cùng của tuổi học trò, dành cho những năm tháng đã mất, và dành cho cơ hội mà chúng tôi đang có trong tay.

“Ngày ấy, mình đã lạc nhau. Lần này, đừng để nhau đi lạc nữa, Nhi nhé.”

Và có lẽ, sau tất cả những mùa mưa nắng của cuộc đời, đó mới là điều đẹp nhất mà hai người từng bỏ lỡ nhau có thể dành tặng cho nhau: không phải lời hứa sẽ mãi mãi không xa cách, mà là lời hứa sẽ không còn im lặng khi trong lòng vẫn muốn ở lại.

Jimmy Nguyen
Gái Huế

Hôm nay được 2 fans nữ đến rước đi ăn bún… mắm. Mấy cổ nói bữa trước thấy anh đăng hình đã ăn bún bò. Hôm nay đổi món nghe. Thật thương tấm chân tình của những người mà mình chưa gặp lần nào nhưng rất hiểu nhau. Từ Maryland đến khách sạn tui ở, lái xe cũng cả tiếng. Mà hai cô, “thím tài”, xưa nay đi đâu là chồng cầm vô lăng. Nên hôm nay không dám một mình lái đường dài, phải rủ thêm một fan khác phụ cầm lái. “Phụ xế” này lái xe “xịn”, tự hào là “tay lái lụa”, tiếc rằng tuần trước lúc lái xe của mình de vào ga ra, chị đạp nhầm chân ga khiến xe chồm lên. Sợ quá đạp lút cán để thắng lại (vẫn cái chân ga). Nên xe tanh bành còn thêm hư nhà. Giờ kêu lái phụ cô còn sợ lắm. Thôi “thím tài” chơi luôn. Cũng may là đến nơi an toàn nhưng bị xe khác bấm còi hoài.

Tụi tui đến thương xá Eden, là khu buôn bán lớn nhất của người Việt ở miền đông Hoa Kỳ. Bãi đậu xe rộng chính giữa và các dãy shops chung quanh. Một công thức xây dựng chung cho các “chợ” ở Mỹ. Cổng chào đậm nét Á Đông (tam quan), với cờ Mỹ và cờ VNCH phất phới. Đi vô thấy mát lòng liền. Tui chọn một quán nằm sâu trong khu thương xâ. Đứng ngoài không biết bên trong có một quán lớn như vậy. Trang trí kiểu “mây tre nứa lá” và cây gỗ mộc mạc. Nên vô đây ngoài phần “ăn”, còn có phần “nhìn”. Cho đỡ nhớ nhà. Vì sao tui biết quán này? Hơn hai năm trước trong lúc vận động bầu cử. Ông Trump có vào đây. Vì đi “hành hương” nên tui phải ghé quán là vậy.

Quán này, ông dượng đã gặp thực khách Việt đang ăn (chắc dàn dựng) nhưng hân hạnh nhất là ông bắt tay và đứng cạnh cô chủ quán.

Xưa nay các ứng cử viên tổng thống đảng DC như Obama hay Biden, Harry… , chưa bao giờ “thí” cho cộng đồng Việt tỵ nạn một cái bắt tay hay một sự thăm viếng. Dù họ có cả bầy Việt ủng hộ. Riêng ông dượng thì nhiều lần. Năm 20 tui thấy có những tà áo dài trong tư dinh của dượng ở Mar a lago luôn. Điều đó khiến tui cũng cảm động. Dù thừa biết tranh cử mà, nơi đâu có phiếu là có ta. Trong mọi phát biểu với báo giới, hai chữ Việt Nam được ông nhắc hoài như một cuộc chiến tranh dài nhất lịch sử Mỹ. Uýnh Iran mà ông cứ nhắc VN mới lạ. Lên cầm quyền ở nhiệm kỳ 2, ông coi trọng vị trí nước Việt, có nhiều ưu ái dù đám bò trong nước chửi ông không thương tiếc. Thứ ngu họ ôm hết không chừa cho ai. May là bác Tô sáng suốt nên giữ được mối giao hảo. Không có kẻ thù vĩnh viễn, chỉ quyền lợi quốc gia là mãi mãi thôi.

Món ăn ở quán đậm đà đúng chất Huế. Phải giòn, có ngọt, có chua và cay và rất cay mới là Huế. Giọng nói cô chủ nhiều dấu hỏi hay chi loạ.

Cô tặng tui món quà là hộp bánh có chữ ký của dượng, cái chữ ký mà nhìn vô toàn mũi nhọn như hàng rào Ấp Chiến Lược. Phải công nhận cử tri của đảng CH luôn được ưu ái tặng quà hoài cùng với email cảm ơn rối rít. Chứng tỏ ban tranh cử của dượng làm việc rất tốt. Thảo nào bầu cử luôn luôn thắng. Bạn thử ủng hộ CH năm mươi đô thôi là thấy kết quả liền. Họ xem như người nhà.(tui biết vì nghe các cử tri kể lại)

Cô chủ nói ông Trump đã đứng ở đây nè.

Jimmy Nguyen

SÀI GÒN MỘT NỬA

Ba Má tôi gốc là người Lái Thiêu, Bình Dương. Còn tôi thì lại được sanh ra tại nhà thương Từ Dũ, Sài gòn. Tôi lớn lên và học hành cũng ở cái đất Sài gòn. Nói dzị thì cũng có nghĩa tôi là baby “Ma de in Sài gòn” chắc mủm rồi còn gì.

Tôi nhớ hồi đó đi cua con gái (bây giờ nhỏ con gái đó là ngừơi nhà của tôi), tôi cũng thành thật khai báo cái lý lịch về quê quán của mình y chang như dzị. Nhỏ người nhà nghe xong gật gù. Và dường như sực nhớ ra điều gì, nhỏ la lớn lên :

- Ủa! Quê ở Lái Thiêu - Bình Dương hả? Có phải là chổ người ta bán mít tố nữ dọc đường, mua xong đem dzìa nhà, nguyên trái chỉ có một múi hông ?

Tôi nghe xong vừa thấy tức cười mà cũng vừa thấy quê. Nhưng tôi giả bộ bình thường như không có chuyện gì và trả lời với nhỏ là tôi không biết. Bởi vì nhà tôi có ai bán mít bao giờ mà tôi biết trái mít nào một múi hay nhiều múi. Tôi nói tiếp :

- Chắc mấy người bán mít đó không phải là người Bình Dương. Còn anh là “Người đẹp Bình Dương” thứ thiệt. Nếu có bán mít thì sẽ bán trái mít nào cho em có cùi, có múi đầy đủ.

Nói dzị cho vui và để cho câu chuyện thêm dong dài. Chứ thực ra tôi không biết nhiều về quê tôi lắm. Tôi chỉ biết về Lái Thiêu, Bình Dương qua những dịp lễ tết thăm họ hàng, bà con hay đám giỗ ông bà Ngoại tôi thôi.

Tôi lớn lên ở cái đất Sài gòn vào những năm tháng Sài gòn chỉ còn lại những gì mà người ta gọi là “tàn dư của chế độ cũ”. Dzị mà tôi đã sống, đã quen và ghiền luôn cái mùi “tàn dư” đó hồi nào không hay. Sống ở quê xa, lâu lâu lại thấy thương, thấy nhớ.

Những ngày đầu sống xa quê đi học. Tôi cảm thấy lạc lõng giữa những con người và giọng nói xa lạ. Tôi đang đứng lớ ngớ thì có nhỏ tóc đen, người nhỏ con đến và làm quen với tôi. Nhìn điệu bộ và phong cách của nhỏ giống y chang mấy nhỏ bạn thời trung học ở Sài gòn của tôi quá chừng. Nhưng tôi không chắc ăn lắm cho đến khi nhỏ hỏi tôi:
- Ê ! Mới qua hả ?

Nghe nhỏ kêu tôi bằng “Ê”, tôi mừng húm luôn vì tôi chắc ăn nhỏ là người Việt Nam và đặc biệt hơn nữa nhỏ là người Sài gòn chính hiệu. Không ai dùng tiếng “Ê” để kêu người khác nếu không phải là người sống lâu năm ở Sài gòn. Hỏi ra thì tôi mới biết nhỏ cũng sanh ở Sài gòn giống tôi. Nhỏ cũng học ở Sài Gòn nhưng sau tôi một lớp.

Nhắc nhỏ này làm tôi nhớ mấy nhỏ khác. Dĩ nhiên là mấy nhỏ cũng sống cùng thời dưới “tàn dư của chế độ cũ” giống tôi. Tôi khoái kiểu nhõng nhẽo của mấy nhỏ. Rất là “thiệt tình”. Khi giận, mấy nhỏ cũng rất dễ thương. Những câu mà mấy nhỏ khi giận mà tôi hay nghe đại loại như vầy :
- Ghét anh ghê hà hay ghét anh quá à.

Không biết là mấy nhỏ giận đến mức nào hay là có giận thiệt hay không. Nhưng chết ở chỗ là cách nói kiểu con gái Sài gòn của mấy nhỏ, khiến đám con trai tụi tôi lúc đó, mới lớn, “mới ra nghề”, cựa” còn yếu nên dễ bị confused.

Những năm cuối cấp 3, vào sáng thứ Bảy và Chúa nhật tôi hay đạp xe đạp ra ngoài trường Tài Chính Kế Toán để luyện thi đại học. Trường nằm trên đường Tôn Đức Thắng (gần xưởng đóng tàu Ba Son cũ). Để tránh đạp xe đường dài, từ hướng Lăng Ông Bà Chiểu, vừa xuống dốc cầu Bông là tôi quẹo trái qua chợ Đa Kao để bọc tắt qua đường Điện Biên Phủ rồi chạy thẳng qua đừơng Tôn Đức Thắng. Tôi còn nhớ gần chùa Ngọc Hoàng ở khu chợ Đa Kao có dì Ba bán bún bò Huế rất ngon. Cuối tuần nào đi học ngang, tôi cũng ghé quán dì Ba ăn một tô trước khi đến trường. Có một lần đi học, quýnh quáng sao đó mà tôi không đem đủ tiền. Ăn xong tô bún rồi tôi mới nhớ. Nhìn tới nhìn lui tôi chẳng có gì đáng giá ngoài cái chiếc xe đạp cà tàn và mấy cuốn tập. Chỉ còn cách là tôi phải thành tâm trình bày hoàn cảnh của tôi cho dì Ba biết. Nghe xong, dì Ba trả lời làm tôi chưng hửng :
- Không sao! Đi học đi con. Lần tới ghé trả cho dì.

Đó là lần đầu tiên và cũng là lần sau cùng tôi có kinh nghiệm ăn thiếu. Tôi rất cảm ơn dì Ba cũng như cảm ơn sự tử tế của một người Sài gòn. Nhìn cái quán nhỏ tôi đoán dì Ba cũng không khá giả gì cho lắm. Dzị mà, dì sẵn sàng cho tôi mượn lòng tin của dì và không làm khó tôi hôm đó. Mấy lần về Việt Nam, tôi cũng ráng tìm lại quán bún bò Huế của dì nhưng “biết đâu mà tìm”. Vì nhà cửa, hàng quán bây giờ khác ngày xưa quá.

Nhớ lại khoảng thời gian lúc mà “giải phóng mới dô”, đường xá Sài gòn còn rộng rãi và bình yên lắm. Tôi nhớ có lần tôi với nhỏ bạn cùng lớp, buổi trưa học xong, hai đứa tụi tôi đạp xe đạp từ khu Chợ Lớn dzìa nhà. Đang đạp xe ngon trớn, ngang qua trước cổng của trường Nguyễn Thị Minh Khai (trường Gia Long cũ) thì gió buổi trưa của hàng cây me hai bên đường làm cái nón của nhỏ bạn tôi bay tuột khỏi đầu, bay lăn lăn là xà trên mặt đường ngược về phía đằng sau. Tôi chưa kịp quay lại để lượm cái nón thì thấy có một chú chạy xe Honda phía sau đã lượm giùm cái nón chạy lên đưa lại cho tụi tôi rồi. Cầm cái nón trên tay, tôi chưa kịp cám ơn chú giùm nhỏ bạn tôi thì chú đó đã dọt xe đi mất tiêu từ hồi nào. Người Sài gòn là như dzị đó. Luôn rộng lựơng. Thi ơn mà chẳng cần muốn đựơc báo đáp bao giờ.

Tuy nắng nóng nhưng tôi lại khoái những buổi trưa của Sài gòn. Những ai cùng thời với tôi, chắc vẫn còn nhớ chương trình cải lương và giọng nói Sài gòn của xướng ngôn viên Hữu Vinh trên băng tần FM vào mỗi buổi trưa lúc đó :
- Xin quý vị nghe đài điều chỉnh âm thanh vừa đủ nghe để đảm bảo giờ nghỉ trưa của mọi người.

Sau khi nghe xong câu “thần chú” đầy tình ngừơi ấm áp đó, là mắt tôi bắt đầu lim dim và ngủ một lèo mấy tiếng đồng hồ cho tới chiều. Lúc còn ở quê nhà, tôi cứ nghĩ, những câu hò, vọng cổ chỉ để làm cho tôi dễ ngủ giữa cái nắng Sài gòn nóng nực. Cơm áo gạo tiền ở xứ người làm cho tôi tưởng chừng như mình đã quên, đã gột rửa đựơc những nếp xưa quê cũ. Vậy mà tôi đâu có quên. Lâu lâu đang hút bụi hay dọn dẹp nhà cửa, tôi ngẩu hứng chấp nối ca lại những bài vọng cổ xưa. Nhỏ người nhà nghe xong tủm tỉm cười. Hỏi ra, thì tôi mới biết nhỏ cười vì nhỏ biết là tôi cũng thích cải lương giống nhỏ. Chỉ có điều gu của nhỏ khác gu của tôi. Nhỏ “phái” tuồng cổ, còn tôi thì chỉ “phái” tân cổ giao duyên. Nhất là những câu hò, điệu lý của vùng đất Sài gòn, Nam bộ. Nghe thiệt đã cái lòng, mát cái tai.

- Trên đất giồng mình trồng khoai lang
- Trên đất giồng mình trồng dưa gang ...
- Hỡi cô gánh nước bên đàng
- Còn bao là bao gánh nữa
- Để qua là qua gánh giùm
- Tang tình tang tính tình tang
- Tang tình tang tính tình tang

Những buổi trưa Sài gòn vào cái thời “ăn độn bo bo”, điện có “bữa đực bữa cái” đối với riêng tôi là những khoảng thời gian bình an và đẹp. Tôi còn nhớ con hẻm nhà tôi lúc đó, buổi trưa thỉnh thoảng mới nghe có tiếng xe chạy ngang qua. Lâu lâu lại nghe những tiếng rao thánh thót. Không ồn áo, náo loạn giống kiểu rao của “bánh mì Sài gòn” hay “cân sức khỏe” um xùm ở thời buổi bây giờ.

Hồi lúc đó, người Sài gòn có kiểu rao nuốt chữ rất lạ và hay. Cách rao nuốt chữ giống như cách phát âm câm “shwa” trong tiếng Anh dzị. Tôi còn nhớ như in cứ khoảng chừng 2 giờ trưa, ngày nào cũng vậy, có một chị gánh nồi chè đậu đen đi bán ngang nhà tôi. Tiếng rao của chị nghe thiệt hay, thiệt ngọt ngào. Xa quê hơn hai chục năm rồi mà lâu lâu tôi vẫn nhớ. Thay vì chị rao “ai ăn chè đậu đen hong” thì chị chỉ rao đúng có một chữ “đen” một. Chữ “đen” của chị kéo dài thòn lòn ở đầu hơi, ngọt mượt và cao chót vót. Hay nhất là khi chị nhỏ hột tiếng rao của chị. Rất nhẹ nhàng và điệu nghệ khi xuống hơi. Nghe thật là ấm áp, mời mọc người mua giữa những buổi trưa yên bình.

Nghe chị rao hay, tôi cũng có lần bắt chứơc chị tập rao thử. Nếu mần được thì ít ra tôi cũng biết rao, coi như thêm chút xíu “dốn” lận lưng phòng khi bất trắc. Dĩ nhiên là tôi tập ở nhà một mình và lúc ở nhà tôi không có ai. Nói thiệt, không phải là tôi khiêm nhừơng. Sau vài lần thử giọng, tôi từ bỏ ngay và không còn dám nghĩ những công việc mưu sinh gì mà cần phải có hay nhờ vào tiếng rao.

Sài gòn của tôi là dzị. Có biết bao nhiêu là chuyện, kỷ niệm về Sài gòn dưới tàn dư của chế độ cũ để kể, để nhắc tới và để nhớ về.

Lần về Việt nam gần đây, trên đường ra thăm vợ chồng người bạn có công ty gần đường Nguyện Huệ. Thấy còn sớm, tôi nhờ chú xe ôm chở tôi đi lòng vòng Sải gòn. Gần đến, theo yêu cầu của tôi, chú xe ôm thả tôi xuống đầu đường Nguyễn Huệ (gần rạp chiếu phim Rex cũ) mà người ta gọi là “ phố "đi bộ bây giờ. Nghe thiệt lạ lẫm. Người Sài gòn đâu có ai dùng chữ phố bao giờ. Tôi thả bộ dọc theo con đường Nguyễn Huệ. Xung quanh tôi toàn những âm thanh, từ ngữ nghe xa lạ. Tôi người Sài gòn ở xa, đang lang thang đi tìm người Sài gòn ở lại nhưng thật khó mà tìm. Sài gòn của tôi vẫn còn đây, nhưng dường như đã mất đi một nữa.

Hoàng Linh

Hé Lộ Uẩn Khúc Cuộc Gặp Trong Trại Giam | 18.10.26



Chiếc hộp kỷ vật

Hôm nọ dọn dẹp nhà, tôi gặp lại nó.
Một cái hộp nhôm chữ nhật, móp một góc. Nắp hộp đã xỉn màu. Bên trong lót một lớp gạc đã ngả vàng. Tôi mở ra, vẫn còn đó: hai cái ống chích thủy tinh mờ đục vì luộc đi luộc lại cả ngàn lần, mấy cây kim sắt to nhỏ, dài ngắn khác nhau, gói gòn nhỏ tẩm cồn đã khô.

Bà xã tôi kêu lên vui mừng: "Trời, bộ đồ nghề kiếm cơm của mình ngày xưa!"

Tôi cầm nó trên tay, ngồi thụp xuống nền nhà. Hơn bốn mươi năm rồi.

Năm 1978, tôi mới ra trường. Người ta phân về Giồng Trôm Bến Tre. Phòng mạch của tôi là một túp nhà lá cất tạm dưới gốc dừa ven sông. Vách lá dừa nước, cột cau trên nền đất nện. Không bảng hiệu, vậy là thành phòng mạch.

Người ta nói "một túp lều tranh hai trái tim vàng", đúng y.
Trái tim vàng thứ nhất là tôi, bác sĩ trẻ ốm nhom, quần ống loe mang từ Sài gòn về đã vá chằng vá đụp, đi dép nhựa. Trái tim vàng thứ hai là bà xã, cô giáo mầm non mới cưới, chưa kịp có con đã phải học tiêm chích, học cách nhóm bếp nấu ống chích cho vô trùng bằng lá dừa.

Sáng ở miệt vườn hồi đó đẹp lạ lùng. Chẳng cần đồng hồ báo thức. Khoảng bốn giờ là chim đã hót. Gà gáy vang. Vịt bị đánh thức kêu cạc cạc ngoài mương. Tôi thức dậy, ra sau hè múc nước sông lóng phèn lên chuẩn bị pha trà và luộc đồ nghề.

Cái hộp nhôm này là gia tài kiếm cơm quan trọng nhất lúc đó.
Thời đó làm gì có đồ xài một lần rồi bỏ như bây giờ. Ống chích là ống thủy tinh, kim tiêm là kim sắt. Chích xong một người, phải rút ra, súc rửa, rồi bỏ hết vô cái nồi nhỏ. Đổ nước, đun sôi sùng sục mười lăm phút. Để nguội. Rồi mới chích tiếp cho người sau. Khi kim đã cùn, bác sĩ phải mài lại cho bén chích không đau.

Mà dầu hôi hồi đó quý hơn vàng. Phòng mạch tôi trong vườn dừa, muốn đun nước sôi cứ ra vườn gom lá dừa khô làm củi, cháy bạo sôi nhanh, khỏi tốn tiền.

Lá dừa cháy bùng lên, kêu tanh tách, tàn bay lả tả. Tôi ngồi chụm lửa, khói cay xè mắt. Riết rồi cái đít nồi đen thui, một lớp lọ nghẹ dày cộm. Bà xã xót, đi xin đâu được cái "chảo lủng" - tức là cái chảo khoét lỗ rộng ở giữa - kê dưới đít nồi cho đỡ bám lọ. Bà nói, có nó thì lửa chỉ liếm cái chảo, nồi đỡ đen.

Vậy mà cũng không đỡ bám lọ được bao nhiêu. Vài bữa, cái nồi lại đen kịt. Sợ bệnh nhân tới chê bác sĩ ở dơ người ta cười, tôi phải vác nồi ra mé sông. Lấy xơ dừa chà cho hết lọ. Xơ dừa ráp, chà đến rát cả tay, nước sông mát lạnh, nồi lại sáng bóng lên được vài hôm.

Buổi trưa phòng mạch vắng. Chiều xuống, bìm bịp kêu nước lớn. Con bìm bịp ở miệt vườn kêu buồn lắm, tiếng nó vang từ bờ bên này qua bờ bên kia, "bịp bịp bịp..." kéo dài, nghe như gọi nhau. Tôi với bả ngồi trên cái chõng tre trước hiên, nhìn ra vườn dừa, nhìn đám lục bình trôi ngang, nghe bìm bịp kêu mà thấy ngày dài ra. Giờ đi xa đã lâu vẫn không quên.

Tối thì không có điện. Cả xóm tối om. Nhưng ven sông thì sáng rực đom đóm. Hàng ngàn con đom đóm nhấp nháy thắp đèn, những đốm sáng bay chập chờn trên đám cây bần, trên hàng dừa nước ven sông. Như lễ hội. Hồi đó tôi hay nói với bả: "Em coi, người ta làm lễ hội đèn lồng, còn mình có lễ hội đom đóm miễn phí mỗi đêm."

Bệnh nhân của tôi hồi đó đa số là con nít. Người lớn là các cụ già, các bác nông dân. Đau bụng, ho, viêm phổi, kiết lỵ, sốt rét, đứt tay do bửa dừa, đứt chân đạp miểng chai ... Họ trả công chỉ tính bằng tiền mua thuốc, chưa có tiền thì ghi sổ thiếu chịu, mai mốt bán được dừa trả sau...

Cái hộp nhôm đồ nghề đó đã cứu không biết bao nhiêu người. Bây giờ phòng mạch tôi ở Sài gòn, máy lạnh, người ta dùng ống chích nhựa vô trùng bóc ra là dùng một lần, bỏ vô thùng rác y tế màu vàng. Đứa cháu nội tôi học lớp 5, thấy bộ đồ nghề, thấy mấy cây kim sắt nó hỏi: "Ông ơi, cái này chích đau lắm sao chịu nổi hả ông?" Tôi cười, không biết trả lời sao.

Tôi cất cái hộp như một kỷ vật, sau khi chùi sạch, để lên kệ sách quý, ngay ngắn, trang trong.

Nó không còn là bộ dụng cụ y tế nữa. Nó là một phần của đời tôi. Nó lưu giữ mùi lá dừa cháy, cái đít nồi đen lọ nghẹ, tiếng xơ dừa chà nồi sồn sột bên mé sông, tiếng bìm bịp kêu chiều, những đêm đom đóm lập lòe như sao sa xuống vườn...

Đó là kỷ vật của những ngày hàn vi mà giàu có nhất đời người, vì trong túp nhà lá dột nát đó, lúc nào cũng có hai trái tim vàng đập chung một nhịp.

Thi Anh
" Trại buôn người "

Fb Ngọc Trà

Một hot search tại WEIBO cho biết: Tình hình tại miền Bắc Myanmar (Miến Điện) bắt đầu leo thang toàn diện rồi. Bạn có biết giá một sinh viên đại học Trung Quốc trên chợ đen Đông Nam Á là bao nhiêu không? Từ 200.000 đến 700.000 Nhân dân tệ (khoảng 700 triệu đến 2,5 tỷ VNĐ).

​Nạn b::uôn ng:ười ở Đông Nam Á hiện giờ lại biến tướng ra những thủ đoạn mới cực kỳ đáng sợ. Bạn nghĩ bọn lừa đảo vẫn còn ngây thơ đến mức gọi điện thoại dùng công việc "lương cao việc nhẹ" ở nước ngoài để dụ dỗ bạn sao?

Đừng ngây thơ nữa, chiêu đó bị thoái trào từ lâu rồi. Giá của một sinh viên đại học trên chợ đen ĐNA lên tới 200.000 – 700.000 NDT, tỷ suất lợi nhuận này còn cao hơn cả buôn mai thuý. Chưa kể, mthuy bán một lần là hết, còn con ng:ười là "tài sản vĩnh cửu" có thể bào rút đi bào rút lại nhiều lần.

​Tại sao bây giờ ngay cả sinh viên giỏi ở các trường đại học danh giá (985, 211) vẫn bị b:ánn như thường? Bởi vì bọn đào lửa từ lâu đã loại bỏ kiểu dụ dỗ bằng lương cao đầy hiệu suất thấp này. Thứ chúng đang chơi hiện tại là "chủ nghĩa dài hạn" và "quản trị người dùng".

Chiêu thức 1: Mua lại dưới hình thức "Dụ dỗ đi du lịch"
​Tháng trước, nữ sinh năm thứ nhất 19 tuổi tên Tiểu Dương ở Quảng Đông đến giờ vẫn chưa về nhà. Cô gái này năm ngoái trong một chuyến du lịch có quen một cô bạn tên Tiểu Nhã. Trong suốt một năm qua, Tiểu Nhã đã làm gì? Không tốn một xu, không chào mời bán bất kỳ món đồ nào, chỉ đơn thuần là trò chuyện, nghe bạn tâm sự, thả tim bài viết của bạn. Bạn thử đặt mình vào vị trí đó mà xem, trong cái xã hội hối hả này, có một người kiên trì trò chuyện với bạn suốt một năm bất kể mưa nắng, bạn có thấy cô ấy chính là "tri kỷ duy nhất" đời mình không?

Một năm quan tâm hỏi han đó chính là "chi phí chìm" của tập đoàn lừa đảo. Đến khi lòng tin đạt mức tối đa, "kịch bản thịt lợn" (mô hình đào lửa lòng tin) chính thức bắt đầu: Lễ hội té nước Thái Lan, bao ăn bao ở, đồng hành toàn bộ chuyến đi, vé máy bay mua sẵn cho bạn. Kết quả là vừa bước xuống máy bay, đón cô không phải là cô bạn thân, mà là bao tải và xiềng xắc. Từ Bangkok áp giải đến biên giới Thái - Miến, rồi vượt núi băng rừng đưa thẳng vào "sào huyệt".

​Đáng tởm nhất là gì? Bố mẹ cô gom góp khắp nơi được 200.000 NDT tiền chuộc chuyển sang, chúng có thả người không? Không hề. Vì trong chuỗi kinh doanh của chúng, tiền chuộc chỉ là "thu nhập ngoài dự kiến", còn bản thân bạn mới là "tài sản cố định". Chúng thậm chí còn đe dọa sẽ b::án cô gái vào web đen (Dark Web), vì giá trị của cô vẫn chưa bị bào rút đến giọt cuối cùng.

​Chiêu thức 2: Thu hoạch kiểu "Ươm mầm công sở"
​Chiêu này còn dã dã man hơn, chuyên nhắm vào những sinh viên mới tốt nghiệp còn ngây thơ, ngơ ngác. Bọn đào lửa giờ có tiền rồi, chúng thuê thẳng nguyên một tầng văn phòng ở khu trung tâm đắt đỏ (CBD) tại các thành phố lớn, đăng ký công ty hợp pháp, đóng bảo hiểm xã hội còn nhiệt tình hơn bất kỳ ai. Bạn đến phỏng vấn, quy trình chuẩn chỉnh như công ty trong Top 500 thế giới. Vào làm rồi thì trà chiều, teambuilding đầy đủ, sếp quan tâm săn sóc chu đáo. Lúc đó bạn sẽ nghĩ đây chính là nơi chắp cánh cho ước mơ của mình.

​Đây thực chất cũng là một kiểu "vỗ béo để thịt", chỉ có điều "thức ăn" lần này là cà phê và cổ phiếu thưởng. Nuôi bạn khoảng 3-5 tháng, đến khi bạn biết ơn công ty đến cào xé ruột gan, coi sếp như cha đẻ, thì cú đòn chí mạng xuất hiện: Phúc lợi cho nhân viên xuất sắc – chuyến teambuilding sang xịn mịn đi Đông Nam Á. Chỉ cần chân bạn bước lên chuyến bay đó, sự nghiệp của bạn sẽ vĩnh viễn dừng lại tại Bắc Miến Điện.

​Trong ngành công nghiệp khu đào lửa điện tử này, nhiều người không hiểu nổi: Tại sao đã nộp tiền chuộc rồi mà vẫn không thả người? Đó là vì mọi người không hiểu logic kinh doanh của chúng. Đối với các khu này, để đưa được bạn vào đó, chi phí "nuôi béo" ban đầu cực kỳ cao, chút tiền chuộc bạn nộp vào trong mắt chúng chẳng là gì cả. Thứ chúng muốn là biến bạn thành một công cụ sản xuất tạo ra dòng tiền, thứ chúng quan tâm là một ngày bạn lừa được bao nhiêu tiền, một tháng giúp chúng kiếm được bao nhiêu Bitcoin. Trước khi bạn hoàn toàn mất đi khả năng lao động, chúng tuyệt đối sẽ không dễ dàng buông tay. Đây chính là hành vi b::uôn người trắng trợn, một loại t:ội ph;:ạm công nghiệp hóa biến con người thành "vật tư tiêu hao".

​Vì vậy, đừng đọc những bài viết súp gà vô bổ nữa. Đừng nghĩ rằng mình không tham của rẻ là sẽ an toàn, suy nghĩ đó đã lỗi thời rồi; giờ đây thứ người ta đưa cho bạn là lợi ích thực sự bằng tiền tươi thóc thật.



Đi tù vì chơi và hát nhạc lãng mạn

Ông Toán “Xồm” tên thật là Phan Thắng Toán, sinh năm 1932, khuôn mặt đẹp trai lai Tây, con nhà giàu học trường Tây, gia đình trí thức bề thế có biệt thự 98 Tô Hiến Thành đoạn giao cắt Thể Giao và Nguyễn Đình Chiểu, nhưng ông không theo cha mẹ di cư vào Nam mà ở lại Hà Nội sau năm 1954. 

Theo như lời ông Lộc Vàng kể thì khi ra tòa nghe đọc tội trạng, ông mới biết ông nội ông Toán Xồm từng là thị trưởng thành phố Hải Phòng, bà nội là người Pháp, bản thân ông Toán Xồm từng đi lính và làm thư ký đánh máy cho trung tướng phụ trách trung tâm mật mã trung ương Pháp.

Trong vụ án văn nghệ “Toán Xồm - Lộc Vàng” năm 1971 xử 7 người đi tù vì chơi và hát nhạc tiền chiến tân nhạc lãng mạn, ông Toán bị tuyên án 15 năm tù giam và bị tước quyền công dân 5 năm do lý lịch phức tạp trên. Năm 1973, ông được giảm án 3 năm và ra tù năm 1980. Trong tù ông đã thuộc vào toán mất sức.

Bị bắt năm 36 tuổi, được trả tự do ở tuổi 48, ông Toán cũng chẳng còn nhà cửa lẫn gia đình. Khủng hoảng tâm lý nặng nề vì xin đi làm ở đâu cũng không nhận và né tránh, ông chán đời và tìm quên bên men rượu trên hè phố ngay gần ngồi biệt thự cũ. Những bức hình cuối cùng này được nhiếp ảnh gia Nguyễn Đình Toán chụp ngày 23/4/1994 khi ông Lộc Vàng đến thăm bạn trước khi ông Toán Xồm mất vì kiệt sức ngay trên vỉa hè đó trong ngày 30/4/1994, đúng 7 ngày sau đó.

Nhưng trong những bức ảnh của những ngày tháng cuối đời ấy, nụ cười trên môi và ánh mắt ấy vẫn rất hiền từ …




Blog Archive