Saturday, June 20, 2026

Tượng Đức Mẹ Hòa Bình


Our Lady of Peace, Santa Clara, USA

Giữa lòng Thung lũng Điện tử Silicon Valley, bên xa lộ 101, nổi bật một tượng đài tôn giáo mà hầu như ai đi ngang Santa Clara cũng nhận ra ngay: tượng Đức Mẹ Hòa Bình tại Our Lady of Peace Shrine.

Điều đặc biệt của pho tượng không chỉ nằm ở vẻ đẹp thiêng liêng mà còn ở cấu tạo kỹ thuật rất độc đáo. Tượng cao 32 feet (gần 10 mét), nặng khoảng 7.200 pounds (hơn 3,2 tấn), được đặt trên một gò cảnh quan cao khoảng 12 feet.

Pho tượng do nhà điêu khắc nổi tiếng Charles C. Parks thiết kế và thực hiện theo ước nguyện của Đức Ông John Sweeny. Công trình được khởi công từ năm 1980 và hoàn thành vào mùa hè năm 1982 sau hơn 12.000 giờ lao động cùng khoảng 50.000 mối hàn.

Đầu, hai bàn tay và hai bàn chân được đúc bằng thép không gỉ (stainless steel).
Phần áo choàng không phải là một khối kim loại đặc mà được ghép từ hàng trăm dải thép không rỉ hàn lại với nhau.

Các dải thép được uốn cong đặc biệt để tạo cảm giác như tà áo đang bay trong gió, làm cho toàn bộ pho tượng trở nên sống động dù hoàn toàn bằng kim loại.

Điểm gây xúc động nhất là đôi tay Đức Mẹ dang rộng hướng về phía khách hành hương. Đức Ông Sweeny từng mong muốn bất cứ ai đi ngang qua cũng cảm nhận được vòng tay của một người Mẹ đang đón chờ con cái trở về. Chính ý tưởng ấy đã tạo nên hình ảnh Đức Mẹ với cánh tay mở rộng đầy yêu thương, trở thành biểu tượng của sự bình an và hy vọng.

Sau khi hoàn thành tại Delaware, pho tượng được trưng bày tại nhiều thành phố trước khi được vận chuyển xuyên nước Mỹ đến Santa Clara bằng xe siêu trường có hộ tống đặc biệt. Ngày 7 tháng 10 năm 1983, tượng được cung hiến long trọng tại Đền Thánh Đức Mẹ Hòa Bình.

Ngày nay, pho tượng Đức Mẹ bằng thép không rỉ ấy vẫn đứng sừng sững giữa Silicon Valley như một ngọn hải đăng đức tin. Giữa những công ty điện tử, giữa nhịp sống hối hả của thời đại AI, đôi tay Đức Mẹ vẫn mở rộng, âm thầm nhắc nhở mọi người rằng:

“Bình an thật sự không đến từ máy móc hay thành công, mà đến từ Thiên Chúa và tình yêu của một người Mẹ luôn chờ đợi con mình trở về.”

Amen
Giuse phạm sơn liêm
MESSI THÒ TAY…CHIẾC GIÀY VÀNG WORLD CUP 2026?

Kansas City vừa chứng kiến một đêm mà hàng triệu người hâm mộ Argentina sẽ còn nhắc mãi.

Ở tuổi 39, khi nhiều huyền thoại đã lui về quá khứ, Lionel Messi lại làm điều ngược lại: nhắc cả thế giới nhớ rằng thiên tài không có tuổi.

Ba bàn thắng vào lưới Algeria trong trận mở màn World Cup 2026 không chỉ giúp Argentina thắng 3-0, mà còn đưa Messi lao thẳng vào cuộc đua Vua Phá Lưới. Đó cũng là cú hat-trick đầu tiên của anh trong lịch sử các kỳ World Cup. (The Guardian⁠)

Người ta từng nói World Cup 2026 sẽ là sân khấu của thế hệ mới.
Nào là Mbappé.
Nào là Haaland.
Nào là Yamal.
Nhưng chỉ cần một trận đấu, Messi đã xuất hiện như một vị tướng già bước ra chiến trường lần cuối, lạnh lùng, chính xác và đầy uy lực.

Điều đáng sợ nhất không nằm ở ba bàn thắng.
Điều đáng sợ là Argentina đang ở một bảng đấu khá thuận lợi. Nếu tiếp tục duy trì phong độ hiện nay, Messi sẽ còn nhiều cơ hội ghi bàn ở vòng bảng trước khi bước vào vòng loại trực tiếp. Nhiều nhà phân tích trước giải vẫn xếp anh trong nhóm ứng viên hàng đầu cho danh hiệu Chiếc Giày Vàng. (Fifa World Cup Betting⁠)

Trong khi Mbappé đã có cú đúp cho Pháp, cuộc đua Vua Phá Lưới bỗng trở nên nóng bỏng hơn bao giờ hết. (New York Post⁠)

Nhưng với Messi, các con số đôi khi chỉ là chuyện phụ.
Mỗi lần anh chạm bóng, cả khán đài nín thở.
Mỗi lần anh có banh, người hâm mộ như được quay lại những năm tháng đẹp nhất của bóng đá thế giới.

World Cup 2026 có thể là kỳ World Cup cuối cùng của Messi.
Và cũng chính vì thế, người đội trưởng Argentina đang đá từng trận như thể đó là trận cuối cùng của cuộc đời cầu thủ.

Chiếc Cúp Vàng vẫn còn ở phía trước.
Chiếc Giày Vàng vẫn còn rất xa.

Nhưng sau đêm Kansas City, có một điều mà không ai dám phủ nhận:
Lionel Messi đã chính thức thò tay vào cuộc đua Vua Phá Lưới World Cup 2026.
Và khi số 10 Argentina còn bước ra sân với ánh mắt ấy, không đội bóng nào được phép xem thường ông già mang tên Messi.

Phạm Sơn Liêm


World Cup 2026: Chuyện Giá Vé, Chuyện Chính Trị Và Ai Mới Là Người Thu Tiền?

Khi trái bóng World Cup 2026 bắt đầu lăn trên các sân vận động hiện đại nhất nước Mỹ, một cuộc tranh luận khác cũng bùng nổ bên ngoài sân cỏ. Không phải về chiến thuật, cầu thủ hay ứng viên vô địch, mà là về giá vé, chính trị và đặc biệt là Tổng thống Donald Trump.

Báo chí cánh tả lâu nay vốn không thiện cảm với TT. Trump đã nhanh chóng tìm thấy đề tài. Họ cho rằng World Cup 2026 đang trở thành biểu tượng của sự tham lam, của chủ nghĩa dân tộc và của một nước Mỹ không còn thân thiện với thế giới.

Bài viết gây chú ý nhất thuộc về ký giả Nancy Armour trên USA Today, với nhận định rằng nước Mỹ đã “đánh mất World Cup ngay từ đầu” bởi lòng tham và sự thù địch. Theo lập luận này, giá vé quá cao và chính sách nhập cư cứng rắn đã làm tổn hại tinh thần của ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh.

Nhưng câu hỏi đặt ra là: Ai thực sự quyết định giá vé World Cup?
Câu trả lời không phải Nhà Trắng.
Cũng không phải Quốc hội Mỹ.
Và càng không phải chính quyền các thành phố được đón chào với sân banh đù điều kiện…
Người quyết định chính là FIFA.

Từ trước đến nay, FIFA luôn là kiểm soát toàn bộ hệ thống bán vé tại các kỳ World Cup. Chủ tịch FIFA Gianni Infantino đã nhiều lần khẳng định, việc định giá vé được thực hiện sau quá trình nghiên cứu kéo dài, với sự tham gia của nhiều chuyên gia kinh tế và thể thao. Toàn bộ nguồn thu từ vé cũng thuộc về FIFA để tái đầu tư cho các liên đoàn thành viên trên toàn thế giới.

Nói cách khác, các nước chủ nhà chủ yếu cung cấp sân vận động, hạ tầng giao thông, an ninh và công tác tổ chức. Quyền quyết định giá vé không nằm trong tay họ.

Điều đáng chú ý hơn là World Cup 2026 đánh dấu lần đầu tiên FIFA áp dụng rộng rãi mô hình “dynamic pricing” – giá vé thay đổi theo nhu cầu thị trường. Đây là phương pháp mà các giải thể thao chuyên nghiệp tại Mỹ như NFL, NBA hay MLB đã sử dụng từ nhiều năm qua.

Lý do FIFA đưa ra khá đơn giản.
Nếu vé được bán với giá cố định quá thấp, phe vé sẽ mua sạch chỉ trong vài phút rồi bán lại với mức giá gấp nhiều lần. Khi đó, khoản lợi nhuận khổng lồ không chảy vào bóng đá mà rơi vào túi chú ba đầu cơ.
Vì vậy FIFA lựa chọn thu phần giá trị gia tăng ấy cho chính mình thay vì để thị trường chợ đen hưởng lợi.

Có thể đồng ý hoặc không đồng ý với chính sách đó.
Nhưng rất khó để quy trách nhiệm cho chính quyền Mỹ.
Bởi chính phủ Mỹ không bán vé.
Không định giá vé.
Không thu tiền vé.
Và cũng không nhận phần chia doanh thu từ vé.

Nếu phải chỉ ra tổ chức hưởng lợi nhiều nhất từ World Cup, cái tên đó không phải Washington mà là FIFA.

Con số doanh thu các kỳ World Cup đã nói lên điều đó. Qatar 2022 mang lại gần một tỷ đô la Mỹ tiền bán vé. Với quy mô mở rộng lên 48 đội và số trận đấu nhiều hơn chưa từng có, World Cup 2026 được dự báo sẽ tạo ra doanh thu ở mức kỷ lục.

Trong khi đó, thực tế tại các sân vận động lại không giống với bức tranh u ám mà nhiều nhà phê bình mô tả.

Từ Los Angeles đến Seattle, từ Atlanta đến Dallas, hàng chục nghìn khán giả vẫn lấp đầy khán đài. Những trận đấu có đội tuyển Mỹ góp mặt thu hút lượng người xem khổng lồ. Cộng đồng nhập cư, người hâm mộ bóng đá và người lao động vẫn xuất hiện đông đảo trong bầu không khí lễ hội.

Điều đó cho thấy một thực tế đơn giản: giá vé cao là vấn đề đáng tranh luận, nhưng chưa đủ để làm mất đi sức hút của World Cup trên đất Mỹ.

Có thể chống TT. Trump.
Có thể không đồng tình với chính sách của ông.
Đó là quyền của báo chí trong một xã hội dân chủ.
Nhưng nếu muốn tranh luận công bằng, cần phân biệt rõ giữa FIFA và chính phủ Mỹ, giữa chính trị và bóng đá, giữa cảm xúc cá nhân và các dữ kiện thực tế.

World Cup 2026 là sân chơi của FIFA.
Luật lệ do FIFA đặt ra.
Giá vé do FIFA quyết định.
Doanh thu chủ yếu chảy về FIFA.
Còn nước Mỹ, xét cho cùng, chỉ đang làm điều mà họ luôn làm rất giỏi: cung cấp những sân vận động hàng đầu thế giới, một hệ thống tổ chức quy mô lớn và hàng triệu khán giả cuồng nhiệt.

Đó cũng là lý do vì sao FIFA vẫn luôn xem nước Mỹ là một trong những địa điểm hấp dẫn nhất để tổ chức những sự kiện thể thao lớn nhất hành tinh.

Phạm Sơn Liêm


19 THÁNG 6 - NGÀY QUÂN LỰC VIỆT NAM CỘNG HÒA

Một Thời Áo Trận
Một Đời Danh Dự
Có những ngày tháng đi qua rồi chìm vào lịch sử.
Nhưng cũng có những ngày, dù hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, vẫn sống mãi trong ký ức của hàng triệu người.
Ngày 19 Tháng 6 là một ngày như thế.

Đó không chỉ là Ngày Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa.
Đó là ngày của danh dự.
Là ngày của trách nhiệm.
Là ngày của những người lính đã chọn đứng giữa lằn ranh sinh tử để bảo vệ màu cờ và quê hương mình tin tưởng.

Từ địa đầu giới tuyến bên kia vĩ tuyến 17, đến những cánh rừng Kontum, Pleiku, Hạ Lào, từ Cổ Thành Quảng Trị rực lửa đến đồng bằng sông Cửu Long đầy khói súng, dấu chân người lính Việt Nam Cộng Hòa đã in trên khắp nẻo đất nước.

Có người thuộc Sư Đoàn Bộ Binh.
Có người là Thủy Quân Lục Chiến.
Có người là Nhảy Dù.
Có người là Biệt Động Quân.
Có người âm thầm trong những sở của Nha Kỹ Thuật.
Có người chưa một lần được nhắc tên trong quân sử.
Nhưng tất cả đều có chung một màu áo.
Màu áo của bổn phận.

Người lính ấy đã ngủ dưới giao thông hào lạnh buốt.
Đã chia nhau từng nắp bi đông nước.
Đã lấy poncho làm mái nhà giữa mùa mưa.
Và không ít lần, chính chiếc poncho ấy trở thành tấm khăn cuối cùng phủ lên thân xác đồng đội.

Có những người ra đi ở tuổi đôi mươi.
Chưa kịp lập gia đình.
Chưa kịp nhìn thấy con mình chào đời.
Chưa kịp sống cho riêng mình một ngày bình yên.
Nhưng họ đã sống trọn cho Tổ quốc.

Ngày hôm nay, nhiều chiến hữu tóc đã bạc màu.
Có người chống gậy đến buổi lễ.
Có người ngồi xe lăn.
Có người chỉ còn hiện diện trong những tấm ảnh cũ ngả màu thời gian.
Thế nhưng khi bài quân hành vang lên, ánh mắt của họ vẫn sáng như ngày nào.
Bởi người lính có thể già đi.
Nhưng danh dự của người lính thì không bao giờ cũ.

19 Tháng 6 không phải để nuôi dưỡng hận thù.
Mà để nhớ.
Nhớ những người đã nằm xuống.
Nhớ những chiến hữu không bao giờ trở về.
Nhớ một thế hệ đã đặt Tổ quốc lên trên bản thân mình.
Và nhớ rằng, lịch sử của dân tộc Việt Nam luôn có những người con đã chiến đấu, hy sinh và gìn giữ lý tưởng của họ đến hơi thở cuối cùng.

Xin nghiêng mình trước anh linh các tử sĩ Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa.
Xin kính chào những người lính năm xưa vẫn đang hiện diện giữa chúng ta.
Và xin cảm ơn một thế hệ đã viết nên ba chữ:
TỔ QUỐC – DANH DỰ - TRÁCH NHIỆM

Dù thời gian có trôi qua bao lâu đi nữa, đó vẫn là những giá trị không bao giờ mất.
19 THÁNG 6 MUÔN ĐỜI ĐƯỢC TƯỞNG NHỚ.
Kính chào người lính Việt Nam Cộng Hòa.

Phạm Sơn Liêm


Đội Tuyển Iran, Đá Trên Đất Mỹ, Ngủ Ở Đất Mexico

World Cup 2026 đang diễn ra trên đất Mỹ, nhưng có một đội tuyển phải sống trong hoàn cảnh chưa từng có trong lịch sử giải đấu.

Đó là đội tuyển Iran.

Sau trận hòa 2-2 với New Zealand tại Los Angeles, các cầu thủ Iran không được lưu lại Mỹ để nghỉ ngơi hồi phục như những đội bóng khác. Họ phải lập tức lên đường trở về căn cứ đóng quân tại Tijuana, Mexico, ngay trong đêm. (AP News⁠)

Theo các quy định đặc biệt được áp dụng cho tuyển Iran, đội bóng này chỉ được phép vào Mỹ trước trận đấu và phải rời đi sau khi thi đấu xong. Vì vậy, trong suốt vòng bảng, Iran gần như phải sống cuộc đời “du mục xuyên biên giới” giữa Mexico và Hoa Kỳ. (Reuters⁠)

Huấn luyện viên Amir Ghalenoei tỏ rõ sự thất vọng khi cho biết ông không hiểu vì sao đội bóng của mình lại phải quay về ngay sau trận đấu, trong khi các cầu thủ cần thời gian hồi phục thể lực và chuẩn bị chuyên môn. (The Economic Times⁠)

Tiền đạo Mehdi Taremi còn mô tả hoàn cảnh của đội tuyển là “một thảm họa”, khi những chuyến di chuyển liên tục, các thủ tục kiểm tra an ninh và những khó khăn về visa đang bào mòn thể lực lẫn tinh thần của toàn đội. (New York Post⁠)

Bóng đá vốn được xem là nơi kết nối con người vượt qua mọi khác biệt chính trị. Nhưng với Iran tại World Cup 2026, cuộc chiến chưa hẳn nằm trên sân cỏ.
Họ không chỉ phải đối đầu với Bỉ, Ai Cập hay New Zealand.
Họ còn phải chiến đấu với những hành trình xuyên biên giới, những quy định đặc biệt và áp lực đến từ tình hình chính trị quốc tế. (The New Arab⁠)

Dù vậy, mỗi lần bước ra sân, các cầu thủ Iran vẫn khoác lên mình màu áo quốc gia, vẫn hát quốc ca và vẫn chiến đấu như mọi đội tuyển khác.

Có lẽ chưa biết Iran sẽ đi xa đến đâu ở World Cup năm nay.
Nhưng chỉ riêng việc phải đá trên đất Mỹ, rồi trở về ngủ trên đất Mexico sau mỗi trận đấu, cũng đủ khiến họ trở thành một trong những đội tuyển đặc biệt nhất của World Cup 2026.

Phạm Sơn Liêm.



MIỀN BẮC …

… là 2 chữ ba tôi thường có vẻ thất thần khi nghe ai nói đến sau khi đi tù hơn 3 năm ở một nơi nào đó xa xôi. Tôi đã sợ sệt không nhận ra ba khi ông về trong bộ áo quần rách rưới, cái nón tơi tả trên tay, với gương mặt méo mó hằn những vết nhăn, vào một đêm lúc tôi khoảng 10 hay 11 tuổi.

Trước ngày bể dâu năm 1975 ba tôi thường kể những câu chuyện ở Hà Nội trong bữa ăn với một niềm nhớ nhung khi ông “du học” ở đó, từ trường Bưỡi đến trường Kỷ Thuật Đông Dương, trong thập niên 1930/40. Mỗi khi ông kể về những món ngon Hà Nội là thế nào mẹ tôi, người Huế như ba tôi, cũng lườm nhẹ ba tôi với câu “Ni chỉ có món Huế thôi!” và anh chị tôi chỉ nháy mắt nhau cười lén. Ngay cả khi đi ăn phở với tôi ba tôi dặn không bỏ giá và không ăn rau thơm “như ngoài nớ” và tôi không bao giờ hiểu được phở không giá, không rau làm sao mà ngon được.

Ba tôi trở về Hà Nội vài tháng sau ngày bể dâu năm 1975, nhưng trong một xe tù bít bùng từ một trại tù hẻo lánh nào đó ngoài bắc khi họ muốn hỏi cung. Những ngày đó ba tôi không thấy “ánh đèn giăng mắc muôn nơi, áo màu tung gió chơi vơi” (“Hướng Về Hà Nội” của nhạc sĩ Hoàng Dương) mà chỉ thấy ánh đèn hỏi cung trong bốn vách tường đen tối trong một ngôi nhà cũ nào đó. Sau đó họ chở ba tôi về lại trại tù và có vẻ thất vọng vì có thể không biết được nhiều hơn những gì người tố cáo ba tôi đã nói. Có thể ba tôi thật sự không biết vì thôi làm công chức trước đó đã lâu hay ba tôi đã không khai. Tôi không biết được sự thật vì tôi ra đi năm 13 tuổi và ba tôi mất khi tôi tỵ nạn ở Đức.

Từ ngày ba tôi đi tù về tôi càng mất niềm tin vào con người nhiều hơn trước, trong một nơi chỉ còn nghi kỵ, sợ hãi đấu tố ngay trong cả họ hàng. Câu “không được tin ai” như khảm vào óc tôi mỗi ngày và mọi nơi tôi đi. Tôi cảm thấy rất là bất an và khó chịu trong thời gian đó khi còn là một đứa trẻ con, khi lúc nào cũng phải cẩn thận, cũng thấy phản bội chung quanh mình.

Từ khi anh ba ra tù 1 năm sau ba, tôi bắt đầu cảm thấy thù hận, mà đúng ra tôi hận nhiều hơn. Hận vì tôi không nói ra được những gì tôi cảm và hiểu.

Ngày tôi ra Hà Nội lần đầu tiên khi đi công tác sau hơn 20 năm trở về Việt Nam lần đầu tiên, tôi không muốn, và có thể không còn thù hận, nhưng tôi vẫn không có niềm tin.

Louis Mishima



Vết thương Volhynia (Wołyń) từ 1943 chưa lành nay lại khoét sâu thêm


Hơn 1 năm trước, tháng 1/2025, Ba Lan hoan nghênh một bước đột phá trong tranh chấp lịch sử đầy đau thương với Ukraine, sau khi nước láng giềng đồng ý cho phép khai quật hài cốt của những công dân Ba Lan bị tàn sát bởi các phần tử dân tộc chủ nghĩa Ukraine (OUN-UPA, hình 1) trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (vùng Wołyń này từng nhiều lần đổi chủ, nay thuộc Ukraine).

Điều đó có nghĩa 82 năm sau, thân nhân của những người Ba Lan bị thảm sát và diệt chủng mới "được phép" tìm lại hài cốt người thân mình, mặc dù hai nước là đồng minh thân thiết và Ba Lan đã rộng tay chào đón người Ukraine tỵ nạn khi Nga xâm chiếm Ukraine hơn 4 năm trước.

Có lẽ lãnh đạo hai nước (Zelenskyy và Donald Tusk) muốn "xuê xoa" để khỏi gợi lại nỗi đau, và khiến quan hệ hai bên thêm khó xử. Thật ra, người ta không thể thoa thuốc gây tê tạm thời trên một vết thương sâu hoắm và tin rằng nó sẽ tự biến mất.

Và hiện tại, khi tổng thống Zelenskyy tôn vinh đội quân dân tộc chủ nghĩa Ukraine (OUN-UPA) đó, vết thương này càng bị khoét sâu. Tiến sĩ Andrew Korybko có bài viết hôm 31/5/2026 về sự kiện này:

Chủ nghĩa đế quốc của OUN-UPA: Bản chất thật sự đằng sau cái mác "chống đế quốc"

Cuộc diệt chủng mà OUN-UPA thực hiện là một biểu hiện không thể chối cãi của chủ nghĩa đế quốc, thậm chí còn tồi tệ hơn nhiều so với những gì nhiều người Tây Âu đã gây ra trên khắp các nước Nam Bán cầu (Global South).

"Tổ chức các nhà dân tộc cực đoan Ukraine" (OUN) và nhánh vũ trang của nó là "Quân đội nổi dậy Ukraine" (UPA) gần đây đã được Zelensky vinh danh ở cấp quốc gia, gây ra sự kinh hoàng cho tất cả người Ba Lan, những người vẫn còn nhớ vai trò của các cộng tác viên phát xít này trong cuộc Diệt chủng Volhynia, nơi đã thảm sát hơn 100.000 người dân của họ.

Kể từ đó, các nhà hoạt động Ukraine và các đồng minh phương Tây đã phối hợp thực hiện một chiến dịch chiến tranh thông tin chống Ba Lan chưa từng có trên mạng xã hội để bảo vệ OUN-UPA như những thực thể "chống đế quốc", điều vốn dĩ là một lời nói dối trắng trợn.

Cuộc chiến của họ chống lại Liên Xô, vốn được người Ukraine, người Ba Lan và hầu hết người phương Tây mô tả là những kẻ đế quốc, và việc họ bị Đức Quốc xã ruồng bỏ đã bị lu mờ bởi hệ tư tưởng tiền phát xít (proto-fascist).

Mục tiêu được tuyên bố rõ ràng của họ là một Ukraine thuần chủng về sắc tộc thậm chí đã có từ trước khi Hitler lên nắm quyền. Thú vị là, ban đầu họ được bảo trợ bởi Cộng hòa Weimar của Đức trong thập niên căng thẳng với Ba Lan, điều chỉ kết thúc bằng Hiệp ước không xâm lược năm 1934, diễn ra một năm sau hiệp ước Ba Lan - Liên Xô.

OUN tuyên bố rằng những vùng đất của "Rus cổ (Kievan)" vốn được người Ba Lan định cư từ đầu thế kỷ 14 dưới thời Vua Kazimierz Đại đế, vị lãnh đạo Ba Lan duy nhất được ban tặng danh hiệu đó, và do đó đã trở thành một phần không thể thiếu của Văn minh Ba Lan, là bị "thuộc địa hóa".

Mặc dù đúng là người Ba Lan và người Ukraine không phải lúc nào cũng hòa thuận, và Khối Thịnh vượng chung cũng như Đệ nhị Cộng hòa Ba Lan thời giữa hai thế chiến có thể đã ban hành một số chính sách tốt hơn đối với người Ukraine, nhưng nỗi khổ sở bị cáo buộc của họ đã bị thổi phồng.

Đại đa số người Ba Lan sống ở nơi hiện nay là Ukraine trong nhiều thế kỷ đến mức họ có thể được coi là người bản địa một cách hợp pháp đều là nông dân, không phải quý tộc, và họ cũng phải trải qua nhiều khó khăn giống như những người hàng xóm Ukraine.

Mặc dù họ có thể tự do thực hành đức tin Công giáo và học tập bằng tiếng Ba Lan, không giống như người Ukraine đôi khi bị hạn chế thực hành Chính thống giáo và sử dụng tiếng Ukraine, nhưng họ không hề ép buộc những điều trên đối với hàng xóm của mình.

Quan trọng hơn, người Ba Lan chưa bao giờ diệt chủng người Ukraine, trái ngược với việc người Ukraine đã diệt chủng những người hàng xóm Ba Lan của họ ba lần: trong cuộc khởi nghĩa Khmelnitsky vào giữa thế kỷ 17, cuộc nổi dậy "Koliszczyzna" một thế kỷ sau đó, và tất nhiên là cuộc Diệt chủng Volhynia trong Thế chiến II.

Trên thực tế, Ba Lan đã chiến đấu sát cánh cùng người Ukraine chống lại phe Bolshevik ngay sau Thế chiến I, nhưng phần lớn lãnh thổ Ukraine hiện nay đã bị phe Bolshevik chiếm lại do không có đủ người Ukraine tham gia vào nỗ lực chung này.

Đối với chiến dịch "bình định" ngắn ngủi của Đệ nhị Cộng hòa Ba Lan tại vùng khi đó được gọi là Đông Lesser Poland mà OUN không bao giờ ngừng nhắc lại, đó là một chiến dịch không đổ máu, không giống như cuộc nổi dậy khủng bố - ly khai của OUN trong suốt những năm 1930 nhắm vào các quan chức và dân thường.

Những nạn nhân đáng chú ý nhất là Bộ trưởng Nội vụ Bronisław Pieracki và nhà hoạt động Tadeusz Hołówko, người đã ủng hộ tình hữu nghị Ba Lan - Ukraine, từ đó đe dọa chương trình nghị sự cực đoan về sắc tộc của OUN.

Để theo đuổi chương trình nghị sự về một Ukraine thuần chủng sắc tộc đó, OUN đã dàn dựng một cuộc nổi dậy toàn diện vào giữa tháng 9 năm 1939 để tạo điều kiện cho cuộc xâm lược của Đức Quốc xã, sau đó họ đã diệt chủng những người hàng xóm Ba Lan trong khu vực vài năm sau đó trong một cuộc thảm sát cũng nhắm vào cả những người Ukraine phản đối diệt chủng.

Cuộc tàn sát khét tiếng nhất cho đến nay là sự kiện được gọi là "Chủ nhật Đẫm máu", khi UPA tấn công hơn 150 ngôi làng Ba Lan trong lúc người dân địa phương đang ở nhà thờ, nơi nhiều người đã bị mổ bụng hoặc thiêu sống bên trong.

Cho dù ngày nay một số người có thể tán thành việc OUN bất hòa với Đức Quốc xã vào cuối cuộc chiến và chiến đấu chống lại Liên Xô, điều đó hoàn toàn không thể bào chữa cho cuộc Diệt chủng Volhynia, vốn không thể được bảo vệ hay biện minh dựa trên cái cớ "chống đế quốc" giả tạo.

Thay vì chiến đấu chống lại cái gọi là "chủ nghĩa đế quốc Ba Lan" thời giữa hai thế chiến vốn không hề tồn tại (mặc dù quan điểm từ thời Liên Xô gần đây đang thu hút được sự chú ý của những người "thân Nga không phải người Nga"), OUN thực chất là hiện thân của chủ nghĩa đế quốc Ukraine.

Không có bất kỳ nỗi bất bình nào của người Ukraine đối với chính phủ Ba Lan thời giữa hai thế chiến có thể biện minh cho cuộc thảm sát tàn bạo hơn 100.000 nông dân Ba Lan láng giềng, mà hầu hết nạn nhân là phụ nữ và trẻ em.

Thực tế này là điều mà Ukraine không muốn thế giới biết đến và đó là lý do tại sao họ không cho phép khai quật và chôn cất tử tế tất cả hài cốt của các nạn nhân.

Cuộc diệt chủng mà OUN-UPA thực hiện là một biểu hiện không thể chối cãi của chủ nghĩa đế quốc, tồi tệ hơn nhiều so với những gì nhiều người Tây Âu đã gây ra trên khắp các nước Nam Bán cầu.

Do đó, những người Ba Lan địa phương không phải là những kẻ đế quốc, mà chính là những người Ukraine địa phương. Vai trò của nạn nhân và kẻ phản diện đang bị đảo ngược một cách ác ý để biện minh một cách lệch lạc cho việc tiêu diệt cả một dân tộc dựa trên một cái cớ "chống đế quốc" giả tạo mà không một người tử tế nào trên thế giới có thể chấp nhận được.

Vì vậy, sự ủng hộ dành cho OUN-UPA thực chất là sự ủng hộ cho một trong những hình thức chủ nghĩa đế quốc tàn bạo nhất trong kỷ nguyên hiện đại, chứ không phải là một hình thức "chống đế quốc" để phô trương đạo đức như chiến dịch chiến tranh thông tin hiện nay đang ám chỉ."

Ảnh 2: Cuộc biểu tình tại Warsaw, Ba Lan, ngày 11 tháng 7 năm 2024, tưởng niệm 81 năm vụ thảm sát Volhynia

FB Uyen Vu



Blog Archive