Wednesday, July 15, 2026

Cuộc bầu cử năm 2020 

Tồng thống Trump hôm nay:

Họ đã ăn cắp cuộc bầu cử năm 2020 ngay trước mặt bạn, và sau đó nói láo ngay trước mặt bạn. Tung hoả mù với dân Mỹ trong nhiều năm.

Nếu bạn có liên quan đến gian lận bầu cử, tốt hơn hết bạn nên tìm luật sư, bởi vì thời gian của bạn đã hết.

Nhìn những hình dưới đây các bạn chưa quên. Có người đã bị bắt, đi tù, mất bằng hành nghề, mất hết tài sản vi họ nói có bầu cử gian lận.

Bản khai có tuyên thệ duới đây của Mark Wingate, Thành viên Hội đồng quản trị ghi danh và Bầu cử Quận Fulton khai báo;

"Hội đồng quản trị được thông báo rằng Quận Fulton đã không thực hiện bất kỳ xác minh chữ ký nào trên bất kỳ lá phiếu vắng mặt qua thư nào trong cuộc bầu cử năm 2020."

Nội chỉ một chuyện này có phải là gian lận hay không?

Thượng nghị sĩ. Johnson, chủ tịch tạm thời thuợng viện , tuyên bố ông sẽ mở các phiên điều trần về gian lận bầu cử ở Thượng viện để loại bỏ khỏi văn phòng thuợng viện các thuợng nghị sỹ đắc cử vì gian lận nếu TT Trump tiết lộ bằng chứng cho thấy các cuộc bầu cử đã bị gian lận.

Ông nói
"Chúng ta phải xem bằng chứng, tôi rất vui khi tổ chức một phiên điều trần và trình bày tất cả chi tiết gian lận của nó - điều này cần được công khai"

Từ ngày ông Trump nắm quyền đến nay hơn một năm rưỡi, chưa thấy một nhân vật cộm cán nào của phe dân chủ đi tù. Phe cộng hoà chỉ toàn nói xuông. “ Chó nhà em không có răng mô mà sợ.

FB Le Hoang




Ở Mỹ có những "Baby Box" để cứu những đứa trẻ sơ sinh...

Hôm nay mình đọc được một tin rất nhân văn. Một em bé đã được người mẹ âm thầm đặt vào "Safe Haven Baby Box" tại một trạm cứu hỏa ở The Woodlands, Texas.

Có thể nhiều người sẽ nghĩ: "Sao lại bỏ con?"

Nhưng đôi khi, phía sau quyết định đó là hoàn cảnh quá tuyệt vọng. Thay vì bỏ rơi em bé ở nơi nguy hiểm, luật pháp Mỹ cho phép cha mẹ giao em bé sơ sinh tại những địa điểm an toàn như bệnh viện, trạm cứu hỏa hoặc các Baby Box được lắp đặt ở một số nơi.

Khi em bé được đặt vào Baby Box:
Cửa sẽ tự khóa.
Hệ thống báo động sẽ báo cho nhân viên cứu hỏa trong vài phút.
Em bé được đưa đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe.
Sau đó được cơ quan bảo vệ trẻ em chăm sóc và tìm một gia đình nhận nuôi phù hợp.

Không phải nơi nào ở Mỹ cũng có Baby Box, nhưng tất cả các tieu bang đều có luật Safe Haven để bảo vệ những em bé sơ sinh trong hoàn cảnh khẩn cấp.

Mình hy vọng sẽ không có người mẹ nào phải rơi vào hoàn cảnh này. Nhưng nếu điều đó xảy ra, thì ít nhất xã hội vẫn dành cho em bé một cơ hội được sống và lớn lên trong một gia đình yêu thương.

Đôi khi, buông tay không phải vì hết yêu, mà vì muốn con có một cơ hội sống tốt hơn.

* Luật Safe Haven (thường được gọi là Luật Baby Moses tại Texas) cho phép cha mẹ giao nộp an toàn trẻ sơ sinh dưới 60 ngày tuổi cho nhân viên tại các bệnh viện, trạm cứu hỏa, hoặc cơ sở cấp cứu mà không bị truy tố tội bỏ rơi.

Si Vo



TRUMP WORLD ORDER

Trong địa chính trị, có một quy tắc bất thành văn: khi mọi tờ báo lớn đồng thanh gọi một nguyên thủ là thằng ngốc, hãy kiểm tra lại ví tiền của mình. Đám đông từng gọi Reagan là diễn viên hạng B sắp châm ngòi thế chiến. Từng gọi Đặng Tiểu Bình là ông già lùn thực dụng không có tầm nhìn. Đám đông sai đủ nhiều lần để một người nghiêm túc phải nghi ngờ chính sự đồng thuận.

Hôm nay, sự đồng thuận ấy đang gào lên: Donald Trump sa lầy trong một cuộc chiến không thể thắng ở Iran. Ông ta dọa đổ bộ binh. Ông ta chọc giận NATO bằng chuyện Greenland, gây sự với Canada, Mexico, Đan Mạch, Colombia. J.P. Morgan cảnh báo thế giới cạn dầu vào giữa tháng Tư. Kinh tế toàn cầu bên bờ vực. Donald Trump hiện ra như tổng thống tệ nhất lịch sử — một tên hề.

Nhưng nếu thua ở Iran chính là kế hoạch thì sao?
Tôi nhìn cùng những dữ kiện đó và thấy một thứ khác. Để tôi giải thích.

BÀN CỜ KHÔNG NẰM Ở TRUNG ĐÔNG

Sai lầm lớn nhất của giới bình luận là chấm điểm Donald Trump theo bàn cờ Iran. Thắng hay thua ở Tehran — đó là câu hỏi của người xem đánh trận. Người xem đánh cờ hỏi câu khác: nước đi này làm thay đổi vị trí quân nào ở nơi khác?

Nhìn thử.
Eo Hormuz nghẽn — hai mươi phần trăm dầu thế giới ngưng chảy. Nhật mất ba phần tư nguồn cung. Ấn Độ mất quá nửa. Châu Âu run rẩy. Giá phân đạm vọt lên vì nitrogen nuôi nền nông nghiệp toàn cầu cũng đi qua vùng Vịnh. Cả nền văn minh công nghiệp treo trên một eo biển rộng chưa đầy 50 cây số. Và không chỉ dầu — nitrogen nuôi nền nông nghiệp toàn cầu cũng chảy qua vùng Vịnh. Hormuz nghẽn, cả năng lượng lẫn lương thực nghẹt thở cùng lúc.

Nhưng đây mới là điểm mấu chốt: dầu không hiếm. Dầu chỉ đang nằm sai tay.

Venezuela ôm trữ lượng lớn nhất hành tinh — và vừa đổi chủ hồi tháng Giêng. Canada ngồi trên biển cát dầu Alberta — và đang bị siết từng ngày, từ thuế quan đến những lời nửa đùa nửa thật về “tiểu bang thứ 51.” Greenland bị áp lực phải bán cho Mỹ — không phải vì băng tuyết, mà vì đất hiếm và quan trọng là vị trí chiến lược trọng yếu để xây dựng hệ thống phòng thủ Golden Dome.

Panama bị nhắc nhở ai mới là chủ con kênh. Mexico bị buộc chặt vào chuỗi sản xuất Mỹ.

Đứng riêng, mỗi nước cờ trông như một cơn bốc đồng. Tập hợp lại với nhau, chúng vẽ ra một đường biên giới mới — không phải của một quốc gia, mà của một khối tài nguyên khép kín.

Giới kỹ trị Mỹ thập niên 1930 từng đặt tên cho cấu trúc này: Technate ***— Đại Bắc Mỹ — tự nuôi mình bằng dầu, khoáng sản, lương thực, nhà máy, không cần xin ai giọt nào.

Hormuz càng nghẹt, pháo đài ấy càng quý. Châu Âu, Trung Quốc, Nhật, Nam Hàn — tất cả phải xếp hàng trước quầy Bắc Mỹ. Hoặc quầy của Nga.

Thua trận ở Iran, theo nghĩa đó, không phá kế hoạch. Nó chính là kế hoạch. Cuộc chiến không cần thắng — nó chỉ cần kéo dài.

Giờ đến nước cờ hiểm nhất, và cũng là phần truyền thông né tránh kỹ nhất.

Món nợ công, 39 ngàn tỷ đô la, vẫn được coi là quả bom hẹn giờ của nước Mỹ. Ai đang nuôi nó? Nhật, Trung Quốc, Đài Loan, Nam Hàn phía Á châu. Anh, Pháp, Bỉ, Luxembourg phía Âu châu.

Bao năm qua, Washington sống trong một nỗi sợ: các chủ nợ chán trái phiếu Mỹ, quay sang vàng, sang franc Thụy Sĩ — và trò Ponzi sập tiệm. Nỗi sợ đó có thật. Giới tài chính thì thầm về nó mỗi lần trần nợ được nâng.

Đặt danh sách chủ nợ ấy bên cạnh danh sách các nền kinh tế sống nhờ dầu Trung Đông.

Trùng khít.
Đó không phải trùng hợp — đó là gót chân của cả hai phía. Và khi van dầu vùng Vịnh khóa lại, gót chân của họ lộ ra trước. Muốn có dầu Bắc Mỹ, phải trả bằng đô la. Muốn có đô la, phải ôm trái phiếu Mỹ. Muốn ôm trái phiếu Mỹ, phải tiếp tục nuôi món nợ mà họ vẫn mơ thoát khỏi. Bắc Kinh có thể ghét Washington đến tận xương. Tokyo có thể cay đắng. Không quan trọng. Đói năng lượng không có chỗ cho tự ái.
Họ bị nhốt. Quả bom nợ vừa được tháo ngòi — và rèn lại thành xích.

Trong lịch sử tài chính, chỉ có một nước cờ tương đương về độ trơ trẽn: năm 1971, Nixon xé bản vị vàng. Cả thế giới gào lên rằng Mỹ vỡ nợ. Bốn năm sau, petrodollar ra đời và đô la thống trị nửa thế kỷ. Vỡ nợ đâu không thấy — chỉ thấy luật chơi mới, do chính con nợ viết.

Còn một tầng nữa, tầng sâu nhất.
Đế quốc Mỹ sau 1945 vận hành như một công ty bảo hiểm toàn cầu: Hạm đội Bảy giữ biển, lính Mỹ đóng ở hàng trăm căn cứ, Washington trả phí bảo kê cho trật tự tự do — và khách hàng ngày càng quịt tiền. Châu Âu hưởng an ninh miễn phí rồi chê Mỹ thô lỗ. Á châu hưởng hải trình an toàn rồi bán hàng ngược vào Mỹ. Mô hình ấy nuôi cả thế giới, trừ chính người Mỹ đóng thuế.

Muốn xây trật tự mới, phải để mô hình cũ chết. Chết công khai. Chết nhục nhã. Một thất bại quân sự ở Iran làm điều đó nhanh hơn bất cứ bài diễn văn nào: nó cho cử tri Mỹ lý do rút về pháo đài, và cho thế giới thấy chiếc ô bảo kê đã xếp lại. Từ nay, an ninh không phát miễn phí. Dầu không chảy miễn phí. Mọi thứ có giá — trả bằng đô la, tại quầy của Bắc Mỹ.

Cho nên — vâng, Donald Trump trông như thằng ngốc. Vâng, ông ta đang sa lầy ở Iran. Nhưng nếu mục tiêu là khai tử đế quốc kiểu cũ để xây lại một nước Mỹ cho người Mỹ, thì ông ta có thể đi vào lịch sử như tổng thống vĩ đại nhất của Hoa Kỳ.

New world order chết. Trump world order mở cửa thu tiền.
Vậy thì ai hưởng lợi?

Nga đã công khai cáo buộc Hoa Kỳ cố tình phá hệ thống cũ để xóa nợ và viết lại luật chơi theo ý mình. Ngẫm mà xem: phá hệ thống cũ, dựng hệ thống mới, xoay chuyển cán cân quyền lực — cả ba trong cùng một nước đi.

Toàn bộ nền kinh tế toàn cầu chạy trên một thứ duy nhất: năng lượng. Đứt năng lượng, đứt tất cả. Khi dòng chảy ấy chậm lại, quyền lực đổi chủ. Kẻ thắng mới. Kẻ thua mới. Luật chơi mới. Điều đáng bàn duy nhất còn lại là: ai hưởng lợi nếu hệ thống sụp đổ?

Trả lời được câu ấy, quý vị sẽ thấy điều gì đang thực sự diễn ra. Và cho đến giờ, chỉ có một cái tên trả lời được.

-Mùa hè 2026-

*** Technate là thuật ngữ của phong trào Technocracy (Kỹ trị) ở Mỹ thập niên 1930, do Howard Scott và nhóm Technocracy Inc. đề xướng. Nó chỉ một đơn vị quản trị không dựa trên biên giới quốc gia hay chính trị, mà dựa trên vùng tài nguyên và kỹ thuật khép kín — được điều hành bởi kỹ sư và nhà khoa học thay vì chính trị gia, và vận hành bằng “chứng chỉ năng lượng” (energy certificates) thay cho tiền tệ.

Mô hình cụ thể mà họ vẽ ra chính là North American Technate: Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Greenland, Trung Mỹ xuống tận kênh Panama, cùng vùng Caribbean và một phần Nam Mỹ (bao gồm Venezuela). Lý do chọn đúng khối này: nó là vùng duy nhất trên địa cầu tự túc hoàn toàn về năng lượng, khoáng sản, lương thực và công nghiệp — không cần nhập một thứ gì từ bên ngoài.

Phong trào lụi tàn sau Thế chiến II, nhưng gần đây được nhắc lại nhiều — một phần vì ông ngoại của Elon Musk, Joshua Haldeman, từng là lãnh đạo chi nhánh Technocracy ở Canada, và một phần vì bản đồ Greenland — Canada — Panama — Venezuela mà Tổng thống Trump đang gom trùng khít một cách kỳ lạ với bản vẽ Technate 90 năm trước

Vo Danh



Tuesday, July 14, 2026

ISABELLE ADJANI - NGƯỜI PHỤ NỮ BỊ MỌI ĐÀN ÔNG RỜI BỎ

(Nika Marsh - trích từ cuốn "Trí tuệ phụ nữ qua các câu chuyện)" nhân ngày sinh của Isabelle Adjani.

*
Không bao giờ là đủ. Rời xa nhau — dù chỉ một khắc — cũng là điều không thể. Cô bám víu vào từng cơ hội để được ở bên anh, mà không hề nhận ra rằng đó đã là hồi kết. Daniel đóng sầm cửa bước đi, để lại Isabelle hoàn toàn vụn vỡ. Cô đang mang thai, và trong nỗi đau đớn tột cùng, cô cay đắng nhận ra: mọi chuyện lại lặp lại. Tất cả những người đàn ông cô từng yêu đều bỏ cô mà đi.
...
Người đàn ông có đôi mắt đen lay láy ấy cứ ám ảnh mãi trong tâm trí bà. Augusta Schweinberger, một người mẹ, người vợ vốn điềm đạm và lạnh lùng, bỗng nhận ra mình đã yêu đến điên dại. Một viên sĩ quan người Algérie, bằng một phép màu nào đó xuất hiện ở vùng quê nghèo xứ Bavaria, đã đánh cắp trái tim của người phụ nữ Đức vốn luôn lý trí.

— Đi với anh nhé. — Mohammed Adjani chỉ đơn giản đề nghị như vậy.
Và bà đã thu dọn hành lý. Lòng ngập tràn hạnh phúc xen lẫn ngỡ ngàng, không tin nổi mình có thể làm một việc như thế, Augusta bỏ lại chồng và các con để lao theo tiếng gọi tình yêu sang Pháp. Họ định cư tại Gennevilliers, một vùng ngoại ô nhỏ và nghèo nàn ở phía tây bắc Paris. Chính tại nơi đây, những đứa trẻ của họ đã chào đời: ngày 27 tháng 6 năm 1955, Isabelle cất tiếng khóc chào đời. Một cô bé xinh xắn, mang trong mình sự hòa quyện kỳ lạ giữa hai dòng máu Algérie và Đức... Hai năm sau, cậu em trai Éric ra đời.

Mohammed làm việc từ sáng sớm đến đêm muộn để nuôi sống gia đình. Ông làm thợ cơ khí trong một xưởng sửa xe, thường xuyên phải ra ngoài lúc nửa đêm nếu có ca khẩn cấp. Ông đã chiến đấu hết mình, nhưng cái nghèo vẫn hoàn nghèo, và điều đó dường như đã bẻ gãy lòng tự trọng của ông. Isabelle chứng kiến mọi sự cố gắng của cha, nhìn thấy ánh mắt tuyệt vọng và u uất của ông, lòng cô lại thắt lại vì xót xa và đau đớn.

Người mẹ cũng thường xuyên trầm ngâm và u buồn. Bà dằn vặt về những đứa con mình đã bỏ lại, lo sợ rằng chúng sẽ quên bà mãi mãi. Cách tốt nhất mà bà có thể nghĩ ra là không bao giờ nhắc đến chúng thành lời. Làm vậy giúp bà dễ dàng đối mặt với mất mát hơn. Nhưng đồng thời, nước Pháp đã trở thành nhà, và bà sẽ không bao giờ từ bỏ Mohammed vì bất cứ điều gì trên đời.

— Cha mẹ tôi, — Isabelle sau này kể lại, — đã yêu nhau một cách quên mình. Trong đời mình, tôi hiếm khi thấy một ví dụ nào về một tình yêu phi thường đến thế...

Cô bị cấm không được lảng vảng trước gương. Mỹ phẩm lại càng là chuyện không tưởng. Mohammed Adjani tin rằng món trang sức quý giá nhất của một cô gái là sự khiêm nhường, vì vậy Isabelle không bao giờ được ăn diện hay chưng diện trước đám đông. Im lặng và thích chìm đắm trong những giấc mơ, cô thích ngồi bên cửa sổ với một cuốn sách trên tay. Cô chỉ thực sự rạng rỡ và hoạt bát khi tham gia vào sân khấu kịch của trường.

— Một cô bé tài năng! — Các giáo viên nhận xét. Vì vậy, Isabelle được mời tham gia vào tất cả các vở diễn.

Vào một ngày hè đẹp trời, cô đang đi dạo trên phố, tay cầm chiếc giỏ mây thì một người lạ mặt chặn lại. Tự giới thiệu là trợ lý đạo diễn, ông đưa cho cô bé một mảnh giấy ghi số điện thoại và bảo cô hãy gọi lại. Nếu cô sợ, hãy bảo cha mẹ gọi. Người đàn ông đó nói rằng cô có một ngoại hình rất đặc biệt, rất hợp để đến thử vai điện ảnh!

Thế là, trong kỳ nghỉ hè năm mười bốn tuổi, Isabelle đã tham gia bộ phim đầu tiên của mình. Cha mẹ cô rất kiên quyết: không có chuyện đóng phim thay cho việc học! Cái này không được ảnh hưởng đến cái kia! Họ đồng ý cho cô nhận vai diễn này cũng chỉ vì cô bé được trả thù lao...

Và rồi bộ phim thứ hai xuất hiện...
Điều tưởng chừng chỉ có trong mơ đã đến: cô đã được chú ý! Ở tuổi mười bảy, Isabelle được mời diễn tại nhà hát Reims, nơi cô đã chạy nhanh hết sức để đến. Vở kịch có sự tham gia của nữ diễn viên nổi tiếng Annie Ducaux, người đã bước qua tuổi sáu mươi. Chính bà là người đóng vai trò lớn trong số phận của Isabelle — bà đã tiến cử "ngôi sao trẻ" này cho một người bạn ở nhà hát quốc gia danh tiếng "Comédie-Française". Chẳng mấy chốc, Adjani trẻ tuổi đã bước lên sân khấu của nhà hát nổi tiếng nhất nước Pháp!

Người ta gọi cô là một "phát hiện mới", họ tán thưởng khả năng nhập vai xuất thần của cô, như thể cô đang khoác lên mình lớp da của người khác... Sau mỗi đêm diễn, Isabelle như ngụp lặn trong những tràng pháo tay tán thưởng. Điều đó vừa kỳ lạ lại vừa đáng sợ đến mức đôi khi cô không dám bước ra sân khấu để cúi chào khán giả lúc kết màn.

— Mọi thứ chỉ mới bắt đầu thôi! — André Dussollier vui vẻ nói với cô.
Anh trở thành mối tình đầu của cô, nhưng — ôi chao — chẳng được tày gang. Các diễn viên của "Comédie-Française" không coi trọng những mối quan hệ tình cảm nơi nhà hát, trái ngược hoàn toàn với cô gái trẻ mới vào nghề, người yếu đuối và nhút nhát như một chú nai tơ.

Trong điện ảnh, người ta chỉ giao cho cô những vai rập khuôn về các cô gái xinh đẹp, và những kịch bản gửi đến tay cô đều thiếu đi chiều sâu, vì vậy cô thường từ chối chúng. Mọi thứ thay đổi khi François Truffaut đến tìm Isabelle. Ông kể cho cô nghe về một ý tưởng đang chiếm trọn tâm trí ông — tái hiện câu chuyện của Adèle, con gái của đại văn hào Victor Hugo. Một câu chuyện phi thường, mãnh liệt nhưng cũng đầy đau đớn về sự điên loạn. Đôi mắt Isabelle rực sáng. Cô đồng ý ngay lập tức.

— Cô không thể ôm đồm cả hai đâu. — Người ở nhà hát nói với cô. — Khối lượng công việc quá lớn!

Và cô đã chọn điện ảnh.
Quá trình quay phim vô cùng kiệt quệ, vắt kiệt từng dây thần kinh. Isabelle cảm thấy mình cũng đang phát điên giống như nhân vật của mình. Nhưng Truffaut thì không khoan nhượng. Ông bắt cô quay đi quay lại một cảnh, giải thích cặn kẽ ý đồ của mình, rồi lại hét lên: "Diễn!"...

Bộ phim ra mắt năm 1975 đó đã tạo nên một tiếng vang chấn động. Nữ diễn viên trẻ tuổi Isabelle Adjani được đề cử cả giải César lẫn giải Oscar. Các nhà phê bình ca ngợi vẻ đẹp và tài năng của cô, so sánh cô khi thì với Simone Signoret, lúc lại với Marlene Dietrich…

Và rồi cô trải qua một tình yêu lớn: nhà quay phim Bruno Nuytten đã trở thành ý nghĩa sống của cô. Trên phim trường, Isabelle mỉm cười bí ẩn, và cô muốn ôm cả thế giới vào lòng. Bởi vì cô đang mang thai! Cậu bé Barnabé còn chưa kịp chào đời thì Bruno… đã bỏ rơi Isabelle.

— Người tình duy nhất của tôi là công việc, — Nuytten nói.

Làm mẹ đơn thân không phải là chuyện hiếm, nhưng Isabelle hoàn toàn suy sụp. Ngay tại thời điểm sự nghiệp thăng hoa nhất, thì trong lòng cô lại cào xé những nỗi đau đớn đến mức chỉ muốn khóc nghẹn. Adjani đã hợp tác thành công với Roman Polanski, sau đó cô đóng chung với Gérard Depardieu và giành giải César, rồi được Buñuel mời đóng phim. Sau khi vào vai Emily Brontë, Adjani nhận được nhiều lời khen ngợi hơn bất kỳ thời điểm nào trong đời… Nhưng cô đã quá mệt mỏi đến mức quyết định tạm dừng cuộc sống của mình. Phải hai năm sau cô mới trở lại phim trường.

"Cô ấy đẹp như vậy, chắc chắn mọi chuyện đều ổn!" — rất nhiều người đã nghĩ như thế. Trên thực tế, Isabelle lạc lõng giữa ánh hào quang và sự phù phiếm của giới thượng lưu. Người ta càng viết về cô, càng khen ngợi, ca tụng cô bao nhiêu, cô lại càng muốn trốn chạy bấy nhiêu. Ít ai hiểu được rằng, thực chất Isabelle là một người vô cùng dễ bị tổn thương và hay mơ mộng, giống hệt như thời thơ ấu. Khi cô từ chối xuất hiện tại một buổi tiệc, người ta coi đó là sự chảnh chọe. Thậm chí, có kẻ còn tung tin đồn rằng cô bị rối loạn tâm thần.

Nhưng những cảnh quay đã khiến cô bị nghiện. Điện ảnh cuốn hút cô đến mức cô bắt đầu thấu hiểu cho Bruno — người đã bỏ rơi mình. Sau khi chia tay, họ vẫn hợp tác với nhau trong nhiều bộ phim khác, nhưng hoàn toàn giữ khoảng cách trong giới hạn công việc. Isabelle vẫn là thỏi nam châm phòng vé của các đạo diễn — tất cả các bộ phim có sự tham gia của cô đều đảm bảo thu hút khán giả. Và hàng loạt giải thưởng lại đổ xô về phía Adjani — bốn giải César, thêm một đề cử Oscar… Thất bại duy nhất là dự án Hollywood — bộ phim "Ishtar" đóng cùng Warren Beatty. Thất vọng, Isabelle rời Mỹ trở về Pháp và thẳng thừng từ chối tham gia bộ phim "9 tuần rưỡi" (9 1/2 Weeks)...

Giá như cô biết được bộ phim đó sau này sẽ nổi tiếng đến nhường nào!
Cô thích đóng những vai phức tạp. Nỗi đau — sự rạn vỡ — và lại là nỗi đau. Camille Claudel, người tình của Rodin, là một người phụ nữ mà cô muốn làm phim về cuộc đời họ. Và Isabelle đã lao vào công việc với tất cả niềm đam mê. Bruno làm đạo diễn, Adjani đóng vai chính. Vai Rodin do Depardieu đảm nhận. Bộ phim đã giành được năm giải César, vô số đề cử, và thêm hai giải Oscar vào năm 1990. Tại Anh, trong buổi ra mắt phim, Isabelle đã gặp nam diễn viên Daniel Day-Lewis...

Và cô biết mình đã hoàn toàn gục ngã.
"Chúng tôi không thể có nhau cho đủ, — Isabelle viết, — giữa chúng tôi là một thứ tình cảm thuần khiết, vượt ra ngoài mọi quy ước, vượt ra ngoài cuộc sống thường nhật… Những tình cảm như thế luôn định sẵn một cái kết bi kịch"...

Nếu thời đó có mạng xã hội, chắc chắn cô sẽ để trạng thái: "Mối quan hệ phức tạp", bởi vì với Daniel, mọi thứ chính là như vậy. Khó tính, ngạo mạn, tự phụ, anh có thể làm đảo lộn công chúng, nhưng Isabelle lại nhìn thấy anh ở một góc độ khác — yếu đuối và bất hạnh. Sự ấm áp mà cô trao cho người mình yêu đáng lẽ phải sưởi ấm anh, nhưng thực tế lại đi ngược lại. Anh cảm thấy Isabelle đang làm anh ngạt thở bằng tình yêu của cô, còn cô lại thấy anh quá lạnh lùng với mình. Đôi khi anh có thể không bắt máy suốt nhiều ngày trời, và đôi khi cô dỗi hờn không muốn nhượng bộ. Khi bộ phim "Hoàng hậu Margot" (La Reine Margot) của Patrice Chéreau đang bấm máy cũng là lúc tình cảm của họ căng thẳng đến tột độ. Diễn cảnh đau đớn giằng xé trong phim đối với Isabelle thật dễ dàng — bởi chính cô cũng đang phải chịu đựng nỗi đau tột cùng ngoài đời thực. Nếu cần phải khóc, cô chỉ cần nghĩ đến Daniel...

Và rồi kịch bản cũ lại lặp lại: cô đang mang thai đứa con của họ thì Daniel tuyên bố rời bỏ cô. Anh ta đã chọn một người phụ nữ khác — cô con gái điềm đạm và bình thản của nhà viết kịch Arthur Miller. Cậu con trai Gabriel-Kane chào đời vào tháng 4 năm 1995. Cuộc chia tay này là điều khó vượt qua nhất, bởi Isabelle từng nói rằng Daniel là tình yêu lớn nhất của đời cô. Chính vì lý do đó mà họ không bao giờ có thể trở thành bạn bè: trái tim tan vỡ luôn để lại những mảnh găm sắc nhọn!

Cô còn có một nỗ lực nữa — với Jean-Michel Jarre. Vào năm 2000, ông trải qua một giai đoạn trầm cảm nặng nề, và Isabelle đã thực sự kéo ông ra khỏi vũng lầy đó. Mối quan hệ kết thúc đúng như dự đoán — Jean-Michel bỏ rơi Adjani. Người thứ ba được cho là nữ diễn viên Anne Parillaud, và phụ nữ trên khắp thế giới đều phải kinh ngạc: "Sao có thể, sao có thể bỏ rơi một người như Isabelle?".

— Tôi đã nhận ra quá muộn, — Isabelle nói, — rằng đàn ông không thích ở bên những người đã chứng kiến sự yếu đuối của họ. Người đàn bà để chia sẻ nỗi buồn và người đàn bà để tận hưởng niềm vui là hai người hoàn toàn khác nhau...

Tất cả những người đàn ông cô yêu đều bỏ cô mà đi, nhưng Isabelle lại quay về với thứ tiếp thêm sức mạnh cho cô — đó là nghệ thuật. Cô tham gia bộ phim truyền hình trong vai Diane de Poitiers, cô lồng tiếng cho phim hoạt hình và diễn kịch ở nhà hát...

— Tôi là một kẻ cô độc, — cô nói, — có lẽ điều đó đã được định sẵn trong tôi ngay từ thuở ban đầu...

*
(LĐH* st & dịch)

Cuộc Vượt Ngục Trại Tù A30

Thật ra lúc đầu tôi chưa định vượt ngục, tôi đang suy tính kế hoạch thủ tiêu một tên ăng-ten thứ dữ để răn đe những tên phản bội, đâm sau lưng chiến sĩ, và để củng cố tinh thần của một số tù binh đang bị dao động bởi đủ mọi hình thức đe dọa, ám ảnh họ từng ngày, từng đêm. Nhưng cuộc đào thoát của bảy tù binh có tổ chức, cướp súng bộ đội để đi trốn đã bị thất bại nặng nề, làm sự theo dõi của trại càng chặt chẽ hơn. Cướp được súng nhưng không cướp được đạn, bảy người đã bỏ chạy tán loạn, thất lạc nhau, cuối cùng năm người bị bắt lại. Chỉ hai người trước kia là biệt kích nên thoát được. Ra tòa, một người bị tử hình, hai người chung thân khổ sai, hai người 15 năm cấm cố.

Tình hình chưa lắng dịu đã có toán năm người khác đào tẩu. Rút kinh nghiệm, họ chọn thêm người biết nói tiếng Miên, Lào để xuyên rừng vượt biên giới. Nhiều tin đồn miệng họ đã đến Thái Lan sau hai tháng nhưng thực tế toán năm người đã đi lạc vào rừng hoang, vừa vắng bóng người, vừa thiếu thực phẩm thiên nhiên và nước uống để mưu sinh. Gian khổ, đói khát, sốt rét đã đồng lõa với Việt Cộng tấn công những con người khao khát tự do. Một buổi sáng thức giấc, một người đã nằm chết từ lúc nào trên võng; buổi sáng kế tiếp, một người khác vừa trút hơi thở cuối cùng. Ba người còn lại thay đổi ý định, rời rừng núi đi về hướng buôn làng. Họ kiệt sức nằm bất tỉnh trên đường mòn heo hút. May được một người Thượng đi rừng gặp, cứu sống và đưa họ về buôn, du kích buôn giao trả trại tù. Họ may mắn không bị các tên trật tự, cán bộ phụ trách nhà cùm thẳng tay trừng trị, tra khảo như toán trước, bởi vì tình trạng suy kiệt sắp chết. Đặc biệt Nguyễn Bảy, Đại úy Phi công PĐ548, bị sưng gan nặng vì sốt rét kinh niên, bụng càng ngày càng phình trướng trong khi thân thể càng ngày càng teo tóp. Biết Nguyễn Bảy sắp chết, trại thả khỏi nhà cùm để tránh tai tiếng. Không ngờ gặp hên, tôi bắt được một ổ cóc vàng gần 50 con khi dọn chuồng heo. Cóc vàng và số thuốc gia đình đem đến đã kịp thời cứu sống Nguyễn Bảy.

Vì những biến cố trốn trại trầm trọng, trại được lệnh tăng cường kiểm soát và thẳng tay trấn áp những thành phần ngoan cố và Đội 3 là đối tượng chính. Nhà tù Cộng sản, nói chung, là nơi đày đọa con người tàn nhẫn nhất. Nhưng nói một cách công bằng, không phải nhà tù nào cũng tàn bạo và độc ác giống nhau. Chính sách nhà tù thay đổi theo từng địa phương, tùy theo tâm tính của từng tên trại trưởng, và đặc biệt, tùy theo từng tên cán bộ quản giáo và quản chế. Thay đổi một tên trại trưởng là hình thức sinh hoạt của trại đã có chiều hướng khác. Một tên trại trưởng có chút lòng nhân từ, dễ dãi, chế độ ăn uống và làm việc của tù binh tương đối được nới rộng. Gặp tên trại trưởng tàn ác, đầy hận thù, tù binh sẽ bị đặt trong tình trạng kinh hoàng đe dọa thường xuyên. Nhưng ngay chính trong cùng một trại tù, mỗi đội, mỗi nhà, cũng có hình thái sinh hoạt không đồng đều. Nói cho cùng, số phận của tù binh chịu ảnh hưởng trực tiếp của tên cán bộ quản giáo của mình. Có những tên quản giáo chịu chơi, làm lơ cho tù trong đội mình được “cải thiện” dễ dãi, không gay gắt với công việc lao động hằng ngày. Nhưng trái lại, tên quản giáo của đội khác lại khắc nghiệt, dữ dằn, lúc nào cũng rình rập từng hành động của tù binh để kiểm điểm và trừng phạt.

Ngoài ảnh hưởng của quản giáo, tù binh còn buồn vui từng ngày tùy theo từng tên quản chế, đó là hai tên gác được biệt phái theo đội và luân phiên thay đổi từ đội này qua đội khác. Gặp quản giáo dễ, tên quản chế dữ dằn cũng phải nương tay nhưng quản giáo dữ lại gặp thêm quản chế dữ, ngày lao động trở thành một ngày kinh hoàng khủng khiếp. Ngoài ra nhà trưởng, thư ký, tổ trưởng, những người có nơi do tù chọn trong đội của mình bầu ra, hay do trại chỉ định, cũng ảnh hưởng đến số phận của người tù. Những tên nhà trưởng, tổ trưởng thiếu lương tâm, thường báo cáo để lấy điểm với trại, cũng trực tiếp tạo thêm khó khăn, đau khổ cho bạn tù của mình.

Đội 3 là đội đặc biệt, tập hợp những tay bất trị của các đội khác để dễ dàng kiểm soát. Cậu Lăng, Trung úy Phi công, được chọn làm vật thí nghiệm đầu tiên. Với thân hình gân guốc, vạm vỡ (nhờ trước làm nhà bếp ăn uống đầy đủ và có thì giờ rảnh để tập thể dục), vừa được chuyển đội, là một trong vài người hiếm hoi còn giữ được bắp thịt. Sau một hồi “tẩm quất” của sáu tên vệ binh với báng súng và đòn cây, cậu Lăng được dìu ra, lê bước khập khễnh nặng nhọc. Uống nước tiểu là món thần dược trị bệnh duy nhất để giải máu bầm của các trận tra khảo trong tù.

Rồi Nhánh, một thanh niên trẻ bạo miệng trong các lời phát ngôn chống đối, và cũng bạo tay trong mục “cải thiện” mưu sinh. Sau một trận đòn, Nhánh nằm liệt giường mấy ngày, nói không ra tiếng. Rồi Cường, sĩ quan biệt kích trẻ, với ý đồ tổ chức phản loạn trong trại. Một trận đòn hội đồng đã làm con người vốn vui nhộn, hay đùa giỡn trở thành trầm lặng câm nín.

Và tiếp tục tới Điềm, và…
Cứ mỗi lần đánh xong một người, trên đường về bọn vệ binh lại vồ vập hỏi nhau:
— Đánh đến đứa nào rồi? Tới phiên tên giặc lái Lý Tống chưa?

Bạn bè ai cũng lo lắng cho tôi. Tôi biết đã đến thời điểm chúng phải hạ bệ mình. Chúng đang chơi đòn thần kinh căng thẳng, sẽ đánh tôi để hạ nhục, để bắt tôi khuất phục, cương quyết hạ thành lũy cuối cùng. Tôi là cái gai gãy nằm trong da thịt chúng; khi da thịt còn lành lặn, chúng chưa dám mạnh tay nhổ ra, sợ đau da thịt. Bây giờ vết thương mưng mủ đã chín, chúng có thể nhịn đau, dùng tay nặn gai ra. Cá tính của mỗi người Cộng sản đều có thể dị biệt, mỗi thành phần Cộng sản đều có thể khác nhau, tuy nhiên cái chính sách chung chẳng bao giờ thay đổi. Đối với Cộng sản, “thối lui một bước chỉ để chuẩn bị tiến tới hai bước, đình chiến là cơ hội tiến công mà tránh được giao tranh, và các hiệp định là hình thức hợp thức hóa những tình trạng, những hoạt động bất hợp pháp.”

Đám áo xanh quân đội còn ảnh hưởng chút tinh thần mã thượng của người lính, đám áo vàng công an sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để đạt mục đích. Đã từ lâu chúng chưa dứt khoát, còn ngại vì tôi “nổi tiếng”, mọi người đều biết và yêu mến. Chúng định dùng tù ngục, gông cùm, tra tấn, đói khát và thời gian bỏ tù vô hạn định để làm tôi mòn mỏi, kiệt lực. Chúng muốn tôi đầu hàng, khuất phục, chỉ cần tôi quỳ một lần để phá vỡ huyền thoại, để hạ bệ thần tượng, để tiêu diệt niềm tin, niềm hãnh diện của tù binh. Thay vì ngang nhiên mạng đổi mạng để giữ danh dự, tôi quyết định vượt ngục như lời tôi đã tuyên bố khi tên cán bộ cộng sản bảo tôi:— Anh đừng hy vọng được thả về, bởi vì anh được xếp vào hạng cực kỳ ngoan cố, cực kỳ phản động.

Tôi trả lời:— Các người có quyền bắt tôi, có quyền bỏ tù tôi. Nhưng ngày nào ra khỏi nhà tù là quyền của tôi.

Tôi chuẩn bị vượt ngục với một ý đồ táo bạo: đột nhập phi trường địch đánh cướp máy bay, thả bom gây bạo động và nổi dậy. Tôi chấp nhận hy sinh, bởi vì nếu một con én không tạo được mùa xuân, thì ít nhất cũng báo hiệu hay gợi được cảm giác mùa xuân.

Trường hợp may mắn không bị bắn rơi, tôi sẽ bay ra biển. Tôi đã nghiên cứu cờ của các nước Cộng sản. Nếu tìm được tàu của các nước tự do, tôi sẽ nhảy dù, nếu phi cơ có sẵn dù. Nếu không có dù, tôi sẽ đưa phi cơ vào vị thế triệt nâng stall, tức tốc độ tối thiểu phi cơ có thể đạt được trước khi rơi, để nhảy ra không cần dù. Nhưng liệu cơ thể tôi có chịu đựng nổi lực va chạm khi tôi nhảy ở tốc độ 90 dặm một giờ (đối với phi cơ A37), ở cao độ khoảng 100 feet? Tốt nhất là đáp bụng phi cơ xuống mặt biển, và tìm cách thoát ra phi cơ kịp thời, trước lúc bị lực xoáy hút của nước khi phi cơ chìm, nhận tôi chết ngộp, hoặc sức nóng của nước sôi bởi đầu máy của phi cơ đang ở nhiệt độ cao sau một thời gian bay. Còn phải tính toán hướng chạy của tàu, tốc độ, khoảng cách, để khi tôi vừa ngoi lên khỏi mặt nước, thủy thủ đoàn kịp thời đến nơi cứu mình.

Theo dự tính, tôi sẽ đột nhập phi trường lúc xẩm tối, bò lại gần chỗ phi cơ thử máy lần chót để chuẩn bị cất cánh. Không biết đám cỏ ở phi trường có đủ cao để tôi ẩn nấp mà không bị những tên ngồi trên đài kiểm soát (control tower) phát giác không, vì thông thường như thời trước, cỏ cạnh phi đạo thường xuyên được cắt ngắn. Nếu phi vụ chỉ có một phi cơ, tương đối dễ dàng đánh cướp; nếu hai hoặc ba phi cơ cùng đội, tôi sẽ tấn công cách nào?

Chắc chắn cần có vũ khí để làm áp lực đe dọa phi công địch. Trong thời gian nằm nhà tính toán, đứa cháu trai một hôm đi bắt cá bất ngờ vớt được một khẩu súng Colt .45. Khẩu súng nằm dưới nước khá lâu nên bị sét và cò lửa bị hư, khi bóp cò, lò xo yếu không đủ sức đập cho ngòi nổ của đạn phát nổ mà chỉ tạo nên một vết lõm nhẹ trên đít đạn mà thôi. Tôi ráng chùi rửa, sửa chữa nhưng vẫn không kết quả. Mang một khẩu súng thật, cồng kềnh nặng nề mà không bắn được, cũng chỉ phiền phức. Có lẽ tôi sẽ mua một khẩu súng nhựa của trẻ con chơi, lựa khẩu nào thật nhỏ, nhẹ, và có hình thức giống súng thật. Trong lúc bất ngờ và nguy hiểm, có lẽ phi công địch không đủ bình tĩnh để nhận ra, tôi sẽ uy hiếp địch để cướp máy bay, cất cánh và dội bom nếu có sẵn sàng bom đạn. Nếu ý định này không thể thực hiện được vì hoàn cảnh, tôi sẽ bò vào bãi đậu phi cơ lúc nửa đêm, chọn phi cơ rồi mở máy vào lúc kiểng đánh thức, lợi dụng tiếng kiểng ồn ào che lấp tiếng động cơ nổ và vừa đủ sáng để bay ngoại quan (VFR, Visual Flight Rules).

Và việc cần thiết nhất là gặp Đại úy Nguyễn Bảy, Trưởng phòng Huấn luyện ôn tập lại các động tác mở máy, chỉ số kính ngắm của từng loại bom theo cao độ, góc độ, tốc độ. Nguyễn Bảy nghe hỏi sinh nghi bèn càm ràm:— Trời ơi! Ông lại định làm chuyện động trời gì nữa đây?

Nhà tù A30 gồm có hai trại chính: Trại A và Trại B, cách nhau hơn một cây số, ngoài ra còn có những bộ phận làm việc và ở ngoài hàng rào của trại như bộ phận mộc, bộ phận xe be, bộ phận đan, nhà tù nữ và các nhà chòi canh gác các khu sản xuất.

Trại B quy mô hơn, tường bằng bê tông và cửa sổ song sắt, Trại A tường xây bằng đất sét, bên trong lót mầm trĩ kiên cố và cửa sổ gỗ. Cả hai đều lợp ngói, chung quanh Trại tù A được rào hai lớp kẽm gai, và ở giữa trồng xương rồng để tăng cường cho kẽm gai. Khu A được bố trí theo hình vẽ trang bên.

Riêng kế hoạch vượt ngục, Quý đã chỉ giúp đường đi nước bước ở Tuy Hòa và bồi dưỡng cho tôi ăn uống trong các ngày cuối để lấy sức dự trữ. Quý đòi đi theo nhưng tôi từ chối vì Quý thiếu kinh nghiệm trong các mission impossible. Nhà vách bằng đất nhưng mầm trĩ rất kiên cố, chắc chắn, cửa sổ bằng thanh gỗ lớn, dày, chỉ có thể dùng cưa để cắt nhưng không có cưa, hoặc không thể cưa vì sẽ bị lộ tẩy. Tôi dùng đinh lớn, lợi dụng những lúc ồn ào nhất, đóng theo kẽ nứt của các đinh nẹp, để ban đêm nạy và rút ra.

Tôi chuẩn bị kế hoạch chi tiết tỉ mỉ. Từ thời điểm: ngày chủ nhật nghỉ, điểm danh muộn, đến các sinh hoạt nhỏ hằng ngày: đổi phiên trực cơm và đặc biệt tập thói quen mỗi chủ nhật đều cho Lê Ngoạn phần cơm với lý do đi ăn cơm khách (nhưng nhiều lúc phải nhịn đói) để bạn tù không lưu ý sự vắng mặt của mình vào ngày chủ nhật.

Đúng giờ N+1 tôi không rút thanh gỗ ra được vì một trục trặc kỹ thuật nhỏ. “Quý bầm” giả vờ mớ để thúc giục tôi “nhanh lên, nhanh lên” (Quý nằm xa tôi và có tật hay mớ). Cái trục trặc kỹ thuật đó là một miếng dăm gỗ do đinh bị đóng lệch nên thay vì tét rộng kẽ nứt để rút ra lại ép nhỏ cái kẽ nứt, kẹp thanh gỗ cửa sổ cứng ngắt. Hơn nữa lại bất ngờ trùng ngày có số tù binh sắp được phóng thích ngủ riêng bên ngoài. Buổi tối họ mang đèn đóm đi lại nhộn nhịp ở khu nhà cầu gần hàng rào tôi định chui qua.

Tôi đành hoãn lại kế hoạch. Bất ngờ có lệnh đổi chỗ nằm. Đổi chỗ nằm tù nhân thường xuyên là một biện pháp an ninh của nhà tù Cộng sản. Chỗ nằm mới không có cửa sổ, tôi đành phải phá cửa sổ phòng để dụng cụ nấu ăn cùng gian với phòng vệ sinh. Tôi ít khi bị bệnh nghỉ việc, nên khi giả bệnh yêu cầu ở nhà làm việc nhẹ vài hôm, Nhà trưởng nể nang phải chấp thuận. Tù binh trực Nhà hết chùi nhà cầu, lại rửa xoong nồi gần kề cửa sổ. Đợi khi anh ta đi gánh nước, tôi đi vòng ra sau hè, nghiên cứu từng thanh gỗ.

Cửa sổ phòng cầu đặc biệt được đóng hai đinh nẹp (B) thay vì một đinh như phòng ngủ (A). Chỉ có duy nhất thanh gỗ (C), phần dưới đóng một đinh, tôi phải đóng đinh lớn vào ba điểm 1, 2, 3 theo kẽ nứt sẵn để nới rộng khe hở. Sau đó chờ đêm, sẽ dùng đinh nạy khe 3 rộng ra kéo thanh gỗ xuống theo hướng mũi tên để lấy ra rồi thay thanh gỗ giả thế vào. Tên trật tự đi đại tiện nhà cầu bên ngoài vừa xong đứng dậy, cũng may y không lưu ý theo dõi.

— Làm gì thế Lý Tống? Y hỏi lấy lệ.

— Đóng đinh treo áo mưa. Tôi cười xuề xòa.

Tôi chuẩn bị một thanh gỗ giả y hệt cắt ngắn bớt lấy từ một ngôi nhà vừa bị phá bỏ. Điều trở ngại nhất là nhu cầu bài tiết của 150 người trong phòng. Phòng chứa đồ và phòng nhà cầu có chung một cửa ra vào, người ra người vào tấp nập. Công việc cứ bị gián đoạn từng chập. Có lần người đi tiểu vừa ra xong, tôi vội vã bắt tay tiếp tục, một lát sau lại có một người nữa từ trong nhà cầu lù lù đi ra làm tôi hết hồn tưởng đã bị lộ. Thì ra khi đi vào, người đi cầu đi nhờ ánh sáng hộp quẹt của một người đi tiểu, bởi vì phòng ban đêm rất tối, mỗi người thường di chuyển nhờ một hộp quẹt riêng bật sáng trên tay. Cái thanh gỗ, nếu dùng một cái đòn bẩy bẻ thật mạnh cũng có thể gãy, lại phải tốn đến ba đêm mất ngủ, cẩn thận xeo, nạy, kéo từng chút mới rút ra được. Bởi chỉ cần một tiếng động mạnh, hoặc một tù binh khác trông thấy được, chưa kể toán tuần tiễu bên ngoài phát hiện, kế hoạch sẽ bị bại lộ và phòng kỷ luật sẽ mở cửa chờ tôi.

Vượt ngục nhà tù Cộng sản khó hơn vượt ngục nhà tù các nước tự do. Ở nhà tù tự do, trong mỗi người bạn tù còn tàng ẩn một kẻ đồng lõa, một bạn đồng minh, họ cùng liên kết, góp tay để cùng nhau vượt ngục. Tại các nhà tù Cộng sản, trong mỗi người bạn tù còn rình rập một kẻ thù, một tên phản bội, một tên chỉ điểm, nên người tù cùng phòng còn đáng ngại hơn cả những tên gác tù. Họ có thể báo cáo, tố giác để lấy lòng tin, để tìm một ân huệ nào đó có lợi cho họ.

“Nhà tù Cộng sản là cái máy sàng lọc tinh vi nhất. Những thứ cặn bã, hư hỏng, mục nát lần lượt tranh nhau luồn lọt rơi xuống đáy sâu nhục nhã đê tiện. Chỉ còn lại những viên kim cương quý, rắn rỏi, lóng lánh sáng ngời trên bề mặt.”

Khuya ngày 11 rạng sáng 12 tháng 7 năm 1980, chờ lúc tù binh ngủ say, tôi cởi áo quần, gỡ thanh cửa sổ giả chun ra ngoài, bình tĩnh ngồi lại gắn vào như cũ, rồi bò chậm rãi về phía hàng rào kẽm gai. Với cái kềm nhỏ xíu, tôi bẻ kẽm gai chui lọt vào giữa hai hàng rào kẽm. Đang sửa sang hàng rào lại như cũ, bỗng ánh đèn pin lóe sáng. Một tên tuần tiễu bỗng xuất hiện. Tôi lập tức nằm đè người trên bụi xương rồng thấp lẩn tránh ánh đèn quét qua lại trên đầu, trên thân mình.

Gai xương rồng nhọn đâm xuyên suốt lớp da thịt trần truồng đau buốt. Y cẩn thận kiểm soát dãy nhà cầu, các góc tối, kín chung quanh rồi bỏ đi. Tôi bẻ loạt hàng rào kẽm gai thứ nhì, kẽm gai cũ, sét, nhưng cây kìm quá nhỏ làm tay tôi ê ẩm. Sau khi chun được ra ngoài, tôi ngồi nán lại gài lại kẽm gai gãy như cũ, tránh không để lại một dấu vết lạ. Nếu biết hướng tôi trốn, họ sẽ chận bắt dễ dàng.

Trời ban đêm dày đặc sương mù, những trạm gác cao thường ngày nổi bật giữa trời, nay chìm khuất trong làn sữa trắng đục. Tôi tiếp tục ở truồng bơi qua suối. Vừa leo lên bờ lại gặp một ánh đèn pin khác. Tôi men theo bờ suối và băng ngang qua ngã ba suối lớn, cây gãy mục, bùn cỏ... làm vướng víu bước chân. Nước suối ban đêm lạnh tê buốt thân thể.

Bỗng có ánh đèn bão lập lòe của một tên bộ đội khác đang đi soi cá. Tôi quành phía phải, băng qua nhiều cánh đồng mía, sắn bạt ngàn. Đỉnh núi làm chuẩn mờ nhạt từ xa, đến gần đã biến thể. Trời không trăng sao. Tôi nhìn lên dãy Ngân Hà lờ mờ trên trời để định hướng, nhiều đoạn đường phải đi vòng tránh trạm gác, có lúc phải bò qua dưới chân các chòi canh. Trời mù tối chỉ thấy ánh đèn mà không thấy được người cầm đèn đi kiểm soát. Quá nửa đêm, chó của toán du kích đánh hơi được tôi buộc tôi phải chạy thoát thân. Đường tối, nhiều bờ bụi, tôi té chui té nhủi, phần túi xách đựng đồ vướng víu nhiều lúc muốn vuột khỏi vai. May là chó và toán du kích lười biếng chỉ rượt theo một đoạn.

Tờ mờ sáng, tôi băng qua khỏi dãy núi với địa hình rối rắm mà có lúc lạc lối, không còn điểm chuẩn nào để dẫn đường ngoài lời cầu nguyện và niềm tin ở Thượng Đế. Tôi ra tỉnh lộ sau khi kiểm soát áo quần, mặt mũi tươm tất, hòa lẫn vào đám dân quê dậy sớm ra đồng. Vừa leo lên xe Lam chở khách trờ tới, tôi chợt thấy chiếc xe Honda chở nữ cán bộ phụ trách quân bưu chạy tới. Nếu tôi ra đường sớm hoặc xe trễ vài phút, chắc họ nhận diện được cái bản mặt quá quen thuộc của tôi. Ngã ba Phú Lâm với trạm kiểm soát lớn nghiêm ngặt chỉ là điều bịa đặt. Ngày chủ nhật, công an Việt Cộng tại Tuy Hòa nghỉ việc, không có một bóng áo vàng lai vãng ở các ngã tư.

Tôi đi vào phố chính, kẻ tôi ngại nhất không phải là công an, mà chính là những tù binh của Trại A30, hoặc đã được thả về, hoặc đang đi phép. Tên cán bộ Thu đã không thường lặp đi lặp lại: “Tuy Hòa là cái nôi của cách mạng” đó sao? Với sự kích động về địa phương tính, cùng sự kiểm soát chặt chẽ của chính quyền sở tại, Việt Cộng đã quy tụ được một số tù nhân tận tụy phục vụ cho họ, dù đó chỉ là hành động “nín thở qua sông.” Tôi ghé vào một nhà quen biết, người bạn vừa mừng vừa sợ, giúp tôi một số quần áo, tiền bạc và dặn dò:— Lỡ có ai hỏi thì cứ bảo đi phép.

Tôi có tạm đủ tiền nhờ bán cuốn từ điển, bán mấy bộ áo quần tù sọc đỏ rất hiếm chỉ được phát trong thời gian mấy năm đầu và giờ đây một số người vượt biên lại muốn mua vì họ cho rằng, bộ đồ đặc biệt này có thể giúp họ mạo nhận tù binh khi đến được các trại tị nạn. Xe cộ khan hiếm, tôi phải đổi từng chặng xe Lam, cuối cùng một xe đò chịu dừng lại đón.

Tôi lưu ý những dấu hiệu chớp đèn của các xe chạy ngược chiều. Lơ xe đò cho tôi biết “Trạm Đại Lãnh đang bị kiểm soát.” Chạy xe cho nhà nước lương bổng ít nên một số tài xế phải chở thêm khách lậu ngoài tiêu chuẩn, họ phải cho khách xuống trước trạm và đón khách đi tiếp bên kia trạm.— Tôi quên đem theo giấy, chắc phải xuống. — Tôi nói nhỏ với lơ xe.

Anh ta nhìn tôi, rồi kề sát tai bảo:— Anh vượt ngục Trại A30 ra phải không?

Tôi ngớ người trước câu hỏi bạo bất ngờ.— Anh rất bình tĩnh, rất khéo léo. Nhưng những người ở tù lâu ngày vẫn có cái dáng dấp đặc biệt, tôi biết. — Anh ta rỉ tai nói tiếp: — Tôi đã từng chở giúp tù vượt ngục một vài lần trước đây. Anh đừng ngại.

Ôi! Những người đồng bào của tôi ơi, các anh, các chị vẫn biết tội đồng lõa, giúp đỡ tù vượt ngục là một trọng tội, thế mà vẫn liều lĩnh dù chẳng nhận được một chút lợi lộc nào. Các anh chị đã mang lại niềm hy vọng cho tôi, đồng bào vẫn thương chúng tôi, vẫn còn kỳ vọng ở chúng tôi, những chiến sĩ sa cơ thất thế trong bàn tay Cộng sản. Vậy chúng tôi vẫn còn có trọng trách đánh đuổi kẻ thù vì hạnh phúc và tự do của đồng bào.

Trích Hồi Ký Ó ĐEN của Lý Tống 1989 - Lê Tùng Châu thực hiện PDF Book 2019
TỶ PHÚ WARREN BUFFETT & CUỘC HÔN NHÂN VỚI NGƯỜI VỢ THỨ 2 SAU 29 NĂM SỐNG CHUNG KHÔNG DANH KHÔNG PHẬN

Sinh năm 1930 tại Omaha, tieu bang Nebraska (Mỹ), huyền thoại Warren Buffett được xem là một trong những nhà đầu tư thành công nhất mọi thời đại.

Ở tuổi 96, ông đang sống khoẻ mạnh và nắm giữ khối tài sản lên đến 145,6 tỷ USD (2026).

Ông đã biến Berkshire Hathaway từ một công ty dệt may đang suy thoái thành tập đoàn đầu tư hàng đầu thế giới với danh mục sở hữu trải rộng trên nhiều lĩnh vực.

Là con trai của một nghị sĩ Hoa Kỳ, ông mua cổ phiếu lần đầu năm 11 tuổi và nộp thuế lần đầu năm 13 tuổi. Ở tuổi 26, ông thành lập công ty đầu tiên của mình và kiếm được hàng triệu USD đầu tiên. Nhận lời gợi ý từ người cha môi giới chứng khoán, ông cũng bắt đầu đầu tư vào công ty dệt may Berkshire Hathaway và nắm quyền kiểm soát công ty vào năm 1965.

Những khoản đầu tư vào Coca-Cola, American Express, Apple hay Geico của Warren Buffett đã trở thành những thương vụ kinh điển trong lịch sử tài chính.

Tuy nhiên, điều khiến ông trở nên khác biệt không chỉ là sự giàu có mà chính là hai người phụ nữ đã đi qua cuộc đời ông.

Có người từng hỏi Warren Buffett rằng đâu là khoản đầu tư thành công nhất của ông. Người đàn ông được mệnh danh là "Nhà hiền triết xứ Omaha" đã trả lời:

"Quyết định quan trọng nhất cuộc đời tôi chính là lựa chọn đúng người để kết hôn."

NGƯỜI PHỤ NỮ KHIẾN WARREN BUFFETT KÍNH TRỌNG SUỐT ĐỜI

Đó chính là người vợ đầu tiên: Susan Thompson. Warren Buffett từng nói: "Cuộc đời tôi có hai bước ngoặt lớn. Một là ngày tôi được sinh ra. Hai là ngày tôi gặp Susie."

Mùa hè năm 1950, Susan và Warren gặp nhau lần đầu khi ông mới ngoài hai mươi. Khi đó, bà là bạn cùng phòng của em gái ông, Roberta, tại Đại học Northwestern.

Khi đó, Susan là một nữ sinh nổi bật, còn Warren thì mới bắt đầu sự nghiệp, chưa có gì đáng nhắc đến. Ông chỉ là một chàng trai gầy gò, mê chứng khoán hơn mọi thứ trên đời. Ông ít nói, nhút nhát đến mức mỗi khi phải trò chuyện với phụ nữ, ông thường đỏ mặt.

Susan Thompson hoàn toàn trái ngược. Cô thông minh, xinh đẹp, hoạt bát và rất yêu âm nhạc. Susan thậm chí còn cho rằng chàng trai ấy quá khô khan. Thứ duy nhất Warren có lúc đó là sự chân thành.

Ông tìm cách làm quen với cha của Susan – một giáo sư đại học rất thích chơi đàn mandolin. Warren bắt đầu đến nhà ông thường xuyên để cùng chơi nhạc. Ban đầu, mục đích chỉ là được ở gần Susan thêm một chút.

Sự kiên trì ấy cuối cùng cũng khiến trái tim cô gái trẻ rung động.
Năm 1952, họ kết hôn. Đó là thời điểm Warren vẫn chưa có sự nghiệp đáng kể. Không ai có thể tưởng tượng người đàn ông trẻ tuổi ấy sau này sẽ trở thành một trong những người giàu nhất thế giới.

Họ lần lượt sinh được 3 người con là Susie, Howard và Peter.
Những năm đầu hôn nhân không hề dễ dàng. Warren gần như sống cùng những con số. Ông đọc báo cáo tài chính từ sáng đến khuya. Thường xuyên quên giờ giấc, quên cả những việc nhỏ trong gia đình.

Susan lại là người giữ cho tổ ấm luôn đầy tiếng cười. Bà chăm sóc ba người con, lo toan mọi việc trong gia đình. Đồng thời luôn động viên chồng theo đuổi đam mê đầu tư.

Không có Susan, Warren rất khó tập trung toàn bộ tâm trí để xây dựng Berkshire Hathaway. Bà không chỉ là vợ mà còn là người bạn, người cố vấn và chỗ dựa tinh thần.

Bản thân Susan là người phụ nữ thông minh, tài giỏi. Bà nghiên cứu sâu hơn vào lĩnh vực làm ăn kinh doanh và dần dần trở thành cánh tay phải đắc lực cho chồng. Sự nhiệt tình, giỏi giang của Susan ảnh hưởng sâu sắc đến tỷ phú đến mức ông nhiều lần dành lời khen có cánh cho vợ.

Trong nhiều cuộc phỏng vấn, Buffett từng thừa nhận Susan đóng vai trò rất lớn trong hành trình trưởng thành của ông. Nếu Buffett nổi tiếng với trí tuệ và khả năng đầu tư xuất sắc, Susan lại là người giúp ông phát triển các kỹ năng xã hội, mở rộng các mối quan hệ và kết nối nhiều hơn với thế giới bên ngoài.

Những người thân cận cho biết, bà Susan có tính cách cởi mở, giàu lòng nhân ái và có ảnh hưởng tích cực đến cách Buffett nhìn nhận cuộc sống. Bà không chỉ là người vợ mà còn là người bạn đồng hành, người cố vấn và chỗ dựa tinh thần trong những giai đoạn quan trọng nhất của sự nghiệp của ông.

Cuộc sống của hai vợ chồng cực kỳ hạnh phúc. Sự nghiệp của Warren cũng dần thăng hoa. Khi đã trở thành tỷ phú, ông nhận xét về người vợ như sau: "Chọn bạn đời là vụ đầu tư thành công nhất của tôi. Susan chính là một trong những người thầy vĩ đại nhất của tôi". Ông còn gọi cuộc hôn nhân với Susan là "khoản đầu tư thành công nhất đời mình".

Tưởng chừng ông sẽ sống hạnh phúc đến hết đời với người vợ tài giỏi của mình. Thế nhưng ngay cả những cuộc hôn nhân đẹp cũng có thể xuất hiện những góc khuất.

Khi sự nghiệp của Warren ngày càng thành công, ông lại càng chìm sâu vào công việc. Ông từng thừa nhận sau này: "95% lỗi là ở tôi." Ông nói mình không đủ quan tâm đến cảm xúc của vợ, trong khi Susan luôn cố gắng thích nghi với con người ông.

Vì là người đam mê ca hát, thỉnh thoảng Susan vẫn đi biểu diễn như một ca sĩ hát chính trong các hộp đêm, quán rượu. Và trong năm 1977, bà đã có một đêm trình diễn tuyệt vời tại nhà hát lớn của Omaha.

Sau đó, được khuyến khích bởi nhạc sĩ Neil Sedaka, Susan đã quyết định theo đuổi sự nghiệp ca hát và chuyển đến sống tại San Francisco vào năm 1978 mà không có chồng.

Vì tôn trọng quyết định theo đuổi sự nghiệp âm nhạc của vợ, Warren đã đành lòng chấp nhận, và trái tim ông như đã thực sự tan vỡ sau khi Susan rời đi.

Thế nhưng, một số ý kiến khác cho rằng, lý do Susan ra đi năm ấy không hẳn chỉ vì sự nghiệp ca hát, mà là vì Buffett đã quá chú tâm vào công việc và không bao giờ thực sự dành nhiều thời gian cho gia đình. Bạn bè của Susan Buffett cho rằng, bà ngày càng cảm thấy ngột ngạt trước sự chú ý quá lớn của cộng đồng dành cho người chồng giàu có của mình.

Khi đó còn có tin đồn về việc Warren có quan hệ tình cảm với Katharine Graham, chủ của tờ báo The Washington Post và là một góa phụ lớn hơn ông tới 13 tuổi.

Họ sống ly thân. Nhưng điều kỳ lạ là họ không ly hôn. Họ vẫn gọi điện cho nhau gần như mỗi ngày. Họ vẫn là bạn thân, vẫn quan tâm tới nhau.

Trong trái tim Warren, Susan vẫn là người phụ nữ quan trọng nhất.

NGƯỜI TÌNH KHÔNG DANH PHẬN SỐNG CHUNG SUỐT 29 NĂM TRƯỚC ĐÁM CƯỚI

Cũng trong giai đoạn ấy, một người phụ nữ khác bước vào cuộc đời Warren. Tên bà là Astrid Menks.

Vào năm 1978, Susan đã gọi điện nhờ người bạn thân của mình, có tên là Astrid Menks tới "chăm sóc" cho Warren Buffett trong thời gian không có bà ở cạnh. Bà ấy nói: "Astrid, bạn có thể chăm sóc cho Warren được không? Hãy nấu cho anh ấy một ít súp, mang qua đó và để mắt tới anh ấy được chứ?"

Astrid là một phụ nữ gốc Latvia, làm việc tại một nhà hàng ở Omaha. Bà hiền lành, ít nói, không thích sự chú ý của truyền thông. Bản thân Warren cũng đã từng gặp Astrid Menks trong những năm đầu 1970 - khi Astrid còn đang làm hầu bàn tại một hộp đêm cao cấp ở Omaha, và cũng là nơi mà vợ ông - Susan Buffett làm ca sĩ.

Và cuối cùng, Astrid đã về sống cùng nhà với Warren Buffett. Susan biết chuyện. Điều khiến cả thế giới ngạc nhiên là. Bà không hề nổi giận. Không có một cuộc ly hôn ồn ào.

Ngược lại, Susan đã thừa nhận, bà là người mong Astrid ở bên chăm sóc Warren và đã đã sắp xếp êm xuôi để Astrid về sống cùng nhà với ông.

Vì Susan hiểu chồng mình hơn bất kỳ ai. Bà biết Warren là một thiên tài trong kinh doanh, nhưng lại vụng về trong cuộc sống thường ngày. Ông cần có một người ở bên để chăm sóc từng bữa ăn, từng chiếc áo, từng thói quen nhỏ nhặt. Astrid làm điều đó bằng tất cả sự chân thành.

Trong cuốn sách viết về vị tỷ phú huyền thoại của tác giả Roger Lowenstein có đoạn nói về Astrid như sau: "Từ ngày chuyển đến ở, Astrid biết rằng Buffett sẽ không bao giờ muốn tái hôn, và rằng ông ấy vẫn cứ dính chặt với người vợ của mình. Astrid đã xây một tổ ấm cho ông, để rồi nhìn thấy ông quần áo phẳng phiu tươm tất, rời khỏi thị trấn để chạy đến với Susan."

Astrid cũng đã phải chịu nhiều điều tiếng không hay bởi chuyện tình tay ba không chính thống với tỷ phú Warren Buffett. Là một nhà đầu tư huyền thoại của thế giới, ông không phải là người mà phụ nữ có thể dễ dàng chung sống.

"Tất cả đối với ông ấy chỉ có kinh doanh và kinh doanh. Ông ấy sống, thở và thậm chí là ngủ cũng nghĩ tới kinh doanh, chỉ ngoại trừ lúc chơi bài bridge vào buổi tối".

Không như người phụ nữ đầu tiên đến bên đời Warren là đóng một vai trò quan trọng trong công ty Berkshire Hathaway và thường xuyên đi làm từ thiện, Astrid chỉ quanh quẩn ở nhà và thường lang thang ở những cửa hàng đồ cổ của Nebraska để tìm kiếm những món đồ yêu thích.

Astrid Menks không bao giờ quan tâm tới tiền bạc của Warren, đến độ Susan Alice Buffett - con gái của Warren và Susan Buffett còn phải công nhận rằng: "Bà ấy (Astrid) luôn yêu và chăm sóc cho ông. Kể cả nếu Warren không còn một xu dính túi thì bà vẫn muốn được ở bên cạnh ông."

Theo thời gian, Susan và Astrid không trở thành đối thủ. Họ trở thành bạn. Trong nhiều năm, Astrid và Buffett sống cùng nhau và vẫn là những người bạn thân thiết của Susan. Thậm chí đến thiệp Giáng sinh của Warren Buffett gửi cho bạn bè cũng kí tên cả 3 là Warren, Susie và Astrid.

Truyền thông Mỹ từng mô tả mối quan hệ giữa Susan, Astrid và Buffett là khá khác thường nhưng hòa hợp. Dù hoàn cảnh đặc biệt, cả ba vẫn duy trì sự tôn trọng và tình cảm dành cho nhau trong nhiều năm.

Thậm chí họ còn thường xuất hiện cùng nhau như một bộ ba thực thụ, khi giữa hai người phụ nữ - một là vợ, một là người tình của Warren nhưng không hề có dấu hiệu của sự ghen tuông mà chỉ thấy họ vẫn luôn tươi cười và nắm tay nhau thật chặt. Thật khó để tìm thấy một mối quan hệ “tay ba” nào đặc biệt như thế trong cuộc đời này.

Thế rồi, chuyện buồn bỗng chốc ập đến vào tháng 10/2003, khi Susan được chẩn đoán bị mắc bệnh ung thư vòm họng và cần phải trải qua nhiều ca phẫu thuật, xạ trị và thậm chí là phải tái tạo lại cả khuôn mặt.

Biết tin, Warren đã bay tới San Francisco từ Omaha để được ở bên bà. Dù bận rộn với công việc nhưng không cuối tuần nào là vị tỷ phú này không ở cạnh chăm sóc cho vợ trong suốt quãng thời gian dài điều trị của bà.

Mùa hè năm 2004, Susan qua đời vì bị xuất huyết não. Khi đó bà đang ở tuổi 72, được vinh danh là người phụ nữ giàu có thứ 17 trên thế giới và xếp thứ 153 trong những người giàu có nhất hành tinh.

Được biết, Susan đã để lại khoảng 50 triệu USD cho tổ chức từ thiện trẻ em của bà, trong khi mỗi người con của bà được nhận 10 triệu USD, mỗi người cháu được nhận 100.000 USD. Susan cũng để lại một khoản tiền cho một số bạn bè, đồng nghiệp của mình, còn tất cả các cổ phiếu của bà ở Berkshire Hathaway, với trị giá gần 3 tỷ USD vào thời điểm đó phần lớn cũng được dành cho các hoạt động thiện nguyện sau này.

Trước sự ra đi của Susan, vì quá đau buồn mà trong đám tang năm đó của bà, Warren đã không đến dự. "Mất đi bà ấy - thực sự là điều quá kinh khủng. Đó là điều duy nhất thực sự rất ám ảnh", tỷ phú Buffett chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn với tạp chí The Time. "Tôi vẫn không thể nào đối mặt được với điều đó", ông nói và bật khóc, rồi lặng đi trong vài phút.

Susan qua đời vì bệnh ung thư năm 2004. Hai năm sau, ở tuổi 76, Buffett đã kết hôn với bà Astrid vào năm 2006 trong một buổi lễ nhỏ tại nhà Omaha của con gái Susie. Không xa hoa. Không phô trương. Giống hệt con người ông. Bà Astrid đã trở thành người bạn đời chính thức sau gần ba mươi năm đồng hành lặng lẽ.

Theo Daily Mail, chính bà Susan cũng có mong muốn Astrid Menks sẽ chăm sóc cho vị tỷ phú sau khi bà rời đi.

Astrid Menks - giờ đây đã là vợ hai của Warren - là người phụ nữ đã, đang và sẽ luôn đồng hành với ông trong suốt quãng đường còn lại của cuộc đời.

Trong phim tài liệu "Trở thành Warren Buffett" của đai truyền hình HBO năm 2017, nhà đầu tư huyền thoại đã chia sẻ, quyết định quan trọng nhất cuộc đời của ông là chọn đối tượng để kết hôn.

"Người bạn kết hôn có ảnh hưởng rất nhiều đến hướng đi cuộc đời của bạn, khả năng bạn có thể đạt được mục tiêu hay không. Tôi nhấn mạnh rằng, đó là người đặc biệt quan trọng".

Trong cuộc họp thường niên của Berkshire Hathaway năm 2009, tỷ phú cũng từng chia sẻ: "Việc chọn đúng người để kết hôn đặc biệt quan trọng. Nó sẽ tạo ra rất nhiều khác biệt cho cuộc sống của bạn. Nó sẽ thay đổi nguyện vọng của bạn về mọi thứ".

Nhìn lại cuộc đời Warren Buffett, nhiều người chỉ thấy những thương vụ đầu tư hàng chục tỷ đô la. Nhưng chính ông lại cho rằng khoản đầu tư quan trọng nhất không nằm trên thị trường chứng khoán.

Đó là lựa chọn người sẽ đi cùng mình suốt cuộc đời. Tiền bạc có thể kiếm lại. Doanh nghiệp có thể xây dựng lại. Nhưng một người bạn đời biết tin tưởng, biết bao dung và biết nâng đỡ mình trong những năm tháng khó khăn mới là tài sản quý giá nhất.

Có lẽ vì vậy mà ở tuổi ngoài chín mươi, khi được hỏi bí quyết của thành công, Warren Buffett vẫn không nói về cổ phiếu.

Ông nhắc đến hai người phụ nữ quan trọng và ảnh hưởng lớn nhất tới cuộc đời ông: Susie đã giúp tôi trưởng thành, còn Astrid giúp tôi vững vàng”.

Có lẽ bởi vì thế nên ông là người đàn ông khá đặc biệt. Dù sở hữu khối tài sản trăm tỷ USD, Buffett vẫn sống trong căn nhà mua từ năm 1958 tại Omaha và duy trì phong cách sống tương đối giản dị. Bên cạnh đó, Warren Buffett còn có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực từ thiện.

Warren Buffett hoàn toàn có thể trở thành người giàu nhất thế giới, nếu như ông không chi vô số tài sản của mình vào làm từ thiện. Nhưng việc đem lại hạnh phúc ấm no cho càng nhiều người càng tốt không chỉ là mong muốn của riêng ông, mà còn là ước nguyện của người vợ đầu tiên, là người mà ông yêu thương nhất.

Ông cam kết dành phần lớn tài sản của mình cho các hoạt động nhân đạo và cùng tỷ phú Bill Gates khởi xướng sáng kiến The Giving Pledge, kêu gọi các tỷ phú trên thế giới quyên góp ít nhất một nửa tài sản của họ cho xã hội.

Trang Nguyen

Blog Archive