ĐỊNH MỆNH (Phần cuối)
Đài Bắc cuối mùa thu, những cơn mưa thường kéo dài từ chiều đến tối. Đường phố ướt bóng dưới ánh đèn, xe cộ nối nhau không dứt. Thành phố đông đúc ấy có biết bao người đến tìm một chỗ nương thân, cũng có biết bao người mang trong lòng những nỗi đau chẳng biết tỏ cùng ai.
Sau hai mươi lăm năm xa cách, tôi đã gặp lại Nguyệt. Nhưng cuộc gặp ấy chỉ để lại trong tôi một nỗi đau, một sự ân hận không thể xóa cho đến cuối đời. Người đàn bà tôi từng thương đã sống gần trọn cuộc đời trong nghèo khó, mang theo một bí mật mà đến khi nhắm mắt vẫn chưa có dịp nói với tôi.
Bây giờ tôi mới biết mình có một đứa con gái. Uyên là giọt máu của tôi, đứa con đã lớn lên không có cha, chịu bao nhiêu thiệt thòi rồi lưu lạc đến một đất nước xa lạ. Còn tôi, suốt những năm tháng ấy, vẫn sống cuộc đời khá đầy đủ ở Canada, có gia đình, có công việc, có những niềm vui bình thường mà không hề biết những gì con mình đang trải qua.
Tôi không thể quay lại những năm tháng đã mất. Nhưng ít nhất, tôi muốn tìm được Uyên, muốn nói với con rằng trên đời này, ngoài người mẹ vừa khuất, con vẫn còn một người cha.
Tôi trở lại quán bar Mimosa vào một buổi tối mưa lất phất.
Mọi thứ vẫn như lần trước. Ánh đèn vàng, tiếng nhạc chậm, những gương mặt trong thế giới phồn hoa được trang điểm kỹ càng và những nụ cười luôn phải giữ trên môi như một phần công việc.
Người quản lý nhận ra tôi khi nghe hỏi về Uyên. Chị thoáng ngập ngừng rồi cho biết con đã nghỉ việc, rời đi mấy hôm trước. Không ai biết hiện giờ con ở đâu.
Tôi chết lặng. Tôi nghĩ chỉ cần trở lại đây là có thể gặp con, kể cho con nghe những điều mình vừa biết. Vậy mà tôi lại đến trễ.
Trước khi ra về, người quản lý lấy trong ngăn kéo một phong bì nhỏ đưa cho tôi. Nói Uyên gửi nếu tôi trở lại tìm. Bên trong là địa chỉ một hội thiện nguyện người Việt ở Đài Bắc và mấy dòng chữ viết vội. Uyên nói nếu không tìm được mẹ con, hãy đem số tiền ấy gửi lại cho hội. Uyên sẽ đến nhận sau.
Tôi đọc đi đọc lại mảnh giấy. Tôi cất vào túi áo rồi bước ra màn mưa nặng hạt đang bao trùm thành phố.
Hội thiện nguyện nằm trong một con hẻm gần ga tàu điện. Căn phòng nhỏ có vài chiếc bàn, mấy tủ hồ sơ và những thùng quần áo xếp sát tường. Một phụ nữ Việt trung niên đang làm việc phía trong.
Nghe tôi kể chuyện, chị nhận ra tên Uyên. Con từng đến hỏi về giấy tờ và những nơi có thể giúp phụ nữ Việt Nam gặp hoàn cảnh khó khăn.
Chị không thể cho tôi biết địa chỉ của Uyên khi chưa được con đồng ý. Tôi không trách. Tôi hiểu những người từng sống trong sợ hãi có lý do để giữ kín nơi ở của mình, ngay cả với người tự nhận là thân nhân.
Tôi để lại số điện thoại, địa chỉ khách sạn và lời nhắn rằng mẹ con đã mất. Nếu muốn biết thêm về những ngày cuối đời của mẹ, tôi mong con liên lạc.
Sau đó, tôi tìm đến một cơ sở bác ái Công giáo có những tu sĩ và thiện nguyện viên giúp đỡ người Việt nghèo khó. Họ từng hỗ trợ Uyên, nhưng chỉ biết con thỉnh thoảng tìm đến khi cần giúp đỡ. Không ai biết chính xác con đang ở đâu.
Vé máy bay về Canada đã đặt sẵn, nhưng tôi đổi ngày trở về.
Tôi đi bộ qua những con đường đầy lá vàng, ghé những quán cà phê nhỏ, thỉnh thoảng trở lại hội thiện nguyện hy vọng tìm con, nhưng bóng chim non chao nghiêng sắp gãy cánh là vẫn mịt mù, vô âm tín.
Sáu ngày trôi qua. Sáu ngày không dài so với hai mươi lăm năm, nhưng từng buổi sáng đối với tôi đều nặng nề.
Bất ngờ hội thiện nguyện gọi điện. Uyên đã nhận được lời nhắn và đồng ý gặp tôi tại một nhà hàng yên tĩnh nằm sâu trong con hẻm ít người qua lại.
Cuộc hẹn được ấn định vào đúng mười hai giờ trưa hôm sau. Trưa vì ít người trong quán. Tôi ghi địa chỉ vào sổ tay, không hỏi thêm gì.
Đêm ấy, tôi ngồi bên cửa sổ khách sạn, nhìn mưa đọng thành những vệt dài trên kính. Trong lòng vừa có hy vọng, vừa có nỗi sợ. Tôi sợ Uyên không tin mình. Sợ con tin rồi sẽ càng đau đớn hơn. Tôi đã nghĩ rất nhiều điều sẽ nói khi gặp con. Nhưng càng nghĩ, tôi càng nhận ra chẳng có lời nào đủ sức bù đắp cho một quãng đường dài không cha của đời con.
Tôi đến nhà hàng hẹn trước sớm nửa giờ. Tôi chọn chiếc bàn cạnh cửa sổ, gọi một tách trà rồi ngồi chờ. Trên bàn là tấm ảnh cũ của Nguyệt và bản sao giấy khai sinh tôi mang từ Việt Nam sang. Tôi đã lấy tờ giấy ấy ra xem không biết bao nhiêu lần. Những dòng chữ đơn sơ, cũ kỹ, vậy mà đã làm thay đổi toàn bộ phần đời còn lại của tôi.
Uyên bước vào quán đúng giờ hẹn.
Vừa nhìn thấy tôi, con thoáng mừng. Có lẽ Uyên nghĩ tôi không tìm được mẹ nên quay lại để trả số tiền đã nhờ gửi hôm trước. Ít ra, trong mắt con, tôi vẫn là một người giữ lời.
Uyên kéo ghế ngồi xuống, đặt chiếc túi xách đã sờn mép lên đùi. Gương mặt con hơi xanh, đôi mắt có vẻ mệt mỏi, nhưng dáng ngồi vẫn thẳng và ánh nhìn rất tỉnh táo. Con thường xuyên nhìn quanh, như thể lúc nào cũng cần biết ai vừa bước vào, ai đang đứng gần mình. Nhìn dáng vẻ ấy, tôi càng hiểu cuộc đời con hẳn đã không dễ dàng.
Sau vài câu chào hỏi thăm nhau, tôi lấy tấm ảnh cũ đặt trước mặt con. Đó là ảnh Nguyệt thời còn trẻ, đứng bên một người đàn ông có gương mặt hao hao giống người đang ngồi đối diện.
Uyên cúi xuống nhìn khá lâu rồi ngước lên. Môi con khẽ động, như muốn hỏi điều gì. Tôi lấy tiếp bản sao giấy khai sinh, đặt cạnh tấm ảnh.
Tôi nói mình đã tìm được mẹ con. Nhưng bà đã mất một ngày sau khi chúng tôi gặp nhau.
Tôi không bao giờ quên được gương mặt Uyên lúc ấy.
Con sững lại. Hai bàn tay đang giữ quai túi bỗng siết chặt. Uyên nhìn tôi, đôi môi hé ra nhưng không có tiếng nào thoát khỏi cổ họng. Một thoáng sau, con cúi xuống nhìn tấm ảnh rồi lại ngẩng lên, như thể đang cố hiểu những lời vừa nghe có thật hay không.
Tôi muốn nói thêm, nhưng cổ họng nghẹn lại khi hình ảnh Nguyệt nằm ôm bức ảnh con trên ngực, ảnh theo từng hơi thở nhấp nhô như thể bà đang ru nó ngủ lần cuối, sợ chỉ cần buông tay một chút thôi là đời sẽ cuốn nó đi xa khỏi tầm tay.
Đến đó, tôi phải ngừng lại. Uyên cúi gập người xuống.
Ban đầu chỉ là một cái rung rất nhẹ ở hai vai. Rồi hơi thở con bỗng dồn dập, ngắn và gấp, như thể có vật gì chẹn ngang lồng ngực. Uyên cố hít vào nhưng hơi thở cứ vấp lại giữa chừng.
Một tiếng nấc bật ra, rồi tiếng thứ hai, nhỏ hơn, nghẹn hơn. Con đưa tay bịt miệng. Những ngón tay run bần bật. Con cúi mặt xuống, cố ghìm tiếng khóc, nhưng bờ vai cứ rung lên từng chập.
Có lúc con ngẩng đầu, hít một hơi thật sâu như muốn lấy lại bình tĩnh, rồi bất ngờ co người lại, hai bàn tay bấu chặt mép bàn.
Uyên không khóc thành tiếng. Chỉ có những tiếng nấc bị ghìm lại, những hơi thở đứt quãng và đôi mắt mở lớn, đỏ dần lên. Mấy lần con đưa tay quệt nước mắt, nhưng nước mắt cứ trào ra.
Tôi ngồi bất động. Tôi chưa từng thấy một người đau đớn đến vậy mà vẫn cố không bật thành tiếng. Nỗi đau của con như bị nhốt trong lồng ngực, không tìm được đường thoát ra ngoài.
Tôi nhìn con gái mà không biết phải làm gì. Tôi muốn đưa tay sang, đặt tay lên vai con, muốn nói một câu gì đó để nỗi đau vơi đi đôi chút. Nhưng tôi sợ cái chạm của mình sẽ khiến Uyên càng đau hơn.
Tôi là cha, nhưng đối với Uyên, tôi vẫn chỉ là một người đàn ông xa lạ.
Tôi đã mất Nguyệt. Còn Uyên vừa mất người thân duy nhất. Nỗi đau của con có những phần tôi không thể chạm tới, bởi tôi đã không có mặt trong những năm tháng ấy.
Một lúc lâu sau, Uyên mới ngẩng lên. Mắt con đỏ hoe, gương mặt tái nhợt. Con lấy khăn giấy lau mặt, nhưng bàn tay vẫn run.
Tôi để sự xúc động của con lắng xuống. Đến lúc tôi phải lấy bình tỉnh cho mình. Tôi đẩy tờ khai sinh về phía Uyên, rồi đặt hộ chiếu bên cạnh. Tôi chỉ vào dòng tên người cha trong giấy khai sinh và tên người trong hộ chiếu.
Uyên cúi xuống. con đọc tên ấy một lần, rồi thêm lần nữa. Ánh mắt chuyển từ sổ hộ chiếu rồi dừng lại trên gương mặt tôi. Tôi thấy con chớp mắt liên tục, cố nhìn cho rõ. Bàn tay cầm tờ giấy bắt đầu run lên.
Tôi biết con đã hiểu. Người cha ghi trong giấy khai sinh chính là tôi.
Trong vài giây ngắn ngủi, gương mặt Uyên thay đổi liên tục. Đầu tiên là kinh ngạc, rồi hoài nghi, rồi một vẻ bàng hoàng đến tội nghiệp. Con nhìn tôi như nhìn một người vừa bước ra từ câu chuyện bí mật mà mẹ đã mang theo suốt cuộc đời.
Tôi muốn nói với con rằng tôi chính là người đàn ông trong tấm ảnh, là người từng yêu mẹ con, cũng là người đã không hề biết sự hiện diện của con trên đời.
Nhưng tôi chưa kịp mở lời, Uyên đã hỏi, giọng khản đặc: “Ông là cha tôi sao?”
Tôi gật đầu. Uyên nhìn tôi rất lâu. Trong mắt con có một điều gì đó vừa đau đớn, vừa ngơ ngác, như thể con đang cố tìm một chỗ đứng giữa hai sự thật quá lớn vừa ập xuống đời mình.
Mẹ đã mất. Và con vừa tìm thấy cha.
Tôi không biết trong khoảnh khắc ấy, điều gì đã xảy ra trong lòng Uyên. Nhưng tôi thấy ánh mắt con dịu đi trong một thoáng rất ngắn. Đôi môi đang mím chặt bỗng run lên, rồi hé ra như muốn gọi một tiếng gì đó.
Tôi đã chờ. Tôi không biết mình đang chờ tiếng gọi nào, nhưng trong lòng bỗng dâng lên một niềm xúc động khó tả. Tôi muốn nghe con gọi mình một tiếng ba, dù chỉ một lần, dù tiếng gọi ấy có ngập ngừng hay xa lạ đến đâu.
Nhưng Uyên không gọi. Con cúi xuống nhìn tấm ảnh của mẹ, đưa ngón tay chạm nhẹ lên gương mặt người đàn bà trong ảnh. Nước mắt lại rơi. Uyên lau vội, rồi nhìn tôi thêm một lần nữa.
“Mẹ có nhắc đến tôi không?” Câu hỏi khiến lòng tôi thắt lại.
Tôi không dám kể thay những điều Nguyệt chưa từng nói. Nhưng tôi kể lại giây phút Nguyệt nhận ra tôi. Tôi cũng không muốn biến người đàn bà đã khuất thành một câu chuyện chỉ có nước mắt và tiếc thương.
Uyên nghe, không ngắt lời. Thỉnh thoảng, con nhắm mắt lại. Có lúc, con cắn chặt môi, hai bàn tay đan vào nhau đến trắng bệch. Tôi nhận ra con đang cố giữ mình bình tĩnh. Uyên không muốn để bản thân gục xuống thêm lần nữa. Tôi nhìn con gái, vừa thương vừa xót.
Tôi đã sống ở Canada, có gia đình, có công việc, có những năm tháng được nhìn con cái lớn lên. Còn Uyên đã phải tự mình đi qua những đoạn đường mà tôi không thể hình dung hết.
Tôi không có quyền đòi con phải tin mình ngay lập tức. Tôi chỉ mong Uyên hiểu rằng lần này, người ngồi trước mặt con không đến để lợi dụng, phán xét hay buộc con làm bất cứ điều gì. Tôi đến vì con là con gái tôi.
Tôi muốn nói điều ấy, nhưng sợ những lời quá lớn sẽ khiến con càng dè chừng. Vì vậy, tôi chỉ kể thật chậm những gì đã xảy ra. Tôi nói mình không hề biết có con, rằng tôi chỉ phát hiện ra sự thật khi nhìn tờ khai sinh.
Tôi không thanh minh thêm. Tôi biết lời giải thích của mình, dù đúng đến đâu, cũng không thể trả lại cho Uyên một tuổi thơ có cha.
Con vẫn nhìn tôi. Tôi thấy Uyên quan sát từng cử chỉ, từng lời nói của mình. Có lẽ con đang tìm một dấu hiệu để tin. Cũng có thể con đang cố hiểu vì sao người đàn ông xa lạ này lại có đôi mắt, sống mũi và nét mặt khiến mình cảm thấy thân quen đến vậy.
Một lúc sau, Uyên khẽ cúi đầu. Tôi không biết đó là sự chấp nhận, một lời cảm ơn, hay chỉ là cách con giấu đi cảm xúc đang trào lên. Nhưng tôi đã thấy trong mắt con một niềm vui nhỏ bé.
Nhưng đúng lúc ấy, Uyên nhìn ra cửa kính.
Một người đàn ông vừa bước xuống xe bên kia đường. Có thể chỉ là một người qua lại bình thường, nhưng con lập tức cứng người.
Bàn tay Uyên đang đặt trên bàn bỗng rút về, kéo chiếc túi sát vào mình. Con quay đầu nhìn cửa ra vào, rồi nhìn sang phía cửa kính.
Sự thay đổi diễn ra nhanh đến mức tôi không kịp hiểu.
“Có chuyện gì vậy, Uyên?”
Uyên đang sợ một điều gì đó có thật.
Trước đó, qua những gì con kể và những điều tôi được biết, tôi hiểu cuộc hôn nhân của con có nhiều uẩn khúc. Gia đình bên chồng từng thuê người dò tìm tung tích con. Tôi không biết họ đã lần đến Đài Bắc hay chưa, cũng không biết có ai đang theo dõi Uyên.
Nhưng nhìn vẻ mặt ấy, tôi hiểu nỗi sợ của con không phải chuyện có thể dùng vài lời an ủi để xua đi.
Uyên bất ngờ đứng lên. Chiếc ghế xê dịch trên nền gạch tạo thành một tiếng động khô khốc. Con luống cuống cầm túi, làm rơi chiếc khăn giấy xuống sàn mà không hay biết.
Tôi cũng đứng dậy.
“Uyên, con đừng sợ. Có ba đây.”
Tôi không biết tiếng ba thoát ra từ lúc nào. Chỉ nhớ rằng khi nghe tôi xưng ba, con khựng lại trong giây lát.
Uyên nhìn tôi. Môi con run lên. Tôi tưởng Uyên sắp nói điều gì đó. Có lẽ là một câu hỏi, có thể là tiếng gọi Ba đầu tiên dành cho người cha vừa tìm thấy.
Nhưng cuối cùng, con chỉ nhìn tôi thêm một lần rồi vội vã quay đi.
Tôi không với theo. Tôi muốn gọi con trở lại, nhưng tiếng gọi mắc lại trong cổ họng. Trên bàn, tấm ảnh của Nguyệt vẫn nằm cạnh bản sao giấy khai sinh.
Ngoài phố, mưa bắt đầu rơi.
Những ngày sau đó, tôi tìm cách liên lạc con lần nữa. Tôi nhờ hội thiện nguyện
chuyển lời rằng mình vẫn ở Đài Bắc thêm ít hôm. Nếu con muốn biết thêm về mẹ, muốn nhận những tấm ảnh cũ hay cần giấy tờ gì, tôi sẵn lòng giúp.
Một tuần sau, điện thoại tôi nhận được tin nhắn từ một số lạ. Uyên muốn hỏi thêm về mẹ.
Chỉ vài câu nhắn ngắn, nhưng tôi đọc đi đọc lại nhiều lần. Tôi không vội gửi một đoạn dài, chỉ trả lời rằng mình vẫn ở khách sạn cũ. Khi nào con thấy thuận tiện thì có thể gọi hoặc đến gặp.
Hai ngày sau, Uyên gọi điện với một số khác.
Giọng con vẫn dè dặt. Con hỏi về những năm cuối đời của Nguyệt, căn nhà ở Tân Lộc, những tấm ảnh và giấy tờ mẹ để lại. Có lúc, Uyên im lặng rất lâu, như đang cân nhắc xem có nên hỏi thêm hay không.
Tôi kể những gì mình tận mắt chứng kiến. Tôi không tô vẽ cuộc đời Nguyệt thành một câu chuyện đẹp đẽ, cũng không giấu những điều đau lòng. Tôi biết Uyên đã mất mẹ, và con xứng đáng được biết sự thật về người đã sinh ra mình.
Khi tôi đề nghị gửi ảnh và giấy tờ, Uyên đồng ý. Chúng tôi bắt đầu từ những việc nhỏ như vậy.
Một địa chỉ để gửi thư. Một số điện thoại để liên lạc. Vài tấm ảnh cũ được chụp lại cẩn thận.
Thỉnh thoảng, Uyên hỏi về cuộc sống của tôi ở Canada. Tôi kể về mùa đông, về căn nhà có cửa sổ nhìn ra khoảng sân phủ tuyết, về những buổi sáng pha trà và đọc báo.
Trước ngày đi, tôi gửi cho Uyên bản sao những giấy tờ liên quan đến mẹ, cùng địa chỉ và thông tin liên lạc của mình. Tôi nói nếu sau này con cần tìm hiểu những thủ tục pháp lý để trở về Việt Nam hay đi Canada đoàn tụ với tôi sau này, tôi sẽ tìm người có chuyên môn giúp đỡ.
Tôi không hứa điều gì chưa chắc chắn, càng không muốn dùng một tương lai xa xôi để khiến con tin mình. Tôi cũng không xin Uyên gọi mình là ba. Tôi biết tiếng gọi ấy, nếu một ngày được cất lên, phải đến từ lòng con chứ không phải từ mong muốn của tôi.
Tôi đổi vé máy bay lần nữa để hy vọng gặp lại con lần cuối trong chuyến này. Tôi vẫn giữ liên lạc với hội thiện nguyện ở Đài Bắc. Qua họ, tôi biết Uyên vẫn sống trong sợ hãi, chỉ mong thoát khỏi cuộc hôn nhân bất hạnh để trở về Việt Nam, sống trong căn nhà cũ của mẹ.
Tôi tìm được một luật sư di trú ở Đài Bắc nhờ giúp đỡ. Ông đề nghị trước hết tìm pháp lý bảo vệ Uyên, đồng thời thương lượng với gia đình bên chồng về việc ly hôn. Nếu họ không hợp tác, ông có thể tố cáo những hành vi có đủ chứng cứ về lừa đảo trong hôn nhân và hành hạ tinh thần, thể xác.
Nghe con chỉ muốn trở về căn nhà cũ ở Tân Lộc, lòng tôi chợt quặn đau. Căn nhà ấy từng có Nguyệt, có những năm tháng nghèo khó mà bình yên. Giờ mẹ đã mất, tôi chỉ mong nơi đó có thể giúp con tìm lại chút bình yên đã đánh mất.
Tôi không dám mong Uyên sẽ tha thứ cho mình. Tôi đã vắng mặt trong cuộc đời con suốt hai mươi lăm năm, không thể dùng vài lời xin lỗi để bù đắp những tháng ngày con phải chịu đựng một mình. Tôi chỉ muốn giúp con thoát khỏi những điều bất hạnh, rồi để con tự quyết định cuộc đời mình.
Uyên hỏi tôi khi nào trở lại Canada. Tôi nói luật sư cho biết đã tìm chỗ trú an toàn cho con nên tôi an tâm đi về Canada vì ở đó có quá nhiều chuyện cần giải quyết. Tôi nói chuyến bay đã đặt vào bảy giờ tối thứ Bảy tuần này. Tôi dặn con hãy cố gắng giữ gìn sức khỏe, ở lại bình yên. Khi nào con cần, tôi sẽ trở lại Đài Bắc bất cứ lúc nào.
Uyên im lặng, không nói gì. Tôi cũng không hỏi thêm. Tôi biết giữa hai cha con vẫn còn những khoảng cách chưa thể vượt qua, và có lẽ điều tốt nhất tôi có thể làm lúc này là để con thư thả, bình yên.
*****
Thứ Bảy. Phi trường Đào Viên.
Tôi kéo chiếc vali nhỏ, tiếng bánh xe lạo xạo trên nền gạch lạnh. Đài Bắc cuối thu không có nắng, chỉ một màu xám đục trùm lên kính, gió lùa hun hút qua những khung cửa tự động đóng mở. Loa gọi chuyến bay. Tôi siết chặt quai vali, tự dặn mình đừng quay đầu lại.
Tôi bước về phía cổng cách ly. Giữa dòng người đưa tiễn và những vòng tay chia biệt, tôi chợt nghe một tiếng gọi phía sau.
“Ba!”
Tôi đứng sững người. Tiếng gọi ấy rất khẽ, gần như chìm vào tiếng loa thông báo và tiếng bánh vali lăn trên nền gạch. Nhưng tôi biết mình không nghe lầm. Tôi quay lại. Uyên đang đứng cách tôi vài bước trong dòng người hối hả.
Con mặc chiếc áo khoác màu xanh với những cánh hoa cúc vàng, mái tóc buông xuống hai bên má. Gương mặt tái đi vì lạnh hay vì xúc động. Đôi mắt đỏ hoe, đôi môi run run. Có lẽ con đã đến từ lâu, đứng lặng ở đó, nhìn tôi kéo vali đi mà chưa đủ can đảm gọi.
Tôi nhìn con, không tin vào mắt mình.
“Uyên… con…”
Tôi chưa kịp nói hết câu, con đã bước nhanh về phía tôi. Chiếc vali tuột khỏi tay, tôi dang hai cánh tay đón con theo bản năng. Uyên ôm chầm lấy tôi, vùi mặt vào ngực tôi như một đứa trẻ vừa đi lạc tìm được đường về. Hai vai con rung lên. Tiếng nấc nghẹn ngào bật ra, đứt quãng, như bao nhiêu tủi hờn và sợ hãi đã bị dồn nén suốt những năm tháng dài, giờ đây mới tìm được nơi để trút xuống.
“Ba… Ba ơi…
Tôi ôm con thật chặt. Ba tiếng ấy khiến tôi không còn đứng vững. Tôi cúi đầu, áp má lên tóc con, nước mắt cứ thế trào ra. Tôi đã từng tưởng tượng biết bao lần cảnh gặp lại con, từng mơ một ngày con nhận mình là cha. Nhưng trong những giấc mơ ấy, tôi chưa bao giờ hình dung được tiếng gọi ba đầu tiên lại đến vào đúng lúc tôi sắp rời xa con, giữa một phi trường xa lạ, khi chuyến bay trở về đang chờ phía trước.
Uyên ngẩng lên nhìn tôi. Nước mắt đọng trên hàng mi. Con đưa tay chạm vào khuôn mặt tôi, như muốn xác nhận người đàn ông trước mặt thật sự là cha mình, không phải một giấc mơ mà khi tỉnh dậy, con lại phải trở về với những tháng ngày cô độc.
Tôi nắm lấy bàn tay ấy, áp vào má mình.
“Ba đây, con à. Ba đây…”
Uyên lại ôm tôi. Lần này, con khóc thành tiếng. Còn tôi, người đàn ông đã đi qua gần nửa đời lưu lạc, từng nghĩ mình đã quen với những cuộc chia ly, lại khóc như chưa bao giờ biết đau là gì.
Dòng người vẫn đi qua. Tiếng loa vẫn vang lên. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, cả phi trường rộng lớn dường như chỉ còn lại hai cha con.
Tôi cúi xuống hôn nhẹ lên trán con.
“Ba sẽ trở lại. Bất cứ khi nào con cần, ba sẽ trở lại.”
Tôi bước đi trong nỗi bịn rịn, nhưng mỗi bước đều mang theo hình ảnh con: đôi mắt đỏ hoe, bàn tay nhỏ níu lấy tay tôi, giọng nói khẽ như gió lùa qua bãi lau quê nhà.
Và tôi biết, dù đường bay có dài đến đâu, chỉ cần con gọi, tôi sẽ tìm đường quay lại như con nước mỗi mùa vẫn tìm về bến cũ, chưa từng lạc đường.
Tim Nguyễn
London 26/10/2026



