Nước Úc – quê hương thứ hai
Melbourne – nơi cuộc đời mới bắt đầu
Đối với nhiều người tỵ nạn Việt Nam, Melbourne không đơn thuần chỉ là một thành phố. Đó là nơi những mảnh đời tan vỡ dần dần được hàn gắn, để con người có thể đứng lên, làm lại cuộc đời.
Trong những ngày đầu, mọi thứ đều xa lạ: ngôn ngữ, thời tiết, phong tục, thức ăn, ngay cả cách người ta chào hỏi nhau cũng khác biệt.
Rời Việt Nam, nơi tình thân gia đình và sự gắn bó với cộng đồng có một vị trí vô cùng quan trọng, nhiều người mới định cư phải học cách sống trong một xã hội coi trọng sự độc lập cá nhân và đời sống riêng tư.
Nhưng nước Úc đã trao cho họ một điều vô cùng quý giá: cơ hội làm lại cuộc đời.
Những năm tháng đầu tiên chẳng bao giờ là dễ dàng.
Nhiều người Việt di dân làm việc trong các nhà máy, xưởng đóng gói, nông trại, nhà hàng và những cơ sở kinh doanh nhỏ. Họ đảm nhận những công việc đòi hỏi sức lực và sự chịu đựng. Đôi bàn tay họ chai sạn vì lao động, nhưng cũng chính đôi bàn tay ấy đã xây dựng tương lai cho con cái.
Họ không phải là những người nổi tiếng.
Họ cũng chẳng phải là những người giàu có.
Họ chỉ là những người đàn ông, đàn bà bình thường, nhưng có một lòng can đảm phi thường.
Học tiếng Anh – mở cánh cửa tương lai.
Khi tôi đến định cư tại nước Úc, tiếng Anh là một trong những thử thách lớn nhất.
Một người có thể xoay xở để sống với vài câu tiếng Anh đơn giản. Người ấy có thể mua thức ăn, đón xe buýt hoặc hỏi đường bằng những câu nói ngắn ngủi.
Nhưng muốn thực sự trở thành một phần của xã hội, người ta cần nhiều hơn thứ tiếng Anh đủ để sinh tồn.
Người ta cần sự tự tin.
Người ta cần khả năng giao tiếp, học tập, làm việc và thấu hiểu nền văn hóa của đất nước mình đang sinh sống.
Đó là lý do vào năm 1996, tôi ghi danh theo học khóa "English for Further Study" tại AMES (Adult Multicultural Education Services), một cơ sở giáo dục dành cho người trưởng thành đa văn hóa ở Melbourne.
Đến lúc ấy, tôi đã sống ở nước Úc nhiều năm. Tuy nhiên, việc học tiếng Anh vẫn là một hành trình dài suốt đời.
Lớp học AMES là nơi hội tụ của nhiều câu chuyện đời khác nhau.
Có những người di dân đến từ Á Châu, Âu Châu, Phi Châu và Trung Đông. Mỗi người mang theo một quá khứ riêng. Người đến để tìm việc làm, người đoàn tụ gia đình, người tìm kiếm một cuộc sống an toàn và một khởi đầu mới sau những hành trình gian nan, trong đó có rất nhiều người Việt Nam như chúng tôi.
Trong lớp học ấy, tiếng Anh không chỉ là một ngôn ngữ.
Nó là một nhịp cầu.
Một nhịp cầu nối những con người từ nhiều quốc gia khác nhau thành một cộng đồng Úc Châu.
Các thầy cô không chỉ dạy văn phạm, phát âm hay từ vựng. Họ còn giúp người di dân hiểu xã hội Úc: cách giao tiếp, cách tham gia vào đời sống cộng đồng và cách cảm nhận rằng mình thực sự thuộc về nơi đây.
Nhìn lại sau ba mươi mốt năm, tôi nhận ra rằng việc theo học tại AMES là một trong những bước ngoặt quan trọng trong hành trình định cư ở nước Úc của mình.
Từ người xa lạ trở thành láng giềng.
Theo thời gian, những người Việt di dân dần trở thành những gương mặt quen thuộc tại các khu ngoại ô Melbourne.
Những nơi như Richmond, Footscray và Springvale, vốn trước kia có ít cư dân Việt Nam hơn, dần dần phát triển thành những trung tâm đa văn hóa sầm uất.
Đường phố thay đổi.
Cửa tiệm thay đổi.
Ngay cả mùi vị của xóm giềng cũng thay đổi.
Bỗng nhiên, người ta có thể tìm mua rau muống, rau thơm, bún, bánh mì, phở, bún bò Huế và biết bao món ăn truyền thống khác của Việt Nam.
Đối với người Việt di dân, những nơi ấy không chỉ là khu mua sắm.
Chúng còn gợi nhớ quê nhà.
Một bó rau muống, một tô phở hay mùi bánh mì vừa mới ra lò cũng đủ làm sống lại những ký ức về Sài Gòn, Mỹ Tho, Cần Thơ hoặc một ngôi làng nhỏ bên dòng sông quê hương.
Ẩm thực đã trở thành ngôn ngữ của ký ức.
Footscray, chỉ cách trung tâm Melbourne một quãng đường ngắn về phía tây, là một trong những nơi đặc biệt như thế.
Đối với nhiều người Úc gốc Việt, Footscray không chỉ là một khu ngoại ô.
Đó là một góc Việt Nam giữa lòng nước Úc.
Trong nhiều gia đình, tiếng Việt vẫn là ngôn ngữ chính ở nhà, còn tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai được sử dụng bên ngoài.
Trẻ em lớn lên giữa hai thế giới.
Ở nhà, chúng nghe cha mẹ kể chuyện Việt Nam bằng tiếng mẹ đẻ.
Đến trường, chúng nói tiếng Anh Úc với bạn bè.
Chúng mang dòng máu và di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời trưởng thành qua những trải nghiệm của một người Úc.
Hai căn tính ấy cùng tồn tại trong con người chúng.
Gia đình Việt Nam xây dựng tương lai.
Việc di dân cũng làm thay đổi đời sống gia đình Việt Nam.
Những cuộc hôn nhân giữa người Việt và người Úc bắt đầu xuất hiện nhiều hơn. Hai nền văn hóa gặp nhau, đôi khi tạo nên những câu chuyện tình đẹp đẽ, nhưng cũng có lúc đem lại những thử thách không nhỏ.
Một người Việt mới đến có thể chỉ biết chút ít tiếng Anh, trong khi người bạn đời Úc của họ lại chẳng hiểu bao nhiêu về phong tục Việt Nam.
Việc giao tiếp không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Nhưng nhiều cặp vợ chồng dần hiểu rằng tình yêu cần có sự kiên nhẫn, óc khôi hài và lòng cảm thông.
Những lỗi lầm khi sử dụng ngôn ngữ đôi khi tạo ra những tình huống dở khóc dở cười.
Một người Việt mới định cư, vốn tiếng Anh còn hạn chế, có thể phải dùng vài chữ ít ỏi, điệu bộ tay chân và trí tưởng tượng để giải thích điều mình muốn nói.
Đôi khi người nghe hiểu được.
Đôi khi câu chuyện biến thành một màn hài kịch!
Nhưng những khoảnh khắc ấy cũng là một phần của đời sống di dân.
Học một ngôn ngữ mới có nghĩa là chấp nhận rằng mắc lỗi là chuyện bình thường trên đường tiến bộ.
Nhiều cặp vợ chồng Việt Nam cũng đã chọn nắm tay nhau vượt qua những gian truân của cuộc sống định cư.
Họ nhớ câu ca dao Việt Nam: “Chàng đi cho thiếp theo cùng. Đói no thiếp chịu, lạnh lùng thiếp cam.”
Họ cùng nhau vượt biển.
Họ bắt đầu từ hai bàn tay trắng.
Họ làm việc nhiều giờ liền.
Họ dọn nhà hết lần này đến lần khác.
Họ chắt chiu từng đồng bạc nhỏ.
Ước mơ của họ không phải là một cuộc sống xa hoa.
Ước mơ của họ chỉ đơn giản là đem lại cho con cái một tương lai tốt đẹp hơn.
Gia đình tôi cũng là một phần của hành trình ấy.
Tôi làm việc cực nhọc.
Vợ tôi cũng làm việc cực nhọc.
Giống như nhiều gia đình Úc gốc Việt khác, chúng tôi chỉ là những người lao động bình thường, cố gắng xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái.
Chúng tôi đã nhiều lần dọn nhà trước khi ổn định cuộc sống tại vùng ngoại ô phía tây Melbourne.
Chúng tôi trở thành một phần của cộng đồng mà tiếng Việt là ngôn ngữ thứ nhất, còn tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai.
Dần dần, nước Úc không còn chỉ là nơi chúng tôi sinh sống.
Nước Úc đã trở thành nơi lưu giữ những kỷ niệm của cuộc đời chúng tôi.
Đoàn Xuân Thu.
Melbourne.
Nước Úc – quê hương thứ hai.
Thế hệ thứ hai – thành quả của sự hy sinh
Khi những người Việt tỵ nạn đầu tiên đến nước Úc, nhiều người phải bắt đầu từ những nấc thang thấp nhất của xã hội.
Họ làm việc trong các nhà máy.
Họ đóng gói hàng hóa.
Họ lau chùi văn phòng.
Họ làm ca đêm và làm việc nhiều giờ liền.
Vốn tiếng Anh còn hạn chế, tiền dành dụm chẳng được bao nhiêu, tương lai lại đầy bất trắc.
Nhưng họ mang theo một thứ quý giá hơn tiền bạc.
Đó là ý chí quyết tâm.
Đó là niềm hy vọng.
Và quan trọng hơn hết, đó là ước mơ dành cho con cái.
Họ mong con trai, con gái mình có được những cơ hội mà chính họ chưa từng có.
Rồi dần dần, ước mơ ấy đã trở thành hiện thực.
Sau ba hoặc bốn thập niên, những đứa con của người Việt tỵ nạn, vốn từng đặt chân đến nước Úc với gần như hai bàn tay trắng, đã trở thành kỹ sư, bác sĩ, dược sĩ, luật sư, giáo viên, chủ cơ sở kinh doanh và những chuyên viên trong nhiều lãnh vực khác nhau.
Cha mẹ lao động bằng đôi bàn tay.
Con cái xây dựng tương lai bằng kiến thức.
Đó là câu chuyện của biết bao gia đình di dân tại nước Úc.
Một thế hệ hy sinh để thế hệ sau có thể vươn lên.
Đôi khi, người ta nhìn một người đang làm việc trong nhà máy rồi cho rằng người ấy chẳng đạt được thành tựu gì đáng kể.
Nhưng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa chúng ta.
Người hôm nay mặc bộ đồng phục lao động, ngày mai có thể có một người con tốt nghiệp đại học RMIT trở thành kỹ sư hóa học.
Người mẹ từng làm việc trong nhà máy có thể có một cô con gái trở thành bác sĩ.
Đằng sau mỗi đứa con thành đạt thường là câu chuyện thầm lặng về những bậc cha mẹ đã hy sinh mà chẳng đòi hỏi ai phải ghi công.
Đó là phần lịch sử ít được kể đến của những người di dân.
Nước Úc – đất nước được xây dựng bởi những người di dân.
Bản thân nước Úc là một quốc gia được định hình bởi làn sóng di dân.
Người từ nhiều nguồn gốc khác nhau đã đến đây để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Có những người đến từ Âu Châu cách đây nhiều thế hệ.
Có những người mới đến từ Á Châu, Phi Châu và Trung Đông trong những thập niên gần đây.
Mỗi cộng đồng mang theo thức ăn, ngôn ngữ, phong tục và những câu chuyện riêng của mình.
Tất cả cùng góp phần tạo nên nước Úc hiện đại.
Người Úc gốc Việt chỉ là một chương trong câu chuyện lớn lao ấy.
Từ một cộng đồng nhỏ bé, với 382 người Việt được ghi nhận sau năm 1975 theo con số nêu trong bài viết gốc, sự hiện diện của người Việt tại nước Úc đã phát triển thành một cộng đồng đa dạng, năng động, đóng góp vào mọi lãnh vực của xã hội.
Họ là công nhân, chủ cơ sở kinh doanh, nghệ sĩ, học giả, quân nhân, công chức và những công dân bình thường, đơn giản chỉ vì yêu mến đất nước đã dang tay đón nhận mình.
Đoàn Xuân Thu.
Melbourne.