Monday, November 2, 2026

ĐỊNH MỆNH (Phần cuối)

Đài Bắc cuối mùa thu, những cơn mưa thường kéo dài từ chiều đến tối. Đường phố ướt bóng dưới ánh đèn, xe cộ nối nhau không dứt. Thành phố đông đúc ấy có biết bao người đến tìm một chỗ nương thân, cũng có biết bao người mang trong lòng những nỗi đau chẳng biết tỏ cùng ai.

Sau hai mươi lăm năm xa cách, tôi đã gặp lại Nguyệt. Nhưng cuộc gặp ấy chỉ để lại trong tôi một nỗi đau, một sự ân hận không thể xóa cho đến cuối đời. Người đàn bà tôi từng thương đã sống gần trọn cuộc đời trong nghèo khó, mang theo một bí mật mà đến khi nhắm mắt vẫn chưa có dịp nói với tôi.

Bây giờ tôi mới biết mình có một đứa con gái. Uyên là giọt máu của tôi, đứa con đã lớn lên không có cha, chịu bao nhiêu thiệt thòi rồi lưu lạc đến một đất nước xa lạ. Còn tôi, suốt những năm tháng ấy, vẫn sống cuộc đời khá đầy đủ ở Canada, có gia đình, có công việc, có những niềm vui bình thường mà không hề biết những gì con mình đang trải qua.

Tôi không thể quay lại những năm tháng đã mất. Nhưng ít nhất, tôi muốn tìm được Uyên, muốn nói với con rằng trên đời này, ngoài người mẹ vừa khuất, con vẫn còn một người cha.

Tôi trở lại quán bar Mimosa vào một buổi tối mưa lất phất.
Mọi thứ vẫn như lần trước. Ánh đèn vàng, tiếng nhạc chậm, những gương mặt trong thế giới phồn hoa được trang điểm kỹ càng và những nụ cười luôn phải giữ trên môi như một phần công việc.

Người quản lý nhận ra tôi khi nghe hỏi về Uyên. Chị thoáng ngập ngừng rồi cho biết con đã nghỉ việc, rời đi mấy hôm trước. Không ai biết hiện giờ con ở đâu.

Tôi chết lặng. Tôi nghĩ chỉ cần trở lại đây là có thể gặp con, kể cho con nghe những điều mình vừa biết. Vậy mà tôi lại đến trễ.

Trước khi ra về, người quản lý lấy trong ngăn kéo một phong bì nhỏ đưa cho tôi. Nói Uyên gửi nếu tôi trở lại tìm. Bên trong là địa chỉ một hội thiện nguyện người Việt ở Đài Bắc và mấy dòng chữ viết vội. Uyên nói nếu không tìm được mẹ con, hãy đem số tiền ấy gửi lại cho hội. Uyên sẽ đến nhận sau.

Tôi đọc đi đọc lại mảnh giấy. Tôi cất vào túi áo rồi bước ra màn mưa nặng hạt đang bao trùm thành phố.

Hội thiện nguyện nằm trong một con hẻm gần ga tàu điện. Căn phòng nhỏ có vài chiếc bàn, mấy tủ hồ sơ và những thùng quần áo xếp sát tường. Một phụ nữ Việt trung niên đang làm việc phía trong.

Nghe tôi kể chuyện, chị nhận ra tên Uyên. Con từng đến hỏi về giấy tờ và những nơi có thể giúp phụ nữ Việt Nam gặp hoàn cảnh khó khăn.

Chị không thể cho tôi biết địa chỉ của Uyên khi chưa được con đồng ý. Tôi không trách. Tôi hiểu những người từng sống trong sợ hãi có lý do để giữ kín nơi ở của mình, ngay cả với người tự nhận là thân nhân.

Tôi để lại số điện thoại, địa chỉ khách sạn và lời nhắn rằng mẹ con đã mất. Nếu muốn biết thêm về những ngày cuối đời của mẹ, tôi mong con liên lạc.

Sau đó, tôi tìm đến một cơ sở bác ái Công giáo có những tu sĩ và thiện nguyện viên giúp đỡ người Việt nghèo khó. Họ từng hỗ trợ Uyên, nhưng chỉ biết con thỉnh thoảng tìm đến khi cần giúp đỡ. Không ai biết chính xác con đang ở đâu.

Vé máy bay về Canada đã đặt sẵn, nhưng tôi đổi ngày trở về.
Tôi đi bộ qua những con đường đầy lá vàng, ghé những quán cà phê nhỏ, thỉnh thoảng trở lại hội thiện nguyện hy vọng tìm con, nhưng bóng chim non chao nghiêng sắp gãy cánh là vẫn mịt mù, vô âm tín.

Sáu ngày trôi qua. Sáu ngày không dài so với hai mươi lăm năm, nhưng từng buổi sáng đối với tôi đều nặng nề.

Bất ngờ hội thiện nguyện gọi điện. Uyên đã nhận được lời nhắn và đồng ý gặp tôi tại một nhà hàng yên tĩnh nằm sâu trong con hẻm ít người qua lại.

Cuộc hẹn được ấn định vào đúng mười hai giờ trưa hôm sau. Trưa vì ít người trong quán. Tôi ghi địa chỉ vào sổ tay, không hỏi thêm gì.

Đêm ấy, tôi ngồi bên cửa sổ khách sạn, nhìn mưa đọng thành những vệt dài trên kính. Trong lòng vừa có hy vọng, vừa có nỗi sợ. Tôi sợ Uyên không tin mình. Sợ con tin rồi sẽ càng đau đớn hơn. Tôi đã nghĩ rất nhiều điều sẽ nói khi gặp con. Nhưng càng nghĩ, tôi càng nhận ra chẳng có lời nào đủ sức bù đắp cho một quãng đường dài không cha của đời con.

Tôi đến nhà hàng hẹn trước sớm nửa giờ. Tôi chọn chiếc bàn cạnh cửa sổ, gọi một tách trà rồi ngồi chờ. Trên bàn là tấm ảnh cũ của Nguyệt và bản sao giấy khai sinh tôi mang từ Việt Nam sang. Tôi đã lấy tờ giấy ấy ra xem không biết bao nhiêu lần. Những dòng chữ đơn sơ, cũ kỹ, vậy mà đã làm thay đổi toàn bộ phần đời còn lại của tôi.

Uyên bước vào quán đúng giờ hẹn.
Vừa nhìn thấy tôi, con thoáng mừng. Có lẽ Uyên nghĩ tôi không tìm được mẹ nên quay lại để trả số tiền đã nhờ gửi hôm trước. Ít ra, trong mắt con, tôi vẫn là một người giữ lời.

Uyên kéo ghế ngồi xuống, đặt chiếc túi xách đã sờn mép lên đùi. Gương mặt con hơi xanh, đôi mắt có vẻ mệt mỏi, nhưng dáng ngồi vẫn thẳng và ánh nhìn rất tỉnh táo. Con thường xuyên nhìn quanh, như thể lúc nào cũng cần biết ai vừa bước vào, ai đang đứng gần mình. Nhìn dáng vẻ ấy, tôi càng hiểu cuộc đời con hẳn đã không dễ dàng.

Sau vài câu chào hỏi thăm nhau, tôi lấy tấm ảnh cũ đặt trước mặt con. Đó là ảnh Nguyệt thời còn trẻ, đứng bên một người đàn ông có gương mặt hao hao giống người đang ngồi đối diện.

Uyên cúi xuống nhìn khá lâu rồi ngước lên. Môi con khẽ động, như muốn hỏi điều gì. Tôi lấy tiếp bản sao giấy khai sinh, đặt cạnh tấm ảnh.

Tôi nói mình đã tìm được mẹ con. Nhưng bà đã mất một ngày sau khi chúng tôi gặp nhau.

Tôi không bao giờ quên được gương mặt Uyên lúc ấy.
Con sững lại. Hai bàn tay đang giữ quai túi bỗng siết chặt. Uyên nhìn tôi, đôi môi hé ra nhưng không có tiếng nào thoát khỏi cổ họng. Một thoáng sau, con cúi xuống nhìn tấm ảnh rồi lại ngẩng lên, như thể đang cố hiểu những lời vừa nghe có thật hay không.

Tôi muốn nói thêm, nhưng cổ họng nghẹn lại khi hình ảnh Nguyệt nằm ôm bức ảnh con trên ngực, ảnh theo từng hơi thở nhấp nhô như thể bà đang ru nó ngủ lần cuối, sợ chỉ cần buông tay một chút thôi là đời sẽ cuốn nó đi xa khỏi tầm tay.
Đến đó, tôi phải ngừng lại. Uyên cúi gập người xuống.

Ban đầu chỉ là một cái rung rất nhẹ ở hai vai. Rồi hơi thở con bỗng dồn dập, ngắn và gấp, như thể có vật gì chẹn ngang lồng ngực. Uyên cố hít vào nhưng hơi thở cứ vấp lại giữa chừng.

Một tiếng nấc bật ra, rồi tiếng thứ hai, nhỏ hơn, nghẹn hơn. Con đưa tay bịt miệng. Những ngón tay run bần bật. Con cúi mặt xuống, cố ghìm tiếng khóc, nhưng bờ vai cứ rung lên từng chập.

Có lúc con ngẩng đầu, hít một hơi thật sâu như muốn lấy lại bình tĩnh, rồi bất ngờ co người lại, hai bàn tay bấu chặt mép bàn.

Uyên không khóc thành tiếng. Chỉ có những tiếng nấc bị ghìm lại, những hơi thở đứt quãng và đôi mắt mở lớn, đỏ dần lên. Mấy lần con đưa tay quệt nước mắt, nhưng nước mắt cứ trào ra.

Tôi ngồi bất động. Tôi chưa từng thấy một người đau đớn đến vậy mà vẫn cố không bật thành tiếng. Nỗi đau của con như bị nhốt trong lồng ngực, không tìm được đường thoát ra ngoài.

Tôi nhìn con gái mà không biết phải làm gì. Tôi muốn đưa tay sang, đặt tay lên vai con, muốn nói một câu gì đó để nỗi đau vơi đi đôi chút. Nhưng tôi sợ cái chạm của mình sẽ khiến Uyên càng đau hơn.

Tôi là cha, nhưng đối với Uyên, tôi vẫn chỉ là một người đàn ông xa lạ.
Tôi đã mất Nguyệt. Còn Uyên vừa mất người thân duy nhất. Nỗi đau của con có những phần tôi không thể chạm tới, bởi tôi đã không có mặt trong những năm tháng ấy.

Một lúc lâu sau, Uyên mới ngẩng lên. Mắt con đỏ hoe, gương mặt tái nhợt. Con lấy khăn giấy lau mặt, nhưng bàn tay vẫn run.

Tôi để sự xúc động của con lắng xuống. Đến lúc tôi phải lấy bình tỉnh cho mình. Tôi đẩy tờ khai sinh về phía Uyên, rồi đặt hộ chiếu bên cạnh. Tôi chỉ vào dòng tên người cha trong giấy khai sinh và tên người trong hộ chiếu.

Uyên cúi xuống. con đọc tên ấy một lần, rồi thêm lần nữa. Ánh mắt chuyển từ sổ hộ chiếu rồi dừng lại trên gương mặt tôi. Tôi thấy con chớp mắt liên tục, cố nhìn cho rõ. Bàn tay cầm tờ giấy bắt đầu run lên.

Tôi biết con đã hiểu. Người cha ghi trong giấy khai sinh chính là tôi.
Trong vài giây ngắn ngủi, gương mặt Uyên thay đổi liên tục. Đầu tiên là kinh ngạc, rồi hoài nghi, rồi một vẻ bàng hoàng đến tội nghiệp. Con nhìn tôi như nhìn một người vừa bước ra từ câu chuyện bí mật mà mẹ đã mang theo suốt cuộc đời.

Tôi muốn nói với con rằng tôi chính là người đàn ông trong tấm ảnh, là người từng yêu mẹ con, cũng là người đã không hề biết sự hiện diện của con trên đời.
Nhưng tôi chưa kịp mở lời, Uyên đã hỏi, giọng khản đặc: “Ông là cha tôi sao?”
Tôi gật đầu. Uyên nhìn tôi rất lâu. Trong mắt con có một điều gì đó vừa đau đớn, vừa ngơ ngác, như thể con đang cố tìm một chỗ đứng giữa hai sự thật quá lớn vừa ập xuống đời mình.

Mẹ đã mất. Và con vừa tìm thấy cha.
Tôi không biết trong khoảnh khắc ấy, điều gì đã xảy ra trong lòng Uyên. Nhưng tôi thấy ánh mắt con dịu đi trong một thoáng rất ngắn. Đôi môi đang mím chặt bỗng run lên, rồi hé ra như muốn gọi một tiếng gì đó.

Tôi đã chờ. Tôi không biết mình đang chờ tiếng gọi nào, nhưng trong lòng bỗng dâng lên một niềm xúc động khó tả. Tôi muốn nghe con gọi mình một tiếng ba, dù chỉ một lần, dù tiếng gọi ấy có ngập ngừng hay xa lạ đến đâu.

Nhưng Uyên không gọi. Con cúi xuống nhìn tấm ảnh của mẹ, đưa ngón tay chạm nhẹ lên gương mặt người đàn bà trong ảnh. Nước mắt lại rơi. Uyên lau vội, rồi nhìn tôi thêm một lần nữa.

“Mẹ có nhắc đến tôi không?” Câu hỏi khiến lòng tôi thắt lại.
Tôi không dám kể thay những điều Nguyệt chưa từng nói. Nhưng tôi kể lại giây phút Nguyệt nhận ra tôi. Tôi cũng không muốn biến người đàn bà đã khuất thành một câu chuyện chỉ có nước mắt và tiếc thương.

Uyên nghe, không ngắt lời. Thỉnh thoảng, con nhắm mắt lại. Có lúc, con cắn chặt môi, hai bàn tay đan vào nhau đến trắng bệch. Tôi nhận ra con đang cố giữ mình bình tĩnh. Uyên không muốn để bản thân gục xuống thêm lần nữa. Tôi nhìn con gái, vừa thương vừa xót.

Tôi đã sống ở Canada, có gia đình, có công việc, có những năm tháng được nhìn con cái lớn lên. Còn Uyên đã phải tự mình đi qua những đoạn đường mà tôi không thể hình dung hết.

Tôi không có quyền đòi con phải tin mình ngay lập tức. Tôi chỉ mong Uyên hiểu rằng lần này, người ngồi trước mặt con không đến để lợi dụng, phán xét hay buộc con làm bất cứ điều gì. Tôi đến vì con là con gái tôi.

Tôi muốn nói điều ấy, nhưng sợ những lời quá lớn sẽ khiến con càng dè chừng. Vì vậy, tôi chỉ kể thật chậm những gì đã xảy ra. Tôi nói mình không hề biết có con, rằng tôi chỉ phát hiện ra sự thật khi nhìn tờ khai sinh.

Tôi không thanh minh thêm. Tôi biết lời giải thích của mình, dù đúng đến đâu, cũng không thể trả lại cho Uyên một tuổi thơ có cha.

Con vẫn nhìn tôi. Tôi thấy Uyên quan sát từng cử chỉ, từng lời nói của mình. Có lẽ con đang tìm một dấu hiệu để tin. Cũng có thể con đang cố hiểu vì sao người đàn ông xa lạ này lại có đôi mắt, sống mũi và nét mặt khiến mình cảm thấy thân quen đến vậy.

Một lúc sau, Uyên khẽ cúi đầu. Tôi không biết đó là sự chấp nhận, một lời cảm ơn, hay chỉ là cách con giấu đi cảm xúc đang trào lên. Nhưng tôi đã thấy trong mắt con một niềm vui nhỏ bé.

Nhưng đúng lúc ấy, Uyên nhìn ra cửa kính.
Một người đàn ông vừa bước xuống xe bên kia đường. Có thể chỉ là một người qua lại bình thường, nhưng con lập tức cứng người.
Bàn tay Uyên đang đặt trên bàn bỗng rút về, kéo chiếc túi sát vào mình. Con quay đầu nhìn cửa ra vào, rồi nhìn sang phía cửa kính.
Sự thay đổi diễn ra nhanh đến mức tôi không kịp hiểu.
“Có chuyện gì vậy, Uyên?”
Uyên đang sợ một điều gì đó có thật.
Trước đó, qua những gì con kể và những điều tôi được biết, tôi hiểu cuộc hôn nhân của con có nhiều uẩn khúc. Gia đình bên chồng từng thuê người dò tìm tung tích con. Tôi không biết họ đã lần đến Đài Bắc hay chưa, cũng không biết có ai đang theo dõi Uyên.
Nhưng nhìn vẻ mặt ấy, tôi hiểu nỗi sợ của con không phải chuyện có thể dùng vài lời an ủi để xua đi.

Uyên bất ngờ đứng lên. Chiếc ghế xê dịch trên nền gạch tạo thành một tiếng động khô khốc. Con luống cuống cầm túi, làm rơi chiếc khăn giấy xuống sàn mà không hay biết.
Tôi cũng đứng dậy.
“Uyên, con đừng sợ. Có ba đây.”
Tôi không biết tiếng ba thoát ra từ lúc nào. Chỉ nhớ rằng khi nghe tôi xưng ba, con khựng lại trong giây lát.
Uyên nhìn tôi. Môi con run lên. Tôi tưởng Uyên sắp nói điều gì đó. Có lẽ là một câu hỏi, có thể là tiếng gọi Ba đầu tiên dành cho người cha vừa tìm thấy.
Nhưng cuối cùng, con chỉ nhìn tôi thêm một lần rồi vội vã quay đi.
Tôi không với theo. Tôi muốn gọi con trở lại, nhưng tiếng gọi mắc lại trong cổ họng. Trên bàn, tấm ảnh của Nguyệt vẫn nằm cạnh bản sao giấy khai sinh.
Ngoài phố, mưa bắt đầu rơi.

Những ngày sau đó, tôi tìm cách liên lạc con lần nữa. Tôi nhờ hội thiện nguyện 
chuyển lời rằng mình vẫn ở Đài Bắc thêm ít hôm. Nếu con muốn biết thêm về mẹ, muốn nhận những tấm ảnh cũ hay cần giấy tờ gì, tôi sẵn lòng giúp.
Một tuần sau, điện thoại tôi nhận được tin nhắn từ một số lạ. Uyên muốn hỏi thêm về mẹ.
Chỉ vài câu nhắn ngắn, nhưng tôi đọc đi đọc lại nhiều lần. Tôi không vội gửi một đoạn dài, chỉ trả lời rằng mình vẫn ở khách sạn cũ. Khi nào con thấy thuận tiện thì có thể gọi hoặc đến gặp.

Hai ngày sau, Uyên gọi điện với một số khác.
Giọng con vẫn dè dặt. Con hỏi về những năm cuối đời của Nguyệt, căn nhà ở Tân Lộc, những tấm ảnh và giấy tờ mẹ để lại. Có lúc, Uyên im lặng rất lâu, như đang cân nhắc xem có nên hỏi thêm hay không.

Tôi kể những gì mình tận mắt chứng kiến. Tôi không tô vẽ cuộc đời Nguyệt thành một câu chuyện đẹp đẽ, cũng không giấu những điều đau lòng. Tôi biết Uyên đã mất mẹ, và con xứng đáng được biết sự thật về người đã sinh ra mình.
Khi tôi đề nghị gửi ảnh và giấy tờ, Uyên đồng ý. Chúng tôi bắt đầu từ những việc nhỏ như vậy.

Một địa chỉ để gửi thư. Một số điện thoại để liên lạc. Vài tấm ảnh cũ được chụp lại cẩn thận.

Thỉnh thoảng, Uyên hỏi về cuộc sống của tôi ở Canada. Tôi kể về mùa đông, về căn nhà có cửa sổ nhìn ra khoảng sân phủ tuyết, về những buổi sáng pha trà và đọc báo.

Trước ngày đi, tôi gửi cho Uyên bản sao những giấy tờ liên quan đến mẹ, cùng địa chỉ và thông tin liên lạc của mình. Tôi nói nếu sau này con cần tìm hiểu những thủ tục pháp lý để trở về Việt Nam hay đi Canada đoàn tụ với tôi sau này, tôi sẽ tìm người có chuyên môn giúp đỡ.

Tôi không hứa điều gì chưa chắc chắn, càng không muốn dùng một tương lai xa xôi để khiến con tin mình. Tôi cũng không xin Uyên gọi mình là ba. Tôi biết tiếng gọi ấy, nếu một ngày được cất lên, phải đến từ lòng con chứ không phải từ mong muốn của tôi.

Tôi đổi vé máy bay lần nữa để hy vọng gặp lại con lần cuối trong chuyến này. Tôi vẫn giữ liên lạc với hội thiện nguyện ở Đài Bắc. Qua họ, tôi biết Uyên vẫn sống trong sợ hãi, chỉ mong thoát khỏi cuộc hôn nhân bất hạnh để trở về Việt Nam, sống trong căn nhà cũ của mẹ.

Tôi tìm được một luật sư di trú ở Đài Bắc nhờ giúp đỡ. Ông đề nghị trước hết tìm pháp lý bảo vệ Uyên, đồng thời thương lượng với gia đình bên chồng về việc ly hôn. Nếu họ không hợp tác, ông có thể tố cáo những hành vi có đủ chứng cứ về lừa đảo trong hôn nhân và hành hạ tinh thần, thể xác.

Nghe con chỉ muốn trở về căn nhà cũ ở Tân Lộc, lòng tôi chợt quặn đau. Căn nhà ấy từng có Nguyệt, có những năm tháng nghèo khó mà bình yên. Giờ mẹ đã mất, tôi chỉ mong nơi đó có thể giúp con tìm lại chút bình yên đã đánh mất.

Tôi không dám mong Uyên sẽ tha thứ cho mình. Tôi đã vắng mặt trong cuộc đời con suốt hai mươi lăm năm, không thể dùng vài lời xin lỗi để bù đắp những tháng ngày con phải chịu đựng một mình. Tôi chỉ muốn giúp con thoát khỏi những điều bất hạnh, rồi để con tự quyết định cuộc đời mình.

Uyên hỏi tôi khi nào trở lại Canada. Tôi nói luật sư cho biết đã tìm chỗ trú an toàn cho con nên tôi an tâm đi về Canada vì ở đó có quá nhiều chuyện cần giải quyết. Tôi nói chuyến bay đã đặt vào bảy giờ tối thứ Bảy tuần này. Tôi dặn con hãy cố gắng giữ gìn sức khỏe, ở lại bình yên. Khi nào con cần, tôi sẽ trở lại Đài Bắc bất cứ lúc nào.

Uyên im lặng, không nói gì. Tôi cũng không hỏi thêm. Tôi biết giữa hai cha con vẫn còn những khoảng cách chưa thể vượt qua, và có lẽ điều tốt nhất tôi có thể làm lúc này là để con thư thả, bình yên.

*****
Thứ Bảy. Phi trường Đào Viên.
Tôi kéo chiếc vali nhỏ, tiếng bánh xe lạo xạo trên nền gạch lạnh. Đài Bắc cuối thu không có nắng, chỉ một màu xám đục trùm lên kính, gió lùa hun hút qua những khung cửa tự động đóng mở. Loa gọi chuyến bay. Tôi siết chặt quai vali, tự dặn mình đừng quay đầu lại.
Tôi bước về phía cổng cách ly. Giữa dòng người đưa tiễn và những vòng tay chia biệt, tôi chợt nghe một tiếng gọi phía sau.
“Ba!”
Tôi đứng sững người. Tiếng gọi ấy rất khẽ, gần như chìm vào tiếng loa thông báo và tiếng bánh vali lăn trên nền gạch. Nhưng tôi biết mình không nghe lầm. Tôi quay lại. Uyên đang đứng cách tôi vài bước trong dòng người hối hả.
Con mặc chiếc áo khoác màu xanh với những cánh hoa cúc vàng, mái tóc buông xuống hai bên má. Gương mặt tái đi vì lạnh hay vì xúc động. Đôi mắt đỏ hoe, đôi môi run run. Có lẽ con đã đến từ lâu, đứng lặng ở đó, nhìn tôi kéo vali đi mà chưa đủ can đảm gọi.
Tôi nhìn con, không tin vào mắt mình.
“Uyên… con…”
Tôi chưa kịp nói hết câu, con đã bước nhanh về phía tôi. Chiếc vali tuột khỏi tay, tôi dang hai cánh tay đón con theo bản năng. Uyên ôm chầm lấy tôi, vùi mặt vào ngực tôi như một đứa trẻ vừa đi lạc tìm được đường về. Hai vai con rung lên. Tiếng nấc nghẹn ngào bật ra, đứt quãng, như bao nhiêu tủi hờn và sợ hãi đã bị dồn nén suốt những năm tháng dài, giờ đây mới tìm được nơi để trút xuống.
“Ba… Ba ơi…
Tôi ôm con thật chặt. Ba tiếng ấy khiến tôi không còn đứng vững. Tôi cúi đầu, áp má lên tóc con, nước mắt cứ thế trào ra. Tôi đã từng tưởng tượng biết bao lần cảnh gặp lại con, từng mơ một ngày con nhận mình là cha. Nhưng trong những giấc mơ ấy, tôi chưa bao giờ hình dung được tiếng gọi ba đầu tiên lại đến vào đúng lúc tôi sắp rời xa con, giữa một phi trường xa lạ, khi chuyến bay trở về đang chờ phía trước.

Uyên ngẩng lên nhìn tôi. Nước mắt đọng trên hàng mi. Con đưa tay chạm vào khuôn mặt tôi, như muốn xác nhận người đàn ông trước mặt thật sự là cha mình, không phải một giấc mơ mà khi tỉnh dậy, con lại phải trở về với những tháng ngày cô độc.
Tôi nắm lấy bàn tay ấy, áp vào má mình.
“Ba đây, con à. Ba đây…”
Uyên lại ôm tôi. Lần này, con khóc thành tiếng. Còn tôi, người đàn ông đã đi qua gần nửa đời lưu lạc, từng nghĩ mình đã quen với những cuộc chia ly, lại khóc như chưa bao giờ biết đau là gì.
Dòng người vẫn đi qua. Tiếng loa vẫn vang lên. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, cả phi trường rộng lớn dường như chỉ còn lại hai cha con.
Tôi cúi xuống hôn nhẹ lên trán con.
“Ba sẽ trở lại. Bất cứ khi nào con cần, ba sẽ trở lại.”
Tôi bước đi trong nỗi bịn rịn, nhưng mỗi bước đều mang theo hình ảnh con: đôi mắt đỏ hoe, bàn tay nhỏ níu lấy tay tôi, giọng nói khẽ như gió lùa qua bãi lau quê nhà.
Và tôi biết, dù đường bay có dài đến đâu, chỉ cần con gọi, tôi sẽ tìm đường quay lại như con nước mỗi mùa vẫn tìm về bến cũ, chưa từng lạc đường.

Tim Nguyễn
London 26/10/2026

ĐỊNH MỆNH

“Tôi viết nhiều tác phẩm trong hơn 50 năm, nhưng đây là truyện ngắn tôi tâm đắc nhất, xúc động nhất và hòa mình sâu nhất vào nhân vật khi viết. Bởi nó đến từ một hoàn cảnh thật. Truyện được đăng lần đầu trên Tạp chí Văn Nghệ Quân Đội năm 2004, rồi được một số báo, tạp chí ở Sài Gòn đăng lại. Truyện hơi dài nhưng tôi vẫn muốn đăng trọn vẹn trong một kỳ để cảm xúc được liền mạch khi đọc”

*****
Làng Tân Lộc nằm trên cù lao mới nổi vài trăm năm nay, là vùng đất màu mỡ nhất tỉnh Hậu Giang. Qua nhiều năm, nơi đây cung cấp đường mía nhiều nhất cho các tỉnh miền Nam. Ngoài những đám mía bạt ngàn, vườn xoài xanh biếc người ta còn biết làng Tân Lộc với những cô gái có nước da trắng bóc của vùng sông nước Cửu Long. Mấy năm gần đây cù lao được gọi là đảo Đài Loan vì có nhiều thiếu nữ lấy chồng xứ ấy.

Hơn một phần tư thế kỷ xa quê hương hôm nay tôi mới có dịp trở lại bến đò Tân Tây, cổng chính để vào làng.

Làng nằm bên lở xuôi theo dòng sông Hậu. Dọc bờ đất bị xâm thực khá nhiều và cuốn đi bao hình ảnh thơ mộng; từ hàng dừa thẳng tắp nghênh ngang những đến những đám bắp non mơn mởn đã bị dòng thủy triều lôi đi không thương tiếc. Bởi thế bãi càng hẹp sông càng rộng ra, trông mịt mùng xa tít. Dân làng tiếc đất, tiếc mồ hôi bao đời cha ông đổ xuống cũng chỉ biết giương mắt nhìn nhau trong ngậm ngùi.

Vượt sông trên chiếc đò già nua khụt khịt. Anh chủ đò mình trần da đen bóng, đôi mắt ti hí mơ màng nhìn theo dòng nước chảy. Quan niệm sống của người miền Tây đơn giản quá. Được thiên nhiên ưu đãi, họ chỉ mong có miếng cơm cho qua ngày, để mặc ngày mai đến như mọi ngày, cũng êm ả đến và êm đềm đi chứ không bắt trắc như miền Trung đất cày lên sỏi đá.

Ánh sáng mặt trời phản chiếu lấp lánh nhảy lăn tăn trên mặt sóng. Tiếng máy đò vẫn khụt khịt vang lên trong mệt mỏi vì cố sức chống chọi với dòng nước ngược. Mùa lũ tháng tám nước sông từ thượng nguồn cuồn cuộn đổ về đục ngầu với những đám lục bình trôi tản mát. Cũng nơi khúc sông này, năm lên sáu tuổi, tôi theo mẹ thuê ghe về quê ngoại, ra giữa sông bị cơn mưa bão bất thần đổ xuống, sóng gầm thét từng đợt chồm lên như muốn nuốt chửng chiếc ghe tam bản nhỏ bé. Mẹ bảo niệm Phật nhưng tôi chỉ nhắm mắt khóc to lên để những hạt mưa lành lạnh rơi đầy miệng.

Âm thanh tiếng sóng đập vào bờ đưa tôi về thực tại. Đò cập bến. Vừa lên đò tôi hỏi bà cụ bán mận:

- Bác cho cháu hỏi nhà cô giáo Nguyệt?

- Có phải Nguyệt con ông xã Bổn? Sao cậu hay mà về?

Tôi không hiểu ý của bà nên chỉ đưa mắt nhìn. Không đợi tôi xác nhận bà đưa tay về phía trước:

- Từ bến đò này cháu đi thẳng khoảng một sào ruộng đến cái miễu đất thì rẽ trái. Đi một đỗi khoảng thời gian hút nửa điếu thuốc cháu thấy cây cầu dừa. Qua cầu là nhà ông hai Cụi nuôi vịt bầy. Bên hông nhà có con đường đất nhỏ dẫn vào nhà cô giáo Nguyệt với những bụi cúc vàng nở hoa quanh năm.

Theo lời chỉ dẫn, tôi đậu xe ngoài hàng tràm đi men theo con đường đất về hướng bờ sông. Gió thổi nhẹ và mát làm cơn mệt vơi đi phần nào. Tìm nhà không số không tên đường ở miền quê không phải là chuyện đơn giản. Lòng nôn nao, ý nghĩ xáo trộn, tôi như là người của bây giờ, đang sống với những ngày đã qua nhiều bất ổn.

*****
Sau khi đáp xuống phi trường quốc tế Đài Bắc, tôi gọi taxi về khách sạn. Tắm rửa xong tôi ngủ vùi đến chiều tối. Bước ra cửa thì thành phố đã lên đèn. Từng đoàn xe tuôn trào trên đường phố như đàn kiến bị ngập nước vỡ tổ. Đã hơn hai lần đến thành phố này nên tôi cũng biết ít nhiều.

Tôi quyết định đi bộ ngược đường Tưởng Giới Thạch lên khu trung tâm thương mại quốc tế, cách đó không xa, nơi mà bạn tôi luôn nhắc là phải đến để thưởng thức ly café đặc sản được pha theo phong cách Đài Loan.

Quán Mimosa nằm ở cuối đường, trong một biệt thự lớn. Đây là trung tâm của giới ăn chơi trẻ. Nhà được chia ra làm ba khu vực và được phân biệt nhau bằng những ngọn đèn khác màu.

- Em cho anh ly ca phê đá.

Cô gái mặc chiếc áo thun đồng phục lấm tấm hoa nhìn tôi từ đầu đến chân ranh mãnh trả lời:

- Anh Hai ơi, ở đây chúng em không bán café, chỉ có rượu thôi.

Chúng tôi trao đổi bằng tiếng Anh. Nói xong cô gái để bảng menu trên bàn, tôi liếc qua toàn là tên rượu. Biết mình vào lầm chỗ. Tuy không uống được rượu nhưng tôi phải gọi một cái gì đó để “tồn tại”, không lẽ ra về không.

- Cho anh một set Martini.

Nhạc đã bắt đầu chơi, từng cặp trai gái dìu nhau ra sàn nhảy quay cuồng theo tiếng nhạc.

- Would you like to dance? (Anh có muốn nhảy không?)

Ngẩng lên tôi nhận ra một cô gái trẻ đứng trước mặt.

- Cảm ơn cô, tôi không biết nhảy. Tôi ngượng ngùng trả lời.

Cô gái mỉm cười và xin phép ngồi xuống bên tôi. Nhìn cách ăn mặc tôi biết nàng không phải người của nhà hàng. Nàng có nhan sắc trung bình, duyên dáng trong bộ skirt đỏ, tóc cắt ngắn, người hơi thấp nhưng có nụ cười dễ mến với chiếc răng khểnh làm duyên.

- Sao em không nhảy?

- Em thích ngồi với anh thôi.

- Xạo hoài.

Nàng cười rồi mơ màng nhìn mông lung. Tôi gọi thêm một ly Martini cho nàng. Trong tiếng nhạc rộn ràng mà nàng trầm ngâm với đôi mắt to, đen nhánh, vời vợi xa xăm chắc nàng đang hoài cảm chuyện gì đó. Để phá tan sự yên tĩnh, tôi gợi chuyện:

- Sao em biết anh không phải người Hoa mà hỏi bằng tiếng Anh?

- Đây là khu Thương mại quốc tế nên hầu hết là người nước ngoài. Và khuôn mặt anh không giống người Trung Hoa.

Tôi thầm phục nhận xét của nàng. Nhìn kỹ nàng có nét thông minh ngầm với vầng trán rộng và chiếc cằm nhọn. Tiếng Anh của nàng dưới trung bình nhưng đủ để giao tiếp căn bản. Tôi sống lâu năm ở Canada, xứ nhiều sắc dân nhưng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, tuy nhiên mỗi dân tộc đều có giọng âm dị chủng ẩn sau tiếng Anh.

Tôi bắt gặp ở nàng một hình ảnh thân quen có lẽ nàng là người Việt, vì giọng phát âm quen thuộc và dễ thông cảm, cộng thêm đặc nét đôi gò má cao, chiếc mũi xẹp.

Tôi ranh mãnh hỏi bằng tiếng Việt, nếu là người đồng hương nàng sẽ nhận ra ngay, nếu không thì nàng chẳng biết tôi nói gì.

- Em có thường về Việt Nam không?

Như một luồng điện nhỏ xuyên qua người, nàng bất thần rút hai bàn tay lại và giấu dưới bàn. Dáng điệu lúng túng như vừa ăn trộm bị bắt quả tang, nàng xòe đôi mắt nhìn quanh, gập mình xuống bàn ngước nhìn tôi với giọng mấp máy nói khẽ:

- Sao anh biết em là người Việt?

Không trả lời, tôi mời nàng điếu thuốc. Bật diêm mồi lửa, dưới ánh sáng nhỏ lập lòe, khuôn mặt nàng hiện rõ hơn với nét đặc thù của con Rồng cháu Tiên.

Qua giọng nói tôi biết nàng là người miền Nam, có thể quê miền Tây. Tôi ngạc nhiên trong thích thú.

Để nàng không ngại, tôi nói sơ về mình trước: “Anh tên Minh, sinh và lớn lên ở tỉnh Đồng Tháp, rời Việt Nam khi còn trẻ, có thể trước khi em sinh ra. Anh mới đến Đài Loan dự triển lãm hàng tặng phẩm quốc tế sau đó sẽ về Việt Nam thăm nhà trước khi trở lại Canada”.

Thấy tôi hiền hiền, không phải là dân ăn chơi hay dân địa phương nên nàng không tỏ chút gì e ngại nữa.

- Đến lúc này, xin phép cho Uyên gọi chú và xưng cháu. Cháu sinh năm 1980. Mới đầu cháu tưởng chú biết rõ về cháu. Giờ thì khác rồi.

Nàng nói tiếng Việt giọng ấm và nhẹ nhàng. Chúng tôi nói chuyện hơn nửa giờ mà Uyên vẫn muốn tâm sự. Tôi ngại nên nhắc khéo:

- Cháu có muốn đi tìm khách? Đang rảnh, chú sẽ ngồi chơi nghe nhạc cho đến giờ đóng cửa.

- Hôm nay cháu vui khi được nói chuyện với chú. Qua đây hai năm, sống trong thế giới xa lạ nên cháu nhớ nhà và thèm nói tiếng Việt như thèm sữa mẹ. Nói xong nàng bẽn lẽn cười.

Nhạc tour vừa dứt. Mọi người trở lại bàn. Họ ngồi xung quanh tôi nhưng không ai chú ý, có lẽ đối với họ, nàng đã quen thuộc hàng đêm ở quán này.

Uyên xin phép tôi rời bàn. Khoảng năm phút sau nàng trở lại.

- Cháu xin đề nghị chú một chuyện: Cháu mời chú đi uống cà phê cách đây một đoạn đường, café ngon, không gian yên tĩnh và hợp với khẩu vị người Việt mình. Vả lại cháu muốn tâm sự với chú nhiều hơn. Ở đây không tiện.

Tôi gật đầu đồng ý, mở ý gọi tính tiền, Uyên ngăn lại và nói đã trả tiền rượu cho tôi rồi. Tôi trách nàng phá lệ.

- Phép vua thua lệ làng mà chú. Nói chơi chứ đây là lần đầu tiên cháu trả tiền cho khách. Cháu nói chú là ba cháu nên được giảm 50%.

Uyên cười to rồi lấy áo khoác cùng tôi ra cửa.

Đài bắc năm 2000 cũng không khác gì Chợ lớn ngày xưa, càng về khuya cửa hàng ăn uống càng đông. Những xe mì bên vỉa hè khách ngồi chật ních.

Đi một đoạn, chúng tôi vào một quán café. Quán sáng sủa và trang trí nhiều màu sắc rực rỡ theo lối Bắc Mỹ.

- Chú có muốn nghe chuyện của cháu không? Buồn lắm chú ơi.

Tôi gật đầu và im lặng nhìn Uyên. Tôi chống hai bàn tay trên cằm chăm chú nhìn và nghe.

Mồi điếu thuốc, Uyên nhìn khói bay lơ lửng rồi bắt đầu kể:

- Hôm nay cháu không có khách, thấy chú ngồi một mình cháu muốn ngồi xuống để người ta thấy mình không ế hàng, thành thật xin lỗi vì cháu đã lợi dụng chú. Qua cách ăn mặc, cháu cũng dư biết chú không phải là người địa phương và cũng không phải là khách “đối tượng” để có thể cù qua đêm, nhưng cháu sợ chú là thám tử riêng theo dõi. Cháu sẽ kể chi tiết này sau.

Tôi chăm chú nhìn Uyên và ngắm kỹ nàng hơn. Khuôn mặt tròn đầy, môi mỏng và nhỏ, khi nói hai bờ môi hơi mím lại, dấu hiệu của người cương quyết, dám nói dám làm. Có lẽ đôi mắt là gây ấn tượng nhất trên khuôn mặt, tròn đen và hơi to, giống đôi mắt của con gái tôi.

- Quê cháu ở Cần Thơ, đúng hơn là làng Tân Lộc, một cù lao giáp ranh với Đồng Tháp, gần quê của chú đó. Gia đình nghèo, mẹ bị bệnh nan y. Đang học năm thứ ba ngoại ngữ Anh, cháu đi lấy chồng người Đài Loan. Sau này, cháu mới biết ngoài một số ít người may mắn, còn lấy chồng Đài Loan là chôn cuộc đời theo năm tháng đọa đầy. Ba ngàn đô la cho một kiếp người.

Chồng cháu là một ông già 70 tuổi, nhưng người qua Việt Nam cưới cháu lại là người khác, trẻ và khỏe mạnh hơn. Cháu bị lừa. Ngày ra đi trong nước mắt, cháu đã cảm nhận số phận của mình. Từ ngày cưới cho đến ngày về Đài Loan, cháu và người mà cháu tưởng là chồng không bao giờ ngủ chung. Đó là điểm lạ đối với ông chồng Đài Loan háo sắc bỏ tiền mua vợ Việt Nam. Không ai biết điều đó vì sau khi cưới tụi cháu lên Sài Gòn cùng ngày để đợi chuyến bay.

Giọng Uyên hơi nghẹn lại, mắt ướt nhưng không khóc. Nàng mở ví lấy cây son thoa nhẹ lên môi như muốn đánh lạc hướng sự chú ý của người xung quanh. Nàng kể tiếp:

- Đến Đài Bắc cháu được chuyển về một vùng quê phía đông. Nhà chồng rộng ba gian và một khu nhuộm lụa phía sau. Nhà đông người lắm chú ạ, nhất là đàn bà. Đêm hôm ấy người vào phòng với cháu là một ông già ốm tong teo với hàm răng chiếc còn chiếc mất. Người mà đón tại phi trường cháu tưởng là cha chồng. Đêm ấy, cháu mất đời con gái trong tủi nhục.

Sáng hôm sau, cháu dự buổi họp mặt gia đình thì cháu mới biết mình là vợ thứ ba của lão già gần đất xa trời. Cháu thật không ngờ đã là thế kỷ 21, một nước tân tiến như Đài Loan mà còn chế độ đa thê. Đúng ra chính quyền không làm gì được vì trên danh nghĩa lão già không phải người đi cưới cháu, gia nhân không ai dám nửa lời. Người ngoài nhìn vào thì cháu là vợ của A Hoàn, chồng trên giấy tờ và cũng là người quản gia của gia đình.

Từ đó cháu mới biết tại sao ông ta đến tận Việt Nam tìm vợ, vì đàn bà Việt Nam siêng năng, đa số là gái quê ít học, sợ hãi nơi xứ người mà không dám tố cáo.

Thời gian sau đó là những ngày tháng đau khổ của một kiếp đọa đày. Gia đình lão làm nghề dệt lụa nên cháu phải làm việc từ sáng đến tối. Suốt gần hai năm chung sống, cháu và lão già gần nhau chỉ có ba lần, những đêm còn lại cháu trở thành món đồ chơi của lão già kiệt lực và bệnh hoạn. Nhiều đêm lão cởi hết quần áo cháu, rồi cột cháu vào thành giường mà đánh, không mạnh, không thương tích, nhưng đủ để nỗi chua cay thấm dần vào cơ thể. Mệt, lão ngồi trên trường kỷ nhắm vài chung trà, rồi thú vị nhìn tấm thân cháu oằn oại.

Uyên ngừng kể. Nước mắt ứa chảy ra hai hàng. Tôi tưởng nàng không còn nước mắt để khóc nữa. Hai ly café đã nguội mà không ai nhớ tới. Tôi bắt đầu lúng túng trong hoàn cảnh này. Tôi rất sợ nước mắt đàn bà, những giọt nước nhỏ, mềm mại nhưng luôn luôn làm tan chí khí đàn ông.

Cuối cùng cơ hội đã đến, người duy nhất biết tiếng Anh trong gia đình bị bệnh nên cháu được thay thế trong chuyến chở hàng ra Đài Bắc bán, cháu tìm cách trốn.

Cháu kể hoàn cảnh mình cho chủ đầu mối người Ấn Độ nghe, ông ta thông cảm và hứa sẽ giúp cháu trốn trong đêm đó. Ông nói với gã tài xế tối nay mới có tiền trả. Như đã sắp đặt trước, 9 giờ tối, sau khi ông đưa tiền hàng cho cháu, cháu xin đi tiểu và thoát ra cửa sau.

Đêm ấy cháu ngủ ngon lành ở một khách sạn nhỏ trong một khu vắng lặng. Gần sáng, cháu nằm mơ thấy tắm với mẹ và bơi đùa trên con sông Hậu chảy trước nhà, bông ô môi đỏ trôi bồng bềnh trên mặt nước. Vì không có giấy tờ để bay về Việt Nam, cháu phải tìm việc làm ở Đài Bắc. Vốn tiếng Anh và tiếng Hoa ít ỏi nên cháu không tìm được việc. Chỉ một tháng sau tiền bán hàng xài hết, rồi hoàn cảnh đưa cháu vào đây, đêm đêm với tiếng nhạc, rượu và thuốc.

Sau khi cháu trốn, ông chủ Ấn Độ cho biết lão già sai người đi tìm cháu. Lão ta đăng báo và mướn thám tử đi lùng khắp Đài Bắc. Bởi thế, khi chú hỏi cháu có thường về Việt Nam không làm cháu điếng hồn, tưởng chú là thám tử của ông ta. Cũng may cháu cắt tóc ngắn, trang điểm và thay đổi cách ăn mặc hoàn toàn khác ngày trước nên không bị bắt trở lại cái địa ngục ấy.

- Chú có biết ý nghĩa của tên cháu không?

Tôi lắc đầu cười thông cảm.

- Vì khi nhỏ cháu hát hay như chim Vành Khuyên. Sau bốn năm sinh ra cháu, mẹ mới đi làm giấy khai sinh để vào trường. Cháu cũng không hiểu tại sao?

- Thế thì có liên hệ gì đên tên Uyên của cháu?

- Có chứ, nhưng chẳng ai đặt tên con gái là Vành Khuyên. Trần Thị Vành Khuyên nghe làm sao ấy.

Bất ngờ Uyên đổi hướng câu chuyện như thế, tôi biết nàng không muốn khơi lại đống tro tàn mà ngọn lửa lòng chưa tắt hẳn. Nàng còn nhiều ẩn khuất nhưng chưa tiện nói ra với một người còn quá xa lạ.

- Khi nào chú về lại Việt Nam?

- Ngày mốt. Cháu có muốn về với chú không? Tôi nói đùa làm nàng chạnh lòng.

- Muốn lắm chứ chú, nhưng phải làm sao đây khi cái nghiệp chướng chưa trả xong.

Cả hai chúng tôi đều im lặng thật lâu. Đêm đã về khuya, gió lành lạnh, sương mù đã trùm khắp thành phố. Tôi nghĩ nếu Uyên không nói nữa thì tôi xin cáo từ vì ngày mai phải đi hội chợ suốt ngày.

Hình như đoán được ý định của tôi, nàng mở ví lấy ra 500 USD và một tấm hình màu cũ không rõ nét.

- Cháu muốn nhờ chú giúp đem số tiền này về cho mẹ cháu và tấm hình chụp cháu năm xưa để bà làm tin. Mẹ cháu đang đau lên rất cần số tiền này.

- Chú sẵn sàng giúp cháu nhưng chú nghĩ tấm hình không cần thiết, vì chụp ở Việt Nam nên cháu giữ làm kỷ niệm.

- Không đâu, mẹ cháu nghèo nhưng khí khái lắm. Có thể mẹ không tin và sẽ từ chối nhận tiền giúp đỡ của người đàn ông xa lạ.

Cảm động trước lòng tin của Uyên, tôi nói rất chân thành:

- Cháu liều thật, dám gửi số tiền lớn cho một người chưa hề quen biết. Cháu có chắc tiền này sẽ đến tay mẹ cháu?

- Trực giác của cháu chưa bao giờ sai. Không hiểu sao cháu cảm nhận và quý chú như người cha. Đây là cơ hội hiếm có đến với cháu, vả lại nhà chú cũng gần quê cháu. Chú có đến Lai Vung bao giờ chưa? Khi chưa lấy chồng cháu thường qua Lai Vung mua nem. Nem bà giáo Thơ ngon lắm.

Tôi cười mà không trả lời. Đúng, quê tôi cách nhà Uyên chỉ năm cây số, gần hơn Uyên tưởng, nhưng phải qua con sông rộng và bến đò Tân Tây. Tôi không muốn Uyên biết vì sợ nàng đặt quá nhiều hi vọng cho chuyến đi.

Uyên mở ví lấy tấm danh thiếp của mình rồi viết địa chỉ và tên mẹ vào, mặt sau nàng vẽ đường đến nhà với những nét ngoằn nghèo không rõ lối.

Hai hôm sau, Uyên tiễn tôi ra phi trường. Tại phòng cách ly nàng dúi vào tay tôi thanh kẹo chocolate và nhắc cố gắng tìm cho được mẹ nàng. Tôi hứa sẽ điện thoại cho nàng biết, nếu không tìm được tôi sẽ trở lại Đài Loan trả lại tiền trước khi về Canada.

Uyên bất chợt thở dài. Nàng định nói gì thêm nhưng lại thôi.

- Hãy yên tâm, cháu Uyên - Tôi không nén nổi xúc động nói với nàng: Chú sẽ hết sức cố gắng.

Uyên chớp mắt nhìn tôi, đôi mắt héo hắt chợt hé một nụ cười.

*****
Cuối cùng tôi cũng tìm được nhà Nguyệt, mẹ của Uyên. Nhà lá vách ván nhưng trông gọn và xinh với những bụi cúc vàng nở rực. Nhà hôm nay đông người nhưng khung cảnh ảm đạm nặng nề.

Nằm trên chiếc giường tre gần cửa ra vào, một người đàn bà trung niên dáng tiều tụy, má hóp, mắt sâu và quầng thâm của một người bệnh nặng. Đoán là mẹ của Uyên, tôi bước nhẹ đến bên giường khẽ hỏi:

- Chị có phải là Nguyệt, mẹ cháu Uyên.

Người đàn bà nhìn tôi mệt mỏi không trả lời.

- Đúng vậy thầy Hai, má của con Uyên đó.

Một người ngồi bên trả lời thay. Nhà chật không đủ ghế nên tôi ngồi bên mép giường cạnh nàng. Với tình huống này tôi không biết bắt đầu từ đâu để mẹ Uyên nhẹ nhàng đón nhận tin con, nếu không khéo đưa tin người bệnh sẽ bộc phát mạnh vì cái sốc bất ngờ. Nhìn tôi thật lâu, đôi mắt rượm nước ướt vành mi. Nguyệt thều thào bảo mọi người ra ngoài để chúng tôi dễ nói chuyện.

Trong vài phút yên lặng Nguyệt bất ngờ nắm tay tôi bóp nhẹ, thì thào hỏi:

- Có phải anh Minh, thầy giáo Trần Duy Minh?

Ngạc nhiên đến cực độ, môi tôi mấp máy nói không lên lời. Tôi linh cảm chuyện bất ngờ sẽ xảy ra. Nàng đã gọi đúng tên tôi và cả họ. Tích tắc, hình ảnh một người thân, thật thân hiện ra trong ký ức. Trời ơi, Nguyệt của tôi đây rồi. Cô giáo Nguyệt với hoa cúc vàng. Người mà tôi đã chạy trốn 25 năm về trước.

Tôi gật đầu mà không nói lên lời. Nước mắt nhẹ rơi xuống bàn tay khô héo của Nguyệt.

Ngày xưa Nguyệt cao, dáng mảnh mai, tóc nhiều và dài đến thắt lưng. Có lúc tôi ví nàng như cây liễu bên hồ, đứng xa chỉ thấy toàn là lá lơ phơ trước gió. Uyên giống mẹ với đôi mắt đen huyền lúc nào cũng muốn cười, cười bằng đôi mắt.

Trước mặt tôi bây giờ là Nguyệt, cũng đôi mắt như ngày xưa nhưng mông lung huyền bí như để chuẩn bị đi vào cõi hư vô. Từ một thiếu nữ tràn trề sinh lực, nay trông nàng đã héo hon tiều tụy, thế cũng đủ để nói lên tất cả.

“Nguyệt ơi. Em có còn nhớ đêm cuối cùng và cũng là đêm duy nhất chúng ta bên nhau, em hỏi tôi bao giờ trở lại, tôi thì dư biết câu trả lời nhưng không can đảm để nói thật. Tôi cầm tay em hôn nhẹ lên ngón áp út như để từ biệt và chỉ mình tôi biết cái ý nghĩa của nụ hôn ấy. Em ngây thơ quá, em tưởng sự ra đi của tôi như mẹ đi chợ tỉnh, trước sau rồi cũng về. Em đã quá quý trọng tôi mà tôi thì hờ hững, tàn nhẫn vùi dập tình em. Em thường ví tôi là chiếc ly ngọc để em nhỏ vào mọi vui buồn, là cây rừng cho đôi cánh của em có chỗ đậu những khi mệt mỏi. Thế mà tôi đã cố tình đập bể ly ngọc, chặt hết cây rừng để đôi cánh kiệt sức ngã xuống vũng nước đen của cuộc đời. Nhưng cuối cùng tôi cũng trở lại tìm em, không phải ngẫu nhiên mà là định mệnh."

Nguyệt trông mệt nhiều. Nước mắt lại đong đầy, ứa chảy lăn tròn xuống chiếc gối vàng úa. Hình như nàng muốn nói điều gì mà không còn hơi sức. Hiểu ý, tôi cúi xuống thật gần để lắng nghe lời thì thào đứt khoảng “Em luôn nhớ anh..” .

Trời ơi, bốn chữ yêu thương trong sức tàn hơi cạn đó quyện với mùi hương da thịt của năm nào đã làm rướm máu tim tôi trong ân hận tột cùng.

Tôi muốn biết về cuộc sống gia đình nàng trong những năm qua, về ba của Uyên và hạnh phúc của hai người nhưng hoàn cảnh hiện tại không cho phép, nhất là không muốn mọi người chung quanh biết tôi là ai để giữ thể diện cho nàng. Tôi dự định ngày mai trở lại sớm, hy vọng nàng khỏe hơn để hỏi thăm nhau. Cuối cùng tôi nhắc đến Uyên và cho biết đã gặp nàng trên đất Đài Loan.

- Anh tình cờ biết vợ chồng cháu Uyên qua người bạn. Cháu vẫn khỏe, gia đình bình yên và hạnh phúc. Cháu có gửi cho em 2000 USD và một bức ảnh. Anh chắc Uyên không biết em đau, vả lại chuyện làm ăn quá bận rộn nên cháu chưa thể về trong lúc này. Tôi nói dối mà lòng chua xót.

Tâm linh Nguyệt hình như bị chấn động khi biết tôi đã gặp Uyên ở Đài Bắc, nàng bấm mạnh vào bàn tay tôi thì thào hỏi chúng tôi nói gì với nhau. Tôi nói chúng tôi trao đổi nhau về cuộc sống ở xứ người, thấy Uyên hạnh phúc nên tôi muốn em an tâm đợi ngày đoàn tụ. Với khuôn mặt thẫn thờ bất động, hình như Nguyệt muốn nói gì qua ánh mắt nhưng nàng đã quá mệt và yên lặng sau tiếng thở dài.

Nguyệt đưa bàn tay cầm lấy bức hình con úp vào ngực rồi nghiêng đầu nhìn ra ngoài trời, lúc đó mây đen đã dày đặc, gió bắt đầu thổi mạnh làm những cánh cúc vàng yếu ớt, mong manh bay tơi tả theo định mệnh đã an bày của tạo hóa..

Hôm sau trở lại, tôi đau đớn được biết nàng đã ra đi trong đêm qua, nhẹ nhàng và thanh thản. Một người đàn bà đưa tôi phong bì lớn dán kín và một túi đồ nhỏ. Bà nói tối qua, trước khi mất, Nguyệt nhờ tôi trao lại cho Uyên và muốn tôi biết trước những gì trong đó. Tôn trọng Uyên nên tôi không muốn mở phong bì cho đến khi gặp nàng, dù được phép của Nguyệt.

Tôi ở lại dự đám tang đến ngày hạ huyệt. Không ai biết chuyện tình của chúng tôi, họ chỉ đơn thuần nghĩ hai đứa ngày xưa dạy chung trường.

Tôi trở về Đồng Tháp thăm gia đình, nán lại ít hôm chơi với ba mẹ rồi vội vã lên Sài Gòn đón chuyến bay về Canada. Tại phi trường, vì an ninh, cô nhân viên hải quan bắt buộc tôi phải mở phong bì để khám xét, khi đó tôi mới biết trong đó chứa nhiều giấy tờ hộ thân như giấy khai sinh, sổ nghiệp chủ nhà đất và nhiều hình kỷ niệm của hai mẹ con. Điều tôi băn khoăn là không có hình ba của Uyên và không thấy ông đến dự đám tang.

Cuối cùng trong một bao thư nhỏ để riêng có một tấm hình trắng đen, trong đó tôi và Nguyệt. Bất ngờ quá! Tôi chợt nhớ, hình như năm 1976, chúng tôi chụp chung nhân chuyến thực tập ở một trường miền quê.

Bất ngờ trước chưa qua, bất ngờ sau lại đến. Hơi thở tôi nghẹn lại, tay rung rung, mắt hoa lên khi đọc tờ giấy khai sinh của bé Uyên:

Trần Thị Tú Uyên. Sinh năm 1980 tại làng Tân Lộc, huyện Thốt Nốt, tỉnh Hậu Giang. Tên cha: Trần Duy Minh, sinh năm 1953, nghề nghiệp: giáo viên. Tên mẹ: Đào Thị Minh Nguyệt, sinh năm 1955…

(Trích lại từ tập truyện Hai Đầu Nỗi Nhớ - 2026)

Tim Nguyễn
Đà Nẵng 10/01/2004

Còn TT. Diệm, Miền Nam VNCH Sẽ Không Mất | 02.11.26




SỐNG ĐỦ

Giáo sư Lâm, 68 tuổi, khoa Triết học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Hơn ba mươi năm đứng trên giảng đường, ông dạy Lịch sử Triết học phương Đông, Đạo đức học, Triết học Mác - Lênin cho hết khóa sinh viên này đến khóa khác. Có lứa là sinh viên Văn, Sử, Triết chuyên ngành, có lứa là sinh viên trường Y, trường Sư phạm sang học ké môn đại cương. Bởi vậy học trò cũ của ông tứ tán đủ nghề - đứa làm hiệu trưởng ở TÂY NGUYÊN, đứa làm bác sĩ ở tp HCM, đứa làm công chức...

Rồi một buổi chiều cuối tháng 9, bác sĩ gọi hai vợ chồng ông vào phòng riêng. Trên bàn là cả một tập hồ sơ dày cộm. Bác sĩ chỉ vào từng tờ, nói khẽ:

"Thầy Lâm, siêu âm, CT chỉ là bước đầu, thấy gan thầy đã teo nhỏ, bờ không đều, lách to, có ít dịch ổ bụng. Nhưng cái quyết định là bộ này. Bilirubin của thầy tăng gấp 5 lần bình thường, albumin tụt rất thấp, INR kéo dài, creatinin cũng bắt đầu tăng. Điểm Child-Pugh của thầy là C, 11 điểm. Điểm MELD 24 điểm. Đây là suy gan giai đoạn cuối, mất bù hoàn toàn rồi. Giải pháp duy nhất có thể cứu được là ghép gan."

Bà Mai, vợ ông, ngồi bên cạnh chết lặng. Ra khỏi phòng, bà nắm chặt tay ông trong hành lang bệnh viện dài hun hút, nước mắt cứ rơi không kịp lau.

Tin ông bệnh lan nhanh. Đồng nghiệp, học trò cũ tìm đến chật cả căn nhà nhỏ đầy sách. Ai cũng thương ông. Và sau câu hỏi thăm, ai cũng nói một câu giống nhau, như một con đường đã được vạch sẵn:

"Thầy ơi, sang Trung Quốc đi thầy. Bên đó có nhanh lắm. Bạn em làm rồi, chỉ cần vài tuần, có khi vài ngày là có gan cho thầy."

Một cậu học trò cũ đang làm trong ngành ghép tạng nói nhỏ với bà Mai: "Cô ơi, ở mình chờ thì không biết đến bao giờ, danh sách chờ dài lắm, có người chờ 2-3 năm không kịp. Sang kia chỉ cần có tiền là có. Tính mạng là trên hết cô ạ."

Tối đó, bà Mai ngồi bên giường ông, giọng bà run run, vừa van nài vừa dỗ dành.
"Mình nghe em một lần này thôi, được không? Mình đi đi. Mình còn sống được bao nhiêu năm nữa cũng là quý. Tiền bạc em lo được. Nhà cửa em bán. Con cái em sẽ nói. Mình mà có mệnh hệ gì, em biết sống ra sao?"

Ông Lâm nhìn vợ. Người đàn bà xinh đẹp ngày nào đã đi cùng ông gần bốn mươi năm cuộc đời, từ căn tập thể dột nát đến khi tóc cả hai đã bạc trắng. Ông thương bà vô cùng. Chính vì thương, ông phải nói thật lòng mình.

Ông ngồi dậy, rót hai chén trà, rồi thong thả nói, như khi ông giảng một bài khó cho sinh viên năm cuối.
"Mình à, anh đã quyết rồi. Anh sẽ không đi đâu cả".

Bà Mai sững người: "Sao? Sao lại từ chối? Mình chán sống rồi sao?"

"Không, chính vì anh muốn sống cho ra một con người đến phút cuối, nên anh mới từ chối."

Ông kể, hồi còn trẻ, ông từng có một mùa an cư ở một ngôi chùa nhỏ cùng sư cụ.

Sư cụ dạy:
"Thân xác này là vô thường, là vay mượn tứ đại. Đã biết là vay mượn, thì đến ngày phải trả. Đã biết là vô thường, thì sao phải cưỡng cầu? Thân như chiếc áo cũ, mặc đã sờn đã rách thì thay. Nhưng không thể đi giật áo của người khác đang mặc để mình được lành lặn."

Suốt đời ông thấm nhuần điều đó. Ông dạy học trò về lẽ vô thường, về nghiệp và lòng từ bi, nhưng đêm nay ông mới thực sự phải sống với nó.

"Mình nghĩ xem, một lá gan ở đâu ra mà họ có sẵn trong vài ngày?" - Ông nói khẽ - "Ở nước mình, anh biết, một ca hiến tạng phải chờ người cho chết não, gia đình người cho cũng phải nén đau đớn tột cùng mà ký vào tờ giấy hiến trong nước mắt. Đó là sự cho đi cao thượng nhất, là tình người trong tận cùng của mất mát. Nếu được nhận một lá gan như thế, anh sẽ mang ơn suốt đời, anh sẽ sống sao cho thật xứng đáng với cái ơn ấy."

"Nhưng còn một lá gan được hứa hẹn 'có ngay trong tuần' thì từ đâu ra? Ai là người cho? Họ có thực sự chắp tay tự nguyện nói 'tôi cho' không? Hay họ là những chàng trai đôi mươi còn khỏe mạnh, đang bị giam giữ đâu đó, và bỗng nhiên bị gọi đi 'kiểm tra sức khỏe', rồi không bao giờ trở về nữa?"

Giọng ông nghẹn lại. Ông đã đọc những báo cáo, những lời chứng khiến ông mất ngủ nhiều đêm. Ông không dám khẳng định điều gì to tát, nhưng với trực giác của một người học Phật, ông sợ. Ông sợ một lá gan đến từ một người không hề muốn cho, một người bị bắt buộc phải cho đi mạng sống của mình. Tội lỗi vô cùng.

"Nếu anh nhận lá gan đó, Mai à," - ông nắm tay vợ "thì anh có thực sự sống như một con người không? Hay chỉ là cố kéo dài sự sống cái thân xác rệu rã này bằng cách chấm dứt sự sống của một người khác? Mỗi nhịp đập của lá gan ấy trong bụng anh, sẽ hỏi anh mỗi đêm: 'Ông có xứng đáng không? Ông có ngủ yên được không?' Đó không phải là sự sống, đó là một món nợ máu mà anh không bao giờ trả được. Nó sẽ làm ô uế tất cả những gì anh đã dạy, đã sống."

Sáng hôm sau, ông gọi các con về, cùng bà Mai, ông đọc cho cả nhà nghe tờ di nguyện tự tay ông viết, nét chữ run run nhưng rõ ràng.

Ý nguyện của tôi, Nguyễn Văn Lâm:

1. Tôi xin được điều trị giảm nhẹ tại Việt Nam, không tìm nguồn tạng ngoài hệ thống hiến ghép nhân đạo, tự nguyện, minh bạch của Việt Nam. Tôi xin không sang nước ngoài ghép tạng theo diện hứa hẹn có tạng nhanh.

2. Vì tôi thấm nhuần lời Phật dạy về lẽ vô thường và nhân quả. Thân này có sinh ắt có diệt. Cưỡng cầu sự sống bằng cách làm ngơ trước nỗi oan khuất, sự không tự nguyện của người cho tạng, thì sự sống đó không còn là từ bi nữa. Tôi không muốn.

3. Tôi 68 tuổi, đã sống đủ đầy, không còn gì phải tiếc hay hổ thẹn. Xin cho tôi được trở về với cát bụi một cách tự nhiên, nhẹ nhàng. Tro cốt xin rải xuống con sông ở quê nhà .

Bà Mai đọc xong thì òa khóc, nhưng lần này bà không van xin nữa. Bà hiểu chồng mình. Người đàn ông này có thể nghèo, có thể bệnh, nhưng cả đời chưa bao giờ làm điều gì khuất tất để được lợi cho mình.

Ông không đi đâu cả. Ông vẫn sống trong căn nhà nhỏ đầy sách. Mỗi sáng, ông vẫn pha trà, tưới mấy chậu lan, đọc vài trang kinh Pháp Cú cho bà Mai nghe.
"Vui thay chúng ta sống, không hận giữa hận thù..."

Bạn bè đến thăm, thấy ông gầy đi nhanh nhưng mắt ông sáng và bình an lạ thường.

Học trò cũ ngồi quanh ông, ông giảng bài cuối cùng, không phải về triết học Tây phương nữa, mà chỉ nói về lòng bi mẫn.

Một buổi chiều tháng Chạp, trời Sài Gòn trở gió se se lạnh. Ông lên cơn đau bụng dữ dội rồi lịm dần đi trong vòng tay bà Mai và hai con.

Trước khi đi, ông nắm tay bà rất chặt, rồi buông ra rất nhẹ, như đang trả lại một thứ gì đã vay mượn.

Trên bàn thờ của ông sau này, bà Mai chỉ đặt một tấm di ảnh ông đang cười hiền, và tờ di nguyện đã ố vàng. Dưới cùng, ông đã viết thêm vào một dòng chữ nhỏ: "Đã sống một đời không hổ thẹn, thì ra đi cũng không sợ hãi."

Thi Anh



Tôi gặp Lan vào một buổi chiều cuối năm, khi cơn mưa bất chợt đổ xuống con đường đất đỏ dẫn vào xóm nhỏ ven sông. Năm ấy tôi mười sáu tuổi, còn Lan vừa tròn mười tám. Nhà Lan ở cuối con đường, cạnh một cây me già quanh năm rợp bóng. Ba Lan mất sớm, mẹ buôn bán ngoài chợ, một mình nuôi ba đứa con gái. Lan là chị cả, sau giờ học thường phụ mẹ bán hàng, tối về lại lo cơm nước, giặt giũ cho hai đứa em. Người trong xóm thường bảo con gái gì mà chịu thương chịu khó, chưa đến tuổi trưởng thành đã mang dáng dấp của một người đàn bà từng trải. Tôi thì chỉ nhớ đôi mắt Lan, lúc nào cũng hiền và buồn, như thể trong lòng có một điều gì muốn nói mà chẳng biết tỏ cùng ai.

Hôm ấy tôi đạp xe đi học về, thấy Lan đứng bên vệ đường, chiếc xe đạp cũ bị tuột sên. Tôi dựng xe xuống giúp. Lan nhìn tôi cười, nói: “Cậu nhỏ mà cũng biết sửa xe đạp hả?” Tôi trả lời: “Không biết thì học, chứ để chị đứng đây tới tối sao?” Lan bật cười. Đó là lần đầu tiên tôi nghe tiếng cười của cô, trong trẻo đến mức tôi cứ nhớ mãi suốt quãng đường về nhà. Từ hôm ấy, tôi thường kiếm cớ đi ngang nhà Lan. Khi thì hỏi mượn quyển sách, khi thì mang qua vài trái ổi trong vườn, có hôm chẳng có chuyện gì cũng đứng ngoài hàng rào nói vài câu rồi mới chịu về. Lan biết hết nhưng không bao giờ vạch trần. Cô chỉ cười, bảo tôi đúng là một thằng con trai rảnh rỗi.

Tình cảm tuổi học trò thường bắt đầu bằng những chuyện rất nhỏ. Một lần Lan đưa tôi chiếc khăn tay để lau vết mực trên áo. Một lần tôi chờ Lan tan chợ dưới cơn mưa chiều, hai đứa cùng đi chung chiếc áo mưa đã rách một bên vai. Có hôm Lan đem qua nhà tôi một chén chè đậu xanh, nói mẹ nấu dư. Tôi biết nhà Lan chẳng bao giờ có chuyện nấu dư, bởi ba mẹ con còn phải tính từng đồng tiền chợ. Nhưng tôi không nói gì, chỉ ăn hết chén chè rồi trả lại chiếc tô sạch sẽ. Những ngày tháng ấy bình dị đến nỗi tôi cứ nghĩ chúng sẽ kéo dài mãi mãi.

Năm tôi thi xong trung học, gia đình quyết định đưa tôi lên Sài Gòn học tiếp. Ngày đi, Lan đứng trước cổng nhà, trên tay cầm một gói nhỏ. Cô đưa cho tôi chiếc khăn tay ngày trước, đã được giặt sạch và thêu thêm hai chữ nhỏ ở góc khăn: “Bình an”. Lan nói: “Lên đó ráng học hành, đừng ham chơi. Khi nào có dịp thì về thăm nhà.” Tôi cầm chiếc khăn, định nói một câu gì đó nhưng cuối cùng chỉ gật đầu. Lúc xe lăn bánh, tôi nhìn qua cửa kính thấy Lan vẫn đứng đó. Cô không khóc, chỉ đưa tay vẫy nhẹ. Tôi đâu biết rằng có những cuộc chia tay tưởng như ngắn ngủi, nhưng lại kéo dài bằng cả một đời người.

Những năm tháng ở Sài Gòn cuốn tôi vào chuyện học hành, bạn bè và những ước mơ của tuổi trẻ. Tôi ít về quê hơn. Thỉnh thoảng nhận được thư Lan, chỉ vài dòng hỏi thăm sức khỏe, kể chuyện mẹ cô đau lưng, hai đứa em đã lớn và chuyện cây me trước nhà năm nay ra trái nhiều. Lan chẳng bao giờ hỏi tôi có nhớ cô không, cũng không nhắc đến chuyện tình cảm. Còn tôi, mỗi lần đọc thư lại thấy lòng mình xao xuyến, nhưng rồi những bận rộn của cuộc sống khiến tôi cứ lần lữa chưa viết thư hồi âm. Có lần một người bạn hỏi tôi đã có người yêu chưa, tôi cười bảo chưa. Nó hỏi tiếp: “Vậy mày đang chờ ai?” Tôi im lặng. Thật ra, chính tôi cũng không biết mình đang chờ điều gì.

Ba năm sau, tôi trở về quê trong một kỳ nghỉ ngắn. Lan lúc ấy đã hai mươi mốt tuổi, đẹp hơn ngày trước, nhưng đôi mắt vẫn mang nét buồn quen thuộc. Mẹ cô càng già yếu, hai đứa em đang tuổi ăn học nên Lan phải nghỉ học từ lâu, ở nhà phụ mẹ buôn bán. Tôi ghé thăm, Lan vui vẻ nấu cho tôi một bữa cơm. Món cá kho tiêu, canh chua bông súng và đĩa rau luộc chấm kho quẹt. Toàn những món bình thường nhưng tôi ăn ngon lành như thể chưa từng được ăn một bữa cơm nào ngon đến vậy. Lan ngồi đối diện, gắp thức ăn cho tôi rồi hỏi: “Trên đó có cô nào thương chưa?” Tôi cười: “Chưa, sao chị hỏi vậy?” Lan cúi xuống vành tô, nhẹ nhàng nói: “Thì người ta lớn rồi, cũng phải có người thương chứ.” Tôi nhìn cô, muốn nói rằng người tôi thương đang ngồi trước mặt, nhưng rồi lại thôi. Tôi sợ một lời nói vụng về sẽ làm thay đổi tình bạn đẹp đẽ mà chúng tôi đã gìn giữ bao năm.

Ăn cơm xong, Lan đem ra một bình trà nóng. Tôi và Lan ngồi ngoài hiên, nhìn những cơn gió chiều thổi qua hàng cau trước sân. Lan hỏi tôi: “Trên Sài Gòn sống có vui không? Chắc có nhiều bạn bè, nhiều chỗ đi chơi lắm hả?” Tôi cười: “Cũng bình thường thôi chị. Đông người nhưng đôi khi thấy buồn lắm.” Lan nhìn tôi, khẽ hỏi: “Có khi nào em nhớ quê không?” Tôi đáp: “Có chứ. Nhớ con đường đi học ngày xưa, nhớ dòng sông, nhớ cây me trước nhà chị, nhớ cả những bữa cơm chị nấu.” Lan bật cười: “Chỉ nhớ cơm thôi hả?” Tôi nhìn cô, nói đùa: “Còn nhớ người nấu nữa chứ.” Lan bỗng im lặng. Cô cúi xuống rót trà, nhưng tôi thấy hai vành tai cô đỏ lên.

Một lúc sau, Lan nhẹ nhàng nói: “Bình nè, chị hỏi thật, em có bao giờ nghĩ đến chuyện lập gia đình chưa?” Tôi đáp: “Có chứ, nhưng chưa gặp người nào khiến mình muốn gắn bó cả đời.” Lan nhìn ra sân, giọng nhỏ dần: “Vậy nếu có một người đã thương em từ lâu, nhưng người đó không biết phải nói thế nào, thì em nghĩ sao?” Tôi quay sang nhìn cô: “Người đó là ai vậy chị?” Lan cười buồn: “Thôi, coi như chị chưa nói gì. Chị chỉ hỏi vậy thôi.”

Tôi bỗng cảm thấy có điều gì đó trong lòng mình vừa được đánh thức. Tôi nhớ lại những lá thư Lan gửi, những lần cô hỏi thăm sức khỏe, những món quà quê cô dành dụm gửi lên Sài Gòn. Tôi nhớ cả những lần về phép, cô luôn tìm cách sang nhà, khi thì mang trái cây, khi thì đem ít bánh trái cho mẹ tôi. Có lẽ tình cảm ấy đã ở đó từ lâu, chỉ có tôi vô tâm đến mức không nhận ra.

Tôi đặt tách trà xuống, nhìn thẳng vào mắt cô: “Chị Lan, nếu người đó là chị thì sao?” Lan giật mình, bàn tay đang cầm ấm trà khựng lại. Cô nhìn tôi hồi lâu rồi cố cười: “Em đừng nói vậy. Chị lớn hơn em hai tuổi, lại chẳng có gì trong tay. Mẹ chị bệnh, hai đứa em còn đi học. Chị chỉ sợ mình làm vướng bận tương lai của em.” Tôi nắm lấy bàn tay cô, lần đầu tiên không còn xem cô là người chị hàng xóm ngày xưa nữa. “Em không cần chị phải có nhà cao cửa rộng hay tiền bạc gì cả. Em chỉ cần một người biết thương mình, biết cùng mình đi qua những lúc khó khăn. Mà người đó, em nghĩ mình đã tìm thấy rồi.”

Lan cúi mặt. Một giọt nước mắt rơi xuống mu bàn tay tôi. Cô khẽ nói: “Bình à, chị thương em nhiều lắm. Nhưng chị không dám mong gì. Chị sợ một ngày em trở về thành phố, gặp một cô gái trẻ đẹp hơn, có gia đình khá giả hơn, rồi em sẽ quên mất chị.” Tôi siết nhẹ tay cô: “Nếu em thật sự muốn quên chị thì hôm nay em đã không ngồi đây. Chị có biết không, ba năm qua em đã gặp rất nhiều người, nhưng chưa có ai khiến em thấy bình yên như khi ngồi bên chị thế này.”

Lan ngước lên nhìn tôi, đôi mắt long lanh. Tôi mỉm cười, nói thật chậm: “Lan à, từ nay em đừng gọi anh là Bình như ngày trước nữa. Hãy gọi anh là anh, được không?” Cô nhìn tôi, vừa ngạc nhiên vừa xúc động. Một lúc sau, cô khẽ gọi: “Anh ...anh Bình...” Chỉ hai tiếng đơn giản ấy thôi mà tôi thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Tôi đưa tay lau nước mắt trên má cô rồi nói: “Còn anh, anh có thể gọi em là em được không?” Lan bật cười trong nước mắt: “Nếu ...anh .... anh ... muốn .”

Tối hôm đó, tôi về nhà mà lòng cứ lâng lâng như một đứa trẻ vừa nhận được món quà quý giá. Sáng hôm sau, tôi sang nhà Lan từ rất sớm, phụ cô dọn hàng ngoài chợ. Mấy bà bán hàng gần đó thấy tôi cứ quanh quẩn bên Lan thì cười hỏi: “Ủa, cậu Bình trên Sài Gòn về chơi hay về cưới con Lan vậy?” Lan đỏ mặt, còn tôi vui vẻ trả lời: “Dạ, nếu cô Lan chịu thì con xin cưới thật.” Cả khu chợ cười vang. Lan lấy chiếc khăn lau tay đánh nhẹ vào vai tôi, miệng mắng yêu: “Anh ... anh này, mới sáng ra đã nói bậy!”

Những ngày nghỉ còn lại, tôi dành hết thời gian ở bên Lan. Tôi đưa cô đi thăm mẹ, phụ cô đưa hai đứa em đi học, rồi cùng cô ra bờ sông ngồi ngắm hoàng hôn. Tôi nói với Lan rằng sau khi hoàn thành công việc trên Sài Gòn, tôi sẽ xin chuyển về gần quê để tiện chăm sóc gia đình. Lan không muốn tôi vì mình mà bỏ lỡ tương lai, nhưng tôi bảo: “Tương lai của anh không chỉ có công việc. Anh còn muốn có một mái nhà, có người chờ anh mỗi chiều đi làm về, có tiếng cười của con trẻ. Anh muốn những điều bình dị đó được xây dựng cùng em.”

Ngày tôi trở lại Sài Gòn, Lan tiễn tôi ra bến xe. Lần này cô không còn đứng lặng lẽ như ba năm trước. Cô nắm tay tôi, dặn dò đủ thứ, từ chuyện ăn uống đến chuyện giữ gìn sức khỏe. Trước khi xe chạy, tôi cúi xuống nói nhỏ: “Anh sẽ về sớm. Lần sau về, anh không chỉ đến thăm em nữa đâu.” Lan cười, hỏi: “Vậy anh về làm gì?” Tôi đáp: “Về xin mẹ em cho anh được làm chồng em.” Cô cười đến đỏ cả mặt, rồi quay đi lau vội khóe mắt.

Mọi việc sau đó diễn ra thuận lợi hơn tôi nghĩ. Công ty đồng ý cho tôi chuyển về chi nhánh tỉnh sau khi hoàn thành một năm công tác. Tôi cũng dành dụm được một khoản tiền nhỏ, đủ để sửa lại căn nhà cũ và lo cho cuộc sống sau này. Trong thời gian ấy, tôi thường xuyên về thăm Lan, phụ cô chăm sóc mẹ và giúp hai đứa em học hành. Dần dần, mẹ Lan cũng nhận ra tình cảm của chúng tôi. Một buổi tối, bà gọi tôi lại, nắm tay tôi rồi nói: “Bác già rồi, chẳng mong gì hơn ngoài việc con Lan tìm được một người thật lòng thương nó. Nó chịu cực từ nhỏ, chưa bao giờ nghĩ cho bản thân. Nếu con thương nó thật thì bác yên lòng.” Tôi xúc động đáp: “Dạ, con hứa sẽ không để Lan phải chịu thiệt thòi nữa.”

Đám cưới của chúng tôi được tổ chức vào một ngày đầu xuân. Không có nhà hàng sang trọng, cũng chẳng có đoàn xe rình rang. Chỉ là một buổi tiệc nhỏ trong sân nhà, dưới giàn hoa giấy mà Lan tự tay chăm sóc suốt nhiều năm. Bà con lối xóm đến dự đông đủ. Mẹ Lan ngồi ở hàng ghế đầu, nhìn con gái trong chiếc áo dài đỏ mà nước mắt cứ rưng rưng. Khi tôi trao nhẫn, Lan khẽ nói: “Cuối cùng em cũng được làm vợ anh rồi.” Tôi cười: “Em chờ anh lâu quá rồi, từ nay không phải chờ nữa.” Cô nhìn tôi, đôi mắt ánh lên niềm hạnh phúc.

Sau ngày cưới, cuộc sống của chúng tôi tuy không giàu có nhưng lúc nào cũng đầy ắp tiếng cười. Tôi đi làm, Lan tiếp tục buôn bán nhỏ ở chợ. Mỗi sáng cô dậy sớm nấu cho tôi bữa ăn, tối về hai đứa cùng nhau nấu cơm, chăm sóc mẹ và chuyện trò bên hiên nhà. Có những ngày công việc không thuận lợi, tiền bạc thiếu trước hụt sau, nhưng chúng tôi chưa bao giờ nặng lời với nhau. Lan thường nói: “Ngày trước em chỉ mong có một người để cùng mình chia sẻ những vui buồn trong cuộc sống. Bây giờ có anh rồi, em chẳng mong gì hơn nữa.” Tôi thường đùa: “Vậy em có hối hận vì lấy một người đàn ông nghèo như anh không?” Cô cười, đáp: “Nghèo tiền bạc thì được, chứ nghèo tình cảm là em không chịu đâu.”

Hai năm sau, gia đình tôi đón thêm một thành viên nhỏ. Đó là một bé gái có đôi mắt giống mẹ và nụ cười giống cha. Lan đặt tên con là An, với mong muốn cuộc đời con sau này luôn bình an, không phải trải qua những vất vả như mẹ ngày trước. Ngày tôi bế con trên tay, Lan nằm trên giường nhìn hai cha con, cười hạnh phúc. Tôi cúi xuống hôn trán vợ, nói: “Cảm ơn em đã đến bên anh.” Lan đáp: “Em phải cảm ơn anh mới đúng. Nếu ngày đó anh không chịu nhận lời em thì chắc em còn phải chờ dài dài.” Tôi bật cười: “Anh đâu có biết mình được người ta thương nhiều đến vậy.” Lan đưa tay véo nhẹ cánh tay tôi: “Đúng là đồ ngốc!”

Mười mấy năm sau, chúng tôi đã có một cuộc sống ổn định. Hai đứa con lớn lên khỏe mạnh, học hành chăm chỉ. Mẹ Lan được chăm sóc chu đáo, sống thêm nhiều năm trong tình thương của con cháu. Căn nhà nhỏ ngày xưa được sửa sang khang trang hơn, nhưng cây me trước sân vẫn được giữ nguyên. Mỗi buổi chiều, tôi thường ngồi uống trà dưới gốc cây, còn Lan lúi húi tưới mấy chậu hoa trước hiên. Có hôm tôi hỏi: “Lan này, em có nhớ ngày xưa anh gọi em bằng chị không?” Cô cười: “Nhớ chứ. Hồi đó em cứ nghĩ anh sẽ gọi em bằng chị suốt đời.” Tôi hỏi tiếp: “Vậy em có thích không?” Lan nhìn tôi, nụ cười dịu dàng: “Thích chứ. Nhờ làm chị mà em mới có cớ để gần gũi anh lâu như vậy.”

Tôi nắm lấy tay cô, nhìn mái tóc đã lấm tấm vài sợi bạc mà lòng đầy thương mến. Tôi nói: “Nếu được quay lại ngày đầu tiên gặp nhau, anh vẫn sẽ chạy đến hỏi em có cần sửa xe không.” Lan cười: “Còn em vẫn sẽ giả bộ làm hư xe để được anh giúp.” Chúng tôi cùng cười. Ngoài sân, nắng chiều rơi nhẹ trên những tán lá me, gió từ dòng sông thổi về mang theo mùi phù sa quen thuộc. Tôi chợt hiểu rằng hạnh phúc không nhất thiết phải là những điều lớn lao, cũng không cần phải có một cuộc đời hoàn toàn không sóng gió. Hạnh phúc đôi khi chỉ là sau bao nhiêu năm tháng, khi tóc đã bạc, chân đã chậm, vẫn có một người ngồi bên cạnh để cùng uống chung một ấm trà, nhắc lại những chuyện cũ và mỉm cười vì đã không bỏ lỡ nhau.

Tối hôm ấy, khi các con đã ngủ, Lan tựa đầu vào vai tôi, khẽ hỏi: “Anh có biết điều em vui nhất trong đời là gì không?” Tôi hỏi: “Là có hai đứa con ngoan, có nhà cửa đàng hoàng, hay là được anh thương chiều?” Lan lắc đầu: “Không phải. Điều em vui nhất là ngày ấy anh đã quay lại.” Tôi siết nhẹ bàn tay vợ, nói: “Còn điều anh biết ơn nhất là trong những năm tháng anh chưa biết mình cần ai, em vẫn ở đó, không trách móc, không rời bỏ.”

Ngoài kia, dòng sông vẫn lặng lẽ trôi qua bao mùa mưa nắng. Cây me già vẫn đứng trước sân, chứng kiến những đổi thay của một đời người. Tôi nhìn người phụ nữ đang tựa vào vai mình, chợt nhớ đến cô gái năm nào với đôi mắt buồn và nụ cười hiền hậu. Hóa ra, có những tình yêu chẳng cần bắt đầu bằng lời thề hẹn, cũng chẳng cần những điều lãng mạn xa hoa. Chỉ cần hai người đủ chân thành, đủ kiên nhẫn và biết nắm lấy tay nhau đúng lúc.

Ngày xưa em gọi anh bằng Bình, anh gọi em bằng chị. Bây giờ tóc đã bạc màu, anh gọi em là em, và em gọi anh là anh. Có lẽ đó chính là điều đẹp nhất của một cuộc tình: Đi qua bao nhiêu năm tháng, cuối cùng vẫn tìm được một người để gọi bằng hai tiếng thân thương - vợ chồng.

Jimmy Nguyen

Blog Archive