Showing posts with label Danh Nha^n. Show all posts
Showing posts with label Danh Nha^n. Show all posts

Monday, July 27, 2026

TÔN TRUNG SƠN GẶP TỐNG KHÁNH LINH VÀ THỐT LÊN CÂU NÓI BẤT HỦ: “ĐƯỢC NÊN DUYÊN VỚI NÀNG, CH*T CŨNG KHÔNG CÓ GÌ TIẾC NUỐI”

Năm 1894, khi 28 tuổi, Tôn Trung Sơn đến thăm gia đình họ Tống. Trong ngôi nhà ấy có Tống Khánh Linh, cô bé 1 tuổi đang bập bẹ tập nói. Không ai, kể cả chính Tôn Trung Sơn, có thể ngờ rằng đứa trẻ ấy, sau đúng 21 năm, sẽ trở thành người vợ gắn bó với ông đến những giây phút cuối đời.

Năm 1907, Tống Khánh Linh, khi ấy mới 14 tuổi, cùng em gái Tống Mỹ Linh sang Hoa Kỳ du học. Một năm sau, bà theo học ngành Văn học tại Trường Nữ sinh Wesleyan danh tiếng. Trong những năm tháng ấy, có một buổi diễn thuyết đã thay đổi cả cuộc đời bà. Diễn giả giới thiệu về tình hình Trung Quốc và chiếu bức chân dung của nhà cách mạng Tôn Trung Sơn. Gương mặt cương nghị, ánh mắt kiên định của người đàn ông đang dốc trọn đời mình cho vận mệnh dân tộc đã để lại trong trái tim cô thiếu nữ một dấu ấn không thể phai mờ. Nhiều năm sau, trong thư gửi người bạn thân Ali, Tống Khánh Linh từng viết: “Khi ấy, tôi chưa từng nghĩ giữa chúng tôi sẽ có mối quan hệ nào khác ngoài sự ngưỡng mộ. Nhưng số phận đã có sự sắp đặt của riêng mình.”

Năm 1912, nhà Thanh sụp đổ, Trung Hoa Dân Quốc ra đời. Tin tức ấy khiến Tống Khánh Linh vô cùng xúc động. Bà viết bài luận mang tên “Sự kiện vĩ đại nhất của thế kỷ XX” bằng tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ. Từng câu chữ đều thấm đẫm lòng yêu nước và niềm tin mãnh liệt vào lý tưởng cách mạng. Đối với bà, Tôn Trung Sơn chính là người đã đưa Trung Quốc ra khỏi bóng tối của chế độ phong kiến để tiến tới một kỷ nguyên mới.

Ngày 29 tháng 8 năm 1913, sau khi tốt nghiệp tại Hoa Kỳ, Tống Khánh Linh đến Yokohama, Nhật Bản. Hôm sau, cha bà là Tống Gia Thụ cùng chị gái Tống Ái Linh đưa bà đến gặp Tôn Trung Sơn, người mà bà đã ngưỡng mộ suốt nhiều năm. Đây là lần đầu tiên bà thật sự gặp ông khi đã trưởng thành. Giây phút ấy khiến trái tim cô gái trẻ đập rộn ràng. Nhưng bà không hề biết rằng phía sau vẻ bình tĩnh của Tôn Trung Sơn là một tâm hồn đầy thương tổn. Những thành quả cách mạng mà ông cùng đồng chí đổ biết bao m^u và nước mắt gây dựng đã bị Viên Thế Khải cướp đoạt. Bao năm nỗ lực tưởng chừng tan thành mây khói, đất nước lại chìm trong bất ổn.

Đúng vào những ngày u ám nhất ấy, sự xuất hiện của Tống Khánh Linh giống như một làn gió dịu dàng. Điều khiến Tôn Trung Sơn cảm động không chỉ là sự kính trọng của bà, mà còn bởi bà thật sự hiểu lý tưởng, hiểu nỗi cô đơn và cả những đau khổ mà ông đang phải gánh chịu. Những ngày sau đó, Tống Khánh Linh thường cùng chị gái Tống Ái Linh, lúc ấy đang làm thư ký cho Tôn Trung Sơn, đến giúp ông xử lý công việc. Khi Tống Ái Linh bận chuẩn bị kết hôn với Khổng Tường Hy, Khánh Linh dần thay chị đảm nhận nhiều nhiệm vụ hơn: Dịch thư tiếng Anh, xử lý bản thảo, tham gia soạn thảo các bài viết và hỗ trợ nhiều công việc quan trọng khác.

Tháng 9 năm 1914, sau khi Tống Ái Linh trở về Thượng Hải để kết hôn, Tống Khánh Linh chính thức trở thành thư ký của Tôn Trung Sơn. Ngày ngày làm việc bên nhau, khoảng cách giữa hai người dần biến mất. Tống Khánh Linh càng khâm phục tầm nhìn, ý chí và sự tận tụy của người lãnh tụ cách mạng. Còn Tôn Trung Sơn nhận ra ở cô gái kém 27 tuổi một tâm hồn đồng điệu hiếm có. Họ cùng chia sẻ những lý tưởng về dân tộc, về tự do và tương lai của Trung Quốc. Những cuộc trò chuyện vốn chỉ diễn ra vài phút thường kéo dài đến tận khuya. Hai tâm hồn dường như gặp nhau quá muộn, nhưng lại hiểu nhau sâu sắc đến lạ kỳ. Một người là tiểu thư danh giá luôn ngưỡng mộ người anh hùng trong trái tim mình. Một người là nhà cách mạng đã trải qua quá nhiều thất bại, tổn thương và đang cần một bến đỗ bình yên. Khoảng cách 27 tuổi dường như không còn ý nghĩa trước sự đồng cảm và tình yêu đang lớn dần từng ngày.

Trong những lá thư gửi em gái Tống Mỹ Linh đang học tại Hoa Kỳ, Tống Khánh Linh nhiều lần kể về niềm hạnh phúc khi được làm việc cùng Tôn Trung Sơn. Bà viết rằng những con phố về đêm sáng rực ánh đèn kéo dài hàng dặm. Hai người nhiều lần cùng nhau đi dạo bên hồ sen, ngắm bóng trăng phản chiếu trên mặt nước. Trong khung cảnh ấy, thời gian như ngừng lại, chỉ còn những ký ức đẹp và niềm hy vọng về tương lai.

Khi mùa xuân đến, hoa anh đào nở rực khắp nơi. Họ cùng cưỡi ngựa giữa biển hoa, rồi đi bộ hàng giờ trên con đường phủ kín cánh đào. Những cành hoa rủ xuống che kín bầu trời, còn hàng liễu xanh làm nền cho sắc hồng dịu dàng của hoa anh đào. Không chỉ Tống Khánh Linh rung động, Tôn Trung Sơn cũng yêu bà bằng tất cả chân thành. Ông từng tâm sự với người bạn thân rằng: “Nếu có thể kết hôn với Tống Khánh Linh, dù ngày hôm sau có ch*t, tôi cũng không còn gì phải hối tiếc.”

Theo lời kể của Liêu Trọng Khải, một trong những cộng sự thân cận và trung thành nhất của Tôn Trung Sơn, màn cầu hôn của Tôn Trung Sơn diễn ra trong một chuyến leo núi cùng bạn bè. Hôm ấy có nhiều người đi cùng, trong đó có Tống Khánh Linh. Khi bà lên đến đỉnh núi trước, Tôn Trung Sơn bước theo sau rồi khẽ ra hiệu để Liêu Trọng Khải và mọi người dừng lại giữa sườn núi. Một lúc lâu sau, hai người cùng xuống núi với gương mặt rạng rỡ. Chính trên đỉnh núi hôm ấy, Tôn Trung Sơn đã ngỏ lời cầu hôn.

Trước khi kết hôn với Tống Khánh Linh vào năm 1915, cuộc đời Tôn Trung Sơn từng gắn bó với hai người phụ nữ. Năm 1885, khi mới 18 tuổi, ông kết hôn với Lư Mộ Trinh, người vợ thuở hàn vi do gia đình sắp đặt. Dù hôn nhân thiếu vắng tình yêu, bà vẫn sinh cho ông ba người con. Đến năm 1903, trong thời gian lưu vong tại Nhật Bản, Tôn Trung Sơn kết hôn với Kaoru Otsuki. Hai người có một con gái, nhưng vì hoàn cảnh ly tán, đứa trẻ được gia đình bên ngoại nuôi dưỡng, còn cuộc hôn nhân cũng nhanh chóng tan vỡ.

Khi Tôn Trung Sơn ngỏ lời cầu hôn, Tống Khánh Linh không nhận lời ngay. Bà nói muốn xin phép cha mẹ trước. Tháng 6 năm 1915, bà trở về Thượng Hải để thưa chuyện với gia đình. Tin tức ấy khiến cha bà, Tống Gia Thụ, vô cùng tức giận. Mẹ bà vừa khóc vừa khuyên nhủ: “Tôn Trung Sơn đã có vợ. Con trai ông ấy còn lớn tuổi hơn con. Hai người quá chênh lệch.”

Lo sợ Tống Khánh Linh tiếp tục gặp Tôn Trung Sơn, cha mẹ giữ bà trong nhà, không cho ra ngoài. Một đêm tháng Mười, với sự giúp đỡ của bảo mẫu, Tống Khánh Linh lặng lẽ trèo qua cửa sổ, trốn khỏi nhà rồi bí mật sang Nhật Bản gặp người mình yêu. Trong khi đó, Tôn Trung Sơn cũng phải đối diện với một quyết định đầy day dứt: Ly hôn người vợ đầu là Lư Mộ Trinh. Dù cuộc hôn nhân này không dựa trên cơ sở tình yêu nhưng Tôn Trung Sơn vẫn luôn biết ơn người vợ đã sinh cho ông 3 đứa con.

Lư Mộ Trinh chấp nhận ly hôn. Bà bình thản nói rằng mình ít học, không biết tiếng Anh, lại bó chân theo tập tục cũ nên không thể giúp chồng trong sự nghiệp như Tống Khánh Linh. Bà lặng lẽ điểm chỉ vào giấy ly hôn và âm thầm rút lui, nhường chỗ cho người phụ nữ có thể đồng hành với Tôn Trung Sơn trên con đường cách mạng.

Ngày 25 tháng 10 năm 1915, tại nhà luật sư Nhật Bản Wada, Tôn Trung Sơn và Tống Khánh Linh chính thức kết hôn. Khi ấy ông 49 tuổi, còn bà mới 22.

Khi biết con gái đã trốn sang Nhật và mọi chuyện không thể thay đổi, cha mẹ Tống Khánh Linh đành chấp nhận thực tế. Họ gửi cho con gái bộ đồ nội thất và chiếc chăn cưới thêu hình “bách tử” làm của hồi môn. Dẫu từng phản đối quyết liệt, tình yêu thương của cha mẹ dành cho con gái cuối cùng vẫn không hề mất đi.

Sau hôn lễ, cuộc sống của hai người chưa bao giờ bình yên. Công việc bận rộn khiến Tôn Trung Sơn ngày càng kiệt sức. Sức khỏe của ông suy giảm từng ngày. Đầu năm 1925, khi đến miền Bắc để tiến hành các cuộc hòa đàm, bệnh tình của ông trở nên trầm trọng. Tôn Trung Sơn được chẩn đoán u/thư túi mật. Tống Khánh Linh gần như không rời khỏi giường bệnh một phút nào, tận tụy chăm sóc chồng bằng tất cả tình yêu và sự hy sinh. Trong những giờ phút cuối đời, dù hơi thở đã rất khó khăn, Tôn Trung Sơn vẫn không ngừng căn dặn mọi người phải đối xử tử tế với vợ mình.

Ông lập hai bản di chúc. Bản thứ nhất là di chúc riêng. Ông viết rằng toàn bộ sách vở, quần áo, nhà cửa và những tài sản còn lại đều để lại cho Tống Khánh Linh. Những người con khác đều đã trưởng thành và có thể tự lập. Ông mong mọi người yêu thương nhau và tiếp tục thực hiện chí nguyện của mình. Ngày 12 tháng 3 năm 1925, Tôn Trung Sơn trút hơi thở cuối cùng tại Bắc Kinh, hưởng thọ 58 tuổi. Bản di chúc thứ hai dành cho sự nghiệp cách mạng. Trong đó ông khẳng định suốt 40 năm, mục tiêu lớn nhất là giành tự do và bình đẳng cho nhân dân Trung Quốc. Cuối bản di chúc là câu nói đã trở thành bất hủ: “Cách mạng vẫn chưa thành công. Đồng chí vẫn phải tiếp tục nỗ lực.”

10 năm hôn nhân của Tôn Trung Sơn và Tống Khánh Linh không dài, nhưng họ đã cùng nhau trải qua những thời khắc dữ dội nhất của lịch sử. Sau khi chồng qua đời, điều còn lại với Tống Khánh Linh không chỉ là nỗi nhớ khôn nguôi, mà còn là trách nhiệm tiếp tục lý tưởng mà ông để lại. Trong nhiều năm sau, bà vẫn kiên định dấn thân cho sự nghiệp cách mạng, cùng nhân dân Trung Quốc vượt qua biết bao gian nan bằng niềm tin, sự kiên cường và tinh thần hy sinh không mệt mỏi. Tống Khánh Linh trở thành một trong những nữ chính khách có ảnh hưởng nhất Trung Quốc thế kỷ XX. Bà từng giữ cương vị Phó Chủ tịch Chính phủ Nhân dân Trung ương, Phó Chủ tịch nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Quốc hội, Hội Chữ thập đỏ cùng các tổ chức bảo vệ phụ nữ, trẻ em. Năm 1981, trước khi qua đời, bà được phong danh hiệu Chủ tịch Danh dự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Ngày 12 tháng 3 năm 1975, đúng nửa thế kỷ sau ngày Tôn Trung Sơn qua đời, Tống Khánh Linh viết thư cho Liêu Mộng Tinh, một trong những người từng dự lễ cưới năm xưa. Bà nghẹn ngào viết: “Người tôi yêu đã từ biệt cõi đời. Nỗi đau tôi phải chịu sâu hơn tất cả. Chừng nào tôi còn sống, cảm giác trống vắng và buồn thương ấy sẽ không bao giờ biến mất.” Khi ấy bà đã ngoài 80 tuổi. Đi qua gần cả một thế kỷ đầy biến động, điều còn ở lại trong trái tim người phụ nữ ấy vẫn là ký ức về người chồng mà bà yêu bằng cả cuộc đời. Cuối thư, bà viết một câu khiến bao người xúc động: “Trong trái tim tôi sẽ mãi mãi tồn tại những ký ức ngọt ngào và chan chứa yêu thương.”

Tống Khánh Linh và người chồng mà bà yêu thương không có con chung. Những năm cuối đời, bà dành gần như toàn bộ tình yêu của mình cho trẻ em, phụ nữ và các hoạt động nhân đạo. Bà nhận nuôi hai cô con gái là Tùy Vĩnh Thanh và Tùy Vĩnh Khiết, những người được bà yêu thương như con ruột. Chính sự hiện diện của họ đã mang đến hơi ấm cho tuổi già cô quạnh của người phụ nữ đã dành cả thanh xuân cho tình yêu và cho lý tưởng. Ngày 29 tháng 5 năm 1981, Tống Khánh Linh qua đời tại Bắc Kinh sau thời gian chống chọi với bệnh bạch cầu, hưởng thọ 88 tuổi.

Cuộc đời Tống Khánh Linh có thể không trọn vẹn theo nghĩa thông thường. Bà không có con chung với người mình yêu, chỉ được ở bên ông vỏn vẹn 10 năm. Nhưng trong trái tim bà, Tôn Trung Sơn chưa bao giờ rời xa. Tình yêu ấy không bị thời gian xóa nhòa, không bị cái ch*tchia cắt mà hóa thành niềm tin, lời hứa và ký ức theo bà đi hết cuộc đời. 

Đó là một trong những chuyện tình đặc biệt nhất của lịch sử Trung Quốc hiện đại, nơi tình yêu được xây dựng không chỉ bằng cảm xúc, mà còn bằng sự đồng điệu về lý tưởng, sự hy sinh và lòng thủy chung đến hơi thở cuối cùng.

Thu Hằng (Dịch từ báo NN)

Khi Tống Khánh Linh (ảnh) qua đời năm 1981, em gái bà là Tống Mỹ Linh, lúc đó đang sống tại Hoa Kỳ, đã không trở về dự tang lễ.

Sau nhiều thập nienỷ đứng ở hai chiến tuyến chính trị đối lập, khoảng cách giữa hai chị em chưa bao giờ được hàn gắn. Sự vắng mặt ấy trở thành một trong những nỗi tiếc nuối lớn nhất của gia tộc họ Tống.

Hai chị em từng lớn lên dưới một mái nhà, từng chia sẻ tuổi thơ và những ước mơ, nhưng cuối cùng lại bị lịch sử và thời cuộc chia cắt. Đó là một kết thúc lặng lẽ, khiến nhiều người không khỏi xót xa.

Từng là hai chị em vô cùng gắn bó, nhưng những biến động chính trị của Trung Quốc đã đẩy Tống Khánh Linh và Tống Mỹ Linh đứng ở hai chiến tuyến khác nhau.

Tống Khánh Linh ủng hộ Đảng Cộng sản Trung Quốc, còn Tống Mỹ Linh luôn sát cánh cùng chồng là Tưởng Giới Thạch và Quốc dân Đảng. Khác biệt về lý tưởng khiến khoảng cách giữa họ ngày càng lớn, nhiều năm hầu như không còn gặp mặt.








Saturday, July 18, 2026

Thống tướng Douglas MacArthur có công lao thế nào với nước Nhật?

Nếu hỏi:
"Douglas MacArthur có công lao gì với Nhật Bản?"

thì có thể nói ngắn gọn:
Ông là người đặt nền móng cho nước Nhật hiện đại sau Thế chiến II.

Rất nhiều người Nhật ngày nay, dù có đánh giá khác nhau về ông, vẫn công nhận rằng ông đã góp phần quan trọng giúp Nhật chuyển đổi từ một đế quốc quân phiệt thành một quốc gia dân chủ và phát triển.

1. Không giải thể Hoàng gia Nhật

Sau khi Nhật đầu hàng năm 1945, nhiều người trong phe Đồng minh muốn đưa Emperor Hirohito ra xét xử như tội phạm chiến tranh.

MacArthur phản đối.
Ông cho rằng:
Nếu bắt Thiên hoàng, xã hội Nhật có thể hỗn loạn.
Giữ Thiên hoàng làm biểu tượng sẽ giúp người dân chấp nhận cải cách.

Đây được xem là một quyết định có ảnh hưởng rất lớn đến sự ổn định của Nhật sau chiến tranh.

2. Soạn Hiến pháp mới

Dưới sự chỉ đạo của MacArthur, Nhật ban hành Hiến pháp năm 1947.

Những điểm nổi bật:
* Thiên hoàng không còn nắm quyền cai trị mà chỉ là biểu tượng quốc gia.
* Người dân có quyền bầu cử.
* Phụ nữ lần đầu được quyền bầu cử và tham gia chính trị.
* Bảo đảm nhiều quyền tự do dân sự.

Đây vẫn là nền tảng của hệ thống chính trị Nhật Bản hiện nay.

3. Phi quân sự hóa Nhật Bản

Hiến pháp mới có Điều 9 nổi tiếng:
Nhật từ bỏ chiến tranh như một quyền của quốc gia.

Nhờ đó, Nhật giảm mạnh chi tiêu quân sự và tập trung vào phát triển kinh tế.

4. Cải cách ruộng đất

Trước chiến tranh:
Nhiều nông dân phải thuê đất của địa chủ.

MacArthur thúc đẩy cải cách:
Nhà nước mua đất của địa chủ.
Bán lại cho nông dân với giá ưu đãi.

Điều này giúp giảm bất bình đẳng ở nông thôn và tạo nền tảng cho phát triển kinh tế.

5. Cải cách giáo dục

Ông thúc đẩy:
* Giáo dục phổ cập.
* Giảm tư tưởng quân phiệt trong trường học.
* Khuyến khích tư duy khoa học và dân chủ.

6. Chống độc quyền kinh tế

Trước chiến tranh, kinh tế Nhật bị chi phối bởi các tập đoàn gia tộc lớn (zaibatsu).

Chính quyền chiếm đóng đã giải thể hoặc cải tổ nhiều tập đoàn này để tăng cạnh tranh, dù một số sau đó phát triển thành các tập đoàn mới (keiretsu).

Thành quả:
Trong khoảng 20–30 năm sau chiến tranh, Nhật Bản bước vào giai đoạn được gọi là "phép màu kinh tế Nhật Bản":

Trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới trong nhiều năm.
Hình thành các thương hiệu nổi tiếng như Toyota Motor Corporation, Sony Group Corporation, Honda Motor Co., Ltd. và Panasonic Holdings Corporation.

MacArthur không phải là người trực tiếp tạo nên "phép màu" này, nhưng ông đã góp phần xây dựng môi trường thể chế và xã hội để sự phát triển đó có thể diễn ra.

Có phải người Nhật ai cũng biết ơn MacArthur?
Không hẳn.

Có hai góc nhìn:
Ủng hộ: Ông giúp Nhật dân chủ hóa, ổn định và tạo nền tảng cho sự phát triển sau chiến tranh.
Phê phán: Ông vẫn là vị tướng chỉ huy lực lượng chiếm đóng, và một số quyết định của chính quyền chiếm đóng còn gây tranh cãi.

Nhìn chung, trong lịch sử hiện đại, Douglas MacArthur được xem là một trong những nhân vật nước ngoài có ảnh hưởng lớn nhất đến quá trình tái thiết Nhật Bản sau năm 1945.





Tuesday, July 14, 2026

TỶ PHÚ WARREN BUFFETT & CUỘC HÔN NHÂN VỚI NGƯỜI VỢ THỨ 2 SAU 29 NĂM SỐNG CHUNG KHÔNG DANH KHÔNG PHẬN

Sinh năm 1930 tại Omaha, tieu bang Nebraska (Mỹ), huyền thoại Warren Buffett được xem là một trong những nhà đầu tư thành công nhất mọi thời đại.

Ở tuổi 96, ông đang sống khoẻ mạnh và nắm giữ khối tài sản lên đến 145,6 tỷ USD (2026).

Ông đã biến Berkshire Hathaway từ một công ty dệt may đang suy thoái thành tập đoàn đầu tư hàng đầu thế giới với danh mục sở hữu trải rộng trên nhiều lĩnh vực.

Là con trai của một nghị sĩ Hoa Kỳ, ông mua cổ phiếu lần đầu năm 11 tuổi và nộp thuế lần đầu năm 13 tuổi. Ở tuổi 26, ông thành lập công ty đầu tiên của mình và kiếm được hàng triệu USD đầu tiên. Nhận lời gợi ý từ người cha môi giới chứng khoán, ông cũng bắt đầu đầu tư vào công ty dệt may Berkshire Hathaway và nắm quyền kiểm soát công ty vào năm 1965.

Những khoản đầu tư vào Coca-Cola, American Express, Apple hay Geico của Warren Buffett đã trở thành những thương vụ kinh điển trong lịch sử tài chính.

Tuy nhiên, điều khiến ông trở nên khác biệt không chỉ là sự giàu có mà chính là hai người phụ nữ đã đi qua cuộc đời ông.

Có người từng hỏi Warren Buffett rằng đâu là khoản đầu tư thành công nhất của ông. Người đàn ông được mệnh danh là "Nhà hiền triết xứ Omaha" đã trả lời:

"Quyết định quan trọng nhất cuộc đời tôi chính là lựa chọn đúng người để kết hôn."

NGƯỜI PHỤ NỮ KHIẾN WARREN BUFFETT KÍNH TRỌNG SUỐT ĐỜI

Đó chính là người vợ đầu tiên: Susan Thompson. Warren Buffett từng nói: "Cuộc đời tôi có hai bước ngoặt lớn. Một là ngày tôi được sinh ra. Hai là ngày tôi gặp Susie."

Mùa hè năm 1950, Susan và Warren gặp nhau lần đầu khi ông mới ngoài hai mươi. Khi đó, bà là bạn cùng phòng của em gái ông, Roberta, tại Đại học Northwestern.

Khi đó, Susan là một nữ sinh nổi bật, còn Warren thì mới bắt đầu sự nghiệp, chưa có gì đáng nhắc đến. Ông chỉ là một chàng trai gầy gò, mê chứng khoán hơn mọi thứ trên đời. Ông ít nói, nhút nhát đến mức mỗi khi phải trò chuyện với phụ nữ, ông thường đỏ mặt.

Susan Thompson hoàn toàn trái ngược. Cô thông minh, xinh đẹp, hoạt bát và rất yêu âm nhạc. Susan thậm chí còn cho rằng chàng trai ấy quá khô khan. Thứ duy nhất Warren có lúc đó là sự chân thành.

Ông tìm cách làm quen với cha của Susan – một giáo sư đại học rất thích chơi đàn mandolin. Warren bắt đầu đến nhà ông thường xuyên để cùng chơi nhạc. Ban đầu, mục đích chỉ là được ở gần Susan thêm một chút.

Sự kiên trì ấy cuối cùng cũng khiến trái tim cô gái trẻ rung động.
Năm 1952, họ kết hôn. Đó là thời điểm Warren vẫn chưa có sự nghiệp đáng kể. Không ai có thể tưởng tượng người đàn ông trẻ tuổi ấy sau này sẽ trở thành một trong những người giàu nhất thế giới.

Họ lần lượt sinh được 3 người con là Susie, Howard và Peter.
Những năm đầu hôn nhân không hề dễ dàng. Warren gần như sống cùng những con số. Ông đọc báo cáo tài chính từ sáng đến khuya. Thường xuyên quên giờ giấc, quên cả những việc nhỏ trong gia đình.

Susan lại là người giữ cho tổ ấm luôn đầy tiếng cười. Bà chăm sóc ba người con, lo toan mọi việc trong gia đình. Đồng thời luôn động viên chồng theo đuổi đam mê đầu tư.

Không có Susan, Warren rất khó tập trung toàn bộ tâm trí để xây dựng Berkshire Hathaway. Bà không chỉ là vợ mà còn là người bạn, người cố vấn và chỗ dựa tinh thần.

Bản thân Susan là người phụ nữ thông minh, tài giỏi. Bà nghiên cứu sâu hơn vào lĩnh vực làm ăn kinh doanh và dần dần trở thành cánh tay phải đắc lực cho chồng. Sự nhiệt tình, giỏi giang của Susan ảnh hưởng sâu sắc đến tỷ phú đến mức ông nhiều lần dành lời khen có cánh cho vợ.

Trong nhiều cuộc phỏng vấn, Buffett từng thừa nhận Susan đóng vai trò rất lớn trong hành trình trưởng thành của ông. Nếu Buffett nổi tiếng với trí tuệ và khả năng đầu tư xuất sắc, Susan lại là người giúp ông phát triển các kỹ năng xã hội, mở rộng các mối quan hệ và kết nối nhiều hơn với thế giới bên ngoài.

Những người thân cận cho biết, bà Susan có tính cách cởi mở, giàu lòng nhân ái và có ảnh hưởng tích cực đến cách Buffett nhìn nhận cuộc sống. Bà không chỉ là người vợ mà còn là người bạn đồng hành, người cố vấn và chỗ dựa tinh thần trong những giai đoạn quan trọng nhất của sự nghiệp của ông.

Cuộc sống của hai vợ chồng cực kỳ hạnh phúc. Sự nghiệp của Warren cũng dần thăng hoa. Khi đã trở thành tỷ phú, ông nhận xét về người vợ như sau: "Chọn bạn đời là vụ đầu tư thành công nhất của tôi. Susan chính là một trong những người thầy vĩ đại nhất của tôi". Ông còn gọi cuộc hôn nhân với Susan là "khoản đầu tư thành công nhất đời mình".

Tưởng chừng ông sẽ sống hạnh phúc đến hết đời với người vợ tài giỏi của mình. Thế nhưng ngay cả những cuộc hôn nhân đẹp cũng có thể xuất hiện những góc khuất.

Khi sự nghiệp của Warren ngày càng thành công, ông lại càng chìm sâu vào công việc. Ông từng thừa nhận sau này: "95% lỗi là ở tôi." Ông nói mình không đủ quan tâm đến cảm xúc của vợ, trong khi Susan luôn cố gắng thích nghi với con người ông.

Vì là người đam mê ca hát, thỉnh thoảng Susan vẫn đi biểu diễn như một ca sĩ hát chính trong các hộp đêm, quán rượu. Và trong năm 1977, bà đã có một đêm trình diễn tuyệt vời tại nhà hát lớn của Omaha.

Sau đó, được khuyến khích bởi nhạc sĩ Neil Sedaka, Susan đã quyết định theo đuổi sự nghiệp ca hát và chuyển đến sống tại San Francisco vào năm 1978 mà không có chồng.

Vì tôn trọng quyết định theo đuổi sự nghiệp âm nhạc của vợ, Warren đã đành lòng chấp nhận, và trái tim ông như đã thực sự tan vỡ sau khi Susan rời đi.

Thế nhưng, một số ý kiến khác cho rằng, lý do Susan ra đi năm ấy không hẳn chỉ vì sự nghiệp ca hát, mà là vì Buffett đã quá chú tâm vào công việc và không bao giờ thực sự dành nhiều thời gian cho gia đình. Bạn bè của Susan Buffett cho rằng, bà ngày càng cảm thấy ngột ngạt trước sự chú ý quá lớn của cộng đồng dành cho người chồng giàu có của mình.

Khi đó còn có tin đồn về việc Warren có quan hệ tình cảm với Katharine Graham, chủ của tờ báo The Washington Post và là một góa phụ lớn hơn ông tới 13 tuổi.

Họ sống ly thân. Nhưng điều kỳ lạ là họ không ly hôn. Họ vẫn gọi điện cho nhau gần như mỗi ngày. Họ vẫn là bạn thân, vẫn quan tâm tới nhau.

Trong trái tim Warren, Susan vẫn là người phụ nữ quan trọng nhất.

NGƯỜI TÌNH KHÔNG DANH PHẬN SỐNG CHUNG SUỐT 29 NĂM TRƯỚC ĐÁM CƯỚI

Cũng trong giai đoạn ấy, một người phụ nữ khác bước vào cuộc đời Warren. Tên bà là Astrid Menks.

Vào năm 1978, Susan đã gọi điện nhờ người bạn thân của mình, có tên là Astrid Menks tới "chăm sóc" cho Warren Buffett trong thời gian không có bà ở cạnh. Bà ấy nói: "Astrid, bạn có thể chăm sóc cho Warren được không? Hãy nấu cho anh ấy một ít súp, mang qua đó và để mắt tới anh ấy được chứ?"

Astrid là một phụ nữ gốc Latvia, làm việc tại một nhà hàng ở Omaha. Bà hiền lành, ít nói, không thích sự chú ý của truyền thông. Bản thân Warren cũng đã từng gặp Astrid Menks trong những năm đầu 1970 - khi Astrid còn đang làm hầu bàn tại một hộp đêm cao cấp ở Omaha, và cũng là nơi mà vợ ông - Susan Buffett làm ca sĩ.

Và cuối cùng, Astrid đã về sống cùng nhà với Warren Buffett. Susan biết chuyện. Điều khiến cả thế giới ngạc nhiên là. Bà không hề nổi giận. Không có một cuộc ly hôn ồn ào.

Ngược lại, Susan đã thừa nhận, bà là người mong Astrid ở bên chăm sóc Warren và đã đã sắp xếp êm xuôi để Astrid về sống cùng nhà với ông.

Vì Susan hiểu chồng mình hơn bất kỳ ai. Bà biết Warren là một thiên tài trong kinh doanh, nhưng lại vụng về trong cuộc sống thường ngày. Ông cần có một người ở bên để chăm sóc từng bữa ăn, từng chiếc áo, từng thói quen nhỏ nhặt. Astrid làm điều đó bằng tất cả sự chân thành.

Trong cuốn sách viết về vị tỷ phú huyền thoại của tác giả Roger Lowenstein có đoạn nói về Astrid như sau: "Từ ngày chuyển đến ở, Astrid biết rằng Buffett sẽ không bao giờ muốn tái hôn, và rằng ông ấy vẫn cứ dính chặt với người vợ của mình. Astrid đã xây một tổ ấm cho ông, để rồi nhìn thấy ông quần áo phẳng phiu tươm tất, rời khỏi thị trấn để chạy đến với Susan."

Astrid cũng đã phải chịu nhiều điều tiếng không hay bởi chuyện tình tay ba không chính thống với tỷ phú Warren Buffett. Là một nhà đầu tư huyền thoại của thế giới, ông không phải là người mà phụ nữ có thể dễ dàng chung sống.

"Tất cả đối với ông ấy chỉ có kinh doanh và kinh doanh. Ông ấy sống, thở và thậm chí là ngủ cũng nghĩ tới kinh doanh, chỉ ngoại trừ lúc chơi bài bridge vào buổi tối".

Không như người phụ nữ đầu tiên đến bên đời Warren là đóng một vai trò quan trọng trong công ty Berkshire Hathaway và thường xuyên đi làm từ thiện, Astrid chỉ quanh quẩn ở nhà và thường lang thang ở những cửa hàng đồ cổ của Nebraska để tìm kiếm những món đồ yêu thích.

Astrid Menks không bao giờ quan tâm tới tiền bạc của Warren, đến độ Susan Alice Buffett - con gái của Warren và Susan Buffett còn phải công nhận rằng: "Bà ấy (Astrid) luôn yêu và chăm sóc cho ông. Kể cả nếu Warren không còn một xu dính túi thì bà vẫn muốn được ở bên cạnh ông."

Theo thời gian, Susan và Astrid không trở thành đối thủ. Họ trở thành bạn. Trong nhiều năm, Astrid và Buffett sống cùng nhau và vẫn là những người bạn thân thiết của Susan. Thậm chí đến thiệp Giáng sinh của Warren Buffett gửi cho bạn bè cũng kí tên cả 3 là Warren, Susie và Astrid.

Truyền thông Mỹ từng mô tả mối quan hệ giữa Susan, Astrid và Buffett là khá khác thường nhưng hòa hợp. Dù hoàn cảnh đặc biệt, cả ba vẫn duy trì sự tôn trọng và tình cảm dành cho nhau trong nhiều năm.

Thậm chí họ còn thường xuất hiện cùng nhau như một bộ ba thực thụ, khi giữa hai người phụ nữ - một là vợ, một là người tình của Warren nhưng không hề có dấu hiệu của sự ghen tuông mà chỉ thấy họ vẫn luôn tươi cười và nắm tay nhau thật chặt. Thật khó để tìm thấy một mối quan hệ “tay ba” nào đặc biệt như thế trong cuộc đời này.

Thế rồi, chuyện buồn bỗng chốc ập đến vào tháng 10/2003, khi Susan được chẩn đoán bị mắc bệnh ung thư vòm họng và cần phải trải qua nhiều ca phẫu thuật, xạ trị và thậm chí là phải tái tạo lại cả khuôn mặt.

Biết tin, Warren đã bay tới San Francisco từ Omaha để được ở bên bà. Dù bận rộn với công việc nhưng không cuối tuần nào là vị tỷ phú này không ở cạnh chăm sóc cho vợ trong suốt quãng thời gian dài điều trị của bà.

Mùa hè năm 2004, Susan qua đời vì bị xuất huyết não. Khi đó bà đang ở tuổi 72, được vinh danh là người phụ nữ giàu có thứ 17 trên thế giới và xếp thứ 153 trong những người giàu có nhất hành tinh.

Được biết, Susan đã để lại khoảng 50 triệu USD cho tổ chức từ thiện trẻ em của bà, trong khi mỗi người con của bà được nhận 10 triệu USD, mỗi người cháu được nhận 100.000 USD. Susan cũng để lại một khoản tiền cho một số bạn bè, đồng nghiệp của mình, còn tất cả các cổ phiếu của bà ở Berkshire Hathaway, với trị giá gần 3 tỷ USD vào thời điểm đó phần lớn cũng được dành cho các hoạt động thiện nguyện sau này.

Trước sự ra đi của Susan, vì quá đau buồn mà trong đám tang năm đó của bà, Warren đã không đến dự. "Mất đi bà ấy - thực sự là điều quá kinh khủng. Đó là điều duy nhất thực sự rất ám ảnh", tỷ phú Buffett chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn với tạp chí The Time. "Tôi vẫn không thể nào đối mặt được với điều đó", ông nói và bật khóc, rồi lặng đi trong vài phút.

Susan qua đời vì bệnh ung thư năm 2004. Hai năm sau, ở tuổi 76, Buffett đã kết hôn với bà Astrid vào năm 2006 trong một buổi lễ nhỏ tại nhà Omaha của con gái Susie. Không xa hoa. Không phô trương. Giống hệt con người ông. Bà Astrid đã trở thành người bạn đời chính thức sau gần ba mươi năm đồng hành lặng lẽ.

Theo Daily Mail, chính bà Susan cũng có mong muốn Astrid Menks sẽ chăm sóc cho vị tỷ phú sau khi bà rời đi.

Astrid Menks - giờ đây đã là vợ hai của Warren - là người phụ nữ đã, đang và sẽ luôn đồng hành với ông trong suốt quãng đường còn lại của cuộc đời.

Trong phim tài liệu "Trở thành Warren Buffett" của đai truyền hình HBO năm 2017, nhà đầu tư huyền thoại đã chia sẻ, quyết định quan trọng nhất cuộc đời của ông là chọn đối tượng để kết hôn.

"Người bạn kết hôn có ảnh hưởng rất nhiều đến hướng đi cuộc đời của bạn, khả năng bạn có thể đạt được mục tiêu hay không. Tôi nhấn mạnh rằng, đó là người đặc biệt quan trọng".

Trong cuộc họp thường niên của Berkshire Hathaway năm 2009, tỷ phú cũng từng chia sẻ: "Việc chọn đúng người để kết hôn đặc biệt quan trọng. Nó sẽ tạo ra rất nhiều khác biệt cho cuộc sống của bạn. Nó sẽ thay đổi nguyện vọng của bạn về mọi thứ".

Nhìn lại cuộc đời Warren Buffett, nhiều người chỉ thấy những thương vụ đầu tư hàng chục tỷ đô la. Nhưng chính ông lại cho rằng khoản đầu tư quan trọng nhất không nằm trên thị trường chứng khoán.

Đó là lựa chọn người sẽ đi cùng mình suốt cuộc đời. Tiền bạc có thể kiếm lại. Doanh nghiệp có thể xây dựng lại. Nhưng một người bạn đời biết tin tưởng, biết bao dung và biết nâng đỡ mình trong những năm tháng khó khăn mới là tài sản quý giá nhất.

Có lẽ vì vậy mà ở tuổi ngoài chín mươi, khi được hỏi bí quyết của thành công, Warren Buffett vẫn không nói về cổ phiếu.

Ông nhắc đến hai người phụ nữ quan trọng và ảnh hưởng lớn nhất tới cuộc đời ông: Susie đã giúp tôi trưởng thành, còn Astrid giúp tôi vững vàng”.

Có lẽ bởi vì thế nên ông là người đàn ông khá đặc biệt. Dù sở hữu khối tài sản trăm tỷ USD, Buffett vẫn sống trong căn nhà mua từ năm 1958 tại Omaha và duy trì phong cách sống tương đối giản dị. Bên cạnh đó, Warren Buffett còn có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực từ thiện.

Warren Buffett hoàn toàn có thể trở thành người giàu nhất thế giới, nếu như ông không chi vô số tài sản của mình vào làm từ thiện. Nhưng việc đem lại hạnh phúc ấm no cho càng nhiều người càng tốt không chỉ là mong muốn của riêng ông, mà còn là ước nguyện của người vợ đầu tiên, là người mà ông yêu thương nhất.

Ông cam kết dành phần lớn tài sản của mình cho các hoạt động nhân đạo và cùng tỷ phú Bill Gates khởi xướng sáng kiến The Giving Pledge, kêu gọi các tỷ phú trên thế giới quyên góp ít nhất một nửa tài sản của họ cho xã hội.

Trang Nguyen

Monday, July 13, 2026

Vua Bảo Đại có công to lớn như thế nào với đất nước VN?

Nghe đồn bộ phim Hoàng Hậu cuối cùng có Tăng Thanh Hà đóng nội dung bôi bác về vua Bảo Đại không ra gì, nào là ăn chơi trác táng, vô dụng, bất tài, gái gú ...

Đây là những xuyên tạc lịch sử. Hãy tra ngay Google, hay trang Wikipedia sẽ ra hàng loạt thông tin về ông.

Vua Bảo Đại là vị vua cuối cùng của Triều Nguyễn (đời thứ 13) trong lịch sử cận đại VN.

Câu nói nổi tiếng "Trẫm thà làm dân một nước độc lập hơn làm vua một nước nô lệ" được vua Bảo Đại tuyên bố trong bản Chiếu thoái vị ngày 25/8/1945, khẳng định việc trao quyền và chấm dứt triều Nguyễn. Câu nói này chứng tỏ Vị vua vĩ đại ở chỗ, ông sẵn sàng hi sinh Ngai Vàng, quyền lực dòng họ và cá nhân, để đổi lấy sự bình yên, độc lập cho con dân Việt.

Ông Vua Bảo Đại có cống hiến gì cho nước Việt Nam?

(Trích cuốn sách: Tấm Lòng với Tiền Nhân)
- Ông là người có những cải cách mới cho triều đình nhà Nguyễn.
- Ông bãi bỏ các vị thượng thư già cả lạc hậu thay bằng những người trí thức mới.
- Ông phế bỏ chế độ thái giám vô nhơn tánh, bỏ thủ tục quỳ lạy vua.
- Ông giải tán tam cung, lục viện để hàng ngàn phụ nữ tự do.
- Ông mở rộng ngoại giao với các quốc gia trên thế giới như Campuchia, Trung Hoa Dân Quốc, Tân Tây Lan, Úc Đại Lợi, Lào, Anh Quốc, Pháp quốc, Ý Đại Lợi, Thái .v.v.
- Năm 1945, ông lợi dụng Pháp bị đảo chánh, yêu cầu người Pháp trả lại độc lập cho VN sau gần 100 năm cai trị.
- Ông và Trần Trọng Kim tiếp tế cứu đói trong trận đói năm Ất Dậu.
- Năm 1948, ông yêu cầu Pháp trả lại sáu tỉnh Nam kỳ cho VN bị bảo hộ từ ngày cụ Phan qua xin chuộc bất thành mà tự vẫn.
- Từ đó, ông thành lập quốc gia Việt Nam với các cải cách dân chủ, lập quân đội, lập nội các, thủ tướng, giáo dục, và viết Hiến Pháp đầu tiên cho quốc gia VN độc lập.
- Ông thành lập trường võ bị Đà Lạt năm 1948.
- Năm 1949, ông điều hành quốc gia VN và tham gia liên hiệp quốc và được chấp thuận là một quốc gia hợp pháp trong khi VNDCCH bị bác đơn.
- Ông đại diện quốc gia VN độc lập gia nhập Liên Hiệp Quốc Tế Viễn Thông năm 1952 bao gồm vô tuyến, viễn thông và chọn đầu số điện thoại ở Nam kỳ là (+84).
- Ông thành lập Ngân hàng quốc gia VN vào tháng 1.1955 tại bến Chương Dương. (Sau chánh quyền VNCH tiếp quản vẫn để nguyên tên NGÂN HÀNG QUỐC GIA VN).
- Ông dựa vào uy tín của mình kêu gọi quốc tế viện trợ đưa hơn một triệu dân Bắc kỳ vô Nam năm 1954.

Và hơn hết trong gần 20 năm trị vì ông chưa hề làm đổ máu một người con dân Việt Nam nào.

Năm 1954, ông không tham dự hiệp định chia đôi đất nước vì ông không muốn nhìn thấy quốc tế chia cắt đất nước của ông và cũng không muốn nhận lấy "một nửa mảnh sơn hà rách tả tơi" khi Pháp trao trả đất nước lại cho Quốc Chủ.

Vua Bảo Đại đặt dân tộc VN cao hơn ngai vàng của mình. Ông thà làm dân nước Tự Do hơn làm vua nước nô lệ "

FB Allison pham

Thursday, June 25, 2026

Nói v Yersin nhân kỷ niệm 21/6 /1893 ngày khai sinh thành phố Đà lạt

Dịch hạch là căn bệnh khủng khiếp nhất trong lịch sử loài người, có thời điểm làm giảm 2/3 dân số châu Âu và 1/3 dân số Trung Quốc. Chính bác sĩ Yersin là người đầu tiên tìm ra vi khuẩn này và các nhà khoa học về sau khống chế nó hoàn toàn. 

Yersin cũng là một câu chuyện thú vị khi cả cuộc đời trưởng thành của ông, đều gắn bó với 2 chữ Việt Nam. Tốt nghiệp tiến sĩ y khoa với đề tài bệnh Lao, nhưng Yersin và thầy hướng dẫn của mình là giáo sư Roux nổi danh với phát minh ra vắc xin bạch hầu. 

Thành tựu của ông khiến thiên tài Louis Pasteur chú ý và được nhận vào làm ở viện Pasteur Paris danh giá. Nhưng máu thám hiểm trong người khiến ông nằng nặc xin nghỉ việc để đi làm thuỷ thủ tàu viễn dương "dù chưa có kinh nghiệm đi biển bao giờ". Ông nói "đời mà không đi, thì còn gì là đời".

Các lần đi thám hiểm và quay lại Pháp, ông đều được Louis Pasteur "mời ăn tối và nghe báo cáo", "thấy thú vị trước các thông tin mới mẻ do Yersin kể". Pasteur yêu cầu ông hãy làm gì thì làm cho trọn vẹn để "vang danh thiên hạ, giúp nhân loại". Vâng lời thầy, Yersin xách đồ đạc lên tàu vượt ngàn hải lý, mặc cho gió bão khôn lường. Hình ảnh học trò khăn gói xuống thuyền dọc ngang quả đất sau khi học xong là hình ảnh vô cùng đẹp của những người có LÝ TƯỞNG SỐNG.

Sang Việt Nam, ông làm bác sĩ trên tàu giữa Sài Gòn, Manila, Hải Phòng rồi sau đó định cư ở Nha Trang, sau một lần tàu cập bến và ông phải lòng với cảnh sắc nơi đây. Đầu thế kỷ 20, ông tham gia hội đồng sáng lập và là hiệu trưởng đầu tiên của ĐH Y Khoa Đông Dương (nay là Y Hà Nội), xây dựng toàn bộ giáo trình sơ khởi và nhận thức y đức cho các thế hệ bác sĩ, quy hoạch các bệnh viện ở các tỉnh thành khắp Việt Nam theo khoảng cách địa lý để "ai bị bệnh cũng có chỗ gần nhất mà đến trị kịp thời".

Nhưng Hà Nội cũng chỉ có thể giữ chân ông được 2 năm. Ông quay trở lại Nha Trang, thực hiện chuỗi những ngày làm khoa học và thám hiểm khắp núi rừng Đông Dương. Ông là người đã tìm ra cao nguyên Lang Biang và quy hoạch Tp Đà Lạt, xây dựng viện Pasteur Đà Lạt và phát triển mạnh hơn cho viện Pasteur Sài Gòn, Hà Nội. Trại ngựa nuôi lấy huyết thanh sản xuất vắc xin của ông nằm ở suối Dầu là trại ngựa thuốc lớn nhất châu Á khi đó. Ông còn cho trồng cây ký ninh để trị bệnh sốt rét. Ông từng mong muốn Diên Khánh là thành phố dược phẩm, là nơi sản xuất thuốc men cho cả Đông Dương.

Ông cũng là người mang cây cao su, ca cao, cà phê (thậm chí ông cho thử nghiệm cây điều từ Brazil và tiêu đen từ Ấn Độ ở nông trại của mình), đến bây giờ chúng ta đã có hàng tỷ đô la xuất khẩu. Ông thử nghiệm nhiều giống cây ôn đới như cà rốt, súp lơ, su su, lay-ơn, cẩm tú cầu, xà lách xông, cà chua....(hầu như tất cả các loại rau củ mang tiếng Pháp đều là do ông và bạn bè đồng sự ông mang qua). 

Ông còn nuôi cừu, trồng nho ở Phan Rang, nuôi đà điểu ở Ninh Hoà, thử nghiệm trồng quy mô lớn cây cà phê ở Lâm Đồng, Đăk Lăk và Pleiku. Ông cũng là 1 triệu phú nhờ trồng cao su xuất bán cho hãng lốp xe Michelin và là cổ đông chính của ngân hàng HSBC. Ông cho rằng "tôi phải kiếm tiền kiểu khác chứ không tài nào cầm được tiền của các bệnh nhân". Toàn bộ tiền lãi của ông đến nay vẫn còn và vẫn bí mật chuyển đều đặn về 1 quỹ từ thiện và quỹ nghiên cứu khoa học.

Ông sống 1 mình, giản dị ở Nha Trang đến cuối đời, 1 cuộc đầy ắp những chuyến đi thám hiểm và thành tựu. Nha Trang cũng là nơi tiếp cận điện ảnh đầu tiên của nước ta do ông mang về chiếu.

Có lần khi trẻ con vào nhà ông xem phim và nghịch phá những chậu hoa quý, gia nhân toan ra mắng nhưng ông bảo "đừng la trẻ nhỏ, nghe lớn tiếng chúng sẽ sợ". 1 lần ông lái xe hơi trên đường, 1 người dân bất cẩn lao vào xe ông và bị tai nạn. Dù lỗi của người đi bộ rành rành nhưng ông chạy xuống giúp họ băng bó, xin họ tha thứ và kiên quyết trả lại xe cho chính phủ, đi xe đạp, vì theo ông "dân chúng xứ này chưa quen luật lệ nên đi lại vô tư, mình đi xe đạp có va chạm thì cũng không gây thương vong cho họ". 

Có lần ông lên Tây Nguyên tìm thuốc, người dân tộc đã bắt ông, định hành quyết. Nhưng họ nhìn vào mắt ông, thấy một sự chân thành và thiện lương kỳ lạ, họ quyết định thả ông ra. Ông sau đó chữa trị bệnh cho cả buôn làng và gửi thuốc men lên cho họ đều đặn. Ngôi nhà của ông là trại tế bần khổng lồ cho người sa cơ lỡ vận, ốm đau, bệnh tật, đói kém....của khắp vùng, mở cửa suốt ngày suốt đêm. Ông không có vợ con vì dâng hiến phụng sự cả đời cho khoa học, nhưng người ta kính yêu ông như cha mẹ ruột.

Trong khi nhiều trí thức Việt Nam đi Pháp để hưởng thụ sự văn minh có sẵn của xứ người, ông như cá bơi ngược dòng. Dù quê hương ông là đất nước Thuỵ Sĩ giàu có và xinh đẹp, dù tốt nghiệp trường Y Paris và là một trong những nhà khoa học nổi tiếng nhất thế giới khi ấy, ông vẫn xuống tàu đi về phương Đông, một miền đất nghèo xa lạ. Ông đã chọn Việt Nam làm nơi sinh sống, làm việc và an nghỉ cuối đời. Ông luôn nói "tôi mãi mãi là một công dân Pháp, nhưng tôi yêu Việt Nam và tôi sẽ phụng sự cả tính mạng và cuộc đời tôi cho họ".

Đám tang ông là đám tang lớn nhất Việt Nam lúc đó. Giây phút cuối đời, ông nhờ người quản gia dìu ông ra phía cửa sổ, nhìn về phía biển, nơi ghi dấu 1 thời dọc ngang tuổi trẻ, rồi trút hơi thở cuối cùng. Nghe tin ông mất, người dân Nha Trang bỏ hết công ăn việc làm để lo hậu sự. Tàu bè ngoài biển vội vã cập bến xóm Cồn, ngưng mọi hoạt động đánh bắt trong nhiều ngày. Những phụ nữ tiểu thương bán cá đã bỏ hết cá mắm tiền bạc danh lợi mỗi ngày, bỏ cái nón lá quen thuộc để đeo khăn tang trắng xoá trên đầu, xuống đường đưa tiễn, khóc hết nước mắt. Người dân Hà Nội, Sài Gòn, Đà Lạt, các thành phố lớn khác châu Á yêu quý ông, nhất là người Hongkong, nơi ông đã thành công trong việc giúp hàng triệu người dân ở đây thoát khỏi nỗi kinh hoàng do dịch cúm. Úc từng mời ông sang thành lập viện Pasteur cho họ nhưng ông đã từ chối. Hongkong thì tìm mọi cách giữ ông lại, nhưng ông vẫn khăng khăng quay về dải đất hình chữ S mà ông trót yêu thương. 

Năm 1943, khi ông mất, trí thức toàn thế giới, đặc biệt giới Y khoa và giới thám hiểm đã bày tỏ sự thương tiếc vô hạn. Di chúc ông ghi giản dị "Tôi muốn được an táng ở Suối Dầu, mộ thật nhỏ và nằm úp xuống, đầu quay về phía biển. Ông Bùi Quang Phương (cộng sự lâu năm) đừng cho ai đem thi hài tôi đi nước khác. Mọi tài sản xin tặng hết cho Viện Pasteur và những người cộng sự lâu năm đã làm việc với tôi".

Nếu bạn đã từng 1 lần được tiêm chủng, chích ngừa hay thậm chí ăn cà rốt, uống cà phê, đắp mặt cà chua (trước đó thì người Việt chúng ta chỉ có cà pháo....để ăn với mắm tôm) thì hãy biết ơn Yersin. Công lao của ông với dân tộc này, với đất nước này là không bao giờ kể hết.

Các bạn có thể đọc thêm tư liệu về bác sĩ Yersin, có nhiều cuốn sách viết về ông. Đó là một người mà người Việt chúng ta phải mãi mãi nghiêng mình. Sách giáo khoa nên bổ sung nhiều bài học về ông để dạy ở các cấp học để thế hệ chúng ta mãi mãi biết ơn. Lòng biết ơn là thước đo của sự văn minh, ở mỗi cá nhân và cả dân tộc.

Và mỗi cá nhân, nếu tình cờ đọc được những dòng chữ trên thì hãy bắt chước ông ở tinh thần PHỤNG SỰ, CỐNG HIẾN. Không nhỏ hẹp, vun vén cá nhân, cái xe - cái nhà - miếng đất - bằng cấp - chức vụ - công danh, tiền tài mang về cho vợ cho con tầm thường nữa. Mạnh dạn vẫy vùng biển rộng trời cao, dấn thân vì MỘT LÝ TƯỞNG SỐNG của riêng mình. Cùng nhau MAKE VIETNAM BETTER.

Phàm làm người, ai càng sớm tìm được lý tưởng sống, thì càng có một cuộc đời ý nghĩa, trọn vẹn, không hối tiếc.

Doan Muoi

Saturday, June 20, 2026

ÔNG KHAI TRÍ VỚI KẺ KHÔNG HIỂU KHAI TRÍ LÀ GÌ?













Ở trại cải tạo Z 30 C Hàm Tân vào mỗi buổi sáng, những người tù đợi đi lao động, nhưng sớm hơn có một ông già lúc nào cũng với bộ quần áo trắng đã ngả qua màu cháo lòng đẩy chiếc xe cải tiến chứa phân bắc của tù đem đi.

Sáng nào cũng vậy, ít ai biết Ông là ai.

Người Sài Gòn gọi Ông là:
“ông Khai Trí" (theo tên nhà sách - nhà xuất bản do ông làm chủ).

Hết sức quảng bác nhưng ông lại rất ít nói về mình, nên ít người biết ông chính là tấm gương sống động:

- Từ hai bàn tay trắng trở thành người kinh doanh ngành sách lớn nhất và uy tín nhất miền Nam.

Ông Khai Trí tên thật là Nguyễn Hùng Trương, sinh năm 1926 tại Thủ Đức. Thuở nhỏ, ông thường nhịn ăn sáng, dùng 2 đồng xu mẹ cho để mua báo đọc. Lên Sài Gòn học trung học ở trường Petrus Ký, ông được sắm cho chiếc xe đạp cũ để cuối tuần đạp về nhà, đầu tuần trở lên với món tiền đủ để tiêu xài dè sẻn trong tuần. Nhưng cứ mỗi chiều thứ hai là ông tiêu sạch số tiền đó vào sách báo rồi cả tuần nhịn ăn sáng, chỉ uống nước lã cho đỡ đói.

Sách ông mua hầu hết là sách báo nước ngoài, vào thập niên 1940 ông đã gây dựng được một tủ sách có giá trị. Bạn bè đến chơi, thấy ông có nhiều sách hay thường nhờ ông mua giùm. Có lần, chỉ 5 người nhờ nhưng ông mua đến 10 cuốn để được hưởng 30% hoa hồng. Số sách dư ra, ông đem ký gửi ở quán sách. Ba hôm sau, người chủ quán hỏi ông sách loại đó còn không, nếu còn thì đem tới tiếp vì sách gửi trước đã bán hết rồi. Từ đó ông nảy ra ý định mua sách báo ở nước ngoài về gửi bán. Sách ông chọn là loại sách có giá trị, quý hiếm, nhiều người cần mà trong nước không bán. Lúc đầu mua mỗi thứ vài chục cuốn, thấy bán chạy ông mới tăng số lượng lên, có khi cả nghìn cuốn.

Nhờ cố gắng làm việc không quản mệt mỏi, tiết kiệm từng đồng nên đến năm 1952 ông Khai Trí đủ vốn để mở một hiệu sách nhỏ tại 62 đại lộ Bonard (nay là Lê Lợi), đặt tên là Nhà sách Khai Trí (nay là Nhà sách Sài Gòn). Đây là nhà sách đầu tiên ở Việt Nam bán hàng theo kiểu tự chọn, khách có thể đứng đọc tại chỗ hàng giờ rồi đi ra mà không phải mua.

Nữ nhân viên bán hàng mặc đồng phục, lúc nào cũng vui vẻ ân cần, trông nom một cách kín đáo ... Những điều này hiện nay được áp dụng ở đa số hiệu sách nhưng vào thời điểm đó thì quá mới mẻ và rất được khách hàng ủng hộ, nhờ vậy mà sau đó nhà sách được mở rộng thêm 2 căn liền kề với nhiều tầng lầu.

Nhà sách Khai Trí còn phụ trách cả việc xuất bản sách với những đầu sách được chọn lựa kỹ càng và phong phú.

Một thú chơi đặc biệt của ông Trương nữa là sưu tầm sách báo (chỉ riêng tờ báo Pháp ngữ Le Monde, ông có từ số đầu tiên cho tới ngày 30/4/1975).

Ông còn cùng nhà văn Nhật Tiến chủ trương ra Tuần báo Thiếu Nhi và là soạn giả của nhiều đầu sách có giá trị.

Riêng trong khoảng 10 năm từ 1993 đến 2003, ông đã tuyển chọn và biên soạn khoảng 15 cuốn sách:

Thơ tình Việt Nam và thế giới chọn lọc,
Quê em mến yêu,
Làm con nên nhớ,
Chánh tả cho người miền Nam, Huế mến yêu,
Những bài thơ hay trong văn chương Việt Nam ...

Nhà văn Nguyễn Thụy Long (tác giả của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Loan mắt nhung", một cuốn tiểu thuyết mà sau này giới nghiên cứu VN sau 1975 cũng hết lời ca ngợi) có viết một bài nhan đề "Vĩnh biệt ông Khai Trí", trong đó có nhắc đến hoàn cảnh đau thương của ông Khai Trí sau 1975:

"Ông Khai Trí qua đời lúc 5 giờ 15 ngày 11 tháng 3 năm 2005, thọ 80 tuổi sau hai tuần nằm bệnh viện. Ông mất đi do sức già lực kiệt, nhiều năm ông cố gắng tranh đấu để xin lại hiệu sách vĩ đại của ông sau khi bị Nhà Nước tịch thu, sau đợt cải tạo văn hóa 1976 - tác phẩm của Đỗ Mười tại Sài Gòn.

Tiệm sách của ông tại đường Lê Lợi mang tên Khai Trí bị nhà nước "quản lý", nay mang tên Phahasa của nhà nước.

Thuở đó, sau khi các sĩ quan chế độ Việt Nam Cộng Hòa đi cải tạo trước, đến lượt những văn nghệ sĩ, tác phẩm bị đốt và họ đều bị coi là kẻ có tội, đương nhiên bị kết tội là Biệt Kích Văn Nghệ.

Ông Khai Trí cũng bị coi là tội phạm, liệt vào hàng văn nghệ sĩ và bị đi cải tạo, vì cho ông là tư sản kinh doanh và phát triển văn hóa đồi trụy.

Những người đã từng sống ở miền Nam trước giải phóng, ai cũng biết đến ông. Gọi là ông Khai Trí mà quên cái tên cúng cơm của ông là Nguyễn Hùng Trương, ông làm được nhiều công việc lợi ích cho văn hóa Việt Nam, cả đời ông đam mê công việc ấy. Vì vậy ông quen biết rất nhiều văn nghệ sĩ ở miền Nam, kể cả những văn nghệ sĩ Bắc di cư 1954.

Ông Khai Trí lại ra tay giúp đỡ nhiều anh em văn nghệ sĩ gặp hoàn cảnh khó khăn, mua tác phẩm của họ, tuy chưa in còn để đấy nhưng ông vẫn trả tiền đầy đủ không thiếu một xu.

Ngoài ra ông tài trợ cho nhiều tờ báo hồi đó ở Sài Gòn. Tôi không biết nhiều, nhưng tôi biết về tờ báo Sống của Chu Tử, cũng có sự góp sức về mặt tiền bạc từ ông.

... Bao nhiêu lần tôi đi qua đường Lê Lợi, tôi nhìn thấy ông Khai Trí buồn bã đứng ở góc đường đó, nhìn sang hiệu sách cũ của mình mang tên mới là Phahasa.












Một lần khác, cũng trong bữa giỗ ông Chu Tử, tôi hỏi ông Khai Trí về việc xin lại nhà sách Khai Trí đến đâu rồi?

Ông cười chua chát:
- Phải đến năm 3000 thì may ra...

Ngày ông bị bắt, bị bỏ tù, bao nhiêu bài báo nói xấu ông, kết tội ông còn dấu bao nhiêu kho sách Ngụy, không thành thật khai báo. Chuyện thế thái nhân tình lúc ông gặp hoạn nạn, những kẻ trước đây từng chịu ơn ông, tố cáo ông bao nhiêu là tội kể cả những điều không có để lập công.

Buổi lễ tang ông Khai Trí, tại nhà ông ở đường Xô Viết Nghệ Tĩnh (Hồng Thập Tự cũ), tôi gặp nhiều bạn bè của ông đến thắp cho ông những nén nhang và chia xẻ sự thương tiếc với gia đình ông.

Nhà văn Nguyễn Thụy Long ngậm ngùi tiếp:
...Tôi nhớ mãi dáng ông Khai Trí đứng nhìn lên hiệu sách cũ của mình và câu nói chán nản của ông, năm 3000 thì người ta trả lại cho ông nhà sách Khai Trí.

Sao mà chua chát thế - ông Khai Trí - Nguyễn Hùng Trương, người cả một đời chỉ có một đam mê là làm văn hóa, giữ gìn cái hay, cái đẹp cho thế hệ mai sau.

●Nguồn : vietlandnews. net

Sunday, June 14, 2026

Tổng thống John F. Kennedy














Wikimedia

Các bác sĩ từng nói ông sẽ không sống nổi đến tuổi 40. Nhưng ông trở thành Tổng thống ở tuổi 43 và gần như không ai biết điều đó đã phải trả giá như thế nào.

Nhìn từ bên ngoài, John F. Kennedy dường như là người được cuộc đời ưu ái mọi thứ.

Tốt nghiệp Harvard. Tác giả sách bán chạy ngay trước tuổi 24. Điển trai, giàu có, xuất thân danh giá và bước đi trong cuộc sống với sự tự tin của một người chưa từng nghi ngờ vị trí của mình trong thế giới này.

Nhưng những bức ảnh không bao giờ cho thấy một người đàn ông trẻ tuổi có cơ thể đã suy yếu từ khi còn nhỏ.

JFK bị bệnh gần như suốt cuộc đời. Ông mắc sốt tinh hồng nhiệt khi còn bé. Gặp các vấn đề tiêu hóa mãn tính khiến cơ thể gầy yếu nghiêm trọng. Dị ứng nặng. Một cột sống luôn gây đau đớn dai dẳng. Và những căn bệnh bí ẩn khiến các bác sĩ bối rối suốt nhiều năm. Khi học tại Harvard, ông dành nhiều thời gian trong bệnh viện hơn là nhiều bạn học của mình dành cho việc học.

Ông sớm học được cách mỉm cười trước đau đớn. Tiếp tục tiến lên. Và tuyệt đối không để cơ thể quyết định giới hạn cuộc đời mình.

Năm 1941, ông cố gắng gia nhập Hải quân Hoa Kỳ. Quân đội từ chối vì lưng ông bị tổn thương quá nặng. Kennedy đã dành nhiều tháng tập luyện tăng cường thể lực cho đến khi đủ điều kiện vượt qua cuộc kiểm tra sức khỏe. Ông muốn phục vụ đất nước. Cơ thể nói không. Ông vẫn làm được.

Ngày 2 tháng 8 năm 1943, Kennedy chỉ huy tàu tuần tra PT-109 tại quần đảo Solomon thì một khu trục hạm Nhật Bản đâm vào trong bóng tối và cắt đôi con tàu. Cú va chạm hất ông vào buồng lái, khiến chấn thương lưng vốn đã nghiêm trọng càng nặng hơn. Hai thủy thủ thiệt mạng. Những người còn lại lênh đênh giữa vùng biển đầy cá mập, xung quanh là nhiên liệu nổi trên mặt nước có thể bốc cháy bất cứ lúc nào.

Kennedy bơi suốt năm giờ đồng hồ để tập hợp những người sống sót. Một thủy thủ bị bỏng nặng và không thể tự bơi. Kennedy ngậm dây áo phao của người đó bằng răng và kéo anh ta qua biển khơi trong suốt bốn giờ để tới một hòn đảo gần đó.

Bốn giờ liên tục. Cắn chặt dây áo phao bằng răng.

Trong khi chính ông đang mang một chấn thương lưng nghiêm trọng mà sau này phải trải qua nhiều cuộc phẫu thuật.

Trong sáu ngày tiếp theo, ông dẫn dắt đồng đội di chuyển giữa các đảo, tìm kiếm cơ hội được cứu sống, giữ tinh thần cho mọi người trong khi che giấu nỗi đau của bản thân. Khi được tìm thấy, ông đã gầy rộc và đau đớn tột độ.

Ông được trao Huân chương Hải quân và Thủy quân lục chiến.

Nước Mỹ ca ngợi một anh hùng chiến tranh.

Nhưng không ai biết cuộc chiến đã để lại trong cơ thể ông những tổn thương không bao giờ hồi phục.

Năm 1947, khi đang là dân biểu, Kennedy ngã quỵ trong một chuyến công tác tới Anh. Các bác sĩ chẩn đoán ông mắc bệnh Addison — một căn bệnh nguy hiểm khiến tuyến thượng thận không sản xuất đủ hormone. Nếu không điều trị, căn bệnh này có thể gây tử vong.

Các bác sĩ bảo gia đình hãy chuẩn bị tinh thần cho cái chết của ông và dự đoán ông chỉ còn sống thêm vài năm.

Kennedy bắt đầu điều trị hormone hằng ngày.

Và tiếp tục làm việc.

Trong thập niên 1950, tình trạng lưng của ông ngày càng xấu đi cho đến khi cơn đau trở nên không thể chịu đựng nổi. Năm 1954, ông trải qua ca phẫu thuật cố định cột sống đầy nguy hiểm. Bệnh Addison khiến hệ miễn dịch suy yếu và nguy cơ nhiễm trùng luôn rình rập.

Trong quá trình hồi phục, có hai lần một linh mục Công giáo đã làm nghi thức ban phép lành cuối cùng vì người ta nghĩ ông sắp qua đời.

Ông vẫn sống sót.

Và khi còn chưa thể đi lại bình thường, ông cùng Ted Sorensen viết cuốn sách “Profiles in Courage” (Những chân dung về lòng dũng cảm). Cuốn sách xuất bản năm 1956 và giành giải Pulitzer.

Một người đàn ông đã hai lần được chuẩn bị cho cái chết lại viết nên một cuốn sách đoạt Pulitzer về lòng can đảm trong khi đang học cách đi lại từ đầu.

Đến năm 1960, khi tranh cử Tổng thống, Kennedy phải sử dụng từ mười đến mười hai loại thuốc mỗi ngày.

Cortisone để điều trị bệnh Addison.

Thuốc giảm đau cho lưng.

Kháng sinh cho các đợt nhiễm trùng mãn tính.

Testosterone.

Thuốc chống co thắt cho các vấn đề tiêu hóa.

Ngày của ông bắt đầu bằng thuốc, kết thúc bằng thuốc và tiếp tục với thuốc trong suốt khoảng thời gian ở giữa.

Ông luôn đeo một đai lưng cứng để giữ cơ thể thẳng đứng dù phải chịu sự khó chịu thường trực. Ông sử dụng nạng khi ở nơi riêng tư nhưng không bao giờ xuất hiện với chúng trước công chúng. Các nhiếp ảnh gia được yêu cầu không chụp lại những khoảnh khắc cho thấy sự yếu đuối về thể chất của ông.

Thế giới nhìn thấy sự trẻ trung.

Sự lôi cuốn.

Một vị tổng thống năng động chơi bóng và tràn đầy sức sống.

Nhưng sau cánh cửa đóng kín, Kennedy đôi khi không thể tự ra khỏi giường nếu không có người giúp đỡ.

Ông ngâm mình trong nước nóng để giảm đau.

Nhận các mũi tiêm trong ngày chỉ để có thể hoạt động bình thường.

Các mật vụ đôi khi phải hỗ trợ ông khi lưng bị co cứng trong những sự kiện công khai.

Rồi tháng 10 năm 1962 đến.

Khủng hoảng tên lửa Cuba.

Mười ba ngày mà thế giới tiến gần chiến tranh hạt nhân hơn bất kỳ thời điểm nào khác trong lịch sử.

Kennedy ngồi ở trung tâm của cuộc khủng hoảng ấy — bình tĩnh, lý trí và quyết đoán — điều hướng cuộc đối đầu nguy hiểm nhất của thời đại.

Trong khi đang chịu những cơn đau dữ dội.

Dùng nhiều loại thuốc.

Và đôi khi gần như không thể ngồi hết các cuộc họp quyết định số phận của hàng triệu con người.

Thế giới nhìn thấy một vị tổng thống tự tin đối đầu với Khrushchev.

Họ không nhìn thấy người đàn ông trở về phòng riêng rồi gục xuống vì kiệt sức.

Ngày 22 tháng 11 năm 1963, Kennedy bị ám sát tại Dallas.

Ông mới 46 tuổi.

Sau khi ông qua đời, toàn bộ sự thật về tình trạng sức khỏe mới dần được hé lộ.

Những loại thuốc.

Những đau đớn được che giấu.

Và ý chí phi thường cần có mỗi ngày chỉ để hoạt động bình thường — chứ chưa nói đến việc lãnh đạo quốc gia quyền lực nhất thế giới trong những năm tháng căng thẳng nhất của Chiến tranh Lạnh.

Các bác sĩ từng bảo gia đình chuẩn bị cho cái chết của ông khi ông mới ngoài hai mươi tuổi.

Ông trở thành Tổng thống ở tuổi 43.

Ông đối mặt với nguy cơ chiến tranh hạt nhân khi gần như không thể đứng vững.

Ông cứu đồng đội giữa Thái Bình Dương bằng cách bơi hàng giờ liền với một cột sống bị tổn thương nặng.

Ông bệnh tật hơn bất kỳ ai tưởng tượng.

Và mạnh mẽ hơn rất nhiều so với những gì cơ thể ông đáng lẽ có thể chịu đựng.

Những bức ảnh cho thấy sức sống, sự tự tin và vẻ ung dung.

Chúng không bao giờ cho thấy cái giá mà ông phải trả chỉ để đứng dậy và bước vào khuôn hình.

Nguồn: My Lan Pham

Blog Archive