Showing posts with label Van Hoa. Show all posts
Showing posts with label Van Hoa. Show all posts

Sunday, September 27, 2026

Ý nghĩa của các nghi lễ như thắp hương, lễ Phật, dâng cúng lễ vật

Trong đời sống tâm linh của người Việt Nam, đi chùa, thắp hương, lễ Phật, dâng cúng lễ vật, cầu nguyện trước bàn thờ tổ tiên đã trở thành nghi thức, nghi lễ rất đẹp tự ngàn năm. Song ý nghĩa của các nghi lễ ấy thế nào, ví như vì sao thường thắp 3 nén hương? Vì sao lại dâng cúng tổ tiên vào ngày rằm, mồng 1 âm lịch? Vì sao các lễ vật dâng cúng tổ tiên bao gồm: hương, hoa, trà, đăng, quả, thực??? Tôi tin, nhiều người chưa hiểu đúng, hiểu sâu về ý nghĩa của những nghi lễ ấy.

Xin giới thiệu với các anh chị bài viết rất hay của anh Nguyễn Đức Hạnh - CEO của Công ty du lịch Allasiavacation (Anh cũng là một Phật tử thuần thành, tu thiền), đăng trên trang Fanpage Chuyện nghề du lịch. Bài viết tuy dài nhưng tôi nghĩ các anh chị rất nên đọc để hiểu đúng, hiểu sâu về những nghi thức, nghi lễ mà mình vẫn thường thực hiện.
…………………………………

MỘT CÂU TRẢ LỜI SAI CỦA TÔI, VÀ CẢ MỘT NỀN VĂN HÓA SUÝT BỊ BỎ LỠ

When incense is burned, the rising smoke carries the wishes of the person who lit it up to heaven - Khi thắp hương, khói bay lên mang theo những ước nguyện của người thắp lên thiên đàng.

Tôi đã từng thuyết minh như vậy cho khách quốc tế khi giải thích về việc thắp hương của người Việt. Khách gật gù. Tôi tự hào. Nhưng sai. Sai từ gốc.

"Thiên đàng" là khái niệm Thiên chúa giáo. Người Việt không gửi khói hương lên thiên đàng.

Rồi một lần khác. Khách đứng trước ban thờ trong chùa, nhìn người Việt lần lượt chắp tay, cúi đầu, cắm ba nén hương vào lư. Khách hỏi: Why three? Tôi trả lời: Because three represents Buddha, Dharma and Sangha. Khách gật đầu. Rồi đi tiếp. Câu trả lời không sai. Nhưng tiếc thật. Nhưng khi chỉ nói "Buddha, Dharma and Sangha", tôi vừa bỏ lỡ một trong những câu chuyện thú vị nhất về cách người Việt nhìn đạo đức, vũ trụ, sự sống, cái c.h.ết và chính bản thân mình.

Một nén hương có thể là một triết học. Một bông hoa có thể là một bài học về vô thường. Một chén nước có thể là một bài học về tâm. Và một mâm trái cây có thể trở thành một bài giảng về nhân quả. Nếu guide biết kể.

Tôi viết bài này để tự sửa mình, và chia sẻ cho anh chị em trong nghề.

HƯƠNG KHÔNG PHẢI ĐỂ "GỬI ƯỚC NGUYỆN LÊN TRỜI".

Trong nhà Phật có bài kệ Niệm hương: "Nguyện đem lòng thành kính, gửi theo đám mây hương, phảng phất khắp mười phương, cúng dường ngôi Tam Bảo." 

Hương trong Phật giáo được gọi là "hương tín", nghĩa là tín hiệu. Khi thắp nén hương trước tượng Phật, người hành lễ đang "báo tin" với chư Phật: con đang ở đây, con nguyện sống theo lời Ngài dạy. Không phải lời cầu xin. Mà là lời nguyện tự mình sống tốt hơn. Nhưng hay hơn nữa là khái niệm Ngũ phần hương trong truyền thống Phật giáo: Giới hương, Định hương, Tuệ hương, Giải thoát hương, Giải thoát tri kiến hương. Nghĩa là: nén hương bạn đốt bên ngoài chỉ là biểu tượng. Cái cần "thơm" cuối cùng là chính mình. Bạn sống thế nào, đối xử với người khác thế nào, giữ tâm mình thế nào.

Còn trong tín ngưỡng dân gian, khói hương được xem như nhịp cầu kết nối giữa thế giới hữu hình và thế giới vô hình, giữa người sống và người đã khuất. Không phải "gửi lời lên thiên đường", mà là tạo ra sự giao cảm giữa hai cõi. Hai tầng văn hóa. Một nén hương.

You know how people think burning incense is about sending wishes up to heaven? It's actually different here. In folk belief, incense is like a bridge between two worlds, the living and the ancestors. In Buddhism, it goes even deeper. The incense you burn outside is just a symbol. The real incense is the way you live, how you treat people, how you keep your mind clear. There's actually a concept called the Five Fragrances of the Mind.

VÌ SAO THẮP HƯƠNG SỐ LẺ? VÀ MỘT ĐIỀU QUAN TRỌNG MÀ KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT

Đây là câu khách hay hỏi nhất khi vào các nơi thờ tự. Câu trả lời quen thuộc: "Số lẻ thuộc Dương, số chẵn thuộc Âm." Đúng, nhưng đừng dừng ở đó. Và đặc biệt, đừng trộn lẫn các tầng tư tưởng.

Theo Dịch lý phương Đông, số lẻ (1, 3, 5, 7, 9) thuộc Dương, tượng trưng cho sự sinh sôi, ánh sáng. Số chẵn thuộc Âm, gắn với sự tĩnh lặng, bóng tối. Người sống thuộc cõi Dương, nên dùng số lẻ khi kết nối với cõi Âm. Nhưng đây là điều quan trọng mà không phải ai cũng biết: Phật giáo không có giáo luật nào quy định bắt buộc phải thắp số lẻ. Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam dẫn lời Đại đức Thích Tâm Kiên rằng người đi chùa có thể thắp 1, 2 hoặc 3 nén, nhà chùa không đặt luật lệ chặt chẽ về số lượng. Thắp 3 nén là tập quán văn hóa phổ biến, không phải "luật Phật giáo." Đây là một câu cực kỳ quan trọng cho guide: phong tục không đồng nghĩa với giáo luật. Vậy khi khách hỏi "Why three?", câu trả lời trung thực nhất là: ba nén hương có nhiều cách giải thích, đến từ nhiều tầng tư tưởng khác nhau.

Tầng Phật giáo: Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). Tam thời (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai). Tam vô lậu học (Giới, Định, Tuệ). Tầng Đạo giáo: Tam Thanh (Ngọc Thanh, Thượng Thanh, Thái Thanh). Tầng Nho giáo: Tam Tài (Thiên, Địa, Nhân).

Ba nén hương, nhưng ít nhất ba hệ tư tưởng khác nhau đang cùng lúc giải thích nó. Và đó chính là điều làm văn hóa Việt Nam thú vị: không phải một hệ thống đóng, mà là sự giao thoa liên tục. Còn 5 nén thì gắn với Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), một hệ thống tư tưởng Đông Á, không phải Phật giáo. 7 và 9 gắn với quan niệm dân gian "nam thất nữ cửu" (nam 7 vía, nữ 9 vía), hoàn toàn là folk belief. Và 2 nén?

Trong tập quán nhiều vùng miền, 2 nén dùng khi viếng người vừa mất hoặc trong thời gian để tang, vì số 2 thuộc Âm, tương thích với người đã khuất. Nhưng đây là tập quán có dị bản theo vùng, không nên trình bày như một quy tắc cứng.

Travellers sometimes ask: why odd numbers? Here's the honest answer: it comes from several belief systems at once, not just one. In Eastern philosophy, odd numbers belong to Yang, the living, the bright side. Even numbers belong to Yin, the still, the dark. But here's the thing: Buddhism itself doesn't actually have a strict rule about how many sticks to burn. Three became the most popular because people connect it to the Three Jewels: Buddha, his teachings, and the community of monks. But the same number three also means heaven, earth, and humanity in Confucian thinking. And past, present, and future in yet another reading. That's what makes Vietnamese culture fascinating: one simple act, many layers of meaning, from different traditions, all woven together.

TẠI SAO LẠI VÀO MÙNG 1 VÀ NGÀY RẰM?

Đây là phần nhiều guide bỏ qua hoàn toàn. Khách hỏi "tại sao lại cúng vào những ngày này?", guide trả lời "đó là phong tục." Xong. Nhưng đằng sau hai ngày này là một câu chuyện hay hơn nhiều.

Mùng 1 âm lịch gọi là ngày Sóc (朔). Theo《說文解字》, bộ từ điển Hán tự cổ nhất (thế kỷ thứ 2), 朔 nghĩa là "月一日始蘇也", ngày mặt trăng bắt đầu hồi sinh sau kỳ tối. Ngày rằm gọi là ngày Vọng (望), nghĩa gốc là "nhìn, trông", gợi hình ảnh trăng tròn đầy đối diện mặt trời. Về thiên văn: vào kỳ Sóc, Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất. Vào kỳ Vọng, Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng. Cả hai lần, ba thiên thể gần như thẳng hàng, tạo ra triều cường, kỳ thủy triều lớn nhất trong tháng. Thậm chí có giả thuyết phổ biến rằng người xưa "tin" & "cảm nhận" được biến đổi trong cơ thể vào những ngày này (vì cơ thể người chứa nhiều nước ), nên lập ra nghi lễ. Nghe hấp dẫn, nhưng thiếu bằng chứng lịch sử. Thực tế, lễ Sóc Vọng có nguồn gốc tôn giáo và chính trị riêng:《周禮》ghi chép việc thiên tử ban lịch Sóc cho chư hầu, chư hầu tàng tại tổ miếu rồi mỗi đầu tháng triều bái thực hành. Kinh Thư và Lễ Ký cũng thể chế hóa nghi lễ này từ rất sớm.

Theo Nho giáo và Đạo giáo, ngày Sóc và Vọng là thời điểm "Thiên Địa khai thông", ba cõi Thiên, Địa, Nhân không còn chướng ngại, thần linh và tổ tiên dễ cảm ứng với lòng thành con người nhất. Trong Phật giáo, đây là ngày cát tường, ngày trai giới và sám hối. Và lịch mặt trăng không phải đặc sản Việt Nam. Từ Babylon, Do Thái, La Mã đến Hồi giáo, tất cả đều lấy trăng làm chuẩn. Người Hồi giáo ngày nay vẫn hoàn toàn dùng lịch mặt trăng.

So why do Vietnamese people pray on the 1st and 15th of the lunar month? Quick astronomy lesson. On the 1st, the moon sits between the sun and the earth. On the 15th, the earth sits between the sun and the moon. Both times, all three line up, creating the strongest tides of the month. 

Now, in Confucian and Taoist tradition, these are the days when the door between heaven, earth, and humans is wide open. Your ancestors can hear you best. In Buddhism, these are considered auspicious days for reflection and self-improvement. And here's a fun fact: it's not just a Vietnamese thing. The Babylonians, the Jews, the Romans, the Muslims, they all built their calendars around the moon. Muslims still use a pure lunar calendar today. 

So when a tourist sees Vietnamese people going to the temple on the full moon day, they're witnessing a practice that connects to how humans everywhere have related to time for thousands of years.

BÂY GIỜ HÃY NHÌN LÊN BÀN THỜ

Đây là phần tôi trước đây bỏ qua. Có lẽ khách nước ngoài nhìn bàn thờ người Việt và nghĩ: "Họ đặt đồ ăn cho người c.h.ết." Sai. Trong thực hành Phật giáo Việt Nam, có một hệ thống lễ vật truyền thống gọi là Lục Cúng: Hương, Hoa, Đăng, Trà, Quả, Thực. Sáu thứ. Không bày tùy ý. Và mỗi thứ đều mang tính "biểu pháp", nghĩa là không phải cúng cho ai "dùng", mà là bài học nhắc nhở chính người đang sống.

Hương biểu thị Giới Đức. Hương thơm lan tỏa khắp phòng, như người có đức hạnh, đi đến đâu cũng để lại dấu ấn tốt đẹp. 

Hoa tượng trưng cho Nhân, nguyên nhân, và cũng nhắc nhở về vô thường. Hôm nay hoa đẹp. Vài ngày sau, héo. Một bông hoa cúng đơn giản trở thành bài học về một trong những tư tưởng cốt lõi nhất của Phật giáo: mọi thứ đều thay đổi. 

Quả tượng trưng cho kết quả, quả báo. Hoa rồi đến Quả. Nhân rồi đến Quả. Hai thứ đặt cạnh nhau trên bàn thờ, triết lý nhân quả được kể bằng hình ảnh. 

Đăng (đèn/nến) là trí tuệ xua tan vô minh. Đức Phật không cần ánh sáng. Chúng ta cần nó, để nhìn thấy. 

Trà/Nước tượng trưng cho tâm trong sáng. Nước tĩnh lặng phản chiếu mọi thứ. Tâm càng tĩnh, càng nhìn rõ. 

Thực (thức ăn) tượng trưng cho bố thí, lòng rộng lượng. Người nhận không nhất thiết cần món quà. Người cho cần học cách cho đi. 

Sáu thứ. Sáu câu chuyện. Và đột nhiên một cái bàn thờ không còn là "cái bàn đặt đồ lễ." Nó trở thành một bài học triết học bằng hình ảnh.

Lưu ý quan trọng: Lục Cúng là hệ thống trong thực hành Phật giáo Việt Nam. Phật giáo trên thế giới có nhiều truyền thống và hệ thống nghi lễ khác nhau (ví dụ truyền thống Đại thừa còn có hệ thống bảy phần của pūjā). 

Nên câu chính xác là: In Vietnamese Buddhist practice, one traditional set of offerings is called Lục Cúng. Most visitors look at a Vietnamese altar and think people are putting out food for the dead. But that's not what's happening. There are six types of offerings, and each one is actually a life lesson for the living. 

Incense: live so that your character spreads goodness, like the scent filling a room. Flowers: everything beautiful will fade. A reminder that nothing lasts forever. 
Fruit: you want good results? Look at what seeds you're planting. Flowers and fruit sit side by side on the altar. That's the law of cause and effect, right there. 
The candle: wisdom lighting up ignorance. Buddha doesn't need the light. We do. The cup of water: when water is still, it reflects everything clearly. Same with your mind. 
And the food: it's not for Buddha to eat. It's about learning to give. The offering changes the giver more than the receiver. Six objects. Six lessons. Suddenly an altar isn't a table with stuff on it. It's a philosophy class in miniature.

VÀ ĐÂY LÀ ĐIỀU RẤT THÚ VỊ VỀ VĂN HÓA VIỆT NAM

Bạn hỏi một người: "Is this Buddhist?" Có thể họ trả lời: Có. Nhưng nếu hỏi sâu hơn: "Only Buddhist?" Câu trả lời bắt đầu phức tạp. Đời sống tín ngưỡng Việt Nam là nơi Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo, tín ngưỡng bản địa và thờ cúng tổ tiên đã tương tác với nhau hàng ngàn năm. Một người có thể đi chùa, thờ tổ tiên, cúng ông Công ông Táo, đi đền, xem ngày, và không cảm thấy mình đang thực hiện năm hệ thống tín ngưỡng tách biệt. Đối với họ, đó chỉ là đời sống. Và đó là lý do vì sao guide không nên nói "Vietnamese people believe..." rồi gán cho một hệ thống duy nhất. Hãy nói: "There are several layers to this tradition." Một câu thay đổi hoàn toàn chất lượng bài thuyết minh.

CHÚNG TA ĐANG HƯỚNG DẪN VĂN HÓA, ĐỪNG NHẦM

Du lịch Việt Nam không thiếu chùa đẹp, tượng Phật, hương khói. Nhưng khách không nhớ một chuyến đi vì họ đã nhìn thấy bao nhiêu thứ. Họ nhớ vì họ đã hiểu được điều gì. Một bông hoa chỉ là một bông hoa. Cho đến khi guide nói: It's beautiful. And tomorrow it will begin to fade. Everything changes. Everything is impermanent.

Một chén nước chỉ là một chén nước. Cho đến khi guide nói: When the water is still, it reflects clearly. Same with your mind. 

Ba nén hương chỉ là ba nén hương. Cho đến khi guide nói: There's a Buddhist layer, a Taoist layer, a Confucian layer, and a folk belief layer. All in three sticks of incense. Còn nếu chỉ nói "the smoke carries wishes to heaven," chúng ta đang làm phẳng một nền văn hóa phức tạp và đẹp đẽ thành một câu nói bưu thiếp. Một guide bình thường đưa khách đi xem. Một guide giỏi đưa khách đi hiểu. Một guide xuất sắc khiến khách về nhà rồi vẫn tiếp tục đặt câu hỏi. Và lần tới khi khách hỏi "Why three?", đừng vội trả lời. Hãy mỉm cười và nói: "That's a great question. And the answer has more layers than we think." Rồi bắt đầu kể.

Hoang Anh Suong

PS: Bài viết tổng hợp và đối chiếu từ: 《說文解字》(Hứa Thận), 《周禮》, Kinh Thư, Lễ Ký, Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam, Encyclopedia of Buddhism, Ủy ban Nhà nước về Tôn giáo (religion.vn), và các nguồn nghiên cứu văn hóa dân gian.

Friday, September 25, 2026

Hãy thận trọng những sản phẩm bôi nhọ văn hóa núp dưới vỏ bọc bình dân miền Nam

*Tác giả Đình Khôi

Năm 2023, điện ảnh Việt mùa tết đang ảm đạm như quang cảnh buổi chợ về chiều. Nhà Bà Nữ xuất hiện cùng với tên tuổi anh Trấn Thành đã làm không khí "nghệ thuật thứ bảy" bớt hiu quạnh hơn.

Người ta ca ngợi đây là nét văn hóa bình dân đại chúng, góc khuất của các gia đình, xóm nghèo lao động thị dân miền Nam. Qua nhân vật bà Huyền (Lê Giang) bán bánh canh cua miệng chửi leo lẻo.

Lê Giang là vợ danh hề Duy Phương nhưng tiếc rằng xuyên suốt sự nghiệp diễn xuất của chị nó không có gì đặc sắc. Ngoài nét diễn phùng man trợn má, hỗn láo, lanh chanh tài lanh ngựa bà. Chị không còn bất cứ kỹ năng nào khác.

Nhà Bà Nữ của Trấn Thành thời điểm đó một lần nữa lại đem thứ bạo lực ngôn từ ra làm kim chỉ nam.

Bà Huyền chửi con, chửi rễ. Hết chửi con, chửi rễ rồi quay qua chửi khách.
Bên nồi bánh canh cua. Gương mặt hầm hầm người đàn bà kia miệng mồm dơ dáy thốt ra đủ thứ "thằng chó, mẹ mày, đỉ mẹ mày"

Dạ xin thưa rằng người phụ nữ, người bán hàng miền nam không có thói quen này. Văn hóa bạ đâu đụ đó bằng miệng lằn lưỡi mối là thứ văn hóa bị xa lánh, cô lập nơi đây.

Miền nam không có những con mẹ già mất nết, vô học bán đồ ăn chửi leo lẻo. Cũng tuyệt đối không bao giờ có thứ thực khách lỗ tai trâu vừa ngồi ăn vừa ráng nghe nó chửi chó mắng mèo.

"Trời đánh còn tránh bữa ăn". Người miền nam tầng lớp lao động dẫu cho ít học hành tử tế nhưng vẫn biết giữ lễ, biết giữ quy tắc sống. Bạn ngon, tôi thách bạn mở tiệm ăn mà ngồi quát tháo, dằn mâm xáng chén. Ba bữa sau bạn tức khắc dẹp tiệm, không có tôi làm con bạn.

Trong văn hóa buôn bán miệt Lục tỉnh, dù nơi viễn xứ đất khách hay bổn quán sở tại. Con người miền nam luôn coi trọng thái độ.

Bạn mua bó rau, chị, cô, em bán đồ cho thêm hai ba tép hành lá, năm sáu trái ớt hiểm. Bạn mua một chục cái hột gà, một chục trái đu đủ, trái dừa tươi. Người bán tính một chục ra mười hai, có nơi tính mười bốn, có chỗ tính mười sáu.

Ân tình người nam bộ dành cho nhau luôn dư chứ không bao giờ thiếu. Từ kẻ xa lạ đến thân hữu. Con người nơi đây tương trợ nhau bằng lòng hiếu khách, tình chiến hữu, tình bà con đại bác bắn chục năm chưa tới.

Cho nên cái thứ văn hóa khả ố mà anh Trấn Thành đưa lên điện ảnh là thứ văn hóa dị tật, nó ở đâu đó chứ đách phải miền nam.

Bạn nói những thằng như tôi hùa theo đố kỵ nhân tài như ảnh. Khà khà, ảnh tài thì tài nhưng cái tài đó là loại ăn đằng sóng nói đằng gió, nói bậy nói bạ, trây trét không cần thiết.

Anh làm phim nói lên hồn cốt, bản sắc, tập quán người nam mà anh làm như đách đẻ. Vậy khen là khen cái gì?

Tôi nhớ lại một cậu bạn miền bắc của tôi từng nhắn tin hỏi tôi về khái niệm nam bắc cách đây rất lâu, xin mạn phép, xin lỗi em anh chia sẻ ra đây một chút về cuộc trao đổi đó.

"Anh ơi! Cho em hỏi có phải người miền nam ghét người miền bắc lắm đúng không?"

Tôi ngạc nhiên: "tại sao em hỏi vậy?"

"Em đang đi làm ở Singapore. Hôm đó em mua hàng thì thằng chủ hỏi em 'mày Vietnam nhưng Nam hay Bắc? Em nói tao Bắc thì sao?". Nó bảo "người Bắc bọn mày không tốt vì đã từng đi cướp miền nam"

Cuộc trao đổi của chúng tôi giữa hai kẻ nam bắc đầy thiện chí. Không phân biệt sắc tộc, không đả kích chánh trị. Nó là cuộc nói chuyện cảm mến, cắt nghĩa cho nhau nghe về giá trị làm người. Để thấu hiểu rằng không có con người tuyệt đối xấu xa, mà chỉ có bọn nhân danh mọi điều tử tế để đạt mục đích, đạt được lợi ích trường cửu của chúng mới đáng phê phán.

Người bắc họ còn hiểu chuyện, họ thậm chí ngưỡng mộ tư cách người nam bộ đôn hậu, tử tế. Họ khen con nít trong nam vô cùng lễ phép so với mặt bằng chung về chữ lễ.

Còn chúng ta. Một số kẻ ăn cơm miền nam, uống nước miền nam. Nói giọng miền nam lại tự bôi nhọ chính mình bằng thứ văn hóa dị hợm, ngôn ngữ bá láp, ba trợn, đâm bang lòi tói.

Tôi cho rằng cái bọn miền nam thiếu tự trọng, ngu tối kia mới càng đáng khinh bỉ hơn thứ mà quý vị hay mượn cớ chửi bắc kỳ leo lẻo.

ảnh: Lê Giang trong phim Nhà bà Nữ

* người miền Nam trước đây không có thói quen chủi thề, chữ Nam viết hoa bao gồm tất cả cư dân từ vỹ tuyến 17 trở vô, ngay cả dân giang hồ cũng rất ít khi chửi thề nói tục. Đọc Điệu ru nước mắt của Duyên Anh ta sẽ thấy rõ điều đó. Những người cho rằng dân Nam ăn nói bỗ bã, bình dân nhưng chất phác là sai, quá sai. 

Người miền Nam nói chuyên lúc nào cũng bắt đầu bằng chữ "Thưa..." hoặc "dạ thưa" "cám ơn", "xin lỗi" rất khiêm cung lịch sự chớ ít khi nói trỏng lỏng hay thô lỗ... đọc truyện Hồ Biểu Chánh sẽ thấy nét văn hóa đó đã có từ rất lâu rồi.

Wednesday, September 23, 2026

CHỢ VIỆT, QUÁN VIỆT – MỘT GÓC QUÊ HƯƠNG TRÊN ĐẤT MỸ

Đối với người Việt xa quê, có lẽ không gì gần gũi hơn một khu chợ Việt, một tiệm phở, một quán cơm hay một cửa hàng bán những món ăn mang hương vị quê nhà. Dù đã sống trên đất Mỹ, đi giữa những thành phố hiện đại và quen với nhịp sống phương Tây, chỉ cần bước vào một khu chợ Việt, nghe tiếng người Việt trò chuyện, nhìn những bó rau thơm, những trái cây quen thuộc hay ngửi thấy mùi phở, mùi bún bò, mùi cá kho… lòng người xa xứ đôi khi chợt thấy quê hương như trở về rất gần.

Ở những tiểu bang có đông người Việt sinh sống như California, Texas, Florida, Washington hay Virginia, hay Georgia nơi tôi đang sống, các khu thương mại và chợ Việt đã trở thành những địa điểm quan trọng trong đời sống cộng đồng. Người Việt có thể tìm thấy từ gạo, nước mắm, rau thơm, bánh tráng, các loại gia vị cho đến những món ăn đã quen thuộc từ thuở nhỏ. Những nhà hàng Việt Nam cũng ngày càng hiện diện nhiều hơn, phục vụ từ những món ăn bình dân cho đến những nhà hàng sang trọng.

Điều đáng quý là dù sống trong một xã hội hiện đại, người Việt vẫn cố gắng giữ lại một phần nếp sống của gia đình qua bữa cơm Việt. Một nồi canh, một đĩa cá kho, chén nước mắm, vài món rau và những câu chuyện của cha mẹ, con cái quanh bàn ăn – những điều tưởng như rất bình thường ấy lại trở thành sợi dây nối các thế hệ với quê hương.

Tuy nhiên, cách tổ chức đời sống và kinh doanh trên đất Mỹ cũng có một điểm khác khá rõ so với Việt Nam. Ở Mỹ, cửa hàng, nhà hàng hay cơ sở kinh doanh thường là một không gian dành riêng cho việc buôn bán, làm việc và phục vụ khách hàng. Nhà ở và nơi kinh doanh thường được tách biệt. Cửa hàng không phải là nơi để ngủ nghỉ hay trở thành không gian sinh hoạt chính của gia đình.

Trong khi đó, tại Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố và khu phố buôn bán, chúng ta dễ bắt gặp hình ảnh “trên bán hàng, dưới là nhà ở”. Cả gia đình có thể sinh hoạt ngay phía sau hoặc phía trên cửa tiệm. Cách sống ấy rất gần gũi với truyền thống của người Việt: nhà vừa là nơi ở, vừa là nơi làm ăn, vừa là nơi gặp gỡ bà con và hàng xóm.

Sang Mỹ, nhiều gia đình Việt phải thích nghi với một cách sống khác. Công việc có giờ giấc, cửa hàng có quy định, khu dân cư có những nguyên tắc riêng. Sự phân chia giữa nơi ở và nơi làm việc tạo ra tính chuyên nghiệp, trật tự và riêng tư hơn, nhưng đôi khi cũng làm cho những sinh hoạt gia đình và sự gắn bó giữa người với người trở nên khác trước.

Dẫu vậy, người Việt trên đất Mỹ vẫn có một điều rất đáng quý: khả năng thích nghi nhưng không dễ dàng đánh mất cội nguồn. Người Việt học cách sống trong một xã hội mới, làm việc theo những quy định mới, kinh doanh theo phương thức mới, nhưng vẫn tìm cách giữ tiếng Việt, món ăn Việt, những ngày lễ truyền thống và những bữa cơm gia đình.

Có lẽ đó chính là hình ảnh đẹp của người Việt xa quê: đôi chân đứng trên đất Mỹ nhưng trong tâm hồn vẫn có một khoảng trời Việt Nam. Chúng ta tiếp nhận những điều tốt đẹp của xã hội mới, đồng thời gìn giữ những giá trị đã được cha ông trao truyền. Một khu chợ Việt, một quán phở hay một bữa cơm gia đình vì thế không chỉ là chuyện ăn uống hay buôn bán; đó còn là một cách để người Việt nhắc nhau rằng dù đi xa đến đâu, quê hương vẫn có một chỗ rất sâu trong lòng mỗi người.

Trải qua và tôi nhận ra rằng quê hương không chỉ nằm trong ký ức, mà còn hiện diện qua một tô phở, chén nước mắm, tiếng Việt thân thương và bữa cơm gia đình. Chúng ta có thể thay đổi cách sống, học một nền văn hóa mới, nhưng đừng để những điều giản dị của quê nhà phai nhạt. Bởi giữ được cội nguồn cũng là giữ lại chính mình.

Vuong Nguyen

Sunday, September 20, 2026

Sài Gòn, những dấu xưa còn ấm


Sáng nay tôi ra Sài Gòn sớm. Nói thiệt, những chỗ này tôi đã ghé qua không biết bao nhiêu lần, quen đến mức nhắm mắt cũng hình dung ra từng góc phố. Nhưng đã trót mang cái nghiệp viết về Sài Gòn thì thế nào cũng phải quay lại, như người ta về thăm nhà cũ, biết trước sẽ gặp lại những gì mà vẫn cứ muốn đi. Tôi chọn xe bus, cái phương tiện rẻ nhất, mà mạng lưới thì giăng như tơ nhện khắp cùng thành phố. Xe giờ sạch sẽ, có máy lạnh, soát vé đàng hoàng, không còn cái cảnh chen chúc, móc túi, rạch giỏ như hồi xưa nữa. Người có tuổi như tôi ở Sài Gòn hình như được đi miễn phí, mà có tính tiền thì cũng chỉ vài ngàn bạc, đi đâu chẳng được. Vậy là tôi tà tà xuống trạm, ghé về phía Bưu Điện.

TÒA NHÀ GIỮ THỜI GIAN

Quận Nhứt có lắm bưu cục lâu đời, bưu điện Bến Thành trên đường Lê Lai, bưu điện Tân Định nép mình bên Hai Bà Trưng. Nhưng tôi muốn nói tới một nơi cổ kính hơn hết thảy, Bưu điện Trung tâm Sài Gòn, nằm sát bên hông Nhà thờ Đức Bà, ngay Công xã Paris.

Câu chuyện của tòa nhà này bắt đầu từ cái thời Sài Gòn còn chưa ráo mực chữ ký hiệp ước nhượng địa. Năm 1860, vừa giành được Gia Định chưa bao lâu, người Pháp đã vội vã khởi công Sở Dây thép, cái tên mà người dân quen gọi bưu điện thuở ấy, ở ngay giữa trung tâm thành phố, cạnh bên Vương cung Thánh đường. Ba năm sau, Sở điện báo Sài Gòn chính thức khánh thành, đặt nền cho những gì sẽ trở thành biểu tượng của đô thị này. Người vẽ nên hình hài đầu tiên của công trình không ai khác chính là Gustave Eiffel, cái tên về sau gắn liền với ngọn tháp sắt lừng danh giữa lòng Paris, với tượng Nữ thần Tự do đứng sừng sững nơi cảng New York, và ở Việt Nam, còn để lại dấu tay nơi cây cầu Long Biên bắc qua sông Hồng.

Nhưng nhu cầu gửi thư, gửi điện của dân chúng mỗi ngày một đông, cái sở nhỏ nhắn thuở đầu chẳng kham nổi. Năm 1886, người Pháp cho xây lại, quy mô lớn hơn, vẫn giữ lại phần nào dáng vóc cũ của Eiffel, nhưng lần này người đứng mũi chịu sào là kiến trúc sư Auguste Vildieu cùng cộng sự Alfred Foulhoux. Năm năm ròng rã, đến 1891 công trình mới hoàn thành, khoác lên mình cái vẻ vừa Gothic vừa Phục hưng, lại thêm chút hơi hướm thuộc địa Pháp. Một sự pha trộn là lạ mà hóa ra lại hài hòa đến không ngờ, như thể châu Âu và Đông Dương bắt tay nhau ngay trên mảnh đất này.

Bưu điện Trung tâm Sài Gòn vào khoảng năm 1930. Author: Indochine française. Aéronautique militaire.

Bưu điện TP Hồ Chí Minh ngày nay, chụp năm 2023. Photo: Báo Lao Động

Đứng trước mặt tiền vàng nhạt điểm xanh lá, tôi cứ ngó mãi cái đồng hồ lớn ở chính giữa, nó đã gõ nhịp hơn trăm năm rưỡi nay, chứng kiến bao cuộc bể dâu của thành phố mà kim vẫn chạy đều, chẳng hề sai một khắc. Phía trên vành đồng hồ, người ta khắc tên và gương mặt những bậc danh nhân của ngành điện, ngành điện báo: Benjamin Franklin, Volta, Faraday, Ampère… như một lời nhắc rằng cái vật vô tri này ra đời từ trí tuệ của biết bao con người.

Bước chân vào bên trong, tôi có cảm giác mình vừa lạc sang một nhà ga châu Âu thế kỷ trước hơn là một bưu điện xứ Á Đông. Mái vòm cao vút, đỡ bởi bốn trụ sắt lớn tỏa ra bốn phía, từng đường nét chạm khắc nơi tiếp nối trụ và kèo đều tinh xảo, cầu kỳ đến độ khiến người ta phải ngước nhìn. Hai tấm bản đồ cổ vẫn treo hai bên cổng như từ thuở nào, một tấm vẽ đường dây điện báo miền Nam Việt Nam và Campuchia năm 1892, tấm kia vẽ Sài Gòn cùng vùng phụ cận cùng năm ấy. Không đơn thuần là vật trang trí, chúng như hai nhân chứng thầm lặng, kể lại cho ai muốn nghe câu chuyện của một thời đã xa.

Quầy nhận thư vẫn hoạt động, khách nước ngoài vẫn ghé đổi tiền, mua tem, mua vài món lưu niệm mang hồn Việt. Năm 2014 tòa nhà được sơn sửa lớn, lần đầu tiên kể từ sau 1975 nhưng cái cốt cách cổ kính thì vẫn y nguyên, giống như thời gian có chảy qua cũng chẳng làm phai được vẻ tráng lệ đã ăn sâu vào từng viên gạch.

NGƯỜI VIẾT THƯ CUỐI CÙNG

Một điều lạ mà tôi còn nhớ từ gần bốn chục năm trước, ở bưu điện này, và cả ở bưu điện Quận Năm ngày xưa, có cái nghề viết thư mướn, một nét văn hóa riêng, chẳng nơi nào có. Người gắn bó lâu nhất, cũng là người cuối cùng còn sót lại, là ông Dương Văn Ngộ.

Ông Dương Văn Ngộ vào tháng 7 năm 2019 tại Bưu điện trung tâm Sài Gòn. Author: Phan Diệp.

Ông vào nghề bưu tá từ năm mười sáu tuổi, ở bưu điện Thị Nghè, rồi mười tám tuổi thi đậu chân thư ký tại Bưu điện Sài Gòn. Tiếng Pháp ông học từ thuở tiểu học, đến năm ba mươi sáu tuổi lại được cử đi học thêm tiếng Anh ở trường Việt – Mỹ. Năm 1990, về hưu mà người còn khỏe mạnh, ông xin được ngồi lại ngay sảnh bưu điện, viết và dịch thư cho ai cần. Công việc ấy ông làm ròng rã đến tận cuối đời, chưa từng nghỉ một ngày, kể cả những năm chiến tranh khốc liệt nhất.

Tôi hình dung cảnh cụ mỗi sáng đạp xe tới, đậu vào bóng mát hàng cây, cười vồn vã chào những người bán bưu thiệp rong, rồi lôi từ trong cặp ra hai cuốn từ điển Anh – Pháp đã sờn gáy, cài tấm băng đỏ lên tay áo, dựng tấm biển nhỏ: “Nơi chỉ dẫn và viết giúp”. Khách của ông đủ hạng người. Anh tài xế miền sông nước nhờ viết thư đòi tiền bảo hiểm y tế cho ông chủ, cô gái trẻ đưa điện thoại Nokia nhờ dịch mấy dòng tin nhắn tiếng Pháp lãng mạn của người tình phương xa. Ông dịch ngay không cần nghĩ ngợi, rồi lặng lẽ nhìn cô gái mỉm cười thẹn thùng.

Khách hàng nữ hay gọi ông là “người viết thư tình”, người ta còn ví ông như ông mai bà mối, “có thể là hai hay ba đám cưới gì đó”, ông từng nói vậy, giọng nhẹ tênh như kể chuyện thiên hạ chứ không phải chuyện mình làm nên. Suốt mấy chục năm, ông nghe biết bao câu chuyện, buồn có, vui có, cả những chuyện tìm con thất lạc, tìm lại người thân sau chiến tranh.

Ông không thích email, không thích điện thoại. “Từ ngữ từ máy móc không có linh hồn”, ông nói vậy, và tôi nghĩ, có lẽ chính vì tin vào cái linh hồn ấy mà nét chữ tay của cụ, dù mộc mạc, vẫn chở được biết bao tâm sự của người đời đi xa đến vậy. Ông tự đặt cho mình những nguyên tắc chẳng ai bắt buộc. Chính xác, chuẩn mực, không thêm không bớt, không viết thư than nghèo kể khổ để trục lợi, không nhận công nhiều hơn mình bỏ ra. Mỗi lá thư chỉ lấy mười, mười lăm ngàn đồng, tùy lòng hảo tâm người ta. Ông nói, nghề này tiếng Anh gọi là “public writer”, người viết thư cho công chúng, cái tên dịch sát nghĩa nhất mà ông từng nghe.

Người bạn nghề của ông, ông Huỳnh Liếng, đã mất trước đó không lâu, và ông, khi ấy đã ngoài chín mươi, trở thành người viết thư thuê cuối cùng của cả Sài Gòn. Mong ước duy nhất của ông, giản dị đến nao lòng, mong thế giới này có thêm nhiều người như ông, như ông Liếng. Những người chịu ngồi xuống, chậm rãi, lắng nghe và viết hộ người khác những điều họ không tự nói ra được.

Rồi ông cũng đã về với đất, hưởng thọ chín mươi tư tuổi, ra đi nhẹ nhàng thanh thản tại nhà riêng. Ngồi ngẫm lại, tôi thấy tiếc. Tiếc không phải vì bưu điện thiếu đi một cái bàn gỗ mộc, mà tiếc vì thành phố này mất đi một nhân chứng biết lắng nghe, biết giữ im lặng đúng lúc, biết trân trọng từng con chữ như trân trọng một phận người. Trong cái thời mà ai cũng gõ bàn phím, gửi tin nhắn trong tích tắc, lại có một ông già ngồi giữa sảnh bưu điện, cặm cụi viết tay từng dòng. Đó không chỉ là một nghề, mà là một cách sống, một cách giữ cho lòng người khỏi trôi quá nhanh theo thời đại.

CON ĐƯỜNG MANG BA CÁI TÊN

Rời bưu điện, tôi rẽ vào Đồng Khởi, đi về phía bờ sông. Con đường chẳng dài, sáu bảy trăm thước là cùng, mà biết bao nhiêu chuyện để kể.

Đường này có từ trước khi Pháp đặt chân tới Sài Gòn, thời ấy gọi nôm na là đường số 16. Năm 1865, người Pháp đặt lại tên Catinat, theo tên một vị Thống chế Pháp thời vua Louis XIV, cũng là tên chiếc tàu chiến từng tham chiến ở Sài Gòn năm 1859. Đến năm 1954 đổi thành Tự Do, và sau 1975 mang tên Đồng Khởi cho tới bây giờ. Ba cái tên, ba thời kỳ, mà con đường thì vẫn chảy từ Nhà thờ Đức Bà ra tới Bến Bạch Đằng, như một dòng sông nhỏ giữa lòng phố thị.

Đầu thế kỷ 20, đường Catinat đã tấp nập tiệm buôn của người Hoa, người Ấn. Nhà thơ Nguyễn Liên Phong, trong cuốn Nam Kỳ phong tục nhơn vật diễn ca xuất bản năm 1909, tả con đường ấy bằng những câu lục bát nhẹ nhàng: 

“Nhứt là đường Ca-ti-na, Hai bên lầu các, phố nhà phân minh…” 

Đọc lại những dòng ấy, tôi hình dung ra cảnh phố xá rực rỡ đèn giăng, tiệm may, tiệm sách chen vai nhau, và cái nhịp sống phong lưu của một thời đã xa lắc. Con đường ấy còn đi vào cả văn chương Pháp, qua tiểu thuyết L’Amant của Marguerite Duras, người từng sống nhiều năm nơi đây, để rồi sau này chuyển thành bộ phim cùng tên, được đề cử Oscar năm 1993.

. 
Đường Catinat vào khoảng những năm 1930

Đường Tự Do năm 1968. Author: Pierre Nordique

Dọc con đường, từng khách sạn, quán xá lần lượt hiện ra như những trang sử sống: khách sạn Majestic đầu đường vẫn còn hoạt động tới nay; Continental khánh thành năm 1880, sang trọng bậc nhất thời bấy giờ; Nhà hát Thành phố dựng năm 1900 ngay giao lộ với đường Lê Lợi; khách sạn Caravelle từng là nơi đặt trụ sở của nhiều hãng tin quốc tế. Nhà báo Lucien Bodard từng ví con đường này là “cái cuống rốn của Sài Gòn”, kiểu nói nghe ngồ ngộ mà thấm thía, bởi đây đúng là nơi mọi mạch sống thương mại, văn hóa của thành phố quy tụ về.

Trong số quán xá ấy, có ba cái tên làm nên một “trục văn hóa không tên”: Givral, La Pagode, Brodard. Givral, khai sinh cuối năm 1950 với cái tên La Fontaine, đến 1958 mới đổi thành Givral, tọa lạc ngay tầng trệt Thương xá Eden, đối diện trụ sở Hạ nghị viện cũ, nay là Nhà hát Thành phố. Chính vì cái vị trí đắc địa ấy mà quán trở thành nơi phóng viên, chính khách tụ tập nghe ngóng tin tức nóng hổi, đến mức có biệt danh là “Radio Catinat”.

La Pagode thì lại là chốn của văn nghệ sĩ. Nhà văn, nhà thơ, nhạc sĩ, ca sĩ, cứ tan sở chiều là kéo nhau tới, ngồi thành từng nhóm nhỏ, chuyện trò rôm rả. Còn Brodard, góc Tự Do – Nguyễn Thiệp, lại đông vui về khuya, nơi tụ họp của dân chơi đêm Sài thành, những “anh hùng hảo hớn” với biệt danh nghe đã thấy giang hồ. Ba quán cà phê ấy, giờ chỉ còn trong ký ức người già, mà cái “trục văn hóa không tên” ấy vẫn cứ sống trong từng trang hồi ký, từng câu chuyện kể lại của những người từng một thời ngồi đó, nhấp ly cà phê, ngó ra đường phố mà bàn chuyện thế sự.

Givral, cùng Thương xá Eden, đã bị dỡ bỏ năm 2010 để nhường chỗ cho một tổ hợp thương mại mới. Quán có mở lại ít lâu ở vị trí cũ, rồi cũng đóng cửa chẳng bao lâu sau đó. Tôi đứng nhìn cái góc phố ấy bây giờ, kính cường lực sáng loáng, người qua lại tấp nập, mà không khỏi chạnh lòng. Nơi từng vang lên bao câu chuyện thời cuộc, giờ chỉ còn là một góc thương mại vô danh giữa muôn ngàn góc phố khác của Sài Gòn hiện đại.

Đi hết con đường ấy, ngoái lại nhìn tháp chuông nhà thờ, mái ngói đỏ bưu điện, tôi chợt nghĩ, Sài Gòn hay ở chỗ, nó không giữ ký ức bằng cách đóng khung, bảo tàng hóa, mà giữ bằng cách để những câu chuyện cũ cứ lặng lẽ sống chung với nhịp sống mới. Một ông già viết thư mướn ngồi cạnh dòng người bấm điện thoại, một góc phố xưa nằm lọt thỏm giữa cao ốc kính. Cái cách sống chung ấy, mới là thứ làm nên hồn cốt của một thành phố đã đi qua bao lớp bể dâu mà vẫn chưa từng đánh mất mình.

*****
ĐỒNG KHỞI – NƠI THỜI GIAN CÒN Ở LẠI
CONTINENTAL – KHÁCH SẠN GIỮ HỒN PHỐ CỔ

Những lần đi ngang đường Đồng Khởi, tôi cứ ngỡ chỉ cần chậm bước một chút là sẽ nghe được tiếng thì thầm của quá khứ vọng về từ những hàng cây, những mái nhà và từng viên gạch cũ. Giữa đoạn phố lúc nào cũng đông đúc, nhộn nhịp ấy, nổi bật lên một tòa nhà màu trắng mang vẻ đẹp trầm mặc mà sang trọng. Đó là khách sạn Continental, công trình được xem như điểm khởi đầu của ngành du lịch hiện đại ở Sài Gòn.

Đường Tự Do và Khách sạn Continental trước năm 1975. Nguồn: internet.
Khách sạn Continental, chụp năm 2008. Author: Franklin Heijnen

Năm 1878, khi chính quyền Pháp vừa đặt nền cai trị trên vùng đất này chưa lâu, Pierre Cazeaux, một thương nhân chuyên kinh doanh vật liệu xây dựng và đồ gia dụng, đã nảy ra ý định xây dựng một khách sạn thật đàng hoàng để đón những người đồng hương từ chính quốc sang Đông Dương. Sau hai năm miệt mài thi công, đến năm 1880, Continental chính thức mở cửa, trở thành khách sạn sang trọng đầu tiên của Sài Gòn. Cũng từ giai đoạn ấy, hàng loạt công trình mang dấu ấn kiến trúc Pháp lần lượt xuất hiện như Nhà thờ Đức Bà, Bưu điện Trung tâm rồi Tòa Đô chánh, góp phần định hình khu trung tâm hành chính, văn hóa của thành phố.

Ít ai biết rằng con đường Continental tọa lạc ban đầu chỉ mang cái tên rất khô khan là Đường số 6. Đến năm 1865, con đường được đổi tên thành Catinat, nơi tập trung đông người Pháp sinh sống và buôn bán nhất Sài Gòn thời bấy giờ. Chính trên con đường ấy, năm 1911, Công tước De Montpensier đã dừng chân trong chuyến hành trình từ Sài Gòn sang Angkor. Ông cũng là người đầu tiên đưa ô tô vào Việt Nam, trong khi đường sá lúc đó còn quá sơ sài để phương tiện này có thể vận hành thuận lợi. Chuyến đi nhiều gian nan, vậy mà Continental lại khiến ông yêu thích đến mức quyết định mua lại khách sạn. Sau đó, trong một lần ghé Bình Thuận, ông tiếp tục mua một quả đồi hướng ra biển Phan Thiết để xây biệt thự, nơi người dân quen gọi bằng cái tên Lầu Ông Hoàng.

Đến năm 1930, De Montpensier chuyển nhượng Continental cho Mathieu Francini. Nghe tin ấy, có người bạn đã đùa rằng: “Mathieu, anh vừa mua được cả lịch sử của Sài Gòn.” Càng ngẫm, tôi càng thấy câu nói ấy không hề quá lời. Theo chính tư liệu của khách sạn, Francini vốn là một nhân vật có gốc gác Corse và từng nổi danh trong giới giang hồ, nhưng lại nên duyên với bà Lê Thị Trọng, con gái Đốc phủ Lê Văn Mầu ở Mỹ Tho. Cuộc hôn nhân giữa một người đàn ông phương Tây và một người phụ nữ Việt Nam đã sinh ra Philippe Francini, người tiếp tục quản lý Continental trong suốt giai đoạn chiến tranh từ năm 1965 đến năm 1975.

Trải qua hơn một thế kỷ rưỡi, Continental vẫn giữ nguyên dáng vóc khiêm nhường của nó chỉ một trệt ba lầu, nhưng mái ngói, tường gạch dày, cột trụ phù điêu đều đậm chất Pháp cổ điển. Người ta sơn nó màu trắng, để chống chọi cái nắng nhiệt đới gay gắt, và để tôn lên vẻ sang trọng thanh nhã, bớt đi cái nặng nề của một khối kiến trúc đồ sộ. Các kiến trúc sư thuở ấy cũng khéo léo lắm. Họ tận dụng ánh sáng và gió trời để phòng ốc luôn thoáng mát, trần cao đến bốn mét, tường dày chống nóng, nhưng vẫn chừa riêng những căn phòng khuất nắng cho ai không muốn bị mặt trời đánh thức. Ở giữa khuôn viên hình chữ nhật là một khu vườn, nơi ba cây hoa sứ trồng từ năm 1880 đến nay vẫn xanh tốt, như ba chứng nhân lặng lẽ của bao cuộc đổi thay.

Những căn phòng nơi đây từng đón biết bao tên tuổi lớn như thi hào Ấn Độ Tagore, người đoạt Nobel Văn chương 1913; văn hào Pháp André Malraux; nhà văn Anh Graham Greene, người đã sống và viết nên “Người Mỹ trầm lặng” ngay tại đây vào năm 1951, giữa những chuyến đi về Sài Gòn – Bến Tre. Chính Marc Phillip Yablonka, một phóng viên chiến trường Mỹ từng nhiều năm bám trụ Sài Gòn, đã thốt lên một câu mà tôi cho là hay nhất về nơi này: “Nếu những bức tường của khách sạn Continental biết nói, chúng sẽ kể cho bạn rất nhiều điều.” Quả vậy, bức tường nào có biết nói, nhưng người đời sau vẫn cứ ngồi đó, dưới bóng cây sứ già, mà tưởng tượng ra bao nhiêu câu chuyện đã từng thì thầm qua đây.

Vào thập niên 1960-1970, chính quyền Sài Gòn buộc các cơ sở thương mại phải treo bảng hiệu tiếng Việt, thế là Continental mang một cái tên nghe lạ tai, “Đại Lục Lữ Quán”. Đến 1986 thì giao về cho Saigontourist quản lý, và năm 2012 được công nhận di tích cấp thành phố. Continental cũng góp mặt trong hai bộ phim từng đoạt giải quốc tế: “Đông Dương” của Régis Wargnier năm 1992, và “Người Mỹ trầm lặng” bản 2002 của Phillip Noyce, như một minh chứng rằng vẻ đẹp cổ kính của nó chưa bao giờ phai nhạt qua ống kính điện ảnh.

Ngày nay, khách sạn cung cấp sáu loại phòng, từ Superior yên tĩnh, Deluxe nhìn vườn hay nhìn phố, đến Opera Wing nhìn thẳng ra Nhà hát Thành phố, và dòng Heritage đặc biệt dành cho ai muốn sống trọn một đêm giữa quá khứ. Tầng trệt có nhà hàng Le Bourgeois, phục vụ từ sáng sớm đến khuya với đủ món Á Âu như phở đại lục, hủ tíu cá, bò kiểu Âu. Lại có sảnh vườn Continental Patio hơn 500 mét vuông, nơi ba cây sứ trăm tuổi vẫn đứng chứng giám cho bao đám cưới được tổ chức dưới bóng chúng. Khách sạn có hai phòng tiệc VIP, một phòng mang phong cách “Đế vương” sang trọng, gỗ mạ vàng, sứ trắng, nến lung linh; một phòng nhỏ hơn, ấm cúng cho những cuộc gặp riêng tư.

Ngồi mà nghĩ lại, tôi thấy Continental không chỉ là một khách sạn. Nó là cái cách mà lịch sử chọn để tồn tại, lặng lẽ đứng đó, để cho những ai đi ngang qua Đồng Khởi hối hả hôm nay, chợt dừng chân một giây, và cảm nhận được rằng thời gian, đôi khi, cũng biết giữ lời hứa với những viên gạch cũ.

GRAND VÀ MAJESTIC – HAI NGƯỜI BẠN CÙNG MỘT CON ĐƯỜNG

Nói đến khách sạn lâu đời của Sài Gòn, người ta thường nhắc tới ba cái tên, và Continental chỉ là một trong số đó. Cách nó không xa, tại số 8 Đồng Khởi, khách sạn Grand ra đời năm 1930. Ban đầu chỉ là một cửa hàng giải khát bé nhỏ, cho đến khi Henry Édouard Charigny de Lachevrotière, tổng biên tập một tờ báo Pháp, xin được giấy phép chính thức mở Grand Hotel Saigon. Bảy năm sau, nó đổi tên thành Saigon Palace; đến 1958 lại khoác thêm cái tên Việt, Sài Gòn Lữ Quán. Rồi năm 1978, một Saigon Palace khác mọc lên ở số 16 Ngô Đức Kế, để rồi năm 1989 cả hai hợp nhất thành khách sạn Đồng Khởi. Sau bao lần đổi tên, đổi chủ, đến 1998 nó mới thật sự “lột xác”, trở thành một trong những khách sạn năm sao có tiếng của thành phố. Vòng đời ấy, ngẫm ra, cũng lận đận chẳng kém gì một kiếp người, sinh ra khiêm nhường, trải qua bao lần thay tên đổi họ, rồi mới tìm được chỗ đứng xứng đáng.

Còn Majestic thì khác, nó mang trong mình một niềm tự hào riêng. Đây là khách sạn năm sao đầu tiên do chính người Việt bỏ vốn đầu tư, tự tay quản lý và điều hành. Người dựng nên nó là Hui Bon Hoa, người dân quen gọi thân mật là Chú Hỏa, một thương gia Việt gốc Hoa từng giàu có bậc nhất đất Sài Gòn – Gia Định thuở ấy. Tên tuổi ông gắn liền với biết bao công trình đồ sộ khác: Bảo tàng Mỹ thuật, Bệnh viện Từ Dũ, Bệnh viện Đa khoa Sài Gòn, chợ Bình Tây, chùa Phụng Sơn… Sự giàu có của ông, người đời kể lại, còn phủ thêm một lớp huyền thoại bí ẩn, thực hư khó tường.

Khách sạn Majestic giữa thế kỷ XIX.
Khách sạn Majestic ngày nay. Photo: Vietnam Finance

Năm 1925, ngay góc đường Catinat và Quai de Belgique, nay là Đồng Khởi giao Tôn Đức Thắng Chú Hỏa cho dựng lên Majestic, ba tầng lầu, bốn mươi bốn phòng ngủ, theo lối kiến trúc hiện đại Pháp do một kiến trúc sư Pháp vẽ kiểu. Năm 1948, khách sạn được giao cho Sở Du lịch và Triển lãm Đông Dương, dưới sự điều hành của ông Francini Mathieu. Vâng, chính là ông chủ Continental năm nào, một sự trùng hợp khiến tôi không khỏi bật cười khi nghĩ đến cái mạng lưới quan hệ chằng chịt của giới thượng lưu Sài Gòn thuở trước.

Đến năm 1965, chính quyền Việt Nam Cộng hòa cho xây thêm hai tầng, một phòng họp quốc tế, một nhà hàng theo bản vẽ của kiến trúc sư Ngô Viết Thụ, và đổi tên thành Khách sạn Hoàn Mỹ. Nhưng số phận không chiều lòng người. Năm 1975, Majestic trúng pháo, hư hại nặng nề, rồi được đổi tên thành Cửu Long, dù cái tên giao dịch Majestic vẫn được giữ lại trong lòng người Sài Gòn như một thói quen khó bỏ. Năm 1994, khách sạn được sửa chữa lại theo lối kiến trúc châu Âu thời Phục Hưng; đến 1997 đạt chuẩn bốn sao, và 2007 vươn lên năm sao, ông Tào Văn Nghệ là Tổng giám đốc thời ấy. Năm 2011, Saigontourist còn công bố một dự án mở rộng trị giá gần hai tỷ đô, dự tính xây thêm hai tòa tháp hai mươi mấy tầng, nâng tổng số phòng lên hơn năm trăm.

Ngót một thế kỷ tồn tại, Majestic đã đón biết bao bậc vương giả và danh nhân: Tổng thống Pháp Mitterrand, Thái tử Nhật Akishino, Thủ tướng Singapore Lý Hiển Long, Thái tử Đan Mạch, công chúa Thái Lan, minh tinh Catherine Deneuve, giáo sư Trần Văn Khê… Một danh sách dài đến mức tôi tự hỏi, có bao nhiêu câu chuyện đời đã từng lặng lẽ diễn ra sau những cánh cửa phòng nơi đây, mà chẳng ai từng kể lại.

Ba khách sạn, ba số phận, nhưng cùng nằm trên một con đường, cùng chia sẻ một dòng lịch sử. Tôi cứ hình dung, nếu Continental, Grand và Majestic có thể trò chuyện với nhau vào những đêm khuya vắng khách, chắc chúng sẽ kể cho nhau nghe biết bao chuyện đời chồng chéo, biết bao ông chủ đã đến rồi đi, biết bao cuộc chiến đã qua trên chính con phố mà chúng đứng.

NHÀ HÁT THÀNH PHỐ – NỐT NHẠC GIỮA LÒNG PHỐ CỔ

Đi hết dãy khách sạn trên con đường Tự Do xưa, tôi muốn dừng chân trước một công trình khác cũng mang trong mình cả trăm năm ký ức, Nhà hát Thành phố, hay còn gọi Nhà hát Sài Gòn, tọa lạc ngay Công trường Lam Sơn, mặt tiền nhìn thẳng ra Đồng Khởi.

Câu chuyện của nó bắt đầu từ rất sớm, ngay sau khi Pháp chiếm được Nam Kỳ năm 1863, khi chính quyền Pháp mời một đoàn hát từ mẫu quốc sang để giải khuây cho đám lính viễn chinh. Ban đầu chỉ diễn tạm trong nhà gỗ của dinh Thủy sư đề đốc, rồi dời sang một nhà hát tạm ở ngay vị trí khách sạn Caravelle bây giờ. Mãi đến năm 1898, công trình chính thức mới được khởi công, và ngày đầu năm 1900 thì khánh thành, do ba kiến trúc sư người Pháp Félix Olivier, Eugène Ferret và Ernest Guichard thiết kế, theo phong cách “flamboyant” thịnh hành thời Đệ Tam Cộng hòa Pháp, lấy cảm hứng từ hai công trình lừng danh: Cung điện Garnier và Petit Palais.

Tôi đặc biệt thích cái cách người ta miêu tả sự tinh xảo của nó. Từng mảng phù điêu, từng bức tượng nổi ở mặt tiền lẫn nội thất đều được một họa sĩ danh tiếng bên Pháp vẽ mẫu, rồi gửi vượt biển sang tận đây. Nghĩ mà thấy lạ, giữa cái nắng nhiệt đới gay gắt của Sài Gòn, lại mọc lên một công trình mang trọn vẹn hồn cốt của trời Âu, tỉ mỉ đến từng đường nét đá granite, từng ngọn đèn chùm pha lê.

 
Nhà hát vào thời Pháp thuộc. Author: Haut commissariat de France pour l’Indochine.

Nhà hát vào năm 1967, lúc bấy giờ là tòa nhà Quốc hội của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Author: Pierre Nordique

Nhưng không phải ai cũng ưng cái sự cầu kỳ ấy. Người ta chê mặt tiền nhà hát rườm rà quá đỗi, nên đến năm 1943, để “trẻ hóa” phong cách, một số phù điêu, tượng nữ thần nghệ thuật cùng các dây hoa trang trí đã bị gỡ bỏ. Rồi một năm sau, tai họa lớn hơn ập đến. Máy bay Đồng Minh oanh tạc, nhà hát hư hại nặng, phải đóng cửa. Năm 1954, nơi đây tạm làm chỗ trú cho dân Pháp di cư từ miền Bắc vào theo Hiệp định Genève; năm 1955 được tu sửa nhưng lại khoác lên mình một chức năng hoàn toàn khác. Trụ sở Hạ nghị viện của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Một nhà hát, bỗng chốc thành nơi tranh luận chính trị, kể cũng là một khúc quanh trớ trêu của lịch sử.

Năm 1967, trước sân nhà hát người ta còn dựng một tượng đài Thủy quân lục chiến cao chín mét, trong tư thế xung phong hướng thẳng vào tòa nhà. Dư luận thời ấy xì xào cho rằng đó là điềm gở, quân đội mà lại chĩa súng vào chính Quốc hội của mình. Sau 1975, tượng đài bị giật đổ, khu vườn trở lại vẻ bình yên vốn có, dù bệ tượng cũ vẫn còn trơ trọi mãi đến tháng 12 năm 1997, khi thành phố quyết định dựng lên đài phun nước cùng bức tượng đá hoa cương đỏ mang tên “Tình mẫu tử”, hình ảnh người mẹ ôm con, được tác giả Nguyễn Quốc Thắng mô tả là “bố cục theo hình khối tròn… người mẹ bao giờ cũng che chở cho con”. Dù sau này có tranh cãi về bản quyền với một tác phẩm cùng tên bên Trung Quốc, bức tượng ấy đến nay vẫn đứng đó, lặng lẽ như một lời nhắc về tình thân giữa bao đổi thay thời cuộc.

Sau năm 1975, nhà hát mới được trả lại đúng chức năng nguyên thủy, nơi trình diễn nghệ thuật. Năm 1998, một đợt trùng tu lớn được tiến hành với phương châm giữ nguyên phong cách kiến trúc ban đầu. Phục chế lại cả những phù điêu, tượng đã mất từ 1943. Đến tháng 11 năm 2007, một dự án tân trang khác lại được thực hiện, từ việc lợp lại mái ngói đúng khuôn mẫu năm 1900, thay ghế đệm êm ái hơn (dù số chỗ ngồi giảm từ 559 xuống còn 500), cho đến trùng tu từng bức tượng, từng đường điêu khắc trên tường. Dự án hoàn tất cuối năm 2009, và thành phố Lyon bên Pháp còn tài trợ 160.000 euro để lắp đặt hệ thống chiếu sáng nghệ thuật về đêm để nhà hát, khi lên đèn, lại khoác lên mình vẻ lộng lẫy như thuở ban đầu.

Ngày nay, với tổng diện tích 3.200 mét vuông và sức chứa 1.800 chỗ, Nhà hát Thành phố là nơi diễn ra không biết bao nhiêu chương trình đặc sắc: À Ố Show đưa khán giả về lại những miền quê miền Nam mộc mạc qua ngôn ngữ xiếc tre và múa đương đại; The Mist tái hiện đời sống người nông dân gắn bó với cây lúa từ sớm mai đến chiều tà; Teh Dar Show mở ra thế giới huyền bí của người K’ho vùng cao nguyên; rồi những đêm Opera Gala vang lên giai điệu bất hủ của Mozart, Bach, Beethoven.

Nhà hát thành phố hiện nay. Photo: Báo Người Lao Động

Mỗi lần đứng trước Nhà hát Thành phố vào buổi tối, khi ánh đèn đã phủ lên mặt tiền cổ kính một màu vàng ấm, tôi thường để lòng mình trôi theo những nghĩ suy rất đỗi vu vơ. Một công trình văn hóa nghệ thuật đi qua năm tháng, lại trở thành nơi bàn chuyện chính sự, ở ngay giữa lằn ranh của những họng súng chĩa vào nhau, vậy mà cuối cùng vẫn trở về đúng với sứ mệnh đầu tiên của mình. Thời gian có thể làm cũ đi một công trình, có thể phủ lên nó biết bao dấu vết của lịch sử, nhưng cũng chính thời gian đủ sức trả mọi thứ về đúng giá trị vốn có. Dẫu số phận từng nhiều lần rẽ sang những ngả đường khác, nơi này vẫn tìm được lối trở về với chính mình.

Rồi tôi chợt nhận ra, giữa nhịp sống tất bật của Sài Gòn hôm nay, Continental, Grand, Majestic và Nhà hát Thành phố vẫn lặng lẽ đứng đó như những chứng nhân của thời gian. Chúng không cất lời, nhưng trong từng bức tường, từng ô cửa, từng khoảng hiên cũ dường như vẫn cất giữ biết bao câu chuyện của một thành phố đã đi qua bao lần đổi thay.

Nguyễn Đông A

Sunday, September 6, 2026

CÔNG DÂN TOÀN CẦU
Global Citizen

6/9/2026
—-
Cách đây chừng hơn 1 chục năm, khi con cái của bạn bè tôi chưa tới tuổi đại học, tôi đã viết một bài về Công Dân Toàn Cầu (Global Citizen).

Nay thấy có khá nhiều con cái của bạn bè tôi đã đi du học, có đứa đã tốt nghiệp đại học ở Mỹ và Canada, tôi lại viết về đề tài này. Không phải để follow up, tức viết tiếp đề tài cũ, và để kể lại một trải nghiệm tối hôm qua.

Trong một nhà hàng thịt nướng kiểu Hàn Quốc đoạt sao Michelin, ngôi sao danh giá về ẩm thực được thế giới công nhận, có 9 người Á Châu là những người bạn học ở Mỹ và đồng nghiệp ở Nhật Bản và Hàn Quốc cùng dùng bữa với nhau. 

Sau đây là sơ yếu lý lịch ngắn ngọn của nhóm:
- 3 người Mỹ gốc Việt, 2 người sanh ra ở Mỹ, 1 người sanh ra ở Việt Nam. Tất cả đều có bằng cấp đại học và sau đại học ở Mỹ.
- 3 người gốc Hàn Quốc, 1 người sanh ở Mỹ. Tất cả đều có bằng cấp ở Mỹ và các nước nói tiếng Anh.
- 2 người gốc Hoa, 1 sanh ra ở Mỹ, 1 sanh ra ở Trung Mỹ.
- 1 người Nhật Bản, nói tiếng Anh lưu loát.
Vậy là chúng tôi dùng tiếng Anh để giao tiếp với nhau.

Điều tôi muốn nhấn mạnh ở đây là anh chàng Hàn Quốc, du học ở Tân Tây Lan (New Zealand), hiện đang làm cho tập đoàn thuộc Big 4 (Top 4) trong ngành kế toán, kiểm toán và tư vấn tài chính ở Tokyo. Big 4 là Top 4 tập đoàn mang tên Deloitte, PricewaterhouseCoopers, Ernst & Young và KPMG.

Xin nói thêm là nhóm Big 4 có mặt toàn cầu, hầu như quốc gia phát triển nào có nền tài chính mạnh và có thị trường chứng khoán đều dùng dịch vụ của Big 4 này. Họ có uy tín hàng đầu trong việc định giá tài sản doanh nghiệp, bảo lãnh phát hành cố phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) hay bất cứ dịch vụ tài chính nào.
Anh Hàn Quốc này từng đi lính ở Hàn Quốc, từng làm cho liên quân Mỹ-Hàn và thích làm việc cho người Mỹ. Sếp của anh ở Tokyo là người Mỹ.

Vì ngồi gần anh ta nên tôi cũng nghe ảnh nói về công việc và tình hình việc làm ở Tokyo và Seoul khá nhiều. Trong 3 nước Mỹ-Nhật-Hàn thì công ty Mỹ vẫn trả lương cao nhất, kế tiếp là Hàn Quốc, sau đó mới tới Nhật Bản.

Tới đây chắc có người ngạc nhiên sao lương bổng ở Nhật Bản lại thấp hơn lương bổng ở Hàn Quốc.

Đây là trải nghiệm của tôi: Tôi từng nói chuyện với công nhân xuất khẩu Việt ở Hàn Quốc. Anh này từng đi xuất khẩu bên Nhật Bản, hết hợp đồng về lại Việt Nam, học tiếng Hàn và xin qua Hàn xuất khẩu.

Thứ hai, đồng Yen của Nhật đang mất giá trầm trọng. Công nhân xuất khẩu nếu lấy Yen Nhật mua đô la gởi về cho gia đình ở Việt Nam thì họ sẽ mua được ít đô la hơn, dù lương bổng ở Nhật vẫn không đổi, hoặc tăng rất ít so với sự mất giá của đồng Yen.

Sự mất giá của đồng Yen đang có 1 lợi thế chính là thúc đẩy ngành du lịch Nhật Bản phát triển, vì khách du lịch đổi được nhiều Yen hơn từ đồng nội tệ của họ hay từ đồng đô la, trong khi vật giá ở Nhật tăng không kịp sự mất giá của đồng Yen thì sức mua của đồng ngoại tệ ở Nhật cao hơn. Nói nôm na là đem đô la qua Nhật đổi ra đồng Yen xài rất sướng.

Từ anh bạn Hàn Quốc này, tôi lại liên tưởng tới những quân nhân Mỹ gốc Hàn đang làm việc ở Hàn Quốc, và những nhân viên người Hàn làm việc cho cái phái đoàn ngoại giao hay quân sự Mỹ. Ai cũng rất thích văn hoá làm việc của Mỹ. Với họ, lãnh đạo Mỹ rất lịch sự và gần gũi với nhân viên. So với văn hoá Hàn Quốc và phương Đông thì gần gũi hơn nhiều.

Và đây là trải nghiệm của tôi. Trong tháng đầu tiên tới Hàn, tôi thường có 1 tài xế người Hàn Quốc chở tôi đi xa. Mỗi khi ghé vào cây xăng hay các cửa hàng tiện lợi, tôi đều mua cho ông ta 1 chai nước khoáng, nước ngọt, trà và gói khoai Tây chiên. Mấy lần đầu đưa cho ổng, ổng đều rất ngại không dám lấy, nhưng sau này quen rồi thì ổng lấy và cúi đầu nói cám ơn.

Mỗi lần có lính mới từ các thành viên Liên Hiệp Quốc tới nhận nhiệm sở, tôi rủ cả văn phòng đi ăn tối và lai rai vài ly. Một lần nọ, ông tài xế trưởng nói:
- Tôi rất thích cái truyền thống này. Chúng tôi thích làm việc cho người Mỹ vì các ông rất thân thiện, quan tâm tới cuộc sống của cấp dưới.

Tôi biết ý ông nói gì. Ở Việt Nam tôi từng mời mấy anh tài xế của bạn bè tôi nhậu chung, hay ngồi chung bàn ăn thì đa số đều từ chối.

Thấy người Hàn thích làm việc cho người Mỹ như vậy, tôi bỗng nhớ tới những người miền Nam trước năm 1975 làm việc cho sở Mỹ.

Trong khi người miền Bắc bị nhồi sọ chống Mỹ kiểu lính Mỹ ăn thịt trẻ con, lính Mỹ hãm hiếp dân lành, người Mỹ xâm lược này nọ đủ kiểu… thì tôi thách bạn tìm ra 1 người miền Nam từng làm việc cho người Mỹ hay chánh phủ Mỹ mà lại đi nói xấu Mỹ.

Người Mỹ ở Hàn Quốc sau năm 1953, hay người Mỹ ở miền Nam Việt Nam trước năm 1975 tốt xấu như thế nào thì nên hỏi người Hàn Quốc và người Việt ở miền Nam trước năm 1975 mới biết chính xác, chớ không nên hỏi văn nô, thi nô, báo nô ở phía Bắc Vĩ Tuyến 17, hay hỏi đám thành phần thứ 3 với xú danh ‘ăn cơm quốc gia thờ ma cộng sản’.

Ngồi dùng bữa với nhóm công dân toàn cầu, những người có thể làm việc ở những nơi rất cạnh tranh về năng lực và trình độ như Tokyo, Seoul hay Singapore, bỗng thấy thương các em sinh viên ở Việt Nam không có được cơ hội này. Cơ hội vươn ra biển lớn của họ rất hạn chế.

Đôi khi chất lượng đào tạo, giá trị bằng cấp và sự lạc hậu của các trường đại học công lập ở Việt Nam lại bị cho rằng đó là một sự cố ý.

Con ếch ở dưới đáy giếng vẫn tin vào bầu trời xanh bao la rộng lớn bằng miệng giếng, và kẻ quen tắm trong cái ao làng vẫn ngân nga ‘ta về ta tắm ao ta’, dù nước đọng ao tù không phải là nguồn nước an toàn vệ sinh cho việc tắm gội.

Hoa OC



NHỮNG QUÁN CÀ PHÊ MỘT THUỞ SÀI GÒN..

Sài Gòn những năm trước 1975, các quán cà phê nhỏ, dân dã, xe đẩy trên đường phố, cà phê vỉa hè, phổ biến như cà phê vớ (cà phê vợt, cà phê bít tất)… khách ngồi trên ghế đẩu, nhâm nhi ngắm đường phố (hiện nay ở Nhật còn thịnh hành xe bán cà phê take away).

Tại trung tâm Sài Gòn, những quán cà phê mang phong cách sang trọng, nơi gặp gỡ của tầng lớp được xem là tinh hoa thời đó, như là văn nghệ sĩ, nhà báo, các nhân vật chốn nghị trường, và cả quân nhân, công chức và du khách… Thường là cà phê phin (filtre - sau 1975 gọi là cái nồi ngồi trên cái cốc) với cà phê đen, cà phê sữa, cà phê đá… khách ngồi ngắm giọt cà phê. Một điều đặc biệt, các nhà hàng hầu hết “quán” cà phê cho khách.

Trên đường Tự Do, tạo thành một trục được gọi là “văn hóa không tên” của Sài Gòn. Đó là các quán La Pagode (Cái Chùa), Givral, Brodard, Continental, Imperial…

Nhà hàng Givral là một trong những “quán cà phê” lâu đời nhất của Sài Gòn, nằm ở trong thương xá Eden ở ngay mặt tiền góc đường Lê Lợi - Tự Do, nơi nhìn ra đối diện có thể thấy trọn công trường Lam Sơn ở đầu đại lộ Lê Lợi, nhìn qua phía đường Tự Do có thể thấy được Continental Palace, Opera House, và sau này còn có thêm Caravelle Hotel. Nhà hàng Givral được một người Pháp sống lâu năm ở Việt Nam là Alain Poitier mở ra vào khoảng giữa thập niên 1950, khai trương cùng một thời điểm với thương xá Eden.

Givral (thương xá Eden) tọa lạc trên một phần nền cũ của “Grand Café de la Musique”, quán giải khát nổi tiếng vào những năm 1900. Givral nằm ở trung tâm thành phố, ngay con đường sầm uất bậc nhất và rất thuận tiện cho mọi việc, từ hẹn hò, mua sắm (trong Eden), chờ tới giờ vào rạp chiếu phim (Eden cinema), hóng tin tức nghị trường vì nằm ngay đối diện trụ sở Quốc Hội, hoặc ghé mua sách báo ngoại văn ở tiệm sách Khai Trí, Xuân Thu ở cách đó không xa rồi mang vào quán cà phê chọn một góc yên tĩnh để ngồi đọc.

Theo nhà văn Văn Quang kể lại, “Quán Givral đông nhất và đáng kể nhất vào mỗi buổi sáng. Khi đó cánh phóng viên thường tụ tập ở nơi này vì nó ở ngay trước trụ sở Quốc Hội (sau 1967 là Hạ Nghị Viện), các ông dân biểu thường ra ngồi giải lao tại đây và ‘thảo luận’ đủ thứ chuyện bên lề, thường là những câu chuyện hấp dẫn hơn chuyện trong nghị trường. Trong số những phóng viên, ngoài người Việt Nam còn có một số phóng viên người Mỹ, Pháp từ Continental Palace từ đối diện ghé sang, hoặc là cũng có một số phóng viên người Việt làm cho các đài truyền hình, truyền thanh nước ngoài săn tin tại đây”.

Một quán cà phê khác trên trục đường Tự Do có phong cách phương Tây sang trọng là Brodard, với bàn ghế và trang trí nội thất sang trọng, có không gian yên tĩnh và ánh sáng nhẹ để khách có thể ngồi thưởng thức cà phê.

Brodard nằm ở góc đường Tự Do - Nguyễn Thiếp là tiệm bánh ngọt từ năm 1948, bánh Pháp và với cà phê tuy không ngon nhưng ở địa điểm tốt.

So với Givral và Brodard thì quán La Pagode (gọi nôm na là quán Cái Chùa) được xem là “cổ kính” nhất, yên tĩnh nhất và cũng không kém phần sang trọng, mang đậm phong cách Paris.

Địa thế của La Pagoda cũng rất đẹp, nằm ngay góc đường Tự Do - Lê Thánh Tôn, của một ông chủ người Pháp, và cung cách phục vụ cũng theo kiểu Pháp. Quán không rộng lắm, khoảng 60m2, đặt chừng 10 cái bàn gỗ mặt vuông, ghế ngồi rộng, cũng bằng gỗ có thành dựa, cửa kính dày hai mặt, khách ngồi café có thể phóng tầm nhìn được ra phía công viên Chi Lăng rợp bóng mát cây xanh.

Khách của La Pagode đa phần là nhà văn nhà thơ, nhạc sĩ, ca sĩ. Cứ vào buổi chiều, sau giờ tan sở là nghệ sĩ lại tụ tập nơi đây ngồi thành từng nhóm. Đây là nơi các nhà văn, nhà thơ và cả nhạc sĩ đưa nhau xem những tác phẩm đang còn dở dang để cùng góp ý và hoàn thiện trước khi giới thiệu đến công chúng. Và nơi nầy cũng là nơi hẹn hò của lính tráng nghỉ phép với bằng hữu Sài Gòn.

Continental Palace là khách sạn lớn đầu tiên ở Sài Gòn, được người Pháp xây dựng trong 2 năm và hoàn thành năm 1880. Tầng trệt của khách sạn là nhà hàng và quán cà phê có thể ngồi lấn ra vỉa hè, phong cách rất giống với những quán ở Châu Âu, là nơi tập trung của tầng lớp quý tộc, thượng lưu, mà hầu hết là những khách nước ngoài lưu trú tại khách sạn.

Con đường Catinat - Tự Do hoa lệ sau này đã mọc lên khá nhiều quán cà phê và tiệm rượu, trở thành tâm điểm giải trí ở Sài Gòn khi màn đêm xuống, nhưng chỉ ở quầy rượu nhà hàng Continental mới là nơi mà Kim Lefevre (một nhà văn từng sống thời gian dài ở Sài Gòn) khẳng định: “Người ta thường giao thiệp với những phụ nữ thanh lịch nhất của Sài Gòn ở đây”.

Nhà hàng Thanh Thế, nơi tụ tập của giới sinh viên Sài Gòn, giới trẻ ưa thích văn nghệ, triết học… đông nhất vào buổi chiều với giới văn nghệ si.

Xa hơn một chút, cà phê Gió Nam (đường Phan Đình Phùng), đến uống cà phê… để ngắm cô chủ quán. Cà phê Thu Hương (đường Hai Bà Trưng). Cà phê Hân (đường Đinh Tiên Hoàng) nơi các sinh viên Văn Khoa, Dược Khoa và Nông lâm Súc trên đường Cường Để…

Nhà báo Bùi Bảo Trúc kể tên 2 ‘quán’ mà ông cho ngon nhất hạng; cả hai đều không tên (!), gọi bằng tên người chủ: Cà phê ‘cụ Phong’ (trong hẻm đường Cao Thắng) và cà phê ‘bà Thái Chi’ (đường Lý Văn Phức, Khu Tân Định)… Cà phê Sài Gòn có mặt khắp nơi từ nhà hàng, trên đường phố, các con hẻm. Có thể nói ra đường có ‘quán’ cà phê.

Little Saigon, August 2026
Vương Trùng Dương

Blog Archive