Sunday, September 20, 2026

47 MÙA ĐẮNG NGỌT

Tôi đã ở Canada 47 năm rồi.
Nếu đời người tính bằng mùa đông, thì tôi đã đi qua 47 mùa đông ở đất nước lá phong này. Nửa đời người, nói cho gọn vậy, mà thật ra là cả một kiếp thứ hai. Kiếp thứ nhất tôi để lại ở quê nhà, nơi nắng ấm quanh năm, nơi tiếng người gọi nhau còn lẫn tiếng gió đồng và mùi khói bếp. Kiếp thứ hai này, tôi học lại từ đầu cách làm một con người. Học cách đi trong tuyết, học cách nói một thứ tiếng mới, học cách chịu lạnh, và học cả cách chịu đựng một nỗi cô đơn rất sâu.

Nhiều đêm tôi ngồi một mình, nhìn tuyết rơi ngoài cửa sổ. Tuyết rơi lặng lẽ như thời gian, rơi hoài không một tiếng động. Tôi tự hỏi, lớp trẻ Việt bây giờ lớn lên ở đây, liệu có hình dung được cha chú chúng đã sống ra sao vào những năm 80 không. Chắc là không. Vì nỗi khổ ấy không kể được bằng lời. Phải sống qua mới hiểu.

Chúng tôi qua đây với hai bàn tay trắng. Vốn liếng duy nhất là sức chịu đựng và một niềm tin mơ hồ rằng rồi sẽ ổn thôi. Đất này rộng mênh mông, người thưa, lạnh thấu xương. Có những sáng mùa đông âm hai mươi mấy độ, xe buýt không tới, không có tiền mua xe, tôi phải đi bộ mấy cây số đến chỗ làm. Chân ngập trong tuyết, hơi thở ra thành khói trắng rồi tan ngay trong gió. Áo quần hai ba lớp, đôi giày cũ. Vậy mà vẫn phải đi. Vì nếu hôm nay không đi, ngày mai lấy gì trả tiền nhà. Tôi đã đi qua những ngày như thế, không phải một ngày, mà nhiều năm.

Tôi còn nhớ ngày ra trường. Một ngày đầu hè, nắng nhẹ. Tôi cầm tấm bằng đứng giữa sân tháng sáu. Áo tân khoa bay trong gió. Xung quanh ai cũng có gia đình, có cha mẹ, vợ con đến ôm nhau, chụp hình, cười rạng rỡ. Còn tôi, chỉ có một mình. Không có mẹ, không có cha, không có ai vỗ tay cho mình.

Tôi đứng lặng một chút, rồi mỉm cười, tự vỗ nhẹ lên vai mình một cái, như tự an ủi mình. Xếp tấm bằng lại, cho vào cặp, rồi đi bộ về căn hộ với vợ con đang chờ. Niềm vui đến rồi đi, lặng lẽ như một người khách không mời.

Vui có, buồn có, hạnh phúc và khổ đau lẫn lộn. Nhưng có lẽ cái đau nhất của thế hệ đàn ông chúng tôi, không phải là cái đói, cái lạnh, cái nhọc nhằn của thể xác. Đàn ông Việt mình chịu cực giỏi lắm. Cái đau nhất là sự đứt gãy trong chính mái nhà của mình.

Chúng tôi ra đi là vì gia đình, cắn răng chịu đựng tất cả cũng là vì gia đình, nhưng rồi chính gia đình lại không giữ được. Ở những năm ấy tôi đã chứng kiến biết bao nhiêu gia đình như vậy. Gia đình tôi cũng không ngoại lệ.

Vì sao? Tôi đã nghĩ nhiều năm, và cuối cùng tôi hiểu, không phải vì ai xấu, ai tốt. Mà vì đời sống lưu vong nó quá sức chịu đựng của một tình yêu quá bấp bênh vì hoàn cảnh, vì lạc loài trong cái biến động của thời thế.

Khi mới qua, ai cũng phải mưu sinh. Người đàn ông đi làm hãng, làm farm, bắt trùng, làm ca đêm. Người đàn bà cũng phải đi làm, cũng phải học tiếng. Về đến nhà, cả hai đều mệt rã rời. Cơm chưa kịp nấu, con chưa kịp dạy, hóa đơn đã tới. Chúng tôi không còn thời giờ để nói với nhau một lời dịu dàng.

Tình yêu ở quê nhà có thể sống bằng một ánh mắt, một nồi cơm nóng. Nhưng ở đây, tình yêu cần một ngôn ngữ mới, cần sự cảm thông cho một văn hóa mới, nơi người phụ nữ cũng có quyền được mệt mỏi, có quyền được đòi hỏi bình quyền.

Chúng tôi, những người đàn ông lớn lên trong nề nếp cũ, đã không kịp học cách đó. Chúng tôi lúng túng, vụng về, rồi im lặng. Sự im lặng dài ngày làm hai người vốn thương nhau trở thành hai người xa lạ sống chung một mái nhà. Rồi khác biệt cách dạy con, cách tiêu tiền, cách nghĩ về tương lai, cứ lớn dần lên như một khối tuyết lăn, càng lâu càng to lên.

Rồi đổ vỡ đến. Hai chữ ly dị trong cộng đồng mình hồi đó nặng như một cái án. Và trong cái án đó, người đàn ông luôn là người có tội. Người ta nói tại tôi, tại đàn ông chúng tôi không biết lo, không biết giữ, tại gia trưởng, vô tâm.

Chúng tôi nghe hết và chúng tôi cố giữ lặng. Không phải vì chúng tôi nhận hết lỗi về mình, mà vì chúng tôi biết có nói gì thì nỗi đau cũng đã rồi, chưa chắc có người cảm thông. Giải thích chỉ làm người nghe thêm mệt.

Xã hội khi ấy cần một người để đổ lỗi cho yên, và người đàn ông là người dễ bị đem ra nhất, vì chúng tôi không quen kể lể, không quen khóc.

Nhưng có ai hỏi rằng người đàn ông đó đã đi bộ bao nhiêu cây số trong tuyết để kiếm việc, đã nuốt bao nhiêu tủi nhục khi người ta khinh mình tiếng Anh không rành, đã thức bao nhiêu đêm lo tiền nhà, tiền xe, đã gục đầu bao nhiêu lần trong góc nhà vì thấy mình bất lực không làm cho vợ con vui hơn? Nỗi đau của người đàn ông chúng tôi là nỗi đau câm, không tiếng động nên không ai nghe thấy.

Tôi không viết để oán trách ai. Ở tuổi này rồi, oán trách làm gì cho nặng lòng mình. Tôi chỉ muốn được một lần nói thật lòng mình, thay cho nhiều anh em cùng thời, những người bây giờ tóc đã bạc trắng hết rồi, có người còn, có người mất.

Và xin cho tôi được kể thêm một đoạn đời tôi ít khi kể, vì nó chạm vào phần yếu đuối nhất của một người đàn ông như tôi.

Tôi không được lành lặn như người ta. Người ta khỏe mạnh, nhanh nhẹn, có thể bưng bê, đứng máy, làm những việc nặng nhọc buổi đầu lập nghiệp. Tôi thì không. Tôi đã từng lội trên tuyết đi gõ cửa từng tiệm, từng hãng, người ta nhìn tôi, nhìn vào mắt tôi, rồi chỉ lắc đầu. Cái lắc đầu đó nhẹ thôi, nhưng nó nặng như một tảng đá đè lên lòng tự trọng của một người trai trẻ mới lớn.

Không phải họ ác, họ chỉ cần một người khỏe mạnh lành lặng làm được việc. Tôi năn nỉ van xin để làm bất cứ gì, họ nói anh còn một mắt, nếu có chuyện không hay thì trách nhiệm của chúng tôi rất lớn. Tôi về trong lặng lẽ, bị từ chối nhiều lần riết rồi cũng quen và quên. Tuyết vẫn rơi, dấu chân tôi đi rồi tuyết lại lấp lại, như chưa từng có tôi đi qua.

Có những đêm tôi ngồi trong căn phòng trọ nhỏ, lấy tay che bên mắt hư của mình lại, tập nhìn đời bằng một con mắt, tự dặn mình rằng dù chỉ còn một con mắt, mình vẫn phải thấy được con đường mà đi. Và rồi tôi hiểu, con đường dành cho tôi không phải là con đường dùng sức, mà là con đường dùng chữ nghĩa. Nếu tay chân không khỏe thì phải cố học. Phải học để vươn lên. Đó là hy vọng cuối cùng.

Rồi cũng đến ngày ra trường. Đó là mảnh bằng cho hy vọng cuối cùng của tôi. Tôi đã làm được. Tôi đã vượt qua được chính thân phận không lành lặn của mình. Không một vòng hoa, không một tiếng vỗ tay thân quen, nhưng lòng tôi nhẹ, vì từ hôm nay, tôi có thể ngẩng đầu lên được rồi.

Nhưng mỗi khi mùa đông tràn về, nhìn những hạt tuyết chao chao ngoài cửa sổ, nỗi nhớ xưa lại quay về cuộn xoáy. Tôi nhớ những bước chân lê trên phố lạnh tìm việc, nhớ ánh mắt lắc đầu từ chối của người ta, nhớ ngày ra trường cô độc, và nhớ cả người phụ nữ tôi từng thương mà chẳng thể đi cùng nhau đến cuối con đường.

Đời người ngắn ngủi và mong mỏng như một bông tuyết rơi. Có những điều mất đi rồi mới biết là vô giá, có những câu nói không kịp thốt ra đã thành hối tiếc theo ta suốt một đời. Xin hãy thương cho trọn.

Nếu còn có thể nắm lấy bàn tay người bên cạnh, xin đừng vội buông rơi. Để rồi một chiều mùa đông rất dài nào đó, khi ngồi một mình nhìn tuyết rơi ngoài hiên, ta không phải thở dài cay đắng: Giá mà ngày đó, mình biết thương nhau sớm hơn một chút…

Đời rồi cũng trôi êm hơn. Tôi cũng có được một gia đình mới, một hy vọng mới. Gia đình mới không cho tôi quên gia đình cũ, mà cho tôi học được cách tha thứ cho chính mình. Tôi đi làm bằng cái nghề mà mảnh bằng kia đã cho, việc dùng đầu óc, vừa sức với một người như tôi. Từ đó, bữa cơm có đủ hơn, căn nhà có ấm hơn, và lòng người cũng bớt chênh vênh hơn.

Thời gian trôi qua, định mệnh rốt cuộc cũng thương xót cho một kiếp người chìm nổi. Tôi dần có lại một cuộc sống bình yên, một mái nhà không còn tiếng cãi vã, một chỗ đứng riêng để thở và để sống mà không còn phập phồng lo sợ ngày mai. Tôi không tự hào, cũng chẳng khoe khoang, chỉ thấy lòng mình trút bớt được một phần đá nặng.

Bây giờ tôi đã già. Cuộc sống khá ổn định. Không giàu có gì, nhưng đủ ấm, đủ yên. Tôi có một mái nhà, có vài người bạn già thỉnh thoảng ngồi lại uống trà kể chuyện xưa.

Nhìn lại, tôi không thấy mình may mắn, tôi thấy mình được thương xót. Được đời thương xót, được đất này thương xót cho ở lại, được thời gian thương xót cho vết thương lành lại. Những ngày đi bộ dưới tuyết tìm việc, những ngày một mình trong lễ tốt nghiệp, những ngày căn nhà trống không tiếng người, bây giờ nghĩ lại, không còn là tủi nhục nữa. Nó là một phần của thân phận mình, một phần làm nên con người mình hôm nay, hiền hơn, nhẹ hơn, biết cúi đầu hơn.

Tôi viết những dòng này, thay mặt những người đàn ông cùng hoàn cảnh của những năm đầu tị nạn bơ vơ nơi đất lạnh. Xin gửi đến những người đi qua đời chúng tôi, những người vợ, người mẹ đã chịu đựng cùng chúng tôi một thời. Xin cảm ơn và xin lỗi. Cảm ơn vì đã đi cùng nhau một đoạn đường trong bão tuyết, và xin lỗi vì đã không đi được với nhau đến cuối đường.

Xin gửi đến những người đàn ông cùng thế hệ với tôi, rằng chúng ta không có gì phải hổ thẹn. Chúng ta đã sống tử tế trong khả năng của mình, trong hoàn cảnh của mình.

Và xin gửi đến thế hệ sau, rằng nếu sau này có nghe ai kể về cha ông mình ly dị, bỏ nhau, thì xin các con đừng vội phán xét. Hãy hiểu rằng đó là thân phận của một thế hệ lưu vong đầu tiên. Họ đã đánh đổi quá nhiều, họ đã cô đơn quá nhiều, và tình yêu của họ, dù đứt đoạn, vẫn là một tình yêu thật, một tình yêu đã cố gắng hết sức mình giữa mùa đông dài.

Triết lý nhân sinh, suy cho cùng, cũng chỉ là chuyện hiểu và tha thứ. Đời người như một dòng sông, ai cũng có khúc đục khúc trong. Hôn nhân cũng như con đò trên dòng sông đó. Có những con đò qua được khúc nước xiết, có những con đò phải lật. Lật rồi, người ta ướt áo, lạnh run, phải bơi vào bờ, ngồi nhìn con đò của mình chìm. Đau lắm. Nhưng rồi cũng phải đứng dậy, phơi áo, đi tiếp.

Bây giờ, tôi chẳng mong gì nhiều, chỉ xin được sống những ngày tháng thật êm ả. Sáng thức dậy, pha một ấm trà, ngồi lặng nhìn hoa nở trong mùa xuân, nhìn những chiếc lá phong theo gió thu bay qua trước hiên nhà, rồi mùa đông lại ngồi nhìn tuyết rơi trắng cả một khoảng trời.

Chiều xuống, tôi đi bộ một vòng quanh xóm nhỏ ở London, chậm rãi nhìn người qua lại, nghe tiếng gió lạnh lùa qua hàng cây. Tối về, ngồi trước máy tính, gõ lọc cọc vài dòng như thế này, để những nỗi nhớ của một đời người có chỗ mà trở về, để những chuyện cũ thôi nằm im trong lòng.

Tôi không cần ai hiểu hết những gì mình đã đi qua. Chỉ cần đâu đó có người chịu ngồi lại, đọc vài dòng tôi viết, lắng nghe một chút tâm tình của một người đã đi gần hết một đời nơi xứ người, vậy là mãn nguyện lắm rồi.

Sông có khúc, người có lúc. Khúc quanh co đã qua, khúc sông cuối này xin cho được phẳng lặng. Cảm ơn đời, cảm ơn người, cảm ơn cả những nỗi đau đã dạy tôi biết cúi đầu và biết tha thứ.

Tôi bây giờ chỉ mong một điều, là khi tuyết rơi, ai trong chúng ta cũng có một nơi ấm để về, và trong lòng còn giữ được một chút ấm áp dành cho nhau.

"Đoạn trường ai có qua cầu mới hay"

Tim Nguyễn
London 20/09/2026

No comments:

Blog Archive