Showing posts with label Van Hoa. Show all posts
Showing posts with label Van Hoa. Show all posts

Saturday, August 15, 2026

10 quy tắc nhìn người trên bàn tiệc để chọn đối tác làm ăn của người Tàu

Với người Hoa kinh doanh, bàn tiệc chính là "bàn mổ" tâm lý, nơi mỗi cử chỉ nhỏ đều được soi xét và có thể quyết định thành bại của cuộc hợp tác làm ăn.

Với thương nhân người Hoa, uống rượu cũng là đang thăm dò đối tác. (Ảnh: Sohu)

Đối với doanh nhân gốc Hoa, bàn tiệc không đơn thuần là nơi để thỏa mãn vị giác. Nếu thương trường là chiến trường thì bàn tiệc chính là nơi dàn quân, dàn trận và thực hiện những cuộc sát hạch tâm lý tinh vi nhất. Người Hoa gọi đây là "phạn cục" (饭局), trong đó "phạn" là cơm, "cục" mang hàm nghĩa là một ván cờ, một thế trận được sắp đặt sẵn.

Tại sao những thương nhân nổi tiếng chi ly, tính toán từng đồng bạc lẻ lại sẵn sàng chi hàng nghìn USD cho một bữa tiệc linh đình ngay cả khi hợp đồng chưa được ký kết? Câu trả lời nằm ở chỗ họ không "đốt tiền" để ăn uống, họ đang đầu tư để "mua" thông tin về nhân cách và bản lĩnh của đối tác thông qua 10 quy tắc nhìn người khắc nghiệt dưới đây.

Đừng bao giờ gọi món đắt hơn chủ tiệc

Bàn xoay thức ăn phổ biến của người Trung Quốc. Ảnh: Wing Lei

Quy tắc đầu tiên và cũng là cái bẫy tâm lý phổ biến nhất chính là việc gọi món. Khi chủ tiệc đưa thực đơn và lịch sự mời bạn chọn món mình thích, hãy cực kỳ cẩn trọng. Một người có chiều sâu văn hóa và sự quan sát tinh tế sẽ không bao giờ gọi món đắt tiền hơn món mà chủ tiệc đã gọi trước đó.

Người chủ trì thường gọi một vài món khai cuộc để định hình tầm giá của bữa tiệc. Nếu bạn gọi những món xa xỉ vượt mặt chủ nhà, bạn lập tức bị dán nhãn là kẻ tham lam, thiếu tôn ti trật tự và không biết quan sát. Ngược lại, người biết nhún nhường, chọn món phù hợp với khung giá của chủ tiệc sẽ ghi điểm về sự khiêm tốn và tinh tế trong giao tiếp.

Chủ tiệc là người gọi món đầu tiên, khách nên gọi món ít tiền hơn. (Ảnh: Sohu)

Chia sẻ thức ăn

Phép thử thứ hai thường được giới thương nhân lão luyện sử dụng là kiểm tra chia sẻ. Hãy tưởng tượng đĩa thức ăn dọn ra chỉ có 5 phần trong khi bàn có 6 người. Kẻ phàm ăn, chỉ biết đến cái bụng của mình sẽ nhanh tay gắp lấy miếng ngon mà không cần suy nghĩ.

Trong mắt người Hoa, hành động này phản ánh bản chất của một kẻ sẵn sàng chèn ép đối tác khi chia chác lợi nhuận trong tương lai. Nhường miếng ăn trên bàn tiệc thực chất là phép thử về khả năng nhường lợi ích trên thương trường.


Một người biết quan sát, biết nhường phần ngon cho người khác hoặc chủ động điều phối để mọi người cùng vui vẻ mới là người có tư duy đại cục, xứng đáng để hợp tác lâu dài.

Cân bằng của bàn tiệc

Bên cạnh đó, cách một người gọi món cho cả tập thể cũng phản ánh năng lực quản trị hệ thống. Một bàn tiệc hoàn hảo phải có "vị" và sự cân bằng. Có mặn có nhạt, có canh có rau, có món hợp với người già và món dễ ăn cho phụ nữ.

Nếu khách được giao quyền gọi món mà chỉ chọn toàn những thứ mình thích hoặc rặt những loại hải sản đắt tiền mà bỏ qua sự đa dạng, bạn đang bộc lộ sự thiếu chu toàn và tầm nhìn hạn hẹp. Cách sắp xếp một thực đơn phản ánh cách bạn điều hành một bộ máy. Liệu đối tác có quan tâm đến tất cả các thành phần trong hệ thống hay chỉ chạy theo những giá trị hào nhoáng bề nổi?

Người chủ khai tiệc

Đi đôi với vị trí ngồi là "phát súng lệnh" từ đôi đũa của người lãnh đạo. Dù món ăn có hấp dẫn đến đâu, khi nhân vật quan trọng nhất chưa nâng đũa và có lời khai tiệc, mọi người xung quanh bắt buộc phải giữ sự tĩnh lặng và kiên nhẫn.

Hành động "cầm đèn chạy trước ô tô" trên bàn ăn thể hiện sự vô kỷ luật và thiếu kiềm chế. Người không quản lý được cơn đói và ham muốn nhất thời của mình thì khó lòng quản lý được những dự án lớn lao, nơi đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ nguyên tắc tuyệt đối để đạt được thành công bền vững.

Đôi đũa của chủ tiệc như phát súng lệnh, sau đó mọi người mới bắt đầu dùng bữa. (Ảnh: Baidu)

Vị trí ngồi

Văn hóa bàn tiệc người Hoa còn đặc biệt chú trọng đến tôn ti trật tự thông qua vị trí ngồi. Vị trí trung tâm, đối diện cửa ra vào luôn là "ghế nóng" dành cho nhân vật quyền lực nhất hoặc khách VIP.

Việc một người trẻ tuổi hoặc một đối tác chưa hiểu chuyện vội vàng chọn chỗ ngồi đắc địa không chỉ là sự vô duyên mà còn là dấu hiệu của kẻ không biết mình là ai.

Trong thế giới kinh doanh, người không hiểu luật chơi về vị trí sẽ dễ dàng phạm phải những sai lầm chết người. Trong đàm phán, sự kiêu ngạo hoặc thiếu hiểu biết chính là điểm yếu chí tử.

Nghệ thuật cụng ly


Người có địa vị thấp hơn hoặc trẻ tuổi hơn chủ động nâng ly chúc người cao hơn. Ly của bạn phải thấp hơn ly của người trên khi chạm ly (khoảng 1/3 thân ly). Đây là dấu hiệu tôn trọng.

Một tiểu tiết nhỏ nhưng mang sức nặng ngàn cân trong văn hóa uống rượu chính là nghệ thuật cụng ly. Khi nâng ly chúc mừng người lớn tuổi hoặc đối tác lớn hơn, vành ly của bạn bắt buộc phải chạm thấp hơn vành ly của họ từ 1 đến 2cm.

Khoảng cách nhỏ bé này chính là thước đo của sự tôn trọng và khiêm nhường. Những kẻ luôn muốn ly của mình cao hơn người khác thường mang tâm lý hiếu thắng, tự phụ và khó bảo. Người Hoa tin rằng, kẻ biết hạ thấp mình trên bàn rượu chính là người biết tiến biết lui, biết cương biết nhu trên thương trường đầy sóng gió.

Rượu vào nhưng lời không ra

Rượu vào lời ra là quy luật tự nhiên, nhưng với người Hoa, bàn rượu là nơi để thử thách sự kín kẽ của đối tác. Họ có thể ép rượu bạn không phải để chuốc say đơn thuần, mà để xem khi ý thức bị mờ mịt, bạn sẽ bộc lộ bản chất thật sự là gì.

Một kẻ mới uống dăm ba ly đã bắt đầu ba hoa, tiết lộ bí mật kinh doanh hoặc nói xấu người khác sẽ ngay lập tức bị gạch tên khỏi danh sách hợp tác. Tửu lượng có thể không cao, nhưng bản lĩnh giữ miệng phải vững. Người làm được việc lớn là người dù trong trạng thái say vẫn biết đâu là giới hạn của ngôn từ và bảo mật thông tin.

Uống rượu cũng là cách xem đối phương có biết kiềm chế bản thân. (Ảnh: Sohu)

Khách không thanh toán

Một sai lầm mà nhiều người thường mắc phải là lén ra quầy thanh toán tranh với chủ tiệc. Trong văn hóa người Hoa, ai chủ trì bữa tiệc thì người đó trả tiền. Bữa ăn của họ mang tính chiến lược, là một "thế trận" để họ đạt được mục đích của mình.


Việc đối tác cướp quyền thanh toán chính là hành động tước đi thể diện của họ, phá hỏng toàn bộ kịch bản mà họ đã dày công sắp đặt. Hôm nay, đối tác không phân rõ chủ khách trên bàn ăn, ngày mai khi hợp tác cũng sẽ dễ dàng phá vỡ trật tự và các nguyên tắc quản trị chung.

Thời điểm nói chuyện làm ăn

Thời điểm bàn chuyện làm ăn cũng là một nghệ thuật cần lưu ý trong các bữa tiệc "phạn cục". Đừng bao giờ lôi hợp đồng hay các con số khô khan ra khi món khai vị vừa dọn lên. Bữa tiệc là khoảng thời gian để kết giao, thăm dò và xây dựng niềm tin cá nhân.


Những vấn đề sinh tử của dự án chỉ nên được chốt hạ khi mọi người đã "trà dư tửu hậu", khi thức ăn đã vơi và sự phòng thủ đã giảm bớt. Một người quá vội vã nói chuyện tiền bạc ngay đầu bữa ăn sẽ bị coi là kẻ thực dụng, thiếu kiên nhẫn và không coi trọng giá trị của mối quan hệ lâu dài.

Biết lúc nào rời đi cũng là một nghệ thuật. (Ảnh: Baidu)

Tinh tế rời đi

Cuối cùng, một người tinh tế phải biết lúc nào nên kết thúc bữa tiệc và rời đi. Sau khi việc ăn uống hoàn tất, nếu chủ tiệc không có ý định giữ lại uống trà hay đàm đạo thêm, hãy biết rút lui đúng lúc để giữ lại sự lịch thiệp.

Sự nán lại quá lâu không cần thiết có thể gây phiền toái cho chủ nhà và làm mất đi dư âm tốt đẹp của buổi gặp mặt. Biết tiến biết lui, biết bắt đầu và kết thúc một cách trọn vẹn chính là phong thái của một người trưởng thành, chuyên nghiệp và có giáo dưỡng.

Nhiều người trẻ ngày nay thường cho rằng những quy tắc này là rườm rà, cổ hủ và nặng tính hình thức. Tuy nhiên, giới tinh hoa và những thương nhân lão luyện người Hoa đều hiểu một đạo lý rằng thà mất vài tiếng mệt mỏi trên bàn tiệc để nhìn thấu bản chất một con người, còn hơn ký nhầm một bản hợp đồng để rồi mất cả cơ nghiệp và dành nhiều năm trời sau đó để giải quyết hậu quả.

Hoàng Hà / Theo: vtcnews

Friday, August 7, 2026

Cách người Trung Quốc nhìn nhận thế giới qua Lăng kính Thượng đẳng

Cỗ máy tạo ra sự thù ghét

Để hiểu người Trung Quốc nhìn thế giới bên ngoài như thế nào, trước hết phải hiểu cỗ máy định hình góc nhìn đó.

Internet Trung Quốc không phải là không gian tự do — nó là một hệ sinh thái khép kín, được thiết kế cẩn thận. Tường lửa chặn Google, Facebook, YouTube, Twitter. Thay vào đó, người dân sống trong Weibo, Douyin, Baidu Tieba, Zhihu — những nền tảng mà thuật toán ưu tiên nội dung kích động cảm xúc, và bộ máy kiểm duyệt xóa bỏ tiếng nói ôn hòa.

Các nền tảng nội dung Trung Quốc hoạt động dựa trên chỉ số tương tác. Những nội dung kích động lòng hận thù, bới móc phát ngôn ngoại quốc, hay tâng bốc lòng tự tôn dân tộc luôn thu hút lượng truy cập (traffic) khổng lồ. Thuật toán đẩy những bài viết này lên xu hướng, vô hình trung thưởng cho thái độ hung hăng và biến mâu thuẫn quan điểm thành sự thù ghét cá nhân.

Dưới áp lực kiểm duyệt gắt gao, bất kỳ ai đưa ra góc nhìn đa chiều, thấu hiểu cho các quốc gia khác đều nhanh chóng bị gắn mác là “Hán gian” (漢奸 - kẻ phản bội), “Mộ dương khuyển” (崇洋犬 - con chó sính ngoại), hoặc “Mỹ phân” (美分 - kẻ ăn tiền CIA). Để bảo vệ bản thân, giới tri thức và những người có tư tưởng cởi mở buộc phải im lặng. Hệ quả là trên không gian mạng chỉ còn lại những tiếng nói cực đoan, hung hãn nhất đại diện cho "dư luận".

Trên nền tảng đó, truyền thông nhà nước vận hành theo một công thức đơn giản: liên tục chiếu cảnh bạo loạn, xả súng, vô gia cư, biểu tình ở phương Tây, rồi đặt cạnh hình ảnh tàu cao tốc, đường phố sạch bóng, khuôn mặt của Trung Quốc. Thông điệp ngầm rất rõ: Các bạn không có tự do bầu cử, nhưng các bạn có sự an toàn. Hãy biết ơn.

Tâm lý tự cho mình là thượng đẳng

Trước khi nói về cách người Trung Quốc nhìn từng quốc gia cụ thể, cần hiểu cái tư duy nền bên dưới: tâm lý Thiên triều (天朝心态).

Ngay cái tên "Trung Quốc" — 中国 — đã có nghĩa là quốc gia ở trung tâm thế giới. Người dân được giáo dục rằng họ là nền văn minh cổ đại duy nhất duy trì liên tục 5.000 năm không bị đứt gãy. Thế kỷ 19 và 20, khi Trung Quốc bị các cường quốc phương Tây và Nhật Bản xâu xé — gọi là "Thế kỷ sỉ nhục" — không được diễn giải là thất bại, mà là một sự gián đoạn tạm thời. Vì vậy, sự giàu mạnh hiện tại không phải là "trỗi dậy" mà là "phục hưng" — lấy lại những gì vốn dĩ đã thuộc về họ.

Tâm lý này đẻ ra một thế hệ mà giới quan sát gọi là Tiểu Phấn Hồng (小粉红): thanh niên sinh sau năm 2000, lớn lên khi Trung Quốc đã giàu mạnh, chưa bao giờ chứng kiến đói nghèo hay thất bại quốc gia. Với họ, Trung Quốc không thể sai, không thể bị xúc phạm, và bất kỳ ai dám chỉ trích đều hoặc là "ghen tị" hoặc là "bị Mỹ giật dây."

Trên mạng, điều này biểu hiện qua ngôn ngữ rất đặc trưng. Họ tự gọi đất nước là "Cơ kiến cuồng ma" (基建狂魔 — quái vật hạ tầng), tự hào vì xây đường cao tốc nhanh hơn bất kỳ ai. Họ gọi các nước nhỏ hơn là "Tiểu quốc," nhìn Đông Nam Á với tâm thế của một "người anh cả" đang chiếu cố nhìn xuống. Người Đông Nam Á, bao gồm người Việt, bị gọi là "Hầu tử" (猴子 — khỉ nhiệt đới), ám chỉ thể hình nhỏ bé, da tối, sống ở vùng lạc hậu.

Việt Nam: cô dâu giá rẻ

Với Việt Nam, tâm lý của dân mạng Trung Quốc có hai tầng rõ rệt, và cả hai đều đáng chú ý.

Tầng đầu là sự trịch thượng thuần túy. Trên Tieba hay Bilibili, Việt Nam thường được mô tả là "bản sao lỗi của Trung Quốc" — từ mô hình kinh tế cho đến văn hóa. Hạ tầng, công nghệ, hàng hóa Việt Nam bị chế giễu là "nhà quê." Trong mắt một bộ phận dân mạng đại lục, Việt Nam chỉ là một "vùng gia công giá rẻ" mãi mãi đứng sau Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Về địa chính trị, khi bàn đến Biển Đông — mà họ gọi là Nam Hải và coi là lãnh thổ hiển nhiên của mình — Việt Nam được gán nhãn là "kẻ trộm đảo." Mỗi khi Hà Nội có động thái thắt chặt quan hệ với Washington, dân mạng đại lục lập tức gọi Việt Nam là "vô ơn, phản trắc" — vì lý luận của họ là Trung Quốc từng viện trợ trong chiến tranh, và đây là cách Việt Nam đền đáp.

Tầng thứ hai xuất hiện khi FDI bắt đầu dịch chuyển khỏi Trung Quốc sang Việt Nam. Giọng điệu đột nhiên thay đổi — từ khinh thường sang lo ngại. Cụm từ "Sói đến rồi" (狼来了) bắt đầu xuất hiện dày đặc trên các diễn đàn, cảnh báo lẫn nhau về mối đe dọa cạnh tranh từ Việt Nam trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

Nhưng góc nhìn lộ rõ sự tàn nhẫn nhất là chủ đề "Cô dâu Việt Nam" (越南新娘 - Việt Nam tân nương)

Bối cảnh là thế này: chính sách một con kéo dài nhiều thập kỷ, kết hợp với tâm lý trọng nam khinh nữ, đẩy Trung Quốc vào khủng hoảng thiếu phụ nữ nghiêm trọng — hàng chục triệu đàn ông không có cơ hội lấy vợ trong nước. Thêm vào đó, tục lệ "thái lễ" (彩礼 — của hồi môn cho nhà gái) ở Trung Quốc có thể lên đến hàng trăm nghìn nhân dân tệ, vượt quá khả năng của đàn ông nông thôn. Giải pháp mà một bộ phận tìm đến: các đường dây môi giới, đôi khi là buôn người, đưa cô dâu từ Việt Nam, Campuchia, Myanmar về với chi phí từ 80.000 đến 150.000 nhân dân tệ — "rẻ" hơn nhiều so với tiêu chuẩn trong nước.

Trên Baidu Tieba, diễn đàn "Việt Nam Tân Nương Ba" (越南新娘吧) là nơi tâm lý này phơi bày không che đậy. Đàn ông đăng ảnh phụ nữ Việt Nam lên để "chấm điểm," hỏi nhau giá cả, bàn nhau "cách quản không cho vợ trốn." Thuật ngữ "nhập hàng" (进货) được dùng tự nhiên để nói về việc cưới vợ — như thể đang nhập một lô hàng hóa. Các quảng cáo môi giới từng ngang nhiên cam kết "đảm bảo còn trinh, ngoan ngoãn, nếu bỏ trốn sẽ đền cô khác trong vòng 1 năm."

Nhật Bản: Hận thù có hệ thống

Nếu sự thù ghét với các nước láng giềng nhỏ là sự trịch thượng từ trên xuống, thì với Nhật Bản, đó là điều khác hẳn — hận thù máu mủ được nuôi dưỡng có hệ thống qua giáo dục và văn hóa đại chúng.

Sách giáo khoa Trung Quốc dành nhiều trang cho tội ác của phát xít Nhật trong Thế chiến II: thảm sát Nam Kinh, chiến tranh sinh học, Đơn vị 731. Dòng phim "kháng Nhật" (抗日剧) là thể loại truyền hình phổ biến bậc nhất nước này — sản xuất hàng trăm bộ mỗi năm, chiếu liên tục trên đài quốc gia. Thế hệ này lớn lên với hình ảnh quân Nhật là ác nhân tuyệt đối, và câu nói "không có tư cách thay mặt tổ tiên để tha thứ" được coi là lập trường đạo đức chính đáng.

Trên mạng, ngôn ngữ dành cho Nhật Bản thuộc loại nặng nề nhất: "Quỷ tử" (鬼子), "Tiểu Nhật Bản" (小日本) là từ cửa miệng. Kể từ khi Nhật xả nước thải từ nhà máy Fukushima, cụm từ "Phóng xạ quốc" (辐射国) được thêm vào kho từ miệt thị, kèm theo ảnh chế người Nhật biến thành quái vật. Mỗi năm vào các ngày lịch sử nhạy cảm như 18/9 hay 7/7, internet Trung Quốc biến thành một bảo tàng căm hờn. Bất kỳ ngôi sao Trung Quốc nào lỡ chụp ảnh mặc trang phục có họa tiết gần giống kimono cũng có thể bị "phong sát" — cấm sóng, mất sự nghiệp chỉ sau một đêm.

Nhưng đây là nghịch lý trần trụi nhất: Nhật Bản là điểm đến du lịch nước ngoài hàng đầu của người Trung Quốc. Anime Nhật được xem rộng rãi. Game Nintendo, máy ảnh Sony, mỹ phẩm Shiseido bán chạy. Đồ ăn Nhật — sushi, ramen, lẩu shabu — phủ khắp các thành phố lớn Trung Quốc. Người ta chửi Nhật trên Weibo buổi sáng và đặt vé Osaka buổi chiều. Sự mâu thuẫn này không phải là đạo đức giả cá nhân — nó là sản phẩm của một hệ thống cho phép tự do chửi bới trên mạng, nhưng không thể ngăn nổi sự hấp dẫn của một nền văn hóa và nền kinh tế thực sự vượt trội trong nhiều lĩnh vực.

Đài Loan: Đứa con bị ô nhiễm

Cách người Trung Quốc đại lục nhìn Đài Loan khác về bản chất so với cách nhìn các nước khác. Đài Loan không phải "nước ngoài" trong mắt họ — đó là "một phần lãnh thổ bị chiếm dụng," là đứa con đi lạc cần được đưa về nhà.

Vấn đề là đứa con đó không muốn về.

Thay vì nhìn nhận đây là ý chí chính trị chính đáng, dân mạng đại lục — đặc biệt là Tiểu Phấn Hồng — dùng một khung diễn giải khác: người Đài Loan, đặc biệt giới trẻ, đã bị "tẩy não" (洗脑) và "ô nhiễm" (污染). Tư tưởng ủng hộ độc lập của họ không phải là lựa chọn tự nguyện — đó là "virus tư tưởng" do đảng DPP và Mỹ cấy vào, biến người Đài Loan thành những cá nhân đã mất gốc Trung Hoa, bị "Mỹ hóa" hoàn toàn.

Khung diễn giải này có một chức năng tâm lý quan trọng: nó cho phép người đại lục vừa khinh thường vừa tội nghiệp người Đài Loan, mà không cần đối mặt với thực tế rằng người ta có thể nhận thức bản thân là người Đài Loan chứ không phải người Trung Quốc — và đó là một lựa chọn hoàn toàn có ý thức.

Ở tầng cực đoan hơn, trên Weibo mỗi khi căng thẳng eo biển leo thang, các hashtag đòi "thống nhất bằng vũ lực" (武统), thậm chí "để lại đảo, không để lại người" (留岛不留人) xuất hiện với hàng triệu lượt tương tác. Những phát ngôn này không bị kiểm duyệt — vì chúng phù hợp với định hướng chính trị. Trong khi đó, bất kỳ giọng nói nào từ đại lục đồng cảm với quan điểm của người Đài Loan sẽ bị xóa ngay.

Mỹ: đế quốc nguy hiểm, suy tàn và đầy cám dỗ

Với Mỹ, dân mạng Trung Quốc không đơn thuần là ghét — họ mang một cảm xúc hỗn hợp phức tạp hơn nhiều, và cũng vì vậy mà mâu thuẫn hơn.

Hình ảnh nước Mỹ mà đại đa số người Trung Quốc chưa từng ra nước ngoài có trong đầu trông như thế này: súng đạn khắp nơi, xả súng hàng loạt xảy ra như cơm bữa, đường phố bẩn thỉu đầy vô gia cư và kim tiêm ma túy, tàu điện ngầm New York cũ kỹ tối tăm mất an ninh, các khu phố như Kensington ở Philadelphia biến thành địa ngục trần gian. Truyền thông nhà nước và Douyin cung cấp đều đặn những hình ảnh đó, với tiêu đề kiểu "Nước Mỹ thời mạt thế."

Người Trung Quốc bình thường — đặc biệt những ai chưa từng ra nước ngoài — thực sự tin điều này. Họ lớn lên ở nơi luật cấm súng tuyệt đối, chưa bao giờ nhìn thấy một khẩu súng thật, nên không thể hiểu nổi tại sao Mỹ lại để chuyện đó tồn tại. Khi nghe nói ở Mỹ có những khu vực "không nên vào sau 6 giờ tối," họ đối chiếu với thực tế ở Thượng Hải hay Bắc Kinh — nơi một mình ra đường lúc 2 giờ sáng vẫn an toàn nhờ hệ thống camera "Thiên nhãn" phủ kín mọi góc phố — và kết luận đơn giản: Mỹ xách dép cho Trung Quốc về mặt an ninh.

Trên mạng, ngôn ngữ về Mỹ cũng đặc biệt. "Mỹ đế" (美帝) là từ chuẩn. "Bá quyền chủ nghĩa" (霸权主义) là khung diễn giải cho mọi hành động đối ngoại của Washington. Những người Trung Quốc dám khen Mỹ bị gọi là "Mỹ phân" (美分 — kẻ ăn xu của Mỹ) hoặc "mộ dương khuyển" (con chó sính ngoại), bị cáo buộc nhận tiền CIA để phá hoại đất nước.

Thế nhưng nghịch lý ở đây còn trần trụi hơn cả trường hợp Nhật Bản. Những người Trung Quốc hét to nhất rằng Mỹ nguy hiểm và suy tàn thường là những người đang âm thầm tìm cách gửi con sang Harvard hay Stanford. Tầng lớp quan chức và doanh nhân giàu có Trung Quốc chuyển tài sản sang Mỹ, mua nhà ở California, xếp hàng xin visa định cư. iPhone của Apple năm nào cũng nằm trong top bán chạy nhất thị trường Trung Quốc, bất chấp mọi lời kêu gọi ủng hộ Huawei.

Họ hiểu rõ — dù không nói thẳng — rằng nước Mỹ nguy hiểm với người nghèo ở khu ổ chuột, nhưng là thiên đường với người có tiền ở khu nhà giàu bảo vệ nghiêm ngặt. Sự phân biệt đó tồn tại ngay trong đầu họ, nhưng lời nói trên mạng vẫn là một thứ, và hành vi thực tế là một thứ khác hoàn toàn.

Điều đáng chú ý nhất khi nhìn toàn bộ bức tranh này không phải là nội dung của những quan điểm trên — mà là cấu trúc sản sinh ra chúng.

Người Trung Quốc không sinh ra đã mang những góc nhìn đó. Họ sống trong một hệ sinh thái thông tin được thiết kế cẩn thận để khuếch đại tự hào dân tộc và sự thù ghét có chọn lọc, trong khi loại bỏ mọi tiếng nói đa chiều. Kết quả là một không gian công cộng nơi những giọng điệu cực đoan nhất chiếm lĩnh, những người ôn hòa im lặng vì sợ, và toàn bộ hệ thống tự tái tạo chính mình qua mỗi thế hệ.

Mâu thuẫn — chửi Nhật nhưng du lịch Nhật, sợ Mỹ nhưng muốn con học Ivy, khinh Việt Nam nhưng lo bị Việt Nam cạnh tranh — không phải lỗi cá nhân của từng người. Đó là vết nứt tự nhiên giữa những gì một hệ thống thông tin áp đặt lên đầu người ta, và những gì mắt nhìn tay sờ trong thực tế bắt buộc họ phải thừa nhận.

Những nghịch lý ấy cho thấy tuyên truyền có thể định hình cách người ta nói, nhưng không hoàn toàn kiểm soát được điều họ muốn. Chủ nghĩa dân tộc có thể tạo ra một thế giới đạo đức rõ ràng trên màn hình: Trung Quốc tốt, đối thủ xấu, nước nhỏ thấp kém. Nhưng khi bước ra đời thực, lợi ích, chất lượng, giáo dục, du lịch, tiền bạc và khát vọng cá nhân lại khiến đường biên ấy trở nên mờ nhạt.

Và chính khoảng cách giữa lời nói và hành vi là nơi người ta nhìn thấy rõ nhất bản chất của tâm lý dân tộc chủ nghĩa Trung Quốc hiện đại: tự hào nhưng bất an, thù ghét nhưng bị hấp dẫn, khinh miệt nhưng vẫn lo sợ, luôn muốn chứng minh mình vượt trội nhưng đồng thời vẫn tìm kiếm sự công nhận từ chính thế giới mà mình tuyên bố đã vượt qua.

Hien Minh



Friday, July 17, 2026

Văn hóa Nhật

Người Nhật không kết hôn, không sinh con, sống một mình, thậm chí chọn chết một mình trong căn nhà của mình, đôi khi đơn giản là một lựa chọn.

Không chồng, không con, sống một mình, chết một mình, nghe qua đúng là một bộ công thức hoàn hảo để đóng gói thành bi kịch. Nhưng bi kịch lớn hơn đôi khi là sống cả đời theo cây thước của người khác, chỉ để tới lúc nằm xuống được thiên hạ công nhận rằng mình từng hạnh phúc.

Không thể cầm cây thước gia đình Á Đông, đo một đời sống khác rồi đóng dấu bất hạnh lên trán người ta.

Báo chí và nhiều người phân tích thường lấy những căn nhà bẩn thỉu, những người nghèo bị bỏ quên, những thi thể được phát hiện trễ làm gương mặt đại diện cho toàn bộ người già độc thân ở Nhật. Nhìn như vậy là sai.

Nhưng tôi cũng sẽ sai nếu lấy nhóm cao tuổi giàu có, đủ tiền bước vào viện dưỡng lão cao cấp, rồi bảo người già Nhật ai cũng sống sung sướng.
Sự thật không nằm gọn trong một tấm ảnh gây sốc. Nó trải dài từ những người thật sự bị xã hội bỏ quên, cho tới những người đã chủ động thiết kế tuổi già theo đúng cách họ muốn.

Tôi từng có mặt tại một viện dưỡng lão ở vùng hẻo lánh của Nhật để chạy dự án. Chuyến đó tôi có hai tuần công tác tại Nhật trước chuyến bay tiếp theo.

Nơi ấy gọi là viện dưỡng lão, nhưng nhìn kỹ lại giống một khu chung cư dịch vụ dành cho người lớn tuổi hơn. Có ăn uống, thể thao, karaoke, du ngoạn, thủ công, câu lạc bộ và đủ nhóm sở thích. Ai thích gì thì tìm đúng nhóm đó mà chơi. Gần như một xã hội thu nhỏ, yên ổn, vui vẻ, chẳng có vẻ gì là nơi những con người đang ngồi chờ phần đời còn lại trôi qua.

Ở đó có một cặp vợ chồng đều đã hơn một trăm tuổi.
Hôm ấy, chúng tôi đứng gần quầy video call, một quầy liên lạc tổng hợp để con cái gọi cho những người đang sống trong viện. Hai cụ cứ chạy ra hỏi tôi rằng con của họ có gọi tới hay không. Bị hỏi hoài, tôi tưởng hai cụ nhầm tôi với người phụ trách, bèn đi tìm nhân viên để hỏi xem họ có bị lẫn không.

Rồi tôi đứng nghẹn ngay tại đó.
Hai vợ chồng có một người con duy nhất. Người con ấy cũng đã rất già, không vợ, không con và vừa mất cách đó không lâu. Trước khi mất, ông vẫn thường xuyên tới thăm cha mẹ. Thậm chí khi đã nằm trên giường bệnh, ông vẫn nhờ y tá gọi video về cho hai cụ.

Chỉ là hai cụ đã quên mất việc con mình qua đời, nên ngày nào cũng chờ cuộc gọi quen thuộc như bao nhiêu năm trước.

Câu chuyện ấy khác xa thứ bi kịch một chiều mà người ta thường đóng gói để câu nước mắt. Hai cụ không phải người không có con. Người con cũng không hề bất hiếu. Có những cuộc chia lìa không sinh ra từ sự lạnh nhạt, nó chỉ đơn giản là người trẻ hơn đã đi trước người già.

Con người rất thích tìm một kẻ có lỗi, vì một câu chuyện có người đáng trách bao giờ cũng dễ kể hơn một câu chuyện chỉ toàn sự bất lực.

Người ta cũng hay nói về lớp cao tuổi hiện nay ở Nhật như một thế hệ đang sống lay lắt bằng tiền nenkin, tức lương hưu. Nghe như thể họ đang đứng bên bờ vực, tháng nào cũng chờ một khoản tiền rót xuống để sống tiếp.

Nhưng muốn hiểu hoàn cảnh của họ, phải nhìn vào cả cuộc đời kinh tế, chứ không thể nhìn một khoản tiền hằng tháng rồi phán luôn số phận.

Nhiều người thuộc thế hệ ấy đã đi làm trọn thời kỳ Nhật Bản tăng trưởng, hưởng chế độ việc làm dài hạn, lương tăng theo thâm niên, tiền thôi việc, lương hưu doanh nghiệp, mua nhà khi giá còn hợp lý, sau đó giữ một lượng lớn tiền mặt và tiền gửi. Ngân hàng Trung ương Nhật cũng ghi nhận các hộ cao tuổi đang nắm nhiều tài sản hơn hộ trẻ, đặc biệt tập trung vào tiền mặt và tiền gửi.

Với một bộ phận trong nhóm này, nenkin chỉ là dòng tiền nền, không phải cái phao cứu mạng. Họ nhận vì đã đóng trong nhiều năm, không có nghĩa họ phải sống hoàn toàn nhờ vào nó.

Có nhà, vài chục triệu yên tích lũy, bảo hiểm, tài sản đầu tư, không phải nuôi con, cũng không đặt nặng chuyện để lại thừa kế, họ hoàn toàn có thể mua dịch vụ chăm sóc, viện dưỡng lão, dọn nhà, mai táng và xử lý di sản.

Không có con để chăm chưa chắc là hết đường. Có tiền, có hệ thống dịch vụ và có quyền tự quyết, nhiều khi còn chủ động hơn việc sinh một người con rồi âm thầm đặt toàn bộ tuổi già lên vai họ, trong khi người đó chưa từng ký vào bản cam kết ấy.

Tình thân là tình thân. Biến nó thành một khoản bảo hiểm tuổi già là chuyện khác.

Cho nên hình ảnh người Nhật sáu mươi, bảy mươi tuổi nghe K pop, theo thần tượng, đi concert, học nhảy hay nhuộm tóc hồng, xanh, đỏ không phải nghịch cảnh để làm nội dung cụ bà hồi xuân. Ở Nhật, chuyện đó khá bình thường.

Tokyo đã có những lớp K pop nhắm thẳng vào người năm mươi, sáu mươi tuổi, từ lớp nhập môn cho tới học trọn một bài. Người tham gia coi đó là nơi vận động, gặp bạn bè và có lý do để bước ra khỏi nhà. Nhật cũng có hiệp hội dạy nhảy riêng cho người từ sáu mươi tuổi, trong đó K pop chỉ là một nội dung bình thường.

Nhật bước vào xã hội già hóa sớm hơn nhiều nơi khác, nên họ cũng có thêm thời gian để hình thành một văn hóa tuổi già khác.

Người lớn tuổi có thể mặc đồ trẻ trung, nhuộm tóc hồng, đi xem thần tượng, sống trong viện dưỡng lão có câu lạc bộ và bạn bè, trong khi con cháu bận sống cuộc đời của mình. Cứ bê nguyên hình ảnh người già Việt Nam ngồi chờ con cháu về ăn cơm rồi áp lên Nhật thì chắc chắn sẽ nhìn lệch, vì hai xã hội vốn không đi qua cùng một con đường.

Không chồng, không con, sống một mình, chết một mình. Bốn dữ kiện ấy khi đặt cạnh nhau rất dễ biến thành một câu chuyện bi thảm.

Nhưng đôi khi đó chỉ là cách người ta chủ động thiết kế đời mình. Không lập gia đình vì không muốn, không sinh con vì không cần, sống riêng vì thích tự do, chọn dịch vụ chuyên nghiệp thay vì biến tình thân thành nghĩa vụ chăm sóc.

Không có người thân đứng cạnh không đồng nghĩa với không có nguồn lực, không được chăm sóc hay sống bất hạnh. Ngược lại, có đủ vợ chồng, con cháu cũng không bảo đảm những năm cuối đời sẽ có người ngồi bên cạnh.

Sống một mình không đồng nghĩa với cô độc. Chết tại nhà một mình không tự động có nghĩa là bị con cái bỏ rơi. Có con cũng không bảo đảm lúc chết sẽ có con đứng bên cạnh.

Việc một người được phát hiện trễ là vấn đề của kết nối xã hội, quản lý cư trú và hệ thống chăm sóc. Không thể cứ nhìn vào đó rồi kết luận đạo đức gia đình đã suy đồi.

Điều đáng sợ không phải một người chọn sống một mình, sợ là cả xã hội nhất quyết gọi lựa chọn của họ là bất hạnh, chỉ vì họ đã không sống giống mình.

Lu Minh Tri

Saturday, July 11, 2026


World Cup 2026 – CÁCH ỨNG XỬ TRƯỚC THẤT BẠI CHO THẤY NHÂN CÁCH VÀ BẢN LÃNH


Dù phải dừng bước tại World Cup 2026, hình ảnh các cầu thủ và huấn luyện viên đội tuyển Nhật Bản cúi đầu sâu trước khán đài để cảm ơn và tri ân người hâm mộ vẫn là một trong những khoảnh khắc đẹp nhất, lay động trái tim triệu người. Hành động này không chỉ là một nghi thức xã giao, mà nó chứa đựng những bài học về nhân sinh và văn hóa mà chúng ta đều có thể học hỏi:

1. Văn hóa biết ơn (Kansha – 感謝) và sự khiêm tốn: Người Nhật luôn đặt lòng biết ơn lên hàng đầu. Khi chiến thắng, họ biết ơn sự nỗ lực của tập thể và sự ủng hộ của khán giả. Khi thất bại, thay vì đổ lỗi cho trọng tài, thời tiết hay may rủi, họ nhận trách nhiệm về mình và cúi đầu cảm ơn những ai đã đồng hành cùng họ. Lòng khiêm tốn giúp họ giữ được sự điềm tĩnh và tôn nghiêm ngay cả trong khoảnh khắc cay đắng nhất của thất bại.

2. Tinh thần trách nhiệm cao độ: Cúi đầu của người Nhật còn là một lời xin lỗi chân thành vì đã không thể đi tiếp để đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ. Họ coi việc đại diện cho quốc gia là một vinh dự tối cao và đi kèm với trách nhiệm nặng nề. Khi không đạt được mục tiêu, họ thẳng thắn đối diện chứ không né tránh.

3. Tự trọng và giữ gìn thể diện quốc gia: Không chỉ các cầu thủ, mà ngay cả các cổ động viên Nhật Bản trên khán đài cũng thường xuyên gây sốt thế giới bằng việc nhặt sạch rác trước khi rời trận đấu. Từ sân cỏ đến khán đài, người Nhật luôn muốn để lại một hình ảnh đẹp đẽ, văn minh trong mắt bạn bè quốc tế. Thua một trận đấu không có nghĩa là thua cuộc trong cách làm người.

4. Tinh thần kiên cường (Ganbaru – 頑張る): Trong văn hóa Nhật, thất bại không phải là dấu chấm hết, mà là bước đệm cho sự trưởng thành. Họ buồn, nhưng họ không gục ngã. Sau mỗi lần cúi đầu là một lần họ đứng dậy, phân tích sai lầm và chuẩn bị cho một hành trình mới với sự quyết tâm cao hơn.

Chiến thắng đáng trân trọng, nhưng cách người Nhật đối diện với thất bại mới là thước đo thực sự cho bản lĩnh và nhân cách. Hãy luôn biết ơn những người đồng hành, chịu trách nhiệm với việc mình làm, và luôn ngẩng cao đầu đi tiếp bằng sự tử tế sau mỗi lần vấp ngã.* Nhiều dân tộc khác đối diện với thất bại hay ngay cả thành công trong một trận đá banh bằng đốt nhà, đốt xe, đi bão, hay ở truồng chạy nhông nhông ngoài đường. Nó không là sự điên rồ của cá nhân, hay tính bầy đàn, đó là văn hóa mà văn hóa phải được gìn giữ, học hỏi, trau dồi, và lưu truyền qua giáo dục gia đình và học đường.

Phan Quang Trọng


Monday, June 29, 2026


Ở Việt Nam, mành trúc từng là thứ quen thuộc đến mức chẳng mấy ai để ý. Người ta treo nó trước hiên, ngoài ban công để che mưa nắng, giá trị đôi khi chỉ được tính bằng mét vuông.

Nhưng khi bước vào những căn biệt thự, quán cà phê hay resort cao cấp ở nước ngoài, tấm mành ấy lại được đón nhận theo một cách hoàn toàn khác.

Người ta không chỉ mua một vật dụng che nắng. Cái họ mua là cách ánh sáng đi xuyên qua hàng trăm nan trúc, tạo thành những vệt bóng đổ mềm mại trên sàn nhà. Họ mua màu vàng nâu ấm áp của tre nứa tự nhiên, và cả cảm giác căn phòng được kéo gần hơn với bản địa.

Giữa thời đại mà nhà nào cũng dùng rèm công nghiệp - phẳng phiu, bóng loáng và giống hệt nhau... thì sự "không hoàn hảo" của mành trúc lại trở thành hàng hiếm. Những vết lệch màu nhẹ, những mắt trúc thô mộc... với người mê phong cách Japandi hay Wabi-sabi, đó mới là cái chất của một sản phẩm thủ công.

Tại làng Vân Lũng (vùng ven Hà Nội), nghề làm mành đã đi qua nhiều thế hệ. Dù bây giờ máy móc đã đỡ đần những công đoạn nặng nhọc để nan đều hơn, nhưng việc chọn nan, phối màu, xử lý mối mọt... vẫn phải cậy vào đôi tay và kinh nghiệm của người thợ già.

Một tấm mành trúc tốt sẽ làm được điều mà rèm nhựa chịu chết: Giảm bớt nắng gắt, giữ sự riêng tư nhưng không hề đóng kín không gian. Gió vẫn thổi, ánh sáng vẫn chuyển động, và căn nhà thì như đang "thở".

Từ món đồ che nắng dân dã nơi hiên nhà, mành trúc đang trở thành một sản phẩm nội thất mang lại ánh sáng, cảm xúc và bản sắc. Khoảng cách giữa hai góc nhìn ấy, chính là giá trị mà các làng nghề Việt Nam đang từng bước khai phá


Tuesday, June 23, 2026

Tư duy khôn vặt 

Có một kiểu người đi Nhật làm tôi sợ hơn người nghèo.
Đó là người gian mà tưởng mình lanh. 

Sau bài trước, có nhiều bình luận làm tôi để ý tới một chuyện sâu hơn phía sau những bản tin xấu: không chỉ là hành vi, mà là tư duy.

Lúc còn ở Nhật, có lần tôi ngồi nhậu với vài người quen qua công trình. Bàn nhậu dân lao động xa quê thì cũng vậy thôi. Vài lon bia, ít đồ ăn, nói chuyện công ty, tăng ca, tiền nhà, tiền gửi về, rồi lâu lâu kể mấy chuyện sống ở Nhật sao cho đỡ tốn.

Ban đầu còn bình thường.
Mẹo mua đồ rẻ, mẹo săn đồ giảm giá trong siêu thị, mẹo mua xe đạp cũ, mẹo đăng ký sim, mẹo dùng app dịch, mẹo đi tàu sao cho tiết kiệm. Những cái đó tốt. Người đi trước chỉ người đi sau, để người mới qua đỡ bỡ ngỡ. Mấy mẹo sống tử tế như vậy, tra trên mạng là ra cả đống. Video có, bài viết có, hội nhóm có.

Nhưng hôm đó, tôi nghe một loại “mẹo” khác.
Mẹo đi tàu mà không mất tiền.
Nói theo kiểu của họ là “đá tàu”.

Tôi ngồi nghe mà khó chịu thật sự. Không phải chỉ vì chuyện đó sai. Sai thì rõ rồi, khỏi cần vòng vo. Cái làm tôi khó chịu hơn là cách họ kể. Họ kể bằng vẻ rất tự hào. Có người còn cười khoái, kiểu như vừa thắng được nước Nhật một ván nhỏ.

Tôi cầm ly bia, nghe mà không biết nên cười theo hay đặt ly xuống.
Lúc đó tôi nghĩ, cái đáng sợ không phải là một chuyến tàu. Cái đáng sợ là một người bắt đầu xem việc qua mặt người khác là năng lực sống. Làm sai rồi biết ngại, người đó còn một cái thắng trong đầu. Làm sai rồi đem khoe, cái thắng đó gần như đứt rồi.

Mà một khi cái thắng đó đứt, người ta không chỉ lách luật ở nhà ga. Họ sẽ mang kiểu sống đó đi khắp nơi.

Vào công ty cũng vậy. Thấy giờ công thì lách. Thấy quản lý không để ý thì né việc. Thấy đồ công ty dùng được thì đem về xài. Thấy báo cáo có thể làm cho đẹp thì tô thêm. Thấy quy trình có kẽ hở thì tận dụng. Thấy người khác tin mình thì bắt đầu tính coi có lấy được lợi gì không.

Rồi vẫn tự hào.
Tự hào vì “tao biết cách sống”.
Không. Cái đó không phải biết cách sống. Cái đó là biết cách làm người khác phải bớt tin mình.

Một công ty có vài người như vậy thì rất mệt. Vì thay vì tập trung làm việc, người quản lý phải nghĩ thêm cách kiểm tra. Thay vì giao việc bằng niềm tin, phải giao việc bằng nghi ngờ. Một quy trình đáng lẽ đơn giản, cuối cùng phải thêm nhiều lớp xác nhận chỉ vì vài người thích lách.

Một người khôn vặt có thể làm cả tập thể phải sống trong hàng rào.
Ở Nhật cũng vậy. Một người nghĩ mình lời được vài trăm yên tiền tàu, nhưng cái giá thật không nằm ở vài trăm yên đó. Cái giá nằm ở chỗ người ta siết chặt hơn, cảnh giác hơn, dè chừng hơn, và những người tử tế phía sau phải sống mệt hơn.

Mẹo sống tử tế thì phải tìm trên mạng mới thấy.
Còn mẹo sống bậy, nhiều khi không ai viết ra, nhưng cuối cùng cả nước Nhật biết qua bản tin.

Câu đó nghe chua, nhưng thật.
Vì những cái sai kiểu đó không cần quảng cáo. Nó tự đi rất xa. Đi qua bàn nhậu, qua phòng trọ, qua mấy câu “tao chỉ mày cái này”, qua cái giọng nửa đùa nửa khoe của những người tưởng mình đang khôn. Rồi cuối cùng, nó đi lên tivi Nhật, lên bảng cảnh báo, rồi nằm lại trong ánh mắt người ta nhìn hai chữ “người Việt”.

Tôi không nói đây là bệnh riêng của người Việt. Ở đâu cũng có người lách luật, nước nào cũng có người gian. Nhưng tôi từng sống trong cộng đồng người Việt ở Nhật, từng nghe những chuyện đó bằng tai mình, nên tôi nói cái mình thấy.

Tôi không sửa được hết mọi chuyện. Nhưng cái gì mình từng thấy, từng nghe, từng sống qua, thì mình nên nói cho đàng hoàng.

Có người sẽ nói tôi làm quá. Chỉ là một chuyến tàu, một món đồ nhỏ, một chút lách luật thôi mà. Nhưng con người đâu hư ngay từ một chuyện lớn. Nó hư từ lúc mình thấy cái sai nhỏ là bình thường. Rồi thấy người khác làm được thì mình cũng làm. Rồi làm được mà không bị bắt thì bắt đầu tự hào. Rồi ai không làm theo thì chê người ta ngu, nhát, không biết sống.

Từ đó trở đi, đúng sai không còn quan trọng nữa. Chỉ còn bị bắt hay chưa bị bắt.

Mà nếu một người chỉ tử tế khi sợ bị bắt, thì sự tử tế đó mỏng lắm. Gặp chỗ không ai nhìn là rách liền.

Tôi từng là người lao động Việt ở Nhật, nên tôi hiểu áp lực tiền bạc. Nhưng càng hiểu, tôi càng không muốn dùng cái khổ để bào chữa cho kiểu tư duy này. Vì có rất nhiều người cũng khổ mà vẫn sống đàng hoàng.

Có người cũng nợ, cũng lạnh, cũng đi làm từ sáng tới tối, cũng tính từng đồng trong siêu thị. Nhưng họ vẫn trả tiền, vẫn giữ lời, vẫn không lấy thứ không thuộc về mình. Những người đó mới đáng nể, chứ không phải người lách được một chuyến tàu, lấy được một món đồ rồi đem khoe, hay qua mặt được hệ thống rồi tưởng mình hơn đời.

Cái ranh giới giữa lanh và gian rất mỏng, nhưng không phải không thấy.
Lanh là biết xoay xở mà không hại ai. Gian là lấy phần không thuộc về mình rồi tự khen mình giỏi.

Hai cái đó khác nhau xa lắm.
Và nếu một người không phân biệt được hai cái đó, thì dù ở Nhật, ở Việt Nam, hay ở bất cứ đâu, họ cũng sẽ mang cái tư duy đó đi theo. Vào công ty cũng vậy. Làm ăn cũng vậy. Chơi với bạn bè cũng vậy. Ở đâu có kẽ hở, họ sẽ xem đó là cơ hội. Ở đâu có lòng tin, họ sẽ xem đó là thứ có thể tận dụng.

Tới một lúc nào đó, người ta không còn mất vì một chuyến tàu hay một món đồ nhỏ nữa.
Người ta mất khả năng được tin.
Mà ở đời, nghèo còn làm lại được.
Mất niềm tin rồi, muốn mua lại cũng không ai bán.

- Truong Nhat Linh


Friday, June 19, 2026

Xưng Hô Trong Gia Đình


* Khi có giao tiếp, có trò chuyện với nhau, thì có chuyện xưng hô. Xưng hô là gọi nhau để biết câu nói, câu chuyện đó liên hệ tới người nào.

Trong mọi cuộc giao tiếp, trò chuyện, đều có 3 đối tượng để xưng hô: tự gọi mình là xưng, được quy ước là ngôi thứ nhứt; gọi hai đối tượng khác là hô. Người trực tiếp đối thoại qua lại với ngôi thứ nhứt, được quy ước là ngôi thứ nhì. Hai đối tượng, ngôi thứ nhứt và ngôi thứ nhì, đang trực diện giao tiếp mà nhắc đến, nói đến người khác, thì người khác đó được quy ước là ngôi thứ ba.

Ngôi thứ nhứt là “tôi”; ngôi thứ nhì là “ông”; ngôi thứ ba là “nó.” Nói thông thường theo kiểu người Việt lưu vong trên đất Hoa Kỳ, thì tiếng xưng hô dùng cho 3 ngôi đó là: tao, mầy, nó. Số nhiều thì có chúng tôi, chúng bây, chúng nó. Đó là nói tổng quát về xưng hô trong xã hội.

Trong tiếng Việt, lời xưng hô thật phong phú, có lẽ phong phú nhứt thế giới (!):

Ngôi thứ nhứt có: tôi, ta, tao, tớ, tui, mỗ, anh, em,… chúng tôi, bọn tôi, bọn tao, chúng ông, bọn nầy,…

Ngôi thứ nhì có: mầy, mi, bây, em, cô, nàng, anh, chàng, ông,… chúng mầy, chúng bây, bọn mi, các em, các anh, quân bây,…

Ngôi thứ ba có: nó, hắn, hắn ta, chàng, chàng ta, chàng ấy, nàng, nàng ấy… chúng nó, bọn hắn, đám kia, đám đó, quân ấy,…

Xưng hô trong gia quyến Việt Nam lại còn phong phú hơn nữa và rất tinh vi, rất phức tạp, đối với người nước ngoài mới học tiếng Việt (vì chưa thấu hiểu cái tinh tuý, lễ nghĩa, tình cảm… của dân tộc Việt). Ngoài những tiếng nêu trên còn có các tiếng vốn là danh từ, mà biến thành đại danh từ xưng hô: anh, chị, em, chàng, thiếp (xưa), con, cháu,… biến đổi khi thì ở ngôi thứ nhứt, khi thì ở ngôi thứ nhì, tuỳ theo từng câu đối thoại. Đặc biệt còn có tiếng mình, ông xã, bà xã… ở ngôi thứ nhì, và đặc biệt tiếng nhà (nhà tôi, nhà em, nhà anh, nhà cháu…) ở ngôi thứ ba.

Xưng hô trong gia quyến người Việt thu gọn trong 3 thế hệ: ông bà nội ngoại, cha mẹ, con cháu. Do tuổi thọ càng lúc càng cao, nhiều gia đình còn sống đủ 4 thế hệ: ông bà cố, ông bà nội ngoại, cha mẹ, con, cháu, cháu chắt. Nhưng thông thường phần đông chỉ còn có 3 thế hệ hiện còn sống chung đụng, gần gụi nhau, nên có những giao tiếp chuyện trò cùng nhau. Xưng hô trong các cuộc trò chuyện nầy có thể phân chia ra như sau:

1/- Xưng hô giữa vợ chồng

a) Vợ chồng trẻ, trong những năm đầu, chuyện trò với nhau phần lớn dùng cặp chữ anh em để xưng hô. Chồng xưng anh, gọi vợ là em. Ngược lại, vợ xưng em gọi chồng là anh. Tuổi tác không can dự được vào lời xưng hô nầy. Dù tuổi có nhỏ hơn, chồng cũng xưng ở vai trên, anh. Dù lớn tuổi hơn, vợ vẫn xưng ở vai dưới, em. Bây giờ có biết bao nhiêu chuyện đổi thay so với thuở xưa, về quyền hạn trong gia đình, nhưng về ngôi thứ ngôn ngữ xưng hô giữa vợ chồng vẫn bất di bất dịch: anh em.

b) Vợ chồng trẻ trong chỗ riêng tư, những lúc thắm đượm tình âu yếm, có khi xưng là anh, là em, nhưng vợ gọi chồng hay chồng gọi vợ bằng 1 tiếng chung là “mình.” Tiếng mình nầy ở ngôi thứ nhì.

– Mình ơi! Em chết mất mình ơi!

– Mình, anh yêu mình!

Vợ chồng trẻ ít khi (hay không có) gọi nhau bằng mình trước mặt người thứ ba, nhứt là giữa đám đông. Họ còn nhát.

c) Đến lúc hết thời kỳ vợ chồng son, khi hai người có tí nhau để nựng nịu, đôi vợ chồng có cuộc sống đầm ấm, hạnh phúc, họ có thể xưng hô ngọt lịm, hơn cả thời kỳ dùng cặp chữ anh em. Họ vẫn xưng anh, em, nhưng gọi nhau bằng mình rất tự nhiên, rất bình thường, trước cả bàng quan thiên hạ:

– Mình ơi, lấy giùm em bình sữa cho con mình nhé!

– Anh đang lỡ tay, mình chờ một tí nghe mình?

d) Nhưng trong những lúc cơm chẳng lành canh không ngọt, vợ chồng đổi giọng, không còn xưng anh em nữa, mà lạnh nhạt xưng “tôi.” Chồng xa cách gọi vợ là “cô” (tiếng cô nầy nhẹ thể hơn tiếng cô lần đầu gặp gỡ rất nhiều). Còn vợ xa lạ gọi chồng là “ông”:

– Cô nín đi, đừng lắm lời nhiều chuyện như vậy. Tôi chịu đựng hết nổi rồi đấy!…

– Tôi biết hết rồi! Không có lửa sao có khói? Ông không gì, sao có lời ong tiếng ve xì xầm?

Tệ hại hơn nữa, trong những khi no mất ngon giận mất khôn, nhứt là ở trong xứ, vợ chồng Việt Nam cũng có khi đánh mất những tiếng xưng hô ngọt ngào anh, em, mình ơi, mình à,… mà dùng những lời của phường đá cá lăn dưa để xưng hô với nhau. Họ dùng cặp chữ tao mầy. Cả vợ cũng xưng tao và gọi chồng là mầy. Thậm tệ hơn nữa, chồng xưng là “ông,” vợ xưng là “bà,” họ cùng gọi nhau bằng tiếng “mầy.” Tiếng ông và bà nầy ở ngôi thứ nhứt, với ý trịch thượng!

– Mầy im cái mồm ngay! Không, ông vả cho méo mặt bây giờ!

– Bà không im. Ngon vô đây mà vả. Bà thách mầy đấy!

(Thời trẻ thơ và thiếu niên, cách nay chừng 50-60 năm, trong vùng quê Miền Nam, tôi nghe thấy rất nhiều cặp vợ chồng xưng hô mà người ngoài nghe có vẻ thô lổ, vợ xưng tôi, gọi chồng là anh; còn chồng xưng tao, gọi vợ là mầy. Hai tiếng tao mầy nầy nội dung không mang ý nghĩa thô lổ, mà tiếng mầy nghe miết rồi quen tai, làm người vợ cảm giác như là tiếng mình ngọt ngào vậy. Có không ít chàng trai có đi học, trong vùng quê ấy, tâm sự với bè bạn như vầy “Gọi vợ bằng ‘mầy’ nghe kỳ kỳ, nhưng biết làm sao bây giờ, cả làng đều gọi như vậy, mình xưng hô anh em với nhau thiên hạ cười mắc cở chết, vợ mình cũng mắc cỡ nữa!..” 

Tôi nghĩ, thuở xưa, xã hội Việt Nam khắc khe, khi đã thành vợ chồng vẫn sống chung trong đại gia đình, bà mẹ chồng không muốn con trai tỏ ra vẻ chiều chuộng, quỵ luỵ vợ để vợ lừng sau nầy khó trị, nên tình yêu không được biểu lộ ra ngoài bằng thái độ vuốt ve, nũng nịu… Rồi ngay cả lời xưng hô ngọt ngào cũng không được dùng tới. Ở quê, người ta truyền giữ cái nếp đó khá lâu, chẳng biết tới nay còn hay không)

e) Vợ chồng khi bước vào tuổi đời gọi là sồn sồn lại thay đổi cách xưng hô. Đúng ra họ vẫn giữ tiếng xưng là anh (chồng), em (vợ) hoặc tôi (cho cả 2 người). Tiếng hô thì có nhiều cách đổi: Chồng gọi vợ là bà, vợ gọi chồng là ông. Hai tiếng ông bà ngôi thứ nhì nầy mang vẻ đầm thắm, đứng tuổi hơn là lạnh nhạt, xa cách như trường hợp nêu trên.

Có người gọi vợ là “má nó,” “má mầy,” “mẹ nó,” “bu nó,” “má con Phượng,” “mẹ thằng Tèo.”.. Vợ gọi chồng là “ba nó,” “ba mầy,” “tía nó,” “ba thằng Tân,” “cha con Xuân…”

– Má nó đi chợ, nhớ mua cho anh xâu bia heineken nghe.

– Cha con Xuân đi đâu thì đi, trưa nhớ về ăn cơm, em chờ.

“Má con Phượng,” “ba thằng Tân”; “Phượng,” “Tân” thường là tên đứa con đầu lòng của vợ chồng. Trong gia đình đông con, có khi tên đứa con út được dùng chỗ nầy. Cũng có khi, đông con, lúc nói người ta nhớ tên đứa nào thì dùng tên đứa đó. Đôi vợ chồng có đông con, còn dùng “ba sắp nhỏ” để gọi người chồng; “má bầy trẻ” để gọi người vợ.

– Tiếc quá! Mấy khi chú đến chơi, mà “ba sắp nhỏ” lại đi vắng…

– Mời chị vô nhà chờ một lát. “Má bầy trẻ” đi chợ về gần tới rồi.

Người Việt có khuynh hướng kéo dài lời nói cho có vẻ dịu dàng. Nhưng cũng có vài trường hợp người ta lại cắt ngắn lời nói cho gọn. Lần đầu nghe đôi vợ chồng vốn là anh chị họ của chúng tôi nói chuyện với nhau, họ xưng hô làm tôi bối rối:

– Hôm nay “ba” có đỡ không? “Ba” ăn biết ngon chưa?

– Đỡ nhiều lắm rồi. Món canh chua “mẹ” nấu bữa nay thật tuyệt vời!

Tôi ngơ ngác hết nhìn vợ rồi nhìn chồng, mất ba mươi giây mới sực nghĩ ra, họ đã rút ngắn “Ba thằng Davis” và “Mẹ nó” thành “Ba” và “Mẹ” để gọi nhau. Nhưng quý độc giả sẽ còn ngạc nhiên nhiều hơn nữa, khi nghe đôi vợ chồng nầy xưng hô rất thân tình với nhau như vầy:

– “Ba” dùng bữa với cu John đi, “mẹ” hôm nay không thấy thèm ăn!

Vợ chồng dùng hai tiếng “ba/mẹ” để xưng hô với nhau trong gia đình như vậy, không phải do cắt ngắn đại danh tự ngôi thứ nhì “ba nó,” “mẹ nó” (như nêu ở trên) mà đó là lối xưng hô “thay lời gọi của con” mà phe Bắc Kỳ rất hay dùng. Bây giờ tôi cũng từng nghe thấy một ít vợ chồng dân Nam Kỳ thành thị và hải ngoại cũng học làm sang, bắt chước dùng cặp chữ ba mẹ để xưng hô như vậy. Cũng có khi vợ chồng chưa đến tuổi sồn sồn, tí nhau đầu lòng còn bồng trên tay, mà họ đã cam tâm dùng cặp chữ ba mẹ để xưng hô với nhau rồi! Tiếc ơi là tiếc!

Có một lần vợ chồng tôi lần đầu tiếp xúc với một đôi vợ chồng sồn sồn chưa quen biết nhiều (chưa biết mặt nhau trước). Chúng tôi ngẩn ngơ không phải chỉ ba mươi giây, mà cả đôi ba phút. Khi vừa được mời vào phòng khách, chúng tôi nghe chủ nhà nói với người đàn bà có vẻ cứng tuổi hơn:

– “Mẹ” vào trong pha giùm ấm trà…

Chúng tôi trù trừ cứ nói trổng với chủ nhà, vì không biết tiếng “mẹ” là thực ngữ hay hư ngữ trong xưng hô. Mãi đến khi nước được bưng ra, có dịp nghe bà kia gọi ông nọ bằng ba và xưng mẹ, chừng đó chúng tôi mới hoàn hồn, nghĩ nhớ ra, họ là người xứ ngàn năm văn vật Bắc Kỳ và thuộc nhóm tôn cổ, thích dùng hư ngữ để xưng hô. Nhưng xưng hô bằng hư ngữ như vậy, theo tôi, nên xứng đôi vừa lứa về tuổi tác và về ngoại hình, để người nghe thoạt đầu khỏi lầm hư với thực.

[Tôi là dân Nam Kỳ chánh cống, gốc gác đồng ruộng miền quê, nhờ có đi học đến bậc trung học, nên có dịp bước ra thị thành, rồi làm quen được nàng, giọng nói Nam rặt, dáng vẻ bề ngoài là gái miền Nam, nhưng sưu tra kỹ thì em có tới 50% máu Bắc Kỳ. Tôi rước em về để nâng khăn sửa túi cho oai. Sau ngày cưới, tôi đưa nàng về xứ quê khoe khoang với dòng họ. Đến đâu, phần lớn các chú thím, cô dượng… gọi cô vợ thành thị của tôi là “vợ thằng Đáng,” một vài người bà con nể cái vẻ thành thị lắm thì gọi là “vợ thằng Sáu” hoặc “con Sáu” (tôi thứ sáu trong gia đình). Sau chuyến thăm xứ quê trở về, cô vợ trẻ thành thị đài các của tôi thỏ thẻ đôi lời bình phẩm bên chồng:

“Bên anh, người nào cũng chân chất thật thà, ăn nói bộc trực… Nhưng ai cũng gọi em là ‘vợ thằng Đáng’. Chắc bà con đều gọi anh bằng tiếng ‘thằng.’ Ngộ ghê! Mấy thím gọi em là ‘Con Sáu.’ Em nghĩ, thế cũng hay, em trở thành ‘con sáo’ trong gia đình anh. Con sáo làm cảnh trong lồng. Anh đem con sáo sang sông. Anh mang con sáo về đồng. Nay anh cho con sáo sổ lồng bay về chợ… quê!…” 

Tình yêu đang lên ngôi! Trong tôi có dòng máu chân chất thật thà, bộc trực (chắc cũng có luôn chất quê mùa, mà “con sáo” có 50% máu Bắc Kỳ, nể tình, không tiện nói ra), nên tôi chẳng nghe thấy tiếng nào là tiếng chê trách trong lời nói của người bạn đời về gốc gác nhà quê của mình. Tôi còn rất thích thú với lời ví von trêu chọc giọng nói Miền Nam. Cái ví von thân phận “con Sáu” thành “con sáo.”

Rồi “con sáo sổ lồng” đưa tôi lên thành đô Sài Gòn khoe (anh chồng quê) khắp cùng họ hàng bên nội, luôn thể tập tành tôi thưởng thức món ăn Bắc Kỳ, món phở bò, vì xứ tôi là thánh địa Phật Giáo Hoà Hảo không ăn thịt bò, cấm bán thịt bò (khoảng thời gian từ 1956 trở về trước). Không phải chánh quyền cấm, không có giấy cấm, nhưng chẳng ai dám làm thịt bò, thịt trâu, thịt chó… và cho ăn kẹo cũng không ai dám bán các thứ thịt đó. Bây giờ thì hầu hết tín đồ PGHH thành thị đã không còn kiêng cử thịt bò nữa.

Tôi choá mắt với thành đô Sài Gòn, bấy giờ được xưng tụng là Hòn Ngọc Viễn Đông, tôi choá mắt với đám họ hàng bên nội của “con sáo sổ lồng.” Bà Cô ông Chú (Chú chứ không phải Dượng) gọi chúng tôi là “anh Đáng,” “chị Đáng,” chứ không gọi tôi là “chồng con Phụng.” Người văn minh theo Tây học bỏ tên con gái mà lấy tên chồng, kêu như vậy để biết đứa con gái bây giờ “ván đã đóng thuyền,” đã hoá thành đàn bà. Tôi bỡ ngỡ và tiếc nuối cái tên Phi Phụng của con sáo sang sông, nghe hay làm sao trong trái tim tôi, mà giờ đây bị vùi lấp đi thì tiếc quá! Tôi ngỡ ngàng vì bị những người tuổi tác cỡ cha mẹ tôi mà lại gọi tôi bằng anh. Con sáo của tôi có chỉ vẽ trước những điều tôi sẽ đụng phải khi hội kiến với những bà con Bắc Kỳ nầy. Nghe thì nghe vậy, mà tôi chưa hội nhập được trơn tru. Cái chân chất thật thà, bộc trực của tôi bị uốn nắn khác đi, nó bị thụt vòi lần lần. Con sáo dặn đi dặn lại tôi bao nhiêu lần:

“Chú thím, Cô Chú có mời ăn uống, anh đừng mau mắn nhận lời, phải biết làm bộ nhũn nhặn từ chối, rồi sau đó hẳn nhận. Thật thà quá, mau mắn quá thành ra thô kệch, quê mùa… Đừng thật thà, nhanh nhẩu như trong quê anh. Trước khi bưng tách trà, trước khi bưng chén cơm, phải mời tất cả mọi người trong mâm xơi nước xơi cơm. Mời hết từng người có mặt trong mâm. Mọi người sẽ mời lại anh. Anh đáp ‘vâng ạ!’ Sau đó mới uống mới ăn. Những cái đó là thủ tục lễ nghĩa, văn minh…”

Tôi gãi đầu gãi tai xổ ra nỗi thắc mắc của mình:

“Dạy vậy có chắc trúng không? Cơm của người ta, nước của người ta, người ta mời mình thì hợp lý đi. Còn mình có cái gì mang đến mà mở miệng mời người nầy người kia xơi nước xơi cơm. Mà, ví dầu mình có nước, có cơm để mời đi nữa thì cũng một đứa đại diện mời chung một lời, có đâu mỗi đứa lần lượt mở miệng mời, lại mời giáp vòng. Tiếng mời vô hồn như tiếng con vẹt. Cơm lạnh canh ngụi còn gì ngon? Xứ anh không có lối mời “a dua” đó? Anh mắc cở miệng vụ nầy quá!…”

Tôi tập tành lối sống văn minh trong thời kỳ ngụp lặn giữa vũng tình yêu lứa đôi đầu đời như vậy đó. Bây giờ tôi đã thông thuộc chuyện ăn phở, biết đòi thêm chanh, ớt, ngò gai, rau quế ăn kèm cho hương vị đậm đà… Có lúc ăn sạch cả tô phở “tàu bay,” tô phở “xe lửa” nữa. Nhưng tôi vẫn chưa hội nhập trơn tru chuyện “mời qua mời lại” trên bàn ăn. Lúc nào tiếng mời của tôi cũng lí nhí ngượng ngập, lúc nào cũng thiếu sót, không mời đủ hết mọi người trong bàn…

Chuyện vợ chồng xưng hô tôi viết ra nãy giờ chỉ mới chung chung và phần lớn thuộc trong Nam. Ngoài Bắc còn nhiều cách xưng hô khác nữa. Xin dành chờ những bạn Bắc Kỳ rành sáu câu chuyện ngoài nớ sẽ viết bổ sung.

f) Khi có thêm người thứ ba tham dự vào chuyện tiếp xúc với đôi vợ chồng, thì có thêm từ xưng hô ngôi thứ ba dành cho chồng và vợ:

– Bà xã tôi vừa nhắc đến anh chị đây. Sao không thấy ông anh cùng đến?

– Xin lỗi ông bà, ông xã tôi đang có hẹn với người bạn ở xa mới đến…

Từ ông xã chỉ người chồng, bà xã chỉ người vợ trở thành danh tự kép trong kho tàng tiếng Việt. Tôi nghĩ từ bà xã (có nghĩa là vợ) xuất hiện khoảng thập niên 1950. Trước đó, bà xã chỉ có nghĩa là vợ của ông xã (xã trưởng). Thời đó người ta nhắc nhiều đến chuyện tiếu lâm Lý Toét & Xã Xệ. Và có người nghĩ đến chuyện có ông Xã Xệ thì phải có “bà Xã Xệ,” tức bà vợ của một ông tầm thường trong làng xã. Rồi người ta rút 3 tiếng “bà Xã Xệ” gọn lại thành 2 tiếng “bà xã” để chỉ người vợ.

Trong vai trò lời xưng hô, tiếng ông xã, bà xã nếu có chỉ định tĩnh tự đi kèm, thì nó ở ngôi thứ ba:

– Ông xã tôi không có nhà. Anh cần nhắn lại điều gì không?

Khi không có chỉ định tĩnh tự đi kèm, thì nó ở ngôi thứ nhì:

– Bà xã, làm ơn bớt cái miệng lại một tí, anh đang nghe radio!

Trước kia, người ta dùng 3-4 tiếng để chỉ chồng mình, vợ mình, như anh nhà tôi, ông nhà tôi, ông chồng nhà tôi, ông xã nhà tôi; bà nhà tôi, nội tướng nhà tôi, bà xã nhà tôi… Rồi sau đó, chừng vài mươi năm nay, người ta lại giản lược lại còn 2 tiếng để chỉ chồng mình, vợ mình. Hai tiếng đó là “nhà tôi”:

– Chúng tôi không bao giờ quên anh chị, nhứt là nhà tôi, bà ấy nhắc tới chị luôn.

Hai tiếng “nhà tôi” thật là lững lơ, huyền hoặc. Có người cho rằng nó là từ kép, vì nếu nó không ghép lại với nhau, mà chỉ là hai tiếng đơn đứng gần nhau, thì nó có nghĩa là cái nhà của tôi. Cố Giáo Sư Nguyễn Đình-Hoà đề nghị phải viết có gạch nối ở giữa, nhà-tôi. Tôi không đồng ý coi nó là từ kép, vì nhà tôi có nghĩa là vợ của tôi hay chồng của tôi, nghĩa là nó được chỉ định thuộc về ai. Vậy tiếng tôi còn giữ vai trò chỉ định tĩnh tự. Không ai nói chồng tôi là nhà-tôi tôi (nhà-tôi của tôi); vợ anh là nhà-tôi anh (nhà-tôi của anh); vợ nó là nhà-tôi nó (nhà-tôi của nó). Nó huyền hoặc vì tách rời tiếng nhà ra, để tiếng tôi đóng trọn vẹn vai trò chỉ định tĩnh tự, thì riêng tiếng nhà không thể nào có nghĩa là vợ hay chồng được!

Người ta có dùng nhà em, nhà anh, nhà cháu, nhà con… để xưng gọi chồng mình, vợ mình (ngôi thứ ba) đối với người trực tiếp nói chuyện (ngôi thứ nhì) Người ta nói “nhà cháu” có nghĩa là vợ cháu = vợ của cháu. Vậy rõ ràng tiếng nhà có nghĩa là vợ (hoặc chồng). Thực ra những tiếng xưng gọi nhà anh, nhà em, nhà cháu… thoát thai từ tiếng nhà tôi. Người ta thay tiếng tôi bằng tiếng em, anh, cháu để xưng gọi thân mật với những người thân vai nhỏ hơn hay vai lớn hơn. Những tiếng xưng gọi nầy luôn luôn ở ngôi thứ ba. Nếu riêng 1 tiếng nhà mà có được cái nghĩa là vợ hay chồng thì nó sẽ ráp được với 3 tiếng tao, mầy, nó để tạo thành cái nghĩa vợ tao, vợ mầy, vợ nó. Nhưng chưa ai viết nhà nó với cái nghĩa vợ nó, nhà mầy với cái nghĩa vợ mầy. Theo tôi, tiếng nhà không thể có nghĩa là vợ hoặc chồng được.

Kho tàng tiếng Việt sắp sửa có thêm từ mới có nghĩa chung là chồng hoặc vợ. Đó là tiếng “mình ơi”:

– Ồ! Cảm ơn chú. Mình ơi của cháu lúc nầy ngoan lắm, ảnh bỏ hút thuốc rồi!

– Thế nào, mình ơi của mi lúc rày còn thường đi “sóp-binh” không?

“Mình ơi” xuất hiện với nghĩa mới là do bài hát “Mình Ơi” (của Diễm Hương) được ca sĩ Ý Lan và ca sĩ Ngọc Hạ trình diễn thành công rất nhiều lần, tại nhiều nơi, khiến 2 tiếng mình ơi ngọt lịm thâm nhập vào lòng người và biến nghĩa thành vợ hoặc chồng thật ngọt ngào! Tuy nhiên, tiếng “mình ơi” còn đang ở thời kỳ chuyển mình thành danh tự kép. Bây giờ nó còn cần có 2 tiếng đi kèm “của…” (của ai) thì mới là danh tự kép được.

2/- Xưng hô giữa cha mẹ và con cái

a) Xưng hô với con trong năm đầu

Tí nhau của đôi vợ chồng trẻ từ lúc mới sanh đến khi biết nói, không có dịp sử dụng ngôi thứ nhứt để xưng với cha mẹ. Thời kỳ nầy nó chỉ được gọi ở ngôi thứ nhì và ngôi thứ ba. Cha mẹ là 2 tiếng chỉ định vị trí của đấng sinh thành ra con. Nhưng lại rất ít người bắt con dùng 2 tiếng nầy để gọi mình, mà tập con gọi mình bằng ba (cha) và bằng má (mẹ). Tiếng Việt cũng rất phong phú về những tiếng xưng hô nầy. Tương đương với cặp tiếng xưng hô ba má còn có ba mẹ, ba vú, tía má, thầy me, thầy đẻ, cậu mợ, thầy bu… (Một số người có Tây học -nhiều hay ít- còn tập tành xưng hô pa-pa/ma-măng hay pa-pa/măng cho ra vẻ ta đây Tây. Bây giờ có mùi Mỹ trong người, lắm vợ chồng gọi nhau là ho-ni, xưng và tập con gọi mình là đế-đi/má-mì hoặc đết/mom cho ra vẻ ta đây Việt kiều Mỹ):

Hầu hết những đứa con được đặt tên thật đẹp, nhưng trong thời kỳ còn bé, phần đông những đứa trẻ bị cha mẹ gọi bằng những tên tục xấu xí, chung chung cho mọi đứa là thằng cu, nhóc tì, cu tí… (trai), con lủng, nhóc bẹp, cái đĩ… (gái). Có nhiều cặp vợ chồng theo nhân dáng khuôn mặt đứa con và ghép thứ của nó vào mà đặt tên tục để gọi, như Cả Vồ (do trán vồ), Hai Xệp (do mũi xệp), Ba Mếu (do miệng hay mếu), Tư Nhăn (do mặt mày thường nhăn nhó quạu quọ)… Không ít chồng vợ gọi con bằng tiếng cưng, cục cưng, cục vàng, hột xoàn… Với những tiếng xưng hô phong phú đó, cha mẹ nựng nịu, trò chuyện một chiều với đứa bé khi nó chưa biết nói:

– Cả Vồ của mẹ, thôi dậy đi, tới giờ bú rồi. Ngoan đi, măng cưng.

– Ho-ni, ho-ni ra xem mụ bà dạy cu tí cười kìa.

[Một vài trường hợp đặc biệt con gọi cha không bằng những tiếng nêu trên. Ba tôi và các cô chú của tôi không gọi ông nội tôi bằng các tiếng ba, tía, cha… mà gọi bằng tiếng “anh” không giống ai. Truy nguyên thì biết rằng khi xưa gia đình Việt Nam dựng vợ gã chồng sớm, phần lớn chưa tới hai mươi. Ông tôi cũng vậy, nên lúc có con đầu lòng (là ba tôi), ông còn mắc cỡ lắm, né tiếng xưng ba, mà xưng anh, mỗi khi nựng nịu, trò chuyện với con. Do đó, khi biết nói, ba tôi cũng gọi lại bằng tiếng “anh,” rồi thành quen luôn, cho đến già đến chết không sửa lại được. Ông nhạc tôi cũng vậy, mắc cở khi có con, nên né tiếng ba. Muốn bồng bế con, ông nói “sang đây bê bế” thay vì nói “ba bế” (ông nhạc tôi người Bắc nên dùng tiếng bế, thay vì dùng tiếng bồng, ẳm như trong Nam ) Từ đó các anh chị em gia đình vợ tôi đều gọi cha bằng tiếng “bê.” Những tiếng xưng gọi như vậy không có nghĩa gì hết. Tâm trí của những người con chỉ cần hiểu đó là tiếng dùng để gọi cha mình mà thôi]

b) Xưng hô với con khi chúng đã lớn

Thông thường cha mẹ và con cái dùng các cập xưng hô: ba/má-con, tía/má-con, thầy/đẻ-con…

– Con cứ an tâm ra đi, ba má còn các em để khuây khoả.

– Tía má giữ gìn sức khoẻ, rồi con sẽ quay về.

Những tên tục xấu xí thường bị loại dần, không còn được xưng gọi nữa khi đứa trẻ lớn lên, vì những tiếng gọi thằng cu, con lủng, cái đĩ… làm chúng đỏ mặt tía tai. Nhưng những tiếng xưng gọi bé hai, bé ba…, bé sáu, bé bảy… vẫn còn được gọi cho đến lúc đã lớn, thậm chí lúc đã lập gia thất. Những tiếng đôi “bé+thứ” được coi như tên tục của đứa con.

Nhưng cũng có nhiều gia đình, cha mẹ trò chuyện với con cái, trong chỗ không có người ngoài, thường dùng cặp xưng hô tao mầy chất phác, thân mật, nhứt là dân quê miền Nam:

– Chuyện đó tao đã dặn trước rồi mà mầy cứ không để ý tới.

(Cặp xưng hô mầy tao trong ngôn ngữ Việt Nam có 2 ý nghĩa đối nghịch nhau. Bình thường, về hình thức nó có nghĩa xấu, thô tục, quê mùa, cộc cằn… chỉ sử dụng trong những trường hợp xấu, giận hờn, ghét bỏ, miệt thị… Nhưng mặt khác, giữa 2 đối tượng thân thiết xưng hô với nhau thì cặp nầy biểu hiệu sự thân thiết rất mực. Bạn bè chí thân mới xưng hô mầy tao với nhau. Những lúc thật gần gũi, cha mẹ mới dùng mầy tao với con. Tuy nhiên con cái dùng ngược lại với cha mẹ thì không được. Pháp thì được).

Ở thôn quê miền Nam, con cái thường xưng “tôi, tui” và gọi cha mẹ bằng tiếng “ông bà” (ngôi thứ nhì) và “ổng bả” (ngôi thứ ba):

– Má à, tui nói rồi, tui không ưng chỗ đó mà bà cứ ép tui hoài!

– Ba dẫn tôi đi chợ, ổng còn dẫn tôi vô tiệm cho uống cà-phê nữa. Ổng dặn tôi đừng nói cho bà biết.

Những tiếng tôi, tui, ông, bà, ổng, bả nghe không có vẻ vô lễ, mà chỉ có vẻ chân chất, thật thà, quê mùa mà thôi. Con cái còn gọi cha mẹ bằng tiếng đôi ở ngôi thứ ba, như: ông tía, ông bố, ông già, bà má, bà vú, bà già… Có khi chúng dùng 3 tiếng để nhấn mạnh nữa, như: ông già tía, bà già má… Những tiếng nầy nghe không ngọt dịu, nhưng cũng không phải là vô lễ, thường được nói với ý nghĩa thân mật, trong khi chuyện trò với những người thân thích của gia đình.

– Ông tía dặn kỹ, khi nào có bà má ở nhà, tôi mới được ra ngoài chơi.

– Ông già tía khó gần chết, bà già má cũng đâu có dễ gì! Tôi ớn ổng bả lắm!

Khi con cái đã thành nhân, đỗ đạt, có chức vụ, xưng hô giữa con với cha mẹ vẫn không thay đổi, con-ba/má… Nhưng xưng hô giữa cha mẹ với con có thay đổi. Trong Nam, nơi thôn quê, cha mẹ thường gọi con bằng thứ hoặc bằng thằng+thứ, con+thứ:

– Hai, để đó mẹ. Về nhanh đi. Thằng Hai đang chờ con bên bển đó!

– Thằng Tư tiếp Ba dọn dẹp phòng khách. Con Năm vô bếp giúp Má một tay.

Thời đại điền chủ tư hữu ruộng đất cò bay thẳng cánh ở miền Nam, gia đình giàu có thường xưng gọi con cái mình bằng tiếng cậu (trai), cô (gái) với ý nghĩa là những đứa trẻ quý giá, với mong muốn những tá điền, những khách khứa cũng gọi con mình bằng tiếng “cậu,” “cô” đó.

– Chú chờ đó một chút, cậu Hai cần sai bảo chú một việc, cô Ba cũng vậy.

Dân thành thị, trong những nhà trung lưu, nhứt là những nhà quyền quí, còn dùng những chức vụ, ngạch trật… của con ghép theo sau tiếng anh, chị để xưng gọi con cái nhà mình, khi nói chuyện với người ngoài:

– Anh Phán còn kẹt ngoài Sở. Xin ông chờ chút cháu sẽ về tới!

– Anh Đốc-tờ giờ nầy còn ngoài phòng mạch! Gớm! Bà chị thấy đấy, cháu thật là vất vả?

(Anh Phán, Anh Đốc-tờ… dùng để chỉ đứa con. Còn nếu chồng là Phán, là Đốc-tờ…, thì bà vợ thường dùng tiếng ông phía trước, Ông Phán, Ông Đốc-tờ…)

Còn nhiều cách xưng gọi xun xoe về chồng mình, con mình trong những gia đình thượng lưu, nhứt là tại miền Bắc xưa. 3.- Xưng hô giữa ông bà và cháu:

Xưng hô giữa Ông Bà và cháu không có nhiều từ phong phú như trên. Chỉ có ông/bà-cháu và ngược lại cháu-ông/bà. Ông bà thì có ông bà nội, ông bà ngoại, cho nên ông bà và cháu thường thêm tiếng nội ngoại để xác định rõ:

– Thưa, ông gọi cháu vào có việc chi dạy bảo ạ?

– Ông gọi cháu vào là để nhờ cháu ngoái trầu cho bà…

– Năm mới, cháu xin mừng tuổi ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.

Ông bà nội ngoại thường bỏ tiếng ông bà, rút gọn lại còn tiếng nội, ngoại (chung cho ông lẫn bà) để nói chuyện với cháu:

– Năm mới ngoại “lì xì” cho cháu lấy hên đầu năm.

– Nội “lì xì” cháu cái nầy và thêm lời căn dặn cháu cố gắng học hành.

Rất nhiều ông bà dùng tiếng con để gọi cháu. Làm vậy để tình ông cháu, bà cháu được thắm thiết đậm đà hơn. Ngược lại cũng rất nhiều cháu dùng tiếng con để xưng với ông bà (ngay cả với chú, bác, cô, dì, cậu… nữa) cũng nhằm biểu hiện tình cảm thân thiết:

– Nghe con học hành giỏi giang, ông bà nội ngoại rất vui. Ông bà mong sao con luôn luôn giữ được mãi như vậy…

– Thưa ông bà nội ngoại, con xin ghi tâm khắc cốt những điều ông bà chỉ dạy.

(Có người khắt khe, hẹp hòi, bị cái nghĩa đen trói buộc, nên cho rằng “cháu xưng con với ông bà là hỗn láo, vì có ý muốn vượt cấp, ngang hàng với cha mẹ mình” Tiếng con dùng xưng hô giữa ông cháu, bà cháu, không còn ở cái nghĩa đen đó nữa, mà nó có ý nghĩa biểu hiện sự thương yêu và kính trọng người trưởng thượng đang đối thoại với mình. Tiếng con còn được một số người Bắc, nhứt là thuở xa xưa, dùng vượt khỏi cái nghĩa đen, để xưng hô với những người quyền uy, lớn tuổi hay trẻ tuổi hơn người tự xưng con, như tá điền với chủ điền, dân đen với hương chức hội tề xã, với quan trên… Tiếng con nầy lại mang một ý nghĩa khác: quỵ luỵ, hèn hạ…)

Tiếng để xưng hô trong gia đình Việt Nam thật phong phú. Dù cố gắng nhớ lại nhiều cách xưng hô mà tôi từng nghe thấy, nghe đó đây trong cuộc sống và thấy viết trên sách báo, nhưng tôi biết mình không đủ khả năng sưu tập đủ. Mỗi nơi, miền Trung, miền Bắc, còn có những cách xưng hô khác nữa. Mong rằng bài nầy giúp ích được phần nào những con em chúng ta sống và lớn lên ở nước ngoài hiểu được nền văn hoá Việt Nam thật đáng vinh danh.

Cách xưng hô trong gia đình Việt Nam thể hiện được nhiều sắc thái văn hoá vững chắc của dân tộc.

Nguyễn Phước Đáng

Blog Archive