GIANG..VÀ NHỮNG TÔ PHỞ KHÔNG KỂ HẾT CHUYỆN ĐỜI
Ở Westminster, California, có những con đường mà chỉ cần chạy xe ngang qua, người Việt đã thấy như mình đang trở về một nơi nào đó rất xa.
Trên đường Bushard, những bảng hiệu tiếng Việt chen nhau giữa những cửa tiệm, nhà hàng, tiệm tóc, chợ và quán ăn.Trong một tiệm phở có cái tên nghe rất Mỹ, Phở Holic. Giang làm việc mỗi ngày.
Giang không phải chủ tiệm.
Cũng chẳng phải người nổi tiếng.
Chỉ là một người đứng phía sau quầy, bưng phở, dọn bàn, tính tiền, đôi khi phụ bếp khi khách đông.
Nhưng Giang có một thứ mà không phải ai cũng có.
Đó là khả năng nhìn người.
Giang từng nói:
— Ở đây, nhìn người ta ăn một tô phở là biết được nhiều chuyện lắm.
Người ta tưởng Giang nói đùa.
Không. Giang nói thật. Bởi mỗi ngày, Giang gặp hàng trăm người Việt.
Có người bước vào quán với bộ quần áo sang trọng, đồng hồ đắt tiền, nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh.
Có người đi chiếc xe cũ, ngồi một mình ở góc bàn, gọi đúng một tô phở nhỏ.
Có những ông già ngồi hàng giờ bên ly trà đá, không ăn gì thêm.
Có những bà cụ đi với con cháu, nhưng cả buổi chẳng nói một câu.
Và cũng có những người cứ mỗi lần bước vào quán là kể lại một chuyện cũ.
Một chuyện đã xảy ra cách đây mấy chục năm.
Như thể thời gian chưa từng trôi.
Có người thành công.
Giang nhớ một ông khách khoảng ngoài sáu mươi. Ông thường đến vào buổi trưa. Áo sơ mi bỏ trong quần, giày bóng, nói chuyện điện thoại toàn tiếng Anh.
Một hôm, ông vừa ngồi xuống đã gọi:
— Cho tôi tô tái nạm. Ít bánh. Nhiều rau.
Giang mang phở ra.
Ông ăn rất chậm. Điện thoại reo.
— Yes, I’m coming tomorrow. The meeting is at nine.
Nói xong, ông tắt máy.
Giang hỏi:
— Chú làm ăn lớn lắm hả chú?
Ông cười:
— Cũng đủ sống.
Một câu trả lời rất Mỹ.
Nhưng sau vài lần gặp, ông mới kể.
Ngày xưa ông đến Mỹ chẳng có gì.
Không tiền.
Không tiếng Anh.
Không nghề nghiệp.
Ban ngày đi làm.
Ban đêm đi học.
Có thời gian ông ngủ ngay trong xe.
Sau này ông mở được công ty. Mua nhà. Con cái học đại học. Bây giờ người ta gọi ông là thành công.
Nhưng một hôm ông nói với Giang:
— Con biết không, cái khó nhất không phải là nghèo. Cái khó nhất là lúc mình có tất cả rồi mà chẳng biết mình đang tìm cái gì nữa.
Giang đứng im.
Ông cúi xuống tô phở.
— Hồi nhỏ, chỉ cần có một tô phở nóng là vui. Bây giờ muốn ăn tô phở như hồi nhỏ cũng không tìm lại được.
Giang nhìn ông. Có lẽ ông không thiếu tiền. Ông chỉ thiếu một thời đã mất.
Có người thất bại Rồi có một người đàn ông khác. Ông thường đến vào buổi chiều.
Một mình. Áo khoác cũ. Tóc bạc. Lúc nào cũng chọn cái bàn sát cửa sổ.
Ông gọi:
— Một tô đặc biệt.
Giang mang ra.
Có lần Giang thấy ông đếm từng tờ tiền trước khi trả.
Không đủ tiền.
Giang nói:
— Thôi chú, lần sau trả cũng được.
Ông lắc đầu.
— Không. Để tôi trả.
Giang không hỏi nữa.
Nhưng một hôm ông tự kể. Ông từng có nhà.
Có vợ.
Có con.
Có công việc tốt.
Rồi làm ăn thất bại.
Nợ nần. Ly dị. Con cái không còn nói chuyện. Nhà bán. Xe bán. Cuối cùng ông thuê một căn phòng nhỏ.
Ông nói:
— Người ta thường hỏi tôi tại sao thất bại.
Ông cười buồn.
— Chẳng ai hỏi tôi đã cô đơn bao lâu.
Giang nghe mà thấy nghẹn.
Bởi thất bại ở Mỹ đôi khi không phải là không có tiền.
Mà là một ngày thức dậy, phát hiện chẳng còn ai gọi mình bằng hai tiếng:
Ba ơi.
Có người sống bằng hoài niệm. Nhưng có những người đến quán không phải để ăn.
Họ đến để nhớ. Một nhóm các ông già thường ngồi với nhau vào sáng Chủ Nhật.
Họ gọi phở. Gọi cà phê. Rồi nói chuyện Việt Nam.
Sài Gòn.
Đà Lạt.
Huế.
Nha Trang.
Những con đường cũ.
Những người bạn không còn gặp.
Những người đã nằm lại ở một nơi nào đó mà họ không thể trở về.
Giang nghe mãi thành quen.
Có ông nói:
— Hồi đó, Sài Gòn đẹp lắm.
Ông khác cãi:
— Đẹp gì mà đẹp. Tao nhớ nhất là cái nóng.
Người thứ ba cười:
— Tao nhớ nhất là mấy cô nữ sinh.
Cả bàn cười vang. Nhưng sau tiếng cười ấy thường là một khoảng im lặng.
Bởi ai cũng biết: Có những thứ chỉ có thể nhớ. Không thể quay lại.
Một ông khách từng nói với Giang:
— Tụi chú không sống bằng hiện tại đâu con.
Giang hỏi:
— Vậy sống bằng gì?
Ông nhìn ra ngoài cửa kính.
— Sống bằng ký ức.
Và có người muốn quên. Nhưng cũng có một nhóm người khác. Họ rất ít khi nói chuyện Việt Nam. Một thanh niên khoảng ngoài ba mươi, sinh ra ở Mỹ.
Một lần Giang hỏi:
— Ba mẹ em người Việt hả?
Anh trả lời:
— Yes.
— Em có nói tiếng Việt không?
— Một chút.
Rồi thôi. Không nói thêm.
Giang không hỏi nữa. Nhưng một lần khác, anh đi cùng cha.
Người cha gọi phở bằng giọng miền Nam rất rõ. Còn người con ngồi đối diện, nhìn điện thoại suốt bữa ăn. Hai cha con gần như không nói chuyện.
Đến lúc tính tiền, người cha đứng lên.
Ông nói:
— Ba đi trước.
Người con đáp:
— Okay.
Chỉ một chữ.
Giang nhìn theo hai người.
Một người mang theo cả Việt Nam trong lòng.
Một người dường như muốn để Việt Nam lại phía sau.
Nhưng Giang nghĩ:
Có những thứ mình muốn quên chưa chắc đã quên được.
Bởi chỉ cần một ngày nghe lại một bài hát cũ… Ngửi thấy mùi nước mắm… Hay bất chợt ăn một tô phở giống tô phở mẹ từng nấu…
Ký ức có thể quay về.
Không cần xin phép.
Mỗi tô phở là một câu chuyện. Giang dần hiểu rằng mình không chỉ bán phở.
Giang đang đứng giữa một dòng người Việt đi qua lịch sử.
Có người rời Việt Nam khi còn trẻ.
Có người vượt biển.
Có người sang Mỹ bằng máy bay.
Có người sinh ra ở Mỹ nhưng vẫn nói tiếng Việt.
Có người giàu lên.
Có người nghèo xuống.
Có người giữ được gia đình.
Có người mất cả gia đình.
Có người muốn con mình nhớ quê hương.
Có người lại sợ con mình nhớ quá nhiều.
Có người kể chuyện Việt Nam suốt ngày.
Có người nghe hai chữ “Việt Nam” là muốn đổi đề tài.
Nhưng cuối cùng… Tất cả đều có lúc ngồi xuống trước một tô phở. Khói phở bay lên. Mùi hành ngò. Mùi thịt bò.
Tiếng muỗng chạm vào thành tô. Một thứ rất bình thường. Nhưng đôi khi, chính những thứ bình thường ấy lại kéo người ta về với những năm tháng tưởng đã mất.
Một buổi tối, quán vắng.
Giang lau bàn. Ngoài đường, xe chạy qua. Ánh đèn neon phản chiếu trên mặt kính.
Một ông cụ bước vào. Ông ngồi xuống chiếc bàn quen thuộc.
Giang hỏi:
— Hôm nay chú ăn gì?
Ông đáp:
— Như cũ.
Giang cười:
— Phở tái nạm?
Ông lắc đầu.
— Không.
Giang ngạc nhiên.
Ông nhìn Giang rồi nói:
— Hôm nay cho chú tô phở giống hồi còn nhỏ.
Giang đứng yên.
— Hồi còn nhỏ chú ăn phở ở đâu?
Ông cụ nhìn ra ngoài.
Rất lâu mới trả lời:
— Ở Sài Gòn. Với má chú.
Giang không hỏi thêm.
Anh quay vào bếp. Nước phở vẫn sôi. Hành vẫn xanh. Bánh phở vẫn trắng. Thịt vẫn mềm.
Mọi thứ chẳng có gì khác.
Chỉ có người ngồi trước tô phở là đã đi qua gần cả một đời người.
Giang đặt tô phở xuống. Ông cụ chắp hai tay trước mặt.
Không ăn ngay. Ông chỉ nhìn.
Rồi nói rất nhỏ:
— Má ơi…
Giang quay đi.
Anh giả vờ bận rộn. Bởi có những lúc, người đứng phục vụ cũng cần giữ cho mình một khoảng im lặng.
Đêm đó, khi đóng cửa quán, Giang đứng ngoài nhìn bảng hiệu. Anh chợt hiểu:
Westminster không chỉ là nơi người Việt đến để ăn phở.
Đó còn là nơi người Việt mang theo quá khứ của mình.
Người thành công mang theo những ngày nghèo khó.
Người thất bại mang theo những ngày từng hy vọng.
Người già mang theo quê hương.
Người trẻ mang theo một quê hương mà đôi khi chính họ chưa từng biết.
Và những người muốn quên…
cũng mang theo một phần ký ức mà họ tưởng mình đã bỏ lại.
Giang chỉ là người đứng trong một tiệm phở. Nhưng mỗi ngày, anh nhìn thấy cả một cộng đồng đi ngang qua đời mình.
Họ đến. Gọi một tô phở. Ngồi xuống. Ăn. Rồi đứng lên. Ra về.
Có người để lại tiền tip.
Có người để lại một câu chuyện.
Có người chẳng để lại gì.
Nhưng Giang biết…
Mỗi người bước ra khỏi cánh cửa ấy đều mang theo một câu chuyện riêng.
Và có những câu chuyện…
cả đời họ cũng không thể kể hết.
Phạm Sơn liêm
No comments:
Post a Comment