Showing posts with label Vuot Bien. Show all posts
Showing posts with label Vuot Bien. Show all posts

Friday, July 17, 2026

TẠ ƠN PULAU BIDONG - HÒN ĐẢO CƯU MANG NHỮNG MẢNH ĐỜI TỊ NẠN…

Có những nơi, chỉ một lần đi qua… nhưng sẽ ở lại trong tim suốt cả cuộc đời.

Hôm nay, tình cờ nhìn lại những tấm hình cũ của Pulau Bidong, nước mắt tôi chợt rơi…

Đã bao nhiêu năm rồi? Bốn mươi mấy năm… nửa đời người đã trôi qua. Thế nhưng, chỉ cần nhìn thấy một góc bãi biển, một mái lều đơn sơ, một con đường đất đỏ hay những khuôn mặt gầy gò năm ấy, mọi ký ức lại hiện về nguyên vẹn như mới hôm qua.

Pulau Bidong…

Hai tiếng ấy không chỉ là tên của một hòn đảo.

Đó là nơi đã ôm lấy những con thuyền mong manh giữa đại dương mênh mông. Đó là nơi đã cưu mang những con người kiệt sức sau bao ngày lênh đênh trên biển, đối mặt với bão tố, đói khát, hải tặc và ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.

Có những người đã đặt chân được lên đảo trong niềm vui vỡ òa vì mình còn sống.

Có những người đã mất đi người thân ngay trên biển, mang theo nỗi đau không bao giờ nguôi.

Có những đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời trên đảo, và cũng có những người khép lại cuộc đời nơi ấy, mãi mãi nằm lại giữa lòng biển Đông.

Pulau Bidong đã chứng kiến tất cả…

Đã lặng lẽ ôm lấy biết bao nước mắt, biết bao lời cầu nguyện, biết bao giấc mơ về một ngày mai có tự do, có bình yên và có tương lai cho con cháu.

Ngày rời đảo để bắt đầu cuộc sống mới, ai cũng mang theo niềm hy vọng. Nhưng có lẽ, không một ai mang hết trái tim mình đi được.

Bởi một phần trái tim ấy… đã ở lại Pulau Bidong.

Hôm nay, những người từng là thuyền nhân năm xưa đã trở thành ông bà, cha mẹ. Con cháu chúng ta lớn lên trong hòa bình, học hành thành đạt và có mặt khắp năm châu. Các thế hệ tiếp nối có thể chưa từng đặt chân lên Pulau Bidong, nhưng tôi mong các con, các cháu sẽ luôn biết rằng: cuộc sống hôm nay được đổi bằng biết bao nước mắt, sự hy sinh và lòng can đảm của thế hệ đi trước.

Xin đừng bao giờ quên.

Đừng quên những con thuyền nhỏ đã vượt biển đi tìm tự do.

Đừng quên những người đã nằm lại giữa đại dương mà không bao giờ tới được bến bờ.

Đừng quên những quốc gia, những tổ chức nhân đạo và những tấm lòng đã dang rộng vòng tay cứu giúp người Việt tị nạn trong lúc tuyệt vọng nhất.

Và trên tất cả…

Đừng bao giờ quên Pulau Bidong – hòn đảo nhỏ nhưng mang một trái tim vô cùng lớn.

Nơi ấy không chỉ cứu sống hàng trăm nghìn con người.

Nơi ấy còn hồi sinh niềm tin, gieo lại hy vọng và viết tiếp tương lai cho biết bao gia đình.

Hôm nay, tôi xin chia sẻ những hình ảnh về những Bidongers và các thế hệ tiếp nối trên khắp thế giới.

Xin mời mọi người cùng nhìn lại, để nhớ… để biết ơn… để tri ân… và để kể lại cho con cháu rằng:

Đã có một hòn đảo mang tên Pulau Bidong.

Đã có một thế hệ mang tên Thuyền Nhân.

Đã có một cộng đồng mang tên Bidongers.

Và dù thời gian có trôi qua bao lâu, dù mỗi người đang sống ở một phương trời khác nhau…

Pulau Bidong vẫn mãi là quê hương của ký ức. Là chiếc nôi của hy vọng. Là mảnh đất thiêng trong trái tim của những người Việt tị nạn.

Có những hòn đảo chỉ hiện diện trên bản đồ.

Riêng Pulau Bidong… mãi mãi hiện diện trong trái tim của những người đã từng sống, từng khóc, từng hy vọng và từng được tái sinh từ nơi ấy.

Xin cúi đầu tưởng nhớ những người đã không bao giờ đến được bến bờ.

Xin trân trọng biết ơn những người đã mở rộng vòng tay cứu giúp.

Và xin gìn giữ ký ức Pulau Bidong như một ngọn lửa thiêng, để truyền lại cho muôn đời sau.

Pulau Bidong – Một lần là ký ức. Một đời là ân nghĩa. Một đời không quên.

NGHIA CAM
KG 3640


Friday, May 29, 2026

Ba Má Tôi Đã Đánh Hải Tặc Giữa Biển Đông

Có những đêm trên biển Đông, bóng tối không chỉ đến từ sóng gió… Mà còn đến từ lòng người.

Chiếc ghe gỗ chở hơn bốn mươi mạng người lặng lẽ rời bờ trong đêm. Không ai dám khóc lớn. Không ai dám quay đầu nhìn lại quê nhà lần cuối. Chỉ có tiếng máy ghe phành phạch và tiếng sóng đập vào mạn gỗ như nhịp tim run rẩy của những con người đang đánh cược mạng sống để tìm tự do.

Trong khoang ghe chật hẹp ấy có một gia đình ba người.
Người cha tên Tư.
Người mẹ tên Hạnh.
Và cô con gái nhỏ mới mười hai tuổi tên Linh.
Linh ôm chặt con búp bê cũ đã sờn chỉ, ngồi nép vào lòng mẹ. Con bé không hiểu hết hai chữ “vượt biên,” chỉ biết ba má nói:
“Qua tới bển… con sẽ được đi học, được sống yên ổn.”

Suốt ba ngày lênh đênh, biển tương đối yên. Mọi người bắt đầu nuôi hy vọng.
Cho đến buổi chiều hôm đó. Khoảng gần hoàng hôn, từ xa xuất hiện một chiếc tàu lạ.
Một người đàn ông trên ghe chết lặng:
“Hải tặc Thái…”
Cả ghe lập tức chìm trong hoảng loạn. Mấy người đàn bà ôm con bật khóc. Có người quỳ xuống cầu nguyện. Người tài công run tay đến mức không giữ nổi bánh lái.
Chiếc tàu kia lao tới nhanh như cá mập ngửi thấy máu.
RẦM!
Hai tên hải tặc nhảy phốc sang ghe vượt biên, tay cầm dao dài và cây sắt. Mùi rượu, mùi mồ hôi và ánh mắt thú dữ khiến ai cũng lạnh sống lưng.
Chúng lục tung đồ đạc, giật vàng, xé túi xách. Một người đàn ông chống cự liền bị đập vào đầu ngã gục.

Rồi ánh mắt của một tên dừng lại nơi bé Linh. Con bé sợ đến cứng người, ôm chặt mẹ.
Tên hải tặc bước tới, cười ghê rợn.
Người mẹ lập tức kéo con ra sau lưng:
“Đừng đụng tới con tôi!”
Tên kia quát lớn rồi chụp lấy cánh tay Linh.
Con bé hét lên.
Tiếng hét ấy như xé nát mặt biển chiều hôm đó.
Người cha lao tới đầu tiên.
Ông Tư không có vũ khí. Chỉ có đôi tay trần của một người cha. Ông đấm thẳng vào mặt tên hải tặc khiến hắn lảo đảo. Nhưng tên còn lại lập tức vụt cây sắt vào lưng ông.
BỐP!
Ông ngã quỵ. Máu trào nơi khóe miệng.
“Ba!” Linh gào khóc.
Nhưng người mẹ lúc ấy như hóa thành người khác.
Bà Hạnh chụp lấy cây chèo gãy dưới sàn ghe rồi lao tới.
“Muốn giết thì giết tao trước!”
BÀM!
Cây chèo quật trúng vai tên hải tặc.
Hắn không ngờ một người đàn bà gầy gò lại dám chống trả dữ dội như vậy.
Bà đánh thêm cái nữa. Rồi thêm cái nữa. Tóc bà rối tung trong gió biển. Hai tay run lên vì sợ, nhưng vẫn đứng chắn trước mặt con gái.
Tên hải tặc chửi thề rồi lao tới bóp cổ bà.
Ngay lúc đó, ông Tư từ dưới sàn ghe bật dậy, ôm chầm lấy chân hắn kéo ngã xuống.
Cả chiếc ghe hỗn loạn.
Tiếng la hét.
Tiếng khóc.
Tiếng sóng đánh dữ dội.
Một người trên ghe liều mạng xông vào phụ giúp. Rồi thêm vài người đàn ông khác cùng nhào tới.
Hai tên hải tặc thấy chống cự quá dữ nên cuối cùng bỏ cuộc. Chúng nhảy trở lại tàu mình, trước khi phóng đi giữa biển chiều đỏ như máu.

Chiếc ghe im lặng đến rợn người.
Ông Tư nằm thở dốc, lưng đầy máu. Bà Hạnh quỳ ôm con gái run bần bật.
Linh khóc nấc:
“Má ơi… con sợ…”
Người mẹ ôm chặt con vào lòng:
“Không sao đâu… má ở đây…”
Đêm đó, không ai ngủ.
Ngoài biển tối đen, nhiều người lặng lẽ khóc vì biết mình vừa thoát khỏi địa ngục.
Linh nằm giữa ba má. Con bé thấy tay ba vẫn còn run. Vai má còn bầm tím.
Nó khẽ hỏi:
“Ba má… hồi nãy không sợ hả?”
Ông Tư nhìn con gái rất lâu.
Rồi người cha khàn giọng:
“Có chứ…”
“Vậy sao ba má vẫn đánh họ?”
Bà Hạnh vuốt tóc con bé, nước mắt rơi xuống má con:
“Vì dù có chết… ba má cũng không để ai chạm tới con.”

Nhiều năm sau, khi đã định cư nơi đất khách, Linh vẫn không quên buổi chiều trên biển năm ấy.
Người ta thường hỏi tại sao cô luôn cúi đầu thật lâu mỗi khi nhắc đến cha mẹ.
Bởi chỉ mình cô hiểu…
Có những anh hùng không mặc quân phục.
Không có huy chương.
Không ai biết tên.
Nhưng giữa biển Đông đầy máu và nước mắt năm đó…
Một người cha và một người mẹ Việt Nam đã dám lấy thân mình chống lại hải tặc để giữ mạng sống và nhân phẩm cho con gái mình.

Phạm Sơn Liêm


Saturday, May 9, 2026

TỰ DO – GIỮA ĐÊM BIỂN ĐEN

(Theo lời Bich Phuong kể)

Biển đêm đen đặc như mực đổ.
Con tàu gỗ nhỏ chở Bích Phượng cùng sáu chị em chòng chành giữa sóng lớn. Mỗi lần con tàu nghiêng qua một bên, ai nấy đều tưởng nó sắp vỡ tan giữa biển. Gió rít từng cơn lạnh buốt, quất vào mặt đau rát. Mùi dầu máy, mùi cá ươn, mùi nước biển và mùi sợ hãi quyện lại thành thứ không ai có thể quên suốt đời.

Bích Phượng ngồi bó gối trong góc tàu, hai tay ôm chặt chiếc túi nhỏ đựng vài bộ đồ và tấm hình gia đình.
Chị Hai ngồi sát bên, khẽ hỏi:
— Phượng… em có sao không?
Phượng gượng cười, nhưng môi run lập cập:
— Em không sao… chỉ thấy tim đập mạnh quá…
Tiếng trẻ con khóc ré lên ở cuối tàu. Một bà mẹ ôm con dỗ dành:
— Ngoan đi con… sắp tới bến rồi… sắp được sống rồi…
Nhưng ai cũng biết, chưa ai chắc mình có sống nổi tới sáng hay không.
Một người đàn ông ngồi gần cabin máy khàn giọng nói nhỏ:
— Chỉ cần qua được vùng này… tới hải phận quốc tế… là có hy vọng.
Mọi người im lặng. Không ai dám nói lớn. Chỉ nghe tiếng sóng đập vào mạn tàu và tiếng máy nổ phành phạch yếu ớt như muốn tắt bất cứ lúc nào.

Rồi bất ngờ…
Từ phía sau vang lên tiếng động cơ khác.
Lúc đầu còn xa.
Sau gần hơn.
Rồi gần đến mức nghe rõ tiếng gầm hung dữ giữa đêm.
Một luồng đèn pha quét ngang mặt biển, chiếu thẳng vào con tàu nhỏ.
Có người hét thất thanh:
— Hải tặc! Hải tặc Thái Lan!
Tiếng la làm cả tàu náo loạn.
Đàn bà ôm nhau khóc.
Trẻ con gào thét.
Có người sợ quá ngồi sụp xuống, miệng lâm râm cầu nguyện.
Chị Ba bật khóc, lần chuỗi Mân Côi:
— Lạy Chúa… lạy Đức Mẹ… cứu chúng con…
Ở góc khác, một bà cụ chắp tay run run:
— Nam mô A Di Đà Phật… xin cứu độ…

Con tàu hải tặc lao tới như con thú dữ săn mồi. Tiếng cười hô hố của đàn ông vọng qua mặt biển khiến ai nghe cũng nổi da gà. Có tiếng kim loại va vào nhau chan chát. Có cả tiếng súng đập lên lan can.
Chị Tư mặt trắng bệch, ghì chặt tay Phượng:
— Nếu tụi nó lên tàu… đàn bà con gái mình coi như hết đời…
Bích Phượng cứng người.
Cô nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. Đầu óc trống rỗng. Cô chỉ biết ôm chặt chị mình mà run.
Trong khoảnh khắc đó, Phượng nghĩ tới mẹ ở quê.
Nghĩ tới căn nhà nhỏ.
Nghĩ tới những người đã bán hết vàng, bán hết đời mình để đổi lấy chuyến đi này.
Chỉ vì hai chữ: Tự Do.

Con tàu hải tặc càng lúc càng gần.
Người trên tàu bắt đầu khóc nức nở.
Có người quỳ xuống sàn tàu cầu xin.
Có người chuẩn bị nhảy xuống biển nếu bị bắt.
Và đúng lúc tuyệt vọng nhất…
Từ phía xa xuất hiện một ánh đèn thật lớn.
Một con tàu hàng quốc tế đang đi ngang.
Ánh đèn của nó sáng rực cả một khoảng biển đêm.
Người lái tàu vượt biên đứng bật dậy, hét đến khản giọng:
— Tàu lớn! Họ thấy mình rồi! Họ thấy mình rồi!
Đám hải tặc chần chừ.
Chiếc tàu lớn càng lúc càng tiến gần hơn. Có lẽ sợ bị phát hiện, bọn cướp quay đầu bỏ đi.
Tiếng máy tàu của chúng nhỏ dần…
Rồi mất hút trong đêm.

Con tàu vượt biên vẫn chao đảo giữa sóng, nhưng lúc đó ai cũng biết mình vừa thoát chết.
Cả tàu òa khóc.
Có người úp mặt xuống sàn tàu mà khóc như chưa từng được khóc.
Có người ôm con mà run.
Có người vừa khóc vừa cười.
— Ơn Chúa…
— Phật độ rồi…
— Mình sống rồi… trời ơi… mình còn sống…

Bích Phượng ngồi sụp xuống, nước mắt chảy dài.
Cô nghẹn ngào nói với chị Hai:
— Nếu không có phép lạ… chắc tụi mình bị bắt hết rồi…
Chị Hai ôm em gái vào lòng, giọng nghẹn đặc:
— Ráng sống nghe Phượng… phải sống tới bờ… để bao nhiêu mạng người chết ngoài biển này không thành vô nghĩa…

Nhiều năm sau…
Ở xứ người, mỗi lần nhớ lại đêm biển năm đó, Bích Phượng vẫn còn rùng mình.
Cô nói:
— Bây giờ có cho tôi năm triệu đô… tôi cũng không dám bước xuống ghe nữa…
Những âm thanh năm xưa vẫn còn nguyên trong ký ức:
tiếng sóng đêm,
tiếng trẻ con khóc,
tiếng cầu kinh,
và tiếng máy tàu hải tặc đuổi theo như tiếng ác mộng.

Có những người đã tới được bến bờ.
Có những người nằm lại giữa biển sâu.
Có những phụ nữ bị bắt đi rồi không bao giờ trở về nữa.
Mỗi lần nghĩ tới họ, Bích Phượng lại lặng lẽ chắp tay cầu nguyện:
— Xin cho những linh hồn chết ngoài biển được yên nghỉ…
Xin cho những người phụ nữ lưu lạc năm xưa, nếu còn sống, được bình an…
Xin cho họ một ngày nào đó còn gặp lại người thân…
Biển Đông năm ấy đã nuốt biết bao số phận.

Nhưng những người còn sống vẫn không quên rằng:
hai chữ “Tự Do” mà họ có hôm nay, được đổi bằng máu,
nước mắt, và những phép lạ giữa biển đen.

Phạm Sơn liêm


Friday, May 8, 2026

Mười Một Người Trở Về Từ Biển Chết

LỜI TỰA
Có những câu chuyện…
không nên được kể lại.
Không phải vì người ta muốn quên, mà vì mỗi lần nhắc tới,
là một lần phải sống lại… điều không ai muốn nhớ.

Câu chuyện này bắt đầu ở một trại chuyển tiếp, nơi người ta học tiếng, học hy vọng, học cách bước vào một đời sống mới.

Nhưng ở cuối một góc Vùng 1, Batan, Philippines… có những con người không còn gì để học nữa. Vì họ đã đi qua một lớp học khác, lớp học của đói khát, của tuyệt vọng, và của ranh giới cuối cùng giữa người… và phần còn lại.

Tám mươi bảy người xuống ghe. Mười một người bước lên bờ. Khoảng trống giữa hai con số đó… không phải là biển. Mà là địa ngục.
Bài viết này không nhằm kể lại một bi kịch. Nó chỉ là một lời nhắc rằng, có những người đã sống sót… bằng cái giá mà suốt đời, họ không bao giờ trả hết.

Và có những ánh mắt…
dù đã đặt chân lên đất liền,
vẫn mãi mãi lênh đênh ngoài biển.

NHỮNG NGƯỜI SỐNG SÓT Ở CUỐI VÙNG MỘT

Năm 1984.

Trại chuyển tiếp Bataan, Philippines.
Tôi ở “vùng một” nơi những người như tôi học ESL, chờ một ngày được gọi tên đi Mỹ. Cuộc sống lặng lẽ, kỷ luật, và đầy hy vọng mong manh. Mỗi sáng là lớp học, mỗi chiều là chờ đợi. Chờ giấy. Chờ tin. Chờ một đời khác.

Nhưng cuối vùng một…
là một thế giới khác. Gần chục dãy building tách biệt. Người ta gọi nhỏ với nhau:
“khu Na-Uy.”

Những người ở đó không học tiếng Anh. Họ học tiếng Na Uy. Họ được tàu Na Uy vớt ngoài biển. Rồi chính phủ Na Uy nhận. Nhưng không ai trong chúng tôi dám nhìn họ lâu. Vì ánh mắt họ… không còn giống người bình thường nữa.

Một buổi chiều, tôi ngồi ở bậc xi măng trước lớp, thì anh bạn cùng phòng huých nhẹ:
“Ê… mấy người bên kia đó… ghe 87 người.”
Tôi quay lại.
Chỉ thấy vài bóng người gầy như que, đứng im dưới nắng.
“Giờ còn 11.”
Tôi tưởng mình nghe lầm.
“Còn 11… là sao?”
Anh ấy im một lúc lâu, rồi nói nhỏ, như sợ gió nghe thấy:
“Ghe lênh đênh… không ai biết bao lâu. Hết nước. Hết gạo.
Bị hải tặc… lấy sạch.”
Tôi nuốt nước miếng. Cổ họng khô lại.
“Rồi… họ sống sao?”
Anh ấy không nhìn tôi nữa.
Chỉ nói một câu, rất chậm:
“Ăn nhau… để sống.”

Từ hôm đó, tôi không còn dám nhìn về phía cuối vùng một nữa. Nhưng có những thứ… càng không muốn nhìn, lại càng hiện ra rõ hơn.

Một người đàn ông bên khu Na Uy, khoảng ngoài bốn mươi. Ông không nói chuyện với ai. Ngày nào cũng ngồi một mình, lưng tựa tường, mắt nhìn ra biển xa phía sau trại. Có lần, tôi vô tình đi ngang. Ông quay sang nhìn tôi.
Chỉ một giây thôi, mà tôi lạnh sống lưng.
Trong mắt ông… không có buồn. Không có giận. Không có gì hết.
Chỉ là… trống không.
Như thể ông đã bỏ lại một phần con người mình… ngoài biển.

Đêm đó, tôi không ngủ được.
Tôi tưởng tượng… một chiếc ghe nhỏ, giữa biển đen. 87 con người chen chúc. Rồi từng ngày… từng người… biến mất.
Không có mộ.
Không có tên.
Không có ai nhớ.
Chỉ còn lại… 11 người.
11 người sống… bằng cách mà suốt đời họ sẽ không bao giờ dám kể lại.

Vài tháng sau, khu Na Uy vắng dần.
Họ được gọi tên.
Họ đi.
Không ai tiễn.
Không ai hỏi.
Chỉ có một khoảng trống còn lại ở cuối vùng một.
Nhưng với tôi…
khoảng trống đó không bao giờ thật sự trống. Vì mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn thấy một chiếc ghe… vẫn nghe tiếng gió biển rít qua xương người… và vẫn có 11 ánh mắt, không còn thuộc về cõi sống.

Có những người sống sót…
nhưng không bao giờ thật sự trở về.

Phạm Sơn liêm

Tuesday, April 28, 2026

THEODORE SCHWEITZER, NGƯỜI ANH HÙNG NGOẠI QUỐC ĐÃ CỨU GIÚP NHỮNG NGƯỜI TỴ NẠN VIỆT NAM

Những ngày gần đây, gần ngày quốc hận 30 tháng tư, các đài truyền thông cũng như báo chí đăng tải những hình ảnh và câu chuyện của thuyền nhân xoay quanh ngày 30 tháng 4, trong đó có một bài văn nói về lịch sử Việt Nam cùng với bức ảnh thu hút sự chú ý của tôi, đó là hang ổ hải tặc Thái Lan.

Thật trùng hợp, trong khi lục loi những đĩa DVD cũ để giải trí cuối tuần tình cờ bắt gặp hang ổ của hải tặc Thái Lan này trong cuốn tập bài hát Việt Nam 'Paris by Night 114'.

Trong chiến dịch cứu hộ người tị nạn trên biển Thái Lan của Liên Hiệp Quốc, một người anh hùng ngoại quốc không nên bị thuyền nhân Việt Nam bộ quên, đó là Theodore (Ted) Schweitzer. (Sau đây gọi tắt là 'Ted').

Ted là một nhân vật huyền thoại. Do thân phận đặc biệt của ông, năm sinh và nơi cư trú hiện tại của ông rất khó tìm thấy trên mạng ịnternet. Ông có thể hoàn thành những việc mà người khác không thể làm được (impossible mision).

Ông Ted từng phục vụ trong Không quân Hoa Kỳ những năm đầu đời, làm Cao ũy Liên hiệp quốc về người tị nạn tại Thái Lan, và cũng từng làm việc trong đơn vị tình báo thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, tìm kiếm binh lính Mỹ mất tích trong Chiến tranh Việt Nam tại Hà Nội. Ông cũng tự do đi lại Bắc Triều Tiên hơn mười lần để 'tham vấn chính trị'.

Ngày 16 tháng 11 năm 1979, một nhân viên của giàn khoan dầu Hoa Kỳ ở Biển Đông đang trên đường trở về từ một chuyến công tác bằng trực thăng. Khi bay ngang qua đảo Kokra tai tiếng, một hang ổ của hải tặc Thái Lan, ông đã chứng kiến ​​nhiều người tị nạn (bao gồm phụ nữ, trẻ em và trẻ sơ sinh) bị hải tặc bắt giữ và ngược đãi. Ông lập tức thông báo cho Cao ủy Liên hiệp quốc về thuyền nhân tại vịnh Thái Lan.

Ba ngày sau (ngày 19 tháng 11 năm 1979), ông Ted, một Cao ủy Liên hiệp quốc về người tị nạn, đã cùng nhân viên giàn khoan dầu quay trở lại đảo Kokra để kiểm tra. Họ phát hiện hơn mười thì hài trôi nổi trên mặt nước, cho thấy rõ ràng hải tặc đã sát hại một số thanh niên và vứt xác họ xuống biển. Ông Ted, với tư cách là một quan chức cao cấp, đã gây áp lực cho cảnh sát Thái Lan để họ hỗ trợ, dẫn đến việc giải cứu được 157 thuyền nhân.

Biết rằng nhiều người tị nạn vẫn bị mắc kẹt trong hang động, ông Ted đã quay trở lại đảo Kokra lần thứ hai để giải cứu thêm người. Tuy nhiên, cảnh sát Thái Lan từ chối giúp đỡ. Ông Ted sau đó đã thuê một chiếc thuyền đánh cá bằng chi phí của mình để cố gắng giải cứu, nhưng chiến dịch này đã thất bại. Ông bị hải tặc Thái Lan bắt giữ, đánh đập cho đến thận xuất huyết và ông ta bất tỉnh, tưởng rằng ông đã chết hải tặc bỏ đi. Ông Ted đã sống sót một cách kỳ diệu và từ chối rời đi. Sau khi hồi phục, ông tiếp tục tìm kiếm trên hòn đảo hoang vắng để giải cứu những người tị nạn. Giữa sự lên án của quốc tế, cảnh sát Thái Lan đã đồng ý hỗ trợ, quay lại đảo hơn mười lần dưới sự lãnh đạo của ông Ted, và ước tính họ đã giải cứu hơn 1200 người tị nạn trên thuyền bị mắc kẹt.

Chiến dịch ‘giải cứu người tị nạn’ quy mô lớn này đã phơi bày những nỗ lực không hiệu quả của chính phủ Thái Lan trong việc chống lại nạn cướp biển, làm tổn hại đến danh tiếng quốc tế của họ và dẫn đến sự oán giận đối với ông Ted. Cuối cùng, chính phủ Thái Lan đã trục xuất ông Ted vì lý do chính trị.

Người anh hùng này đã liều mạng để hoàn thành nhiệm vụ của mình – một người anh hùng thực sự! Thật vĩ đại! Năm 1981, Liên hiệp Quốc đã trao tặng giải Nobel Hòa bình cho nước Đức, hoàn toàn vì những đóng góp của ông.

Năm 2015, Nhật Tiến, một nhà văn đại diện cho người Việt Nam vượt biển (người cũng được nước Đức cứu thoát khỏi hang ổ Kokra), đã bày tỏ lòng kính trọng cao nhất đối với người anh hùng này và trao tặng ông một ‘tấm bảng tri ân’, được vợ và con trai duy nhất của nước Đức nhận thay vì ông, vì ông đang thực hiện các nhiệm vụ ở nước ngoài. (Vợ ông là người ông gặp ở Hà Nội.)

(Ghi chú bổ sung) Theo ước tính của Liên hiệp Quốc, có tới 300.000 người Việt Nam vượt biển đã thiệt mạng trên biển trong cuộc khủng hoảng người tị nạn. Chúng ta biết ơn vì đã sống sót sau thảm họa lớn này.

Không thể tiêu diệt hết bọn cướp biển trong hang ổ của chúng, quân đội Thái Lan đã phải di chuyển những tảng (hòn) đá lớn để bịt kín lối vào hang; ngoài ra, do không còn thuyền chở người tị nạn nào để cướp bóc trong những năm gần đây, bọn cướp biển đã dần biến mất.

Saturday, April 18, 2026

HÀNH TRÌNH VƯỢT BIỂN CỦA TÔI


- Trần Hoàng Yến -

Tôi lớn lên ở Sài Gòn trong một gia đình có 9 chị em, sau ngày 30.4.75 ba tôi bị bắt đi trình diện và rồi bị nhốt luôn trong tù.

Gia đình tôi bị đẩy về vùng Kinh Tế mới gần 2 năm, cuộc sống khó khăn nên mẹ tôi quyết định bỏ vùng KTM về Thành Phố ở. Chính quyền địa Phương không cấp hộ khẩu cho gia đình tôi vì mẹ tôi tự ý bỏ Kinh Tế Mới đi. Mẹ tôi phải chạy chọt khắp nơi để có hộ khẩu và có chỗ ở cho chị em tôi được đi học.

VƯỢT BIÊN GẶP HẢi TẶC ( 5.1981)

Mẹ tôi bán thuốc tây để dành được một ít tiền cho chị em tôi đi vượt biên. Chuyến đầu mẹ cho ba chị em tôi đi nhưng bị đổ bể, đợt hai mẹ cho chị tôi đi với gia đình dì, và được Cap Anamur Đức vớt, đưa đến Đức vào năm 80. Một năm sau mẹ gửi hai anh em tôi cho cô chủ tàu ở Cần Thơ và chúng tôi được đưa lên tàu đánh cá nhỏ có 89 người.

Thuyền rời bến, ngày đầu chúng tôi được phát nước uống, qua ngày thứ hai thì không còn giọt nước nào. Lúc đó vào tháng năm, nắng nóng, thuyền lại không có mui che nên ai cũng mệt lả, thuyền đông người lại quá chật hẹp không cựa quậy gì được, tôi chỉ cần nhút nhích một chút là bị người ta nhéo.

Lúc đó tôi chỉ thấy chung quanh là biển rộng mênh mông, tôi nhớ nhà và cầu mong sao cho bị bắt để được về nhà lại. Trên thuyền bắt đầu có một chị bị sảng vì thiếu nước uống, rồi thì không biết ai đó lấy lon Guigoz truyền nước uống cho nhau nhưng ai hớp vô rồi cũng phun ra vì đó là nước biển, mặn quá, tôi cũng không ngoại lệ.

Lúc này nhiều người đã kiệt sức nên khi nhìn thấy một hòn đảo, ai cũng muốn tấp vô để kiếm thức ăn và nước uống, một người xung phong nhảy xuống bơi vào bờ xem xét tình hình trước nếu ổn thì thuyền sẽ tấp vào. Nhưng có người trên thuyền đặt ống dòm và thấy trên đảo có nhiều xác máy bay, ông ra dấu hiệu cho người dưới biển lên tàu lại và thuyền quay đầu chạy. Vừa mới chạy thì chúng tôi nghe bắn ầm ầm hai bên mạn thuyền, nhưng may mắn thuyền chúng tôi chạy thoát, nghe nói đó là đảo của tụi Khờ me đỏ.

Thuyền lại tiếp tục chạy vì không thức ăn và không nước uống, tôi và nhiều người cũng bắt đầu mê sảng, tôi không còn nhận ra anh tôi, và khi ai đó lượm được vỏ dưa hấu trên biển đưa cho tôi ăn, vì sảng tôi cứ tưởng mình đang ăn trái ổi.

Rồi thì chúng tôi may mắn gặp một tàu đánh cá của Thái, họ quăng dây cho chúng tôi lên tàu, khi hai tàu sát nhau và sóng đánh dạt ra có hai anh bị rớt xuống biển. Chúng tôi được họ cho ăn và uống, ai có vàng thì họ xin, sáng hôm sau họ quay lá cờ lại và nói vì họ không phải là tàu Thái, họ là Tàu Campuchia nên họ không được vô hải phận Thái và mời chúng tôi xuống thuyền nhỏ lại.

Thuyền tiếp tục chạy, mọi người đang kiệt sức thì bỗng thấy xa xa thấp thoáng những chiếc thuyền, mừng quá nhiều người cởi áo ra ngoắt la S.O.S. Rồi 4-5 con tàu xuất hiện, tiến tới và bao vây thuyền chúng tôi vào giữa và họ bịt số ghe lại vì sợ những người trên tàu nhìn thấy sẽ đi thưa họ. Nhưng có người còn thấy và ghi số ghe.

Tôi nhìn thấy họ là những người đàn ông lực lưỡng, đen thui, ở trần, chỉ mặc quần lót, nhìn rất hung dữ, nhảy xuống ghe chúng tôi và lôi kéo mấy người phụ nữ đưa lên tàu của họ, và lúc đó tôi thấy nhiều cô chạy tới đầu máy ghe và lấy dầu máy trét lên mặt. Tôi lúc đó nghĩ, sao họ chơi dơ thế. Về sau tôi mới hiểu mấy cô làm vậy cho mặt mày xấu xí để đừng bị mấy tên cướp bắt. Một chị đang bị mê sảng nặng chúng cũng tính bắt nhưng mọi người nói chị sắp chết nên họ tha.

Tôi nghĩ số chị may mắn và tôi cũng may mắn. Một tên bắt tôi đứng lên và quay lại nói gì đó với thằng nhóc trên tàu của nó, thằng bé đó cỡ 13-14 tuổi, nhưng thằng bé lắc đầu, tôi lúc đó không hiểu nó nói gì và muốn gì, khi thằng bé lắc đầu thì nó tha không bắt tôi lên tàu nó.

Nghĩ lại thấy số mình cũng hên, tôi thầm cảm ơn Trời, Phật và thằng nhỏ đó, vì tuổi nó con nít chẳng biết gì nên sự ngây thơ của nó đã cứu tôi và có một điều tôi nghĩ chắc nó cũng là một người lương thiện. Sau đó bọn hải tặc bắt 8 chị lên tàu đem đi và cướp hết vàng của những ai đang có. Trước khi bỏ đi chúng còn lấy luôn đầu máy ghe của chúng tôi, ghe không có máy nên cứ trôi bềnh bồng.

Sang ngày thứ tư thì gặp một tàu đánh cá khác họ cho chúng tôi lên, nhưng hai người cầm 2 cây giáo vì sợ bị bạo động, họ biết tàu chúng tôi vừa mới bị tàu khác cướp.

TRẠI TỴ NẠN

Chúng tôi được đưa vào trại tỵ nạn Laem Ngop, tôi còn nhớ khi thuyền tấp vào đảo chúng tôi không còn sức để bước xuống thuyền ai cũng đi nghiêng ngả như người say rượu vì 4 ngày lênh đênh trên biển mà không ăn, uống.

Khi nhập trại những người biết tiếng Anh đi thưa cảnh sát Thái, khai họ nhìn thấy số ghe của bọn hải tặc thì tối đó cảnh sát Thái cho người tới đánh những người đi khai. Tôi nghe người lớn nói Cảnh sát Thái và Hải Tặc có cấu kết với nhau. Có một anh có đứa con nhỏ 2 tuổi, vợ anh bị hải tặc bắt, tội nghiệp đứa nhỏ khóc hoài vì nhớ mẹ.

Sau đó vài tuần chúng tôi chuyển qua trại Laem Sing, ở đó cũng có nhiều chuyện lạ. Khi người Thái mở nhạc chào cờ của Thái mà người VN trong trại tỵ nạn không đứng chỉnh tề chào cờ Thái thì sẽ bị phạt. Có hôm tôi thấy họ bắt mấy anh VN cạo đầu trọc lóc ,tay cầm cây nhang đi một hàng dài xuống biển, phải hụp đầu xuống nếu chưa cho phép mà trồi đầu lên sẽ bị cảnh sát Thái lấy đá chọi, và những ai ra ngoài đi làm lén nếu bị bắt thì cảnh sát Thái sẽ bắt họ cởi áo và nằm lăn vòng vòng trên đường đá sỏi cho tới khi da thịt rướm máu.

Giờ nhớ lại tôi vẫn không hiểu sao họ không thích người Việt Nam, trong khi người Lào và Campuchia cũng lén ra ngoài trại bán gạo hoặc đi làm lén thì họ không phạt mà chỉ phạt người Việt nam.

Mẹ tôi gửi tiền cho chủ ghe nhưng cô chủ ghe cũng bị hải tặc bắt nên hai anh em tôi không có tiền sống và cũng không có tiền để gửi thư về nhà.

Anh tôi lúc đó 13 tuổi là một người ham chơi nhưng khi qua đảo anh tôi lại đổi tánh biết lo, khác hẳn ra, anh đi bẻ măng và có khi trốn ra ngoài đi rửa chén cho tụi Thái. Có lần anh tôi trốn ra ngoài làm và vì trời tối nên bị sụp chân xuống cây cầu về bị sốt nặng nhưng không dám đi bác sĩ và anh nằm miên man 3 ngày vì không có thuốc. Lúc đó tôi đã khóc vì sợ anh tôi chết, may mắn trời cũng thương và anh tôi qua khỏi.

Nhờ anh tôi đi làm có chút tiền nên chúng tôi gửi thư về cho mẹ. Khi chúng tôi chuyển qua trại Transit Center, một thời gian thì chúng tôi gặp lại mấy chị bị hải tặc bắt, mấy chị kể hải tặc bắt mấy chị hãm xong quăng xuống biển nhưng cũng may chúng nhìn thấy tàu tuần cảnh sát Thái nên nhảy xuống bắt mấy chị lên thuyền lại, và sau đó thả mấy chị vào 1 hòn đảo hoang. Mấy chị không quần áo, không miếng vải che thân phải nắm tay nhau đi lên dốc núi, nhiều khi bị đá ở trên rớt xuống trúng vào người.

Sau này mấy chị gặp được mấy bà Thái, họ cho quần áo bận và đưa mấy chị vô trại. Có một chị vừa bị hải tặc bắt mà em trai đi cùng thuyền lại té chết trên biển nên chị rất buồn, ngày nào chị cũng cúng cơm cho em và hy vọng em chị vẫn còn sống. Về sau có một anh thương chị nên tôi thấy chị cũng nguôi ngoai phần nào, còn một chị 15 tuổi thì phải vô nhà thương hoài, nghĩ lại tôi cảm thấy thương mấy chị. Giờ nầy mấy chị đã ở Mỹ, không biết mấy chị sống ra sao?

Cô chủ tàu gặp lại chúng tôi dúi trả lại một ít tiền, không biết là bao nhiêu nhưng cũng đủ cho hai anh em tôi ra nhà hàng ăn được mỗi đứa một tô mì gói, cảm giác của tôi lúc đó thật là hạnh phúc và sung sướng.

Sau đó chúng tôi chuyển qua trại Pananis Khom để đi Đức. Thời gian ở đảo 4 tháng rất khó khăn và khổ nhưng tôi cũng có rất nhiều kỷ niệm vui. Ở trại tôi có nhiều bạn bằng lứa tuổi nhưng chúng tôi may mắn hơn các bạn vì đi Đức theo diện minor nên chỉ có 4 tháng còn các bạn ấy đi Mỹ nên phải đợi hơn 1 năm. Ngày rời khỏi trại để đi tôi rất buồn vì xa các bạn, ngược lại anh tôi rất vui.

ĐỊNH CƯ

Hai anh em tôi qua Đức vào một chiều mùa Thu giữa tháng 9, lúc đó trời hay mưa và lạnh, xứ lạ làm tôi buồn và nhớ nhà nhiều lắm, tôi nhớ mẹ, chị, mấy em và các bạn cùng cô giáo của tôi.

Mẹ tôi ở nhà trông hoài không thấy tin tức gì của anh em tôi nên đi coi bói, ông thầy bói nói anh, em tôi chết trên biển rồi làm mẹ tôi khóc và ăn chay cả tháng.

Ba chị em tôi vì tuổi dưới vị thành niên nên phải sống chung với một gia đình khác, ba năm sau chị tôi bảo lãnh cả gia đình qua.

Đó là hành trình của chuyến đi tìm tự do mà mọi người phải trả giá rất đắt. Sau này tôi nghe nói hải tặc Thái xuất phát từ Phuket, không biết có bao nhiêu người như vậy đã làm xấu đi hình ảnh của dân tộc họ trong suy nghĩ của tôi, nhưng dầu sao tôi cũng phải cảm ơn chính phủ Thái Lan đã giúp cho nhiều người Việt tỵ nạn như chúng tôi và cảm ơn nước Đức đã cưu mang gia đình chúng tôi.

Hiện các con tôi đã lớn và tôi muốn chúng hiểu giá trị của sự tự do mà chúng đang được hưởng. Nó là một sự liều mình giữa cái sống và chết của những người quyết định ra đi tìm tự do và nó được đón nhận bởi lòng nhân đạo của người Đức để các con tôi có một tương lai tốt lành của ngày hôm nay
.
PS: Hy vọng qua bài viết này mình có thể tìm lại được các bạn mình hay các anh chị em chung chuyến ghe.


Tuesday, April 14, 2026

Giáo Sư LÂM LÝ HÙNG- NGƯỜI VƯỢT BIỂN HUYỀN THOẠI ĐẦU TIÊN.

Trước ngày 30 tháng 4 năm 1975. GS Lâm Lý Hùng, giáo sư môn Vật Lý tại Đại Học Khoa Học Sài Gòn. Ông được học bổng Colombo sang tu nghiệp về ngành vật lý tại Đại Học Australian National University tại Canberra.

Thời gian gần 30/4/75, vì am hiểu tình hình Việt Nam đang nguy ngập, khó thoát khỏi sự xâm lăng của Cộng Sản Bắc Việt. Nên khoảng tháng 2 năm 1975 GS Hùng đã quyết định trở về VN bằng cách đi theo tàu hàng về Sài Gòn. Coi như ông đi lén về VN không chánh thức bằng cách quá giang tàu chở hàng hóa, chứ không đi máy bay xuống phi trường TSN như một hành khách xuất cảnh tại Úc và nhập cảnh VN đàng hoàng. Có lẽ ông toan tính bí mật rời Úc và chuyện về VN của ông muốn được giữ kín đối với chánh quyền Úc lẫn VNCH?

Khi tàu hàng đến VN, tàu đi vô sông SG. khi ngang Nhà Bè, GS Hùng không đợi tàu cập bến ở cảng SG mà ông ta giang ghe nhỏ lưu thông trên sông để lên bờ. Từ đó ông bất chợt về gặp gia đình và ông cấp tốc lén đem cả Vợ và 4 con nhỏ xuống thị trấn Rạch sỏi, cách Rạch giá 7 km. Ông mua một ghe đánh cá nhỏ, loại ghe đánh cá ven bờ mà dân địa phương gọi là ghe XIỆP. Ngay tại nơi ông mua ghe có địa danh là Kinh Cụt ở cửa sông Rạch Sỏi nối liền sông Cái Lớn đi ra biển. Ông thuê thợ sửa chữa cho ghe đủ sức chịu đựng sóng to, lót ván kín trên mặt ghe và cabin để lái ghe lúc mưa gió.

Ông chuẩn bị đầy đủ phương tiện để đi biển nhiều ngày; về lương thực lẫn bản đồ, hải bàn định hướng, phao cấp cứu, radio để nghe tin tức thời tiết, coi như ông có đủ thứ cần thiết cho 1 chuyến hải hành ra xa đất liền...


Chiếc ghe xiệp của ông được gắn 2 máy ô -bo (Outboard- Boat Engine)- loại máy mà Mỹ hay đặt trên xuồng nhôm [Speed boat] chạy với tốc độ thật nhanh- Mỹ hay dùng speed boat để kéo người trượt trên mặt nước mà thời 1970, dân ta hay thấy họ biểu diễn thể thao nhào lộn trên sông gần thị tứ.


Sau nầy GS Hùng kể lại với báo chí Mã Lai về các chi tiết trên đây và ông cho biết ông đẩy ghe từ Ụ Tu bổ xuống nước và bắt đầu hành trình từ giữa tháng 3/1975. GS Hùng lái ghe 2 máy ấy chạy ven biển Miệt Thứ để xuống Mũi Cà Mau. Từ Mũi Cà Mau ông băng ra Hòn Khoai, một hòn đảo gần mũi Cà Mau nhứt. Ông lái ghe ngược về bên phải để tới đảo Củ Tron. Từ Củ Tron ông không đi qua Phú Quốc mà ông đổi hướng về phía Đông-Nam. 2, 3 ngày sau ghe ông đến được Đảo Thổ Châu. Một hòn đảo cuối cùng của VN, cách Hải Phận Quốc Tế chỉ non 10 km.


Vào thời gian sau Tết ta, thường khi biển phía Nam rất êm đềm mà dân đánh cá hay mô tả là "Bà già đi biển"; ý nói biển yên như trong sông bà già cũng đi được, không hề có gió to, sống lớn. GS chọn thời gian để rời VN bằng ghe chắc cũng không nằm ngoài hiểu biết về thời tiết và tính toán của ông ta!

Khi ghe của ông đến Thổ Châu, vì vợ con ông rất mệt nhọc trong các ngày đã qua vì chưa hề biết biển cả là gì? Nên ông đưa vợ con ông lên bờ, đi lại cho cơ thể bớt mỏi mệt để lấy lại sức khỏe vững vàng hơn. Thổ Châu lúc đó từ một Ấp Thổ Châu lẻ loi giữa biển cả mênh mông đã trở thành XÃ THỔ CHÂU thuộc Quận Kiên Thành, Tỉnh Kiên Giang. Dân cư trên đảo trước kia chỉ non chục gia đình lúc ấy dân số đã gia tăng nhanh chóng lên đến chừng 500 dân, do chương trình khẩn hoang lập ấp của Phó Thủ Tướng Phan Quang Đán. Nhằm đưa di dân từ Tùng Nghĩa, Đà Lạt xin ra định cư theo sự giúp đỡ của chánh quyền để xác định chủ quyền của đảo Thổ Châu là giang sơn của VNCH.


Gia đình GS lên Thổ Châu trình giấy tờ với Xã, ông cho biết ông là GS Đại Học Khoa Học nghỉ hè ông đưa vợ và các con đi từ trong bờ ra biển cho biết đảo Thổ Châu và sẽ ở lại Thổ Châu ít hôm rồi ông sẽ đi vô Phú Quốc và sẽ vô Hà Tiên.

Vì là lần đầu tiên Xã Thổ Châu mới gặp một trường hợp có người tự lái một ghe nhỏ ra tận đảo Thổ Châu, cách Rạch Giá 220 km và cách Mũi Cà Mau 160 km. Chuyện GS Hùng hoàn toàn xa lạ với chánh quyền Xã Thổ Châu và cả dân chúng trên đảo bu lại dòm ngó nên Xã Trưởng XÃ ThỔ CHÂU đã giữ giấy tờ gia đình GS Hùng và báo trình về Quận Kiên Thanh xin chỉ thị.

Khi Quận Kiên Thành nhận được báo trình từ Xã Thổ Châu về gia đình GS Lâm Lý Hùng. Đối với Quận Kiên Thành đây cũng là trường hợp ngoại lệ, chưa hề có một trường hợp nào tương tự đã xảy ra trước đó cả. Nên Quận lại cấp tốc chuyển báo trình của xã Thổ Châu về Tòa Hành Chánh Tỉnh để xin chỉ thị chánh thức.

Tỉnh Kiên Giang nhận được báo trình của Xã Thổ Châu với chuyển tiếp của QUẬN Kiên Thành xin chỉ thị. Tỉnh Kiên Giang cũng đã không hề có tiền lệ như trường hợp GS Hùng nên cũng lại đệ trình về Bộ NỘI VỤ.

Chừng hơn 1 tuần sau, Tỉnh nhận được chỉ thị từ Bộ Nội Vụ cho biết: Bộ Tư Lịnh CSQG cho biết, theo hồ sơ cá nhân, GS Lâm Lý Hùng đúng là GS của Đại Học Khoa Học. GS không hề có tiền án hay sai phạm gì về lập trường Quốc Gia cả. Bộ tư lịnh CSQG đề nghị trả lại giấy tờ cho gia đình GS Lâm Lý Hùng và xin chánh quyền địa phương tận tình giúp đỡ và dành mọi dễ dãi cho GIA ĐÌNH GS Lâm Lý Hùng.

GS Lâm Lý Hùng rời đảo Thổ Châu vào trung tuần tháng 4/75 theo như ông cho biết là ông sẽ hướng về đảo Củ Tron rồi sẽ tới An Thới, Dương Đông, sẽ vô đất liền Hà Tiên để chấm dứt hành trình đi cho biết bờ biển phía Cực Nam Của VN.

Nhưng tới ngày 27/4 thì báo Mã Lai đăng tin đã bắt giữ một gia đình một GS Việt Nam tên là Lâm Lý Hùng. Tòa Đại Sứ VNCH tại Mã Lai đang lập thủ tục xin dẫn độ GS Lâm Lý Hùng về VN vì lý do nhập cảnh Mã Lai bất hợp pháp.

Báo chí VNCH bắt đầu đăng tin GS Lâm Lý Hùng đã vượt biển bất hợp pháp, đào tẩu ra nước ngoài.

Tình hình lúc ấy VNCH đang trong những ngày hoang mang tột cùng, Cộng quân đã chiếm cao nguyên và các Tỉnh từ Quảng Trị xuôi Nam đã liên tiếp lọt vào tay Quân Bắc Việt .

Cho nên tin GS Lâm Lý Hùng đào tẩu bằng ghe sang Mã Lai tuy là một trường hợp rời bỏ đất nước bất hợp pháp là một tội hình sự, mặc dù trong khi đất nước đang gần kề với sụp đổ toàn diện. Một GS Đại Học đã có một hành động bất ngờ như thế là một chuyện vô cùng lạ lùng, rúng động lòng người không ít. Cho nên chuyện DẪN ĐỘ GS LÂM LÝ HÙNG tuy sôi nổi nhưng lại nhanh chóng chìm trong lu mờ vì chiến cuộc.

Đến ngày 30-4-1975, hầu hết các Tòa Đại Sứ VNCH khắp nơi đều tự động đóng cửa, có nhiều TĐS VNCH do phần lớn các sinh viên du học THÂN CỘNG tự đứng ra tiếp thu các TĐS VNCH để giao cho VC.

Tòa Đại Sứ VNCH ở Mã Lai đã đóng cửa vào 30-4-75 – Trong khi đó GS Lâm Lý Hùng đã liên lạc được Nhóm GS Úc, đồng sở tại Đại Học ANU -Canberra. Nhóm GS của ANU đã can thiệp với Bộ Di Trú và Tòa Đại Sứ Australia ở Mã Lai. Kết quả là GS Lâm Lý Hùng không bị Mã lai trục xuất về VN và sự can thiệp tích cực của ÚC mà cả gia đình GS được ÚC nhận cho định cư với tư cách là NGƯỜI VIỆT TỴ NẠN (Đầu Tiên).

Từ ngày gia đình GS Lâm Lý Hùng được Úc nhận cho tỵ nạn- Nghe nói GS Hùng vẫn dạy học tại ANU Canberra. Chắc chắn ông GS đã về Hưu Từ lâu.

Đã mấy mươi năm trôi qua từ sau 1975, riêng tại ÚC có cả trăm ngàn người VIỆT tỵ nạn đủ mọi thành phần, gốc gác đủ mọi nghề nghiệp ở VN. Trong số đó chắc chắn đã có cả ngàn không chừng là cựu sinh viên Khoa Học, sống khắp mọi nơi trên đất ÚC CHÂU. Theo danh sách các vị cựu GS Đại Học Khoa Học được phổ biến trên Internet, Úc Châu hiện có khá đông như quý vị: Quốc Bửu Lương, Bình Châu, Công Lê, Nguyệt Chu, Hường Trần, Huê Trần, Tú Lê, Liên Trương, Nghĩa Phạm, Phước Lê, Phụng Phạm, Tâm Nguyễn, Thục Lê...

Tuy nhiên chúng ta không hề nghe thấy bất cứ một tin tức nào nói gì về trường hợp VƯỢT BIÊN HUYỀN THOẠI CỦA GIA ĐÌNH GS LÂM LÝ HÙNG.

Có thể nói GS Lâm Lý Hùng đã hoàn toàn giữ KÍN về đời sống riêng tư của gia đình ông- Không ai biết, có ai đã từng gặp lại GS Hùng hay không? Không hiểu Ông GS Hùng, Vợ và 4 con của ông hiện ra sao?! Các con nay cũng đã cỡ 60 cả rồi ! Không lẽ vì chuyện VƯỢT BIỂN HUYỀN THOẠI LÀ NGƯỜI VIỆT VƯỢT BIỂN ĐẦU TIÊN VÀ LÀ NGƯỜI TỴ NẠN SỐ 1 mà gia đình đành im tiếng đến mãn đời hay sao?!

Theo lời kể của một Anh QUỐC GIA HÀNH CHÁNH tên là NGUYỄN MINH B. -ĐS Khóa 9. Anh ấy giữ chức Phụ Tá Hành Chánh của Tỉnh Kiên Giang- Lúc nhận được báo trình về GS Lâm Lý Hùng thì Anh B. là người duy nhứt tại Tỉnh biết rất rành về GS Lâm Lý Hùng vì trước khi vào QGHC anh B. đã học mấy năm tại Đại Học Khoa Học- Anh B. cho biết: “GS Lâm Lý Hùng lè phè, bụi đời lắm! Có khi hết giờ giảng ông ta nằm xuống đâu đó trong giảng đường, ngủ luôn một giấc, đến mai thức dậy giảng tiếp- Ông ta rất bận rộn đến nổi thường quên luôn cả chuyện tắm gội – Ông ta ăn mặc xuề xòa ngoại hạng không ai biết ông là Gs cả !!!”

Riêng người ghi lại tin ngộ nghỉnh nầy:

Nguyên là Phó Thường Dân Quận KT là người trực tiếp tiếp nhận báo trình từ Xã Thổ Châu – Soạn thảo đôi dòng để trình QT ký chuyển báo trình về Tỉnh. Sau cùng chính là người chuyển lịnh trả lại giấy tờ cho Gia Đình GS Lâm Lý Hùng qua truyền tin viễn liên.

Khi người ghi đôi lời nầy tới Úc vào đầu năm 1979- Mấy tháng sau, tôi có dịp đến Canberra và bắt đầu gợi chuyện hỏi thăm tin tức về GS Lâm Lý Hùng mà tuyệt nhiên tất cả đều cho biết chưa hề nghe câu chuyện huyền thoại nầy.

Cho đến tháng 4/2020, tôi đã ghi lại câu chuyện GS Lâm Lý Hùng với hy vọng có ai đọc thấy và đã từng quen biết GS Lâm Lý Hùng về cá nhân hay đã từng nghe nói câu chuyện vượt biển có xếp đặt âm thầm từ ÚC CHÂU rồi tự mình đích thân thực hành từ A tới Z rất hoàn hảo để cứu cả gia đình rời khỏi VN một cách an toàn. Với kết quả trọn vẹn nhứt so với hàng triệu người Việt vượt thoát khỏi gông cùm Việt Cộng từ sau 30-4-1975!

Hôm nay, với bài cũ đã ghi thêm đôi chút- Tôi cũng luôn nuôi hy vọng được bất cứ một ai đó xin tiếp tay cho thêm chút hiểu biết về GS Lâm Lý Hùng! – Riêng danh sách các GS Đại Học Khoa Học Hải Ngoại thấy có nhiều vị GS Khoa Học định cư tại Úc Châu như đã mạn phép nêu trên - Rất mong đôi dòng nầy có dịp may mắn được các vị từng đi qua Đại Học Khoa Học ghé mắt và tiếp tay bổ sung thêm. Xin Quý Vị vui lòng bổ túc để chi tiết lịch sử Vượt Biển của gia đình GS Lâm Lý Hùng được đầy đủ tình tiết để vừa giảm thiểu bí ẩn, và câu chuyện độc đáo về gia đình GS Lâm Lý Hùng sẽ sống động hơn./-

Thân Kính;

LHXung 4/2020




Blog Archive