Showing posts with label Chính Trị. Show all posts
Showing posts with label Chính Trị. Show all posts

Saturday, August 15, 2026

GẠC MA: 38 NĂM NHÌN LẠI

16/8/2026
---

Ngày 14/3/1988, hải quân Trung Quốc (PLA Navy) bất ngờ áp sát bãi đá Gạc Ma ở quần đảo Trường Sa. Bãi đá Gạc Ma có tên tiếng Anh là Johnson South Reef. 

Trước năm 1975, Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) tuyên bố chủ quyền trên quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa. Khi đó VNCH kiểm soát đa số các thực thể hải dương (maritime features) ở quần đảo Trường Sa, trừ đảo Ba Bình, tên tiếng Anh là Itu Aba, còn gọi là Taiping Island (đảo Thái Bình), do Đài Loan chiếm giữ và vài thực thể gần Philippines do Philippines nắm giữ. 

Nói cách khác, bãi đá Gạc Ma trực thuộc VNCH. Việt Nam thống nhất thừa kế quần đảo Trường Sa từ VNCH theo luật quốc tế theo kiểu luật tự nhiên (Natural Law) sau khi chính quyền mới thay thế chính quyền cũ. Nói vậy để thấy Trung Quốc không hề có chính danh về chủ quyền của bất cứ thực thể hải dương nào ở quần đảo Trường Sa.

Khi đó báo chí quốc doanh tuyệt đối không đăng một mẩu tin nào. Báo Asia News Monitor của Thái Lan tường thuật rằng xung đột quân sự đã xảy ra. Các sĩ quan và lính hải quân của Việt Nam, đa số không cầm súng, đã đứng thành 1 vòng tròn để bảo vệ lá cờ tổ quốc treo trên bãi đá và cũng để khẳng định chủ quyền quốc gia. Hải quân Trung Quốc không phá vỡ vòng tròn này mà dùng súng ống trên khinh hạm (frigate) của họ để nã vào những kẻ bảo vệ bãi đá khiến 64 quân nhân Việt Nam bỏ mạng. Trung Quốc sau này còn công bố video quảng bá đó là một chiến công của hải quân Trung Quốc (coi phần bình luận).

Đó chính là ‘Vòng Tròn Bất Tử’ mà một viên tướng hồi hưu của Việt Nam gọi tên trong cuốn sách của mình. Khi đó tuyệt nhiên người dân Việt Nam không hề biết, ngoài tin đồn vỉa hè. Lý do chính là do bộ trưởng quốc phòng lúc đó là Lê Đức Anh ra lệnh bộ đội Trường Sa không được nổ súng. Quân lệnh như sơn, những người lính công binh và lính gác trên bãi Gạc Ma đành phải dùng biện pháp hòa bình là cùng nhau tạo thành vòng tròn bao quanh cột cờ quốc gia với hi vọng quân Tàu không tiến lên bãi đá mà giựt lấy lá cờ của Việt Nam đi để thay bằng lá cờ của Trung Quốc.

Sau này Lê Đức Anh lên chức Chủ Tịch Nước trong khi vẫn giữ quyền lực ở bộ quốc phòng nên việc để mất Gạc Ma vào tay Trung Quốc càng bị bưng bít, vì không ai dám đụng tới vị chủ tịch nước được coi là quyền lực nhất trong lịch sử đảng Cộng Sản Việt Nam.

Lịch sử thế giới gọi tên sự kiện này là Johnson South Reef Skirmish. Skirmish là đụng độ quy mô nhỏ, không phải là chiến tranh trên biển, hay hải chiến. Hải chiến gọi là naval war. Gọi là xung đột vì phía Việt Nam không hề nghênh chiến hay chiến đấu ăn miếng trả miếng.

Xét về địa chính trị năm 1988 thì đây là thời điểm Trung Quốc đang tìm mọi cách ‘thua me gỡ bài cào’ sau khi Đặng Tiểu Bình thất bại trong việc ‘dạy cho Việt Nam một bài học’ theo đúng ngôn từ họ Đặng tuyên bố với thế giới. Kẻ đi xâm lược, chiếm được các tỉnh phía Bắc của Việt Nam nhưng không chiếm được Hà Nội, cũng không nhận được sự đầu hàng hay nhượng bộ của kẻ bị chiếm đóng, thì theo chuẩn mực quốc tế, kẻ xâm lược là kẻ thua trận. Thua trên đất liền nên Tàu gỡ gạc trên biển. Đúng lúc Lê Đức Anh hèn nhát, vừa muốn tập trung phát triển kinh tế vì công cuộc ‘Đổi Mới’ do chính phủ Võ Văn Kiệt mới khởi xướng trước đó 2 năm (1986) đang có tác dụng vực dậy nền kinh tế của Việt Nam.

Chính sự mập mờ về chiến lược và sự bưng bít đối với sự cố để mất Gạc Ma vào tay Tàu Cộng này đã giúp Tàu Cộng tha hồ chiếm thêm nhiều bãi đá khác rồi xây căn cứ quân sự ngay tại Trường Sa. Và đó cũng là một trong những lý do Trung Quốc chịu bình thường hóa ngoại giao với Việt Nam năm 1991 sau 12 năm căng thẳng từ cuộc chiến biên giới năm 1979.

Bưng bít thông tin, che giấu nhân dân và bỏ qua nhiều biến cố lịch sử trong sách giáo khoa cũng như trong lịch sử chính thống của dân tộc khiến Hà Nội trở thành con tin của Bắc Kinh trong một thời gian dài. Bằng chứng là suốt nhiều năm, cuộc chiến tranh biên giới với Trung Quốc năm 1979 không được đưa vào sách giáo khoa lịch sử để dạy cho học trò.

Thiết nghĩ, với khẩu hiệu ‘kỷ nguyên vươn mình của dân tộc’, dân tộc Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ cần phải biết chính sử, phải biết sự thật về chủ quyền lãnh thổ và lãnh hải mà cha ông để lại.

Câu hỏi bonus: Việt Nam có vinh danh Lê Đức Anh bằng cách đặt tên hắn cho những con đường không ? Đừng để thế hệ Gen-Z biết, nếu không, coi chừng họ có hành động phản kháng theo lối riêng của họ.

Hoa OC

Tuesday, August 11, 2026

TRUMP WORLD ORDER...!

Trong địa chính trị, có một quy tắc bất thành văn: khi mọi tờ báo lớn đồng thanh gọi một nguyên thủ là thằng ngốc, hãy kiểm tra lại ví tiền của mình. Đám đông từng gọi Reagan là diễn viên hạng B sắp châm ngòi thế chiến. Từng gọi Đặng Tiểu Bình là ông già lùn thực dụng không có tầm nhìn. Đám đông sai đủ nhiều lần để một người nghiêm túc phải nghi ngờ chính sự đồng thuận.

Hôm nay, sự đồng thuận ấy đang gào lên: Donald Trump sa lầy trong một cuộc chiến không thể thắng ở Iran. Ông ta dọa đổ bộ binh. Ông ta chọc giận NATO bằng chuyện Greenland, gây sự với Canada, Mexico, Đan Mạch, Colombia. J.P. Morgan cảnh báo thế giới cạn dầu vào giữa tháng Tư. Kinh tế toàn cầu bên bờ vực. Donald Trump hiện ra như tổng thống tệ nhất lịch sử — một tên hề.

Nhưng nếu thua ở Iran chính là kế hoạch thì sao?

Tôi nhìn cùng những dữ kiện đó và thấy một thứ khác. Để tôi giải thích.

BÀN CỜ KHÔNG NẰM Ở TRUNG ĐÔNG

Sai lầm lớn nhất của giới bình luận là chấm điểm Donald Trump theo bàn cờ Iran. Thắng hay thua ở Tehran — đó là câu hỏi của người xem đánh trận. Người xem đánh cờ hỏi câu khác: nước đi này làm thay đổi vị trí quân nào ở nơi khác?

Nhìn thử.

Eo Hormuz nghẽn — hai mươi phần trăm dầu thế giới ngưng chảy. Nhật mất ba phần tư nguồn cung. Ấn Độ mất quá nửa. Châu Âu run rẩy. Giá phân đạm vọt lên vì nitrogen nuôi nền nông nghiệp toàn cầu cũng đi qua vùng Vịnh. Cả nền văn minh công nghiệp treo trên một eo biển rộng chưa đầy 50 cây số. Và không chỉ dầu — nitrogen nuôi nền nông nghiệp toàn cầu cũng chảy qua vùng Vịnh. Hormuz nghẽn, cả năng lượng lẫn lương thực nghẹt thở cùng lúc.

Nhưng đây mới là điểm mấu chốt: dầu không hiếm. Dầu chỉ đang nằm sai tay.

Venezuela ôm trữ lượng lớn nhất hành tinh — và vừa đổi chủ hồi tháng Giêng. Canada ngồi trên biển cát dầu Alberta — và đang bị siết từng ngày, từ thuế quan đến những lời nửa đùa nửa thật về “tiểu bang thứ 51.” Greenland bị áp lực phải bán cho Mỹ — không phải vì băng tuyết, mà vì đất hiếm và quan trọng là vị trí chiến lược trọng yếu để xây dựng hệ thống phòng thủ Golden Dome.

Panama bị nhắc nhở ai mới là chủ con kênh. Mexico bị buộc chặt vào chuỗi sản xuất Mỹ.

Đứng riêng, mỗi nước cờ trông như một cơn bốc đồng. Tập hợp lại với nhau, chúng vẽ ra một đường biên giới mới — không phải của một quốc gia, mà của một khối tài nguyên khép kín.

Giới kỹ trị Mỹ thập niên 1930 từng đặt tên cho cấu trúc này: Technate ***— Đại Bắc Mỹ — tự nuôi mình bằng dầu, khoáng sản, lương thực, nhà máy, không cần xin ai giọt nào.

Hormuz càng nghẹt, pháo đài ấy càng quý. Châu Âu, Trung Quốc, Nhật, Nam Hàn — tất cả phải xếp hàng trước quầy Bắc Mỹ. Hoặc quầy của Nga.

Thua trận ở Iran, theo nghĩa đó, không phá kế hoạch. Nó chính là kế hoạch. Cuộc chiến không cần thắng — nó chỉ cần kéo dài.

Giờ đến nước cờ hiểm nhất, và cũng là phần truyền thông né tránh kỹ nhất.

Món nợ công, 39 ngàn tỷ đô la, vẫn được coi là quả bom hẹn giờ của nước Mỹ. Ai đang nuôi nó? Nhật, Trung Quốc, Đài Loan, Nam Hàn phía Á châu. Anh, Pháp, Bỉ, Luxembourg phía Âu châu.

Bao năm qua, Washington sống trong một nỗi sợ: các chủ nợ chán trái phiếu Mỹ, quay sang vàng, sang franc Thụy Sĩ — và trò Ponzi sập tiệm. Nỗi sợ đó có thật. Giới tài chính thì thầm về nó mỗi lần trần nợ được nâng.

Đặt danh sách chủ nợ ấy bên cạnh danh sách các nền kinh tế sống nhờ dầu Trung Đông.

Trùng khít.

Đó không phải trùng hợp — đó là gót chân của cả hai phía. Và khi van dầu vùng Vịnh khóa lại, gót chân của họ lộ ra trước. Muốn có dầu Bắc Mỹ, phải trả bằng đô la. Muốn có đô la, phải ôm trái phiếu Mỹ. Muốn ôm trái phiếu Mỹ, phải tiếp tục nuôi món nợ mà họ vẫn mơ thoát khỏi. Bắc Kinh có thể ghét Washington đến tận xương. Tokyo có thể cay đắng. Không quan trọng. Đói năng lượng không có chỗ cho tự ái.

Họ bị nhốt. Quả bom nợ vừa được tháo ngòi — và rèn lại thành xích.
Trong lịch sử tài chính, chỉ có một nước cờ tương đương về độ trơ trẽn: năm 1971, Nixon xé bản vị vàng. Cả thế giới gào lên rằng Mỹ vỡ nợ. Bốn năm sau, petrodollar ra đời và đô la thống trị nửa thế kỷ. Vỡ nợ đâu không thấy — chỉ thấy luật chơi mới, do chính con nợ viết.

Còn một tầng nữa, tầng sâu nhất.
Đế quốc Mỹ sau 1945 vận hành như một công ty bảo hiểm toàn cầu: Hạm đội Bảy giữ biển, lính Mỹ đóng ở hàng trăm căn cứ, Washington trả phí bảo kê cho trật tự tự do — và khách hàng ngày càng quịt tiền. Châu Âu hưởng an ninh miễn phí rồi chê Mỹ thô lỗ. Á châu hưởng hải trình an toàn rồi bán hàng ngược vào Mỹ. Mô hình ấy nuôi cả thế giới, trừ chính người Mỹ đóng thuế.

Muốn xây trật tự mới, phải để mô hình cũ chết. Chết công khai. Chết nhục nhã. Một thất bại quân sự ở Iran làm điều đó nhanh hơn bất cứ bài diễn văn nào: nó cho cử tri Mỹ lý do rút về pháo đài, và cho thế giới thấy chiếc ô bảo kê đã xếp lại. Từ nay, an ninh không phát miễn phí. Dầu không chảy miễn phí. Mọi thứ có giá — trả bằng đô la, tại quầy của Bắc Mỹ.

Cho nên — vâng, Donald Trump trông như thằng ngốc. Vâng, ông ta đang sa lầy ở Iran. Nhưng nếu mục tiêu là khai tử đế quốc kiểu cũ để xây lại một nước Mỹ cho người Mỹ, thì ông ta có thể đi vào lịch sử như tổng thống vĩ đại nhất của Hoa Kỳ.

New world order chết. Trump world order mở cửa thu tiền.

Vậy thì ai hưởng lợi ?
Nga đã công khai cáo buộc Hoa Kỳ cố tình phá hệ thống cũ để xóa nợ và viết lại luật chơi theo ý mình. Ngẫm mà xem: phá hệ thống cũ, dựng hệ thống mới, xoay chuyển cán cân quyền lực — cả ba trong cùng một nước đi.

Toàn bộ nền kinh tế toàn cầu chạy trên một thứ duy nhất: năng lượng. Đứt năng lượng, đứt tất cả. Khi dòng chảy ấy chậm lại, quyền lực đổi chủ. Kẻ thắng mới. Kẻ thua mới. Luật chơi mới. Điều đáng bàn duy nhất còn lại là: ai hưởng lợi nếu hệ thống sụp đổ?

Trả lời được câu ấy, quý vị sẽ thấy điều gì đang thực sự diễn ra. Và cho đến giờ, chỉ có một cái tên trả lời được...!

Vô Danh
-Mùa hè 2026-

*** Technate là thuật ngữ của phong trào Technocracy (Kỹ trị) ở Mỹ thập niên 1930, do Howard Scott và nhóm Technocracy Inc. đề xướng. Nó chỉ một đơn vị quản trị không dựa trên biên giới quốc gia hay chính trị, mà dựa trên vùng tài nguyên và kỹ thuật khép kín — được điều hành bởi kỹ sư và nhà khoa học thay vì chính trị gia, và vận hành bằng “chứng chỉ năng lượng” (energy certificates) thay cho tiền tệ.

Mô hình cụ thể mà họ vẽ ra chính là North American Technate: Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Greenland, Trung Mỹ xuống tận kênh Panama, cùng vùng Caribbean và một phần Nam Mỹ (bao gồm Venezuela). 

Lý do chọn đúng khối này: nó là vùng duy nhất trên địa cầu tự túc hoàn toàn về năng lượng, khoáng sản, lương thực và công nghiệp — không cần nhập một thứ gì từ bên ngoài.

Phong trào lụi tàn sau Thế chiến II, nhưng gần đây được nhắc lại nhiều — một phần vì ông ngoại của Elon Musk, Joshua Haldeman, từng là lãnh đạo chi nhánh Technocracy ở Canada, và một phần vì bản đồ Greenland — Canada — Panama — Venezuela mà Tổng thống Trump đang gom trùng khít một cách kỳ lạ với bản vẽ Technate 90 năm trước.



Thursday, August 6, 2026

TIN NÓNG: Một nhà gây quỹ hàng đầu của Đảng Dân Chủ đã từ bỏ đảng và ủng hộ Donald Trump!!

Evan Barker được nuôi dạy để trở thành người của Đảng Dân Chủ. Cô sinh ra trong một gia đình công đoàn ở Kansas City, từng vận động tranh cử cho Barack Obama khi còn học trung học, và làm tổ chức viên cộng đồng cho Hillary Clinton năm 2015.

Sau đó, cô trở thành một trong những nhà gây quỹ hiệu quả nhất trong giới chính trị tiến bộ, quyên góp tiền cho Alexandria Ocasio-Cortez, Cori Bush và Jasmine Crockett.

Cô đã giúp cánh cực tả chiếm lấy đảng từ bên trong. Giờ đây cô đã bước ra khỏi tất cả những điều đó, và những gì cô chứng kiến bên trong sẽ khiến mọi gia đình lao động Mỹ phải báo động.

Hãy hiểu rõ ai đang điều hành Đảng Dân Chủ ngày nay. Barker mô tả công việc cũ của mình là giúp các phần tử tiến bộ xâm nhập đảng từ bên trong, và những phần tử đó đã thắng.

Bernie Sanders, một người tự nhận là xã hội chủ nghĩa, đã định hình chương trình nghị sự kinh tế của đảng trong suốt một thập nien.

Alexandria Ocasio-Cortez đã xây dựng một bộ máy gây quỹ cạnh tranh được với chính Ủy ban Quốc gia Đảng Dân Chủ. Thành phố New York vừa trao ghế thị trưởng cho Zohran Mamdani, một người tự hào là Xã hội Chủ nghĩa Dân chủ.

Đảng của Harry Truman và những người Dân Chủ lao động chân chính đã bị các phần tử cấp tiến chiếm đoạt, những người có tư tưởng bắt nguồn từ Karl Marx chứ không phải từ Kansas City.

Chính trị của họ chỉ làm được một việc xuất sắc, đó là gây quỹ. Sự phẫn nộ đổ đầy vào hộp thư quyên góp nhỏ lẻ, còn các tỷ phú ven biển thì tài trợ cho cuộc cách mạng. Phần còn lại của nước Mỹ phải trả giá.

Khoảnh khắc khiến Barker vỡ mộng diễn ra tại dinh thự của tỷ phú Tom Steyer, nằm trong một trong những khu phố giàu có nhất San Francisco.

Những người phục vụ mang khay bạc đựng món khai vị lướt qua đám đông. Tiếng ly sâm-panh khua vang trước khung cảnh cầu Cổng Vàng. Khách mời hầu hết là người da trắng và cực kỳ giàu có.

Và trên bục micro, người đứng đầu tổ chức vận động cử tri trẻ của Steyer tuyên bố rằng những cử tri tầng lớp lao động đã bỏ đảng để ủng hộ Trump thì đã mất vĩnh viễn và không đáng để giành lại.

Đám đông giàu có vỗ tay tán thưởng từng lời.

Barker lúc đó đang mang thai bảy tháng và đứng giữa đám đông đó. Cô quen biết người diễn thuyết. Khi biết Steyer định đổ 60 triệu đô la vào cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, cô đã đưa ra một đề xuất thực tế: hãy đầu tư một phần vào Missouri, tiểu bang quê hương của cô, nơi Đảng Dân Chủ từng thắng cuộc bầu cử toàn bang gần đây nhất vào năm 2018 và nơi vẫn còn rất nhiều cử tri trung thành với đảng qua nhiều thế hệ. Câu trả lời kèm theo nụ cười khẩy: “Chúng tôi sẽ không bao giờ, không bao giờ đến Missouri.”

Một đảng đang ngập trong tiền của các tỷ phú nhìn vào tiểbang nơi Harry Truman lớn lên, một tiểbang được xây dựng bởi lao động công đoàn, rồi tuyên bố rằng nơi đó mãi mãi không đáng để họ quan tâm.

Barker tiết lộ rằng tầng lớp nhà tài trợ tiến bộ đã trở nên ám ảnh với việc lật đổ Texas. Lý thuyết của họ là sự thay đổi nhân khẩu học cuối cùng sẽ trao Texas cho họ và vẽ lại bản đồ bầu cử vĩnh viễn, để rồi họ sẽ không bao giờ còn cần đến những cử tri mà họ gọi là “đáng khinh”.

Họ tự thuyết phục mình rằng cử tri trẻ da màu là những người tiến bộ tự nhiên, sẽ thay thế các hộ gia đình công đoàn ở miền Trung Tây.

Như Barker chỉ ra, lý thuyết đó có một vấn đề lớn. Texas chưa bầu một người Dân Chủ nào thắng cử toàn bang kể từ năm 1994. Đảng đã bỏ rơi những vùng đất có thể thắng được để đuổi theo một ảo tưởng, và cử tri gốc Latino tầng lớp lao động từ chối đóng vai trò mà các cố vấn đã gán cho họ.

Barker biết cái giá của sự bỏ rơi vì chính gia đình cô đã trải qua. Cha cô sinh ra ở St. Joseph, Missouri, cách Kansas City khoảng một giờ xe. Đó từng là một thị trấn công nghiệp phát triển với những công việc nhà máy lương cao dành cho đàn ông không có bằng đại học. Rồi đến NAFTA, được Bill Clinton ký thành luật. Nhà máy Lee Jeans đóng cửa năm 1996, và người trong gia đình cô biết những công nhân mất việc làm.

Ngày nay, St. Joseph đầy những nhà máy bỏ hoang và những tòa nhà đóng cửa.

Vành đai Rỉ sét và miền Trung Tây phải chịu phần tổn thất việc làm nặng nề hơn nhiều so với phần còn lại của đất nước, và cử tri đã nhận ra ai là người ký thỏa thuận đó.

Al Gore thắng huyện quanh St. Joseph với cách biệt 2 điểm năm 2000. George W. Bush thắng với cách biệt 6 điểm năm 2004. Donald Trump thắng với cách biệt 27 điểm năm 2016.

Đó là những gì xảy ra khi một ứng cử viên hứa mang việc làm trở lại còn đảng kia giả vờ rằng những tổn thất đó là tất yếu.

Rồi đến các chú của Barker.
Một người là thợ xây gạch, công nhân xây dựng, cựu binh Hải quân và là thành viên công đoàn hơn bốn mươi năm. Ông từng là người Dân Chủ cả đời cho đến năm 2016, khi bắt đầu bỏ phiếu cho Trump. Barker hỏi ông liệu ông có nghĩ Đảng Dân Chủ coi thường những người như ông không. Ông cười và bảo họ thậm chí chẳng thèm nhìn ông nữa. Người chú còn lại là người Dân Chủ cuối cùng trong gia đình. Ông kể rằng khoảng 70% chi bộ công đoàn của ông hiện đang bỏ phiếu cho Trump. Khi ông chất vấn các thành viên tại sao, họ bảo Trump hiểu họ.

Khi ông lập luận rằng Trump sẽ không giúp công đoàn, họ đáp rằng Đảng Dân Chủ cũng chẳng giúp gì.

Barker thành thật thừa nhận rằng kinh tế chỉ là một nửa câu chuyện. Sự khinh miệt về văn hóa cũng quan trọng không kém. Chính trị bản sắc, việc cho phép nam giới thi đấu trong các môn thể thao của nữ, và chính sách biên giới mở đã đẩy những cử tri này ra khỏi đảng cũng chắc chắn như bất kỳ thỏa thuận thương mại nào.

Đảng đã thể hiện rõ ràng, qua chính sách và văn hóa của mình, rằng họ không quan tâm đến những người như gia đình Barker, và cảm giác đó đã trở thành hỗ tương.

Barker từng là một trong số họ. Cô gây quỹ, hoạt động trong các vòng tròn của họ, và tin vào lý tưởng đó. Nếu một đảng bị chiếm đoạt bởi những người xã hội chủ nghĩa có thể mất cả cô, thì nó có thể mất bất kỳ ai. Chính trị cấp tiến làm đầy két tiền tranh cử, nhưng chúng làm trống rỗng các thị trấn nhà máy, và không có email gây quỹ nào từng xây lại được một con phố chính.

Cử tri nhận ra khi bị coi thường, và họ cũng nhận ra khi chẳng ai thèm nhìn tới họ.

Ken Blackwell

Wednesday, August 5, 2026

Ông Cao Xuân Vỹ Kể Việc Ông Ngô Đình Nhu Bí Mật Gặp Ông Phạm Hùng Ở Khu Rừng Tánh Linh Bình Tuy

Ô. Cao Xuân Vỹ

Như đã hứa, (1) ông Cao Xuân Vỹ, sau ba lần vào cấp cứu và điều trị tại bệnh viện, đã vui lòng dành cho chúng tôi một cuộc phỏng vấn để cống hiến bạn đọc một số hồi ức và kỷ niệm của ông trong thời gian đi theo Việt Minh kháng chiến rồi về hợp tác với chính phủ Ngô Đình Diệm với tư cách là người phụ tá thân cận của ông Ngô Đình Nhu, bào đệ và là cố vấn chính trị của Tổng Thống Ngô Đình Diệm.

1. Hỏi: Thưa ông, nghe nói ông cùng quê Nghệ An với ông Hồ Chí Minh?

Đáp: Phải. Tôi người làng Thịnh Mỹ, phủ Diễn Châu ở về phía biển, còn ông Hồ ở xã Kim Liên huyện Nam Đàn về phía núi.

2. Hỏi: Ông có thể cho biết gia đình ông có liên hệ gì với gia đình ông Hồ không?

Đáp: Tôi được biết ông cố tôi là cụ Cao Xuân Dục, thượng thư bộ học thuộc triều đình Huế có giúp đỡ thân phụ ông Hồ là Nguyễn Sinh Sắc về tài chính và khuyến khích, giúp đỡ ông ấy nhiều trong việc học hành để có thể đi thi và đậu phó bảng. Một phần vì ông Nguyễn Sinh Sắc là bạn học với ông nội tôi là Cao Xuân Tiếu. Đây là hình căn nhà ông nội tôi cho ông cử Sắc. (Ông Vỹ đưa xem hình căn nhà.)

3. Hỏi: Có tài liệu của phía Cộng Sản, như của Sơn Tùng và Nguyễn Đắc Xuân nói, khi thấy ông Nguyễn Sinh Sắc thi hỏng khoa Ất Mùi, (năm 1895), ông Cao Xuân Dục đã giúp cho ông Nguyễn Sinh Sắc được vào Huế, để có phương tiện và đủ sách vở hầu tiếp tục việc học và có thể thành đạt. Điều này có đúng không?

Đáp: Đúng. Ông cố tôi còn can thiệp để cho ông Nguyễn Sinh Sắc, dù không phải là con quan cũng được vào học ở Quốc Tử Giám. Đến khoa thi năm Tân Sửu (1901) chánh chủ khảo Cao Xuân Dục thấy khóa sinh Sắc không trúng tuyển đã cho lệnh xét lại bài thi của 4 thí sinh để rồi xin vua Thành Thái cho ông ta đậu phó bảng. Khóa ấy có 9 tiến sĩ, 13 phó bảng. Ông Sắc đậu phó bảng thứ 11.

4. Hỏi: Hồi còn nhỏ ông có biết về hoạt động của Cộng sản ở quê nhà và có chứng kiến các cuộc nổi dậy của Cộng Sản thường được gọi là phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh không?

Đáp: Có. Phong trào này mạnh nhất ở hai huyện Nam Đàn và Thanh Chương. Nhiều người bị chết oan. Cộng Sản đã giết hai tri phủ. Vì thế phản ứng của chính quyền bảo hộ cũng rất quyết liệt. Pháp đem bom thả cũng giết nhiều người, trong số ấy có cả Cộng Sản lẫn thường dân. Cha tôi có kể lại rằng để đối phó với phong trào này, ông Nguyễn Hữu Bài, thượng thư bộ Lại của Triều Đình Huế, (tương đương với chức thủ tướng thời nay), đã cho áp dụng một kế hoạch chiêu dụ Cộng Sản khá thành công. Lúc ấy ông cố tôi cùng ở trong nội các Nguyễn Hữu Bài.

5. Hỏi: Khi Việt Minh cướp chính quyền ông ở đâu? và có ủng hộ họ không?

Đáp: Lúc ấy tôi đang học ở Hà Nội. Tôi nhớ là mấy tháng trước khi Việt Minh cướp chính quyền, thanh niên sinh viên Hà Nội chúng tôi rất hăng hái ủng hộ chính phủ Trần Trọng Kim, vì là chính phủ của Việt Nam độc lập đầu tiên, dù phải nhờ có người Nhật lật đổ người Pháp. Nhưng chúng tôi rất phấn khởi và đã ủng hộ hết mình. Tiếc rằng bỗng nhiên chính phủ này từ chức ngày 7 tháng 8 (1945). Thật khó hiểu. Tuy từ chức nhưng chính phủ Trần Trọng Kim vẫn xử lý theo lệnh nhà vua. Khi mà Việt Minh tới trám vào chỗ trống chính trị này thì chúng tôi đã đi theo Việt Minh. Chúng tôi không biết Việt Minh là Cộng Sản. Thực ra lúc ấy chả mấy người biết Việt Minh là Cộng Sản.

6. Hỏi: Ông có gặp ông Hồ bao giờ không?

Đáp: Có. Hồi ấy tôi ở trong phong trào thanh niên sinh viên tranh đấu. Chúng tôi được hai ông Hoàng Minh Giám và Phan Mỹ giới thiệu để gặp ông Hồ ở Bắc Bộ Phủ. Lúc ấy ông ấy có cái vẻ bề ngoài rất ân cần và dễ mến. Về sau tôi mới hiểu tại sao ông ấy đã chiêu dụ được nhiều người đi theo ủng hộ Việt Minh. Cho đến giờ này tôi vẫn nghĩ ông ta thật là thông minh và xảo quyệt. Lại được tay Võ Nguyên Giáp cũng rất thông minh trợ tá đắc lực. Tôi học với Võ Nguyễn Giáp 4 năm, Tôi biết ông ta rất rõ. Ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường đã tỏ ra sắc sảo và quả đoán… Rất “độc tài”. Nhưng dầu sao Võ Nguyên Giáp không thể sánh được với Ngô Đình Nhu. Còn Phạm Văn Đồng thì không đáng là học trò Ngô Đình Nhu.

7. Hỏi: Rồi tại sao ông lại bỏ Việt Minh?

Đáp: Vì chúng tôi kết án ông Hồ đã ký thỏa ước mồng 6 tháng 3, nhượng bộ Pháp quá nhiều. Hơn nữa họ đã hãm hại nhiều người yêu nước bất đồng chính kiến. Chúng tôi chạy sang phía Việt Cách của các ông Nguyễn Hải Thần và Nghiêm Kế Tổ…

8. Hỏi: Khi nào thì các ông rời Hà Nội?

Đáp: Liền khi cuộc chiến giữa Việt Minh và Pháp bùng nổ ngày 19-12-46. Lúc ấy ông Hồ và đại bộ phận Việt Minh chạy lên Việt Bắc kháng chiến. Thì chúng tôi gồm 36 nhà trí thức và thanh niên sinh viên tranh đấu chạy vào khu Tư, gồm Thanh Nghê Tĩnh, để cùng với một số Việt Minh ôn hòa lập một phòng tuyến mới phi Cộng Sản chống thực dân và giúp dân mở mang về kinh tế và văn hóa. Có thể nói Liên Khu Tư lúc ấy như là một khu tự trị.

9. Hỏi: Ông có thể cho biết tên một số trong 36 nhà trí thức mà ông bảo đã rời Hà Nội vào Liên Khu Tư sau kháng chiến bùng nổ không?

Đáp: Tôi còn nhớ chẳng hạn có Luật Sư Trần Chánh Thành, các ông Trần Hữu Dương, Hồ Đắc Điềm, Phạm Thành Vinh, sau này trở thành rể của ông Hồ Đắc Điềm, ông Nguyễn Duy Quang, người của ông Bảo Đại, ông Phan Huy Xương, anh của bác sĩ Phan Huy Đán tức Phan Quang Đán, ông Tôn Thất Trạch v.v… Các ông này về sau đã hợp tác với thủ tướng Ngô Đình Diệm. Ông Trần Chánh Thành từng là bộ trưởng phủ thủ tướng, với ông Tôn Thất Trạch là đổng lý văn phòng. Ngoài ra, về phía thường dân tôi nhớ còn có bà Hòa Tường là một thương gia giầu có ở phố Hàng Đào cũng đi theo.

Tôi xin nói thêm ông biết điều này, là những vị này và tôi hồi đầu theo Việt Minh. Nhưng tất cả đều không phải Cộng Sản. Và ngay từ 1930 thì đã có hai phe cùng chống Pháp một bên là Đảng Cộng Sản, lúc ấy chưa có Việt Minh. Một bên là các nhân vật và tổ chức quốc gia phi Cộng Sản trong đó ngoài những người như ông Ngô Đình Diệm đã bắt đầu hoạt động từ đó, còn có các chiến sĩ Việt Nam Quốc Dân Đảng, mà đảng trưởng là Nguyễn Thái Học và 13 đồng chí đã bị Pháp xử bắn.

10. Hỏi: Khi nào ông rời Liên Khu Tư vào Sài Gòn và gặp ông Ngô Đình Nhu?

Đáp: Chúng tôi rời Liên Khu Tư ra Hà Nội. Chứ chưa vào Sài Gòn. Lúc ấy là vào khoảng đầu năm 1953. Ông Hồ Chí Minh theo lệnh Stalin và Mao Trạch Đông khỉ sự chuẩn bị mở chiến dịch Giảm Tô và cải cách ruộng đất. Có người thân trong Việt Minh cho chúng tôi biết. Nên tìm đường chạy trước. Về sau trong họ tôi có nhiều người có chút tư điền bị đem ra đấu tố. Chị ruột tôi cũng bị giết. Tôi “dinh Tề” qua ngả Phúc Nhạc, Phát Diệm là khu an toàn tự trị dưới quyền trông coi của giám mục Lê Hữu Từ. Khó khăn lắm mới tới được Hà Nội. Hà Nội lúc ấy đang sống an bình dưới chính quyền Bảo Đại. Tôi đi thoát được là nhờ có người chú họ ở trong tổ chức Việt Minh cấp cho một giấy thông hành. Ở Hà Nội tôi gặp lại các ông Đặng Văn Sung, Phan Huy Quát từng hoạt động chung với chúng tôi thời 1945.

Trong thời gian còn ở Liên Khu Tư chúng tôi nghe biết cán bộ Cộng Sản trong tổ chức Việt Minh chịu ảnh hưởng rất lớn bởi cán bộ Trung Cộng. Sau khi Mao Trạch Đông chiếm trọn lục địa vào cuối năm 1949, ông ta đã bắt Hồ Chí Minh gửi một số lớn cán bộ Việt Cộng sang Tầu để tẩy não, cải tạo tư tưởng, bắt học tập chủ nghĩa Mao-ít. Vì cái chủ nghĩa này mà các chiến dịch giảm tô và cải cách ruộng đất đã đẫm máu với những vụ con tố cha, vợ tố chồng và nông dân tàn sát lẫn nhau thật rùng rợn. Làng tôi có ông hàn Lương biết mình sắp bị đưa ra đấu tố đã nhảy xuống giếng tự tử, vậy mà đội cải cách đã lôi xác ông lên để đấu cái thây ma. Chúng đánh nát bấy cái thây ấy. Tôi mong có người thâu thập những tin tức khắp nước về cuộc Cải Cách Ruộng Đất thời gian đó để cho mọi người biết Cộng Sản dã man chừng nào.

11. Hỏi: Khi nào thì ông gặp ông Ngô Đình Nhu?

Đáp: Cuối năm 1953. Tôi vào Sài Gòn thì gặp lại ông Trần Chánh Thành. Ông Thành giới thiệu tôi với ông Nhu. Ông Thành vào Sài Gòn năm 1952 cùng một lượt với phần lớn trong số 36 nhà trí thức đã vào Liên Khu Tư để kháng chiến chống Pháp nhưng bất hợp tác với Việt Minh. Lúc gặp lại tôi thì ông Thành đang làm cho tờ báo Xã Hội của ông Nhu, đồng thời tập sự luật sư với Luật Sư Trương Đình Du…

12. Hỏi: Theo chỗ chúng tôi biết thì ông Ngô Đình Nhu từng có 5 nhiệm vụ quan trọng: một là dân biểu Quốc Hội, hai là Cố Vấn Chính Trị của Tổng Thống, ba là thủ lãnh Thanh Niên Cộng Hòa, bốn là Tổng Bí Thư đảng Cần Lao Nhân Vị, và sau hết vào năm cuối cùng ông còn là chủ tịch ủy ban liên bộ về Ấp Chiến Lược. Vậy ông ấy có một lực lượng nhân sự nào đáng kể để giúp thi hành chừng ấy nhiệm vụ không? Ví dụ ông ấy có mấy văn phòng? Có bao nhiêu nhân viên được ăn lương?

Đáp: Ông ấy chỉ có một mình thiếu tá Phạm Thu Đường làm chánh văn phòng, thường được gọi là chánh văn phòng ông Cố Vấn. Và dưới quyền thiếu tá Đường chỉ có 5 nhân viên, hầu hết tự túc. Không có ngân khoản nào dành cho ông Cố Vấn. Và phải nói thực khó hiểu là chính chức Cố Vấn này cũng chẳng được một văn kiện nào bổ nhiệm hay quy định nhiệm vụ. Thực tế ông Nhu chỉ giúp việc cho riêng ông Diệm với tư cách là phụ tá cho Tổng Thống. Người ta thấy việc ông làm thì gọi ông là Cố Vấn vậy thôi. Vì thế ông không có quyền hạn và nhiệm vụ gì chính thức.

Còn về thủ lãnh Thanh Niên Cộng Hòa, thì ông chỉ thị cho chúng tôi, phải tự túc. Mọi đoàn viên đều tự nguyện và tự túc theo tinh thần cách mạng. Cho nên cũng chẳng có quyền lợi gì.

Về văn phòng dân biểu, ông cũng không có. Thực ra ông ấy rất ít đi họp Quốc Hội. Chỉ khi nào có vấn đề chính sách quan trọng như Ấp Chiến Lược chẳng hạn, hay vấn đề “Giáo Dục nhân bản”, vấn đề “kinh tế tư hữu cơ bản” v.v.. thì ông mới tới trình bày mà thôi. Cho nên mọi thứ một mình ông cáng đáng. Tôi thật phục sức làm việc của ông Nhu.

13. Hỏi: Thế còn chức chủ tịch ủy ban liên bộ về Ấp Chiến Lược thì sao? Có văn thư nào quy định không?

Đáp: Chức này thì có. Nhưng cũng chỉ là một thông tư của phủ Tổng Thống gửi đến các bộ, để việc ông chủ tọa các phiên họp Ủy Ban Liên Bộ được danh chính ngôn thuận. Ông Nhu quan niệm chương trình Ấp Chiến Lược là một cuộc cách mạng xã hội và chính trị, chứ không phải chỉ là một chiến lược để đối phó với sự xâm nhập và khủng bố của Cộng Sản mà thôi. Ông thúc đẩy các tỉnh trưởng khai hóa người dân quê theo tinh thần tam túc, nghĩa là tự túc về tư tưởng, tự túc về tổ chức và tự túc về kỹ thuật, để có thể làm chủ cuộc đời mình, làm chủ được xã hội, không bị lệ thuộc vào bên ngoài, vào ngoại bang. Ông để rất nhiều thì giờ đích thân soạn những bài thuyết trình có tính lý luận cao dành cho các cấp lãnh đạo chính phủ và cán bộ cao cấp, chỉ cho họ cách thức đưa những tư tưởng cao vào đầu óc thường dân qua những hình ảnh và ngôn ngữ bình dân dễ hiểu. 

Mục đích của ông là tiến dần tới một xã hội có tổ chức cao, có đầy đủ các phương tiện truyền thông, giao tế, kinh tế, văn hóa cao trong đó mỗi con người, “mỗi nhân vị”, đều được quan tâm đồng đều, chứ không biến con người thành những “cái đinh, con ốc” trong một guồng máy xã hội theo kiểu Cộng Sản. 

Ông tin tưởng rằng phương pháp đó về lâu về dài sẽ làm cho CS phải đầu hàng. Chứ không phải chỉ dựa vào những hàng rào giây kẽm gai. Dĩ nhiên ban đầu thì việc rào ấp là cần thiết để giữ cho Ấp Chiến Lược được an toàn trước sự phá hoại và tấn công của du kích CS. Quốc sách Ấp Chiến Lược mà thành công thì Cộng Sản sẽ thành cá bị tát ra khỏi ao, nằm trên đất.

14. Hỏi: Về đảng Cần Lao Nhân Vị, nó thành hình ra sao, và ai là những đồng chí cốt cán nhất của ông Nhu?

Đáp: Hai người cùng với ông Nhu sáng lập ra đảng Cần Lao Nhân Vị là các ông Trần Quốc Bửu và Huỳnh Hữu Nghĩa. Nhưng ban đầu các ông không gọi tên đảng là Cần Lao mà gọi là đảng Công Nông. Nhưng vì không muốn gợi ý về cái liên minh công nông của Cộng Sản, nên về sau các ông đổi ra là Cần Lao. Còn vế Nhân Vị thì sau nữa mới thêm vào theo đề nghị của ông Nhu. 

Ông Bửu, chủ tịch Liên Đoàn Lao Công có kinh nghiệm về đấu tranh nghiệp đoàn, đã quen ông Nhu khi còn ở bên Pháp. Và ông Huỳnh Hữu Nghĩa một tín đồ Cao Đài, là cố vấn chính trị của tướng Trình Minh Thế. Ông Nghĩa đã giúp ông Nhu chinh phục được tướng Thế, chứ không phải như có người Mỹ cho rằng ông Nhu có được ông Thế là nhờ đại tá Edward Lansdale. Ông Lansdale có can thiệp để quân của tướng Thế được hợp thức hóa và trả lương như Quân Đội Quốc Gia thì đúng. Người nào bảo Lansdale dùng tiền mua Tướng Thế là cố tình xuyên tạc để hạ uy tín của một vị tướng kiên cường anh dũng, thanh liêm mà anh em ông Diệm rất quý trọng. Khi nghe tin tướng Thế tử trận Tổng Thống Diệm đã ngất xỉu. Điều này tướng Lansdale có ghi trong hồi ký.

Văn phòng Tổng Bí Thư đảng Cần Lao cũng do một mình Thiếu Tá Phạm Thu Đường quán xuyến, kiêm nhiệm.

15. Hỏi: Ông Ngô Đình Diệm có giữ vai trò gì trong đảng Cần Lao không?

Đáp: Không. Ông ấy hoàn toàn ở ngoài và trên đảng Cần Lao. Với ông Diệm chỉ có Tổ Quốc và Quốc Dân. Tôi còn nhớ khoảng năm 1956, Tổng Thống gọi tôi vào bảo tôi lên cao nguyên đèo heo hút gió để quan sát nghiên cứu tìm ra những địa điểm thích hợp để lập các khu dinh điền, hòng đưa người kinh lên trấn giữ địa điểm mà ông bảo là vô cùng quan trọng về mặt chiến lước. Tôi thấy mình đi thì ông Nhu thiếu một trợ lý. Lại cũng hơi ngán cảnh cô đơn ở nơi xa lạ. Tôi bèn thưa với Tổng Thống: Công tác đoàn thể của ông Cố Vấn đang thiếu người. Tổng Thống nói: Đoàn thể gì. Dẹp. Tuy nhiên rồi ông cũng đấu dịu. Cứ đi đi. Thỉnh thoảng tôi sẽ lên với anh… Cũng cần thêm rằng ông Diệm rất quan tâm đến vùng cao nguyên. Ông thường nói: giữ được cao nguyên thì giữ được miền Nam. Và ông tìm cách đưa nhiều cán bộ và những người dân có kinh nghiệm với Cộng Sản lên đó lập nghiệp.

16. Hỏi: Ông nghĩ gì về việc chính phủ Ngô Đình Diệm tổ chức trưng cầu dân ý truất phế ông Bảo Đại?

Đáp: Nhiều người chê ông Diệm, là nhà Nho mà bất trung, không giữ lời thề trung thành với cựu hoàng. Nhưng tôi thấy không đúng. Trước hết chính cựu hoàng bảo ông Diệm chỉ thề trước Thánh Giá trung thành với Tổ Quốc. Thứ nữa, khi cựu hoàng triệu ông sang Pháp, ông Diệm đã sẵn sàng lên đường, dù biết sang đó sẽ mất chức thủ tướng.

Nhưng chính nhóm liên khu Tư chúng tôi đã thuyết phục ông, gần như làm áp lực với ông, để ông bỏ ý định sang Cannes . Chúng tôi xúm vào yêu cầu ông ở lại lấy cớ tình hình không cho phép vắng mặt. Chúng tôi phải nói với thủ tướng rằng nếu Cụ bỏ chúng tôi lại mà đi một mình thì sinh mệnh chúng tôi ai sẽ lo? Chúng tôi đã bỏ tất cả vào đây là vì cụ, vì tin cụ sẽ bảo vệ phần đất tự do còn lại này, bảo vệ chúng tôi. Nay cụ nỡ lòng nào bỏ chúng tôi, bỏ đất nước này cho Thực dân, Cộng Sản? Rồi nhiều đoàn thể họp nhau lại đặt ông Diệm trước sự việc đã rồi là tự ý hạ bệ ông Bảo Đại. Cuộc trưng cầu dân ý của chính phủ Ngô Đình Diệm tổ chức sau đó chỉ là để hợp pháp hóa hành động của chúng tôi.

17. Hỏi: Có sử gia Mỹ bảo ngày 22 tháng 8 năm 1963, Thanh Niên Cộng Hòa đã tấn công chùa Xá Lợi cùng với Cảnh Sát và Lực Lượng Đặc Biệt. Điều này có đúng không?

Đáp: Hoàn toàn bịa đặt. Tổ chức này không phải để dùng vào những việc như vậy. Nó là tổ chức phi vũ trang mà.

18. Hỏi: Sử gia Mark Mayor viết trong tác phẩm Triumph Forsaken rằng gần ngày đảo chính, tỉnh trưởng Định Tường báo cáo với ông Nhu rằng đại tá Có là phụ tá của tướng Đính rủ ông ta làm đảo chính. Ông Nhu hỏi lại tướng Đính, thì tướng Đính xin đi chém đầu Có. Ông có biết vụ này không?

Đáp: Không cần tỉnh trưởng Định Tường báo cáo thì ông Nhu đã biết rồi. Nhưng ông muốn cứ để vậy để theo dõi.

19. Hỏi: Khi ông cùng ông Nhu đi gặp Phạm Hùng ở Bình Tuy, ông Nhu có cho ông biết hai người họ bàn chuyện gì không?

Đáp: Lúc ấy thì không. Chỉ biết chúng tôi cùng đến Quận Tánh Linh ở đây có một vùng do Cộng quân kiểm soát. Ban đầu cứ tưởng đi săn cọp như mọi khi. Nhưng đến nơi ông Nhu bảo chúng tôi ở ngoài, còn ông đi về phía trước độ vài trăm mét. Có Phạm Hùng chờ ở đó. Sau này về nhà tôi cũng không tiện hỏi ông Nhu. Nhưng qua những gì ông tự ý nói ra vào một lúc nào đó thì, nội dung câu chuyện trên một tiếng đồng hồ, gồm nhiều điều cho đến nay vẫn chưa được tiết lộ. Có một điều mà phía họ rất quan ngại, nếu không bảo là sợ, rất sợ chương trình Ấp Chiến Lược. Họ yêu cầu cho biết ai là người chủ trương và mục đích để làm gì? Ông Nhu trả lời: đó chỉ là một chủ trương của chính phủ nhằm bảo vệ sinh mạng và tài sản của người dân, ngăn ngừa sự xâm nhập, phá phách của du kích các ông… Các ông bảo cán bộ đừng tìm cách đánh phá làng xã, thì chúng tôi sẽ bỏ luật 10/59. Cán bộ các ông có thể về sống với dân lành tại các ấp…

Về các điều kiện để hiệp thương thì nhiều lần Tổng Thống Diệm đã nói, phải có 6 giai đoạn:

– Bắt đầu bằng việc cho dân hai miền trao đổi thư tín tự do.

– Rồi cho dân qua lại tự do

– Thứ 3 là cho dân hai bên được tự do chọn đinh cư sang bên kia nếu muốn

– Thứ 4 mới đến giai đoạn trao đổi kinh tế. Ví dụ miền Nam đổi gạo lấy than đá của miền Bắc chẳng hạn.

– Qua được các giai đoạn đó rồi mới tiến tới hiệp thương.

– Và sau cùng là tổng tuyển cử.

Có lần ông Nhu tính với chúng tôi: Ông dự đoán rằng, nếu cho dân tự do chọn nơi định cư, thì căn cứ theo tình trạng về tự do dân chủ tồi tệ và kinh tế kiệt quệ của miền Bắc lúc ấy, sẽ có khoảng 3 triệu người dân sẽ dần dần vào định cư ở miền Nam. Vì vậy “mình” phải chuẩn bị đất cho dân. Ông cũng tính rằng hiện dân số miền Bắc có tới 23 triệu, trong khi dân số miền Nam chỉ có 17 triệu. Nếu có được 3 triệu dân Bắc vào định cư ở miền Nam thì dân số 2 bên sẽ cân bằng. Bầu cử tự do, với sự giám sát của Quốc Tế thì chắc mình sẽ thắng.

20. Hỏi: Lần ông tháp tùng ông Nhu đi dự lễ đăng quang của quốc vương Ma-rốc năm 1962, ông có cho biết là sau đó các ông đến Paris gặp ông Pinay, đại diện Tổng Thống Charles De Gaulle, bàn chuyện hiệp thương với ông Hồ. Lúc ấy có mặt giáo sư Bửu Hội không?

Đáp: Dĩ nhiên là có. Vì Giáo sư Bửu Hội là đại sứ của VNCH ở Ma-rốc, và là bạn học với ông Nhu ở bên Pháp. Ông Bửu Hội lại từng là cố vấn cho Hồ Chí Minh. Nên trong việc này, có thể nói vai trò của ông Bửu Hội cũng quan trọng không kém ông Nhu. Ông Nhu và chúng tôi ở khách sạn Grillon cả tháng. Cuộc tiếp xúc xảy ra nhiều lần mà hầu như lần nào cũng có sự hiện diện của giáo sư Bửu Hội. Ông Nhu cho biết lúc ấy ông Hồ Chí Minh đã nhờ ông Jean Sainteny xin Tổng Thống De Gaulle giúp. Ông Hồ biết là ông De Gaulle đang có chủ trương trung lập Đông Dương, lại hận Mỹ đã “hất cẳng” Pháp. Ông Hồ nhờ Sainteny xin Tổng Thống De Gaulle can thiệp để tiếp xúc với Sài Gòn. Tổng Thống Pháp rất sốt sắng trong việc này. Sau chuyến đi này ít tháng thì xảy ra vụ ông Nhu “đi săn cọp” ở Tánh Linh.

21. Hỏi: Gần ngày đảo chính đại sứ Cabot Lodge có điện đàm với Tổng Thống Diệm. Lúc đó ông có ở bên cạnh Tổng Thống không?

Đáp: Không.

22. Hỏi: Trong cuốn Nhớ Lại Những Ngày ở Cạnh Tổng Thống Ngô Đình Diệm, cựu đại tá Nguyễn Hữu Duệ viết rằng ông ta xin phép Tổng Thống đem xe tăng thiết giáp lên bộ tổng Tham Mưu để bắt các tướng và dẹp đảo chính. Nhưng Tổng Thống không cho. Ông có biết chuyện này không?

Đáp: Lúc ấy tôi đang ở bên Tổng Thống Diệm và ông Nhu tại dinh Gia Long. Chính tôi nghe điện thoại của ông Duệ và trình lên Tổng Thống.

Tổng Thống la tôi: Các anh muốn gì? Ở với tôi bấy lâu mà không hiểu ý tôi sao? Dân Nghệ An các anh chỉ thích làm loạn. Đem quân đội chống quân đội là cách bảo vệ tổ quốc hả?

Tôi thưa: Nhưng người ta đánh mình thì mình phải đánh lại chứ Tổng Thống. Chẳng lẽ để phải chết sao?

Ông quát lên: Chết thì đã sao.

Đúng, đối với ông chết thì đã sao. Nhưng đối với chúng ta thì cái chết của ông là cái chết dần của miền Nam. Ông còn nói quân đội là để bảo vệ tổ quốc chứ không phải để bảo vệ cá nhân Tổng Thống.

Ông bảo tôi liên lạc với ông Trương Vĩnh Lễ, chủ tịch Quốc Hội yêu cầu cho triệu tập Quốc Hội để ông ra từ chức trước Quốc Hội, hòng tránh cảnh đổ máu. Nhưng tôi gọi ông Lễ 4 lần không được.

Lúc ấy không phải chỉ có Lữ Đoàn xin lên tấn công tổng hành dinh của nhóm đảo chính. Mà còn có cả một đại đội biệt kích thuộc Lực Lượng Đặc Biệt đi hành quân ở Tây Ninh vừa về đến Sài Gòn cũng báo cáo là lực lượng phòng vệ của các tướng đảo chính ở Tổng Tham Mưu rất yếu, đại đội biệt kích xin phối hợp với 2 tiểu đoàn của Lữ Đoàn Phòng Vệ phủ Tổng Thống để đột kích vào bắt hết các tướng đảo chính. Tướng Nguyễn Văn Phú, lúc ấy còn là Thiếu Tá đã tiếp xúc với tôi về việc này. Nhưng như vừa nói. Tổng Thống không chấp thuận.

Viên đại úy đại đội trưởng Biệt Kích đề nghị cho lực lượng của Lữ Đoàn Phòng Vệ Phủ Tổng Thống có xe bọc thép dẫn đầu tiến tới bao vây bộ Tổng Tham Mưu, còn đại đội của anh ta sẽ đột kích bọc hậu từ phía sân vận động vào bắt sống các tướng. Tôi rất buồn bực và lấy làm khó hiểu tại sao ông cụ lại không cho đánh. Ông Nhu ngồi cạnh đó cũng chẳng nói gì.

23. Hỏi: Theo ông trong số các tướng lãnh lúc ấy ai có khả năng nhất?

Đáp: Tôi hầu như không tiếp xúc với các tướng. Ngay cả Phó Tổng Thống cũng vậy. Hầu như chẳng bao giờ gặp. Nhưng tôi có nghe ông Nhu nói ông Nguyễn Văn Thiệu, lúc ấy mang lon đại tá, là một tư lệnh (sư đoàn 5) giỏi nhất. Ông Nhu có nhận xét đó sau khi nghe ông Thiệu thuyết trình ở hội trường Suối Lồ Ồ.

Còn các tướng thì rất sợ Tổng Thống Diệm mỗi khi phải thuyết trình cho ông về tình hình an ninh. Bởi vì ông nắm vững tình hình và nhất là địa hình địa vật… địa lý của từng vùng. Kiến thức về quân sự của ông cũng rất uyên bác. Tôi được biết, khi mới về nước làm thủ tướng, ông đã yêu cầu tổng lãnh sự ở Hồng Kông mua cho ông tất cả tác phẩm của Mao Trạch Đông, Chu Đức, Lâm Bưu, Bành Đức Hoài để đọc và bắt ông Nhu phân tích nghiên cứu trình lên.

24. Hỏi: Nghe nói ông bà Nhu có một biệt thự đẹp lắm ở Đà Lạt. Ông có tới đó bao giờ không?

Đáp: Ông nói đến cái biệt thự này, tôi lại nhớ tới cái ông luật sư Trương Phú Thứ ở Seattle. Ông ấy muốn tìm cách phỏng vấn bà Ngô Đình Nhu mà không sao được. Chẳng rõ tại sao ông ta biết nhà tôi, tìm đến xin tôi giới thiệu với bà Nhu. Tôi biết đã từ lâu bà ấy ẩn dật không muốn báo chí nhắc tới. Nhưng tôi biết bà ấy hãy còn quyến luyến ngôi nhà hai phòng ngủ của một người Pháp, bỏ hoang đã lâu mà anh em chúng tôi hùn tiền mua cho ông bà ấy vào khoảng năm 1960, mà không đủ tiền sửa chữa, cho nên đến khi ông Nhu bị sát hại và bà Nhu sống lưu vong, cũng mới chỉ sửa được phần nửa.

Tôi bảo ông Thứ hãy về Việt Nam, lên Đà Lạt chụp ảnh ngôi nhà ấy rồi mang theo sang Pháp, tìm cách đưa tấm hình đó tận tay bà Nhu thì may ra bà ấy cho gặp. Thì quả thật chắc ông đã biết, ông Thứ đã viết một bài cho tờ Văn Nghệ Tiền Phong nói về bà Nhu ở tuổi gần bát tuần sống như một nhà tu ở Paris. Tôi mong ông Thứ có dịp phổ biến tấm hình này để độc giả thấy cái “ngôi biệt thự xinh đẹp” của ông bà Nhu.

25. Hỏi: Thống tướng Maxwell Taylor, Đại sứ Frederick Nolting và nữ ký giả Marguerite Higgins đều nói được Tổng Thống Diệm tiếp hơn kém khoảng 5 giờ đồng hồ. Ông có biết điều đó và có ý kiến gì không?

Đáp: Lúc ấy nhiều người nói tổng thống tiếp khách lâu quá. Tôi có trình ông, bảo người ta phê bình tổng thống độc thoại!

Ông cười. Ông bảo: Người Mỹ họ ít hiểu về dân tôc mình về lịch sử của nước mình. Mình phải lợi dụng lúc họ chịu nghe để nói cho họ hiểu chứ. Mấy người này đều chăm chú nghe tôi và đặt nhiều câu hỏi. tôi phải trả lời cho họ chứ.

26. Hỏi: Gần ngày đảo chính Tổng Thống có mời ông bà Đại Sứ Mỹ lên Đà Lạt nghỉ tại biệt điện của Tổng Thống và dự dạ tiệc thân mật. Ông có biết họ thảo luận về việc gì không?

Đáp: Tôi có biết và nhớ là Tổng Thống đề nghị chính phủ Mỹ thông cảm những khó khăn của miền Nam và đừng ép ông phải cải cách gấp rút. Ông cũng hứa sẽ xem xét những đề nghị của chính phủ Mỹ một cách nghiêm chỉnh. Nhưng cần phải có thời gian. Phía ông Lodge thì nằng nặc đòi Tổng Thống phải đưa ngay ông Nhu ra ngoại quốc. Nhưng dĩ nhiên không bao giờ Tổng Thống nhượng bộ điều này được.

27. Hỏi: Xin ông tha lỗi, ông là Phật tử chứ ạ? Và trong vụ Phật Giáo có ai nhờ ông làm trung gian để thương lượng giàn xếp giữa chính quyền và bên Phật Giáo đấu tranh không?

Đáp: Phải, tôi là Phật tử đã quy y… – Ông vào phòng lấy ra một cuộn giấy mở cho tôi thấy tờ PHÁI QUY Y rồi nói tiếp – Tôi quy y với thầy Thích Minh Châu. Khi vụ Phật Giáo xảy ra tôi có ra Huế gặp thầy Thích Trí Thủ để nhờ thầy can thiệp với Thượng Tọa Thích Trí Quang… nhưng Hòa Thượng Trí Thủ nói bây giờ các thầy trẻ học thức nhiều, họ có đường lối riêng, các sư già chúng tôi nói họ không nghe. Nên không kết quả. Nhiều người khác cũng can thiệp nhiều ngả khác, cũng không hơn gì. Hồi ấy còn cả một ủy ban của chính phủ gồm nhiều Phật tử đứng đầu là phó Tổng Thống Nguyễn Ngọc Thơ cố gắng dàn xếp. Nhưng bên Phật Giáo tranh đấu chỉ muốn lật đổ chính phủ thôi. Nên họ cố đưa ra những yêu sách không cách nào làm được. Tôi rất ân hận là không giúp gì được với tư cách là một Phật tử.

28. Hỏi: Theo ông thì ai cố ý giết hai ông?

Đáp: Theo tôi thì người ra lệnh trực tiếp là tướng Dương Văn Minh. Còn ông Minh có nhận lệnh ở trên nào không thì không biết. Sở dĩ tôi dám quả quyết ông Minh, là vì chính ông Minh sai cận vệ của ông ta là đại úy Nguyễn Văn Nhung cùng đi với tướng Mai Hữu Xuân, để “thi hành nhiệm vụ”(!). Và Nhung đã leo lên xe bọc thép trong đó có hai anh em Tổng Thống. Nhung là một tay giết người không gớm tay, y còn khắc dấu vào cán dao găm mỗi lần giết được một người. Ngay tối mồng hai y còn khoe “con dao lịch sử” của y với con của tướng Đôn cơ mà. Đó là theo chính lời của tướng Đôn thuật lại trong Việt Nam Nhân Chứng. Còn tướng Xuân thì khi “đi đón ông cụ” về và ông cụ đã chết rồi, đã tới trước Dương Văn Minh giơ tay làm dấu, miệng nói: “Mission accomplie” (Nhiệm vụ hoàn thành). Cứ theo những lời trên của tướng Đôn, thì không nghi ngờ gì người chủ trương và ra lệnh giết hai ông là tướng Big Minh.

29. Hỏi: Thời gian quấy rầy ông đã quá dài. Nhất là trong lúc ông còn bịnh nhiều. Xin cám ơn ông đã mất công trả lời những câu hỏi của chúng tôi. Và nếu có thể được xin ông cho một cảm tưởng chung về Tổng Thống Ngô Đình Diệm và ông Ngô Đình Nhu.

Đáp: Tôi cũng xin cám ơn ông đã tốn công đi từ xa đến để cho tôi được có dịp nói lên vài điều trong số những gì mình còn nhớ được về thời gian dài phục vụ Đất Nước bên cạnh hai nhân vật lịch sử mà tôi hằng kính mến. Cứ mỗi lần nhớ đến hai cụ, tôi đều ngậm ngùi xót xa. Nhất là đối với cụ Diệm. Ông quá ngay thẳng, quá quân tử, quá rộng lượng, lúc nào cũng nghĩ tới làm cho dân được ấm no hơn. Vậy mà người ta nỡ hãm hại ông. Không phải chỉ có những ngày giỗ hai ông tôi mới khóc.

Cụ Vỹ dằn cơn xúc động bắt tay tôi khi tôi từ biệt ra về…/-

Minh Võ, San Diego

(1) Như đã trình bày trong bài “Ba giờ nghe một nhân chứng”.


Friday, July 17, 2026

Niềm tin

Tui hồi hộp chờ bài diễn văn của ông dượng. Tui nghe đi nghe lại khoảng 10 lần. Sau đó mới có những bản dịch tiếng Việt của AI. Để viết một bài giới hạn khoảng 1000 chữ, bà con đâu biết người viết phải khổ cực như thế nào, và không có lương. Nhưng để viết bài chửi ông Trump thì dễ hơn. Cứ chửi đại. Và có thể có tiền. 

Qua bài diễn văn này mình mới hiểu tai sao có những người nói những điều bất lợi cho ông Trump, họ có thể nói hăng say năm này qua tháng khác. Có những trang mạng như “Sự Thật Lề Đường”, chỉ để đả kích ổng. Giờ tui mới hiểu. Lý do họ được tiền. Trong bài diễn văn, Tổng Thống Trump có đề cập điều này. Vào kỷ nguyên thông tin Digital. Người ta có thể chớp mắt tìm ra những người có những phát ngôn “gây bất lợi” cho ai đó, và tài trợ họ. Có nhiều hình thức tài trợ gián tiếp và không tìm thấy bằng chứng. Thí dụ như nhiều views và nhận tiền từ YouTube. Từ lâu ta đã biết có những “trang trại” có cả ngàn chiếc điện thoại, chỉ để tăng lượng views cho ai đó.

Bài diễn văn nẩy lửa, mà dượng lại nói nhỏ nhẹ đều đều. Khi ổng nói nhè nhẹ, là sóng gió sắp đến. Từ mấy năm nay, ông đều nói về gian lận bầu cử. Nhưng vẫn chưa đưa ra bằng cớ nào lớn. Có lần ông doạ tung ra vào năm 2023, lúc bị cô “đen” ở Fulton đem vô nhà tù của quận để lăn tay chụp hình. Nhưng ông ngưng lại. Khi tái đắc cử, ông vẫn để yên. Ông rất thận trọng. Vì đây là chuyện lớn. Không chỉ lẻ tẻ mấy tiểu bang muốn ăn gian. Mà có bàn tay “Cộng Hoà Nhân Dân Trung Hoa” nhúng tay vô. Ngày hôm nay ông khẳng định điều đó. Dĩ nhiên chuyện lớn, có ảnh hưởng đến hai lục địa như vậy, ông không thể làm tuỳ hứng như người ta hay gán ghép cho ổng.

Bà con phải hiểu rằng mỗi một ngày có hàng chục ngàn containers từ Trung Cộng đi đến nước Mỹ. Hai bên giao thương cả ngàn tỷ đô la mỗi năm. Giới tài phiệt phải bảo đảm dòng chảy này liên tục. Vì mỗi tắc nghẽn là thiệt hại biết bao nhiêu. Nên chắc chắn phải có một quyền lực ngầm chi phối các quyết định của chính phủ hay quốc hội. Đồng tiền lời do giao thương buôn bán, trích ra một chút cho truyền thông để cho dân nghe những gì có lợi cho họ. Trích ra một chút cho những nhà khoa học, tài trợ các trung tâm sinh hoạt cộng đồng… Tất cả để dòng chảy “tiền vô” liên tục. Ai chống lại sẽ bị nghiền nát.

Có một bài tui đề cập đến Costco, siêu thị nổi tiếng của Mỹ. Còn nhiều nữa. Những công ty toàn cầu, hưởng lợi nhờ kinh doanh buôn bán với Trung Cộng. Họ ngấm ngầm tàn phá nước Mỹ. Ai làm họ mất lợi nhuận, họ hiệp nhau chống đối đến cùng. Để đối phó “thù trong” như vậy không phải dễ. Vì quyền lợi của Trung Cộng đã ăn sâu, bén rễ bao nhiêu năm rồi. Chính vì lý do đó mới hình thành “chính phủ ngầm”. Tất cả là vì tiền.

Đưa đích danh Trung Cộng vào danh sách kẻ dính dáng đến chính trị Mỹ là điều kiện cần thiết để có thể bắt giữ Obama và những “cộm cán” khác. Tội phản quốc không miễn trừ cho một ai. Những Đỗ Dũng hoặc các nhà báo tương tự, khi chính phủ có bằng cớ về nguồn tiền đưa cho họ, cái tội không phải nhỏ. Tui không tin vì “lý tưởng” mà họ hăng hái chống đối bất kể lý do nào như vậy. Nhìn bản mặt các người đó, họ đâu có ngu. Không tiền đố ai siêng chửi như vậy.

Ông cũng đề cập đến việc các máy móc dùng trong việc kiểm phiếu có thể bị chi phối. Bằng chứng từ Venezuela. Ông Maduro đã làm để thắng cử trong nước ổng. Bắt Maduro, một phần để tìm ra cách nào mà ông làm được. Vì dượng nói họ có cách mà không thể tìm thấy bằng chứng gian lận. Nên họ có thể thách thức. Tui nghĩ chính quyền đã nắm được bằng chứng rõ rệt, mới có buổi tuyên bố của dượng hôm nay. Thí dụ như việc đến Fulton tịch thu 700 thùng hồ sơ. Nếu không có bằng cớ chính đáng, thì quan toà nào dám ký lệnh. Ở Mỹ, chính quyền muốn vô nhà dân phải có lệnh toà. Không phải muốn vô là vô.

Cuối cùng, dượng nêu một câu nói chân lý : không thể vĩ đại nếu không có niềm tin.

Từ lâu ta biết nước Mỹ, họ vận hành xã hội dựa trên niềm tin và xã hội của họ tiến bộ. Credit card, vô siêu thị lấy đồ rồi đem ra tính tiền, xài không vừa ý có thể trả lại… và nhiều nữa. Tất cả dựa trên tui tin anh và anh tin tui. Nếu không tin tưởng nhau, thì rất khó cho mọi công việc. Để xã hội mất đi niềm tin, cũng là làm chậm tiến bộ. Có một thời ở VN, trong một cuộc biểu tình chống ô nhiễm. Có câu “cá cần nước sạch, dân cần minh bạch”. Cực khổ vẫn chịu được. Chỉ cần không bị lừa dối. Đời sống vợ chồng, mất niềm tin là mất tất cả. Vụ kim cương lùm xùm hổm rày, cũng dựa vào niềm tin. Khi mất nó, cả hệ thống sụp đổ.

Chắc chắn Trung Cộng sẽ phản đối. Nhưng họ không đáng tin. Vì ta biết xưa nay, việc “hối lộ” là văn hoá của họ. Họ làm ăn bằng sự “hảo hảo” trước. Đồng tiền đi trước là đồng tiền khôn. Chuyện họ có tài trợ cho những ai làm lợi cho họ là chuyện thường tình, là lẽ thường. Đáng lẽ họ phải “hối lộ” ông Trump là yên rồi. Họ chọn đường “triệt” ổng và trả giá.

Jimmy Nguyen

Một Bài Phát Biểu Ba Đài Truyền Hình Không Muốn Chiếu, Và Lý Do Càng Nghĩ Càng Mắc Cười


Tối thứ Năm vừa rồi, tổng thống bước ra từ Phòng phía Đông của Bach Cung để nói với cả nước Mỹ về một chuyện khá nghiêm trọng: dữ liệu cử tri của hơn hai trăm hai mươi triệu người Mỹ bị một thế lực nước ngoài xâm nhập, và cộng đồng tình báo biết chuyện này từ năm 2020 nhưng chọn cách im lặng. 

Đây không phải chuyện nhỏ. Nếu đúng như vậy, đây là một trong những vụ xâm phạm an ninh bầu cử lớn nhất lịch sử hiện đại. Vậy mà ba đài truyền hình lớn nhất nước Mỹ — những đài vẫn tự nhận là người gác cổng thông tin cho công chúng — quyết định chỉ phát trực tuyến trên nền tảng số, không phát sóng trực tiếp trên dai truyền hình chính như thường lệ với các bài phát biểu tổng thống. Nói cách khác, khi tổng thống nói về chuyện nhẹ nhàng như thuế hay ngân sách, camera luôn sẵn sàng. Nhưng khi ông nói về chuyện an ninh bầu cử, đột nhiên camera lại bận việc khác.

Nội dung bài phát biểu, tóm gọn lại, khá đơn giản: tình báo Mỹ phát hiện Trung Quốc đã tiếp cận trái phép dữ liệu của hơn hai trăm hai mươi triệu cử tri, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, khuynh hướng đảng phái — đúng loại thông tin cần thiết để can thiệp vào một cuộc bầu cử một cách tinh vi. 

Ông cũng nói rằng thông tin này đã bị giữ kín khỏi ông và Quốc hội trong nhiều năm, và ông đang ra lệnh cho Bộ An ninh Nội địa thông báo cho từng tiểu bang, rà soát lại toàn bộ danh sách cử tri, loại bỏ những người không đủ tư cách. Đây đều là những hành động cụ thể, có thể kiểm chứng bằng văn bản, không phải những lời hứa suông.

Phản ứng từ phía đối lập đến nhanh đến mức người ta có cảm giác nó đã được soạn sẵn từ trước khi bài phát biểu kết thúc. Một thượng nghị sĩ gọi đó là "một cơn giận dỗi của tổng thống vì chính đảng của ông cũng không chịu thông qua dự luật bầu cử mà ông theo đuổi." 

Cách phản ứng này có một điểm khá thú vị: nó không hề động đến nội dung cụ thể của những tài liệu vừa được giải mật — không bàn về hai trăm hai mươi triệu hồ sơ cử tri, không bàn về việc cộng đồng tình báo có che giấu thông tin hay không — mà nhảy thẳng sang việc mô tả cảm xúc của người phát biểu. Đây là một kỹ thuật tranh luận khá quen thuộc: khi không muốn bàn về nội dung, người ta chuyển sang bình luận về tâm trạng.

Có một chi tiết mà giới phê bình thích nhắc đi nhắc lại: một báo cáo tình báo được giải mật năm 2021 từng kết luận rằng Trung Quốc, vào năm 2020, đã cân nhắc nhưng cuối cùng không can thiệp vào cuộc bầu cử vì lo ngại làm tổn hại quan hệ với Mỹ. Đây là một dữ kiện có thật, cần được đặt lên bàn cân một cách công bằng. Nhưng cũng cần nhớ rằng: kết luận tình báo không phải là một môn khoa học chính xác bất biến, nó là một đánh giá dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm đó — và nếu như tài liệu mới cho thấy thông tin tại thời điểm đó chưa đầy đủ, hoặc bị diễn giải khác đi bởi chính những người soạn ra báo cáo cũ, thì việc có một đánh giá mới, dựa trên dữ liệu mới, không phải là điều đáng bị chế giễu ngay từ đầu. Khoa học, kể cả khoa học tình báo, vẫn luôn được phép tự sửa mình khi có bằng chứng mới. Vấn đề chỉ nằm ở việc ai sẵn sàng xem xét bằng chứng đó một cách nghiêm túc, và ai chỉ muốn dùng báo cáo cũ như một tấm khiên để khỏi phải đọc tài liệu mới.

Kênh tin tức công cộng quốc gia, trong bài tường thuật của mình, cẩn thận chỉ ra rằng phần lớn tài liệu được công bố "bị bôi đen rất nhiều." Đây là một nhận xét công bằng và cũng là một câu hỏi chính đáng — tại sao tài liệu giải mật lại còn nhiều phần bị che? Nhưng cùng một logic đó, đáng lẽ nên được áp dụng đều đặn cho tất cả các đợt giải mật tài liệu trong suốt nhiều đời chính quyền trước, chứ không phải chỉ được nhắc tới đúng lúc tài liệu đó bất lợi cho một phía cụ thể. Bôi đen tài liệu mật vì lý do an ninh quốc gia là chuyện vẫn luôn xảy ra, ở mọi chính quyền, với mọi loại tài liệu nhạy cảm. Chỉ là nó ít khi được đưa lên làm tiêu đề chính, trừ khi có ai đó cần một lý do để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của nội dung bên trong.

Một phần đáng chú ý khác của bài phát biểu là chuyện xảy ra ở Michigan, nơi cảnh sát tiểu bang từng đột kích một tổ chức vận động cử tri và phát hiện những dấu hiệu đáng ngờ đến mức phải báo cho FBI. Theo tài liệu được công bố, một số người thu thập phiếu đăng ký đã thừa nhận ký tên thay người khác, nộp đơn đăng ký giả. Đây là loại thông tin, nếu đúng sự thật, xứng đáng được điều tra công khai, minh bạch, bất kể nó có lợi cho phe nào. Một hệ thống bầu cử chỉ thực sự đáng tin khi mọi cáo buộc gian lận, dù đến từ đâu, dù nhắm vào ai, đều được điều tra đến cùng, thay vì được gắn nhãn "thuyết âm mưu" chỉ vì nó không phù hợp với câu chuyện mà ai đó muốn kể.

Đáng chú ý không kém là phản ứng của chính những đồng minh trong Quốc hội, những người vốn đang kiểm soát cả hai viện nhưng vẫn chưa thông qua được đạo luật về toàn vẹn bầu cử mà ông đề xuất — yêu cầu giấy tờ tùy thân có ảnh, chứng minh quốc tịch, hạn chế phiếu bầu qua thư trừ trường hợp đặc biệt. Đây đều là những yêu cầu mà đa số người dân, khi được khảo sát riêng lẻ từng điều khoản, thường ủng hộ với tỷ lệ khá cao — ai lại phản đối việc phải chứng minh mình đủ tư cách trước khi bỏ phiếu? Nhưng khi gộp chung thành một dự luật mang tên chính trị, nó lập tức bị một bộ phận phản đối không phải vì nội dung, mà vì cái tên gắn liền với nó.

Có một câu hỏi nằm ở giữa tất cả những tranh cãi này mà ít ai chịu dừng lại để trả lời một cách nghiêm túc: nếu một tổng thống công khai tuyên bố có bằng chứng tình báo về việc một cường quốc nước ngoài xâm nhập dữ liệu của hơn hai trăm triệu cử tri, phản ứng phù hợp của một nền báo chí tự do là gì — lờ đi vì không muốn khuếch đại thông điệp chính trị, hay điều tra thật kỹ để xác nhận hoặc bác bỏ nó bằng chính công cụ nghề nghiệp của mình? Việc chọn phương án đầu tiên, dù nhân danh sự "thận trọng," vô tình lại giống với đúng loại hành vi mà bài phát biểu đang tố cáo: giữ im lặng trước một thông tin có khả năng ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng vào bầu cử.

Nước Mỹ vẫn sẽ tiếp tục tranh cãi về mức độ chính xác của từng con số, từng tài liệu, trong nhiều tháng tới. Đó là điều nên xảy ra trong một nền dân chủ khỏe mạnh — tranh luận, kiểm chứng, phản biện. Nhưng có một điều khó phủ nhận: một tổng thống chọn cách công khai toàn bộ thông tin, dù chưa hoàn hảo, dù còn nhiều phần bị bôi đen, vẫn đáng được lắng nghe nghiêm túc hơn là bị dán nhãn ngay từ phút đầu tiên, trước khi ai kịp đọc hết một trang tài liệu nào.

Bạn nghĩ, giữa việc công khai một thông tin gây tranh cãi để công chúng tự đánh giá, với việc giữ im lặng để "bảo vệ sự ổn định," đâu mới là cách hành xử phù hợp hơn với một nền dân chủ tự nhận là minh bạch?



TT Trump đang định hình lại cán cân quyền lực.

(Chiến lược lớn trong ngành dầu mỏ toàn cầu và vai trò của Tổng thống Trump trong việc định hình này là gì?)

Trong bối cảnh năm 2026, ngành dầu mỏ toàn cầu vẫn là trụ cột then chốt của kinh tế và địa chính trị thế giới, dù đang chịu áp lực mạnh mẽ từ chuyển đổi năng lượng. Các chiến lược lớn của các cường quốc và tập đoàn dầu khí tiếp tục xoay quanh việc kiểm soát nguồn cung, tối ưu lợi nhuận và thích ứng với biến động.

Tuy nhiên, sự trở lại của Tổng thống Donald Trump (nhiệm kỳ thứ hai từ tháng 1/2025) đã tạo ra một yếu tố định hình mới và mạnh mẽ: Chiến lược “Energy Dominance” (Thống trị Năng lượng) của Mỹ. Chính sách “Drill, baby, drill” cùng hàng loạt hành động giải phóng sản xuất đã không chỉ củng cố vị thế số một của Mỹ mà còn làm thay đổi cán cân quyền lực giữa Mỹ với OPEC+, các nước Vùng Vịnh và toàn bộ thị trường toàn cầu. Bài xã luận này phân tích các chiến lược lớn hiện hành và làm rõ vai trò then chốt – đôi khi mang tính phá vỡ – của Trump trong việc định hình chúng.

1. Các chiến lược lớn trong ngành dầu mỏ toàn cầu năm 2026

Các chiến lược chính bao gồm:

OPEC+: Quản lý cung chủ động thông qua quota linh hoạt, duy trì vai trò “swing producer” (Saudi Arabia) để ổn định giá. Năm 2026, nhóm đang nới lỏng dần các cắt giảm sản xuất (tăng khoảng 188.000 thùng/ngày mỗi tháng từ một số thành viên cốt lõi), nhưng phải đối mặt với dư cung tiềm năng và biến động từ xung đột Trung Đông (đặc biệt eo biển Hormuz).

Các Tập đoàn Dầu mỏ Quốc gia (NOCs) Vùng Vịnh: Mở rộng công suất dài hạn, đa dạng hóa sang khí đốt, hóa dầu và low-carbon, hỗ trợ các kế hoạch Vision 2030. Họ coi dầu mỏ vừa là nguồn thu vừa là công cụ địa chính trị.

Các Công ty Dầu mỏ Quốc tế (IOCs): Trở lại mạnh mẽ với upstream (thượng nguồn), kỷ luật vốn, tập trung vào các dự án high-return và công nghệ (AI, CCS). Họ giảm bớt tham vọng tái tạo “xanh” quá mức để ưu tiên lợi nhuận cổ đông.

Công nghệ và chuyển đổi: Shale revolution lan rộng (Mỹ dẫn đầu, Argentina, Trung Quốc theo sau); low-carbon solutions (CCS, hydrogen, SAF) được chọn lọc áp dụng.

Những chiến lược này đều hướng đến cân bằng giữa khai thác tối đa và chuẩn bị cho tương lai ít carbon hơn, đồng thời đối phó với bất ổn địa chính trị. Tuy nhiên, sự can thiệp mạnh mẽ của Mỹ dưới thời Trump đã làm thay đổi đáng kể cục diện này.

2. Chiến lược “Energy Dominance” của Tổng thống Trump: “Drill, baby, drill” và hậu quả toàn cầu

Trump đã biến cam kết tranh cử thành hành động quyết liệt ngay từ những ngày đầu nhiệm kỳ thứ hai:

Giải phóng sản xuất trong nước: Tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng quốc gia, mở rộng đất liên bang và ngoài khơi cho khoan dầu khí, giảm royalty rate xuống 12,5%, đẩy nhanh cấp phép. Luật “One Big Beautiful Bill Act” (ký tháng 7/2025) cắt giảm mạnh ưu đãi năng lượng sạch, đồng thời hỗ trợ dầu khí và than.

Kết quả: Mỹ duy trì và nâng kỷ lục sản xuất dầu thô (trung bình 13,6 triệu thùng/ngày năm 2025 – kỷ lục lịch sử; dự báo khoảng 13,8 triệu thùng/ngày năm 2026 và cao hơn năm 2027 theo EIA). Xuất khẩu LNG phá kỷ lục (hơn 110 triệu tấn năm 2025 – lần đầu tiên một quốc gia vượt mốc 100 triệu tấn). Mỹ trở thành nhà sản xuất và xuất khẩu năng lượng hàng đầu thế giới một cách vững chắc.

Chính sách quốc tế và địa chính trị: Rút khỏi Thỏa thuận Paris lần nữa, sử dụng năng lượng như công cụ quyền lực (trừng phạt liên quan dầu Nga, can thiệp Venezuela, vai trò trực tiếp trong xung đột Iran đầu năm 2026 ảnh hưởng eo biển Hormuz). Trump công khai ủng hộ giá dầu thấp hơn (mức ưa thích khoảng 40–50 USD/thùng) và hoan nghênh UAE rời OPEC (hiệu lực từ 1/5/2026), coi đây là dấu hiệu “phá vỡ” sức mạnh của cartel.

Chiến lược của TTTrump không chỉ là tăng sản lượng mà còn sử dụng năng lượng như công cụ quyền lực quốc gia: làm suy yếu đối thủ (OPEC+, Nga, Iran), hỗ trợ đồng minh qua xuất khẩu, và giảm phụ thuộc Mỹ vào Trung Đông.

3. Tác động của TT.Trump đến các chiến lược toàn cầu

Vai trò của TT Trump là định hình lại cán cân quyền lực theo hướng có lợi cho Mỹ:

Áp lực lên OPEC+ và các NOCs Vùng Vịnh: Tăng cung từ Mỹ + shale toàn cầu tạo dư cung tiềm năng, buộc OPEC+ phải điều chỉnh quota thận trọng hơn. UAE rời OPEC là ví dụ trực tiếp và mạnh mẽ. Giá thấp đe dọa doanh thu của Saudi Arabia và các nước khác, buộc họ phải đa dạng hóa nhanh hơn hoặc chấp nhận cạnh tranh gay gắt hơn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo rủi ro cho chính Mỹ nếu giá quá thấp (dưới khoảng 55–60 USD/thùng trong thời gian dài), khiến một phần shale chậm phát triển.

Thay đổi động lực của IOCs: Các công ty Mỹ (Exxon, Chevron…) được hưởng lợi lớn từ deregulation và mở cửa đất liên bang. Họ mở rộng portfolio toàn cầu và củng cố vị thế xuất khẩu. Các IOC châu Âu buộc phải điều chỉnh chiến lược, vừa cạnh tranh vừa tìm cách hợp tác với Mỹ.

Tác động đến chuyển đổi năng lượng toàn cầu: Việc Mỹ rút lui khỏi cam kết khí hậu và thúc đẩy hóa thạch làm chậm tiến trình chuyển đổi toàn cầu. Nó tạo “cửa sổ” cho các nước sản xuất dầu khí duy trì mô hình hiện tại lâu hơn, nhưng đồng thời làm tăng biến động giá và rủi ro khí hậu dài hạn nếu không có giải pháp công nghệ thực tế đi kèm.

Kết luận

Trong năm 2026, Trump không chỉ “tham gia” thị trường dầu mỏ – ông đang chủ động định hình lại cán cân quyền lực. Chiến lược Energy Dominance đã biến Mỹ từ một người chơi lớn thành lực lượng dẫn dắt: vừa tăng cung, vừa dùng năng lượng làm đòn bẩy địa chính trị, vừa buộc OPEC+ và các NOCs phải thích ứng trong thế yếu hơn. Dù giá dầu thấp có thể gây khó khăn ngắn hạn cho ngành shale Mỹ, nhưng về tổng thể, Mỹ đang củng cố vị thế “energy superpower” thực sự – độc lập hơn, có ảnh hưởng hơn, và ít bị ràng buộc bởi các cartel truyền thống.

Đây chính là sự thay đổi cán cân quyền lực mang tính cấu trúc nhất trong ngành dầu mỏ toàn cầu trong hơn một thập niên qua.

AECH

Blog Archive