CÀ PHÊ DINH ĐIỀN PLEIKU – KHÓI THUỐC BAY VỀ TỪ MỘT THỜI TUỔI TRẺ
(Thân tặng những bạn tuổi trẻ ngày xưa cũ, từng công tác, làm việc và học trò ngày xưa sống ở Pleiku.)
Có những buổi sáng, người ta uống cà phê để tỉnh táo. Có những buổi sáng khác, người ta uống cà phê chỉ để được ngồi yên với chính mình. Tôi thuộc về những buổi sáng thứ hai ấy.
Mùa hạ Dalat đã đi qua gần một tháng. Sau những cơn mưa đêm, sáng nay trời trong, nắng nhẹ phủ lên mái phố một màu vàng như mật ong. Tôi ngồi trong quán quen, trước mặt là ly espresso nhỏ. Hương cà phê Ý thơm thanh, nhẹ và quyến rũ. Người trẻ quanh tôi trò chuyện rộn rã, điện thoại sáng màn hình, tiếng máy xay cà phê đều đều vang lên.
Giữa khung cảnh hiện đại ấy, tôi bất ngờ nhìn thấy một tấm ảnh cũ.
Một tấm ảnh đen trắng.
Chỉ một góc phố nhỏ của thị xã Pleiku năm 1968.
Và chỉ một quán cà phê nghèo mang cái tên rất mộc mạc:
Cà phê Dinh Điền.
Bỗng nhiên, ly espresso trước mặt không còn là ly cà phê của năm 2026 nữa.
Mùi cà phê của hơn nửa thế kỷ trước như từ trong tấm ảnh cũ lặng lẽ bước ra.
Quán chỉ rộng chừng năm mét.
Vách bằng gỗ thông đã úa màu mưa nắng. Mái lợp tôn cũ. Phía trên có một gác nhỏ, chắc để gia đình chủ quán ở. Trước hiên vài chiếc ghế gỗ thấp. Không bảng hiệu đèn màu. Không máy pha espresso. Không nhạc jazz. Không wifi.
Chỉ có một chiếc phin nhôm đang nhỏ từng giọt cà phê đen.
Nhưng lạ thay.
Quán nhỏ ấy lúc nào cũng đông.
Tên quán gợi nhớ cả một giai đoạn lịch sử.
"Dinh Điền."
Ngày ấy, chính quyền Việt Nam Cộng hòa mở nhiều khu dinh điền để đưa người dân lên khai phá vùng cao nguyên. Bao gia đình từ miền xuôi lên lập nghiệp. Bao cuộc đời bắt đầu trên những vùng đất đỏ bazan.
Quán cà phê ấy cũng lớn lên cùng thời cuộc.
Cà phê Pleiku năm ấy khác bây giờ nhiều lắm.
Không latte.
Không cappuccino.
Không arabica Ethiopia.
Không những cái tên sang trọng.
Chỉ có cà phê robusta rang thật kỹ.
Đen.
Đặc.
Đắng.
Đắng đến tận cổ.
Đắng như chính cuộc đời của những người đang ngồi quanh chiếc bàn gỗ cũ.
Người ta chậm rãi nâng ly.
Nhấp từng ngụm nhỏ.
Rồi châm điếu Bastos xanh.
Hay Bastos Luxe.
Khói thuốc cuộn lên đặc quánh.
Khói hòa với mùi cà phê.
Khói hòa với sương sớm Pleiku.
Khói hòa với nỗi buồn của tuổi hai mươi.
Ngày ấy, đàn ông hút thuốc gần như là một thói quen. Người lính hút. Sinh viên hút. Nhà văn hút. Nhà báo hút. Người thất nghiệp cũng hút.
Có lẽ không phải vì nghiện.
Mà vì cần một làn khói để giấu những điều không nói được.
Ngồi trong quán Dinh Điền năm ấy, phần đông là những chàng trai miền Nam vừa rời ghế nhà trường.
Có người mới cưới vợ.
Có người còn chưa kịp biết yêu.
Có người trong ví vẫn còn giữ tấm ảnh mẹ.
Họ khoác trên vai màu áo lính.
Không ai biết ngày mai mình sẽ đi đâu.
Không ai biết chuyến xe GMC sáng mai sẽ đưa mình về hướng nào.
Kontum?
Đức Cơ?
Thanh An?
Đắk Tô?
Hay một ngọn đồi vô danh nào đó giữa đại ngàn?
Tuổi hai mươi vốn phải là tuổi của những giảng đường, những buổi hẹn hò, những trận bóng đá và những giấc mơ.
Nhưng chiến tranh đã lấy mất tất cả.
Chỉ còn lại một ly cà phê nóng.
Một điếu Bastos.
Và một khoảng lặng thật dài.
Ở góc quán, chiếc máy hát quay đĩa cất lên giọng Khánh Ly.
Khàn.
Buồn.
Ma mị.
Tiếng hát ấy như bay ra khỏi chiếc loa nhỏ, len vào từng sợi khói thuốc.
"...Gia tài của mẹ, một nước Việt buồn..."
"...Xin cho tôi ngủ yên..."
"...Mưa vẫn mưa bay..."
Nhạc Trịnh thời ấy không chỉ là âm nhạc.
Đó là tiếng thở dài của cả một thế hệ.
Một thế hệ lớn lên giữa tiếng đại bác.
Giữa những bản tin chiến sự.
Giữa những chuyến xe quân sự nối nhau lên cao nguyên.
Có người yêu nhạc Trịnh.
Có người không đồng tình.
Nhưng ai cũng phải thừa nhận rằng, trong những đêm Pleiku lạnh buốt, tiếng hát Khánh Ly khiến lòng người chùng xuống.
Chiều xuống.
Xa xa.
Đại bác vọng về.
Từng tiếng trầm đục vang lên từ phía rừng núi.
Một lúc sau.
Hỏa châu bừng sáng.
Cả bầu trời như được ai treo lên một chiếc đèn khổng lồ.
Ánh sáng trắng lạnh phủ xuống những mái nhà.
Những con đường.
Những hàng thông.
Và cả quán cà phê Dinh Điền.
Người trong quán vẫn ngồi.
Vẫn uống.
Vẫn hút.
Như đã quen với chiến tranh.
Chiến tranh nhiều khi đáng sợ không phải vì tiếng súng.
Mà vì con người ta dần quen với tiếng súng.
Tôi nhớ câu hát:
"Em Pleiku má đỏ môi hồng..."
Một câu hát nhẹ như gió.
Mà buồn như khói.
Pleiku trong ký ức không chỉ có phố núi.
Không chỉ có gió.
Không chỉ có đất đỏ.
Pleiku còn là nơi biết bao tuổi trẻ đã gửi lại một phần đời mình.
Có người nằm lại trên những ngọn đồi không tên.
Có người trở về với thương tật suốt đời.
Có người lưu lạc sang bên kia bờ Thái Bình Dương.
Có người vẫn còn ở lại quê hương.
Con đường mỗi người một khác.
Nhưng ký ức thì giống nhau.
Chỉ cần nghe mùi cà phê rang.
Chỉ cần nhìn làn khói thuốc bay.
Là cả một thời thanh xuân hiện về.
Năm mươi sáu năm.
Một đời người.
Quán Dinh Điền có lẽ không còn nữa.
Những tấm vách gỗ đã mục.
Mái tôn cũ chắc cũng thay bằng mái mới.
Có thể nơi ấy hôm nay là một ngôi nhà cao tầng.
Hay một cửa hàng điện thoại.
Hay một quán cà phê hiện đại với kính trong suốt và điều hòa mát lạnh.
Không ai còn nhận ra nơi từng có những chiếc ghế gỗ cũ.
Nhưng ký ức thì không mất.
Nó vẫn sống trong một tấm ảnh đen trắng.
Vẫn sống trong những người còn nhớ.
Và sáng nay, nó sống trong lòng tôi.
Tôi nhìn lại ly espresso.
Lớp creme vàng óng vẫn còn nguyên.
Nhấp một ngụm.
Cà phê hôm nay thơm hơn.
Êm hơn.
Ít đắng hơn.
Nhưng hình như lại thiếu một điều gì.
Có lẽ vì trong ly cà phê hôm nay không còn khói Bastos.
Không còn tiếng hát Khánh Ly từ chiếc loa cũ.
Không còn tiếng xe Jeep chạy ngang phố.
Không còn những chàng trai hai mươi tuổi ngồi lặng nhìn mưa bụi Pleiku.
Và cũng không còn một tuổi trẻ để người ta đem đánh đổi cho chiến tranh.
Đến một tuổi nào đó, con người không còn uống cà phê chỉ để thưởng thức hương vị.
Người ta uống để nhớ.
Nhớ một quán nhỏ.
Một góc phố.
Một người bạn đã mất.
Một người yêu chưa kịp nói lời từ biệt.
Một thời tuổi trẻ.
Một thời đất nước chia đôi.
Một thời mà ly cà phê đen đặc và làn khói Bastos đã từng là nơi trú ngụ của biết bao tâm hồn cô độc.
Tấm ảnh đen trắng kia rồi sẽ tiếp tục úa màu theo năm tháng.
Những người trong ảnh cũng lần lượt đi về phía cuối con đường đời.
Nhưng tôi tin rằng, ở một nơi nào đó của ký ức, quán cà phê Dinh Điền vẫn còn nguyên.
Vẫn có chiếc phin nhôm nhỏ từng giọt.
Vẫn có khói thuốc bay quanh mái tôn cũ.
Vẫn có tiếng Khánh Ly hát như gió lạc giữa cao nguyên.
Và vẫn có những chàng trai tuổi đôi mươi, lặng lẽ nâng ly cà phê đắng, trước khi bước vào một ngày mà không ai biết điều gì đang chờ đợi phía trước.
Chiến tranh đã lùi xa.
Khói thuốc cũng đã tan.
Chỉ còn hương cà phê và ký ức.
Mà đôi khi, chính hai điều ấy lại đủ sức giữ một con người ở lại với cả một thời đã mất.
Có những quán cà phê bán cà phê. Có những quán cà phê bán ký ức.
Cà phê Dinh Điền năm xưa không còn nữa, nhưng hương cà phê của nó vẫn âm thầm lan tỏa trong những người còn biết nhớ. Và có lẽ, khi ký ức vẫn còn được gìn giữ bằng lòng biết ơn, thì những quán cà phê cũ cũng chưa bao giờ thật sự biến mất.
Sáng nay, tôi vẫn ngồi ở Dalat, trước một ly espresso của thời hiện đại. Nhưng lòng mình lại đang ở Pleiku của năm 1968. Chỉ một tấm ảnh cũ, một mái tôn bạc màu, một quán cà phê vách gỗ đơn sơ... mà đưa tôi đi hết năm mươi sáu năm cuộc đời. Tôi chợt hiểu rằng, điều làm người ta nhớ một quán cà phê không phải là ly cà phê ngon đến đâu, mà là những con người đã từng ngồi bên ly cà phê ấy. Quán có thể mất, phố có thể đổi tên, một thế hệ rồi cũng sẽ đi xa. Chỉ còn ký ức, như hương cà phê rang, càng để lâu càng thấm sâu vào lòng người./.
Nguồn: ảnh có tính cách minh họa, sưu tầm trên mạng
No comments:
Post a Comment