Monday, November 2, 2026



Tôi gặp Lan vào một buổi chiều cuối năm, khi cơn mưa bất chợt đổ xuống con đường đất đỏ dẫn vào xóm nhỏ ven sông. Năm ấy tôi mười sáu tuổi, còn Lan vừa tròn mười tám. Nhà Lan ở cuối con đường, cạnh một cây me già quanh năm rợp bóng. Ba Lan mất sớm, mẹ buôn bán ngoài chợ, một mình nuôi ba đứa con gái. Lan là chị cả, sau giờ học thường phụ mẹ bán hàng, tối về lại lo cơm nước, giặt giũ cho hai đứa em. Người trong xóm thường bảo con gái gì mà chịu thương chịu khó, chưa đến tuổi trưởng thành đã mang dáng dấp của một người đàn bà từng trải. Tôi thì chỉ nhớ đôi mắt Lan, lúc nào cũng hiền và buồn, như thể trong lòng có một điều gì muốn nói mà chẳng biết tỏ cùng ai.

Hôm ấy tôi đạp xe đi học về, thấy Lan đứng bên vệ đường, chiếc xe đạp cũ bị tuột sên. Tôi dựng xe xuống giúp. Lan nhìn tôi cười, nói: “Cậu nhỏ mà cũng biết sửa xe đạp hả?” Tôi trả lời: “Không biết thì học, chứ để chị đứng đây tới tối sao?” Lan bật cười. Đó là lần đầu tiên tôi nghe tiếng cười của cô, trong trẻo đến mức tôi cứ nhớ mãi suốt quãng đường về nhà. Từ hôm ấy, tôi thường kiếm cớ đi ngang nhà Lan. Khi thì hỏi mượn quyển sách, khi thì mang qua vài trái ổi trong vườn, có hôm chẳng có chuyện gì cũng đứng ngoài hàng rào nói vài câu rồi mới chịu về. Lan biết hết nhưng không bao giờ vạch trần. Cô chỉ cười, bảo tôi đúng là một thằng con trai rảnh rỗi.

Tình cảm tuổi học trò thường bắt đầu bằng những chuyện rất nhỏ. Một lần Lan đưa tôi chiếc khăn tay để lau vết mực trên áo. Một lần tôi chờ Lan tan chợ dưới cơn mưa chiều, hai đứa cùng đi chung chiếc áo mưa đã rách một bên vai. Có hôm Lan đem qua nhà tôi một chén chè đậu xanh, nói mẹ nấu dư. Tôi biết nhà Lan chẳng bao giờ có chuyện nấu dư, bởi ba mẹ con còn phải tính từng đồng tiền chợ. Nhưng tôi không nói gì, chỉ ăn hết chén chè rồi trả lại chiếc tô sạch sẽ. Những ngày tháng ấy bình dị đến nỗi tôi cứ nghĩ chúng sẽ kéo dài mãi mãi.

Năm tôi thi xong trung học, gia đình quyết định đưa tôi lên Sài Gòn học tiếp. Ngày đi, Lan đứng trước cổng nhà, trên tay cầm một gói nhỏ. Cô đưa cho tôi chiếc khăn tay ngày trước, đã được giặt sạch và thêu thêm hai chữ nhỏ ở góc khăn: “Bình an”. Lan nói: “Lên đó ráng học hành, đừng ham chơi. Khi nào có dịp thì về thăm nhà.” Tôi cầm chiếc khăn, định nói một câu gì đó nhưng cuối cùng chỉ gật đầu. Lúc xe lăn bánh, tôi nhìn qua cửa kính thấy Lan vẫn đứng đó. Cô không khóc, chỉ đưa tay vẫy nhẹ. Tôi đâu biết rằng có những cuộc chia tay tưởng như ngắn ngủi, nhưng lại kéo dài bằng cả một đời người.

Những năm tháng ở Sài Gòn cuốn tôi vào chuyện học hành, bạn bè và những ước mơ của tuổi trẻ. Tôi ít về quê hơn. Thỉnh thoảng nhận được thư Lan, chỉ vài dòng hỏi thăm sức khỏe, kể chuyện mẹ cô đau lưng, hai đứa em đã lớn và chuyện cây me trước nhà năm nay ra trái nhiều. Lan chẳng bao giờ hỏi tôi có nhớ cô không, cũng không nhắc đến chuyện tình cảm. Còn tôi, mỗi lần đọc thư lại thấy lòng mình xao xuyến, nhưng rồi những bận rộn của cuộc sống khiến tôi cứ lần lữa chưa viết thư hồi âm. Có lần một người bạn hỏi tôi đã có người yêu chưa, tôi cười bảo chưa. Nó hỏi tiếp: “Vậy mày đang chờ ai?” Tôi im lặng. Thật ra, chính tôi cũng không biết mình đang chờ điều gì.

Ba năm sau, tôi trở về quê trong một kỳ nghỉ ngắn. Lan lúc ấy đã hai mươi mốt tuổi, đẹp hơn ngày trước, nhưng đôi mắt vẫn mang nét buồn quen thuộc. Mẹ cô càng già yếu, hai đứa em đang tuổi ăn học nên Lan phải nghỉ học từ lâu, ở nhà phụ mẹ buôn bán. Tôi ghé thăm, Lan vui vẻ nấu cho tôi một bữa cơm. Món cá kho tiêu, canh chua bông súng và đĩa rau luộc chấm kho quẹt. Toàn những món bình thường nhưng tôi ăn ngon lành như thể chưa từng được ăn một bữa cơm nào ngon đến vậy. Lan ngồi đối diện, gắp thức ăn cho tôi rồi hỏi: “Trên đó có cô nào thương chưa?” Tôi cười: “Chưa, sao chị hỏi vậy?” Lan cúi xuống vành tô, nhẹ nhàng nói: “Thì người ta lớn rồi, cũng phải có người thương chứ.” Tôi nhìn cô, muốn nói rằng người tôi thương đang ngồi trước mặt, nhưng rồi lại thôi. Tôi sợ một lời nói vụng về sẽ làm thay đổi tình bạn đẹp đẽ mà chúng tôi đã gìn giữ bao năm.

Ăn cơm xong, Lan đem ra một bình trà nóng. Tôi và Lan ngồi ngoài hiên, nhìn những cơn gió chiều thổi qua hàng cau trước sân. Lan hỏi tôi: “Trên Sài Gòn sống có vui không? Chắc có nhiều bạn bè, nhiều chỗ đi chơi lắm hả?” Tôi cười: “Cũng bình thường thôi chị. Đông người nhưng đôi khi thấy buồn lắm.” Lan nhìn tôi, khẽ hỏi: “Có khi nào em nhớ quê không?” Tôi đáp: “Có chứ. Nhớ con đường đi học ngày xưa, nhớ dòng sông, nhớ cây me trước nhà chị, nhớ cả những bữa cơm chị nấu.” Lan bật cười: “Chỉ nhớ cơm thôi hả?” Tôi nhìn cô, nói đùa: “Còn nhớ người nấu nữa chứ.” Lan bỗng im lặng. Cô cúi xuống rót trà, nhưng tôi thấy hai vành tai cô đỏ lên.

Một lúc sau, Lan nhẹ nhàng nói: “Bình nè, chị hỏi thật, em có bao giờ nghĩ đến chuyện lập gia đình chưa?” Tôi đáp: “Có chứ, nhưng chưa gặp người nào khiến mình muốn gắn bó cả đời.” Lan nhìn ra sân, giọng nhỏ dần: “Vậy nếu có một người đã thương em từ lâu, nhưng người đó không biết phải nói thế nào, thì em nghĩ sao?” Tôi quay sang nhìn cô: “Người đó là ai vậy chị?” Lan cười buồn: “Thôi, coi như chị chưa nói gì. Chị chỉ hỏi vậy thôi.”

Tôi bỗng cảm thấy có điều gì đó trong lòng mình vừa được đánh thức. Tôi nhớ lại những lá thư Lan gửi, những lần cô hỏi thăm sức khỏe, những món quà quê cô dành dụm gửi lên Sài Gòn. Tôi nhớ cả những lần về phép, cô luôn tìm cách sang nhà, khi thì mang trái cây, khi thì đem ít bánh trái cho mẹ tôi. Có lẽ tình cảm ấy đã ở đó từ lâu, chỉ có tôi vô tâm đến mức không nhận ra.

Tôi đặt tách trà xuống, nhìn thẳng vào mắt cô: “Chị Lan, nếu người đó là chị thì sao?” Lan giật mình, bàn tay đang cầm ấm trà khựng lại. Cô nhìn tôi hồi lâu rồi cố cười: “Em đừng nói vậy. Chị lớn hơn em hai tuổi, lại chẳng có gì trong tay. Mẹ chị bệnh, hai đứa em còn đi học. Chị chỉ sợ mình làm vướng bận tương lai của em.” Tôi nắm lấy bàn tay cô, lần đầu tiên không còn xem cô là người chị hàng xóm ngày xưa nữa. “Em không cần chị phải có nhà cao cửa rộng hay tiền bạc gì cả. Em chỉ cần một người biết thương mình, biết cùng mình đi qua những lúc khó khăn. Mà người đó, em nghĩ mình đã tìm thấy rồi.”

Lan cúi mặt. Một giọt nước mắt rơi xuống mu bàn tay tôi. Cô khẽ nói: “Bình à, chị thương em nhiều lắm. Nhưng chị không dám mong gì. Chị sợ một ngày em trở về thành phố, gặp một cô gái trẻ đẹp hơn, có gia đình khá giả hơn, rồi em sẽ quên mất chị.” Tôi siết nhẹ tay cô: “Nếu em thật sự muốn quên chị thì hôm nay em đã không ngồi đây. Chị có biết không, ba năm qua em đã gặp rất nhiều người, nhưng chưa có ai khiến em thấy bình yên như khi ngồi bên chị thế này.”

Lan ngước lên nhìn tôi, đôi mắt long lanh. Tôi mỉm cười, nói thật chậm: “Lan à, từ nay em đừng gọi anh là Bình như ngày trước nữa. Hãy gọi anh là anh, được không?” Cô nhìn tôi, vừa ngạc nhiên vừa xúc động. Một lúc sau, cô khẽ gọi: “Anh ...anh Bình...” Chỉ hai tiếng đơn giản ấy thôi mà tôi thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Tôi đưa tay lau nước mắt trên má cô rồi nói: “Còn anh, anh có thể gọi em là em được không?” Lan bật cười trong nước mắt: “Nếu ...anh .... anh ... muốn .”

Tối hôm đó, tôi về nhà mà lòng cứ lâng lâng như một đứa trẻ vừa nhận được món quà quý giá. Sáng hôm sau, tôi sang nhà Lan từ rất sớm, phụ cô dọn hàng ngoài chợ. Mấy bà bán hàng gần đó thấy tôi cứ quanh quẩn bên Lan thì cười hỏi: “Ủa, cậu Bình trên Sài Gòn về chơi hay về cưới con Lan vậy?” Lan đỏ mặt, còn tôi vui vẻ trả lời: “Dạ, nếu cô Lan chịu thì con xin cưới thật.” Cả khu chợ cười vang. Lan lấy chiếc khăn lau tay đánh nhẹ vào vai tôi, miệng mắng yêu: “Anh ... anh này, mới sáng ra đã nói bậy!”

Những ngày nghỉ còn lại, tôi dành hết thời gian ở bên Lan. Tôi đưa cô đi thăm mẹ, phụ cô đưa hai đứa em đi học, rồi cùng cô ra bờ sông ngồi ngắm hoàng hôn. Tôi nói với Lan rằng sau khi hoàn thành công việc trên Sài Gòn, tôi sẽ xin chuyển về gần quê để tiện chăm sóc gia đình. Lan không muốn tôi vì mình mà bỏ lỡ tương lai, nhưng tôi bảo: “Tương lai của anh không chỉ có công việc. Anh còn muốn có một mái nhà, có người chờ anh mỗi chiều đi làm về, có tiếng cười của con trẻ. Anh muốn những điều bình dị đó được xây dựng cùng em.”

Ngày tôi trở lại Sài Gòn, Lan tiễn tôi ra bến xe. Lần này cô không còn đứng lặng lẽ như ba năm trước. Cô nắm tay tôi, dặn dò đủ thứ, từ chuyện ăn uống đến chuyện giữ gìn sức khỏe. Trước khi xe chạy, tôi cúi xuống nói nhỏ: “Anh sẽ về sớm. Lần sau về, anh không chỉ đến thăm em nữa đâu.” Lan cười, hỏi: “Vậy anh về làm gì?” Tôi đáp: “Về xin mẹ em cho anh được làm chồng em.” Cô cười đến đỏ cả mặt, rồi quay đi lau vội khóe mắt.

Mọi việc sau đó diễn ra thuận lợi hơn tôi nghĩ. Công ty đồng ý cho tôi chuyển về chi nhánh tỉnh sau khi hoàn thành một năm công tác. Tôi cũng dành dụm được một khoản tiền nhỏ, đủ để sửa lại căn nhà cũ và lo cho cuộc sống sau này. Trong thời gian ấy, tôi thường xuyên về thăm Lan, phụ cô chăm sóc mẹ và giúp hai đứa em học hành. Dần dần, mẹ Lan cũng nhận ra tình cảm của chúng tôi. Một buổi tối, bà gọi tôi lại, nắm tay tôi rồi nói: “Bác già rồi, chẳng mong gì hơn ngoài việc con Lan tìm được một người thật lòng thương nó. Nó chịu cực từ nhỏ, chưa bao giờ nghĩ cho bản thân. Nếu con thương nó thật thì bác yên lòng.” Tôi xúc động đáp: “Dạ, con hứa sẽ không để Lan phải chịu thiệt thòi nữa.”

Đám cưới của chúng tôi được tổ chức vào một ngày đầu xuân. Không có nhà hàng sang trọng, cũng chẳng có đoàn xe rình rang. Chỉ là một buổi tiệc nhỏ trong sân nhà, dưới giàn hoa giấy mà Lan tự tay chăm sóc suốt nhiều năm. Bà con lối xóm đến dự đông đủ. Mẹ Lan ngồi ở hàng ghế đầu, nhìn con gái trong chiếc áo dài đỏ mà nước mắt cứ rưng rưng. Khi tôi trao nhẫn, Lan khẽ nói: “Cuối cùng em cũng được làm vợ anh rồi.” Tôi cười: “Em chờ anh lâu quá rồi, từ nay không phải chờ nữa.” Cô nhìn tôi, đôi mắt ánh lên niềm hạnh phúc.

Sau ngày cưới, cuộc sống của chúng tôi tuy không giàu có nhưng lúc nào cũng đầy ắp tiếng cười. Tôi đi làm, Lan tiếp tục buôn bán nhỏ ở chợ. Mỗi sáng cô dậy sớm nấu cho tôi bữa ăn, tối về hai đứa cùng nhau nấu cơm, chăm sóc mẹ và chuyện trò bên hiên nhà. Có những ngày công việc không thuận lợi, tiền bạc thiếu trước hụt sau, nhưng chúng tôi chưa bao giờ nặng lời với nhau. Lan thường nói: “Ngày trước em chỉ mong có một người để cùng mình chia sẻ những vui buồn trong cuộc sống. Bây giờ có anh rồi, em chẳng mong gì hơn nữa.” Tôi thường đùa: “Vậy em có hối hận vì lấy một người đàn ông nghèo như anh không?” Cô cười, đáp: “Nghèo tiền bạc thì được, chứ nghèo tình cảm là em không chịu đâu.”

Hai năm sau, gia đình tôi đón thêm một thành viên nhỏ. Đó là một bé gái có đôi mắt giống mẹ và nụ cười giống cha. Lan đặt tên con là An, với mong muốn cuộc đời con sau này luôn bình an, không phải trải qua những vất vả như mẹ ngày trước. Ngày tôi bế con trên tay, Lan nằm trên giường nhìn hai cha con, cười hạnh phúc. Tôi cúi xuống hôn trán vợ, nói: “Cảm ơn em đã đến bên anh.” Lan đáp: “Em phải cảm ơn anh mới đúng. Nếu ngày đó anh không chịu nhận lời em thì chắc em còn phải chờ dài dài.” Tôi bật cười: “Anh đâu có biết mình được người ta thương nhiều đến vậy.” Lan đưa tay véo nhẹ cánh tay tôi: “Đúng là đồ ngốc!”

Mười mấy năm sau, chúng tôi đã có một cuộc sống ổn định. Hai đứa con lớn lên khỏe mạnh, học hành chăm chỉ. Mẹ Lan được chăm sóc chu đáo, sống thêm nhiều năm trong tình thương của con cháu. Căn nhà nhỏ ngày xưa được sửa sang khang trang hơn, nhưng cây me trước sân vẫn được giữ nguyên. Mỗi buổi chiều, tôi thường ngồi uống trà dưới gốc cây, còn Lan lúi húi tưới mấy chậu hoa trước hiên. Có hôm tôi hỏi: “Lan này, em có nhớ ngày xưa anh gọi em bằng chị không?” Cô cười: “Nhớ chứ. Hồi đó em cứ nghĩ anh sẽ gọi em bằng chị suốt đời.” Tôi hỏi tiếp: “Vậy em có thích không?” Lan nhìn tôi, nụ cười dịu dàng: “Thích chứ. Nhờ làm chị mà em mới có cớ để gần gũi anh lâu như vậy.”

Tôi nắm lấy tay cô, nhìn mái tóc đã lấm tấm vài sợi bạc mà lòng đầy thương mến. Tôi nói: “Nếu được quay lại ngày đầu tiên gặp nhau, anh vẫn sẽ chạy đến hỏi em có cần sửa xe không.” Lan cười: “Còn em vẫn sẽ giả bộ làm hư xe để được anh giúp.” Chúng tôi cùng cười. Ngoài sân, nắng chiều rơi nhẹ trên những tán lá me, gió từ dòng sông thổi về mang theo mùi phù sa quen thuộc. Tôi chợt hiểu rằng hạnh phúc không nhất thiết phải là những điều lớn lao, cũng không cần phải có một cuộc đời hoàn toàn không sóng gió. Hạnh phúc đôi khi chỉ là sau bao nhiêu năm tháng, khi tóc đã bạc, chân đã chậm, vẫn có một người ngồi bên cạnh để cùng uống chung một ấm trà, nhắc lại những chuyện cũ và mỉm cười vì đã không bỏ lỡ nhau.

Tối hôm ấy, khi các con đã ngủ, Lan tựa đầu vào vai tôi, khẽ hỏi: “Anh có biết điều em vui nhất trong đời là gì không?” Tôi hỏi: “Là có hai đứa con ngoan, có nhà cửa đàng hoàng, hay là được anh thương chiều?” Lan lắc đầu: “Không phải. Điều em vui nhất là ngày ấy anh đã quay lại.” Tôi siết nhẹ bàn tay vợ, nói: “Còn điều anh biết ơn nhất là trong những năm tháng anh chưa biết mình cần ai, em vẫn ở đó, không trách móc, không rời bỏ.”

Ngoài kia, dòng sông vẫn lặng lẽ trôi qua bao mùa mưa nắng. Cây me già vẫn đứng trước sân, chứng kiến những đổi thay của một đời người. Tôi nhìn người phụ nữ đang tựa vào vai mình, chợt nhớ đến cô gái năm nào với đôi mắt buồn và nụ cười hiền hậu. Hóa ra, có những tình yêu chẳng cần bắt đầu bằng lời thề hẹn, cũng chẳng cần những điều lãng mạn xa hoa. Chỉ cần hai người đủ chân thành, đủ kiên nhẫn và biết nắm lấy tay nhau đúng lúc.

Ngày xưa em gọi anh bằng Bình, anh gọi em bằng chị. Bây giờ tóc đã bạc màu, anh gọi em là em, và em gọi anh là anh. Có lẽ đó chính là điều đẹp nhất của một cuộc tình: Đi qua bao nhiêu năm tháng, cuối cùng vẫn tìm được một người để gọi bằng hai tiếng thân thương - vợ chồng.

Jimmy Nguyen

No comments:

Blog Archive