Saturday, July 18, 2026

Ký Ức Pulau Bidong

Đã hơn 45 năm trôi qua kể từ ngày ấy. Bây giờ ngồi cố nhớ lại những mảnh ký ức về Pulau Bidong, tôi chỉ sợ một ngày nào đó trí nhớ sẽ phản bội mình, nên thôi thì tranh thủ viết lại trong lúc còn nhớ được, kẻo mai này Alzheimer ghé thăm thì đành chịu thua.

Ngày con tàu đưa chúng tôi cập bến Pulau Bidong, hành trang tôi mang theo chỉ vỏn vẹn một chiếc quần jean cũ và một chiếc áo sơ mi — bộ đồ do hội Hồng Thập Tự phát cho thuyền nhân. Vậy mà với tôi, đó lại là bộ quần áo đẹp nhất đời mình, vì nó chứa đựng một tấm lòng mà không tiền bạc nào mua được.

Tôi bước lên cầu Jetty giữa trưa hè nắng gắt, xếp hàng dài chờ đăng ký vào đảo. Xung quanh, rất nhiều “Bidonger” cũ ùa ra đón người mới, mắt dáo dác tìm xem trong đám đông có ai quen không. Cảnh tượng náo nhiệt như ngày hội — tiếng cười, tiếng gọi nhau mừng rỡ vang lên khắp nơi, người ta ôm nhau rồi dắt về “nhà” trên đảo.

Nhưng cũng có những người không may mắn, chẳng tìm được ai quen — trong đó có tôi — lặng lẽ từng bước một mình đi tìm chỗ trú. Tôi leo lên đồi Tôn Giáo, nơi còn nhiều khoảng trống để đặt lưng, hoặc đôi khi nằm dưới gốc dừa trên bãi cát, nghe tiếng sóng vỗ rì rào. Giữa vùng đất tự do ấy, dù cô đơn, tôi vẫn thấy lòng mình nhẹ nhõm lạ thường.

Rồi thời gian trôi, tôi cũng trở thành một Bidonger thực thụ — được lãnh khẩu phần tôm, cá, đậu, gạo đựng trong bao ni-lông, sống tự do tự tại, chỉ còn biết chờ ngày định cư.

Trên đảo có một khu chợ nhỏ bán đủ thứ: lon Coca-Cola, Fanta, trái cây tươi… Chỉ tội là tôi chẳng có lấy một đồng. Tôi là “vô sản” đúng nghĩa — nếu có ai xưng mình vô sản thứ nhì, thì chắc chắn không ai dám nhận vô sản thứ nhất trước tôi. Mỗi lần đi ngang khu chợ, nhìn những lon Coca-Cola, những trái táo vàng mọng nước xếp trên kệ, tôi thèm đến quặn lòng, nhưng chỉ dám đưa mắt nhìn rồi lặng lẽ bước qua.

Thời ấy, Pulau Bidong chưa có nhà vệ sinh công cộng. Ai cần “giải quyết” thì cứ nhắm về phía đồi rậm hoặc ra bãi đá gần biển mà ngồi, chẳng cần nhìn trước ngó sau, vì tứ phía đều có người làm y như mình. Ban đầu ai cũng ngượng ngùng, nhất là phụ nữ, con gái — họ chỉ dám đi khi màn đêm buông xuống. Nhưng rồi “nhập gia tùy tục”, dần dà mọi người cũng quen, tự nhiên như không, mặc ai muốn nhìn thì nhìn.

Những chàng trai trên đảo, ai nấy cũng để tóc dài chấm vai như con gái. Ngày mới lên đảo, tôi còn trầm trồ ngưỡng mộ, nghĩ đó là mốt “Hippie” sành điệu. Vậy mà chưa đầy sáu tháng sau, tôi cũng thành “Hippie” tự lúc nào không hay — nhất là những đêm nằm nghe lũ chí tung hoành ngang dọc trên đầu, khó lòng chợp mắt cho tròn giấc.

Sáng hôm sau, tôi đi ngang tiệm hớt tóc dã chiến trên đảo, chỉ dám đứng nhìn chứ không dám bước vào, vì trong túi chẳng có “mụ” nào. Định quay đi, bỗng nghe có tiếng gọi vọng ra: “Có phải bạn Nghĩa đó không?” Tôi quay lại, nhận ra Tâm, tay đang cầm bộ đồ nghề hớt tóc. Đúng là buồn ngủ gặp chiếu manh! Tâm kéo tôi lên ghế, bảo: “Tóc bạn dài quá rồi, để tôi hớt cho, không lấy tiền đâu.” Còn gì vui hơn thế — tôi ngồi lên ghế mà lòng hiên ngang như Lữ Bố, bên tai vẳng nghe tiếng cười khúc khích của bà chủ tiệm. Sau này Tâm định cư ở Canada. Đến giờ tôi vẫn mong có ngày gặp lại, để nói một lời cảm ơn cho trọn, vì tấm lòng ấy tôi vẫn giữ mãi không quên.

Khoảng một tuần trước khi rời đảo, tôi hay lên đồi tôn giáo ngồi một mình, như muốn ôm trọn từng cảnh vật vào ký ức, sợ rằng mai này sẽ quên mất. Rồi tôi xuống đồi, ra biển tắm cho mát người. Tình cờ, tôi nhìn xuống nước thấy một tờ giấy đang trôi bồng bềnh. Nhìn kỹ, hóa ra là tờ 10 đồng Mã Lai. Thật sự nó đang nằm ngay trước mặt tôi, như thể có ai đó vô hình muốn tặng cho mình món quà ấy.

Tôi đón nhận, thầm cảm ơn đất trời. Cứ như một điều ước đã được lắng nghe. Tôi chạy ngay về khu chợ, mua một lon Coca-Cola và một trái táo. Chưa bao giờ trong đời tôi được ăn ngon, uống đã đến thế như hôm đó. Số tiền còn lại, tôi ghé tiệm tạp hóa mua một chiếc va-li nhỏ và một cuốn từ điển Đức-Việt, Việt-Đức — vừa khít số tiền mình có, không dư không thiếu.

Nghia Cam
KG 3640


No comments:

Blog Archive