Sáu Mươi Nghìn Người Trong Một Đêm Và Cũng Là Cái Đêm Cả Châu Âu Chợt Nhớ Ra 2 Chữ *Biên Giới* Là Gì
Cũng như mọi khi, trước khi đi vào vấn đề chính, để mình kể các Bạn nghe một câu chuyện ngụ ngôn của Aesop về một người chăn cừu và bầy sói. Người chăn cừu, vì muốn tỏ ra nhân hậu và cấp tiến hơn những người hàng xóm cổ hủ, quyết định tháo bỏ hàng rào quanh bãi chăn của mình. Ông tuyên bố rằng hàng rào là biểu tượng của sự sợ hãi, của lòng hẹp hòi, rằng một người chăn cừu thực sự văn minh thì phải mở lòng với cả khu rừng. Bầy cừu, ban đầu, cảm động lắm. Rồi một đêm, đàn sói kéo đến. Không phải vài con, mà cả một bầy lớn, kéo nhau qua đúng cái khoảng trống nơi hàng rào từng đứng. Và người chăn cừu, trong cơn hoảng loạn, việc đầu tiên ông làm không phải là xin lỗi bầy cừu, mà là hét lên gọi những người hàng xóm cổ hủ mang giáo mác tới cứu — chính những người mà hôm trước ông còn chê là thiếu lòng nhân ái.
Tuần này, câu chuyện đó vừa diễn ra ngoài đời thực, ở một dải đất nhỏ của Tây Ban Nha nằm trên bờ biển Bắc Phi, tên là Ceuta.
Chỉ trong một ngày, khoảng sáu mươi nghìn người đã tràn qua biên giới từ Morocco vào vùng lãnh thổ tí hon này. Xin nhắc lại là 60.000 người, Không phải nhỏ giọt qua nhiều tháng, mà ồ ạt trong vài giờ đồng hồ. Nhiều người vượt biển bằng phao ruột xe, điện thoại bọc kỹ trong túi chống nước, và khi leo được lên bờ, họ reo hò, hôn xuống mặt đất. Nhưng bên cạnh những hình ảnh ấy là một con số lạnh lùng: ít nhất năm mươi bảy người đã chết, phần lớn chết đuối, hoặc bị đám đông đè bẹp khi cố trèo qua con đê chắn sóng giữ hàng rào biên giới. Đằng sau mỗi cuộc "mở lòng" được ca ngợi trên giấy tờ, luôn có một cái giá bằng sinh mạng mà không bài diễn văn nhân đạo nào nhắc tới.
Điều đáng nói nhất không phải là bản thân dòng người — di cư là một hiện tượng phức tạp, có gốc rễ từ nghèo đói, chiến tranh, và tuyệt vọng, và không ai nên xem nhẹ bi kịch của những con người liều cả mạng sống để đi tìm một tương lai. Điều đáng nói là phản ứng của chính những người đã dành nhiều năm rao giảng rằng biên giới là thứ lỗi thời, rằng ai muốn kiểm soát biên giới đều là kẻ hẹp hòi, thiếu lòng trắc ẩn.
Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sánchez, người đứng đầu một chính phủ cánh tả nổi tiếng với đường lối thân nhập cư, người mà chính phủ vừa mới tiến hành một đợt ân xá cho người nhập cư không giấy tờ cách đó không lâu, đã phản ứng với cuộc khủng hoảng bằng một tuyên bố khiến nhiều người phải dụi mắt đọc lại. Ông gọi vụ tràn biên giới là "một sự vi phạm toàn vẹn lãnh thổ của Tây Ban Nha." Và rồi ông làm cái điều mà nếu một chính trị gia cánh hữu làm, hẳn đã bị chính báo chí của ông gọi là tàn nhẫn, vô nhân đạo, phát xít: ông điều động quân đội tới biên giới.
Đây là khoảnh khắc người chăn cừu hét lên gọi hàng xóm mang giáo mác. Chỉ mới hôm qua, hàng rào còn là biểu tượng của sự hẹp hòi. Hôm nay, khi bầy sói đã ở trong sân, đột nhiên toàn vẹn lãnh thổ trở thành một khái niệm thiêng liêng, và quân đội trở thành một giải pháp hợp lý. Không ai giải thích được điều gì đã thay đổi trong triết lý của ông chỉ sau một đêm. Nhưng có lẽ câu trả lời rất đơn giản: một nguyên tắc đạo đức nghe rất hay khi nó chỉ tồn tại trong bài diễn văn, và trở nên bất tiện đến mức phải vứt bỏ ngay lập tức khi nó va chạm với thực tế của sáu mươi nghìn người thật đang đứng trong sân nhà mình.
Nhưng phần trớ trêu nhất của toàn bộ câu chuyện không nằm ở Tây Ban Nha. Nó nằm ở phản ứng dây chuyền của cả châu Âu — cái lục địa vốn tự hào về khối tự do đi lại của mình, nơi người ta có thể đi từ nước này sang nước khác không cần hộ chiếu, không cần trạm kiểm soát, như một biểu tượng của tình đoàn kết không biên giới.
Chỉ trong vòng vài giờ sau khi tin tức lan ra, cái tình đoàn kết không biên giới ấy bốc hơi nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Ý lập tức đình chỉ thỏa thuận cho phép người ta đi lại tự do từ Tây Ban Nha mà không cần kiểm tra hộ chiếu, với lý do "bảo vệ an ninh cho công dân của chúng tôi và bảo vệ biên giới châu Âu." Pháp bị kêu gọi phải siết chặt kiểm soát biên giới ngay lập tức. Ở Anh, các tiếng nói cứng rắn cảnh báo rằng chẳng bao lâu nữa dòng người sẽ vượt eo biển Manche để vào Anh bất hợp pháp, và lên án đợt ân xá của Tây Ban Nha.
Nói cách khác, cái khối tự do đi lại được ca ngợi suốt nhiều thập kỷ như thành tựu vĩ đại nhất của châu Âu hiện đại, đã tan rã chỉ trong một đêm, ngay khi nó bị thử thách thật sự lần đầu tiên. Mỗi nước, khi đối mặt với khả năng dòng người sẽ chảy tới cửa nhà mình, lập tức quên sạch những bài diễn văn về tình huynh đệ không biên giới, và làm đúng cái việc mà bản năng sinh tồn mách bảo: đóng cửa lại, dựng trạm kiểm soát, bảo vệ chính mình trước. Tình đoàn kết châu Âu, hóa ra, cũng giống như hàng rào của người chăn cừu — một thứ trang trí đẹp đẽ trong lúc thái bình, và là thứ đầu tiên bị dựng lại vội vàng khi có biến.
Có một câu tổng kết của một nhà báo trên tờ El País mà mình nghĩ đáng được khắc lên tường: cùng một sự việc ở Ceuta, tài xế taxi gọi đó là "cuộc xâm lược," các tổ chức phi chính phủ gọi đó là "khủng hoảng nhân đạo," còn các chính trị gia địa phương phải trực tiếp xử lý thì gọi đó là "tình trạng khẩn cấp quốc gia." Cùng một dòng người, cùng một con đê chắn sóng, cùng một buổi sáng — nhưng ba cái tên hoàn toàn khác nhau, tùy thuộc vào việc người gọi tên đang đứng ở đâu và phải chịu trách nhiệm bao nhiêu cho hậu quả.
Đây có lẽ là bài học sâu sắc nhất mà cuộc khủng hoảng này để lại: người ta gọi một vấn đề bằng cái tên đẹp đẽ nhất khi họ không phải là người dọn dẹp hậu quả của nó. "Khủng hoảng nhân đạo" là một cụm từ rất dễ nói ra từ một văn phòng ấm áp cách xa biên giới hàng nghìn cây số. Nhưng với người cảnh sát biên phòng đang phải kéo xác người chết đuối lên khỏi mặt nước, với vị thị trưởng đang phải tìm chỗ ăn chỗ ngủ cho hàng chục nghìn người mà thành phố nhỏ của mình không có đủ nguồn lực, thì những mỹ từ đó là một sự xa xỉ mà thực tế không cho phép.
Và đây là lúc không thể không nhắc đến một sự so sánh mà chính người châu Âu, dù không muốn, cũng đang buộc phải nghĩ tới.
Suốt nhiều năm, khi Tổng thống Trump khăng khăng về việc bảo vệ biên giới phía Nam nước Mỹ, khi ông nói về việc xây tường, siết chặt kiểm soát, thực thi luật nhập cư một cách nghiêm ngặt, ông đã bị chính giới tinh hoa hai bờ Đại Tây Dương chế giễu không ngừng. Ông bị gọi là hẹp hòi, bài ngoại, đi ngược lại các giá trị nhân đạo phổ quát. Các tờ báo lớn ở châu Âu đặc biệt thích thú với việc mô tả chính sách biên giới của ông như một biểu tượng của sự thô lỗ, thiếu văn minh, một vết nhơ trên hình ảnh của nước Mỹ.
Rồi bây giờ, chính những quốc gia có báo chí từng chế giễu ông nhiều nhất lại đang cuống cuồng làm đúng những điều mà ông đã làm từ nhiều năm trước: điều quân tới biên giới, dựng lại trạm kiểm soát, tuyên bố về toàn vẹn lãnh thổ, tìm cách trục xuất những người vào bất hợp pháp. Sự khác biệt duy nhất là ông đã làm những điều đó một cách chủ động, có kế hoạch, trước khi khủng hoảng xảy ra — trong khi họ đang làm những điều đó một cách hoảng loạn, chắp vá, sau khi đã có năm mươi bảy người chết. Kết quả của biên giới phía Nam nước Mỹ, sau những chính sách bị chê là tàn nhẫn ấy, là số người vượt biên trái phép rơi xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ, và quan trọng hơn, là số người chết trên hành trình vượt biên cũng giảm theo. Bởi vì có một sự thật mà những người rao giảng lòng nhân ái thường bỏ qua: một biên giới được kiểm soát chặt chẽ, rõ ràng, không khoan nhượng, thực ra lại cứu được nhiều mạng người hơn một biên giới mở hờ hững, nơi người ta được khuyến khích liều mạng vượt qua để rồi chết đuối hoặc bị đè bẹp ngay trước cửa thiên đường.
Đây chính là điểm mà sự khôn ngoan thường bị nhầm với sự tàn nhẫn. Người điều quân ra biên giới trước khi có khủng hoảng bị gọi là kẻ cứng rắn vô cảm. Người để mặc biên giới mở cho đến khi sáu mươi nghìn người tràn qua và năm mươi bảy người chết, rồi mới vội vàng điều quân, thì lại được xem là người có trái tim nhân hậu cho đến tận phút cuối. Nhưng nếu đếm số quan tài, có lẽ chúng ta cần xem lại xem ai mới thực sự là người nhân đạo — người ngăn dòng người liều mạng ngay từ đầu, hay người mở cửa mời gọi rồi đứng nhìn bi kịch xảy ra.
Trở lại với người chăn cừu của Aesop. Sau cái đêm đàn sói kéo tới, ông đã dựng lại hàng rào. Nhưng những con cừu đã mất thì không sống lại được, và những người hàng xóm mà ông từng chê bai giờ nhìn ông với một ánh mắt khó tả — không phải giận dữ, mà là cái nhìn của những người đã biết trước điều này sẽ xảy ra, và đã cố cảnh báo, nhưng bị gạt đi như những kẻ lạc hậu. Bi kịch của người chăn cừu không phải là ông thiếu lòng tốt. Ông thừa lòng tốt. Cái ông thiếu là sự trung thực để thừa nhận rằng lòng tốt mà không đi kèm với sự tỉnh táo về hậu quả, thì đôi khi còn gây ra nhiều đau thương hơn cả sự nhẫn tâm.
Châu Âu tuần này đã học lại bài học đó, bằng một cái giá rất đắt. Câu hỏi duy nhất còn lại là họ sẽ nhớ được nó trong bao lâu, trước khi những bài diễn văn đẹp đẽ về một thế giới không biên giới lại bắt đầu vang lên, đúng vào lúc bầy sói lùi về rừng và người ta lại thấy hàng rào là một thứ xấu xí không cần thiết.
Còn bạn, bạn nghĩ giữa một người dựng hàng rào trước khi sói đến với một người tháo hàng rào rồi hô hoán khi sói đã vào sân, ai mới thực sự là người bảo vệ được đàn cừu của mình?
-- Ryan Phan -
No comments:
Post a Comment