Friday, August 21, 2026

Màu Vàng Của Gió














LTS: Sau khi bài viết này được đăng vào hôm qua, ngày 14 tháng 8, tòa soạn và giải thưởng VVNM nhận được tin tác giả Biển Cát đã giã biệt chúng ta vào một ngày tháng Sáu. Đây là bài cuối cùng tòa soạn nhận được từ tác giả, chỉ vài ngày trước khi bà đột ngột ra đi. Ban tuyển chọn VVNM và tòa soạn Việt Báo xin trân trọng thắp nén hương tưởng nhớ tác giả và gửi lời cầu nguyện, phân ưu đến các cháu và tang quyến.

Tác giả tên thật là Trần Hương Thủy, từng sống tại South Carolina. Bà bắt đầu tham giải thưởng VVNM vào tháng bảy năm 2022, nhanh chóng trở thành một trong những cây bút được yêu mến và đọc nhiều nhất trong giải thưởng VVNM. Bà đã nhận giải Vinh Danh Tác Phẩm 2023 và mới đây tiếp tục nhận giải Vinh Danh Tác Giả 2025. Bài viết mới nhất (và cuối cùng) của bà gửi cho tòa soạn là câu chuyện buồn về một người mẹ lần theo màu vàng của hoa dã quỳ để tìm mộ đứa con trai yêu dấu, một người lính trẻ VNCH đã ngã xuống trong những ngày cuối tháng 4 -1975 trên chiến trường Pleiku-Việt Nam.

***

Ở lại nhé anh
Đồi dã quỳ dập dờn vàng màu gió
Tan vào hư không
Tuổi mười tám rạng ngời “ (BC)

Mùa đông ở vùng ngoại ô Virginia không có khái niệm về sự dịu dàng. Nó là một khối xám xịt của bầu trời mọng nước, chuẩn bị đổ xuống những cơn mưa tuyết mù mịt. Trong căn bếp nhỏ của gia đình, bà Liên ngồi bên bậu cửa sổ, nhìn ra hàng rào sắt đang đóng một lớp băng mỏng.

Bà đã sống ở đây gần năm mươi năm, nhưng dường như tâm hồn bà chưa bao giờ thực sự đi qua khỏi cửa sân bay. Bà sống trong một “ốc đảo” của riêng mình. Trong căn bếp đó, mùi nước mắm kho cá luôn đánh vật với mùi lavender từ chiếc máy xịt phòng tự động mà chị Hai gắn trên tường. Trên tivi, những bản tin tiếng Anh của đài CNN trôi qua tai bà như tiếng gió hú ngoài khe cửa.

Chị Hai thường gọi thói quen của bà là “hội chứng tích trữ của người di dân”. Trong tủ bếp, bà xếp ngay ngắn hàng chục chiếc hộp thiếc cũ: hộp bánh quy gỉ sét, hộp đựng trà, hay những chiếc lọ thủy tinh rỗng. “Mẹ giữ mấy thứ này làm gì cho chật nhà?” – Chị Hai vừa hỏi vừa vứt một xấp quảng cáo vào thùng rác.

Bà Liên chỉ im lặng, bàn tay nhăn nheo vuốt ve cạnh sắc của một nắp hộp. Bà không biết giải thích sao cho con hiểu. Bà giữ chúng vì bà luôn có cảm giác mình đang chờ đợi một thứ gì đó để đựng. Một nhúm đất quê nhà? Một kỷ vật từ quá khứ? Hay chỉ đơn giản là bà sợ nếu không có những chiếc hộp này, những ký ức mong manh của bà sẽ tan biến hết vào cái không gian lạ lẫm, thơm mùi xà phòng và lạnh lẽo này của nước Mỹ.

Nhưng có một thứ không chiếc hộp nào đựng nổi: Màu vàng. Dạo gần đây, bà bắt đầu mơ thấy màu vàng thường xuyên hơn. Không phải màu vàng của nắng Virginia – thứ nắng yếu ớt và nhợt nhạt – mà là một màu vàng đặc quánh, rực rỡ đến đau đớn. Đó là màu hoa Dã quỳ trong lá thư cuối cùng của Bình.

Bà nhớ về buổi sáng cuối năm 1974 ấy, khi lệnh tổng động viên ập đến nhà như một cơn lũ dữ. Bình khi đó mới mười tám tuổi, cái tuổi mà người ta nên mơ về những giảng đường đại học hay những cái nắm tay thẹn thùng.

Bà nhớ bức hình duy nhất Bình chụp gửi về trong bộ quân phục. Nó quá rộng. Bình gầy quá. Đôi cầu vai như xệ xuống, trông anh không giống một người lính đi bảo vệ đất nước, mà giống một đứa trẻ đang mặc trộm đồ của người lớn để đi chơi hội.

“Con đi rồi con về. Mẹ nhớ giữ chiếc radio cho con nhé, con mới thay cái tụ điện nửa chừng,” Bình nói, nụ cười có chiếc răng khểnh hiện ra dưới làn bụi mịt mù khi chiếc xe Honda của chị Hai nổ máy chở anh đi.

Chiếc radio đó vẫn nằm trong hộc tủ ở Virginia, hỏng hóc và im lìm. Bình đã không bao giờ trở về để hoàn thành nốt mối hàn còn dở. Cuộc di tản cuối tháng Tư năm đó đã cuốn bà đi, để lại Bình ở phía bên kia đại dương, trong một vùng sương mù mang tên Pleiku. Tin báo tử đến với bà trên một trại tị nạn ở đảo, khô khốc và ngắn ngủi đến mức bà không tin đó là sự thật. Làm sao một chàng trai mười tám tuổi, người vẫn còn hay quên tắt đèn trước khi đi ngủ, lại có thể tan biến vào đất đá nhanh đến thế?

“Hai à,” bà Liên gọi, giọng bà khàn đặc nhưng kiên định. “Mẹ phải về. Mẹ phải tìm nó.” Chị Hai dừng tay trên bàn phím laptop, thở dài: “Mẹ lại nói chuyện đó. Đã gần năm mươi năm rồi, bây giờ về đó biết tìm ở đâu? Pleiku đâu có nhỏ, rừng núi không chứ có phải cái sân sau nhà mình đâu mẹ?”

“Mẹ không tìm rừng núi,” bà Mỹ nhìn vào chiếc hộp thiếc rỗng trên tay, đôi mắt mờ đục bỗng sáng lên một tia sáng lạ lùng. “Mẹ tìm màu vàng. Bình nó nói hoa Dã quỳ ở đó đẹp lắm. Nó đang đợi mẹ ở đó.”

Chị Hai nhìn mẹ, rồi nhìn ra cơn mưa tuyết đang bắt đầu nặng hạt bên ngoài. Chị nhận ra rằng, nếu không đưa mẹ về, thì mùa đông trong trái tim bà sẽ không bao giờ kết thúc.

Trong lòng người mẹ, sự chờ đợi âm ỉ dấu kín từ bao năm đã trở thành nỗi nôn nóng, thúc giục. Bà bảo chị Hai đặt vé về Việt Nam ngay trong tháng. Một mặt, bà chuẩn bị hành lý. Hành lý của bà không cần nhiều quần áo, nhưng có những thứ Bình thích ngày nào: một hộp kẹo chocolate, một hộp bánh đậu xanh, cái quần jean xanh lúc đó bà hứa mà chưa kịp mua cho con, một chiếc áo len bà đan dở định gửi cho con – nhưng không kịp. Và còn nữa. Một chiếc khăn tay trắng để Bình lau nước mũi, vì anh hay bị dị ứng.

Cả ngày, bà cứ săm soi chiếc vali, thỉnh thoảng lại hỏi chị Hai:

– Con coi còn thiếu món nào cho nó không?

Mấy lần chị Hai định buột miệng nói – má đem lỉnh kỉnh làm gì cho nặng. Nó đâu còn mà dùng những thứ đó. Nhưng nhìn ánh mắt bà, chị lại nuốt tiếng thở dài vào trong.

Những ngày ở Pleiku trôi qua trong một thứ thời gian lỏng, không đầu không cuối. Bà Liên và chị Hai đi từ nơi này sang nơi khác, từ văn phòng cũ kỹ sang những ngôi nhà mới xây, nơi người ta lắc đầu nhiều hơn là trả lời. Thành phố đã thay da đổi thịt. Những con đường đất đỏ ngày xưa Bình nhắc trong thư nay đã tráng nhựa, phẳng lì và xa lạ. Rừng bị đẩy lùi. Đồi trọc lởm chởm những móng nhà.

Tin tức về những ngày tàn cuộc chiến chỉ còn là những mảnh rời rạc, truyền miệng, mờ như sương sớm. Người nhớ người quên. Tên Bình không ai nhận ra. Có người bảo có, rồi lại lắc đầu. Có người chỉ tay về một hướng mơ hồ, như thể chỉ về một giấc mơ đã cũ.

Mỗi buổi tối, bà Liên ngồi lặng bên cửa sổ nhà trọ, nhìn ra những dải đèn vàng kéo dài trên phố. Màu vàng ấy không phải thứ bà tìm. Nó lạnh và xa lạ, không có mùi gió thơm nồng quyện lao xao tiếng lá. Trong lòng bà, một nỗi trống trải lan ra chậm rãi, như nước thấm vào đất khô.

Hết tuần thứ hai, chị Hai nói nhỏ:
– Mẹ… mình về thôi.

Bà Liên không trả lời. Bà biết. Bà đã biết từ lâu. Nhưng vẫn có điều gì đó trong bà chưa chịu buông.

Sáng hôm ấy, trên đường đi bộ ra đường cái để đón xe về, gió từ đâu thổi tới, mang theo một mùi ngai ngái quen thuộc. Bà Liên chậm lại. Rồi dừng hẳn. Bên con đường đất nhỏ, khuất sau một hàng rào gỗ cũ, là một khu vườn dã quỳ rực rỡ. Những bông hoa vàng đặc quánh, chen chúc, nghiêng mình trong gió. Màu vàng không nhợt nhạt. Không lẫn lộn. Nó sáng đến nhức mắt – đúng thứ màu bà đã mang theo suốt nửa thế kỷ trong ký ức. Đôi chân bà như không còn nghe lời. Bà bước vào, bươn bả, lặng lẽ, như người mộng du. Chị Hai gọi với theo.

Nhưng bà Liên không nghe thấy. Bà như người mất hồn. Gió từ thung lũng thổi ngược lên, mang theo một thứ mùi ngai ngái của đất ẩm và một mùi hương thanh khiết, hăng hắc mà bà đã không ngửi thấy suốt mấy mươi năm. Bà bắt đầu bước đi. Bước chân của người đàn bà gần tám mươi tuổi bỗng trở nên hối hả, như thể có một sợi dây vô hình đang kéo bà đi về phía một khu vườn nhỏ nằm khuất sau rặng thông.

Đó là một biển hoa Dã quỳ. Chúng không mọc lố nhố vài bông như bên đường, mà dầy đặc, kết thành một bức tường vàng rực rỡ dưới nắng chiều. Màu vàng đó mạnh đến nỗi nó làm bà lóa mắt. Bà bước vào giữa những tán hoa cao quá đầu người. Chị Hai chạy theo sau, miệng không ngừng gọi mẹ, nhưng rồi cũng phải im bặt khi nhìn thấy ngôi nhà nhỏ nằm im lìm giữa lòng hoa.

Một người phụ nữ trung niên bước ra khỏi hiên nhà, trên tay là một rổ đầy những đài hoa khô. Cô nhìn bà Liên, nhìn bộ quần áo quá lịch sự so với vùng đất này, rồi nhìn vào đôi mắt đỏ hoe của bà. Bà Liên lắp bắp khen hoa đẹp, đẹp lạ lùng, không giống bất cứ vườn hoa nào bà từng thấy. Người phụ nữ mỉm cười, rồi kể, như thể đã kể câu chuyện ấy rất nhiều lần.

Ngày xưa, mấy chục năm trước, những ngày cuối cùng của cuộc chiến, có một thanh niên trẻ gục xuống trước cửa nhà. Cha cô thương tình, đem chôn phía sau vườn. Từ đó, dã quỳ mọc lên, lan ra, phủ kín mảnh đất ấy. Hoa năm nào cũng nở rộ, bất chấp nắng mưa.

Bà lặng người, quay nhìn ra cổng, tưởng như nhìn thấy con đang nằm đó, máu chảy từ lồng ngực loang đỏ áo, thấm từng giọt vào lòng đất. Người phụ nữ dẫn họ ra sau nhà. Ở đó, có một khoảng đất trống nhỏ được bao quanh bởi những gốc Dã quỳ cổ thụ, thân to như cánh tay người lớn. Giữa những gốc hoa là một nấm mồ đất thấp, không ốp gạch, không có những vòng hoa sặc sỡ, chỉ có một tấm bia xi măng nhỏ đã mọc rêu xanh. Trên đó, dòng chữ khắc bằng tay đã mờ đi nhưng vẫn đủ để đọc được: 25.04.1975.

“Cha tôi kể lại,” người phụ nữ vừa thắp nén nhang vừa nói, “vào cái ngày cuối tháng Tư đó, khi đoàn quân tan rã chạy qua đây, chợt một người lính trẻ gục xuống ngay cổng. Anh ấy không có giấy tờ tùy thân, chỉ có một lá thư viết dở gửi về cho mẹ ở Sài Gòn. Cha tôi thương tình, đưa vào đây chôn cất. Cha nói: Người sống có cái nhà, người chết có nấm mồ. Đừng để chú ấy nằm lạnh lẽo bên đường.”

Bà Liên quỵ xuống. Bà không khóc thành tiếng, mà là một tiếng nấc nghẹn từ sâu trong lồng ngực. Bà chạm tay vào nấm đất. Đây rồi. Đứa con trai mười tám tuổi của bà, người đã hứa sẽ về sửa nốt chiếc radio, người đã bị chiến tranh vặn vẩy và ném sang một bên chỉ vài ngày trước khi tiếng súng ngưng hẳn. Lúc này, bà mới thấy cuộc chiến vô lý đến mức nào.

Bình nằm đây, dưới gốc hoa này, trong khi bà ở bên kia đại dương, ngày ngày nhìn ra tuyết trắng. Anh đã ở đây năm mươi năm, cô độc dưới một nắm mồ không tên tuổi. Máu anh đã đổ xuống thấm sâu vào đất, để nuôi dưỡng cho cái màu vàng rực rỡ đến nhói lòng.

Một cơn gió từ thung lũng thổi qua, làm những cánh hoa Dã quỳ rung rinh. Từ trong nấm mộ, một hạt bụi nhỏ li ti – có lẽ là tro nhang, có lẽ là phấn hoa, hay có lẽ là một mảnh linh hồn – bay lên. Nó xoay vòng trong không trung một lát rồi nhẹ nhàng đậu xuống, bám vào một sợi tóc bạc sát vành tai của bà Liên. Bình thì thầm trong tiếng gió : “Con về đây với mẹ rồi. Mẹ đừng tìm con trong những chiếc hộp thiếc nữa…”

Chị Hai nghẹn ngào cúi xuống cắm nén nhang trên mộ Bình. Ánh mắt chị dừng lại trên tấm bia không tên trơ trọi.

Chị thì thầm trong nước mắt:
– Bình ơi, chị sẽ khắc thêm dòng chữ Nguyễn Thanh Bình vào đây nhé. Từ nay em không còn vô danh nữa. Em đã tìm lại tên mình rồi.

Trên chuyến bay rời Việt Nam, khi máy bay bắt đầu lăn bánh, bà Liên nhắm mắt. Trong tiếng động cơ trầm đục, bà mơ hồ nghe một tiếng thì thầm quen thuộc. Gió lướt ngang mặt bà, ấm và nhẹ, như một nụ hôn vội.

– Mẹ về bình an nhé. Con phải ở lại đây… cùng bạn bè. Mảnh đất này đã thấm máu của chúng con.

Khi máy bay cất cánh, hạt bụi nhỏ rời khỏi mái tóc bà, trôi ngược vào không trung, theo gió quay về khu vườn dã quỳ. Ở đó, màu vàng tiếp tục nở, tiếp tục lay động – không để giữ, mà để nhớ.

Bà Liên ngồi yên cho đến khi tiếp viên nhắc cài dây an toàn. Bà không quay đầu nhìn lại. Có những cuộc chia tay, nếu ngoảnh lại, sẽ không thể đi tiếp được nữa. Chiếc vali nhỏ nằm dưới chân bà. Những món đồ bà mang theo cho Bình vẫn còn nguyên, nhưng bỗng dưng không cần trao nữa. Chúng đã hoàn thành chuyến đi của mình. Và xếp cạnh bức thư cuối cùng của anh như những kỷ vật không thể nào thất lạc.

Bên ngoài cửa sổ, mặt đất thu nhỏ dần, màu xanh chồng lên màu nâu, rồi tan vào mây trắng. Bà Liên đặt bàn tay lên ngực, nơi có một khoảng trống vừa đủ để thở.

Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, bà hiểu rằng: con bà không lạc mất. Con đã làm tròn bổn phận của một người chiến sĩ – nằm xuống và ở lại cùng mảnh đất quê hương.

Biển Cát

No comments:

Blog Archive