Friday, August 21, 2026

DALAT – KHI MÙA THU VỪA CHẠM NGÕ

Sáng nay, tôi thức dậy sớm hơn thường lệ.
Không phải vì tiếng chuông đồng hồ, cũng chẳng vì một cuộc hẹn nào đang chờ. Chỉ là trong giấc ngủ chập chờn cuối đêm, tôi nghe ngoài mái hiên có một tiếng mưa rất khẽ.
Mưa giữa tháng Tám.
Mưa không lớn. Chỉ từng giọt thưa rơi xuống mái nhà, rồi ngừng lại. Một lát sau lại rơi. Tiếng mưa nhỏ đến mức nếu lòng người còn bận rộn, có lẽ chẳng ai nghe thấy.
Tôi mở cửa.
Một luồng gió lạnh ùa vào, mang theo mùi đất ẩm, mùi lá thông và một chút hương cỏ từ thung lũng phía sau nhà.
Bỗng nhiên tôi biết:
-Mùa thu đang về Dalat.
Không có một tờ lịch nào báo cho tôi điều ấy.
Cũng chẳng cần ai nhắc.
Người sống lâu với một thành phố thường nhận ra mùa bằng những dấu hiệu rất riêng. Có khi chỉ là một cơn gió. Một màu mây. Một chiếc lá nằm trên con dốc. Một buổi sáng bỗng nhiên thấy mình muốn khoác thêm chiếc áo mỏng.
Mùa thu Dalat hình như vẫn thường đến như thế.
Không gõ cửa.
Không báo trước.
Chỉ lặng lẽ đứng ngoài hiên, chờ người trong nhà tình cờ mở cửa.

Tôi pha một bình trà B’Lao.
Nước vừa sôi, hơi nóng bay lên làm mờ đôi kính. Ngoài kia, thung lũng Trại Hầm còn nằm im dưới một lớp sương trắng. Những mái nhà phía bên kia chỉ hiện ra lờ mờ. Xa hơn nữa là những ngọn thông đứng yên trong mưa, thân cây sẫm lại vì ướt.
Có một con chim nhỏ đáp xuống cành cây trước sân.
Nó rũ đôi cánh ướt, nghiêng đầu nhìn quanh rồi bất ngờ bay mất.
Tôi nhìn theo.
Một chuyện rất bình thường thôi.
Vậy mà sáng nay, chẳng hiểu sao hình ảnh ấy khiến tôi nghĩ đến đời người.
Ta cũng từng đến một nơi nào đó, trú lại dưới một mái hiên, yêu một người, nhớ một thành phố, rồi một ngày nào đó lại phải bay đi.
Chỉ khác con chim kia, con người khi rời đi thường để lại ký ức.
Và ký ức thì không biết bay.
Nó cứ ở lại.
Có khi năm năm.
Mười năm.
Có khi gần hết một đời.

Tôi đã đi qua biết bao mùa thu của Dalat.
Thuở còn nhỏ, mùa thu đối với tôi chẳng có gì gọi là thơ mộng. Mùa thu chỉ đơn giản là những buổi sáng lạnh, là con đường đến trường ướt nước, là đôi giày lấm bùn và chiếc áo len mẹ bắt mặc dù thằng bé cứ muốn cởi ra để chạy nhảy cho dễ.
Lớn thêm một chút, mùa thu bắt đầu có một gương mặt khác.
Có tà áo dài thấp thoáng cuối con đường.
Có một mái tóc bay trong gió.
Có những buổi tan trường cố tình đi chậm lại chỉ vì phía trước có một người cũng đang đi chậm.
Ngày ấy, chẳng cần nói yêu.
Chỉ cần người ấy quay lại nhìn mình một lần, cả con đường dường như đã có nắng.
Tuổi trẻ lạ thật.
Một ánh mắt cũng thành kỷ niệm.
Một cơn mưa cũng thành tương tư.
Một người đi ngang đời mình vài năm đôi khi lại ở trong ký ức suốt mấy chục năm.
Bây giờ nghĩ lại, tôi thấy những tình cảm ngày ấy đẹp chính bởi chúng chưa kịp đầy.
Cái gì chưa trọn thường khiến người ta nhớ lâu.
Giống như một câu thơ bỏ dở.
Giống như một bản nhạc đang hay bỗng ngừng.
Giống như mùa thu Dalat — vừa chạm vào lòng người đã vội tan vào sương.

Khoảng tám giờ sáng, mưa ngớt.
Tôi bước ra đường.
Con dốc Trại Hầm còn bóng nước. Vài chiếc xe chạy ngang, bánh xe kéo theo những vệt nước dài. Những hàng cây hai bên đường xanh thẫm sau một đêm mưa.
Thành phố bây giờ đã khác xưa nhiều lắm.
Nhà cửa nhiều hơn.
Xe cộ nhiều hơn.
Du khách cũng nhiều hơn.
Có những con đường ngày trước tôi nhớ rất rõ từng hàng thông, từng mái nhà, vậy mà hôm nay đi ngang đôi khi phải nhìn thật lâu mới nhận ra.
Thời gian chẳng bao giờ hỏi ý kiến chúng ta trước khi thay đổi một thành phố.
Nó cứ làm công việc của nó.
Một căn nhà mất đi.
Một hàng cây bị thay thế.
Một con đường rộng thêm.
Một người quen không còn nữa.
Rồi một ngày ta đứng giữa nơi từng rất quen mà chợt thấy mình giống như một người khách.
Nhưng lạ thay, chỉ cần mưa xuống, Dalat cũ lại trở về.
Mưa làm những mái ngói sẫm màu.
Mưa làm rêu xanh hơn.
Mưa phủ sương lên những ngọn đồi.
Và mưa làm ký ức thức dậy.
Có lẽ bởi vậy mà tôi vẫn yêu những ngày mưa Dalat.
Không phải vì mưa vui.
Cũng không phải vì mưa buồn.
Mà vì trong tiếng mưa, thành phố dường như nói chuyện với những người đã sống lâu cùng nó.

Tôi đi ngang hồ Xuân Hương.
Mặt hồ sáng nay phẳng và xám. Mây thấp đến mức tưởng như chỉ cần đưa tay lên là chạm được. Một vài người đi bộ quanh hồ, áo khoác kéo cao cổ. Có đôi vợ chồng trẻ che chung một chiếc dù.
Người con gái nép sát vào vai chàng trai để tránh mưa.
Tôi nhìn họ rồi mỉm cười.
Có thể nhiều năm nữa, họ sẽ quên chiếc dù hôm nay màu gì.
Quên mình đã đi đoạn đường nào.
Quên cả câu chuyện hai người đã nói.
Nhưng rất có thể họ sẽ nhớ cảm giác được đi cạnh nhau trong một buổi sáng mùa thu Dalat.
Con người kỳ lạ lắm.
Chúng ta thường quên sự việc nhưng lại nhớ cảm xúc.
Quên ngày tháng nhưng nhớ một mùi hương.
Quên lời nói nhưng nhớ một ánh mắt.
Và đôi khi quên cả gương mặt một người nhưng vẫn nhớ cảm giác lòng mình từng rung động vì người ấy.
Có lẽ ký ức không nằm trong trí óc.
Nó nằm đâu đó sâu hơn.
Ở một nơi mà thời gian rất khó chạm tới.

Tôi ghé vào một quán cà phê tôi quen
Chọn chiếc bàn cạnh cửa kính.
Bên ngoài, mưa lại bắt đầu.
Một cô gái trẻ ngồi ở bàn bên cạnh đang chăm chú nhìn màn hình điện thoại. Trước mặt cô là ly cà phê đã nguội. Thỉnh thoảng cô ngẩng lên nhìn mưa rồi lại cúi xuống.
Tôi chợt nhớ những quán cà phê ngày xưa.
Ngày ấy không có điện thoại để cúi nhìn.
Người ta nhìn nhau.
Hoặc nhìn ra đường.
Hoặc ngồi hàng giờ trước một ly cà phê chỉ để chờ một người chưa chắc sẽ đến.
Chờ đợi ngày xưa có vẻ dài hơn bây giờ.
Nhưng có lẽ cũng vì vậy mà tình cảm sâu hơn.
Một lá thư phải chờ vài ngày.
Một cuộc hẹn phải nhớ trong đầu.
Một lời thương muốn nói phải giữ trong lòng rất lâu.
Còn bây giờ, chỉ vài giây là một dòng chữ có thể bay nửa vòng trái đất.
Khoảng cách ngắn lại.
Nhưng chẳng biết lòng người có gần nhau hơn không?
Tôi không phê phán hôm nay.
Mỗi thời có một cách sống.
Chỉ là mùa thu khiến người già hay nhớ.
Nhớ rồi đem ngày xưa đặt cạnh hôm nay.
Sau cùng mới hiểu rằng chẳng có thời nào hoàn toàn đẹp hơn thời nào.
Chỉ có tuổi trẻ của mình bao giờ cũng đẹp.
Bởi khi ấy cha mẹ còn đó.
Bạn bè còn đông.
Con đường còn dài.
Và phía trước cuộc đời còn rất nhiều mùa thu để chờ đợi.

Mưa ngoài cửa kính mỗi lúc một dày.
Tôi nâng tách cà phê.
Hơi nóng chạm vào gương mặt.
Bất chợt tôi nghĩ, mùa thu năm nay đối với tôi không còn giống những mùa thu năm hai mươi tuổi.
Ngày trẻ, mùa thu đến, người ta mong gặp một người.
Tuổi trung niên, mùa thu đến, người ta nghĩ đến gia đình, con cái, công việc.
Khi tuổi đã về chiều, mùa thu đến, chỉ mong một buổi sáng thức dậy thấy người thân vẫn bình an, căn nhà vẫn ấm, ngoài vườn còn tiếng chim và mình vẫn đủ sức tự pha một bình trà, bước ra hiên nhìn mưa.
Hạnh phúc cuối cùng hóa ra nhỏ bé đến vậy.
Nhưng phải đi gần hết một đời người ta mới hiểu.
Ta từng nghĩ hạnh phúc phải là có thêm.
Thêm tiền.
Thêm danh.
Thêm thành công.
Thêm những điều người khác nhìn vào mà ngưỡng mộ.
Rồi năm tháng đi qua, ta mới nhận ra hạnh phúc nhiều khi lại nằm ở chữ còn.
Còn người để thương.
Còn nơi để về.
Còn bạn để nhớ.
Còn một buổi sáng để nhìn trời.
Còn nghe được tiếng mưa rơi trên mái.
Và còn đủ rung động để biết rằng mùa thu đang về.

Tôi trở lại nhà ở Trại Hầm.
Mưa đã thôi.
Một khoảng trời phía tây bất ngờ sáng lên. Nắng cuối ngày xuyên qua những đám mây, rơi xuống thung lũng thành những vệt vàng nhạt.
Trên một cành cây trước nhà, giọt nước còn đọng lại.
Nắng chiếu vào.
Giọt nước sáng lên như một viên thủy tinh.
Tôi đứng nhìn rất lâu.
Chỉ vài phút sau, nó rơi xuống.
Không tiếc nuối.
Không níu kéo.
Tôi bỗng nghĩ đời người cũng vậy.
Chúng ta đến, ở lại một thời gian, phản chiếu một chút ánh sáng của cuộc đời rồi đi.
Quan trọng không phải giọt nước ấy tồn tại được bao lâu.
Quan trọng là trong khoảnh khắc còn trên chiếc lá, nó đã từng long lanh.
Mùa thu cũng vậy.
Nó đến rồi đi.
Hoa nở rồi tàn.
Mây tụ rồi tan.
Người gặp rồi xa.
Không có gì đứng yên.
Nhưng chính vì không đứng yên nên mỗi khoảnh khắc mới đáng quý.
Nếu mùa thu ở lại mãi, có lẽ chẳng ai chờ mùa thu.
Nếu hoa không bao giờ tàn, con người chẳng thấy phút hoa nở đẹp đến thế.
Và nếu đời người không hữu hạn, có lẽ chúng ta cũng chẳng biết quý một buổi chiều bình yên bên người mình thương.
Chiều xuống rất nhanh.
Sương từ thung lũng bắt đầu bò lên triền dốc.
Những mái nhà phía xa lần lượt chìm vào màu trắng.
Tôi ngồi ngoài hiên.
Không mở điện thoại.
Không đọc gì.
Chỉ ngồi yên.
Một chiếc lá rơi xuống sân.
Tôi nghe rất rõ tiếng lá chạm đất.
Nhẹ đến mức gần như không có tiếng động.
Bỗng thấy lòng mình cũng nhẹ.
Có những lúc con người chẳng cần tìm một triết lý nào lớn lao.
Chỉ cần nhìn một chiếc lá rơi cũng đủ hiểu:
Cái gì đến, hãy đón.
Cái gì đi, hãy để đi.
Người còn bên ta, hãy thương.
Ngày còn trước mặt, hãy sống.
Mùa thu đang về, hãy mở cửa.
Đêm nay có lẽ Dalat lại mưa.
Mưa sẽ rơi trên hồ Xuân Hương.
Rơi trên những mái nhà cũ.
Rơi xuống rừng thông.
Rơi trên con dốc Trại Hầm.
Rơi vào giấc ngủ của những người trẻ đang yêu.
Và rơi vào ký ức của những người đã đi qua gần một đời thương nhớ.
Tôi sẽ lại ngồi bên cửa sổ, nghe mưa.
Nhưng mùa thu năm nay, tôi không muốn hỏi mình còn bao nhiêu mùa thu nữa.
Câu hỏi ấy không cần thiết.
Bởi một mùa thu được sống trọn vẹn cũng đã là một món quà.
Tôi chỉ biết sáng nay, khi mở cửa, một luồng gió lạnh đã đi ngang qua căn nhà.
Trong luồng gió ấy có mùi đất sau mưa, có hương thông, có sương từ thung lũng và dường như có cả tiếng bước chân rất khẽ của thời gian.
Tôi mỉm cười.
Mùa thu đã về thật rồi.
Về trên thành phố Dalat.
Về trên những con đường ướt mưa.
Về trên mái tóc của những người đang yêu.
Về trong ký ức của những người đã già.
Và mùa thu cũng vừa chạm vào tôi — rất nhẹ.
Nhẹ như một giọt mưa đậu trên vai áo.
Tôi không phủi đi.
Cứ để nó ở đó.
Bởi tôi hiểu rằng có những điều đẹp nhất trong cuộc đời không cần giữ bằng bàn tay.
Chỉ cần lặng yên để nó chạm vào lòng, Dalat một sáng tháng Tám gần qua, khi mùa thu vừa chạm ngõ./.



No comments:

Blog Archive