VIỆT NAM THẬT SỰ ĐÃ LÀ MỘT QUỐC GIA VĂN MINH VÀ PHÁT TRIỂN CHƯA?
Nhìn những tòa nhà cao tầng mọc lên giữa Hà Nội, Sài Gòn, Đà Nẵng; nhìn đường cao tốc kéo dài, xe hơi sang trọng chen kín phố phường, điện thoại thông minh xuất hiện trong mọi bàn tay, nhiều người tin rằng Việt Nam đã bước vào hàng ngũ những quốc gia văn minh và phát triển.
Nhưng một đất nước có thể xây được những tòa nhà rất cao mà phẩm giá con người vẫn còn thấp. Có thể sở hữu những đại lộ rộng lớn nhưng con đường đi đến công lý vẫn chật hẹp. Có thể phủ sóng Internet khắp nơi nhưng sự thật vẫn khó lên tiếng. Có thể tăng trưởng kinh tế rất nhanh nhưng người dân vẫn bất an trước bệnh tật, thất nghiệp, tuổi già và tương lai của con cái.
Vì vậy, muốn trả lời Việt Nam đã thật sự văn minh và phát triển hay chưa, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những gì lấp lánh bên ngoài. Phải nhìn sâu vào chất lượng cuộc sống, nền tảng đạo đức, hiệu lực pháp luật và cách một quốc gia đối xử với những con người yếu thế nhất.
- Phát triển không chỉ là có nhiều tiền
Không thể phủ nhận những thay đổi lớn của Việt Nam trong nhiều thập niên qua. Từ một đất nước nghèo nàn sau chiến tranh, Việt Nam đã mở rộng sản xuất, thu hút đầu tư, phát triển xuất khẩu và xây dựng nhiều cơ sở hạ tầng mới. Đời sống vật chất của một bộ phận đông đảo người dân đã được cải thiện. Nhiều gia đình có nhà cửa tốt hơn, con cái được học hành, phương tiện và công nghệ trở nên phổ biến.
Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận công bằng.
Nhưng phát triển kinh tế chưa đồng nghĩa với trở thành một nước phát triển. Nhà máy có thể tăng nhanh, nhưng nếu phần lớn giá trị cao vẫn nằm trong tay doanh nghiệp nước ngoài; nếu người lao động chủ yếu bán sức với đồng lương thấp; nếu công nghiệp hỗ trợ, nghiên cứu, sáng chế và năng lực làm chủ công nghệ còn hạn chế, nền kinh tế ấy vẫn dễ bị tổn thương.
Một quốc gia phát triển không thể chỉ tự hào vì có nhiều hàng hóa được sản xuất trên lãnh thổ mình. Câu hỏi quan trọng hơn là: người Việt Nam làm chủ được bao nhiêu công nghệ, tạo ra được bao nhiêu thương hiệu có giá trị, sở hữu bao nhiêu phát minh và được hưởng bao nhiêu thành quả từ sự tăng trưởng đó?
Nếu nền kinh tế tăng trưởng nhưng người lao động vẫn phải chật vật với tiền nhà, học phí, viện phí và thực phẩm; nếu một căn nhà bình thường trở thành giấc mơ ngoài tầm với của nhiều gia đình trẻ; nếu người nông dân làm lụng quanh năm vẫn có thể trắng tay chỉ sau một mùa mất giá, thì sự phát triển ấy chưa thật sự đi vào đời sống con người.
- Văn minh không nằm ở những tòa nhà
Văn minh trước hết là ý thức tôn trọng con người và không gian chung.
Một đô thị không thể được gọi là văn minh chỉ vì có nhiều trung tâm thương mại, trong khi người ta vẫn vượt đèn đỏ, chạy xe trên vỉa hè, xả rác xuống sông và mở loa gây ồn giữa khu dân cư. Một khu du lịch không thể được xem là hiện đại nếu còn nạn chặt chém, lừa đảo và phá hoại môi trường. Một thành phố không thể khoác lên mình danh hiệu đáng sống khi chỉ cần một trận mưa lớn, đường phố đã biến thành sông.
Nhưng cũng không nên chỉ đổ lỗi cho ý thức người dân. Ý thức xã hội không tự nhiên xuất hiện. Nó được hình thành bởi giáo dục, pháp luật và cách nhà nước quản trị.
Nếu luật lệ không được thực thi công bằng, người tuân thủ sẽ cảm thấy mình chịu thiệt, còn người vi phạm lại nghĩ rằng chỉ cần có tiền hoặc quan hệ là có thể thoát khỏi trách nhiệm. Khi cái sai không bị xử lý nghiêm minh, nó dần trở thành thói quen. Khi sự tùy tiện được lặp lại đủ lâu, nó biến thành một thứ “văn hóa” nguy hiểm.
Vì thế, văn minh không chỉ là hành vi của từng cá nhân. Văn minh còn là năng lực của thể chế trong việc thiết lập trật tự công bằng và khiến mọi người—dù giàu hay nghèo, có chức hay không có chức—đều phải đứng dưới pháp luật.
- Thước đo quan trọng nhất là công lý
Một đất nước chỉ thật sự văn minh khi người dân không phải sợ người có quyền, mà người có quyền phải sợ vi phạm pháp luật.
Công lý không thể phụ thuộc vào địa vị, tiền bạc, quan hệ hay lý lịch. Một người dân bình thường phải có quyền đòi lại lẽ phải trước một cán bộ, một doanh nghiệp lớn hoặc bất kỳ tổ chức quyền lực nào. Một vụ án phải được xét xử dựa trên chứng cứ, không phải dựa trên áp lực hay thân thế của những người liên quan.
Nếu người nghèo phạm lỗi thì bị xử lý nhanh chóng, còn người có quyền lực lại được kéo dài, né tránh hoặc xử lý nội bộ, niềm tin vào pháp luật sẽ bị bào mòn. Khi người dân không còn tin rằng sự thật sẽ được bảo vệ, họ sẽ tìm đến quan hệ, tiền bạc và quyền lực để tự bảo vệ mình. Chính lúc ấy, xã hội rơi vào vòng luẩn quẩn: người ta không sống theo luật mà sống theo khả năng “chạy”.
Một quốc gia có thể giàu lên trong khi công lý còn yếu. Nhưng quốc gia ấy chưa thể được gọi là văn minh.
- Giáo dục phải đào tạo con người, không chỉ sản xuất bằng cấp
Một đất nước muốn phát triển bền vững phải bắt đầu từ giáo dục. Nhưng giáo dục không chỉ là xây trường, tổ chức thi cử và cấp thật nhiều văn bằng.
Giáo dục văn minh phải dạy học sinh biết tư duy độc lập, đặt câu hỏi, tôn trọng sự thật, chịu trách nhiệm và hợp tác với người khác. Một đứa trẻ không thể trở thành công dân tự do nếu từ nhỏ chỉ được dạy học thuộc, nghe lời và sợ sai.
Khi thành tích được đặt cao hơn năng lực, điểm số cao hơn nhân cách, bằng cấp cao hơn sự trung thực, nhà trường sẽ tạo ra những con người giỏi đối phó hơn là giỏi sáng tạo. Gian lận trong học tập rồi sẽ trở thành gian dối trong nghề nghiệp. Bệnh thành tích trong trường học rồi sẽ lan sang bệnh báo cáo trong xã hội.
Một nền giáo dục thật sự tiến bộ không sợ học sinh phản biện. Bởi phản biện không phải là chống đối; đó là cách trí tuệ kiểm tra sự thật. Một đất nước không khuyến khích tư duy độc lập sẽ khó tạo ra khoa học lớn, công nghệ mới và những công dân có khả năng bảo vệ lợi ích quốc gia.
- Bệnh viện là nơi nhìn thấy rõ nhất trình độ phát triển
Muốn biết một quốc gia có phát triển hay không, hãy đến bệnh viện công.
Hãy nhìn những hành lang chật chội, cảnh người nhà bệnh nhân nằm ngồi chờ đợi, những gia đình phải vay mượn để cứu người thân và những nhân viên y tế làm việc dưới áp lực nặng nề. Hãy hỏi một người nghèo rằng họ có dám đi khám bệnh sớm hay phải chờ đến khi không còn chịu nổi.
Một hệ thống y tế văn minh không để tiền bạc quyết định ai được sống trong phẩm giá và ai phải cam chịu đau đớn. Người dân đóng góp cho đất nước suốt cuộc đời phải được bảo vệ khi bệnh tật, tuổi già hoặc tai nạn ập đến.
Những bệnh viện tư sang trọng có thể chứng minh một bộ phận xã hội đã giàu lên. Nhưng tình trạng của bệnh viện công mới phản ánh trách nhiệm của quốc gia đối với số đông.
- Đừng lấy sự xa hoa của thiểu số làm sự phồn vinh của cả dân tộc
Những chiếc xe đắt tiền, biệt thự nguy nga và khu đô thị xa hoa không thể đại diện cho mức sống của gần một trăm triệu người.
Một đất nước không thể tự nhận đã phát triển nếu sự giàu có tập trung vào một nhóm nhỏ, trong khi nhiều công nhân phải sống trong những căn phòng trọ chật hẹp, làm việc kiệt sức và chỉ cần mất việc vài tháng là cả gia đình rơi vào khủng hoảng.
Khoảng cách giàu nghèo không chỉ là khoảng cách về thu nhập. Nó còn là khoảng cách trong cơ hội học tập, chăm sóc y tế, tiếp cận công lý và quyền quyết định tương lai.
Con của người nghèo có được học trong ngôi trường tốt không? Một bệnh nhân không có tiền có được điều trị tử tế không? Một người không có quan hệ có được tuyển dụng bằng năng lực không? Một nông dân mất đất có đủ khả năng bảo vệ quyền lợi của mình không?
Câu trả lời cho những câu hỏi ấy chân thật hơn mọi khẩu hiệu về phát triển.
- Một quốc gia văn minh không sợ sự thật
Phát triển bền vững cần sự minh bạch. Sai lầm nếu được công khai còn có cơ hội sửa chữa. Sai lầm bị che giấu sẽ tiếp tục sinh ra những sai lầm lớn hơn.
Báo chí và người dân phải có không gian để nêu vấn đề, chất vấn chính sách và cảnh báo những nguy cơ đối với xã hội. Người phản biện có trách nhiệm không phải là kẻ thù của đất nước. Nhiều khi, họ chính là những người nhìn thấy vết nứt trước khi tòa nhà sụp đổ.
Yêu nước không có nghĩa là chỉ nói điều đẹp đẽ. Yêu nước còn là dám chỉ ra cái sai để đất nước tốt hơn.
Một lòng tự hào chỉ dựa trên những lời ca ngợi là lòng tự hào mong manh. Lòng tự hào trưởng thành phải đủ can đảm nhìn nhận cả thành tựu lẫn yếu kém, cả ánh sáng lẫn bóng tối của dân tộc mình.
- Văn hóa được nhận ra qua cách đối xử với người yếu thế
Một dân tộc văn minh không được đánh giá bằng cách tiếp đón người giàu và quyền thế, mà bằng cách đối xử với người nghèo, người khuyết tật, trẻ mồ côi, công nhân nhập cư và những người không có tiếng nói.
Nếu xã hội kính trọng người giàu nhưng coi thường người nghèo; tôn sùng chức vụ nhưng xem nhẹ nhân cách; ngưỡng mộ sự phô trương nhưng chế giễu nghề lao động chân chính, thì đó là dấu hiệu của một hệ giá trị đang lệch lạc.
Văn minh là khi một người quét rác được tôn trọng vì công việc lương thiện. Là khi người khuyết tật có thể đi trên vỉa hè mà không gặp vật cản. Là khi một đứa trẻ nghèo không bị bỏ lại phía sau. Là khi người phụ nữ được bảo vệ khỏi bạo lực. Là khi người già không phải sống những năm cuối đời trong cô độc và thiếu thốn.
Văn minh không phải điều được trưng bày trong lễ hội. Nó hiện diện trong từng cách con người đối xử với nhau mỗi ngày.
- Việt Nam đang đi tới, nhưng chưa thể tự mãn
Công bằng mà nói, Việt Nam không còn là đất nước của nhiều thập niên trước. Những thành tựu về giảm nghèo, hạ tầng, giáo dục phổ cập, sản xuất và hội nhập là có thật. Một thế hệ trẻ tài năng, năng động và có khát vọng đang trưởng thành. Người Việt ở trong và ngoài nước đã chứng minh rằng khi được học tập và làm việc trong một môi trường minh bạch, họ hoàn toàn có thể đạt tới những thành tựu lớn.
Vì thế, vấn đề không phải người Việt Nam thiếu thông minh hay nghị lực.
Điều đất nước cần là một môi trường biết trọng dụng nhân tài, bảo vệ người ngay, khuyến khích sáng tạo và kiểm soát quyền lực. Cần một nền kinh tế không chỉ dựa vào đất đai, lao động giá rẻ và đầu tư bên ngoài. Cần một nền giáo dục coi trọng tư duy hơn điểm số. Cần một nền hành chính phục vụ thay vì ban phát. Cần một hệ thống pháp luật mà người dân có thể tin cậy.
Việt Nam đã phát triển, nhưng chưa phải là một quốc gia phát triển theo nghĩa đầy đủ. Việt Nam đã tiếp nhận nhiều hình thức của đời sống hiện đại, nhưng văn minh không thể chỉ nhập khẩu bằng máy móc, xe hơi hay những tòa nhà kính. Văn minh phải được xây dựng từ bên trong: từ pháp quyền, giáo dục, lòng trung thực, ý thức trách nhiệm và sự tôn trọng phẩm giá con người.
- Đất nước chỉ thật sự lớn khi người dân được sống tử tế
Một quốc gia hùng mạnh không phải là quốc gia có nhiều khẩu hiệu lớn, mà là nơi người dân có thể sống một cuộc đời bình thường trong an toàn và phẩm giá.
Họ được học mà không phải chạy trường. Được chữa bệnh mà không sợ phá sản. Được làm việc mà không cần chạy chọt. Được kinh doanh mà không phải xin–cho. Được nói sự thật mà không phải sống trong lo sợ. Được bảo vệ bởi pháp luật mà không cần quen biết người có quyền.
Ngày nào người dân còn phải dùng quan hệ để tìm công lý, dùng phong bì để nhận dịch vụ đáng lẽ thuộc về mình, dùng im lặng để đổi lấy bình an, thì ngày ấy chúng ta chưa thể dễ dàng tuyên bố đã văn minh.
Việt Nam có quyền tự hào về những gì đã làm được, nhưng không có quyền ngủ quên trong những lời tự ca ngợi. Nhận ra đất nước chưa phát triển đầy đủ không phải là phủ nhận quê hương. Trái lại, đó là sự trung thực cần thiết của một lòng yêu nước trưởng thành.
Bởi yêu nước không phải là che giấu vết thương, mà là tìm cách chữa lành nó. Không phải tô màu cho hiện thực, mà là can đảm thay đổi hiện thực. Không phải bắt người dân phải tự hào, mà là xây dựng một đất nước khiến họ có thể tự hào một cách chân thành.
- Việt Nam thật sự văn minh và phát triển hay chưa?
Câu trả lời không nằm trên đỉnh những tòa nhà cao nhất. Nó nằm trong bệnh viện của người nghèo, trong lớp học của trẻ em, trong đồng lương của công nhân, trong phiên tòa của người cô thế và trong quyền được nói lên sự thật của mỗi công dân.
Khi con người trở thành mục tiêu cao nhất của mọi chính sách; khi công lý không còn phân biệt sang hèn; khi tài năng không phải cúi đầu trước quan hệ; khi người dân không cần xin những quyền vốn thuộc về mình, lúc ấy Việt Nam mới thật sự bước qua cánh cửa của văn minh và phát triển.
Một đất nước không trở nên văn minh vì đã xây được bao nhiêu công trình.
Một đất nước chỉ thật sự văn minh khi đã xây dựng được niềm tin trong lòng người.
Quốc Nguyên
Người về từ lòng đại dương
No comments:
Post a Comment