ANI CHOYING DROLMA - VIÊN NGỌC QUÝ TRONG HOA SEN
I. TRUYỆN CỔ TÍCH CÓ THẬT VỀ ANI CHOYING DROLMA
Hôm nay, tôi sẽ kể bạn nghe một câu chuyện tưởng rất khó tin, nhưng đó lại là hoàn toàn sự thật. Có một bé gái bị cha mình đánh đập thường xuyên. Một ngày nọ, bé gái ấy tìm cách đào thoát ra khỏi nhà để tìm đến chốn thanh tịnh trên non cao. Giữa nơi hẻo lánh ấy, cô cất lên tiếng hát của mình và điều không thể nào ngờ đã đến, tiếng hát ấy vang đi khắp năm châu. Để rồi sau đó, cô gái từng bị chà đạp thuở thiếu thời ấy, lại trở thành nơi nương tựa của hàng ngàn phận người khốn khó khác.
Câu chuyện khó tin nhưng có thật này là cuộc đời của một ni sư tên Ani Choying Drolma, người mà thế giới gọi bằng cái tên trìu mến Singing Buddhist Nun.
Bà sinh năm 1971 tại Boudhanath, một khu phố nhỏ ở ngoại ô Kathmandu, nơi cộng đồng người Tây Tạng lưu vong quần tụ quanh ngôi đại bảo tháp trắng khổng lồ Boudhanath Stupa như một mảnh Tây Tạng thu nhỏ giữa lòng Nepal.
Cha mẹ bà là những người tị nạn, rời bỏ quê hương sau biến động lịch sử, mang theo trong hành trang là đức tin và những tập tục cũ. Không ai, kể cả người mẹ đã sinh ra bà, có thể ngờ rằng, bé gái ấy, với tên khai sinh là Dolma Tsekyid, sẽ một ngày, đứng trên những sân khấu lớn nhất thế giới, được các hãng đĩa danh giá săn đón, được Liên Hiệp Quốc mời làm đại sứ, và được hàng triệu người ở khắp các châu lục xem như một biểu tượng của sự chữa lành.
Con đường để đi đến sự nhiệm mầu đó, đã bắt đầu từ trong bóng tối.
II. TUỔI THƠ KHỔ ĐAU VÀ BUỒN BÃ
Khi ngắm nhìn một vị chân tu với vẻ đức độ, từ bi, trí tuệ, tôi thường hình dung, hẳn là họ đã có một chuỗi ngày êm đềm bên kinh kệ, được nuôi dưỡng trong tình thương của gia đình rồi từ đó nảy sinh duyên lành với cửa Phật. Nhưng tuổi thơ của Ani Choying Drolma thì hoàn toàn không phải vậy.
Đó là những năm tháng của nỗi sợ hãi thường trực, của tiếng quát tháo vang lên sau cánh cửa gỗ mỏng, của những trận đòn mà một đứa trẻ năm tuổi phải hứng chịu chỉ vì một lý do vu vơ nào đó, mải chơi với bạn bè ngoài sân, chưa kịp làm xong việc nhà, hay đơn giản chỉ vì người cha đang trong cơn say. Cha của bà là một nghệ nhân điêu khắc, một người có tài nhưng mang trong tâm những cơn giận dữ không sao kiểm soát nổi. Rượu đã càng làm cơn giận ấy bùng lên dữ dội hơn.
Trong ký ức ấy, sau này, bà kể, có một lần bà đang chơi đùa ngoài sân nhà ở Boudhanath, còn chưa kịp nhận ra người cha đã đứng sau lưng mình, thì ông đã túm lấy tóc bà, trong cơn say, lôi xềnh xệch như lôi một con búp bê vải vào trong nhà, chỉ vì tội mải chơi. Đó chỉ là một trong vô số những buổi chiều như thế. Không chỉ bà, mà cả mẹ bà cũng thường xuyên là nạn nhân của những cơn thịnh nộ ấy. Người ta gọi mái nhà là mái ấm, nhưng với bà, đó là nơi của những bất an triền miên, mỗi khi bước chân của cha bà trở về gần hơn.
Xã hội Nepal vào những năm 1970-1980, đặc biệt trong cộng đồng người Tây Tạng lưu vong nghèo khó, chưa từng có khái niệm, rằng bạo lực gia đình là một vấn đề hết sức nghiêm trọng, cần được lên tiếng, rằng trẻ thơ, người già, phụ nữ, rằng những người yếu thế cần được bảo vệ.
Người ta xem đó là chuyện riêng của mỗi nhà, là số phận của người vợ, người con. Không có nơi nào để một đứa trẻ như bà kêu cứu, cũng không có ai sẵn sàng đứng ra bảo vệ. Bà lớn lên với một nỗi sợ hãi ngày mỗi lớn dần, nếu mình cũng lấy chồng, sanh con, liệu có phải chịu chung số phận như mẹ mình hay không, liệu có người đàn ông nào tử tế và không vũ phu như cha mình hay không?
Chính câu hỏi ấy đã gieo vào tâm trí bé gái mười tuổi hạt giống đầu tiên của con đường xuất gia. Bà nhìn quanh và nhận ra, trong xã hội, những ni sư là những phụ nữ không bị ràng buộc bởi hôn nhân, không phải sống dưới quyền của một người chồng.
Đi tu, với bà lúc ấy, không hẳn là đi tìm giác ngộ mà trước hết là tìm một lối thoát, là cách để nắm lấy quyền quyết định cuộc đời mình, khi mọi thứ xung quanh dường như đã được định đoạt sẵn bởi những quy tắc bất công.
Khi bà bày tỏ nguyện vọng ấy với cha mẹ, họ đã không phản đối. Vì trong quan niệm văn hóa của cộng đồng Tây Tạng lưu vong, việc có một đứa con xuất gia, được xem là phúc lành cho cả gia đình, là con đường sống tốt hơn.
Người cha từng gây ra bao đau khổ cho đứa bé, lại chính là người gật đầu để con gái mình rời xa mái nhà, rời xa chính ông. Nhưng con đường ấy đã không đến ngay lập tức. Cô bé phải chờ đợi, phải thuyết phục, phải kiên trì với ý nguyện của mình, trước khi cánh cửa của một ngôi chùa trên núi thực sự mở ra.
Nhiều năm sau, khi đã trở thành một ni sư được kính trọng khắp thế giới, Ani Choying không hề dùng những năm tháng ấy để nuôi dưỡng hận thù. Bà từng chia sẻ rằng, bà nhìn nhận cơn giận của cha mình như một thứ bệnh tật mà ông phải gánh chịu, hơn là một sự độc ác có chủ đích.
Sự tha thứ này là kết quả của nhiều năm tu tập của bà. Hạt giống của lòng bao dung, vốn đã được gieo từ trong đau khổ, sau này đã trở thành một trong những điều làm nên vẻ đẹp đặc biệt trong giọng hát và trong đời sống của bà. Tiếng hát không mang giọng oán than, mà mang sự âm trầm, tĩnh lặng của người đã đi qua bão tố và học được cách buông bỏ.
III. NƯƠNG NÁU CHỐN THIỀN MÔN
Năm mười ba tuổi, sau ba năm chờ đợi và thuyết phục, Dolma Tsekyid rời khỏi Boudhanath, rời khỏi tên khai sinh, rời khỏi tất cả những gì gắn với quá khứ đau buồn, để bước vào một thế giới hoàn toàn khác tại Nagi Gompa, một tu viện tọa lạc trên triền núi Shivapuri, phía bắc thung lũng Kathmandu.
Từ trung tâm thành phố, phải mất một chặng đường leo dốc quanh co giữa rừng cây mới đến được nơi đây, một khoảng cách vừa đủ để tách biệt khỏi phố thị ồn ào, nhưng vẫn đủ gần để những người cầu đạo từ khắp nơi trên thế giới có thể lặn lội tìm đến.
Ngày Dolma Tsekyid cạo tóc, khoác lên mình bộ y của người xuất gia, là ngày cô chính thức rẽ sang một chương đời mới, một chương đời, mà chính cô, khi trở thành một ni sư nổi tiếng khắp thế giới, vẫn luôn nói rằng, đó là ngày mà "cuộc đời tôi được viết lại". Tên Ani Choying Drolma ra đời từ đây. Ani là cách xưng gọi kính trọng dành cho nữ tu trong truyền thống Tây Tạng.
Người đã dẫn dắt và định hình toàn bộ con đường tu tập của bà tại tu viện Nagi Gopa, chính là Tulku Urgyen Rinpoche - một trong những bậc thiền sư Tây Tạng được kính ngưỡng bậc nhất thời bấy giờ, người đã truyền dạy dòng thiền Đại Toàn Thiện (Dzogchen) cho vô số đệ tử, cả người Tây Tạng lẫn người phương Tây.
Dưới sự dẫn dắt của ngài, Ani Choying Drolma không chỉ học kinh điển, học nghi lễ, mà còn được huấn luyện bài bản về nghệ thuật tụng xướng, một truyền thống âm nhạc cổ xưa của Phật giáo Kim Cương Thừa, nơi giọng hát không đơn thuần chỉ để làm đẹp tai người nghe, mà được xem như một phương tiện tu tập, một cách đưa tâm thức con người trở về trạng thái tĩnh lặng nguyên sơ.
Tại nơi này, dưới sự dẫn dắt của bậc thầy từ bi, và bằng những năm tháng miệt mài ngồi thiền, tụng kinh, lao động chấp tác, học cách quán chiếu nội tâm, sự đau khổ thuở ấu thời của Ani Choying Drolma, dần dần được chuyển hóa.
Trong một lần trả lời phỏng vấn, Ani Choying Drolma từng nói về vị thầy của mình, Tulku Urgyen Rinpoche - từ việc chứng kiến lối sống vị tha của ngài, luôn cho đi vì người khác mà không nghĩ đến lợi ích của bản thân, tôi đã phát triển một ước nguyện chân thành, là sử dụng mọi khả năng mình có, để mang lại lợi ích cho người khác nhiều nhất có thể.
Và cũng chính từ cách, vị thầy ấy đối xử bình đẳng, tôn trọng ni chúng như tôn trọng tăng chúng, điều mà không phải lúc nào cũng phổ biến trong truyền thống tu viện, nên trong lòng Ani Choying Drolma đã sớm nảy nở một khát vọng, phải làm sao để giới nữ, khi chọn con đường xuất gia, đều có được cơ hội học hành, được phát triển bản thân ngang bằng với các tăng chúng.
Nagi Gompa những năm ấy còn có một đặc điểm khiến nó khác hẳn với những hình dung thông thường về một tu viện hẻo lánh trên núi, đó là, nơi đây thường xuyên đón những vị khách phương Tây tìm đến để học thiền, học triết lý Phật giáo dưới sự chỉ dạy của Tulku Urgyen Rinpoche - người đã trở thành một trong những cầu nối quan trọng để đưa Phật Giáo Kim Cương Thừa đến với thế giới phương Tây.
Chính sự giao thoa văn hóa âm thầm diễn ra giữa bốn bề núi rừng ấy, giữa ni sư Nepal gốc Tây Tạng Ani Choying Drolma và những người tìm đạo đến từ những miền đất xa xôi, đã âm thầm gieo xuống một mối duyên mà không ai, kể cả bà, có thể lường trước được- một cuộc gặp gỡ sẽ đưa giọng hát của bà vượt khỏi những bức tường tu viện, bay xa đến tận những phòng thu âm và sân khấu ở bên kia bán cầu.
IV. CUỘC GẶP GỠ ĐỊNH MỆNH
Vào khoảng năm 1993-1994, Steve Tibbetts, một nghệ sĩ guitar kiêm nhà sản xuất âm nhạc Mỹ, nổi tiếng trong dòng nhạc thể nghiệm và nhạc thế giới (world music), tìm đường lên Nagi Gompa. Ông đến đó, như bao du khách phương Tây khác, để học thiền, để tìm hiểu về đời sống Phật giáo Tây Tạng, chớ hoàn toàn không mang theo ý định làm hay sản xuất âm nhạc.
Nhưng rồi, giữa những buổi công phu sớm chiều của tu viện, ông nghe thấy một giọng hát cất lên trong tiếng tụng niệm của chư ni. Đó chính là giọng của Ani Choying Drolma, khi ấy, được giao trọng trách hướng dẫn phần xướng tụng trong các thời khóa lễ, nhờ vào chất giọng đặc biệt trong trẻo mà uy lực, vừa có độ vang sâu thẳm của núi rừng vừa có một sự tĩnh tại lạ thường, hiếm có.
Steve Tibbetts, với cái tai nhà nghề của một người từng làm việc trong ngành công nghiệp âm nhạc phương Tây, đã lập tức nhận ra, đây không phải là một giọng hát bình thường. Giọng hát ấy, vượt lên trên kỹ thuật thanh nhạc thông thường, dường như là một sự cộng hưởng giữa chất giọng trời phú và đời sống tu tập. Ông đề nghị được thu âm những bài tụng ca ấy, không phải để thương mại hóa, mà ban đầu, chỉ đơn giản là mong muốn được lưu giữ và chia sẻ điều đẹp đẽ mà ông tình cờ được nghe.
Đề nghị ấy, vốn không phải là điều dễ đón nhận ngay lập tức của Ani Choying Drolma. Ghi âm giọng hát của mình để phát hành ra công chúng, giữa một truyền thống tu viện vốn đề cao sự khiêm cung và tránh phô trương cá nhân, là một quyết định khó khăn.
Nhưng rồi Ani Choying Drolma, đã nhìn thấy trong lời đề nghị ấy một cánh cửa khác, nếu âm nhạc có thể vượt qua biên giới ngôn ngữ, vượt qua những bức tường tu viện, thì đó cũng có thể là con đường để bà thực hiện điều mình hằng ấp ủ - gây quỹ giúp đỡ những ni cô nghèo khó như bà thuở xưa, những cô gái không có điều kiện học hành, không có nơi nương tựa. Bà đồng ý, không phải vì khát khao trở thành một ngôi sao, mà vì nhìn thấy trong đó có một phương tiện, có thể giúp đỡ được nhiều người khác.
Cuộc gặp gỡ tưởng như tình cờ ấy giữa một tu viện hẻo lánh trên núi Shivapuri và một nhà sản xuất âm nhạc đến từ nước Mỹ xa xôi, hóa ra lại là bước ngoặt định mệnh, không chỉ cho riêng Ani Choying Drolma, mà còn cho cả một nền âm nhạc Phật giáo Tây Tạng vốn ít được thế giới biết đến.
Đây cũng là minh chứng sống động cho giáo lý nhà Phật, mọi nhân duyên đều đến vào đúng thời điểm của nó, không sớm hơn, không muộn hơn.
V. CHO - ALBUM ĐƯA TIẾNG HÁT ANI CHOYING DROLMA VƯỢT RA NGOÀI TÂY TẠNG
Năm 1997, thành quả của cuộc hợp tác giữa Ani Choying Drolma và Steve Tibbetts chính thức ra mắt công chúng, album mang tên CHO.
Album CHO được hãng đĩa Hannibal Records, một hãng đĩa Anh Quốc chuyên về world music, do Joe Boyd sáng lập và được phân phối toàn cầu qua Rykodisc (công ty mẹ của Hannibal lúc đó), phát hành.
CHO nhanh chóng gây tiếng vang, không chỉ trong giới yêu nhạc thế giới (world music) mà còn lan sang cả những khán giả vốn chưa từng quan tâm đến Phật giáo hay Tây Tạng.
Người ta bị cuốn hút bởi một điều gì đó rất khó gọi tên từ CHO. Giữa một thế giới ồn ào, đầy rẫy thứ âm nhạc thương mại chạy theo thị hiếu, bỗng xuất hiện một giọng hát mộc mạc, không cần đến những kỹ xảo phòng thu cầu kỳ, chỉ đơn giản là một chân ngôn (mantra) được ngân lên trầm bổng, chậm rãi, như từ một cõi khác vọng về.
Người nghe, dù không hiểu tiếng Tây Tạng, vẫn cảm nhận được sự bình an lan tỏa, như thể chính giọng hát ấy đang chạm vào một nơi rất sâu trong tâm hồn mà ngôn ngữ thông thường không thể nào chạm tới được.
Từ thành công của CHO, tên tuổi Ani Choying Drolma nhanh chóng vượt khỏi biên giới Nepal. Bà tiếp tục cho ra mắt thêm hàng chục album trong những năm sau đó, mỗi album đều mang đậm dấu ấn của những bài thiền ca và chân ngôn cổ truyền, đôi khi được phối khí cùng những nhạc cụ phương Tây một cách tinh tế, tạo nên một thứ âm thanh vừa cổ xưa vừa đương đại.
Bà lưu diễn khắp châu Âu, châu Mỹ, Nhật Bản, được mời trình diễn tại những sân khấu lớn, và trở thành một trong những gương mặt hiếm hoi đưa âm nhạc Phật giáo từ Himalaya đến gần hơn với công chúng đại chúng toàn cầu.
Có lần, người ta còn thấy bà cùng cộng tác với những nghệ sĩ nổi tiếng của Ấn Độ trong các chương trình âm nhạc lớn, một điều gần như không tưởng đối với một bé gái từng lớn lên trong nghèo khó và bạo hành ở Boudhanath.
Điều làm nên sự khác biệt lớn nhất giữa Ani Choying Drolma và các ngôi sao âm nhạc thế giới, chính là cách mà bà sử dụng sự nổi tiếng ấy. Những khoản thu nhập đầu tiên từ âm nhạc đã không được bà giữ lại cho riêng mình.
Năm 1998, bà thành lập Quỹ Phúc Lợi Ni Chúng - Nuns' Welfare Foundation - tiền thân của Arya Tara Foundation với mục đích duy nhất - giúp cho những cô gái trẻ chọn con đường xuất gia, những người thường bị gạt ra bên lề trong truyền thống tu viện, vốn ưu tiên giáo dục cho tăng chúng - có được cơ hội học hành đàng hoàng.
Hai năm sau, tức vào năm 2000, giấc mơ ấy trở thành hiện thực với sự ra đời của ngôi trường Arya Tara, một ngôi trường nội trú miễn phí ngay tại Kathmandu, nơi các ni sư, không chỉ được học giáo lý nhà Phật, mà còn được học tiếng Anh, toán học, các môn học phổ thông khác, cùng những kỹ năng, để trở thành những người tu hành vững vàng, có thể phục vụ lại cộng đồng bằng chính năng lực của mình.
Từ một vài học sinh ban đầu, ngôi trường dần phát triển. Đến năm 2005, trường chuyển về một cơ sở mới rộng rãi hơn tại Pharping, ngoại ô Kathmandu, trở thành mái nhà của gần một trăm ni sư đến từ khắp Nepal và cả những vùng biên giới Ấn Độ.
Bà cũng mở rộng công cuộc từ thiện sang lãnh vực y tế. Năm 2010, bà thành lập Aarogya Foundation, một tổ chức nhằm cung cấp dịch vụ chạy thận với chi phí thấp, miễn phí cho những bệnh nhân nghèo không đủ khả năng chi trả chi phí điều trị, đặc biệt là những người trước đó phải ra nước ngoài chạy chữa vì Nepal thiếu cơ sở y tế chuyên khoa này.
Bà cũng khởi xướng những dự án nhỏ nhưng thiết thực khác, như xây dựng hệ thống nước sạch cho làng Setidevi, thuộc khu vực Pharping. Sau khi ngôi trường dời về đây, Ani Choying Drolma chứng kiến cảnh người dân địa phương thiếu nước sạch, đặc biệt là hình ảnh một phụ nữ mang thai phải gánh nước lên dốc mỗi ngày, nên đã đứng ra vận động xây dựng công trình nước sạch. Công trình hoàn thành vào năm 2006, với bể chứa dung tích khoảng 150.000 lít, phục vụ cho cả cộng đồng quanh đó.
Những nỗ lực bền bỉ và không ngừng nghỉ ấy, trải dài suốt hơn hai thập niên, cuối cùng đã được ghi nhận ở tầm mức quốc gia. Năm 2014, Ani Choying Drolma được bổ nhiệm làm Đại Sứ Thiện Chí Quốc Gia đầu tiên của UNICEF tại Nepal.
Trên cương vị ấy, bà tiếp tục dùng chính giọng hát của mình, thứ mà bà vẫn thường ví như cây đũa thần, để vận động cho quyền trẻ em, cho bình đẳng giới, cho giáo dục và y tế ở những vùng sâu vùng xa của đất nước Nepal, nơi mà bạo lực gia đình, tảo hôn và bất bình đẳng giới, vẫn còn là những vết thương âm ỉ trong lòng xã hội - những vết thương mà chính bà, năm nào, cũng đã từng là một nạn nhân nhỏ bé.
VI. VIÊN NGỌC QUÝ TRONG HOA SEN
Nhìn lại toàn bộ hành trình ấy, người ta không khỏi kinh ngạc trước độ dài của cung đường mà một con người có thể đi qua, từ một đứa trẻ năm tuổi bị lôi xềnh xệch vào nhà vì tội mải chơi, đến một thiếu nữ mười ba tuổi cạo tóc quy y trên non cao để trốn chạy một định mệnh tưởng như đã an bài, đến một ni sư trẻ được một người lạ phương xa phát hiện giữa tiếng chuông mõ tụng niệm, và cuối cùng, trở thành một biểu tượng của lòng từ bi được cả thế giới biết đến. Một người phụ nữ mà tiếng hát có thể xây nên trường học, dựng nên bệnh viện, mang nước sạch về cho một ngôi làng.
Điều kỳ diệu nhứt trong câu chuyện của Ani Choying Drolma, không nằm ở sự nổi tiếng, cũng không nằm ở những album bán chạy hay những sân khấu quốc tế mà bà từng đứng. Điều kỳ diệu nhứt ấy nằm ở chỗ, bà đã không để nỗi đau thuở nhỏ trở thành xiềng xích, giam hãm cả cuộc đời mình trong oán hận, mà biến nó thành động lực để làm điều ngược lại, chở che cho những phận đời khác từng giống như mình.
Trong một cuộc trò chuyện giữa Ani Choying Drolma với Fresh Air của NPR, khi người phỏng vấn hỏi, có phải chính sự đối xử khắc nghiệt của cha đã khiến bà tìm thấy “calling” của mình hay không, bà trả lời - vâng, chính vì sự đối xử ấy mà tôi cảm thấy mình muốn đi đến một nơi nào đó, nơi tôi có thể gặp được một vị thầy vĩ đại, tuyệt vời nhất, người đã dạy tôi ý nghĩa của cuộc đời và ngài cũng đã dạy tôi biết yêu thương cha mẹ mình.
Câu chuyện mà tôi muốn kể cho các bạn về Ani Choying Drolma, đến đây đã hết. Các bạn có thấy nó giống truyện cổ tích không? Các bạn có thấy Ani Choying Drolma là một huyền thoại không? Hay bà là một vị Bồ Tát trong đời?
Còn tôi, trong tất cả những bài hát mà tôi được nghe từ bà, có một bài mà tôi rất thích, đó là bài Om Mani Padme Hum, thường được dịch theo nghĩa phổ biến là Viên Ngọc Quý Trong Hoa Sen.
Và tôi gọi bà, Ani Choying Drolma - Viên Ngọc Quý Trong Hoa Sen.
Cách đây sáu năm, năm 2020, khi dịch bệnh Covid-19 bùng nổ dữ dội khắp thế giới, và Việt Nam cũng không ngoại lệ, trong cơn hãi hùng và sầu thảm ấy, đêm nào tôi cũng nghe bà hát, từ Tibetan Great Compassion Mantra (Chú Đại Bi) đến Phoolko Aankhama (Trong Đôi Mắt Của Hoa), từ Om Tare Tuttare Ture Soha đến Namo Ratna Traya Ya, từ Om Mani Padme Hung (Lục Tự Đại Minh Chú) đến Om Muni Muni, từ The 21 Praises of Tara đến Jaya Hos Timro, từ Siddhartha Gautam đến Zariya, không sót bản nào.
Tiếng hát của bà, khiến tôi thấy lòng mình bình an hơn. Tôi biết ơn bà về điều ấy. Từ lòng biết ơn, tôi đã viết bài thơ dưới đây:
ĐÊM NGHE MANTRA
đêm nay như bao đêm
lặng lẽ tôi nghe ni sư ani choying drolma ngân nga điệu thần chú - mantra
bằng giọng trầm của dãy himalaya
băng băng qua đầu muôn rặng cây
xé gió đại ngàn
miên man lời giải thoát
người đã mỗi đêm, đổ thêm dầu thắp vào hồn tôi lâu nay khô hạn
lung linh bồ tát trong bà hiện thân phổ độ chúng sinh
những toan tính quay lui, những hung hăng trốn chạy
chỉ còn đây trời xanh ngắt thanh bình
buồn đi vui về
thanh thản ngập tràn đuổi xua u uất
ani choying drolma
nhẹ nhàng giản đơn chỉ rõ cho tôi
đừng khư khư ôm đống phù vân sớm muộn gì cũng mất
tặng tôi ý chí để vượt qua phiền não khổ đau
nhận ra phật âm hàm chứa sức mạnh trí tuệ nhiệm màu
hàng ngàn năm qua chân như ấy đã âm thầm hiện diện cùng nhân sinh nhằm cảm hóa
những giận dữ, những ghét ganh, những thất vọng lùi dần
trái tim tôi mở toang cùng từ bi hỉ xả
om mani padme hum gọi mời hoa sen ngọc sáng
bước chậm rãi tự tin dâng hiến tình thương không phân biệt sang hèn
phía sau nữ tu
tôi hoan hỉ làm tín đồ nhà phật
tôi nhận ra ngay tại đây, sự thật
ani choying drolma
mantra
viên ngọc quý trong hoa sen.
Sài Gòn 18.08.2026
Phạm Hiền Mây
No comments:
Post a Comment