Sunday, June 28, 2026

TỪ CHIẾC THUYỀN VƯỢT BIỂN ĐẾN MỘT CỘNG ĐỒNG – 50 NĂM TRI ƠN VÀ CỐNG HIẾN


Nếu chỉ nhìn lướt qua, nhiều người sẽ nghĩ đây chỉ là một áp-phích chúc mừng hai cột mốc: 250 năm lập quốc của Hoa-Kỳ và 50 năm hình thành cộng đồng người Mỹ gốc Việt. Nhưng nếu dành vài phút quan sát từng hình ảnh, ta sẽ nhận ra đây không chỉ là một áp-phích. Đây là câu chuyện của một hành trình, được kể bằng hình ảnh thay vì bằng ngôn từ.

Câu chuyện bắt đầu bằng chiếc thuyền vượt biển. Đó là hình ảnh của hàng triệu người Việt đã chấp nhận đánh đổi tất cả để đi tìm tự do. Họ bỏ lại quê hương, sự nghiệp, nhà cửa, người thân và hơn 500 ngàn người đã bỏ cả sinh mạng.

Không ai biết phía trước là bến bờ hay biển cả. Điều duy nhất mà họ biết là họ không muốn con cháu mình lớn lên trong cảnh mất tự do, không có quyền sống đúng nghĩa một con người.

Rồi đến những ngày đầu trên đất Mỹ. Những chiếc túi mang hàng chữ IOM gợi nhớ thời gian đầu của những người tỵ nạn. Họ đến với hai bàn tay trắng, chưa biết tiếng Anh, không có tài sản, không có nghề nghiệp được công nhận và cũng không biết tương lai sẽ ra sao. Họ không được trao sẵn thành công. Điều họ nhận được là một cơ hội để bắt đầu lại.

Và họ đã nắm lấy cơ hội ấy bằng chính đôi tay của mình.

Áp-phích không vẽ những người Việt ngồi chờ sự giúp đỡ. Áp-phích vẽ họ đang làm việc. Người cắt cỏ. Người sơn nhà. Người làm trong hãng may, hãng điện, hãng xưởng. Người rửa chén trong nhà hàng. Người lau dọn văn phòng. Người làm nhân viên vệ sinh. Đó đều là những công việc lương thiện mà nhiều người trong xã hội thường xem là thấp kém. Nhưng đối với thế hệ tỵ nạn đầu tiên, không có công việc lương thiện nào là thấp kém. Thấp kém là từ chối lao động khi mình vẫn còn có khả năng lao động.

Ít ai biết rằng trong số những con người ấy có những người từng là sĩ quan, kỹ sư, giáo sư, bác sĩ, doanh nhân hay công chức tại Việt-Nam. Họ gác lại địa vị cũ để bắt đầu từ số không mà không hề than trách. Họ hiểu rằng danh dự của một con người không nằm ở chức vụ mình từng có, mà ở sự trung thực trong lao động và trách nhiệm đối với gia đình.

Điều đáng quý hơn nữa là thế hệ ấy gần như không mang theo một tâm lý mà ngày nay người Mỹ gọi là entitlement mentality – tâm lý cho rằng xã hội có bổn phận phải nuôi mình. Họ biết ơn sự giúp đỡ ban đầu, nhưng không xem sự giúp đỡ ấy là mục tiêu của cuộc đời. Đối với họ, trợ giúp chỉ là chiếc cầu để bước qua, chứ không phải nơi để ở lại. Họ muốn nhanh chóng tự đứng trên đôi chân của mình, bởi họ hiểu rằng phẩm giá của người tự do luôn gắn liền với khả năng tự lập.

Có lẽ chính tinh thần ấy đã khiến nhiều người Mỹ dành cho cộng đồng người Việt một sự kính trọng đặc biệt. Trong nhiều thập niên qua, báo chí, các học giả và nhiều nhân vật lãnh đạo tại Hoa-Kỳ đã nhiều lần ghi nhận rằng người Mỹ gốc Việt là một trong những cộng đồng hội nhập nhanh, chăm chỉ lao động và có tinh thần trách nhiệm cao. Chỉ trong vòng chưa đầy nửa thế kỷ, từ những người tỵ nạn trắng tay, họ đã xây dựng nên hàng ngàn doanh nghiệp, tạo công ăn việc làm, đóng thuế, tham gia quân đội, phục vụ trong các cơ quan công quyền, trở thành bác sĩ, kỹ sư, luật sư, giáo sư, nhà khoa học và doanh nhân trên khắp nước Mỹ.

Điều gây xúc động nhất là họ không chỉ xây dựng sự nghiệp cho mình mà còn đặt toàn bộ hy vọng vào thế hệ kế tiếp. Trong khi cha mẹ làm hai hoặc ba công việc mỗi ngày, con cái chỉ có một việc duy nhất là học. Họ tin rằng giáo dục là món tài sản quý giá nhất có thể để lại cho con cháu. Niềm tin ấy đã mang lại kết quả. Trong các trường trung học và đại học, tên của học sinh và sinh viên gốc Việt ngày càng xuất hiện nhiều trong danh sách danh dự. Tôi vẫn còn nhớ khi học đại học, vị giáo sư dạy môn Quantum Physics đã nhìn cả lớp và nói với một niềm tự hào rằng trong suốt những năm 1980 và 1990, các sinh viên gốc Việt và gốc Á của ông hầu như luôn đạt thành tích học tập rất cao. Đó không phải là lời tự khen của cộng đồng người Việt, mà là sự ghi nhận từ chính một nhà giáo Hoa-Kỳ.

Nhưng nếu chỉ ca ngợi sự cần cù hay tài năng của người Việt thì chúng ta mới chỉ kể một nửa câu chuyện. Nửa còn lại chính là nước Mỹ.

Người Việt mang đến Hoa-Kỳ ý chí, nghị lực và khát vọng làm lại cuộc đời. Hoa-Kỳ trao cho họ điều vô giá: một xã hội được xây dựng trên nền tảng của Hiến pháp, của nền Cộng-Hòa, của thể chế Dân-Chủ và của nguyên tắc “We the People”. Đó là một xã hội mà chính quyền tồn tại để phục vụ người dân, nơi luật pháp bảo vệ quyền tự do của mỗi cá nhân và nơi cơ hội không bị quyết định bởi lý lịch hay đặc quyền mà bởi tài năng, sự cố gắng và tinh thần trách nhiệm.

Một hạt giống tốt chỉ có thể phát triển trên mảnh đất tốt. Người Việt đã chứng minh điều đó. Họ không thành công vì được ưu đãi đặc biệt. Họ thành công vì được trao cơ hội bình đẳng để phát huy những phẩm chất tốt đẹp vốn đã có trong mình. Và điều ấy không chỉ đúng với người Việt. Bất cứ dân tộc nào cũng có thể phát triển nếu được sống trong một xã hội tôn trọng tự do, bảo vệ pháp quyền và tạo cơ hội công bằng cho mọi người.

Có lẽ vì vậy mà áp-phích này không chỉ là lời chúc mừng 250 năm Hoa-Kỳ hay 50 năm cộng đồng người Mỹ gốc Việt. Đây còn là lời tri ơn sâu sắc gửi đến đất nước và nhân dân Hoa-Kỳ đã mở rộng vòng tay đón nhận những người tỵ nạn năm xưa. Và cũng là lời khẳng định rằng cộng đồng người Mỹ gốc Việt đã đáp lại lòng tin ấy không phải bằng những lời hứa, mà bằng mồ hôi, bằng lao động, bằng giáo dục, bằng những đóng góp cụ thể cho xã hội và bằng một thế hệ mới đang tiếp tục làm rạng danh cả cộng đồng gốc Á lẫn đất nước Hoa-Kỳ.

Hoa-Kỳ đã không trao cho chúng tôi sự giàu có. Hoa-Kỳ trao cho chúng tôi một cơ hội. Và bằng chính đôi tay, khối óc, lòng biết ơn và tinh thần trách nhiệm của mình, cộng đồng người Mỹ gốc Việt đã biến cơ hội ấy thành thành quả. Có lẽ đó chính là lời cảm ơn đẹp nhất mà một cộng đồng tỵ nạn có thể gửi đến đất nước đã cưu mang mình suốt nửa thế kỷ qua.

Có người vẫn thích nhìn chữ ‘Việt’ như biểu tượng của sự ‘vượt’ – vượt qua nghịch cảnh, vượt qua thử thách, vượt qua chính số phận của mình. Dù đó không phải là một kết luận ngữ nguyên học, hình ảnh ấy lại diễn tả rất đúng hành trình của dân tộc Việt-Nam.

Có lẽ điều đẹp nhất mà áp-phích này kể lại không chỉ là hành trình của một cộng đồng, mà còn là hành trình của những ước mơ chưa bao giờ tắt.

Có một thời, biết bao người Việt-Nam đã mơ về một đất nước thống nhất trong tự do, dân chủ và một nền cộng hòa tôn trọng phẩm giá con người. Ước mơ ấy đã không thành hiện thực như họ mong đợi. Biến cố năm 1975 khép lại một chương lịch sử, nhưng không khép lại khát vọng tự do trong lòng họ.

Vì không chấp nhận sống thiếu tự do, họ lại mang theo một ước mơ khác. Họ chấp nhận đánh đổi cả sinh mạng để vượt biên, vượt biển, tìm đến một chân trời mới. Đối với họ, tự do đáng giá hơn tất cả những gì phải bỏ lại phía sau.

Khi đặt chân đến các trại tỵ nạn, họ lại nuôi một ước mơ mới: được một quốc gia tự do mở rộng vòng tay đón nhận để có cơ hội làm lại cuộc đời. Và khi Hoa-Kỳ trở thành quê hương thứ hai của họ, họ lại tin vào một ước mơ khác – Giấc Mơ Mỹ. Họ không ngồi chờ giấc mơ ấy trở thành hiện thực. Họ xây dựng nó bằng đôi tay, bằng mồ hôi, bằng giáo dục và bằng lòng biết ơn đối với đất nước đã cưu mang mình.

Hôm nay, sau năm mươi năm, Giấc Mơ Mỹ đã trở thành hiện thực đối với biết bao gia đình người Mỹ gốc Việt. Nhưng đó vẫn chưa phải là ước mơ cuối cùng.

Trong lòng rất nhiều người Việt tỵ nạn vẫn còn một ước mơ khác, lặng lẽ nhưng bền bỉ suốt nửa thế kỷ qua: một ngày nào đó Việt-Nam cũng sẽ được hưởng những giá trị đã giúp họ xây dựng cuộc đời nơi đất nước Hoa-Kỳ – tự do, dân chủ, pháp quyền và một chính quyền thực sự phụng sự nhân dân. Chính vì thế, lá cờ vàng ba sọc đỏ vẫn hiện diện trong các sinh hoạt của cộng đồng. Đối với nhiều người, đó không chỉ là biểu tượng của một giai đoạn lịch sử, mà còn là biểu tượng của một ước mơ về một Việt-Nam tự do mà họ đã mang theo khi rời quê hương, gìn giữ trong những năm tháng dựng xây cuộc sống mới và trao lại cho con cháu như một phần của di sản tinh thần.

Có lẽ vì vậy mà áp-phích này không chỉ là câu chuyện về năm mươi năm đã qua.

Đó còn là lời nhắc rằng những con người từng vượt biển để đi tìm tự do vẫn chưa bao giờ thôi mơ.

Và lịch sử cho chúng ta một niềm tin giản dị nhưng mạnh mẽ: những ước mơ được nuôi dưỡng bằng tự do, bằng lao động và bằng lòng kiên trì có thể mất nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, nhưng chúng không bao giờ biến mất. Chúng chỉ chờ đến ngày có cơ hội để nở hoa.
Từ con thuyền mong manh đến lá cờ Hoa-Kỳ tung bay bên cạnh lá cờ Việt-Nam Cộng-Hòa sau 50 năm, đó không chỉ là hành trình của một cộng đồng. Đó là hành trình của một ước mơ chưa bao giờ chịu đầu hàng.

Con thuyền tỵ nạn cộng sản của người Việt đã cập bến từ lâu, nhưng ước mơ mà nó chở theo vẫn chưa bao giờ ngừng hải hành.

(ghi chú: hình trên, bức áp-phích tại chùa Liên Hoa, thành phố Houston và hình dưới, bức áp-phích tại công viên thành phố Annandale, bên cạnh 250 quốc kỳ Mỹ. Dự tính bức áp-phích sẽ tiếp tục xuất hiện tại một số nơi khác trong năm)

Vi Kha Hoang

No comments:

Blog Archive