Sunday, June 21, 2026

Món nợ với nước Mỹ

Năm 1975, quân đội Hoa Kỳ đã đưa ông ra khỏi một Sài Gòn đang sụp đổ bằng đường hàng không. Đến năm 2021, chính ông đã thuê một chiếc máy bay để đưa 380 người xa lạ thoát khỏi thành phố Kabul đang sụp đổ.

Tên ông là France Hoang.

Ông sinh tại Sài Gòn năm 1973, trong một gia đình vốn đã sống giữa ranh giới hiểm nguy của chiến tranh.

Cha ông là một sĩ quan trong quân đội Việt Nam Cộng Hòa. Mẹ ông làm việc cho Tùy viên Hải quân Hoa Kỳ tại Sài Gòn. Đó là loại công việc khiến bà trở nên vô cùng quan trọng đối với người Mỹ, nhưng cũng đồng thời khiến bà trở thành một người bị đánh dấu nếu thành phố thất thủ.

Đến tháng 4 năm 1975, thành phố đang sụp đổ.

Quân đội miền Bắc đang áp sát, và hàng chục nghìn người Việt Nam từng đứng về phía Hoa Kỳ bỗng phải đối diện với một tình thế ghiệt ngã: ai sẽ được thoát đi, và ai sẽ bị bỏ lại để đối mặt với những gì xảy đến sau đó.

Gia đình France nằm trong số ít những người may mắn thoát đi được.
Ngày 23 tháng 4 năm 1975, chỉ vài ngày trước khi Sài Gòn thất thủ, ông được bế lên một chiếc máy bay C-141 Starlifter của Không quân Hoa Kỳ và được đưa ra khỏi Việt Nam.

Khi ấy ông còn chưa đầy hai tuổi. Ông đã không có ký ức nào về thành phố nơi mình sinh ra, chỉ còn lại câu chuyện về cách mình đã rời khỏi nơi ấy.

Hành trình ấy dài và đầy bất định. Đầu tiên là Guam. Sau đó là trại Camp Pendleton ở California. Và cuối cùng là Camp Murray ở tiểu bang Washington — nơi đã xảy ra một điều mà France sẽ mang theo suốt phần đời còn lại.

Một gia đình địa phương, gia đình Peterson, đã cưu mang họ. Những người xa lạ, chẳng nợ gia đình ông điều gì, đã mở cửa ngôi nhà của mình cho một gia đình người Việt vừa đặt chân đến với gần như hai bàn tay trắng. Gia đình Hoang định cư tại thị trấn nhỏ Tumwater, tiểu bang Washington, và bắt đầu lại từ đầu.

France lớn lên như một người Mỹ. Nhưng ông lớn lên với sự hiểu biết rất rõ về việc mình đã trở thành người Mỹ như thế nào và trong hoàn cảnh nào.

Ông biết nhiều về câu chuyện — văn phòng tùy viên, chiếc C-141, những trại tị nạn, những người xa lạ đã cưu mang gia đình mình. Ông hiểu, theo cách mà phần lớn trẻ em không bao giờ phải hiểu, rằng mình còn sống và tự do là bởi những con người khác, rất nhiều người trong số đó mặc quân phục, đã quyết định rằng gia đình ông đáng được cứu.

Sự nhận thức ấy lắng sâu thành một điều còn lớn hơn lòng biết ơn. Nó trở thành một món nợ trong tâm khảm.

“Tôi cảm thấy mình có một món nợ cần phải trả,” nhiều năm sau ông nói. “Không chỉ với đất nước này, mà đặc biệt là với quân đội. Và tôi chọn cách trả món nợ đó bằng việc khoác lên mình quân phục.”

Năm 1995, France tốt nghiệp Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point trong nhóm 1% đứng đầu khóa. Ông được phong cấp bậc sĩ quan ngành Quân cảnh, đạt được phù hiệu Ranger trên chặng đường quân ngũ, và được điều động sang vùng Balkans trong vai trò lực lượng gìn giữ hòa bình — một nơi khác trên thế giới cũng bị xé nát bởi một cuộc chiến khác.

Ông theo học Luật Georgetown và tốt nghiệp loại magna cum laude (tối ưu). Ông làm thư ký cho các thẩm phán liên bang. Ông hành nghề tại một trong những văn phòng luật danh tiếng nhất nước Mỹ.

Và từ năm 2007 đến 2009, France — người tị nạn từng sống trong một chiếc lều cho người tị nạn — mỗi ngày bước vào Bach Cung với cương vị Phó Cố vấn Luật cho Tổng thống Hoa Kỳ.

“Tôi thực sự đến nước Mỹ trên một chiếc máy bay và sống trong một cái lều. Rồi sau đó làm việc ở Bach Cung. Chuyện đó chỉ có thể xảy ra ở nước Mỹ.”

Năm 2009, sau chín năm rời quân ngũ, ở độ tuổi mà phần lớn những sĩ quan đã không còn gắn bó với chiến trường, ông tái ngũ.

Ông gia nhập vào đơn vị Lực Lượng Đặc Biệt của Lục quân Hoa Kỳ với vai trò sĩ quan điều hành và được điều động sang Afghanistan, phục vụ qua nhiều tháng tác chiến ở một trong những chiến trường nguy hiểm nhất thế giới.

Ông đã trả món nợ của mình nhiều lần hơn mức cần thiết. Nhưng ông vẫn quay lại. Và hóa ra, đó đơn giản là con người ông.

Tháng 8 năm 2021, Afghanistan đang sụp đổ. Quân đội Mỹ rút đi, còn lại những người Afghanistan đã đứng bên cạnh họ suốt hai mươi năm — phiên dịch viên, cộng sự, đồng minh — bị bỏ lại phía sau, bị truy đuổi, tuyệt vọng tìm cách đưa gia đình mình thoát thân.

France đã từng nhìn thấy chính khung cảnh đó trước đây. Ông từng ở bên trong nó. Năm 1975, ông chính là đứa trẻ ở đầu bên kia của phép tính sinh tử ấy.
Ông không thể ngoảnh mặt làm ngơ.

Một mình, ông đã tổ chức một chiến dịch di tản tư nhân — một chiến dịch đặc biệt nguy hiểm, phần lớn được tiến hành ngoài lề chính thức. Ông đưa gần 400 người đồng minh Afghanistan và công dân Mỹ vượt hơn 200 dặm đường qua vùng lãnh thổ thù địch do Taliban kiểm soát để tới thành phố Mazar-e-Sharif, rồi che chở cho các gia đình ấy suốt ba tuần trong khi tìm cách đưa họ ra nước ngoài.

“Ngày 17 tháng 9 năm 2021,” sau này ông nói trước Quốc hội, “một chiếc máy bay thuê riêng đã  cất cánh lên bầu trời Afghanistan với 380 sinh mạng, trong đó có 128 người Mỹ, 152 trẻ em, và 1 em bé sơ sinh.”

Ngày nay, France là một doanh nhân kỹ thuật thành đạt. Ông đã góp phần xây dựng các công ty tạo ra hàng trăm triệu đô la doanh thu và tạo việc làm cho hơn một nghìn người trong các lĩnh vực luật, hàng không vũ trụ, quốc phòng và trí tuệ nhân tạo.

Đó là một cuộc đời phi thường theo bất kỳ thước đo nào. Nhưng nếu hỏi điều gì thôi thúc ông, ông sẽ không bắt đầu bằng những thành tựu đó. Ông bắt đầu bằng một chuyến bay vào tháng 4 năm 1975.

“Gần 50 năm trước, tôi là một trong những đứa trẻ được giải cứu,” ông nói trước Quốc hội. “Năm 1975, gia đình tôi đã được lực lượng quân đội Hoa Kỳ di tản khỏi Sài Gòn.”

Ông đã dành cả cuộc đời để trả lại món nợ ấy.
Và đâu đó trên hành trình ấy, ông đã bảo đảm rằng cuộc giải cứu năm xưa là điều xứng đáng — không chỉ cho chính ông, mà còn cho 380 sinh mạng mà ông đã đưa lên bầu trời tự do trong một buổi chiều tháng Chín 2021.

Source: West Point Center for Oral History



No comments:

Blog Archive