TẠI SAO CỘNG ĐỒNG TỴ NẠN KHÔNG THỂ QUÊN AI ĐÃ CỨU MÌNH VÀ AI ĐÃ BỎ RƠI MÌNH
“Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà.
Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.”
— Ronald Reagan, A Time for Choosing, 1964
Tôi viết những dòng này không phải bằng mực, mà bằng máu của ký ức. Máu của những người lính miền Nam VNCH chết không phải vì hèn nhát mà vì hết đạn. Máu của những bà mẹ ôm con nhảy xuống biển và không bao giờ nổi lên. Máu của những người cha gầy trơ xương trong trại tù Cộng sản, chết trong im lặng, không một dòng cáo phó. Tôi không viết để gieo hận thù. Tôi viết vì sự thật đang bị lãng quên, và khi sự thật bị lãng quên, thì những người đã chết sẽ chết lần thứ hai.
Năm 1964, Ronald Reagan đứng trước cả nước Mỹ và nói một câu mà lịch sử sẽ chứng minh là lời tiên tri: “Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà. Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.”
Mười một năm sau, nước Mỹ làm đúng điều Reagan khuyến cáo: gọi cuộc chiến lại và về nhà. Và bóng tối phủ xuống Việt Nam — chưa đủ một ngàn năm, nhưng đủ lâu để hàng triệu người chết, hàng triệu người bị bỏ tù, và hàng triệu người phải rời bỏ quê hương mãi mãi. Câu hỏi mà bài viết này đặt ra rất đơn giản: ai đã gây ra bóng tối ấy, và ai đã thắp lên ngọn nến?
NHÁT DAO ĐẦU TIÊN — VỤ LẬT ĐỔ TỔNG THỐNG NGÔ ĐÌNH DIỆM
Hãy quay về Sài Gòn, mùa thu năm 1963. Ngô Đình Diệm — con người đã nhận một miền Nam hoang tàn sau Hiệp định Geneva 1954 và xây dựng nó thành một quốc gia có chủ quyền giữa vòng vây của du kích Cộng sản — đang điều hành một đất nước non trẻ trong vỏn vẹn 9 năm, tuy chưa hoàn hảo nhưng đang đứng vững. Ông đã làm được điều mà ngay cả chính tổng thống Dwight D. Eisenhower đã phải thốt lên: “Người tạo nên kỳ tích của châu Á” (“Miracle man of Asia”).
Có thể trong mắt 1 số người, Tổng thống Ngô Đình Diệm không phải thánh nhân. Nhưng ông là đồng minh của Mỹ. Và đồng minh, trong mọi luật chơi của quan hệ quốc tế, không phải để giết.
Nhưng chính quyền của tổng thống đảng Dân Chủ John F. Kennedy lại nghĩ khác. Ngày 24 tháng 8 năm 1963, một bức điện tín từ Bộ Ngoại giao Mỹ — cáp điện DEPTEL 243, sáu chữ số sẽ khắc vĩnh viễn vào lịch sử như vết dao không bao giờ lành — được gửi tới Sài Gòn, bật đèn xanh cho các tướng lĩnh Việt Nam đã được Mỹ mua chuộc bằng tiền: Washington sẽ không cản đảo chánh.
Đại sứ Henry Cabot Lodge Jr. thực thi mệnh lệnh với sự nhiệt tình mà sau này chính những người ra lệnh phải hối hận. Ngày 2 tháng 11 năm 1963, Tổng thống Ngô Đình Diệm và bào đệ Ngô Đình Nhu bị giết trong xe thiết giáp. Một vị tổng thống đồng minh bị chính đồng minh của mình giết. Và ba tuần sau, John Kennedy cũng bị giết tại Dallas — và như thể lịch sử có cách riêng để trả lại món nợ.
Hậu quả của cuộc lật đổ ấy là cơn hồng thủy chính trị: bảy cuộc đảo chính liên tiếp trong hai năm, miền Nam rơi vào hỗn loạn, và chính sự hỗn loạn ấy cho phép chính quyền Dân Chủ tiếp theo — Lyndon B. Johnson — đổ nửa triệu quân Mỹ vào Việt Nam năm 1965 với Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ — dựa trên một sự kiện mà lịch sử xác nhận đã bị phóng đại và bóp méo. Xin hãy nghe kỹ lôgic tàn nhẫn này: họ giết nhà lãnh đạo đồng minh, tạo khoảng trống quyền lực, rồi dùng chính khoảng trống ấy để đổ quân vào. Hơn 58.000 quân nhân Mỹ và hàng triệu người Việt chết trong cuộc chiến mà đảng Dân Chủ khởi động nhưng không có chiến lược kết thúc. Đây là nhát dao đầu tiên.
NHÁT DAO THỨ HAI — JOHN KERRY VÀ LỜI PHẢN BỘI TRƯớC QUỐC HỘI
Nếu vụ lật đổ tổng thống Ngô Đình Diệm là nhát dao chém vào đầu, thì lời điều trần của John Kerry ngày 22 tháng 4 năm 1971 trước Ủy ban Đối ngoại Thượng viện là nhát dao xoay trong vết thương còn đang rỉ máu. Hãy hình dung khung cảnh: một chàng trai 27 tuổi, mặc quân phục, đeo huy chương Silver Star và ba Purple Hearts, ngồi trước ống kính truyền hình quốc gia và nói với cả nước Mỹ rằng những người lính đồng đội của anh ta — và, bằng nghĩa mở rộng, những người lính đồng minh miền Nam — là những kẻ “hiếp dâm, cắt tai, cắt đầu, dùng dây điện gắn vào cơ quan sinh dục, tàn phá làng mạc theo kiểu Thành Cát Tư Hãn.”
Hãy để những lời ấy lắng xuống trong lòng bạn một giây. John Kerry so sánh những người lính Mỹ và đồng minh Việt Nam với kẻ xua quân tàn sát khắp lục địa với Thành Cát Tư Hãn. Và cả nước Mỹ xem. Và cả thế giới nghe. Và Hà Nội — Hà Nội đặc biệt ghi nhận, cất giữ, và sử dụng từng lời của Kerry như đạn dược tuyên truyền trong suốt những năm còn lại của cuộc chiến. Người lính Việt Nam Cộng Hòa — người đã bỏ lại vợ con để vào sinh ra tử, người mà sau này sẽ chết trong trại tù cộng sản hoặc chìm dưới đáy biển Đông — bị Kerry gộp chung vào bức tranh tội ác mà không một lời phân biệt, không một chút công bằng, không một giọt đồng cảm.
Nhưng điều đau đớn hơn cả lời nói là hậu quả. Kerry không chỉ nói — ông tạo ra môi trường. Ông giúp biến cuộc chiến tranh Việt Nam thành vết nhơ trong lương tâm Mỹ, và từ vết nhơ ấy, Quốc Hội Đảng Dân Chủ có cơ sở đạo đức để cắt viện trợ, bỏ rơi đồng minh, và rửa tay khỏi máu của hàng triệu người. Và để nghịch lý lên đến đỉnh điểm: năm 2004, chính Kerry ra tranh cử tổng thống với tư cách ứng viên Đảng Dân Chủ, dùng kinh nghiệm Việt Nam làm vốn chính trị. Rồi với tư cách Ngoại trưởng dưới thời tổng thống Obama, Kerry tiếp tục xích lại gần Hà Nội, nâng cấp quan hệ song phương, và không bao giờ — không một lần — đặt nhân quyền làm điều kiện tiên quyết. Người phản bội người lính đồng minh năm 1971 giờ ôm hôn chế độ đã bỏ tù chính những người lính ấy. Phản bội kép. Và cả hai lần đều dưới ngọn cờ Dân Chủ.
NHÁT DAO THỨ BA — CẮT VIỆN TRỢ VÀ THÁNG TƯ ĐEN
Năm 1973, Tổng thống Cộng Hòa Richard Nixon ký Hiệp định Hòa bình Paris, kèm theo một lời hứa — lời hứa của cường quốc số một thế giới với một quốc gia nhỏ bé đã đổ máu suốt hai mươi năm vì niềm tin của Mỹ: chúng tôi sẽ tiếp tục viện trợ. Các bạn sẽ không bị bỏ rơi.
Lời hứa ấy bị phản bội ngay trước mắt những người đã tin. Tu Chính Án Case-Church năm 1973, do hai nghị sĩ Dân Chủ chủ xướng, cấm mọi hành động quân sự của Mỹ tại Đông Dương. Rồi Quốc Hội Dân Chủ ra tay nghiền nát: viện trợ cho miền Nam bị cắt từ 1,4 tỷ đô la xuống 700 triệu, rồi xuống 300 triệu — trong khi Liên Xô và Trung Quốc đổ vũ khí cho Bắc Việt như nước sông. Quân đội miền Nam không còn đạn để bắn, không còn nhiên liệu để chạy xe, không còn phụ tùng để sửa máy bay. Họ chiến đấu bằng tay không chống lại đạo quân được trang bị tận răng. Và họ thua. Không phải vì họ hèn. Mà vì họ bị phản bội.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, xe tăng Bắc Việt húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Một quốc gia biến mất. Hàng triệu người bị đưa vào trại tù “cải tạo” cái tên thật khốn nạn dành cho trại tù của Cộng sản — làm việc khổ sai, bị đánh đập, bị bỏ đói, nhiều người chết trong im lặng. Hàng trăm ngàn người liều mạng ra biển trên những chiếc thuyền mỏng manh, và biển Đông trở thành nghĩa trang không bia mộ lớn nhất thế kỉ 20. Lời tiên tri của Reagan thành hiện thực: bóng tối đã phủ xuống Việt Nam. Và những người tắt đèn chính là Quốc Hội do Đảng Dân Chủ nắm quyền.
NHÁT DAO THỨ TƯ — BIDEN VÀ CÂU NÓI MÀ NGƯỜI VIỆT KHÔNG BAO GIỜ QUÊN
Trong những giờ phút tăm tối nhất ấy, khi Sài Gòn đang hấp hối và Tổng thống Cộng Hòa Gerald Ford cầu xin Quốc Hội bật đèn xanh cho lệnh di tản, có một giọng nói trẻ trung và lạnh lùng vang lên trong Toà Bạch Ốc ngày 14 tháng 4 năm 1975. Đó là giọng của Thượng nghị sĩ Joe Biden, 32 tuổi. Và ông nói: “Tôi sẽ bỏ phiếu cho bất kỳ khoản nào để đưa người Mỹ ra. NHƯNG —Tôi không muốn gộp chung với việc đưa người Việt ra.”
Hãy đọc lại câu ấy. Chậm. Từng. Chữ. Một. “Tôi không muốn gộp chung việc đưa người Việt ra.” Trong khi hàng trăm ngàn người đã làm việc cho Mỹ — phiên dịch, tài xế, nhân viên, quân nhân đồng minh — đang run rẩy chờ chết dưới họng súng Bắc Việt. Joe Biden còn nói: “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ, về đạo đức hay gì khác, để di tản công dân nước ngoài” và “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ di tản một — hoặc 100.001 — người miền Nam Việt Nam.” Không có nghĩa vụ đạo đức. Với những người đã đổ máu vì tin Mỹ.
Nhưng Gerald Ford — một tổng thống Cộng Hòa không được bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, nhưng có lương tâm — đã nói “có.” Ông bất chấp Biden. Bất chấp Quốc Hội Dân Chủ. Bất chấp dư luận mệt mỏi chiến tranh. Và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ an toàn. 130.000 cuộc đời mà Biden muốn bỏ lại. Hãy tự hỏi: bạn, hoặc cha mẹ bạn, hoặc ông bà bạn, có nằm trong 130.000 người ấy không?
NHÁT DAO THỨ NĂM — BILL CLINTON VÀ CHIẾC PHAO CỬU MẠNG CHO CHÍNH QUYỀN HẤP HỐI
Xin hãy theo tôi quay về đầu thập niên 1990 — một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam mà ít người nhận ra. Liên Xô vừa sụp đổ, cuốn theo nguồn viện trợ sống còn của Hà Nội. Nền kinh tế Việt Nam kiệt quệ. Lạm phát phi mã tới 700%. Người dân đói khổ. Cán bộ cộng sản tìm đường tẩu tán tài sản bỏ đi ra hải ngoại. Bộ máy đảng lung lay. Chế độ Cộng sản Việt Nam đang ở đúng nơi mà Liên Xô, Đông Đức, Ba Lan, Rumani đã đứng trước khi sụp: bên bờ vực thẳm. Cấm vận của Mỹ là cái thòng lọng đang siết chặt cổ họng một chế độ đã hết ợ dựa. Lịch sử đang mở một cánh cửa — cánh cửa mà, nếu Mỹ giữ vững áp lực, có thể dẫn đến sự sụp đổ của chế độ và tự do cho tám mươi triệu con người.
Tổng thống đảng Dân Chủ Bill Clinton đóng sập cánh cửa ấy. Năm 1994, ông bỏ cấm vận thương mại. Năm 1995, ông bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hà Nội. Năm 2000, ông bay đến Hà Nội — vị tổng thống Mỹ đầu tiên đặt chân lên đất Việt Nam kể từ chiến tranh — và bắt tay với những người đã giết 58.000 quân nhân Mỹ, những người vẫn đang giam cầm tư tưởng, đàn áp tôn giáo, và cưỡng chế đất đai của dân. Clinton thả chiếc phao cứu mạng xuống giữa lúc chế độ đang chìm. Dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào. Thương mại mở ra. Và đảng Cộng sản — với bộ máy đàn áp vẫn nguyên — được tiêm máu mới để sống thêm ba thập niên.
Clinton và những người ủng hộ ông nói rằng bình thường hóa sẽ “mở cửa tự do.” Ba mươi năm sau, hãy kiểm kê: cửa tự do ở đâu? Việt Nam năm 2026 vẫn là nhà nước độc đảng. Người bất đồng chính kiến vẫn bị bỏ tù. Truyền thông vẫn bị kiểm soát. Tôn giáo vẫn bị sách nhiễu. Đất đai vẫn bị cưỡng chế. Nhưng đảng Cộng sản thì giàu lên, quan chức thì xây biệt phủ, con cái họ thì du học ở Mỹ, và hệ thống độc tài thì vững chắc hơn bao giờ hết — tất cả nhờ chiếc phao mà một tổng thống Dân Chủ đã quăng xuống. Bình thường hóa không giải phóng người dân Việt — nó giải phóng chế độ khỏi sự sụp đổ.
NGỌN NỀN GIỬA BÓNG TỐI — FORD VÀ REAGAN
Giữa bức tranh đen tối ấy, hai vị tổng thống đảng Cộng Hòa nổi lên như những ngọn nến mà gió không dập tắt được.
Gerald Ford — tổng thống không ai bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, không có vốn chính trị để đốt, nhưng có một thứ mà tổng thống đảng Dân Chủ Joe Biden không có: lương tâm. Ông đứng lên trước Quốc Hội đang nói “không,” trước dư luận đang mệt mỏi, trước các cuộc thăm dò đang chống, và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ.
Julia Taft, người phụ trách tái định cư, nói với NPR: “Họ là phiên dịch, là nhân viên, là một phần của quân đội đồng minh. Lẽ ra họ phải được giúp đỡ.” Và Ford đã giúp.
Rồi đến Ronald Reagan — người mà với người Việt tỵ nạn, tên ông gắn liền với hai chữ: hồng ân. Năm 1984, Ngoại trưởng Shultz tuyên bố trước Quốc Hội rằng Mỹ sẵn sàng nhận tới 10.000 tù nhân chính trị. Năm 1987, Nghị quyết 205 và 212 tạo khung pháp lý cho chương trình Nhân đạo. Ngày 30 tháng 7 năm 1989, dưới thời Bush cha, hiệp định HO được ký. Và cánh cửa tự do mở ra cho 180.000 cựu tù nhân cải tạo và gia đình — những người đã chịu tra tấn, lao động khổ sai, và mất mát không thể đo đếm.
Trong bài Diễn văn Chia tay ngày 11 tháng 1 năm 1989, Reagan nhắc nhở nước Mỹ về nghĩa vụ đối với người tỵ nạn Việt Nam — ông không nói suông như Clinton, ông hành động. Và 180.000 cuộc đời được cứu là bằng chứng.
Nhiều gia đình Việt tại Mỹ ngày nay — những gia đình HO — không biết rằng sự tồn tại của họ trên đất Mỹ bắt nguồn từ một quyết định của Reagan. Con cái họ học trường Mỹ, đậu đại học Mỹ, làm bác sĩ kỹ sư luật sư tại Mỹ — tất cả bắt đầu từ một tổng thống Cộng Hòa đã nghĩ đến họ khi không ai khác buồn nghĩ. Đây không phải lý thuyết chính trị. Đây là lịch sử gia đình. Và lịch sử gia đình không nên bị quên bởi bất kỳ chiến dịch vận động nào.
LÁ PHIẾU LÀ KÝ ỬC, VÀ KÝ ỬC LÀ MÓN NỢ KHÔNG THỂ QUÊN
Tôi đã dẫn bạn đi qua sáu mươi năm lịch sử. Sáu mươi năm máu và nước mắt. Và mô hình lặp đi lặp lại với sự tàn nhẫn của máy đồng hồ: đảng Dân Chủ giết đồng minh, đổ quân không kế hoạch, Kerry phản bội người lính, Quốc Hội cắt viện trợ, Biden nói “không có nghĩa vụ,” Clinton thả phao cứu chế độ đã giam cầm chính chúng ta. Trong khi Ford cứu 130.000 người. Reagan mở cửa cho 180.000 tù nhân. Đây không phải tình cờ. Đây là lịch sử.
Mỗi lá phiếu của người Việt tỵ nạn không chỉ là lựa chọn chính trị. Nó là hành động ký ức. Là câu trả lời cho câu hỏi mà cha ông chúng ta đã trả bằng máu: bạn có nhớ ai đã cứu mình không, và bạn có nhớ ai đã bỏ rơi mình không?
Reagan đã nói: cái giá của loại hòa bình dễ dãi là một ngàn năm bóng tối. Người Việt đã và đang sống trong bóng tối ấy. Và lá phiếu chính là cách duy nhất để bóng tối không quay lại — cho Việt Nam, cho nước Mỹ, và cho những đứa trẻ mà cha ông đã liều mạng vượt biển để chuyển giao cho chúng một điều duy nhất: TỰ DO.
Lá phiếu là ký ức. Ký ức là món nợ. Và món nợ, đối với người Việt tỵ nạn, là điều thiêng liêng mà Tháng Tư Đen 1975 không bao giờ cướp được.
Vo Danh
******************************///////**********************************
WHY THE VIETNAMESE REFUGEE COMMUNITY CAN NEVER FORGET WHO SAVED THEM AND WHO ABANDONED THEM
“Ending a conflict is not simply a matter of calling it off and going home. For the price of that kind of peace may be a thousand years of darkness.”
— Ronald Reagan, A Time for Choosing, 1964
I write these lines not with ink, but with the blood of memory. The blood of South Vietnamese soldiers who died not from cowardice but from running out of ammunition. The blood of mothers clutching their children as they leaped into the sea and never resurfaced. The blood of fathers, skeletal and wasting, in Communist prison camps, dying in silence without a single obituary. I do not write to sow hatred. I write because the truth is being forgotten, and when the truth is forgotten, those who have died will die a second time.
In 1964, Ronald Reagan stood before the entire nation and spoke a sentence that history would prove prophetic: “Ending a conflict is not simply a matter of calling it off and going home. For the price of that kind of peace may be a thousand years of darkness.” Eleven years later, America did exactly what Reagan had warned against: it called off the war and went home. And darkness descended upon Vietnam — not yet a thousand years, but long enough for millions to die, millions to be imprisoned, and millions to leave their homeland forever. The question this essay poses is simple: who brought about that darkness, and who lit the candle?
THE FIRST CUT — THE OVERTHROW OF PRESIDENT NGO DINH DIEM
Let us return to Saigon, autumn of 1963. Ngo Dinh Diem — the man who had inherited a devastated South after the 1954 Geneva Accords and built it into a sovereign nation encircled by Communist guerrillas — had been governing a young country for a mere nine years, imperfectly perhaps, but standing firm. He had accomplished what even President Dwight D. Eisenhower himself exclaimed: “The miracle man of Asia.” In some people’s eyes, President Ngo Dinh Diem may not have been a saint. But he was America’s ally. And allies, under every rule of international relations, are not meant to be killed.
But the Democratic administration of President John F. Kennedy thought otherwise. On August 24, 1963, a cable from the U.S. State Department — Cable DEPTEL 243, six digits that would be carved permanently into history like a wound that never heals — was sent to Saigon, giving the green light to Vietnamese generals who had been bought with American money: Washington would not stand in the way of a coup.
Ambassador Henry Cabot Lodge Jr. carried out the order with an enthusiasm that those who had issued it would later come to regret. On November 2, 1963, President Ngo Dinh Diem and his brother Ngo Dinh Nhu were killed inside an armored personnel carrier. An allied president murdered by his own ally. And three weeks later, John Kennedy himself was killed in Dallas — as though history has its own way of settling debts.
The consequence of that overthrow was a political deluge: seven coups in two years, the South plunging into chaos, and that very chaos allowing the next Democratic administration — Lyndon B. Johnson — to pour half a million American troops into Vietnam in 1965 under the Gulf of Tonkin Resolution, based on an incident that history has confirmed was exaggerated and distorted. Listen carefully to this ruthless logic: they killed the allied leader, created a power vacuum, then used that very vacuum to justify sending in troops. Over 58,000 American servicemen and millions of Vietnamese died in a war that the Democratic Party started but had no strategy to finish. This was the first cut.
THE SECOND CUT — JOHN KERRY AND THE BETRAYAL BEFORE CONGRESS
If the overthrow of President Ngo Dinh Diem was a blade to the head, then John Kerry’s testimony on April 22, 1971, before the Senate Foreign Relations Committee was the blade twisting in a wound still bleeding. Picture the scene: a 27-year-old man in uniform, wearing a Silver Star and three Purple Hearts, sitting before national television cameras and telling all of America that his fellow soldiers — and, by extension, the allied soldiers of South Vietnam — were people who “raped, cut off ears, cut off heads, taped wires from portable telephones to human genitals, razed villages in a fashion reminiscent of Genghis Khan.”
Let those words settle in your heart for a moment. John Kerry compared American soldiers and their Vietnamese allies to Genghis Khan, the conqueror who unleashed armies of slaughter across continents. And all of America watched. And the whole world listened. And Hanoi — Hanoi took special note, filed away, and weaponized every word Kerry spoke as propaganda ammunition for the remainder of the war. The soldier of the Republic of Vietnam — the man who had left his wife and children behind to fight and die, the man who would later perish in a Communist prison camp or sink to the bottom of the South China Sea — was lumped by Kerry into a portrait of atrocity without a single word of distinction, without a shred of fairness, without a drop of empathy.
But more painful than the words were the consequences. Kerry did not merely speak — he created an environment. He helped turn the Vietnam War into a stain on America’s conscience, and from that stain, the Democratic Congress derived the moral justification to cut aid, abandon an ally, and wash its hands of the blood of millions. And to bring the irony to its peak: in 2004, Kerry himself ran for president as the Democratic nominee, using his Vietnam experience as political capital. Then, as Secretary of State under President Obama, Kerry continued to draw closer to Hanoi, upgrading bilateral relations, and never — not once — making human rights a precondition. The man who betrayed the allied soldier in 1971 now embraced the regime that had imprisoned those very soldiers. A double betrayal. And both times under the Democratic banner.
THE THIRD CUT — THE AID CUTOFF AND BLACK APRIL
In 1973, Republican President Richard Nixon signed the Paris Peace Accords, accompanied by a promise — the promise of the world’s foremost superpower to a small nation that had shed blood for twenty years in the name of America’s beliefs: we will continue to provide aid. You will not be abandoned.
That promise was betrayed before the very eyes of those who had believed it. The Case-Church Amendment of 1973, sponsored by two Democratic senators, prohibited all American military action in Indochina. Then the Democratic Congress delivered the crushing blow: aid to the South was slashed from $1.4 billion to $700 million, then to $300 million — while the Soviet Union and China poured weapons into North Vietnam like river water. The South Vietnamese military had no ammunition to fire, no fuel to run vehicles, no spare parts to repair aircraft. They fought with bare hands against an army armed to the teeth. And they lost. Not because they were cowards. But because they were betrayed.
On April 30, 1975, North Vietnamese tanks smashed through the gates of the Independence Palace. A nation vanished. Millions were sent to “re-education camps” — that wretched euphemism for Communist prisons — subjected to forced labor, beaten, starved, many dying in silence. Hundreds of thousands risked their lives at sea on fragile boats, and the South China Sea became the largest unmarked cemetery of the twentieth century. Reagan’s prophecy came true: darkness had descended upon Vietnam. And the ones who turned off the lights were the Democratic-controlled Congress.
THE FOURTH CUT — BIDEN AND THE WORDS THE VIETNAMESE WILL NEVER FORGET
In those darkest hours, as Saigon lay dying and Republican President Gerald Ford begged Congress to authorize an evacuation, a young and cold voice rang out in the White House on April 14, 1975. It was the voice of Senator Joe Biden, age 32. And he said: “I will vote for any amount for getting the Americans out. BUT — I don’t want it mixed up with getting the Vietnamese out.”
Read that sentence again. Slowly. Word. By. Word. “I don’t want it mixed up with getting the Vietnamese out.” While hundreds of thousands of people who had worked for America — interpreters, drivers, staff, allied soldiers — trembled awaiting death under North Vietnamese guns. Biden also said: “The United States has no obligation, moral or otherwise, to evacuate foreign nationals” and “The United States has no obligation to evacuate one — or 100,001 — South Vietnamese.” No moral obligation. Toward the people who had shed blood because they believed in America.
But Gerald Ford — an unelected Republican president, without a popular mandate, without political capital to spend, but possessing something that Democratic Senator Joe Biden did not: a conscience — said “yes.” He defied Biden. Defied the Democratic Congress. Defied a war-weary public opinion. And he ordered the evacuation. 130,000 Vietnamese were brought safely to America. 130,000 lives that Biden wanted to leave behind. Ask yourself: are you, or your parents, or your grandparents, among those 130,000?
THE FIFTH CUT — BILL CLINTON AND THE LIFELINE TO A DYING REGIME
Follow me back to the early 1990s — one of the most consequential moments in Vietnamese history that few people recognize. The Soviet Union had just collapsed, sweeping away Hanoi’s lifeline of aid. Vietnam’s economy was exhausted. Inflation soared to 700 percent. The people starved. Communist cadres sought to smuggle their assets abroad. The Party apparatus trembled. The Vietnamese Communist regime stood exactly where the Soviet Union, East Germany, Poland, and Romania had stood before they fell: on the brink of the abyss. The American embargo was the noose tightening around the throat of a regime that had run out of patrons. History was opening a door — a door that, had America maintained the pressure, could have led to the regime’s collapse and freedom for eighty million people.
Democratic President Bill Clinton slammed that door shut. In 1994, he lifted the trade embargo. In 1995, he normalized diplomatic relations with Hanoi. In 2000, he flew to Hanoi — the first American president to set foot in Vietnam since the war — and shook hands with the people who had killed 58,000 American servicemen, people who were still imprisoning thought, suppressing religion, and seizing citizens’ land. Clinton threw a lifeline into the water just as the regime was drowning. Foreign investment capital poured in. Trade opened up. And the Communist Party — its apparatus of repression still fully intact — received a transfusion of new blood to survive another three decades.
Clinton and his supporters said normalization would “open the door to freedom.” Thirty years later, let us take inventory: where is that door to freedom? Vietnam in 2026 remains a one-party state. Dissidents are still imprisoned. Media is still controlled. Religion is still harassed. Land is still seized. But the Communist Party has grown rich, officials build mansions, their children study in America, and the authoritarian system is stronger than ever — all thanks to the lifeline a Democratic president threw down. Normalization did not liberate the Vietnamese people — it liberated the regime from collapse.
CANDLES IN THE DARKNESS — FORD AND REAGAN
Against that dark canvas, two Republican presidents emerge like candles that no wind could extinguish.
Gerald Ford — a president no one elected, without a popular mandate, without political capital to burn, but possessing one thing that Democratic Senator Joe Biden did not: a conscience. He stood up before a Congress that said “no,” before a weary public, before polls that were against him, and he ordered the evacuation. 130,000 Vietnamese were brought to America. Julia Taft, the official in charge of resettlement, told NPR: “They were interpreters, staff members, part of the allied military. They should have been helped.” And Ford helped them.
Then came Ronald Reagan — the man whose name, for Vietnamese refugees, is synonymous with two words: divine grace. In 1984, Secretary of State Shultz announced before Congress that America was prepared to accept up to 10,000 political prisoners. In 1987, Resolutions 205 and 212 created the legal framework for the Humanitarian Operation program. On July 30, 1989, under George H.W. Bush, the HO agreement was signed. And the door to freedom opened for 180,000 former re-education camp prisoners and their families — people who had endured torture, forced labor, and immeasurable loss. In his Farewell Address on January 11, 1989, Reagan reminded America of its obligation to Vietnamese refugees — he did not speak empty words like Clinton; he acted. And 180,000 saved lives stand as proof.
Many Vietnamese families in America today — the HO families — do not realize that their existence on American soil traces back to a decision by Reagan. Their children attend American schools, graduate from American universities, become doctors, engineers, and lawyers in America — all beginning with a Republican president who thought of them when no one else cared to. This is not political theory. This is family history. And family history should not be erased by any campaign.
THE BALLOT IS MEMORY, AND MEMORY IS A DEBT THAT CANNOT BE FORGOTTEN
I have walked you through sixty years of history. Sixty years of blood and tears. And a pattern that repeats with the cruelty of clockwork: the Democratic Party killed an ally, poured in troops without a plan, Kerry betrayed the soldier, Congress cut the aid, Biden said “no obligation,” Clinton threw a lifeline to the regime that had imprisoned us. Meanwhile, Ford saved 130,000 people. Reagan opened the door for 180,000 prisoners. This is not coincidence. This is history.
Every ballot cast by a Vietnamese refugee is not merely a political choice. It is an act of memory. It is the answer to the question that our forebears paid for in blood: do you remember who saved you, and do you remember who abandoned you?
Reagan said: the price of an easy peace is a thousand years of darkness. The Vietnamese have lived and continue to live in that darkness. And the ballot is the only way to ensure that the darkness does not return — for Vietnam, for America, and for the children whose fathers and mothers risked their lives crossing the sea to bequeath them one single thing: FREEDOM.
The ballot is memory. Memory is a debt. And that debt, for the Vietnamese refugee, is something sacred that Black April 1975 can never steal.
No comments:
Post a Comment