Saturday, May 2, 2026

Giữa Biển Đời… Một Chòi Gà Bỏ Trống Làng Budi Thái Lan

"Trong buổi gặp anh bạn từ Canada qua, anh gợi lại những kỷ niệm thời chúng tôi ở cuối lot 5 của trại tỵ nạn Songkhla vào năm 1979 rồi cười nhẹ: “Chuyện anh suýt làm rể làng chài Budi, Thái Lan…tới đâu rồi?”

Vì lời nhắc ấy, tôi ngồi xuống, lần giở từng mảnh ký ức tưởng đã ngủ yên gần nửa thế kỷ… và viết lại câu chuyện này như một món quà nhỏ để trân trọng gửi tặng anh Phạm Phú Đạo, Wilson, Canada—người bạn đã cùng tôi sống với một đoạn đời không thể nào quên. Và cũng để như một cách trả nợ mối ân tình của người dân làng chài Budi ấy."

o0o
47 năm trôi qua, tưởng chừng mọi thứ đã lùi vào dĩ vãng. Nhưng có những ký ức càng xa lại càng rõ—như vừa mới hôm qua.

Năm 1979, tôi rời quê hương trên một chiếc ghe nhỏ, mang theo nỗi sợ hãi, một chút hy vọng, và một ước mơ giản dị: được sống như một con người đúng nghĩa, và có thể làm được điều gì đó để giúp gia đình còn ở lại.

Chuyến đi ấy không chỉ có sóng gió. Chúng tôi gặp cướp biển—mất hết, trắng tay, tưởng chừng như đã mất luôn cả đường sống. Nhưng rồi, giữa tận cùng tuyệt vọng, chúng tôi được vớt lên và thả vào một làng chài nhỏ tên Budi, thuộc tỉnh Pattani, Thái Lan, gần ranh giới Mã Lai.

Nơi đó, một chiếc chòi nuôi gà xiêu vẹo—bỏ hoang, còn vương mùi phân ẩm và hơi tanh của biển—lại trở thành chốn nương thân hơn một tháng cho 16 con người vừa thoát chết.

Gia đình người Thái nghèo nhưng đầy lòng nhân đã dang tay giúp đỡ. Họ cho chúng tôi chổi lá dừa, chiếu cũ để dọn dẹp, che lại nền đất còn nhơ nhớp.

Mỗi sáng, tôi theo họ ra biển—phụ kéo ghe, lựa cá. Công việc nặng nhọc… nhưng tôi tình nguyện, bởi sau đó là những bữa ăn có cá, có mực—đủ để sống qua ngày. Trong hoàn cảnh ấy, đó không còn là lao động… mà là một ân huệ.

Bởi tôi đã từng đi qua những ngày kiệt sức vì đói và khát ở quê nhà. Từ những ngày đào kinh Cần Đước, chân trần đạp lên bờ ruộng khô cằn bật máu tươi...đến những bữa ăn tập thể ở cư xá sinh viên NN4—chỉ vài cọng rau muống loe hoe, vài lát sắn khô sượng, hay tô nước lỏng lềnh bềnh vài màng mỡ. Rồi những ngày đi bộ từ quốc lộ 13 vào nông trường Bến Cát—bụi đỏ mù mịt, những chiếc máy cày cũ kỹ gầm gừ, xới tung đất đá và những hàng cao su hoang dại…đến nơi mệt lã vì đói... cái đói theo sát từng bước chân.

Tất cả những ký ức đó khiến tôi hiểu rằng, được kéo một mẻ lưới, được lựa vài con cá… cũng đã là một may mắn. Bởi tôi biết, chỉ sau vài giờ, mình sẽ có một bữa cơm tử tế—có cá tươi—thứ mà nhiều năm trước, ngay cả trong mơ tôi cũng không dám nghĩ tới.

Giữa cảnh trắng tay nơi xứ lạ, tôi nhận được những tình cảm chân thành từ người dân bản xứ. Có người cho thức ăn, có người cho nước uống. Cũng có những gia đình muốn nhận tôi làm người thân, mong tôi ở lại—trở thành một anh thợ đánh cá, với mái nhà lợp lá, chiếc ghe nhỏ bềnh bồng theo con nước…

Nhưng có một điều mà đến tận hôm nay, tôi vẫn không thể quên.

Gia đình đã cưu mang chúng tôi trong chiếc chòi gà năm ấy… rồi ngỏ ý gả cô con gái tên Chelma cho tôi, mong tôi ở lại làm rể. Họ còn sẵn sàng trao cho tôi 5,000 baht để lo đám cưới.

Số tiền ấy, với họ, là cả một gia tài—là mồ hôi, là nước mắt của một gia đình nghèo miền biển.

Với họ, đó là một cuộc sống tốt… một tương lai đã sẵn có dành cho tôi:
một mái nhà, một chiếc ghe, một gia đình, một người con gái và một cuộc đời yên ổn.

Nhưng với tôi… đó lại là điều tôi không thể chọn.

Tôi đã đánh cược mạng sống của mình với biển cả. Đã chấp nhận đói khát, cướp biển, và cái chết có thể đến bất cứ lúc nào… chỉ để tìm một điều rất giản dị: tự do, phẩm giá của một con người—và cơ hội để quay về, giúp đỡ những người tôi đã phải bỏ lại phía sau.

Vì thế, trước lời đề nghị chân thành ấy, tôi không thể vui… mà chỉ thấy lòng mình nặng trĩu.

Không phải vì tôi không trân trọng—mà chính vì tôi hiểu quá rõ tấm lòng của họ.

Họ không thể hiểu… và có lẽ cũng không bao giờ hiểu… ý nghĩa của sự ra đi mà tôi đã chọn.

Và chính sự chân thành ấy… lại là điều khiến tôi khó xử nhất.

Chelma—cô con gái lớn trong gia đình—lúc ấy vừa tròn mười tám. Cô ít nói, giọng nhẹ và ấm như mang theo hơi thở của biển. Cô dạy tôi nói tiếng Thái, day tôi cách quấn xà rông, chỉ tôi cách hái dừa...nhìn tôi bơi xa kéo lưới, dạy tôi cách lựa cá… cách nướng mực trên bãi cát

Cô không có vẻ đẹp rực rỡ, mà là một vẻ đẹp hiền hòa, mộc mạc—càng nhìn, càng thấy thương… hơn là yêu.

Còn tôi… không có rung động của tình yêu. Trong mắt tôi, Chelma giống như một đứa em—một người cần được chở che, chứ không phải là người để tôi gửi gắm đời mình.

Nhưng từ giây phút cha mẹ cô ngỏ lời… mọi thứ bắt đầu thay đổi.
Một khoảng cách vô hình xuất hiện.
Cô trở nên dè dặt hơn.
Còn tôi thì lúng túng… không biết mình đang đứng ở đâu trong mối quan hệ ấy.
Trong tôi không phải là tình yêu… nhưng cũng không còn là sự vô tư ban đầu.
Những ngày sau đó dài như một thế kỷ. Chúng tôi, 16 người chỉ quanh quẩn bên chiếc chòi gà, không được rời khỏi làng, không được hòa nhập với người bản xứ—chỉ biết chờ đợi, hy vọng một ngày nào đó sẽ được đưa vào đất liền.

Và tôi hiểu… khi ngày đó đến, tôi sẽ rời khỏi nơi này—
rời khỏi sự ngượng ngùng,
rời khỏi nỗi áy náy,
và rời khỏi ánh mắt của một người con gái... mà tôi biết cũng đang lặng lẽ bối rối như tôi.

Tiếng sóng ngoài khơi vẫn đều đều—như nhắc rằng biển đã đưa tôi đến đây… và cũng đang gọi tôi đi tiếp.
Ở lại…
là một cuộc sống nghèo nhưng yên ổn.
Ra đi…
là một con đường chưa biết ngày mai—nhưng là con đường tôi đã chọn.
Không phải cho riêng tôi—
mà cho những người tôi đã để lại phía sau. Người tôi đã hứa hẹn!

Tôi nhìn Chelma. Cô không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn tôi. Có lẽ cô hiểu—người thanh niên trước mặt cô không thuộc về nơi này.

Đêm đó, tôi không ngủ. Tôi không biết phải nói lời từ biệt như thế nào… cho đủ.

Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa nhô lên khỏi biển, mọi người ra bến đò. Dân làng đứng tiễn.
Tôi bước đến trước cha mẹ của Chelma. Không nói được gì, chỉ cúi đầu tạ ơn. Bà khẽ đưa tay lau nước mắt.
Tôi quay mặt ra biển… cố giấu đi sự nghẹn lại trong lòng.
Trong thoáng chốc, tôi không thấy Chelma đâu.
Tôi cúi đầu, bước theo những người cuối cùng rời khỏi chiếc chòi gà năm ấy.
Đi được vài bước, mẹ của Chelma lặng lẽ theo sau. Đến cuối bến, bà nắm chặt vai tôi—như muốn giữ tôi lại.
Tôi cắn chặt môi. Không nói một lời.
Tôi tháo chiếc nhẫn trên tay mình—kỷ vật duy nhất, quý giá nhất của đời tôi—trao cho bà… như một lời cảm ơn—và cũng là lời từ biệt duy nhất tôi có thể nói.
Tôi không nhận 5,000 baht.
Vì nếu nhận… có lẽ tôi sẽ không còn đủ can đảm để ra đi.

Chiếc ghe rời bến. Tôi không dám quay lại.
Phía sau là một cuộc sống bình yên tôi đã từ chối.
Phía trước là một hành trình chưa biết ngày mai.
Nhưng tôi đã chọn.
Chọn ra đi—
để một ngày nào đó, nếu còn sống,
tôi có thể quay lại… không phải với hai bàn tay trắng.

Và ở một nơi làng Budi đó, phía sau lưng tôi…
có một người con gái—tên Chelma
mà suốt đời này, tôi không bao giờ biết cuộc đời cô đã rẽ về đâu.

30 tháng 4 lần thứ 51.
Max Quy Xuan Do


SÁNG NAY, TÔI ĐÃ "BỐC HƠI" KHỎI CUỘC SỐNG CỦA CẢ NHÀ














Suốt 20 phút qua, điện thoại tôi rung bần bật cả chục lần. Hết con gái Capucine gọi, đến con rể, rồi lại đến số điện thoại bàn ở nhà. Tôi mặc kệ, chẳng buồn nhấc máy.

Thay vào đó, tôi đang ngồi thong dong trong một quán cà phê nhỏ cách nhà hai làng, tận hưởng combo bữa sáng đầy đủ với một ly cà phê sữa nóng hổi – thứ mà tôi không phải tự tay lục đục chuẩn bị.

Suốt 7 năm nay, cứ đúng 7 rưỡi sáng là tôi đã phải xong xuôi việc kiểm tra 3 cái cặp sách, chuẩn bị hộp đồ ăn nhẹ (đứa này không ăn bột mì, đứa kia phải có trái cây cắt sẵn), rồi đi tìm mấy đôi giày thể thao thất lạc, đóng vai "người hòa giải" trong cái mớ hỗn độn của một gia đình ở ngoại ô.

Nhưng hôm nay, cái sân nhà tụi nó trống trơn. Còn tôi, tôi thực sự phát ngấy rồi.

Tôi 64 tuổi. Ở cái xứ Pháp này, người ta bảo nghỉ hưu là để nghỉ ngơi, đi chơi đây đó, để mà "hưởng thụ". Nhưng với mấy bà, bà nội bà ngoại như tôi, nghỉ hưu thực chất chỉ là chuyển từ công việc 35 tiếng một tuần có lương sang làm "ô sin" không lương 24/24.

Tôi chính là kiểu "Bà ngoại quốc dân" – gọi là có mặt.
Tôi là người đi đón cháu lúc trời mưa tầm tã, lách qua mấy chiếc xe SUV đậ̣u vô ý thức để đưa bọn trẻ về nhà an toàn.
Tôi là người ngồi lì cả buổi chiều thứ Tư trong phòng chờ nóng hầm hập ở lớp võ Judo, chỉ vì bố mẹ tụi nó bậ̣n cày cuốc về muộn để trả nợ tiền mua nhà.
Tôi là người biết rõ thằng bé Gabin sợ sấm sét muốn chết, còn con bé Lison chỉ chịu uống thuốc nếu nước phải thật lạnh.
Tôi là "bộ khung" chống đỡ cuộc sống của tụi nó. Lặng lẽ. Tin cậy. Và vô hình.

Rồi còn có "Bà Babette" nữa. Babette là bà nội của tụi nhỏ. Bà ta sống trong một căn hộ view biển ở Nice. Lúc nào cũng diện bộ da nâu rám nắng sang chảnh, lái xe mui trần và mỗi năm chỉ lên Paris đúng hai lần.

Bà Babette chẳng bao giờ mang theo đồ ăn tự nấu đâu. Bà ta xuất hiện với đống vali trông như rương kho báu ấy. Bà ta cũng chẳng cấm đoán chuyện xem tivi, điện thoại. Bà ta mang đến sự xáo trộn và một đống kẹo bánh.

Hôm qua là sinh nhật 10 tuổi của con bé Lison. Tôi đã chuẩn bị quà cho nó suốt mấy tuần trời. Lison thích vẽ, nên tôi tỉ mẩn chọn một bộ họa cụ chuyên nghiệp: từ bút chì cao cấp, than vẽ đến giấy vẽ loại xịn. Tôi còn tự tay khâu một cái túi đựng bằng vải bố dày dặn, thêu cả tên viết tắt của nó ở góc. Món quà không hề phô trương, nhưng nó dành riêng cho con bé.

Bữa tiệc diễn ra ngoài vườn. Tôi cắm mặt bên lò nướng, lật từng miếng thịt vì con Capucine còn bận tiếp khách.

Thế rồi, một chiếc xe thuê xịch đỗ lại. Babette đến. Không khí thay đổi ngay, cứ như có siêu sao điện ảnh vừa lộ diện. Bà ta diện đồ màu xanh ngọc rực rỡ, cười nói oang oang, người sực nức mùi nước hoa đắt tiền.
Bà ta không đưa cho Lison một gói quà bình thường. Bà ta đưa ra một cái hộp trắng dẹt mà ai nhìn cũng biết ngay là cái gì: Một chiếc iPad Pro đời mới nhất.

Bọn trẻ hét toáng lên. Đúng nghĩa là gào thét luôn ấy. Tụi nó lao vào Babette như thể gặp ông già Noel. Lison vứt tọt cái túi vải tôi tự tay khâu xuống cỏ để chộp lấy cái máy tính bảng. "Bà nội là bà nhất trên đời!" – nó hét lên rồi ôm chầm lấy chân Babette.

Tôi đứng lặng bên lò nướng, khói cay xè mắt, cố nở một nụ cười gượng gạo. Tôi tự nhủ: Không sao, bọn trẻ ham vui thôi mà. Chuyện bình thường.

Nhưng lúc sau, khi nhà cửa đã yên ắng lại, Babette đang ngồi trong phòng khách cho bọn trẻ xem video. Còn tôi thì ở trong bếp, đang cạo vét đống đĩa bẩn và chất vào máy rửa bát – vị trí quen thuộc của mình. Tôi nghe thấy tiếng con bé Lison nói vọng ra từ hành lang:
"Con ước gì bà nội ở đây luôn với mình."

Rồi tôi nghe thấy tiếng con gái tôi, Capucine. Đứa con gái mà tôi đã thay tả suốt ba năm trời, đứa mà tôi đã phải gom góp tiền giúp nó trả phí công chứng mua nhà lúc nó khó khăn. Capucine cười: "Mẹ biết mà con yêu. Bà nội vui tính ghê nê."

"Vâng ạ," Lison nói tiếp. "Còn bà ngoại thì... nghiêm khắc quá. Bà chán lắm, lúc nào cũng bắt tụi con làm bài tập."

Tôi đứng khựng lại. Tôi chờ đợi. Chờ Capucine nói rằng: "Nhờ có bà ngoại con mới được đi học võ đấy. Nhờ bà ngoại mà con luôn có quần áo sạch để mặc. Bà ngoại là người vuốt tóc cho con mỗi khi con ốm đấy."

Nhưng con bé chỉ thở dài: "Thì tính bà ngoại là thế mà. Còn bà nội mới đúng là kiểu 'bà ngoại kẹo ngọt' của các con."

"Bà ngoại kẹo ngọt". "Bà ngoại vui tính". Đó là cách người ta gọi kẻ chỉ xuất hiện vào những lúc vui vẻ nhất. Vậy còn cái người đứng sau lo toan mọi thứ để "show diễn" cuộc đời tụi nó diễn ra suôn sẻ thì gọi là gì? Hóa ra, người ta gọi đó là "Kẻ chán ngắt".

Tôi xếp cái đĩa cuối cùng vào giá, lau sạch mặt bếp. Tôi đi cửa sau ra về mà chẳng thèm chào một tiếng. Tôi ngồi trong xe, giữa con đường tối om suốt một tiếng đồng hồ.

Tôi nghĩ về cái đầu gối đau nhức mỗi khi bê giỏ quần áo của tụi nó lên lầu. Tôi nghĩ về chuyến du lịch Ý mà tôi đã phải hoãn lại vì "bọn trẻ cần mẹ giúp" trong kỳ nghỉ lễ.

Tôi nhận ra rằng trong xã hội hiện đại này, chúng ta đang gặp khủng hoảng về sự "quan tâm". Ai cũng quá bận rộn, quá áp lực, quá mải mê chạy theo những thứ "hơn nữa" – công nghệ xịn hơn, hoạt động nhiều hơn, tiền nhiều hơn – đến mức coi những người thực sự hy sinh cho mình như những món đồ nội thất. Tiện thì có tiện đấy, nhưng chỉ khi nào hỏng hóc mới thèm để mắt đến.

Tôi nhận ra mình không chỉ đang giúp đỡ tụi nó. Tôi đang để tụi nó gạt bỏ sự hiện diện của mình. Một tình yêu bền bỉ, âm thầm thì trở nên vô hình. Còn kiểu tình yêu "màu mè" thì lại nhận được triệu "like".

Thế nên, sáng nay tôi không thèm đặt báo thức lúc 6 rưỡi. Tôi không lái xe sang nhà tụi nó. Tôi không bật ấm cà phê. Tôi lái xe đến đây. Trong cái quán này. Ăn bánh mì bơ. Đọc cuốn sách tôi mua từ ba tháng trước mà chưa có thời gian mở ra.

Điện thoại lại rung. Tin nhắn từ Capucine: "Mẹ ơi? Mẹ đâu rồi? Bọn trẻ sắp trễ học rồi nè. Con có cuộc họp trong 20 phút nữa! Mẹ gọi lại cho con ngay nhé!"

Tôi nhấp một ngụm cà phê. Vị của nó thật tuyệt vời.

Tôi yêu các cháu mình hơn cả mạng sống. Điều đó không thay đổi. Nhưng tình yêu không đồng nghĩa với việc phải đánh mất lòng tự trọng. Việc "cần đến tôi" hoàn toàn khác với việc "trân trọng tôi".

Cuối cùng thì tôi cũng sẽ trả lời tụi nó thôi. Tôi sẽ về nhà. Nhưng mọi thứ sẽ phải khác. "Bà ngoại" chính thức nghỉ việc ở vị trí "người phục vụ thầm lặng" rồi. Nếu tụi nó muốn tìm tài xế, osin hay đầu bếp, cứ việc đi mà thuê. Còn nếu muốn tìm một người Bà, tôi sẽ ở đó – sẵn sàng để yêu thương chúng, chứ không phải để nuôi dạy thay bố mẹ chúng.

Nếu bạn đang đọc những dòng này, và trong đời bạn có một ai đó đang lặng lẽ giữ cho thế giới của bạn vận hành trơn tru – có thể là cha mẹ, người bạn đời, hay ông bà – một người hằng ngày vẫn làm những việc nặng nhọc và chán ngắt cho bạn... thì hãy cảm ơn họ đi.

Đừng đợi đến khi họ dừng lại. Đừng đợi đến khi họ gục ngã. Đừng đợi đến khi tình yêu "chán ngắt" đó biến mất, để rồi bạn chỉ còn lại một đống hổn độn và một chiếc iPad bóng loáng.

Tình yêu trong những điều bình dị, lập đi lập lại mỗi ngày mới là thứ tình yêu mạnh mẽ nhất. Và nó xứng đáng được nhìn nhận.




CON KỲ NHÔNG XANH TRÊN LUỐNG DÂU

Ở Úc họ trồng dâu tây ( Strawberry ) trên những luống đất thật dài, được bọc kỷ bởi một loại vải nhựa dệt thưa, nhưng có độ bền để có thể chịu đựng được nắng mưa, ờ giữa luống họ khoét những lỗ tròn trên tấm bọc đất, cây dâu được trồng vào đấy, và cứ thế luống dâu liên tục kéo dài, những luống dâu chạy dài thành nhiều hàng trông thật đẹp mắt, thân cây dâu không phải là loại thân mộc, nằm xòe trên luống, nên khi ra trái, trái dâu sẽ được nằm trên luống đất đã được bọc kỷ bằng vải nhưa, nhờ thế mà trái dâu không bị tiếp xúc trực tiếp với đất, nên trái dâu chín sẽ không bị hư hoại.

Đám thanh niên VN tỵ nạn chúng tôi, những ngày mới đến Úc, chưa thể tìm một công việc thích hợp ngay, nên thường thì đành kéo nhau đi làm ở farm ( nông trại ) để kiếm tiền mà có thể dành dụm gửi về VN cho gia đình ở bên nhà. Đến mùa dâu thì đi hái dâu ở các farm dâu, nghe công việc đi hái dâu tưởng đâu là nhàn hạ và thơ mộng lắm, nhưng thật ra chúng tôi phải khom lưng suốt cả ngày, vì bởi như đã nói ở trên, dâu tây ra trái trên những luống dâu chỉ cách mặt đất chừng 3 tất, vì vậy người hái dâu phải đứng khom lưng bên vồng dâu, một cái khay được quàng ở khủy tay, tay kia thì hái trái, trong điều kiện là phải cong lưng xuống để hái, và cứ thế khom lưng đi lần theo chiều dài của vồng dâu mà tìm hái những trái dâu vừa chín đỏ lẫn trong đám lá dâu xanh...

Ôi, lứa dâu đầu mùa và cũng là lứa trái đầu tiên của loạt trồng mới nầy, nên trái nào trái nấy to tướng, chín đỏ, căng phồng, nhất là trong buổi sớm tinh mơ, lấp lánh dưới ánh nắng hồng qua những hạt sương mai còn đọng lại, trái dâu trông lại càng hấp dẫn làm sao..., chủ nhân của nông trại trồng dâu nầy, họ là một cặp vợ chồng người Úc chính thống, Farmer (nông gia) ở úc không phải như những người nông dân chân lấm tay bùn ờ bên nhà, mà người chồng là một Kỷ Sư Nông Nghiệp chính hiệu, nên họ đối xử với đám tỵ nạn VN đi làm công chúng tôi rất ư là thân thiện, lịch sự, đầy hiểu biết và cảm thông, nhất là bà chủ nông trại, với một gương mặt hiền hòa, miệng luôn nở một nụ cười và kèm theo là những lời nói rất ân cần, tử tế...-

“ các bạn hái dâu, nếu thấy bất cứ trái dâu nào ngon nhất và nuốn ăn thì cứ hái ăn tại chổ tự nhiên nhé !, mình làm việc trên farm dâu mà không được ăn những trái ngon nhất thì cũng không hợp lý phải không ? “ , nghe những lời nói ấy, bọn chúng tôi thật thấy mát cả lòng, và cũng có cơ hôi để...tha hồ thưởng thức những trái dâu nào to nhất, mọng đỏ nhất và đặc biệt là với nụ cười rất ân cần của nhị vị chủ nhân thật dễ thương kia.

Vừa khom lưng lần theo luống dâu chạy dài, vừa tay làm và hàm nhai những trái dâu còn mát lạnh trong buổi sớm tinh sương, vừa trầm trồ xuýt xoa sao mà họ trồng giỏi quá, vụ dâu này họ thu hoạch chắc khẳm tiền...và đôi khi thả hồn đi lạc với nỗi buồn mênh mang của kiếp đời tỵ nạn, của phận đời lưu vong với những ngày mới đặt chân nơi xứ người...

Ồ, không được rồi, chuyện gì vậy, những trái dâu chín đỏ trên vồng dâu được phát hiện là đã bị con gì ăn loang lổ khắp cùng, không phải một vài trái mà là cả một vạt dâu chín trái nào cũng bị cắn dang dở rất ư là bực mình, người nầy nói với người kia, và hiện tượng lạ nầy đã được truyền nhanh đến nhiều người trên các vồng dâu khác...và đây rôi, thủ phạm cắn phá dâu đã được một vài anh em người Việt tìm thấy là một con kỳ nhông xanh khá to và dài cở một cánh tay, đang “thoải mái” bò giữa luống dâu với những trái dâu bị cắn ăn loang lổ, thế là phản ứng rất tự nhiên, một vài anh em đã bỏ khay dâu xuống và tìm nhặt những khúc cây quanh đấy,rồi hè nhau rượt đuổi và đánh đập chú kỳ nhông xanh kia không chút nương tay.

Lấy làm lạ với hiện tượng nhốn nháo ở ngoài farm, tiếng rượt đuổi, reo hò, tiếng đập cây bình bịch, bà chủ farm đã vội vàng chạy ra và hỏi: “ what’s the matter ? “ ( chuyện gì vậy? ) vừa chạy nhanh đến nơi những thanh niên người Việt với những khúc cây trên tay, bà đã sửng sờ nhìn họ và thốt lên tiếng kêu thản thốt “ Oh! My God “ khi bà nhìn thấy vẻ mặt hớn hở của mấy người kia, vì đã lập được thành tích với chủ nhân là đã tiêu diệt được kẻ phá hoại trên các vồng dâu chín nầy.

Con Kỳ Nhông xanh đang nằm sóng xoải trên mặt đất, với nỗi đớn đau quằn quại, không biết còn sống được không! một vài anh em đã vội hái một số trái dâu bị cắn ăn dang dở, đưa cho bà chủ xem và nói :

- Bà xem đây nầy, may mà chúng tôi tìm thấy nó, chứ không thì nó sẽ còn phá hoại dâu của bà không biết bao nhiêu nữa đấy !
- Oh ! No, nó không phá hoại gì cả !

Vừa nói câu ấy xong để trả lời với mấy công nhân người Việt, bà chủ vừa quỳ xuống đất, đưa hai tay run rẩy bồng con kỳ nhông xanh lên và khóc nức nở :

- “ sorry darling..., xin lỗi cưng ơi, sao họ có thể đánh cưng ra nông nỗi nầy...”

Quay sang các bạn VN mình, bà chủ vừa khóc vừa nói :
- Nó là một con vật rất dễ thương, nó không cắn hay làm hại ai cả, vậy sao các bạn lại đánh nó và làm nó bị thương trầm trọng thế nầy ?

Câu trả lời của các anh em VN là:
- có chứ, nó cằn phá rất nhiều trái dâu chín của Bà kia kìa...

- Không đâu, nó không hề phá hoại, nó chỉ đi kiếm ăn thôi mà....mà dẫu cho nó vừa ăn, vừa cắn phá chút ít thì nó cũng không làm hại ai cả, nó cũng không làm tôi nghèo, nó là người bạn rất dễ thương của chúng tôi, chúng tôi mời nó cứ thoải mái ăn kia mà... xin làm ơn đừng làm hại chúng nữa !

Nói xong, bà đã vội vàng bồng con kỳ nhông chạy nhanh vào nhà và gọi chồng bà tích tốc lái xe đưa con kỳ nhông đến “Vet” (bác sĩ thú y) để chăm sóc và trị liệu vết thương cho con kỳ nhông. Khoảng nữa giờ sau bà trở về với con kỳ nhông đã được băng bó ở chân và ở lưng, bà nhẹ nhàng đặt nó nằm giữa vồng dâu có nhiều trái chín nhất và ân cần nói :

– Bạn cứ ăn thoải mái nhé, tôi đã nói với họ rồi, họ sẽ không rượt đánh bạn nữa đâu, hãy mau chóng khỏe lại nhé, chúc may mắn !...

Qua chuyện con Kỳ Nhông ăn trái chín trên vồng dâu này, tôi tự hỏi :
- Từ tâm phát sinh từ đâu nhỉ ? – từ trong bản chất ? hay từ sự được dạy dỗ và khuyên bảo ?

- Bản chất của người Việt chúng ta rất hiền từ nhân ái cơ mà? , nhưng có lẻ “ Cái khó nó bó cái Khôn” việc gì cũng nghĩ đến cái lợi của mình, và có lòng tốt muốn bảo vệ của cải của người, nhưng lại vì cái lợi rất nhỏ nhoi mà có thể đánh mất đi cái từ tâm cao quý của bản chất con người !

- Sự dạy dỗ, khuyên bảo trong đối xử, chúng ta chỉ đặt nặng sự tử tế giũa con người với con người mà quên đi quyền sống của các loài vật khác cũng cần được tôn trọng và bảo vệ.

Câu chuyện đã xảy ra hơn 35 năm rồi, vẫn còn ghi đậm trong lòng tôi một nỗi niềm cảm phục tính nhân hậu của vợ chồng ông bà chủ farm dâu nói riêng và có lẻ của hầu hết những người Úc nói chung. Cám ơn rất nhiều, không phải chỉ bởi cuộc sống ở nơi đây mà thôi, mà những bài học về nhân ái của xứ sở nầy luôn là một dấu ấn đậm nét trong tâm thức của chúng tôi trên đất nước vô cùng xinh đẹp nầy.


Tổng thống Đài Loan Lại Thành Đức

Tổng thống Đài Loan Lại Thành Đức vẫn công du được tới Eswatini, bất chấp Trung cộng phong toả, bất chấp Đức và Czech từ chối cho phi cơ bay qua không phận.

Tổng thống Lại Thành Đức vừa đặt chân đến Eswatini, đồng minh ngoại giao duy nhất của Đài Loan tại châu Phi. Lời chào của ông là: "Sanibonani", từ ngữ địa phương của người Swazi có nghĩa là "xin chào". Một lời chào đơn giản, đầy tính nhân văn và mang hàm ý sâu sắc.

Chỉ hai tuần trước, chuyến đi này dường như là điều không thể. Seychelles, Mauritius và Madagascar đã đồng loạt thu hồi giấy phép bay qua không phận đối với chuyên cơ tổng thống của ông Lại Thành Đức chỉ chưa đầy 24 giờ trước giờ khởi hành; sự việc mà Đài Loan mô tả là một hành động gây sức ép phối hợp theo chỉ đạo của Trung Quốc.

Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, một Tổng thống Đài Loan buộc phải hủy bỏ toàn bộ chuyến công du nước ngoài do bị từ chối quyền bay qua không phận. Sau đó, Đài Loan đã khẩn cấp gửi đề nghị được quá cảnh qua châu Âu. Đức từ chối. Cộng hòa Czech cũng từ chối.

Vì thế, Đài Loan đã tìm một lộ trình khác. Chi tiết cụ thể về lộ trình này vẫn chưa được công bố đầy đủ. Ông Lại đã đến nơi mà không báo trước, ông đăng tải trên X một bức ảnh chụp từ bậc thang chuyên cơ, và gửi lời chào đến người dân Swazi bằng chính ngôn ngữ của họ.

Bắc Kinh đã lợi dụng không phận của ba quốc gia nhằm ngăn cản một nhà lãnh đạo dân chủ đến thăm một đồng minh dân chủ. Họ đã gây sức ép buộc hai quốc gia châu Âu phải từ chối cho quá cảnh. Nhưng họ đã thất bại. Ông Lại hiện đã có mặt tại đó.

Eswatini vẫn kiên định giữ vững vị thế là đối tác châu Phi duy nhất của Đài Loan, bất chấp những sức ép liên tục về cả ngoại giao lẫn kinh tế từ phía Trung Quốc trong suốt nhiều năm qua. Hiện tại, Đài Loan chỉ còn lại 12 đồng minh ngoại giao trên toàn cầu. Trung cộng đã dành hàng chục năm để thực hiện chiến lược loại bỏ có hệ thống từng đồng minh này, thông qua những lời hứa hẹn đầu tư và các biện pháp gây sức ép chính trị. Tuy nhiên, cho đến nay, họ vẫn chưa thể chiếm đoạt được đồng minh này.

"Đài Loan sẽ không bao giờ lùi bước trước những áp lực từ bên ngoài," ông Lại Thành Đức khẳng định. Sau những nỗ lực gian nan để có thể đặt chân đến nơi đây, những lời nói ấy hoàn toàn không phải là những lời sáo rỗng. "Đài Loan sẽ không bao giờ lùi bước trước những áp lực từ bên ngoài. Sự quyết tâm và cam kết của chúng tôi được củng cố bởi niềm tin vững chắc rằng Đài Loan sẽ tiếp tục vươn ra thế giới và tham gia vào các hoạt động quốc tế, bất chấp mọi thách thức đang chờ đón phía trước".

*Nếu Đài Loan cũng siết lại, cấm bán vi mạch tối tân nhất thế giới của họ, cho các nước Đức, Czech, Seychelles, Mauritius và Madagascar, cũng như bất cứ nước nào từ chối họ thì sao?

FB Uyen Vu






 QUỐC HẬN NĂM NAY ĂN GÌ


Gần đây có thông tin về thực đơn "Coca và chả giò" cho ngày Quốc Hận làm team bò đỏ rêu rao như đúng rồi, rằng bên Mỹ mà đói ăn dữ. Trong các lần tổ chức sinh hoạt cộng đồng, người ta có chu đáo chứ không phải thiếu "Coca và chả giò" dưới thời Trump như bọn chúng bôi bác.

Năm ngoái, mình đi Washington DC dự lễ, lúc ra về có ghé ngay tiệm bún bò Huế mà tổng tổng Trump từng đến để vận động và gặp thứ trưởng (vừa bổ nhiệm) Hùng Cao ở đó.

Ăn uống sau lễ lạt ở bên này ta xem như phương tiện xã giao rất bình thường.

Năm nay, mình theo chân cộng đồng đi ăn, sau lễ theo lời mời.

Luôn tiện giới thiệu cách ăn uống ở chỗ mình. Cộng đồng ở Philadelphia chuyên ăn món Tàu. Thận chí Lễ Hai Bà Trưng cũng ăn món từ phương Bắc do các phục viên người Hán phụ trách. Chuyện nhỏ.

Bữa ăn năm 2026 này là do ông thổ hào Vũ Trực, kiêm chủ tịch cộng đồng khoản đãi. Mình xin đóng góp một phần nhưng ông kiên quyết không nhận. Đúng là người gì đâu vừa giàu có vừa phúc hậu. Quen lâu bây giờ mới biết ông hào phóng như rứa luôn. Làm chủ tịch cộng đồng cũng coi như là phụng sự chúng sanh... Rất tốn tiền. Người giàu mới làm được.

Bài viết này không có ý làm giảm nhẹ không khí trang nghiêm và nỗi buồn... chỉ để giải mù cho bọn bò đỏ hiểu thêm một chút về văn hóa người Việt ở Hoa Kỳ.

Cộng đồng Philadelphia gần như là MAGA 100%. Hôm nay vừa ăn vừa đem chuyện bọn cánh tả Quận Cam ra để chê ngu.

Việt Nam Cộng Hòa mất là vì các suy nghĩ dở hơi như bọn này của hơn 50 năm về trước.

Hôm nay mình vào các trang Người Việt Ma Cô và Việt Báo Đười Ươi ở Quận Cam cũng không thấy chúng nhắc một dòng nào về sự kiện Sài Gòn Sụp Đổ trong sinh hoạt cộng đồng.

Chắc là bọn ký giả này mà xớ rớ là sẽ bị cộng đồng cho ăn dép.

TIA HI VỌNG

2/5/2026

Một ngày sau ngày tưởng niệm 30/4, khu phi quân sự DMZ có tiếp một phái đoàn là sinh viên Học Viện Sĩ Quan của Hàn Quốc, gọi là ROKNA (Republic of Korea Naval Academy). Nhìn qua danh sách tên và quốc tịch của các sinh viên, tôi nhận ra đây là chương trình dành cho sinh viên quốc tế của ROKNA, vì 18/18 sinh viên là công dân nước ngoài, được dẫn dắt bởi 1 thiếu tá là sĩ quan kỉ luật và một đại uý là giáo viên chủ nhiệm.

9/18 sinh viên đến từ các quốc gia không được vào khu JSA của DMZ, trong đó có 4 em sinh viên đến từ Việt Nam.

Vì những sinh viên quốc tế này học bằng tiếng Hàn nên trong họ yêu cầu hướng dẫn viên nói tiếng Hàn. Tôi giao cho bên Hàn Quốc thu xếp cái tour này. Thuyết trình viên là 1 trong 7 người lính Hàn Quốc nói tiếng Anh trôi chảy. Trong số 7 người này có 1 sinh viên năm thứ 3 của Đại Học Chicago phải về phục vụ quân ngũ, và 1 diễn viên Hàn Quốc mà tôi không biết mặt hay quen tên. Cậu diễn viên Hàn Quốc cũng thông thạo tiếng Anh, cũng từng đi du học Mỹ thời Trung Học và đang tập sự để làm hướng dẫn viên.

Theo luật thì 9 em sinh viên này chỉ được nghe thuyết trình ở bảo tàng JSA nhưng không được lên xe buýt vào khu JSA.

Sợ các em bị tủi thân vì bị phân biệt đối xử, vì công dân Thái Lan hay Philippines đều được vào, bởi quốc gia của họ vốn là đồng minh của Mỹ, tôi quyết định ghé tới bảo tàng để thuyết trình riêng cho họ sau khi xe buýt đưa 9 sinh viên đi vào JSA.

Vì tôi tới hơi sớm nên anh lính thuyết trình viên Hàn Quốc lấy làm vinh dự và giới thiệu tôi với đám đông. Tôi nói câu chào mừng họ đến với JSA nhưng rất tiếc là 9 sinh viên ngoại quốc thuộc 6 quốc gia sẽ phải ở lại nơi đây, còn 9 em kia có thể lên xe buýt của văn phòng chúng tôi vào tham quan DMZ.

5 em sinh viên kia tỏ vẻ thất vọng nên sau khi nghe thuyết trình ở bảo tàng, họ đi lang thang rồi ngồi xuống bấm phone, riêng 4 em Việt Nam thì nhìn tôi chăm chăm, vì trên quân phục của tôi có thêu chữ “Tran”, tức họ của quân nhân. Họ ngạc nhiên hơn khi biết tôi là sĩ quan phụ trách khu JSA/DMZ ở đây.

Đợi 5 em kia đi hết, tôi mới nói bằng tiếng Việt:
- Nhà mấy em ở tỉnh nào ở Việt Nam?
- Cà Mau, Đắk-lắk, Vĩnh Phúc, Hải Phòng. 4 em lần lượt trả lời.

Tôi hỏi tiếp:
- Có phải các em được gởi đi từ Học Viện Sĩ Quan Hải Quân ở Nha Trang không?
- Dạ, đúng.
- Các em có biết là trước năm 1975 ở Nha Trang có trường Hạ Sĩ Quan Đồng Đế của Việt Nam Cộng Hoà trước đây không ?

Mấy em gật đầu nhưng không nói thêm. Có thể chữ ‘Việt Nam Cộng Hoà’ làm các em thấy ngại.

Để tránh sự ái ngại, tôi hỏi các em kiến thức về hải quân Hàn Quốc, rồi sau đó mới giải thích là học viện quân sự của Hàn Quốc đi theo mô hình của Mỹ, KMA bên lục quân thì giống West Point, ROKNA bên hải quân thì giống USNA Annapolis của Mỹ.

Rồi tôi hỏi thêm về con đường vào Học Viện Hải Quân của Việt Nam, về cam kết phục vụ quân ngũ sau khi tốt nghiệp. Được biết bên Việt Nam thời hạn phục vụ bắt buộc của tân sĩ quan là 10 năm, trong khi ở Mỹ chỉ có 5 năm. Tôi cũng hơi ngạc nhiên là tỉ lệ sinh viên Bắc-Nam trong số 4 em này là 50-50. Có lẽ Học Viện Hải Quân đặt ở Nha Trang, trong khi các học viện quân sự khác đa số đặt ở miền Bắc. Quân đội Nhân Dân Việt Nam có đa số quân nhân đến từ Bắc Trung Bộ và Bắc Bộ. Nhìn các vị tướng hay tá là biết liền. Đa số họ là người gốc Bắc.

Rồi tôi thử trắc nghiệm kiến thức của họ về người Mỹ gốc Việt. Đa số đều biết cựu đại tá Hùng Cao và Lê Bá Hùng là ai. Có ai còn google tại chỗ khi tôi nhắc tới hạm trưởng Hải Quân Mỹ Lê Bá Hùng.

4 em này là sinh viên từ năm nhứt tới năm cuối, tức là du học sinh Việt Nam gởi qua mỗi năm. Tương tự như USNA của Mỹ mỗi năm chỉ nhận chừng 15 sinh viên quốc tế, ROKNA của Hàn Quốc cũng làm tương tự. 

Những em này thường đạt chuẩn ngoại ngữ và điểm số thi vào trường khá cao, và được trường chọn gởi đi. Thủ Tướng Campuchia Hun Manet từng được Campuchia gởi qua West Point học là một minh chứng.

Hiện tại USNA của Mỹ chưa nhận du học sinh của Việt Nam nhưng ROKNA của Hàn Quốc thì có. Sinh viên sĩ quan đầu tiên của Việt Nam qua đây học là Vũ Đình Thức, được nhận vào học năm 2008.

Gặp 4 em sinh viên này ở độ tuổi như con cái của bạn bè tôi. Họ vẫn còn vô tư. Có lẽ chưa được học khoá chính trị cao cấp của đảng. Tôi chỉ muốn họ là quân nhân chuyên nghiệp như quân nhân Hàn Quốc, nhưng bạn học chung lớp của họ.

Về thực chiến, ở Châu Á thì không có hải quân nước nào được sánh với Hải Quân Nhật Bản. Họ từng tấn công Trân Châu Cảng ở Hawaii (Mỹ) và hải chiến trận Midway với Mỹ bằng hạm đội Hải Quân. Về tiềm lực thì hải quân Hàn Quốc chỉ đứng sau hải quân Nhật Bản nhờ khả năng đóng tàu chiến của những Chaebol Hàn Quốc như HD Hyundai hay Hanhwa Ocean và nhờ tập trận hải quân thường xuyên với Mỹ.

Hải quân Trung Quốc thì đông và số lượng tàu chiến, đông quân và nhiều vũ khí công nghệ, nhưng về thực chiến thì không.

Chiến thắng lớn nhất của hải quân Trung Quốc là hải chiến Hoàng Sa năm 1974 khi Việt Nam Cộng Hoà vừa phải lo nội chiến với người anh em miền Bắc, vừa phải chống giặc ngoại xâm ở Hoàng Sa. Và người anh em miền Bắc thì ký công hàm năm 1958 công nhận lãnh hải của Trung Cộng. Người ký là thủ tướng Phạm Văn Đồng của Việt Nam Dân Chủ Cộng Hoà (Bắc Việt).

Vì chỉ có chừng 1/2 tiếng để nói chuyện chuyên môn về hải quân cho mấy em này nên tôi không có dịp nhắc tới Hải Chiến Hoàng Sa 1974. Tôi chỉ tranh thủ chụp tấm hình với 4 em này khi xe buýt vừa về tới.

Vì không muốn các em bị ảnh hưởng gì trong sự nghiệp nên tôi sẽ không đăng hình các em ở đây. Dù sao các em cũng là tia hi vọng trong việc giữ gìn biển đảo và lãnh hải của Việt Nam sau này.

Cơ Duyên gặp mấy em này đến sau ngày 30/4 đúng có 1 ngày. Khi vọng khi các em chín muồi về kiến thức và tư duy thì khi đó tình hình chính trị trong nước đã khác.

Tổ quốc là vĩnh viễn. Dân tộc là trường tồn. Nhưng thể chế chính trị thì không. Nó chỉ tạm thời mà thôi.

FB Hoa OC



Con Thuyền Định Mệnh và Chiếc Tàu Lịch Sử Jean Charcot

Tưởng niệm 30 tháng Tư và hành trình tìm tự do của người Việt.

Có những ký ức tưởng như đã ngủ yên trong lòng, vậy mà mỗi độ tháng Tư về, lại khẽ trở mình như sóng vỗ vào một bến bờ cũ.

Tôi không thường kể câu chuyện này. Không phải vì đã quên, mà vì có những nỗi đau, nếu chạm vào, vẫn còn nghe nhói.

Ngày 18 tháng 5 năm 1985, tôi bước lên một con thuyền nhỏ dài khoảng tám thước tại bến Lam Sơn, Vũng Tàu. Một bước đi không có ngày về, và cũng không biết có đến được bến bờ nào hay không.

Trên con thuyền ấy có 111 con người. Trong đó có tôi, và người chú ruột, một cựu sĩ quan Lực Lượng Đặc Biệt của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa, vừa trở về sau mười năm trong trại cải tạo.

Chúng tôi được báo là 45 người. Nhưng khi tàu rời bến, người ta chen vào, thêm người “lậu”, thêm hy vọng, và cũng thêm hiểm nguy. Không còn chỗ để ngồi. Không còn không khí để thở. Người ngồi chồng lên người, lưng áp vào lưng, đầu tựa vào vai nhau như những khúc gỗ trôi giữa biển.

Không ai nói một lời. Không phải vì không có gì để nói, mà vì nỗi sợ đã bóp nghẹt mọi âm thanh.

Mùi người, mùi mồ hôi, mùi phân, mùi nước tiểu… hòa vào nhau trong một không gian kín mít. Nhưng ám ảnh hơn tất cả là mùi của nỗi sợ, thứ mùi không nhìn thấy, nhưng len lỏi vào từng hơi thở.

Tàu quá nặng. Nước bắt đầu tràn vào. Những thanh niên thay nhau tát nước suốt đêm. Mỗi gàu nước hắt ra là một chút hy vọng được giữ lại.

Đàn bà và trẻ nhỏ được ngồi trong khoang. Tôi không còn chỗ. Tôi tựa vào hai tấm ván ghép lại với nhau, nơi những con vít nhô lên như những mũi kim. Mỗi lần con tàu chao đảo, thân thể tôi lại bị ép vào đó. Cơn đau không lớn, nhưng kéo dài đủ để làm người ta kiệt sức.

Nước biển thấm dần vào da thịt. Lạnh. Mặn. Và rát.
Tôi bắt đầu buồn nôn. Đầu óc quay cuồng. Thân thể rã rời. Giữa sự mỏi mệt cùng cực, một ý nghĩ thoáng qua rất nhẹ, nhưng rất rõ: “Có lẽ… mình sẽ là người đầu tiên chết trên chuyến tàu này…”

Tôi thiếp đi. Không biết bao lâu.
Trong cơn mê man, tôi nghe một giọng nói quen, giọng của người anh họ, Thiếu Tá Lê Hoài Thơ: “Mi nút một chút sữa cho khỏe… sắp được vớt rồi.” Anh đưa tôi lon sữa ông thọ.

Hai chữ “được vớt” lúc đó nghe như một phép lạ.
Tôi cố mở mắt. Mọi người đang xô về phía trước. Và rồi một giọng nói qua loa phóng thanh vang lên giữa biển đêm:

“Có phải người vượt biển không?”

Đó là chiếc tàu Jean Charcot, con tàu của những con người xa lạ nhưng mang trái tim gần gũi, thuộc Médecins Sans Frontières. Họ ra khơi không phải để tìm lợi ích, mà để tìm những con người đang trôi dạt giữa định mệnh.

Tôi là một trong những người cuối cùng được kéo lên, vì tôi không còn đủ sức để chen lên trước.

Tôi được đưa ngay vào phòng cấp cứu. Trong cơn mơ hồ, tôi thấy những gương mặt chị Trang, bác sĩ Đinh Tuấn, và những thiện nguyện viên Pháp. Họ không hỏi tôi là ai. Họ chỉ biết tôi là một con người cần được cứu. Và như vậy là đủ.

Những khoảnh khắc ấy sau này được ghi lại và phát trong Paris By Night 30 – Viễn Xứ — nhưng không một hình ảnh nào có thể nói hết những gì chúng tôi đã trải qua.

Những ngày sau đó, chúng tôi tiếp tục lênh đênh trên biển không còn là những con người trốn chạy, mà là những con người vừa được sinh ra lần thứ hai. Chúng tôi tụ lại đọc kinh, cầu nguyện và tạ ơn Chúa.

Chú tôi cùng một người tên Sương tình nguyện làm thông ngôn Pháp–Việt, giúp nối lại những lời chưa kịp hiểu giữa người với người.

Từ tàu Jean Charcot, chúng tôi được đưa đến Palawan, rồi Bataan. Và từ đó, tôi đặt chân đến Hoa Kỳ, bắt đầu một cuộc đời mới.

Bốn mươi năm trôi qua.
Có những điều đã đổi thay. Có những điều vẫn còn nguyên.
Tôi không còn là cô gái năm ấy. Nhưng mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn thấy mình nhỏ bé giữa biển đêm mong manh, và phó mặc.

Hôm nay, tôi chỉ muốn nói: Cám ơn. Cám ơn Thượng Đế đã gìn giữ tôi.
Cám ơn những con người đã cứu tôi.
Cám ơn nước Mỹ đã cưu mang chúng tôi.
Nơi đây không phải nơi tôi sinh ra.
Nhưng là nơi tôi được sống.

Có những chuyện, nếu mình không đi qua, thì dễ quên. Có những con đường, nếu mình không bước, thì tưởng đâu tự nhiên mà có.

“Nếu không có họ, những người vượt biển đi trước, thì liệu hôm nay chúng ta đang ở nơi nào?”

Phải chi mỗi người mình một lần dừng lại, để nhớ rằng những chuyến bay êm đềm hôm nay, những giấy tờ hợp pháp hôm nay, những chương trình đoàn tụ hôm nay… không phải tự nhiên mà có.

Đó là tiếng kêu từ biển cả. Là những lá thư thỉnh nguyện viết trong tuyệt vọng.

Là những con người đã mất gần hết, nhưng vẫn không chịu mất tiếng nói.

Chính họ, những người đi trước, đã đánh thức lương tri của thế giới.
Chính họ đã gõ cửa từng chính phủ, để mở ra những con đường nhân đạo.

Để rồi hôm nay, người Việt mình có mặt khắp nơi, không chỉ để sống, mà để đứng thẳng, để dựng lại cuộc đời.

Có thể có người đến sau không biết.
Cũng không trách.

Nhưng nếu có thể, xin một lần cúi đầu, không phải trước quá khứ, mà trước những hy sinh đã làm nên hiện tại.

Và trên hết, xin tạ ơn Chúa. Đấng đã không bỏ rơi một dân tộc trong cơn lưu lạc. Đấng đã dẫn đưa chúng ta qua bao nhiêu bão tố, đến được bến bờ mang tên: Tự Do.
Những dòng này được viết ra, không phải để kể lể, mà để giữ lại một phần ký ức cho chính mình, và cho những ai chưa từng biết.

Có thể một ngày nào đó, tôi sẽ kể lại đầy đủ hơn. Còn hôm nay, tôi chỉ xin được nhớ, và biết ơn.

— Lệ Vinh
Tưởng niệm người Việt lưu vong
April 30, 2026




Blog Archive