Giữa Biển Đời… Một Chòi Gà Bỏ Trống Làng Budi Thái Lan
"Trong buổi gặp anh bạn từ Canada qua, anh gợi lại những kỷ niệm thời chúng tôi ở cuối lot 5 của trại tỵ nạn Songkhla vào năm 1979 rồi cười nhẹ: “Chuyện anh suýt làm rể làng chài Budi, Thái Lan…tới đâu rồi?”
Vì lời nhắc ấy, tôi ngồi xuống, lần giở từng mảnh ký ức tưởng đã ngủ yên gần nửa thế kỷ… và viết lại câu chuyện này như một món quà nhỏ để trân trọng gửi tặng anh Phạm Phú Đạo, Wilson, Canada—người bạn đã cùng tôi sống với một đoạn đời không thể nào quên. Và cũng để như một cách trả nợ mối ân tình của người dân làng chài Budi ấy."
o0o
47 năm trôi qua, tưởng chừng mọi thứ đã lùi vào dĩ vãng. Nhưng có những ký ức càng xa lại càng rõ—như vừa mới hôm qua.
Năm 1979, tôi rời quê hương trên một chiếc ghe nhỏ, mang theo nỗi sợ hãi, một chút hy vọng, và một ước mơ giản dị: được sống như một con người đúng nghĩa, và có thể làm được điều gì đó để giúp gia đình còn ở lại.
Chuyến đi ấy không chỉ có sóng gió. Chúng tôi gặp cướp biển—mất hết, trắng tay, tưởng chừng như đã mất luôn cả đường sống. Nhưng rồi, giữa tận cùng tuyệt vọng, chúng tôi được vớt lên và thả vào một làng chài nhỏ tên Budi, thuộc tỉnh Pattani, Thái Lan, gần ranh giới Mã Lai.
Nơi đó, một chiếc chòi nuôi gà xiêu vẹo—bỏ hoang, còn vương mùi phân ẩm và hơi tanh của biển—lại trở thành chốn nương thân hơn một tháng cho 16 con người vừa thoát chết.
Gia đình người Thái nghèo nhưng đầy lòng nhân đã dang tay giúp đỡ. Họ cho chúng tôi chổi lá dừa, chiếu cũ để dọn dẹp, che lại nền đất còn nhơ nhớp.
Mỗi sáng, tôi theo họ ra biển—phụ kéo ghe, lựa cá. Công việc nặng nhọc… nhưng tôi tình nguyện, bởi sau đó là những bữa ăn có cá, có mực—đủ để sống qua ngày. Trong hoàn cảnh ấy, đó không còn là lao động… mà là một ân huệ.
Bởi tôi đã từng đi qua những ngày kiệt sức vì đói và khát ở quê nhà. Từ những ngày đào kinh Cần Đước, chân trần đạp lên bờ ruộng khô cằn bật máu tươi...đến những bữa ăn tập thể ở cư xá sinh viên NN4—chỉ vài cọng rau muống loe hoe, vài lát sắn khô sượng, hay tô nước lỏng lềnh bềnh vài màng mỡ. Rồi những ngày đi bộ từ quốc lộ 13 vào nông trường Bến Cát—bụi đỏ mù mịt, những chiếc máy cày cũ kỹ gầm gừ, xới tung đất đá và những hàng cao su hoang dại…đến nơi mệt lã vì đói... cái đói theo sát từng bước chân.
Tất cả những ký ức đó khiến tôi hiểu rằng, được kéo một mẻ lưới, được lựa vài con cá… cũng đã là một may mắn. Bởi tôi biết, chỉ sau vài giờ, mình sẽ có một bữa cơm tử tế—có cá tươi—thứ mà nhiều năm trước, ngay cả trong mơ tôi cũng không dám nghĩ tới.
Giữa cảnh trắng tay nơi xứ lạ, tôi nhận được những tình cảm chân thành từ người dân bản xứ. Có người cho thức ăn, có người cho nước uống. Cũng có những gia đình muốn nhận tôi làm người thân, mong tôi ở lại—trở thành một anh thợ đánh cá, với mái nhà lợp lá, chiếc ghe nhỏ bềnh bồng theo con nước…
Nhưng có một điều mà đến tận hôm nay, tôi vẫn không thể quên.
Gia đình đã cưu mang chúng tôi trong chiếc chòi gà năm ấy… rồi ngỏ ý gả cô con gái tên Chelma cho tôi, mong tôi ở lại làm rể. Họ còn sẵn sàng trao cho tôi 5,000 baht để lo đám cưới.
Số tiền ấy, với họ, là cả một gia tài—là mồ hôi, là nước mắt của một gia đình nghèo miền biển.
Với họ, đó là một cuộc sống tốt… một tương lai đã sẵn có dành cho tôi:
một mái nhà, một chiếc ghe, một gia đình, một người con gái và một cuộc đời yên ổn.
Nhưng với tôi… đó lại là điều tôi không thể chọn.
Tôi đã đánh cược mạng sống của mình với biển cả. Đã chấp nhận đói khát, cướp biển, và cái chết có thể đến bất cứ lúc nào… chỉ để tìm một điều rất giản dị: tự do, phẩm giá của một con người—và cơ hội để quay về, giúp đỡ những người tôi đã phải bỏ lại phía sau.
Vì thế, trước lời đề nghị chân thành ấy, tôi không thể vui… mà chỉ thấy lòng mình nặng trĩu.
Không phải vì tôi không trân trọng—mà chính vì tôi hiểu quá rõ tấm lòng của họ.
Họ không thể hiểu… và có lẽ cũng không bao giờ hiểu… ý nghĩa của sự ra đi mà tôi đã chọn.
Và chính sự chân thành ấy… lại là điều khiến tôi khó xử nhất.
Chelma—cô con gái lớn trong gia đình—lúc ấy vừa tròn mười tám. Cô ít nói, giọng nhẹ và ấm như mang theo hơi thở của biển. Cô dạy tôi nói tiếng Thái, day tôi cách quấn xà rông, chỉ tôi cách hái dừa...nhìn tôi bơi xa kéo lưới, dạy tôi cách lựa cá… cách nướng mực trên bãi cát
Cô không có vẻ đẹp rực rỡ, mà là một vẻ đẹp hiền hòa, mộc mạc—càng nhìn, càng thấy thương… hơn là yêu.
Còn tôi… không có rung động của tình yêu. Trong mắt tôi, Chelma giống như một đứa em—một người cần được chở che, chứ không phải là người để tôi gửi gắm đời mình.
Nhưng từ giây phút cha mẹ cô ngỏ lời… mọi thứ bắt đầu thay đổi.
Một khoảng cách vô hình xuất hiện.
Cô trở nên dè dặt hơn.
Còn tôi thì lúng túng… không biết mình đang đứng ở đâu trong mối quan hệ ấy.
Trong tôi không phải là tình yêu… nhưng cũng không còn là sự vô tư ban đầu.
Những ngày sau đó dài như một thế kỷ. Chúng tôi, 16 người chỉ quanh quẩn bên chiếc chòi gà, không được rời khỏi làng, không được hòa nhập với người bản xứ—chỉ biết chờ đợi, hy vọng một ngày nào đó sẽ được đưa vào đất liền.
Và tôi hiểu… khi ngày đó đến, tôi sẽ rời khỏi nơi này—
rời khỏi sự ngượng ngùng,
rời khỏi nỗi áy náy,
và rời khỏi ánh mắt của một người con gái... mà tôi biết cũng đang lặng lẽ bối rối như tôi.
Tiếng sóng ngoài khơi vẫn đều đều—như nhắc rằng biển đã đưa tôi đến đây… và cũng đang gọi tôi đi tiếp.
Ở lại…
là một cuộc sống nghèo nhưng yên ổn.
Ra đi…
là một con đường chưa biết ngày mai—nhưng là con đường tôi đã chọn.
Không phải cho riêng tôi—
mà cho những người tôi đã để lại phía sau. Người tôi đã hứa hẹn!
Tôi nhìn Chelma. Cô không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn tôi. Có lẽ cô hiểu—người thanh niên trước mặt cô không thuộc về nơi này.
Đêm đó, tôi không ngủ. Tôi không biết phải nói lời từ biệt như thế nào… cho đủ.
Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa nhô lên khỏi biển, mọi người ra bến đò. Dân làng đứng tiễn.
Tôi bước đến trước cha mẹ của Chelma. Không nói được gì, chỉ cúi đầu tạ ơn. Bà khẽ đưa tay lau nước mắt.
Tôi quay mặt ra biển… cố giấu đi sự nghẹn lại trong lòng.
Trong thoáng chốc, tôi không thấy Chelma đâu.
Tôi cúi đầu, bước theo những người cuối cùng rời khỏi chiếc chòi gà năm ấy.
Đi được vài bước, mẹ của Chelma lặng lẽ theo sau. Đến cuối bến, bà nắm chặt vai tôi—như muốn giữ tôi lại.
Tôi cắn chặt môi. Không nói một lời.
Tôi tháo chiếc nhẫn trên tay mình—kỷ vật duy nhất, quý giá nhất của đời tôi—trao cho bà… như một lời cảm ơn—và cũng là lời từ biệt duy nhất tôi có thể nói.
Tôi không nhận 5,000 baht.
Vì nếu nhận… có lẽ tôi sẽ không còn đủ can đảm để ra đi.
Chiếc ghe rời bến. Tôi không dám quay lại.
Phía sau là một cuộc sống bình yên tôi đã từ chối.
Phía trước là một hành trình chưa biết ngày mai.
Nhưng tôi đã chọn.
Chọn ra đi—
để một ngày nào đó, nếu còn sống,
tôi có thể quay lại… không phải với hai bàn tay trắng.
Và ở một nơi làng Budi đó, phía sau lưng tôi…
có một người con gái—tên Chelma
mà suốt đời này, tôi không bao giờ biết cuộc đời cô đã rẽ về đâu.
30 tháng 4 lần thứ 51.
Max Quy Xuan Do
No comments:
Post a Comment