Con Thuyền Định Mệnh và Chiếc Tàu Lịch Sử Jean Charcot
Tưởng niệm 30 tháng Tư và hành trình tìm tự do của người Việt.
Có những ký ức tưởng như đã ngủ yên trong lòng, vậy mà mỗi độ tháng Tư về, lại khẽ trở mình như sóng vỗ vào một bến bờ cũ.
Tôi không thường kể câu chuyện này. Không phải vì đã quên, mà vì có những nỗi đau, nếu chạm vào, vẫn còn nghe nhói.
Ngày 18 tháng 5 năm 1985, tôi bước lên một con thuyền nhỏ dài khoảng tám thước tại bến Lam Sơn, Vũng Tàu. Một bước đi không có ngày về, và cũng không biết có đến được bến bờ nào hay không.
Trên con thuyền ấy có 111 con người. Trong đó có tôi, và người chú ruột, một cựu sĩ quan Lực Lượng Đặc Biệt của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa, vừa trở về sau mười năm trong trại cải tạo.
Chúng tôi được báo là 45 người. Nhưng khi tàu rời bến, người ta chen vào, thêm người “lậu”, thêm hy vọng, và cũng thêm hiểm nguy. Không còn chỗ để ngồi. Không còn không khí để thở. Người ngồi chồng lên người, lưng áp vào lưng, đầu tựa vào vai nhau như những khúc gỗ trôi giữa biển.
Không ai nói một lời. Không phải vì không có gì để nói, mà vì nỗi sợ đã bóp nghẹt mọi âm thanh.
Mùi người, mùi mồ hôi, mùi phân, mùi nước tiểu… hòa vào nhau trong một không gian kín mít. Nhưng ám ảnh hơn tất cả là mùi của nỗi sợ, thứ mùi không nhìn thấy, nhưng len lỏi vào từng hơi thở.
Tàu quá nặng. Nước bắt đầu tràn vào. Những thanh niên thay nhau tát nước suốt đêm. Mỗi gàu nước hắt ra là một chút hy vọng được giữ lại.
Đàn bà và trẻ nhỏ được ngồi trong khoang. Tôi không còn chỗ. Tôi tựa vào hai tấm ván ghép lại với nhau, nơi những con vít nhô lên như những mũi kim. Mỗi lần con tàu chao đảo, thân thể tôi lại bị ép vào đó. Cơn đau không lớn, nhưng kéo dài đủ để làm người ta kiệt sức.
Nước biển thấm dần vào da thịt. Lạnh. Mặn. Và rát.
Tôi bắt đầu buồn nôn. Đầu óc quay cuồng. Thân thể rã rời. Giữa sự mỏi mệt cùng cực, một ý nghĩ thoáng qua rất nhẹ, nhưng rất rõ: “Có lẽ… mình sẽ là người đầu tiên chết trên chuyến tàu này…”
Tôi thiếp đi. Không biết bao lâu.
Trong cơn mê man, tôi nghe một giọng nói quen, giọng của người anh họ, Thiếu Tá Lê Hoài Thơ: “Mi nút một chút sữa cho khỏe… sắp được vớt rồi.” Anh đưa tôi lon sữa ông thọ.
Hai chữ “được vớt” lúc đó nghe như một phép lạ.
Tôi cố mở mắt. Mọi người đang xô về phía trước. Và rồi một giọng nói qua loa phóng thanh vang lên giữa biển đêm:
“Có phải người vượt biển không?”
Đó là chiếc tàu Jean Charcot, con tàu của những con người xa lạ nhưng mang trái tim gần gũi, thuộc Médecins Sans Frontières. Họ ra khơi không phải để tìm lợi ích, mà để tìm những con người đang trôi dạt giữa định mệnh.
Tôi là một trong những người cuối cùng được kéo lên, vì tôi không còn đủ sức để chen lên trước.
Tôi được đưa ngay vào phòng cấp cứu. Trong cơn mơ hồ, tôi thấy những gương mặt chị Trang, bác sĩ Đinh Tuấn, và những thiện nguyện viên Pháp. Họ không hỏi tôi là ai. Họ chỉ biết tôi là một con người cần được cứu. Và như vậy là đủ.
Những khoảnh khắc ấy sau này được ghi lại và phát trong Paris By Night 30 – Viễn Xứ — nhưng không một hình ảnh nào có thể nói hết những gì chúng tôi đã trải qua.
Những ngày sau đó, chúng tôi tiếp tục lênh đênh trên biển không còn là những con người trốn chạy, mà là những con người vừa được sinh ra lần thứ hai. Chúng tôi tụ lại đọc kinh, cầu nguyện và tạ ơn Chúa.
Chú tôi cùng một người tên Sương tình nguyện làm thông ngôn Pháp–Việt, giúp nối lại những lời chưa kịp hiểu giữa người với người.
Từ tàu Jean Charcot, chúng tôi được đưa đến Palawan, rồi Bataan. Và từ đó, tôi đặt chân đến Hoa Kỳ, bắt đầu một cuộc đời mới.
⸻
Bốn mươi năm trôi qua.
Có những điều đã đổi thay. Có những điều vẫn còn nguyên.
Tôi không còn là cô gái năm ấy. Nhưng mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn thấy mình nhỏ bé giữa biển đêm mong manh, và phó mặc.
Hôm nay, tôi chỉ muốn nói: Cám ơn. Cám ơn Thượng Đế đã gìn giữ tôi.
Cám ơn những con người đã cứu tôi.
Cám ơn nước Mỹ đã cưu mang chúng tôi.
Nơi đây không phải nơi tôi sinh ra.
Nhưng là nơi tôi được sống.



Có những chuyện, nếu mình không đi qua, thì dễ quên. Có những con đường, nếu mình không bước, thì tưởng đâu tự nhiên mà có.
“Nếu không có họ, những người vượt biển đi trước, thì liệu hôm nay chúng ta đang ở nơi nào?”
Phải chi mỗi người mình một lần dừng lại, để nhớ rằng những chuyến bay êm đềm hôm nay, những giấy tờ hợp pháp hôm nay, những chương trình đoàn tụ hôm nay… không phải tự nhiên mà có.
Đó là tiếng kêu từ biển cả. Là những lá thư thỉnh nguyện viết trong tuyệt vọng.
Là những con người đã mất gần hết, nhưng vẫn không chịu mất tiếng nói.
Chính họ, những người đi trước, đã đánh thức lương tri của thế giới.
Chính họ đã gõ cửa từng chính phủ, để mở ra những con đường nhân đạo.
Để rồi hôm nay, người Việt mình có mặt khắp nơi, không chỉ để sống, mà để đứng thẳng, để dựng lại cuộc đời.
Có thể có người đến sau không biết.
Cũng không trách.
Nhưng nếu có thể, xin một lần cúi đầu, không phải trước quá khứ, mà trước những hy sinh đã làm nên hiện tại.
Và trên hết, xin tạ ơn Chúa. Đấng đã không bỏ rơi một dân tộc trong cơn lưu lạc. Đấng đã dẫn đưa chúng ta qua bao nhiêu bão tố, đến được bến bờ mang tên: Tự Do.
⸻
Những dòng này được viết ra, không phải để kể lể, mà để giữ lại một phần ký ức cho chính mình, và cho những ai chưa từng biết.
Có thể một ngày nào đó, tôi sẽ kể lại đầy đủ hơn. Còn hôm nay, tôi chỉ xin được nhớ, và biết ơn.
— Lệ Vinh
Tưởng niệm người Việt lưu vong
April 30, 2026
No comments:
Post a Comment