TT Trump đang định hình lại cán cân quyền lực.
(Chiến lược lớn trong ngành dầu mỏ toàn cầu và vai trò của Tổng thống Trump trong việc định hình này là gì?)
Trong bối cảnh năm 2026, ngành dầu mỏ toàn cầu vẫn là trụ cột then chốt của kinh tế và địa chính trị thế giới, dù đang chịu áp lực mạnh mẽ từ chuyển đổi năng lượng. Các chiến lược lớn của các cường quốc và tập đoàn dầu khí tiếp tục xoay quanh việc kiểm soát nguồn cung, tối ưu lợi nhuận và thích ứng với biến động.
Tuy nhiên, sự trở lại của Tổng thống Donald Trump (nhiệm kỳ thứ hai từ tháng 1/2025) đã tạo ra một yếu tố định hình mới và mạnh mẽ: Chiến lược “Energy Dominance” (Thống trị Năng lượng) của Mỹ. Chính sách “Drill, baby, drill” cùng hàng loạt hành động giải phóng sản xuất đã không chỉ củng cố vị thế số một của Mỹ mà còn làm thay đổi cán cân quyền lực giữa Mỹ với OPEC+, các nước Vùng Vịnh và toàn bộ thị trường toàn cầu. Bài xã luận này phân tích các chiến lược lớn hiện hành và làm rõ vai trò then chốt – đôi khi mang tính phá vỡ – của Trump trong việc định hình chúng.
1. Các chiến lược lớn trong ngành dầu mỏ toàn cầu năm 2026
Các chiến lược chính bao gồm:
OPEC+: Quản lý cung chủ động thông qua quota linh hoạt, duy trì vai trò “swing producer” (Saudi Arabia) để ổn định giá. Năm 2026, nhóm đang nới lỏng dần các cắt giảm sản xuất (tăng khoảng 188.000 thùng/ngày mỗi tháng từ một số thành viên cốt lõi), nhưng phải đối mặt với dư cung tiềm năng và biến động từ xung đột Trung Đông (đặc biệt eo biển Hormuz).
Các Tập đoàn Dầu mỏ Quốc gia (NOCs) Vùng Vịnh: Mở rộng công suất dài hạn, đa dạng hóa sang khí đốt, hóa dầu và low-carbon, hỗ trợ các kế hoạch Vision 2030. Họ coi dầu mỏ vừa là nguồn thu vừa là công cụ địa chính trị.
Các Công ty Dầu mỏ Quốc tế (IOCs): Trở lại mạnh mẽ với upstream (thượng nguồn), kỷ luật vốn, tập trung vào các dự án high-return và công nghệ (AI, CCS). Họ giảm bớt tham vọng tái tạo “xanh” quá mức để ưu tiên lợi nhuận cổ đông.
Công nghệ và chuyển đổi: Shale revolution lan rộng (Mỹ dẫn đầu, Argentina, Trung Quốc theo sau); low-carbon solutions (CCS, hydrogen, SAF) được chọn lọc áp dụng.
Những chiến lược này đều hướng đến cân bằng giữa khai thác tối đa và chuẩn bị cho tương lai ít carbon hơn, đồng thời đối phó với bất ổn địa chính trị. Tuy nhiên, sự can thiệp mạnh mẽ của Mỹ dưới thời Trump đã làm thay đổi đáng kể cục diện này.
2. Chiến lược “Energy Dominance” của Tổng thống Trump: “Drill, baby, drill” và hậu quả toàn cầu
Trump đã biến cam kết tranh cử thành hành động quyết liệt ngay từ những ngày đầu nhiệm kỳ thứ hai:
Giải phóng sản xuất trong nước: Tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng quốc gia, mở rộng đất liên bang và ngoài khơi cho khoan dầu khí, giảm royalty rate xuống 12,5%, đẩy nhanh cấp phép. Luật “One Big Beautiful Bill Act” (ký tháng 7/2025) cắt giảm mạnh ưu đãi năng lượng sạch, đồng thời hỗ trợ dầu khí và than.
Kết quả: Mỹ duy trì và nâng kỷ lục sản xuất dầu thô (trung bình 13,6 triệu thùng/ngày năm 2025 – kỷ lục lịch sử; dự báo khoảng 13,8 triệu thùng/ngày năm 2026 và cao hơn năm 2027 theo EIA). Xuất khẩu LNG phá kỷ lục (hơn 110 triệu tấn năm 2025 – lần đầu tiên một quốc gia vượt mốc 100 triệu tấn). Mỹ trở thành nhà sản xuất và xuất khẩu năng lượng hàng đầu thế giới một cách vững chắc.
Chính sách quốc tế và địa chính trị: Rút khỏi Thỏa thuận Paris lần nữa, sử dụng năng lượng như công cụ quyền lực (trừng phạt liên quan dầu Nga, can thiệp Venezuela, vai trò trực tiếp trong xung đột Iran đầu năm 2026 ảnh hưởng eo biển Hormuz). Trump công khai ủng hộ giá dầu thấp hơn (mức ưa thích khoảng 40–50 USD/thùng) và hoan nghênh UAE rời OPEC (hiệu lực từ 1/5/2026), coi đây là dấu hiệu “phá vỡ” sức mạnh của cartel.
Chiến lược của TTTrump không chỉ là tăng sản lượng mà còn sử dụng năng lượng như công cụ quyền lực quốc gia: làm suy yếu đối thủ (OPEC+, Nga, Iran), hỗ trợ đồng minh qua xuất khẩu, và giảm phụ thuộc Mỹ vào Trung Đông.
3. Tác động của TT.Trump đến các chiến lược toàn cầu
Vai trò của TT Trump là định hình lại cán cân quyền lực theo hướng có lợi cho Mỹ:
Áp lực lên OPEC+ và các NOCs Vùng Vịnh: Tăng cung từ Mỹ + shale toàn cầu tạo dư cung tiềm năng, buộc OPEC+ phải điều chỉnh quota thận trọng hơn. UAE rời OPEC là ví dụ trực tiếp và mạnh mẽ. Giá thấp đe dọa doanh thu của Saudi Arabia và các nước khác, buộc họ phải đa dạng hóa nhanh hơn hoặc chấp nhận cạnh tranh gay gắt hơn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo rủi ro cho chính Mỹ nếu giá quá thấp (dưới khoảng 55–60 USD/thùng trong thời gian dài), khiến một phần shale chậm phát triển.
Thay đổi động lực của IOCs: Các công ty Mỹ (Exxon, Chevron…) được hưởng lợi lớn từ deregulation và mở cửa đất liên bang. Họ mở rộng portfolio toàn cầu và củng cố vị thế xuất khẩu. Các IOC châu Âu buộc phải điều chỉnh chiến lược, vừa cạnh tranh vừa tìm cách hợp tác với Mỹ.
Tác động đến chuyển đổi năng lượng toàn cầu: Việc Mỹ rút lui khỏi cam kết khí hậu và thúc đẩy hóa thạch làm chậm tiến trình chuyển đổi toàn cầu. Nó tạo “cửa sổ” cho các nước sản xuất dầu khí duy trì mô hình hiện tại lâu hơn, nhưng đồng thời làm tăng biến động giá và rủi ro khí hậu dài hạn nếu không có giải pháp công nghệ thực tế đi kèm.
Kết luận
Trong năm 2026, Trump không chỉ “tham gia” thị trường dầu mỏ – ông đang chủ động định hình lại cán cân quyền lực. Chiến lược Energy Dominance đã biến Mỹ từ một người chơi lớn thành lực lượng dẫn dắt: vừa tăng cung, vừa dùng năng lượng làm đòn bẩy địa chính trị, vừa buộc OPEC+ và các NOCs phải thích ứng trong thế yếu hơn. Dù giá dầu thấp có thể gây khó khăn ngắn hạn cho ngành shale Mỹ, nhưng về tổng thể, Mỹ đang củng cố vị thế “energy superpower” thực sự – độc lập hơn, có ảnh hưởng hơn, và ít bị ràng buộc bởi các cartel truyền thống.
Đây chính là sự thay đổi cán cân quyền lực mang tính cấu trúc nhất trong ngành dầu mỏ toàn cầu trong hơn một thập niên qua.
AECH
No comments:
Post a Comment