CÁNH CỔNG SAU
(Truyện viết theo lời kể của nội tôi về xã hội miền Tây dưới thời Pháp thuộc)
Hồi đó, cái thời miền Tây Nam Bộ chưa ai thật sự là chủ mảnh đất màu mỡ này. Cuối thế kỷ 19, luồng di cư của người Việt từ các vùng đông dân ở miền đông hoặc từ miền trung về khai khẩn diễn ra liên tục, trong đó có dòng họ của ông hội đồng Hanh. Nhờ thân Pháp nên ông tiến thân và giàu có nhanh như nước lũ tháng tám.
Nhà ông hội đồng Hanh là một cõi riêng biệt, uy nghi mà lạnh lẽo. Ngôi nhà bảy gian lợp ngói âm dương nằm chễm chệ giữa đất Đồng Tháp Mười, cột gỗ căm xe sậm màu thời gian, bóng loáng nhờ mồ hôi của những đời người ở đợ lau chùi. Nền gạch tàu màu đỏ gạch, lúc nào cũng tỏa ra cái hơi mát lạnh đến rợn da gà. Ruộng đất nhà ông trải dài tới tận Gò Tháp, mùa gặt lúa chất thành đống cao ngất, nhìn như một dãy núi nhỏ chưa bao giờ biết cạn. Cái giàu của ông Hội đồng không làm người ta ngại bằng cái uy của ông, cái dựa dẫm với thực dân. Một cái hắng giọng của ông giữa sân cũng đủ làm đám tá điền đang xôn xao phải im phăng phắc, cúi đầu sát đất.
Nhưng trong cái nhà lẫm liệt đó, thứ khiến người ta sợ nhất không phải là ông, mà là Bà Lớn. Bà ít nói, bước chân đi trên nền gạch tàu không phát ra tiếng động, chỉ có tiếng chuỗi hạt mân côi bằng gỗ mun va vào nhau lách cách bên sườn. Mỗi lần bà đi ngang qua gian bếp hay dãy nhà kho, đám gia nhân đều nín thở, không ai dám ngước mắt nhìn thẳng vào khuôn mặt thản nhiên như mặt nước giếng của bà. Mọi thứ trong nhà, từ vị trí cái cối xay lúa đến bữa ăn đúng giờ đúng khắc, đều có chỗ của nó. Lệ trong nhà không thành lời, nhưng ai cũng thuộc lòng như cháo lỏng, bởi cái giá của việc quên luật lệ thường là những lằn roi mây lạnh lùng.
Bà Nhỏ về sau, 20 tuổi xuân, hiến thân cho ông hội đồng người bằng tuổi cha tuổi mẹ. Người bà mảnh khảnh, nước da trắng xanh xao như bông bưởi bị ngấm mưa lâu ngày, tuổi đời còn trẻ măng mà vướng vào “vòng lao lý”. Người ta xầm xì nói bà về đây không phải vì ham cảnh giàu sang, mà vì cái nợ của cha mẹ bà quá tải nên phải bán thân vì hiếu.
Cái cách bà đi đứng trong nhà lúc nào cũng như có một sợi dây vô hình níu lại phía sau, ngập ngừng và lạc lõng. Những buổi chiều tà, khi nắng đã nhạt màu trên những tàu dừa, bà thường đứng ở hàng hiên, đôi mắt buồn thâm trầm nhìn về cuối sông, nơi cha mẹ bà còn ở thuê trên mảnh đất của ông hội đồng. Bà đứng lâu lắm, đứng cho đến khi bóng nắng nghiêng hẳn qua một bên sân, chim chóc đã về tổ hết, bà vẫn chưa chịu quay vô cái gian buồng nồng mùi trầm hương ấy.
Trong cái guồng quay khắc nghiệt của nhà ông Hội đồng, có một thằng nhỏ tên Bím. Nó không thuộc về ai, cũng không ai nhận nó là người thân thuộc. Cha mẹ nó nghèo quá, bán nó đi từ lúc nó còn chưa kịp nhớ mặt chữ. Từ đó, nó ngủ cạnh chuồng bò trên một mớ rơm rạ khô khốc, ăn sau, làm trước hơn mọi người. Mỗi ngày của nó bắt đầu khi sương còn đọng trên cỏ, dắt đôi bò ra đồng, cắt cỏ, tắm bò dưới bến sông, rồi dọn dẹp đống phân nồng nặc. Công việc cứ lặp đi lặp lại như con nước ròng, không cần trí nhớ, không cần cảm xúc.
Mười ba tuổi, cái lưng của Bím đã quen với tư thế cúi gập. Có những ngày nắng đứng bóng, mồ hôi chảy thành dòng cay sè con mắt, lưng áo sờn rách dính chặt vào da thịt thịt đỏ ửng. Có những ngày mưa dầm, bùn sình đóng cục tới đầu gối, chân nó nứt nẻ vì ngâm nước quá lâu. Nhưng cái mệt mỏi thể xác đó không đáng kể gì bằng những lúc trễ nải công việc. Bà Lớn không bao giờ hỏi han hay mắng mỏ dài dòng. Bà chỉ cần nhìn sang lão quản gia, háy mắt là roi mây quất xuống. Tiếng roi xé gió, gọn ghẽ và lạnh buốt.
Trong ngôi nhà này, lý do không dùng để giải thích, lý do chỉ là cái cớ để hợp thức hóa một sự trừng phạt đã sẵn có trong lòng người cầm quyền. Bím không bao giờ khóc. Không phải nó gan lì, mà vì nó thấy nước mắt chẳng có chỗ nào để đặt vào giữa cái sân gạch lạnh lẽo này. Nó nuốt cái đau vào trong, đêm về lại nằm nghe tiếng bò nhai cỏ chậm rãi, đều đặn, tìm thấy sự an ủi duy nhất từ hơi thở phì phò của cặp bò sừng đắt giá mà ông chủ mua từ Indo.
Một đêm trăng mờ, Bím đang loay hoay sửa lại cái vách chuồng bò bị gió lùa thì nghe tiếng gọi rất khẽ. Tiếng gọi chỉ đủ để người cần nghe thấy, nhẹ như tiếng lá rụng trên sân. Nó quay lại, thấy Bà Nhỏ đang đứng dưới bóng cau, tà áo bà ba trắng mờ ảo trong đêm. Ánh đèn dầu từ gian nhà chính hắt ra yếu ớt, đủ để nó thấy tay bà đang cầm một gói lá chuối nhỏ. Bà đặt gói đồ xuống cái bệ đá, không nói nửa lời, rồi lẳng lặng quay bước đi. Bím mở gói lá, hơi ấm của cơm trắng và mùi thơm của cá kho tộ xộc lên mũi. Cơm vẫn còn ấm, cái ấm của lòng người mà lần đầu tiên nó được chạm tới.
Từ đó về sau, thỉnh thoảng những gói nhỏ như vậy lại xuất hiện trên bệ đá. Không hẹn trước, không dặn dò, chỉ là có. Giữa hai con người cô độc ấy không bao giờ có lấy một câu đối thoại, chỉ có những khoảnh khắc rất ngắn vừa đủ để Bím biết rằng, trong cái nhà rộng thênh thang và lạnh lẽo này, vẫn còn một đốm lửa nhỏ đang nhen nhóm đâu đó.
Những buổi chiều dắt bò về ngang sân, Bím lén nhìn lên hàng hiên. Bà Nhỏ vẫn đứng đó, nhưng ánh mắt bà không đặt vào nó, cũng không đặt vào bất cứ thứ gì cụ thể. Bà nhìn xuyên qua những rặng dừa, xuyên qua cả cánh đồng lúa đang thì con gái, nhìn về một nơi nào đó xa thẳm không có tên trên bản đồ đất này. Bím hiểu, bà cũng như nó, đang sống bằng một phần linh hồn đã gửi lại phía sau hoặc gửi đi nơi khác.
Rồi cái ngày gánh sơn đông mãi võ ghé chợ làng cũng đến, làm xáo động cái không khí tù đọng của vùng quê nghèo. Tiếng trống chầu thúc liên hồi, tiếng người gọi nhau í ới tạo nên một thứ âm thanh náo nhiệt lạ lẫm. Đám đông tụ lại thành một vòng tròn lớn quanh gánh hát. Ở giữa, những thân hình lực lưỡng trần trùng trục đang biểu diễn những động tác mạnh mẽ, lửa bùng lên đỏ rực giữa ban ngày rồi tắt ngấm trong tiếng vỗ tay rào rào. Một con khỉ nhỏ mặc chiếc áo đỏ sặc sỡ chạy vòng quanh làm trò, lanh chanh và tội nghiệp.
Giữa cái náo nhiệt xô bồ đó, bỗng nhiên có một khoảng lặng kỳ lạ khi một con nhỏ bước ra. Nó tên Cúc Hương cũng trạng tuổi Bím. Đôi mắt nó sáng lấp lánh như sao trời, nụ cười má lúm nhẹ tênh, không chút gượng gạo dù đang đứng trước bao nhiêu cặp mắt tò mò. Nó không biểu diễn gì cao siêu, chỉ đứng đó quay một vòng rồi chào khán giả, nhưng cái cách nó đứng giữa đám đông ngẩng cao đầu, không né tránh, không co rụt lại như những kẻ làm thân trâu ngựa đã làm Bím chết lặng.
Tiếng trống dồn lên, người ta quây lại thành một vòng tròn bụi đất. Một ông già mình trần lộn người gọn ghẽ. Mấy thanh niên xông ra, gậy quét vun vút, dao lóe sát cổ. Rồi đến màn nặng nhất: tảng đá đặt lên ngực, búa giáng xuống “cốp!” đá vỡ, người bật dậy, đám đông vỗ tay không ngớt.
Tiền lẻ rơi lách cách vào chiếc nia. Màn diễn vừa dứt, chưa kịp tan người, ông già đã đổi giọng, rao sang chuyện khác. Một tấm vải trải ra, bày vài chai thuốc lạ, vài gói bột vàng vàng. “Thuốc gia truyền, trị đau nhức, trúng gió, uống là dứt.” Nói rồi quay qua cái ghế thấp đặt sẵn bên cạnh. “Ai đau răng, nhổ không đau.” Một người đàn bà rụt rè ngồi xuống. Ông cúi đầu làm nhanh, dứt khoát. Người đàn bà còn chưa kịp nhăn mặt, chiếc răng đã nằm gọn trong tay. Đám đông lại xôn xao. Có người tin, có người nghi. Còn họ vẫn tiếp tục. Như thể đó mới là phần chính của một cuộc mưu sinh.
Bím đứng ngoài rìa đám đông, không chen vào, chỉ lặng lẽ nhìn qua kẽ hở. Nó không biết mình đang nhìn màn võ thuật gươm bay gậy múa hay nhổ răng không đau nhưng chắc chắn nó nhìn Cúc Hương. Sau buổi diễn, khi đám đông đã tan dần, Bím vẫn đứng chôn chân một chỗ. Cúc Hương lại gần, hỏi nó vài câu bâng quơ bằng chất giọng nhẹ nhàng, nhanh nhảu của người đi đây đi đó nhiều. Những câu nói qua lại chẳng giữ lại được gì cụ thể, nhưng có một điều đã ở lại mãi trong lòng thằng bé chăn bò: Một cảm giác mới lạ, như có cái gì đó trong người nó vốn đã ngủ yên từ lâu nay bỗng cựa mình thức dậy.
Những ngày sau đó, gánh hát vẫn còn nán lại chợ. Bím tìm mọi cách để ra chợ nhiều hơn, không phải để xem biểu diễn, mà để được đứng ở cái góc cũ, nhìn vào cái khoảng không gian mà Cúc Hương hay đứng. Nó thấy mình bắt đầu biết hy vọng, một thứ hy vọng mỏng manh như tơ trời nhưng lại đủ sức kéo nó ra khỏi nỗi ám ảnh của roi mây.
Nhưng cuộc đời không bao giờ êm đềm như một giấc chiêm bao. Một buổi tối trời đổ mưa tầm tã, sấm chớp rạch ngang bầu trời đen kịt, một con bò của ông Hội đồng bị sổng chuồng mất tích. Bím hốt hoảng lao mình vào màn mưa, chạy khắp các ngõ ngách, đôi chân lún sâu trong bùn lầy dính chặt. Nó đi tới khi không còn phân biệt được đâu là đường, đâu là ruộng, chỉ có tiếng mưa quất vào mặt rát rạt. Khi nó dắt được con bò trở về sân nhà, trời đã về khuya, ngôi nhà bảy gian chìm trong bóng tối im lìm.
Bà Lớn đã chờ sẵn ở cửa, không cần một câu hỏi han, không cần nghe giải thích. Roi mây lại quất xuống, nhưng lần này đòn đánh nối nhau dồn dập, đều đặn và tàn nhẫn như một việc phải làm cho xong để giữ lấy cái uy nghiêm của dòng tộc. Đến khi Bím ngã quỵ xuống nền gạch tàu lạnh ngắt, hơi thở yếu ớt, bà mới dừng tay, quay lưng đi vào trong không một lần ngoái lại.
Đêm đó, Bím nằm co quắp sát chuồng bò. Mưa tạt vào từ những khe hở của vách lá, cái lạnh thấm dần vào tận xương tủy, vào những vết thương đang rỉ máu trên lưng. Nó không ngủ được, cơn đau hành hạ cả thể xác lẫn tâm hồn.
Trong gian nhà chính, ngọn đèn dầu hắt thứ ánh sáng vàng úa, lay lắt như hơi thở cuối của một ngày dài. Bà Nhỏ ngồi thẳng lưng, hai tay đặt lên đầu gối, bất động như một pho tượng đã quen với im lặng. Trên bàn, chuỗi trầm còn vương khói, sợi khói mảnh như một ý nghĩ chưa kịp thành lời, bay lên rồi tan vào bóng tối đặc quánh. Bà không lần chuỗi, cũng không nhìn vào đâu, ánh mắt như mắc lại ở một nơi rất xa, vượt qua bức vách, qua hàng cau, qua cánh đồng đang chìm trong mưa đêm.
Tiếng roi khi nãy vẫn còn vướng trong tai, mỗi một tiếng quất xuống đều gọn và lạnh, không chừa chỗ cho lòng người chen vào. Bà đã nghe thứ âm thanh đó từ ngày bước chân vào căn nhà này, nghe riết thành quen, quen đến mức tưởng như mình cũng đã hóa đá theo. Vậy mà đêm nay, không hiểu sao, nó không trôi qua được, cứ ở lại, cứ gõ vào một chỗ sâu kín trong lòng bà mà bấy lâu nay bà cố quên.
Bà cúi xuống, mở cái hộc nhỏ dưới bàn, bên trong là mấy đồng tiền lẻ được buộc trong một mảnh vải cũ, thứ bà để dành như người ta giữ lại một chút gì đó cho riêng mình, dù biết có khi cả đời cũng không dùng tới. Bà cầm lên, nhưng bàn tay dừng lại giữa chừng, như bị níu bởi một điều không gọi thành tên. Ngoài kia, gió quất mạnh hơn, một cánh cửa đâu đó đập vào vách, lặp đi lặp lại, khô khốc như nhắc rằng đời người có những thứ nếu không đóng lại thì sẽ mãi kẽo kẹt trong lòng.
Bà ngồi yên rất lâu, và trong cái im lặng đó, có một thứ từ từ nổi lên, không phải thương hại mà là nhận ra. Nhận ra cái bóng của chính mình ngày trước, cũng đứng ở một ngưỡng cửa, cũng không có quyền chọn, cũng bị đẩy đi như một món nợ phải trả, chỉ khác là ngày đó không có ai cho bà một con đường khác. Bây giờ Bím cần một con đường, bà biết con đường đó ở đâu. Người ta vẫn nghĩ nỗi đau nào rồi cũng qua, nhưng có những nỗi đau không đi đâu cả, nó chỉ nằm lại trong người mình, chờ một lúc nào đó đủ đầy để trỗi dậy, như nước ròng rồi cũng tới lúc nước lớn.
Bàn tay bà siết chặt mảnh vải, và lần đầu tiên trong nhiều năm, bà thấy mình đứng trước một lựa chọn, một thứ tưởng như chỉ dành cho những người còn trẻ, còn quyền sai, quyền sửa. Bà biết rõ, nếu bước ra ngoài, mọi thứ sẽ không còn yên, vì trong căn nhà này, mỗi con người đều được đặt đúng chỗ của nó, và những gì đi lệch khỏi chỗ thì sớm muộn gì cũng bị kéo về, bằng cách này hay cách khác. Chỉ cần quay mặt đi, sáng mai mọi thứ sẽ trở lại như cũ, thằng nhỏ vẫn dậy sớm, vẫn dắt bò, vẫn cúi đầu, những lằn roi rồi cũng sẽ khô, còn căn nhà này vẫn đứng đó, vững như chưa từng có gì xảy ra.
Nhưng bà cũng hiểu, nếu quay mặt đi, có một thứ sẽ chết hẳn, không phải thằng nhỏ, mà là phần người còn sót lại trong bà.
Bà đứng dậy, một động tác nhẹ nhưng như làm đứt một sợi dây đã căng quá lâu. Bà lấy thêm một gói cơm còn ấm trong bếp, không gọi ai, không nhìn ai, chỉ lặng lẽ đi ra phía sau, nơi chuồng bò tối om. Mưa tạt vào mặt, lạnh buốt, nhưng cái lạnh ấy không làm bà chùn bước, vì có những lúc người ta không còn đi bằng cảm giác nữa, mà đi bằng một thứ sâu hơn, giống như bản năng của một phần người chưa chịu chết.
Bà dừng lại ở cửa chuồng bò, và trong khoảnh khắc rất ngắn, bà biết mình vẫn còn đường quay lại, chỉ cần quay lưng là mọi chuyện coi như chưa từng xảy ra, bà vẫn là bà Nhỏ của căn nhà này, im lặng, đúng chỗ, không gây sóng gió. Nhưng chân bà không quay. Bà bước vào, cúi xuống đặt gói cơm và mảnh vải với xấp tiền gói kỹ xuống nền đất ướt, động tác chậm mà dứt, như người ta đặt xuống một món nợ đã mang theo quá lâu, nay phải trả.
Bím cựa mình, ánh mắt hai người chạm nhau trong một thoáng ngắn ngủi, nhưng đủ để hiểu. Không có lời nào được nói ra, vì có những thứ nếu nói thành lời thì sẽ nhẹ đi, mà cái đêm này cần giữ lại cái nặng của nó. Trong ánh nhìn đó không có ban ơn, không có thương hại, chỉ có một sự trao lại, như người đi trước trả lại cho người đi sau một cơ hội mà mình đã không có.
Bà đứng thêm một nhịp rồi quay đi, không dặn dò, không hứa hẹn, không vội, cũng không chần chừ, bóng bà lẫn vào màn đêm, mỏng dần rồi mất hẳn, như thể chưa từng có mặt ở đó. Phía sau, chỉ còn tiếng mưa và một thằng nhỏ đang run run cầm lấy thứ lần đầu tiên trong đời nó biết có thể mở ra một lối khác.
Đêm đó, trong căn nhà bảy gian, không ai biết một thứ lệ đã bị phá, và cũng không ai biết, có một người đã lặng lẽ bước ra khỏi cái vòng đời mà mình tưởng không bao giờ thoát được.
Bím ôm chặt bọc cơm và gói tiền vào ngực, đứng lặng thật lâu trước khi bước ra khỏi chuồng bò. Mưa tạt vào mặt lạnh buốt, nhưng cái lạnh ấy không đáng sợ bằng nỗi ám ảnh phải ở lại. Nó nhìn về phía cổng sau, cánh cổng gỗ cũ kỹ bám đầy rêu phong, nay hé ra một khe nhỏ như hơi thở yếu ớt của tự do.
Bím bước đi, mỗi bước đều đau đớn nhưng không hề dừng lại. Bởi nó hiểu rằng: có những lúc, lối cổng chính thênh thang chỉ đầy rẫy cạm bẫy, còn con đường mòn nhỏ hẹp tuy trắc trở, nhưng lại là lối duy nhất dẫn về phía ánh sáng.
Ra đến bờ rào, nó quay đầu nhìn lại căn nhà bảy gian lần cuối, nơi đã giữ nó lại bằng roi vọt và thói quen. Căn nhà im lìm như một khối đá đã quen nuốt tiếng khóc của người khác, không có tiếng gọi, không ai chạy theo, không gì níu nó lại ngoài cái quen của một đời bị sai khiến.
Nó bước ra con đường đất dẫn ra cánh đồng, mưa trắng xóa, gió quất nghiêng những bụi cỏ ven đường, nó đi trong cái lạnh ấy, nhỏ bé như một dấu chấm lạc giữa trang đời rộng lớn. Nó không biết mình sẽ đi đâu, cũng không biết ngoài kia có gì chờ, chỉ biết phía sau là một cánh cửa đã xa dần, và đêm nay, lần đầu tiên nó không còn đứng bên trong.
***
Sau cái lách người qua khe cửa định mệnh ấy, Bím bỗng thấy mình nhỏ bé và đơn độc giữa đất trời mênh mông. Giữa cơn quẫn trí, khi đôi chân rã rời không biết đi đâu về đâu, trong đầu nó chợt lóe lên hình ảnh gánh hát Sơn Đông và khuôn mặt hiền hậu của con Cúc Hương.
Có lẽ, giữa lúc cuộc đời hắt hủi mình, chỉ có những thân phận trôi dạt, rách rưới như gánh hát ấy mới đủ bao dung để che chở cho nó. Đó không chỉ là một lối đi, mà là niềm hy vọng duy nhất nảy mầm từ đường cùng.
Đêm ấy, Bím nằm co quắp ngoài đồng vắng, lấy đất làm giường, lấy màn mưa làm chiếu để chờ trời sáng...
Gánh hát rời chợ vào sáng sớm hôm sau, và Bím đã đứng đợi sẵn ở đầu làng. Không ai hỏi nó từ đâu tới, cũng chẳng ai cần biết nó là ai. Họ đón nhận nó như cách người quê đón một đứa nhỏ lạc đường: thấy tội thì cho theo, thấy siêng thì thương.
Gánh hát lên đường, mang theo Bím mà không ai hỏi han hay cần biết thêm điều gì. Ở cái đời này, người ta chỉ quan tâm đến việc có thêm một đôi tay biết làm không lương, vậy là đủ.
Ban đầu, Bím đảm nhiệm những việc lặt vặt nhất: dọn đồ, kéo dây, nhóm lửa, bưng nước, những công việc tuy không tên nhưng lại thiết yếu cho cả đoàn. Đêm về, Bím nằm cạnh đống đạo cụ, lắng nghe tiếng người trong đoàn cười nói, chửi thề, bàn chuyện mai đây sẽ đi đâu. Những âm thanh rời rạc ấy lại mang một hơi ấm khác hẳn cái im lặng cứng nhắc như đá ở nhà ông Hội đồng.
Cúc Hương vẫn vậy, đi đến đâu cũng nhẹ tênh, cô bé cười nói rồi quên ngay, nhưng ánh mắt nhìn người khác thì không ai có thể quên được nhìn thẳng, không né tránh. Có lúc Cúc Hương đưa cho Bím một trái ổi, nói đại một câu gì đó rồi chạy đi mất, Bím không nhớ câu nói, chỉ nhớ cách cô bé đưa ổi, thật tự nhiên, như thể việc đó vốn dĩ phải thế.
Dần dà, Bím bắt đầu được tập, ban đầu chỉ là giữ dây, rồi phụ những màn đơn giản như té ngã, lăn, nằm để ông võ sư đập tản đá trên bụng trong tiếng reo hò thán phục. Dù những động tác còn vụng về, nhưng mỗi lần đứng dậy, trong người Bím lại nhẹ đi một chút, và cái lưng quen cúi nay cũng bắt đầu biết thẳng.
Đời gánh hát không phải lúc nào cũng đông khách, có bữa diễn trước vài chục người, có bữa chỉ lác đác vài đứa nhỏ xem rồi bỏ đi giữa chừng, thậm chí có bữa trời mưa, lửa tắt, cả đoàn đành co ro chờ cho cơn mưa qua. Thế nhưng, ở đây không có roi vọt, không có những ánh nhìn lạnh lẽo, chỉ có cái đói, cái mệt mà hai thứ ấy, Bím đã quá quen rồi.
Những lúc nghỉ chân bên sông, Cúc Hương thường ngồi một mình, ít nói, chỉ lặng lẽ nhìn dòng nước. Bím ngồi cách đó một khoảng, không lại gần, không gọi, nhưng đôi khi, khoảng cách giữa hai đứa tự nhiên ngắn lại, như thể con nước ròng kéo hai bờ lại với nhau. Có bữa, chiều tà buông, họ ngồi cạnh nhau từ lúc nào không hay, không nói một lời nào, chỉ nghe tiếng nước vỗ. Cái im lặng ấy, không hề nặng nề."
Ba năm trôi qua như một cái chớp mắt của con nước lớn. Gánh hát đi qua không biết bao nhiêu làng mạc, từ những vùng trù phú đến những nơi khỉ ho cò gáy. Đám đông lúc đông lúc thưa, có người tin vào những phương thuốc gia truyền, có người lại lắc đầu ngán ngẩm sau khi xem những màn biểu diễn đã cũ.
Một buổi sáng nọ, khi sương mù còn bao phủ mặt sông, ông bầu gánh bỗng nhiên biến mất không một lời từ biệt, mang theo toàn bộ vốn liếng ít ỏi của đoàn. Gánh hát rơi vào cảnh hỗn loạn rồi nhanh chóng tan rã như một cái bóng trên tường khi đèn tắt. Mỗi người đi một ngả, không ai giữ chân ai, bởi ai cũng bận lo cho cái bụng của mình trước nhất.
Sau bao thăng trầm dâu bể. Bím, thằng bé chăn bò ngày xưa, giờ phiêu dạt cùng dòng nước, tay chai sạn vì mưu sinh. Dẫu nghèo vẫn nghèo, nhưng ít ra, roi vọt đã xa, chỉ còn nỗi nhớ dai dẳng về tiếng bò, mùi rơm, và gói cơm ấm nóng của một đêm mưa.
Rồi một chiều, Bím ngồi bên bờ sông, nhìn dòng nước đỏ ngầu chảy xiết như đang cuốn đi cả những điều nó chưa kịp gọi tên. Cúc Hương lặng lẽ ngồi xuống cạnh bên. Nó im lặng rất lâu, rồi bất chợt nói: “Hay mình đi Cà Mau đi Bím… dưới đó nghe nói đất rộng, rừng nhiều, người ta dễ sống hơn.”
Giọng nó nhẹ tênh, như thể đang kể một chuyện không phải của chính mình. Nó nói về một vùng đất hứa, nơi có rừng đước, rừng tràm còn hoang sơ, nơi người ta chỉ cần chịu khó là sống được. Nhưng trong mắt nó vẫn có chút ngập ngừng bởi chính nó cũng chưa từng đặt chân đến đó bao giờ. Nó chỉ nghe người ta đồn, rồi gom góp thành một giấc mơ để tự an ủi mình.
Bím không hỏi gì. Nó chỉ nhìn dòng nước trôi, như thể dòng sông đang mời nó trôi theo về một phương trời vô định.
Hai hôm sau, hai đứa bắt đầu cuộc hành trình vô định, chúng đi theo con đường không biết điểm đến. Cứ thế mà đi. Không bản đồ, không hẹn trước, chỉ biết hướng về phía có nhiều rừng dừa nước dẫn ra biển. Con đường dài hun hút, đất mềm lún dưới chân. Có khi phải lội qua những đoạn nước ngang lưng, có khi lại ngủ dưới gốc cây, nghe tiếng muỗi vo ve suốt đêm. Đói thì xin ăn ở những xóm ven sông, mệt thì ngồi xuống nghỉ.
Sau này, có người đồn rằng thấy hai đứa đi sâu vào rừng U Minh; có người bảo chúng lạc trong một con rạch; lại có người kể rằng chúng đã dựng được một cái chòi nhỏ, sống bằng cá và củ rừng. Chẳng ai biết chắc chuyện gì đã xảy ra với Bím và Cúc Hương.
Rồi một hôm, đài radio vang lên tin thực dân Pháp thua trận, chạy về mẫu quốc. Chính quyền sụp đổ kéo theo gia đình ông hội đồng Hanh. Căn nhà lớn biến thành công sản, người ở được giải thoát. Bà Hai cũng trôi dạt đâu mất, không ai biết.
*****
Một ngày gần tết Nguyên Đán người ta thấy Bím trở lại làng xưa với Cúc Hương và 1 bé gái giống mẹ với đôi mắt to và sáng. Bây giờ Bím là một anh trai cường tráng trên một chiếc ghe to chở đầy cá mắm từ miền U Minh.
Buổi chiều sau phiên chợ, Bím vô tình đi ngang ngôi chùa nhỏ cuối xóm ẩn khuất sau hàng dương liễu. Nó khựng lại.
Một người đàn bà tóc bạc trắng đứng nơi hiên chùa, tay lần chuỗi hạt. Gần hai thập nien đã trôi qua, thời gian vô tình gợi lại những đường nét cũ, một dáng đứng, một bờ vai hao gầy khiến lòng nó dội lên một cảm giác quen thuộc đến thắt ngực. Khúc sông này, ngôi chùa này, và bóng hình kia... tất cả đột ngột đánh thức một luồng ấm áp từng che chở cho nó trong một đêm mưa gió xa lắc của tuổi thơ mồ côi.
Hai ánh mắt chạm nhau qua khoảng sân bạt gió. Cả hai đều khựng lại, ngơ ngác và dò xét.
Thời gian và khoảng cách quá dài để đưa ra một lời khẳng định chắc chắn. Không có tiếng gọi, không có bước chân tiến lại, chỉ có một luồng ấm rất nhẹ lan ra giữa khoảng trống. Họ chọn cách không phá vỡ sự tĩnh lặng của cửa thiền, chọn không khơi lại những nỗi đau đã ngủ yên dưới tro tàn quá khứ, nếu thật sự cả hai là người của năm xưa.
Bím đứng yên, rồi cúi đầu, một cái cúi rất thấp, rất trang nghiêm. Cái cúi đầu không lời nhưng chứa đựng vạn dặm ân tình, như muốn gửi lại món nợ nghĩa hiệp năm xưa, như muốn nói: “Con vẫn sống, và con chưa từng quên.”
Bà không gật đầu, không lên tiếng, nhưng bàn tay đang run rẩy bỗng siết chặt chuỗi hạt rồi từ từ buông lỏng. Đó là lời thừa nhận dịu dàng, một sự buông bỏ nhẹ nhàng đầy mãn nguyện: “Nếu đúng là con... thì ta mừng. Đi đi con, bão giông qua rồi.”
Gió sông thổi qua, tà áo màu đà của bà lay nhẹ. Khoảnh khắc ấy không có xác nhận, không có nước mắt rơi, nhưng có một sự ấm áp rất hiền đủ để hai tâm hồn từng lạc nhau cảm được rằng mình vừa chạm lại một điều tưởng đã mất.
Bím quay đi, lòng nhẹ tênh như vừa trút được tảng đá ngàn cân. Nó hiểu bà, hiểu thứ tình người đơn sơ nhưng vĩ đại giữa hai mảnh đời cùng cực năm xưa.
Ngôi chùa nhỏ dần khuất sau rặng dương liễu già đong đưa theo gió như vẫy tay từ biệt. Bím ngoảnh lại, thấy bóng mình hiện rõ trên mặt sông. Dưới chân chèo, dòng nước xẻ đôi đưa họ vào khoảng không vô định của hoàng hôn, nhưng lần này, hành trình của họ không còn tăm tối, vì trong lòng Bím đã được thắp sáng bởi ngọn lửa của lòng biết ơn.
Ở hiên chùa, người đàn bà vẫn đứng lặng. Chuỗi hạt đã ngừng từ lúc nào. Ánh mắt bà không còn nhìn xa xăm, mà dừng lại ở một điểm rất gần trên bến vắng. Sau bao năm trôi dạt, mảnh ký ức cuối cùng đã trở về đúng chỗ của nó, nằm lại vĩnh viễn và bình yên trong sâu thẳm tâm hồn bà.
Bà quay vào, bước chân nhẹ tênh, mang theo một câu chuyện không lời, nhưng ấm áp như hơi thở của một người vừa tìm lại được một điều thiêng liêng tưởng đã mất.
(Tưởng nhớ đến người ông khả kính. Dòng họ tôi là một trong những đoàn người đầu tiên về miền Nam khai khẩn)
Tim Nguyen
London, 01/ 2025
No comments:
Post a Comment