Nhà báo Martha Gellhorn
Washington, D.C., năm 1934.
Một nữ nhà báo 26 tuổi tên Martha Gellhorn chuyển vào sống trong Bach Cung.
Không phải thăm viếng. Không phải dự tiệc.
Bà sống ở đó.
Đệ nhất Phu nhân Eleanor Roosevelt đã đọc những bài phóng sự của Gellhorn về thời kỳ Đại Khủng hoảng, những chân dung trần trụi, gần gũi về đói khát, sợ hãi và sự sinh tồn. Roosevelt không muốn những bản tóm tắt lịch sự. Bà muốn sự thật. Vì thế, bà mời Gellhorn ở lại Bach Cung trong thời gian làm việc về các chương trình cứu trợ của New Deal.
Đó là điều phi thường:
Một phóng viên trẻ được “cắm chốt” ngay trong gia đình Tổng thống.
Nhưng Martha Gellhorn chưa bao giờ được sinh ra để sống trong sự tiện nghi.
Sinh năm 1908 tại St. Louis, trong một gia đình tiến bộ và thẳng thắn, bà bước vào nghề báo để chứng kiến thực tại, không phải để làm nó dịu đi. Thời kỳ Đại Khủng hoảng dạy cho bà một điều rất rõ ràng: nỗi đau bị phớt lờ sẽ lặp lại.
Bà muốn chiến tranh.
Không phải vì bà lãng mạn hóa nó.
Mà vì bà tin rằng chiến tranh phải được nhìn thấy đúng như bản chất của nó, qua con mắt của những người không có quyền lực, không có lối thoát, và không có tiếng nói.
Năm 1936, bà bước vào quán Sloppy Joe’s ở Key West và gặp Ernest Hemingway.
Ông đã là một huyền thoại.
Bà thì đầy quyết tâm.
Cả hai đều đang chuẩn bị tới Tây Ban Nha để đưa tin về Nội chiến.
Tại Madrid, họ ở khách sạn Florida, nơi bị pháo kích mỗi đêm. Trong khi nhiều phóng viên chạy về nơi an toàn, Gellhorn ở lại sát với thường dân. Bà viết về những người phụ nữ trốn trong tầng hầm, trẻ em chết trong chợ, nỗi sợ hãi như một bầu không khí thường trực. Hemingway biến trải nghiệm ấy thành tiểu thuyết. Gellhorn biến nó thành lời chứng.
Mối quan hệ của họ bùng cháy, cạnh tranh và dữ dội. Họ kết hôn năm 1940. Rồi đến Cuba. Vườn tược, âm nhạc, tiệc tùng.
Bà nghẹt thở.
Khi Thế chiến II nổ ra, Gellhorn rời đi. Bà đưa tin về London Blitz, bước trên những con phố còn bốc khói. Bà bay cùng các phi đội ném bom của RAF, một đặc quyền hiếm hoi, ngay cả với nam giới.
Rồi đến ngày 6 tháng 6 năm 1944.
Hemingway giành được thẻ tác nghiệp chính thức cho D-Day. Chỉ có một suất dành cho báo chí. Ông lấy nó.
Gellhorn bị cấm.
Vì thế, bà tự xoay xở.
Bà trốn trong phòng tắm của một tàu bệnh viện, khóa mình lại cho đến khi tàu cập bờ Normandy, rồi lên bờ cùng các nhân viên y tế. Bà đặt chân lên bãi biển giữa những người lính bị thương, máu me, hỗn loạn và tiếng súng.
Trong khi Hemingway quan sát từ ngoài khơi, Martha Gellhorn đưa tin từ bãi biển.
Những bản tin của bà mô tả những người khiêng cáng dưới làn đạn, những người lính chết mà không ai biết tên, lòng dũng cảm bị lột trần khỏi mọi huyền thoại. Trần trụi. Không thể chối cãi.
Cuộc hôn nhân kết thúc năm 1945.
Hemingway nói rằng bà yêu công việc của mình hơn là yêu ông.
Bà đồng ý.
Sau đó, bà không chậm lại. Bà đưa tin từ Dachau trong ngày trại được giải phóng, những bản tường thuật kinh hoàng đến mức các biên tập viên nghi ngờ là bịa đặt. Bà tiếp tục đưa tin về Việt Nam, Trung Đông, Trung Mỹ. Ở tuổi bảy mươi, bà có mặt tại Nicaragua. Ở tuổi 81, bà đưa tin về cuộc xâm lược Panama của Hoa Kỳ.
Tám mươi mốt tuổi.
Trong một vùng chiến sự.
Bà bị từ chối thẻ tác nghiệp, bị coi thường là quá cảm xúc, bị giới thiệu như “vợ của Hemingway”. Bà bác bỏ tất cả.
“Tôi xem mình là một nhà báo, và không là gì khác,” bà nói.
“Chắc chắn không phải là góa phụ của Hemingway.”
Martha Gellhorn qua đời năm 1998, ở tuổi 89, tự chọn cách kết thúc cuộc đời khi bệnh tật và mù lòa khép lại mọi cánh cửa.
Bà để lại một di sản đã định hình lại báo chí chiến tranh, không phải chiến lược, không phải hào quang, mà là cái giá con người phải trả. Bà chứng minh rằng sự hiện diện là điều cốt yếu. Rằng sự thật đòi hỏi phải có mặt tại chỗ.
Trong nhiều thập niên, bà chỉ là một chú thích bên lề.
Giờ đây, bà được ghi nhận đúng như con người bà luôn là:
một trong những phóng viên chiến trường vĩ đại nhất của thế kỷ XX.
Không phải vì bà kết hôn với Hemingway.
Mà vì bà đi đến nơi chiến tranh thực sự diễn ra,
và kể lại sự thật từ chính nơi đó.
Theo Virgins
My Lan Phạm
No comments:
Post a Comment