Davos: Sự Cáo Chung Của Ảo Tưởng Toàn Cầu Và Tiếng Sấm Của Thực Lực Hoa Kỳ
-Howard Mai-
Thụy Sĩ, những ngày cuối tháng Giêng năm 2026.
Davos, ngôi làng nhỏ bé nằm vắt vẻo trên rặng Alps, vốn được xưng tụng là "thánh địa" của giới tinh hoa kỹ trị (technocrats), năm nay lại khoác lên mình một bầu không khí u ám lạ thường. Theo lệ thường, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) là nơi các nguyên thủ quốc gia, các tỷ phú và giới hoạt động xã hội tụ hội để thực hiện những nghi thức quen thuộc của "toàn cầu luận" (globalism): những cái bắt tay bóng bẩy, những bữa tiệc cocktail xa hoa, và những bài diễn văn được mài giũa tròn trịa đến mức vô hại. Họ lên núi để rao giảng đạo lý về "biến đổi khí hậu", về "công bằng xã hội", và xuống núi để ký những văn kiện ràng buộc chủ quyền quốc gia vào những cơ chế siêu quốc gia mơ hồ.
Năm nay, chủ đề "A Spirit of Dialogue" (Tinh Thần Đối Thoại) được WEF treo cao như một lá bùa hộ mệnh. Nhưng trớ trêu thay, cái "thần khí" ấy đã bị xé toạc bởi một cơn địa chấn mang tên Donald J. Trump. Tổng thống Hoa Kỳ không đến đây để tham gia vào vở kịch lễ nghi; ông đến như một "vị quan tòa" bước vào phiên xử, mang theo bản cáo trạng đanh thép dành cho một trật tự thế giới cũ kỹ đang rạn nứt.
Sự hiện diện của phái đoàn Hoa Kỳ –phái đoàn lớn nhất trong lịch sử, bao gồm 5 Bộ trưởng và hàng loạt cố vấn cấp cao – không phải là sự vinh danh cho Davos, mà là một cuộc "đổ bộ" của chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) và tư tưởng "Hoa Kỳ Trên Hết" (America First).
I: SỰ CỐ KHÔNG LỰC MỘT- BẢN LĨNH ỨNG BIẾN CỦA ĐẠI QUỐC
Màn mở đầu cho chuyến đi lịch sử này mang đậm màu sắc kịch tính, phản ánh đúng cái khí chất "hữu sự bất hoảng" của một siêu cường.
1. Trục trặc giữa tầng không và bản lĩnh ứng biến:
Sáng sớm ngày khởi hành, chiếc chuyên cơ huyền thoại Không Lực Một (Air Force One) – định danh quân sự VC-25A (số hiệu đuôi 29000) gầm vang rời đường băng Căn cứ Không quân Liên hợp Andrews (Joint Base Andrews). Tuy nhiên, chỉ chưa đầy 30 phút sau khi cất cánh, phi hành đoàn phát hiện một "tiểu trục trặc điện tử" (minor electrical issue). Trong bầu không khí căng thẳng của an ninh nguyên thủ, một quyết định tức thời được đưa ra: quay đầu trở lại.
Chiếc "Lâu đài bay" hạ cánh an toàn trở lại Căn cứ Andrews. Điều đáng nói ở đây không nằm ở cái "hỏng", mà ở cái "không gãy". Không có sự hoảng loạn, không có sự hủy bỏ lịch trình. Cơ chế dự phòng của Hoa Kỳ vận hành như một cỗ máy đồng hồ Thụy Sĩ chính xác tuyệt đối.
2. Chiếc "Chim Sắt" thay thế và hành trình xuyên đại dương
Ngay lập tức, Mật Vụ đã chuyển Tổng Thống sang chiếc phi cơ dự bị, một chiếc Boeing C-32A (phiên bản quân sự hóa của Boeing 757-200, thường được dùng cho Phó Tổng thống hoặc Ngoại trưởng). Giới quan sát hàng không (OSINT) nhận định đây có thể là chiếc mang số hiệu 98-0001 hoặc 98-0002, nổi tiếng với khả năng cơ động cao và hệ thống liên lạc bảo mật tối tân không kém gì VC-25A.
Đoàn tùy tùng khổng lồ cũng được chia nhỏ lên các Phi cơ Boeing C-32A. Các Vận tải cơ hạng nặng C-17 Globemaster III đã âm thầm vận chuyển chiếc "Quái thú" (The Beast) và các Chiếc SUV đen tuyền đi theo hộ tống và trực thăng Marine One (loại VH-60N White Hawk) sang Zurich từ trước. Khi chiếc C-32A đáp xuống Zurich đúng giờ, Tổng thống không dùng đường bộ mà bước thẳng lên Marine One, xé gió tuyết bay thẳng đến bãi đáp an ninh tại Davos.
Sự cố kỹ thuật đã không thể làm chậm bước chân của người đứng đầu Bach Cung. Nó trở thành một thông điệp ngầm: Hoa Kỳ có thể gặp trở ngại, nhưng Hoa Kỳ không bao giờ trễ hẹn với lịch sử.
II: HẬU TRƯỜNG DAVOS – NHỮNG CÚ VA CHẠM CỦA HAI THẾ GIỚI
Khi phái đoàn Hoa Kỳ bước vào Trung tâm Hội nghị, sự xung đột giữa hai hệ tư tưởng: "Dân tộc chủ nghĩa" (Nationalism) của Trump và "Toàn cầu hóa" (Globalism) của Davos – đã bùng nổ ngay từ những cuộc gặp bên lề.
1. Sự "ghẻ lạnh" trong các bữa tiệc Cocktail
Báo chí cánh tả và các nguồn tin tài chính như Financial Times đã ghi nhận những khoảnh khắc "bằng mặt không bằng lòng" đầy sượng sùng. Tại các bữa tiệc chiêu đãi, nơi giới tinh hoa Âu Châu thường tụ tập để tán dương nhau, sự xuất hiện của các quan chức trong chính quyền Trump như Bộ trưởng Thương mại Howard Lutnick đã gây ra những làn sóng phản ứng tiêu cực.
Có tin tức tường thuật rằng ông Lutnick đã bị "la ó" (heckled) nhẹ hoặc nhận những ánh nhìn ghẻ lạnh khi ông thẳng thừng tuyên bố về sự thất bại của toàn cầu hóa. Thậm chí, Christine Lagarde – Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), một biểu tượng của giới kỹ trị cũ – được cho là đã rời khỏi phòng họp trong một sự kiện khi các tranh luận trở nên quá gay gắt về chính sách thuế quan của Mỹ.
Đây không chỉ là sự bất lịch sự ngoại giao; đây là nỗi sợ hãi. Giới tinh hoa Davos sợ hãi vì họ nhận ra thời kỳ "độc diễn" của họ đã chấm dứt. Những ngôn từ hoa mỹ của họ không còn sức nặng trước những con số thực tế mà phái đoàn Mỹ đưa ra.
2. Chân dung những "kẻ mộng du" tại Lục địa Già
Tổng thống Trump và các cộng sự đã không ngần ngại chỉ mặt đặt tên những sai lầm của giới lãnh đạo Âu Châu trong các cuộc trao đổi song phương và bên lề:
• Ursula von der Leyen (Chủ tịch Ủy ban Châu Âu): Bà đại diện cho tư duy "cai trị bằng quy chuẩn". Trong bài phát biểu của mình, bà cảnh báo về "vòng xoáy đi xuống" (downward spiral) nếu Mỹ áp thuế, nhưng lại lờ đi thực tế rằng chính các quy định "xanh" cực đoan (Green Deal) của bà đang bóp nghẹt công nghiệp Châu Âu, khiến giá năng lượng tăng phi mã và đẩy các nhà máy tháo chạy sang Mỹ và Trung Quốc. Bà muốn "tự chủ", nhưng lại sợ phải trả cái giá của sự tự chủ: ngân sách quốc phòng và sự hy sinh tiện nghi.
• Emmanuel Macron (Tổng thống Pháp): Một nhà lãnh đạo thích "đại ngôn". Macron đăng đàn chỉ trích ý định mua Greenland của Trump là "chủ nghĩa đế quốc mới" và đe dọa dùng "khẩu bazooka thương mại" (trade bazooka) của EU để trả đũa. Nhưng trong mắt phe cánh hữu Mỹ, Macron là hình ảnh tiêu biểu của sự bất lực: ông nói về sức mạnh Âu Châu trong khi nước Pháp đang chìm trong bạo loạn, chia rẽ sắc tộc và sự trỗi dậy của các vùng "vô pháp" (no-go zones) do người nhập cư kiểm soát.
• Mark Carney (Cựu Thống đốc Ngân hàng Anh/Canada): Đại diện cho giới tài chính "Woke". Ông kêu gọi các "cường quốc tầm trung" liên kết lại để chống lại sự "cưỡng bức". Nhưng với Trump, đây chỉ là lời than vãn của những kẻ muốn hưởng thụ an ninh do Mỹ cung cấp (free-riders) nhưng không muốn đóng góp công bằng.
III: CƠN ĐỊA CHẤN BẮC CỰC VÀ "VÒM KIM" (GOLDEN DOME)
Điểm nóng nhất của nghị trình Davos 2026 không phải là AI hay khí hậu, mà là Greenland.
1. Tư duy Địa Chính trị "Thực Lực"
Tổng thống Trump đã nâng vấn đề Greenland từ một ý tưởng bất động sản thành một mệnh đề an ninh sinh tồn. Ông gắn việc kiểm soát Greenland với dự án "Vòm Kim" (Golden Dome) – hệ thống phòng thủ tên lửa siêu thanh đa tầng bảo vệ lục địa Mỹ.
• Lập luận: Đan Mạch, với quy mô quân sự khiêm tốn, không đủ năng lực bảo vệ hòn đảo chiến lược này trước sự nhòm ngó của Nga và Trung Quốc tại Bắc Cực.
• Yêu sách: Mỹ cần quyền kiểm soát thực tế (nếu không muốn nói là sở hữu chủ quyền) để biến Greenland thành pháo đài bất khả xâm phạm.
2. Đòn bẩy Thuế quan và sự quy hàng của NATO
Để buộc các đồng minh phải "tỉnh ngộ", Trump đã tung ra tối hậu thư: áp thuế 10-25% lên 8 quốc gia Châu Âu nếu họ cản trở. Giới lãnh đạo Âu Châu ban đầu phản ứng dữ dội, nhưng rốt cuộc, thực lực đã lên tiếng. Sau cuộc gặp với Tổng thư ký NATO Mark Rutte, một "khuôn khổ thỏa thuận" (framework deal) đã được thiết lập. Trump tuyên bố chiến thắng, hủy bỏ lệnh áp thuế. Dù chi tiết được giữ kín, nhưng giới phân tích hiểu rằng: Mỹ đã đạt được quyền tiếp cận quân sự "vĩnh viễn" và "vô hạn" tại Bắc Cực. Châu Âu đã phải lùi bước trước sức mạnh của đồng USD và chiếc ô an ninh Mỹ.
3. "Hồi giáo hóa" và sự sụp đổ văn hóa
Một chủ đề nhạy cảm nhưng được phái đoàn Mỹ khai thác triệt để là vấn đề nhập cư và bản sắc. Tổng thống Trump đã thốt lên một câu nói gây chấn động: "Tôi yêu Châu Âu, nhưng Châu Âu đang đi sai hướng. Có những nơi ở Châu Âu mà ngày nay ta không còn nhận ra được.
Đây là đòn tấn công trực diện vào những thứ chính sách thiên tả đang diễn ra tại Âu Châu:
• Họ đã để cho chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan len lỏi vào cấu trúc xã hội.
• Họ cho phép luật pháp tôn giáo song hành hoặc thậm chí lấn át luật pháp quốc gia tại một số khu vực.
• Họ không ưa những người yêu nước muốn bảo vệ văn hóa truyền thống bằng cách dán nhãn "phân biệt chủng tộc", trong khi lại nhu nhược trước tội phạm băng đảng.
Trump không cần chửi bới; ông chỉ cần giơ ra tấm gương phản chiếu: một Châu Âu già cỗi, sợ hãi, mất gốc và đang tự hủy hoại mình nhân danh "bao dung".
IV: HỘI ĐỒNG HÒA BÌNH (BOARD OF PEACE) – TRẬT TỰ MỚI
Song song với Greenland, Trump đã giới thiệu "Hội đồng Hòa bình" – một tổ chức quốc tế mang tính chất "công ty cổ phần" về an ninh.
• Phí thành viên: 1 tỷ USD cho một ghế thường trực. Một cái giá sòng phẳng: muốn có tiếng nói, phải có đóng góp.
• Mục tiêu: Thay thế sự bất lực và quan liêu của Liên Hiệp Quốc.
Trong khi các nước như Pháp, Thụy Điển từ chối vì lý do "nguyên tắc", thì hàng loạt quốc gia thực dụng từ Trung Đông, Nam Mỹ và Đông Âu đã xếp hàng xin gia nhập. Đây là minh chứng cho thấy thế giới đang chuyển dịch từ "đa phương đạo lý" sang "song phương giao dịch".
V: TOÀN VĂN BÀI PHÁT BIỂU CỦA TỔNG THỐNG HOA KỲ Ở DAVOS, THỤY SĨ - Mình lượt dịch nhưng vẫn cố gắng giữ đúng trọng tâm của bài phát biểu:
Tôi xin đa tạ. Thật hân hạnh được trở lại Đa-vốt, Thụy Sĩ, trước hội trường gồm nhiều lãnh tụ thương giới, bằng hữu, cả vài kẻ bất đồng, cùng toàn thể quý vị tân khách.
Tôi đến Diễn-đàn Kinh-tế Thế-giới năm nay với tin tức hết sức phấn khởi từ Hoa Kỳ. Hôm qua vừa đúng một năm ngày tôi tuyên thệ nhậm chức; hôm nay, sau mười hai tháng trở lại Bạch Ốc, kinh tế quốc gia đang đại phát: tăng trưởng bộc phát, năng suất tăng vọt, đầu tư dâng cao, lợi tức dân chúng khởi sắc; lạm phát đã bị khắc phục. Biên thùy vốn mở rộng và hiểm nguy nay đã khép chặt, gần như bất khả xâm nhập. Hoa Kỳ đang chứng kiến cuộc chuyển hướng kinh tế mau lẹ và mạnh mẽ nhất trong lịch sử quốc gia.
Dưới thời chính quyền tiền nhiệm, quốc gia bị ám ảnh bởi cảnh “đình-trệ kèm lạm-phát”: tăng trưởng thấp mà giá cả cao—công thức của khốn cùng, thất bại và suy thoái. Còn nay, chỉ sau một năm áp dụng quốc sách của tôi, tình thế đổi hẳn: lạm phát gần như không đáng kể, trong khi tăng trưởng đạt mức dị thường cao. Trong vài tháng gần đây, lạm phát cơ bản ở mức thấp; tăng trưởng quý cuối năm được dự liệu rất cao, vượt xa đa số dự đoán. Thị trường chứng khoán liên tiếp lập đỉnh mới, gia tăng lượng giá tài sản hưu trí và tiết kiệm của đại chúng. Nhiều người dân đang sống khá hơn; trợ cấp lương thực giảm; cam kết đầu tư mới vào Hoa Kỳ tăng vọt đến mức kỷ lục, chưa từng thấy nơi bất kỳ quốc gia nào.
Khi Hoa Kỳ vượng, thế giới cũng vượng. Hoa Kỳ là cơ cơ kinh tế của địa cầu. Lịch sử cho thấy: chúng tôi đi xuống thì thiên hạ chao đảo; chúng tôi đi lên thì thiên hạ cùng đi lên. Điều làm tôi kinh ngạc nhất là tốc độ chuyển biến: tôi tưởng phải lâu hơn, nhưng thành quả đến rất nhanh.
Chiều nay, tôi muốn trình bày vì sao chúng tôi đạt được “kỳ tích kinh tế” ấy, và chúng tôi sẽ nâng cao mức sinh hoạt của công dân lên tầm chưa từng có. Đồng thời, nhiều quốc gia cũng có thể cải thiện nếu theo đường lối chúng tôi. Thẳng thắn mà nói, có những nơi tại Âu Châu nay đã đổi khác đến mức khó nhận ra; người ta trở về từ nhiều xứ và nói rằng “không còn nhận ra nữa”—và đó là nhận xét theo nghĩa tiêu cực. Tôi quý Âu Châu và muốn Âu Châu hưng thịnh, nhưng hướng đi hiện tại không đúng.
Trong nhiều thập niên, ở Hoa Thịnh Đốn và nhiều kinh đô Âu Châu hình thành một “thói quen tư duy”: muốn tăng trưởng thì phải tăng chi tiêu công vô hạn, dung túng di dân đại trà, và lệ thuộc nhập khẩu vô tận. Họ xem lao động nặng nhọc và kỹ nghệ trọng yếu như thứ phải “tống xuất” ra ngoài; họ thay thế năng lượng rẻ bằng các đồ án “xanh” tốn kém; và họ tưởng có thể nâng đỡ quốc gia bằng cách nhập ồ ạt những quần thể dân cư hoàn toàn dị biệt từ phương xa. Nhiều chính quyền Tây phương đã đi theo lối ấy một cách nhẹ dạ, quay lưng với những gì làm quốc gia giàu mạnh, phú cường và cường thịnh.
Hậu quả là bội chi ngân sách, thâm hụt mậu dịch, nợ công phình đại, cùng làn sóng di dân đại trà ở quy mô chưa từng thấy. Nhiều nơi trên thế giới đang bị tổn hại trước mắt; có người lãnh đạo không hiểu điều gì xảy ra, kẻ hiểu thì lại bất động.
Giới “chuyên gia” từng dự báo rằng nếu tôi chấm dứt mô thức thất bại ấy, kinh tế toàn cầu sẽ suy thoái và lạm phát sẽ bùng nổ. Nhưng thực tế trái ngược: chúng tôi chứng minh họ sai. Chỉ một năm, chương trình nghị sự của chúng tôi tạo nên chuyển hóa mà Hoa Kỳ hơn một thế kỷ mới thấy một lần.
Chúng tôi không đóng cửa nguồn năng lượng—chúng tôi khai mở. Chúng tôi không dựng những công trình năng lượng kém hiệu quả—chúng tôi dỡ bỏ và ngưng chuẩn thuận. Chúng tôi không tăng quyền lực quan liêu—chúng tôi tinh giản, cho họ trở về khu vực tư, nơi họ có thể kiếm thu nhập cao hơn. Chúng tôi hạ thuế cho nhà sản xuất nội địa, đồng thời áp thuế quan với ngoại quốc để bù đắp tổn hại mà họ gây ra. Chúng tôi cắt giảm mạnh biên chế liên bang, giảm chi tiêu công, thu hẹp bội chi, và tháo gỡ quy chế rườm rà với tốc độ rất lớn.
Chúng tôi ban hành giảm thuế quy mô lớn, kèm những biện pháp khuyến khích doanh nghiệp mở xưởng, tái đầu tư, và chuyển dây chuyền sản xuất về Hoa Kỳ. Mục tiêu là tái công nghiệp hóa, phục hồi năng lực chế tạo, và làm cho vốn liếng tìm về đất Mỹ.
Về mậu dịch, nhờ thuế quan và đàm phán, chúng tôi thu hẹp mạnh thâm hụt; xuất khẩu tăng; luyện kim nội địa gia tăng; kiến thiết công xưởng tăng mạnh; thủ tục chuẩn thuận được gia tốc để công trình dựng lên nhanh hơn. Chúng tôi ký kết các hiệp ước thương mại lớn với nhiều đối tác trọng yếu, mở rộng tăng trưởng và làm cho thị trường tài chính hưng phấn ở nhiều quốc gia tham dự.
Về năng lượng, chúng tôi đảo ngược đường lối khiến giá cả tăng, xí nghiệp bỏ chạy và việc làm tuồn sang những nơi ô nhiễm hơn. Sản lượng khí đốt, dầu hỏa tăng mạnh; giá nhiên liệu hạ đáng kể tại nhiều tiểu bang. Chúng tôi chuẩn thuận nhiều dự án điện nguyên tử thế hệ mới với tiêu chuẩn an toàn tiến bộ. Đồng thời, chúng tôi quyết tâm giữ vị thế dẫn đầu trong kỹ nghệ trí tuệ nhân tạo, bằng cách mở đường cho năng lực phát điện và hạ tầng cần thiết cho các trung tâm công nghệ quy mô lớn.
Tôi cũng nhìn thấy tại Âu Châu hệ quả của những chính sách năng lượng cực đoan: sản lượng suy giảm, giá điện leo thang, trong khi phụ thuộc nguồn lực bên ngoài. Nhiều quốc gia tự trói tay mình bởi chủ trương phi thực tế, và cuối cùng gánh chịu tăng trưởng thấp, mức sống suy giảm, tỷ lệ sinh thấp, xáo trộn xã hội do di dân ồ ạt, dễ tổn thương trước đối thủ ngoại bang, và quân lực thu nhỏ.
Hoa Kỳ trân trọng Âu Châu như một khối văn minh cùng chung di sản. Chúng tôi cần đồng minh cường kiện, không phải đồng minh suy nhược. Đây là vấn đề an ninh quốc gia. Và không có ví dụ nào rõ hơn vấn đề lãnh thổ Băng Đảo Greenland.
Tôi kính trọng dân Greenland và dân Đan Mạch, nhưng mỗi đồng minh trong khối Bắc-Đại-Tây-Dương phải có nghĩa vụ phòng thủ lãnh thổ của mình. Thực tế là: để bảo đảm an ninh Greenland trong vị trí chiến lược giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc, không ai có năng lực bảo đảm hữu hiệu ngoài Hoa Kỳ. Greenland là một lãnh thổ rộng lớn, thưa dân, chưa phát triển, nhưng nằm ở địa điểm then chốt của Bắc bán cầu; giá trị chính yếu nằm ở chiến lược an ninh, không phải ở các lời đồn đoán hời hợt. Do đó, tôi chủ trương xúc tiến đàm phán nhằm đạt một giải pháp sở hữu và quản trị phù hợp, để tăng cường an ninh cho toàn khối đồng minh, cho Âu Châu, và cho chính Hoa Kỳ.
Tôi nói thẳng: Hoa Kỳ đã gánh vác quá nhiều, cho quá nhiều, mà nhận lại quá ít. Chúng tôi vẫn muốn khối đồng minh vững mạnh, nhưng công bằng là điều bắt buộc. Với chiến tranh tại Đông Âu, tôi muốn chấm dứt cảnh máu đổ vô ích. Tôi tin các bên liên hệ đều có nhu cầu đạt thỏa hiệp; mục tiêu của tôi là ngăn sinh linh tiếp tục tiêu vong.
Một nước Mỹ cường thịnh và an ninh sẽ giúp đồng minh vững mạnh. An ninh quốc gia đòi hỏi an ninh kinh tế: biên thùy vững, quân lực mạnh, và nền kinh tế phú cường. Chúng tôi đang kéo giá sinh hoạt xuống, cải thiện mức sống, hạ chi phí y dược, và chấn chỉnh những méo mó từng làm đại chúng thiệt thòi. Chúng tôi cũng nhắm đến việc tái lập nền tảng “giấc mộng Mỹ”, giữ cho nhà ở là chốn an cư của dân chúng, không biến quốc gia thành xứ của người thuê.
Sau cùng, sự phồn vinh và tiến bộ tạo dựng Tây phương không chỉ đến từ điều khoản thuế khóa, mà đến từ văn hóa—một gia tài quý báu mà Hoa Kỳ và Âu Châu cùng thừa hưởng. Ta phải bảo vệ gia tài ấy, tái khám phá tinh thần đã đưa Tây phương vượt khỏi hắc ám để đạt đỉnh cao. Thời đại hiện nay biến chuyển nhanh; kỹ thuật phát triển với tốc độ tổ tiên ta không thể tưởng tượng. Cơ hội lớn chưa từng có đang ở trước mắt. Với tự tín, quả cảm và kiên trì, chúng ta hãy nâng đỡ dân chúng, phát triển kinh tế, bảo vệ định mệnh chung, và kiến tạo một tương lai tham vọng hơn, rực rỡ hơn, hùng tráng hơn những gì thế giới từng chứng kiến.
Hoa Kỳ đã trở lại—cường đại hơn, vững mạnh hơn, tốt đẹp hơn bao giờ hết. Xin đa tạ.
VI: LỜI KẾT
Davos 2026 sẽ đi vào lịch sử không phải vì những lời hứa hẹn sáo rỗng về một thế giới đại đồng, mà vì nó đánh dấu thời khắc "tỉnh ngộ" bắt buộc của phương Tây.
Tổng thống Donald Trump, với cú "biến thông" trên bầu trời và bài diễn văn "chấn động" dưới mặt đất, đã gửi đi một thông điệp không thể nhầm lẫn: Thời kỳ Mỹ gánh vác chi phí an ninh cho một Âu Châu giàu có nhưng vô ơn, một Âu Châu mải mê với những giấc mơ "Woke" (tỉnh thức giả hiệu) mà quên đi bổn phận quốc phòng, đã vĩnh viễn chấm dứt.
Âu Châu, với những nhà lãnh đạo thiên tả đang chìm đắm trong mớ bòng bong của chính sách nhập cư sai lầm và năng lượng đắt đỏ, đang đứng trước ngã ba đường định mệnh: Hoặc là chấp nhận "luật chơi" của thực lực – trả tiền để được bảo vệ, siết chặt biên giới, và từ bỏ những ảo tưởng xanh; hoặc là tiếp tục chìm đắm trong sự suy đồi và bị lịch sử bỏ lại phía sau như một viện bảo tàng của quá khứ.
Tiếng sấm từ Davos không chỉ làm rung chuyển những đỉnh núi tuyết, mà còn làm rung chuyển cả nền móng của trật tự thế giới cũ kỹ. Và nếu Âu Châu không chịu tỉnh, thì lịch sử sẽ tỉnh thay họ – bằng cái cách mà lịch sử vẫn làm: lạnh lùng, vô tư, và tàn nhẫn.
No comments:
Post a Comment