Chốt không tên
* Có những ký ức không cần nhắc lại mà vẫn tự sống. Nó không nằm trong sổ tay công tác, không có ngày giờ, không có tọa độ. Nó trú ngụ trong thân thể, như một cơn đau mơ hồ nơi xương cũ: trời trở gió là nhức, đêm xuống là trở mình không ngủ được.
Rời vùng ngã ba Đông Dương, nơi ba biên giới Việt–Lào–Campuchia chụm đầu vào nhau như ba lưỡi dao lạnh, tôi mang theo một thứ nặng hơn balô: ánh mắt của những người lính Biệt động quân Biên phòng, những con người sống ở nơi mà bản đồ chỉ đánh dấu bằng một chấm nhỏ, còn ký ức của người đời thì để trống.
Chúng tôi vào rừng trong tiếng trực thăng gầm rú. Âm thanh đó cho con người ảo giác về sức mạnh. Khi cánh quạt chém nát sương mù, người ta tưởng mình đang làm chủ bầu trời, làm chủ số phận. Đất rừng bên dưới chỉ là một mảng xanh vô danh.
Nhưng rừng không nghĩ vậy.
Khi nhiệm vụ kết thúc, trực thăng không thể quay lại. Gió đổi hướng. Sương dày lên. Rừng khép cửa. Và bầu trời, thứ duy nhất từng che chở, biến mất.
Chúng tôi rút đường bộ.
Từng bước chân lúc đó không còn là di chuyển, mà là xin phép được sống thêm một bước. Ở đây, cái chết không ập tới ào ào. Nó nằm im dưới đất, chờ. Nó kiên nhẫn. Nó có trí nhớ. Nó nhớ từng bàn tay đã gài nó xuống, nhớ từng thói quen của con người, và nó không bao giờ quên.
Nếu không có các anh BĐQ/BP băng rừng ra đón, chúng tôi đã không còn cơ hội sợ hãi. Con đường về là một mê cung mìn bẫy, chính các anh gài ra để chặn địch, giờ lại phải tự tay mở lối cho người. Tôi đi sau lưng anh lính dẫn đường, tim đập lạc nhịp. Anh không nhìn tôi, chỉ để lại từng dấu chân cắm xuống đất ẩm như những lời trăn trối.
“Đừng nghĩ. Đừng nhìn ngang. Đừng tin đất. Chỉ tin dấu chân trước mặt.”
Có những giờ dài lê thê như vậy, nơi im lặng nặng đến mức nghe được cả tiếng mình già đi. Tôi hiểu ra: không phải ai cũng chết vì mìn. Có người chết vì căng thẳng kéo dài, vì tim không chịu nổi việc phải sợ quá lâu.
Chốt biên phòng hiện ra giữa rừng như một vết khâu vụng về trên thân cây thời gian. Ba người lính. Chỉ ba. Một chốt. Không phiên. Không nghỉ. Không khái niệm ngày hay đêm. Chỉ có canh gác nối nhau bằng ý thức, vì nếu buông ra một giây, rừng sẽ nuốt chửng tất cả.
Gương mặt họ không còn tuổi. Trẻ mà như già, vì sốt rét rừng ăn sâu tới tủy. Mắt trũng sâu vì những đêm thức trắng, nơi mỗi tiếng lá rơi đều có thể là dấu hiệu cuối cùng của đời mình.
Dọc theo chiến hào là những hình nộm mặc quân phục cũ, đứng rải rác, đội nón sắt móp méo. Ban ngày trông buồn cười. Ban đêm, chúng trở thành những cái bóng cao hơn người thật. Tôi hỏi vì sao dựng nhiều như vậy.
Anh lính trẻ im lặng rất lâu. Lâu đến mức tôi tưởng mình hỏi sai điều cấm kỵ.
Rồi anh nói, chậm rãi, từng chữ rơi xuống đất như đá:
“Ba người sống chung, không có ai mới tới, không có ai rời đi… lâu ngày, mình không còn chắc người đối diện còn sống hay chỉ là thói quen của mắt.
Mấy hình nộm này… để có cảm giác chốt còn đông. Để khi giật mình tỉnh giấc lúc nửa đêm, nhìn ra… thấy có ‘người’ đứng đó.”
Anh ngừng lại.
“Và để khi nói chuyện một mình… không thấy mình điên.”
Anh chỉ về phía bìa rừng. Một hình nộm đứng lệch hẳn, nghiêng về phía một hố đất nhỏ. Đất còn mới. Màu đất chưa kịp hòa vào màu rừng.
“Chỗ đó… là thằng em cùng chốt.”
Giọng anh khàn lại.
“Nó đi lấy nước. Chỉ vài bước. Một tiếng ‘đùng’. Rừng im bặt.
Khi tụi em tới… nó không khóc. Không la. Chỉ run.
Nó nắm tay em, tay lạnh nhanh lắm… rồi nói:
‘Anh ơi… em lạnh quá… đừng để em nằm lại rừng một mình…’”
Anh nhìn tôi, mắt đỏ nhưng khô.
“Em hứa.
Nhưng hứa xong thì… không làm được gì hơn.”
Chuyến tiếp tế chưa tới. Không quan tài. Không cờ. Không nghi thức. Chỉ có đất rừng và ba người đứng nhìn nhau không biết nên khóc hay nên canh gác tiếp.
“Bộ đồ của nó… tụi em mặc lại cho hình nộm.
Đêm… nhìn ra, thấy nó vẫn đứng đó.
Đỡ lạnh.”
Tôi nghe mà lạnh từ trong ruột.
Bữa ăn của họ là một thử thách hơn cả chiến đấu. Gạo sấy. Măng tre, muối quẹt chát. Lá cây rừng đắng đến mức cắn một miếng là muốn nhổ ra, nhưng không được nhổ. Có lúc họ ăn chậm không phải vì mùi vị, mà vì sợ bữa sau không còn gì để ăn.
Những lá thư gửi về quê, viết trên bao thuốc lá, giấy gói đạn. Có thư viết xong không dám gửi, vì không biết bao giờ có người mang đi. Có thư viết rồi cất, sợ nếu gửi, người nhà đọc xong sẽ mất ngủ.
Nỗi cô đơn ở đây không ồn ào. Nó bào mòn từng giờ. Mỗi ca gác kéo dài như một đời người. Mỗi đêm dài đến mức nghe rõ tiếng máu chảy trong tai. Có người nói với tôi:
“Lâu ngày… tụi em không sợ địch nữa.
Tụi em sợ… không còn nhớ mặt người thân.
Khi tôi rời đi, anh lính nắm tay tôi rất chặt. Bàn tay đó cứng, nhiều sẹo, như thể đã quen với việc giữ chặt thứ gì đó sắp tuột khỏi đời mình.
Anh không xin gì. Chỉ nói:
“Anh về xuôi… nếu ai hỏi… nhắn giùm tụi em vẫn còn đứng.
Không cần ai nhớ.
Chỉ cần biết… tụi em không bỏ chốt.”
Tôi quay lưng. Sương Kon Tum phủ kín vai áo. Nước mắt không chảy thành dòng, chỉ thấm vào cổ áo, mặn và âm ỉ.
Sau lưng tôi, ba người lính đứng cạnh những hình nộm. Người thật ít hơn hình giả. Nhưng ý chí thì không. Họ đứng đó, từng giờ, từng đêm, từng năm, chết dần trong lặng lẽ để đổi lấy sự bình yên cho những người sẽ không bao giờ biết tên họ.
Và tôi hiểu:
Có những người lính không hy sinh trong một khoảnh khắc.
Họ hy sinh từng giờ.
Cho đến khi… không còn gì để hy sinh nữa.
Phạm Sơn Liêm.
No comments:
Post a Comment