NGƯỜI XƯA BÊN BẾN CŨ
Mùa đông xứ người lạnh một cách khắc nghiệt. Cái lạnh không dừng lại ở đầu ngón tay mà thấm sâu vào tận xương tủy, như nỗi nhớ quê nhà cứ âm thầm bám riết, càng già càng khó rũ bỏ.
Bên bờ sông Thames, London lặng lẽ như một câu hò bỏ dở. Tuyết rơi mỏng, phủ lên những chiếc ghế gỗ cũ và lên cả những bước chân đã đi qua gần hết một đời người.
Ông đến trước, giữ nguyên cái thói quen từ thuở còn ở miền sông nước: lúc nào cũng đến sớm một chút vì sợ người khác phải chờ mình. Ông phủi lớp tuyết trên ghế, ngồi xuống, đôi găng tay len sờn đặt nhẹ trên đùi. Hơi thở ông tan vào không khí, mỏng và trắng như khói bếp chiều quê.
Bà đến sau. Bước chân bà in thành từng dấu nhỏ trên nền tuyết. Chiếc áo khoác xám và khăn len quấn nhiều vòng che đi mái tóc bạc, bà đi chậm như thể mỗi bước chân đều phải vượt qua một đoạn ký ức của Huế, những con dốc nhỏ, những buổi chiều tím ngắt bên dòng sông Hương.
Bà ngồi xuống, giữ một khoảng cách vừa đủ, cái khoảng cách đã tồn tại mấy chục năm từ ngày họ đứng bên nhau trên bến Đập Đá mà không ai dám bước thêm một bước.
"Răng lạnh ri mà ôn còn ra đây ngồi?" Giọng Huế của bà mềm như sương.
Ông mỉm cười, giọng miền Tây chậm rãi: "Tui quen rồi. Với lại… biết đâu bà cũng tới."
Ông mở nắp bình trà gừng mang theo. Hơi trà bốc lên ấm áp, gợi nhớ những chiều mưa Huế xưa cũ. Ông rót ra nắp bình, đặt nhẹ về phía bà. Ngón tay họ chạm nhau trong thoáng chốc, một cái chạm đủ để cả hai hiểu rằng có những cảm giác tưởng đã ngủ yên, hóa ra vẫn âm ỉ cháy.
Bà đưa trà lên môi, hơi nóng làm mờ đi đôi mắt đã đục theo năm tháng. "Trà gừng… lâu rồi tui mới ngửi lại cái mùi ni."
"Ở đây cái gì cũng lạnh," Ông nhìn dòng sông mờ ảo: "Chỉ có mấy thứ cũ… là còn ấm."
Hai người biết nhau đã hơn ba mươi năm ở quê nhà, rồi bặt tin nhau theo dòng đời trôi dạt. Đến tận tháng trước, họ mới vô tình chạm mặt giữa một siêu thị Việt nơi xứ người xa xăm và lạnh lẽo.
Giữa bao nhiêu gương mặt xa lạ, chỉ cần một cái nhìn, họ đã nhận ra ngay người của năm cũ. Chẳng cần hỏi tên, cũng không cần nhắc lại chuyện xưa, bởi có những khoảng không thời gian dù dài đến mấy cũng không xóa nổi một hình bóng đã in sâu trong lòng.
Từ lần gặp lại tình cờ ấy, như một sự sắp đặt lặng lẽ của duyên phận, họ lại tìm về bên nhau vào những buổi chiều rảnh rỗi. Họ thường hẹn nhau ra bờ sông thành phố, nơi cả hai có nhiều kỷ niệm với những dòng sông quê nhà. Ông với con sông Cửu Long hùng vĩ, bà có sông Hương thơ mộng nhẹ nhàng trôi.
Giữa khoảng trời mênh mông xứ người, họ tìm lại được chút thân quen của quê nhà và hơi ấm mỏng manh của những ngày xưa cũ.
Tuyết bắt đầu rơi lất phất. Ông đưa tay đặt nhẹ lên vai bà, như sợ làm vỡ một điều gì mong manh. Bà không né, chỉ khẽ nghiêng người.
"Ôn nì… ở Huế, mùa ni chắc mưa nhiều lắm. Ôn còn nhớ quê không?"
"Miền Tây tui cũng đang mùa nước nổi. Nhưng mà… nhớ chi bằng nhớ người ta."
Bà quay đi, đôi mắt long lanh như có sương: "Nhớ người… mà hồi trẻ tui không dám nói."
Ông giật mình, tuyết rơi vào cổ áo mà không thấy lạnh: "Vậy à? Người đó bây giờ ở đâu?"
"Người đó… đang ngồi cạnh tui chừ." Bà đáp trong thẹn thùng.
Hai người già ngồi bên nhau, như hai đứa trẻ của quá khứ đang thì thầm giữa gió lạnh. Họ hiểu rằng, có những điều nói ra thì nhẹ lòng, nhưng giữ lại trong lòng đôi khi lại đẹp hơn.
Câu nói thật lòng nhất vẫn nằm lại phía sau làn khói trà, tan vào tuyết trắng.
Khi mặt trời xuống thấp, họ đứng dậy. Không lời tạm biệt, chỉ là hai hướng đi khác nhau. Dấu chân họ in trên tuyết, song song một đoạn rồi tách ra. Phía sau, tuyết vẫn rơi lặng lẽ. Dưới lớp màu trắng xóa ấy, một mối tình cũ vẫn nằm đó, không lớn thêm nữa, nhưng cũng chẳng bao giờ chết đi.
"Mai… ông có ra đây nữa không?" Bà hỏi khẽ.
"Ừ, bà ra thì tui ra."...
***
Ngày ấy, Huế còn trẻ. Và họ cũng vậy.
Bà khi đó là cô gái Huế mười chín tuổi, tóc dài ngang lưng, hay buộc gọn bằng một chiếc dây vải tím. Cái tím không phải tím rực rỡ, màu tím dịu như buổi chiều trên sông Hương, thứ màu mà chỉ Huế mới có.
Còn ông là chàng trai miền Tây hai mươi hai tuổi, theo đoàn ghe hàng ra Huế buôn bán. Da ông rám nắng, giọng nói ấm như đất phù sa, nụ cười hiền như nước ròng buổi sớm.
Họ gặp nhau lần đầu ở bến Đập Đá. Ông đang khiêng bao gạo xuống ghe thì thấy cô gái Huế đứng bên bờ, tay ôm rổ bắp luộc, mắt nhìn xuống nước. Mái tóc cô bay nhẹ theo gió, để lộ chiếc gáy trắng mịn.
Ông đứng khựng lại. Bao gạo trên vai suýt rơi xuống nước. Cô quay sang, bắt gặp ánh mắt ông. Cô không cười. Chỉ khẽ gật đầu, cái gật đầu rất Huế, nhẹ như một lời chào mà cũng như một lời giữ khoảng cách.
"Cô... cô ơi, bắp đó... có ngọt như giọng cô hông cô?"
Cô gái Huế thẹn thùng, giấu nụ cười sau vành nón: "Ôn nì thiệt tình, chưa nghe em nói mà đã biết ngọt. Bắp ni bắp nếp, ngọt hay không ôn ăn mới biết chớ."
Quê quá, ông lúng túng đổi hướng: "Cô đi chợ à?". Cô đáp nhỏ, giọng Huế mềm như tơ: "Dạ, em đi chợ. Thấy ghe lạ có chữ Đồng Tháp Mười nên đứng coi chút." Ông gãi đầu: "Ghe tui ở miền Tây. Chắc lạ với cô." Cô cúi xuống, giấu nụ cười:
"Miền Tây xa lắm hỉ?". "Ừ, xa lắm. Cô... có muốn về Đồng Tháp chơi cho biết quê tui không?"
Cô ngẩng lên, lắc đầu, đôi mắt tròn mở lớn nhìn ông. Ông giật mình, vội quay đi, giả vờ sắp xếp bao gạo để che lời nói vụng về của mình. "Nhà cô gần đây không?" "Dạ, nhà em bên cồn Hến, em đi bán bắp dạo, ngày mô cũng đi ngang đây".
Từ hôm đó, thỉnh thoảng cứ mỗi lần ghe cập bến, cô đều ra bờ sông. Không hẹn. Không nói trước. Nhưng lần nào ông cũng thấy cô đứng đó, tóc bay nhẹ trong gió.
Có hôm trời mưa phùn, cô vẫn đứng bên hiên dãy quán đối diện. Áo quần ướt sũng, dính vào người, nhưng cô không rời. Ông chạy lại, che chiếc nón lá lên đầu cô: "Trời mưa, cô đứng chi cho ướt?" Cô nhìn ông, đôi mắt sâu như nước sông Hương: "Em bán hết bắp trên đường về thì mưa nên vô đây trú." Ông muốn hỏi: Hay cô chờ ai? Nhưng không dám hỏi.
Sau 10 ngày, hàng bán hết. Ông chuẩn bị ghe xuôi về Nam. Ngày cuối ông mời cô lên ghe chạy dọc sông Hương trong đêm lễ hội thả đèn. Nước sông Hương phản chiếu ánh đèn màu tím, áo cô cũng tím, cả thế giới như chìm trong một màu buồn dịu của Huế.
Cô ngồi phía trước, tay đặt lên mạn ghe, ngón tay thon dài chạm nhẹ vào mặt nước. Ông nhìn lén. Cô biết, nhưng không nói. Một lúc sau, cô hỏi: "Miền Tây có buồn như Huế không anh?" "Không. Miền Tây vui lắm". Ông nói vậy, mà trong lòng chợt thấy thiếu một cái gì đó.
Cô khẽ "dạ" rất Huế. Nhẹ đến mức tưởng như tan vào nước. Ngón tay cô vẫn chạm mặt sông, khuấy lên những vòng tròn nhỏ, rồi vỡ ra, rồi mất hút. Ông nhìn theo, thấy lòng mình cũng loang ra như vậy.
Ông hỏi: "Mai tui về miền Tây rồi. Xa lắm đó cô."
Cô im lặng một hồi lâu mới đáp: "Xa thì xa, mà đường trở lại Huế chắc anh không quên mô hỉ?"
Ông cười buồn: "Quên sao được mà quên. Chỉ sợ lúc trở lại bến cũ… không còn người xưa."
Đèn hoa đăng trôi lững lờ. Mỗi chiếc đèn như một điều chưa kịp nói. Cô không nhìn ông. Ông cũng không dám nhìn lâu.
Giữa hai người là một khoảng cách mỏng như sương, tưởng gần mà không chạm tới.
"Mai anh về hỉ?" Cô hỏi, vẫn nhìn xuống nước.
"Ừ. Sáng sớm."
"Xa không?"
"Xa."
Cô im lặng. Một lúc lâu sau mới nói, giọng nhỏ như gió lùa qua mái chèo: "Rứa… nhớ đường trở lại nghe anh." Ông cười, nhưng nụ cười gãy ngang: "Nhớ chớ. Nhưng… trở lại đâu?"
Cô không trả lời. Chỉ rút tay lên khỏi nước, giọt nước ướt còn đọng lại trên đầu ngón tay, lấp lánh rồi rơi xuống. Như có thứ gì đó vừa kịp sáng lên, đã tắt.
Đêm đó, ghe trôi chậm hơn thường ngày. Hay tại ông muốn nó chậm lại. Ông không biết. Chỉ biết tiếng nước đập vào mạn thuyền nghe buồn hơn, như ai đó đang gõ nhịp cho một cuộc chia tay không gọi tên.
Sáng hôm sau ghe rời bến. Ông nhìn mãi cái bến Đập Đá mờ mờ trong sương không thấy cô ra tiễn, lòng ông buồn hiu hắt. Ông đâu có biết, ở sau hàng cây phía xa, có người con gái đang nép mình cầm cái rổ bắp nhìn theo.
Ông đứng sau lái ghe có lúc ông muốn bước xuống. Muốn đợi. Nhưng con nước đã ròng. Ghe phải xuôi về miền Tây. Càng xa Huế con nước mỗi lúc một đục hơn, phù sa nhiều hơn. Người ta nói đó là màu của no đủ. Nhưng ông biết, có một màu tím đã bị bỏ lại phía sau, lặng lẽ như chưa từng tồn tại.
Nhiều năm sau, ông trở lại Huế. Bến cũ vẫn đó. Sông vẫn trôi. Chỉ có buổi chiều không còn giống xưa. Những bụi bắp bên cồn Hến vẫn rì rào theo gió mà bóng cô gái với rổ bắp nóng đã không còn thấy trên bến Đập Đá. Ông đứng rất lâu. Nhìn những người con gái Huế đi qua, ai cũng dịu dàng, ai cũng có chút gì đó giống cô, mà không ai là cô.
Ông chợt hiểu, có những cuộc gặp trong đời không phải để ở lại. Chỉ để nhớ. Và cái nhớ đó, theo người ta suốt một đời, như một vết tím không bao giờ phai.
***
Chiều hôm đó, tuyết rơi nhiều hơn mọi ngày.
Chiếc ghế gỗ bên bờ sông Thames phủ một lớp trắng dày. Ông vẫn ngồi đó, chiếc bình trà gừng đặt bên cạnh, dù ông biết có lẽ sẽ không còn bàn tay nào đưa lên nhận lấy chiếc ly nhỏ ông đã quen rót suốt những buổi chiều qua.
Hơn một tuần rồi.
Ngày nào ông cũng đến. Không phải vì tin chắc bà sẽ trở lại, mà vì trong lòng ông vẫn còn một điều chưa chịu chấp nhận.
Người ta có thể chờ một chuyến tàu trễ, chờ một mùa xuân về, nhưng khó nhất trong đời là chờ một người mà mình sợ rằng sẽ không bao giờ gặp lại.
Ông nhìn dòng sông chảy chậm dưới trời đông London. Dòng sông này không có màu tím của sông Hương, cũng không có màu phù sa của miền Tây. Nhưng ở đâu đó trong làn nước lạnh lẽo ấy, ông vẫn thấy bóng dáng một cô gái Huế năm xưa, tay ôm rổ bắp, đứng bên bến Đập Đá nhìn ông bằng đôi mắt vừa xa vừa gần.
Một bé gái khoảng mười sáu tuổi bước đến. "Ông có phải là ông Hai Sa Đéc không?"
Ông ngẩng lên. Đôi mắt già nua nhìn cô bé với giọng Huế êm nhẹ. Cô bé lấy từ trong túi áo ra một phong thư nhỏ, hai tay đưa về phía ông. "Bà nhờ cháu đưa cho ông."
Chỉ một câu nói đơn giản, nhưng tim ông như bị ai bóp nghẹn.
Ông nhận lấy lá thư. Nét chữ nghiêng nghiêng ngoài phong bì vẫn vậy, mềm mại, cẩn thận, giống hệt người đàn bà đã đi qua đời ông bằng những bước chân rất nhẹ.
Cô bé cúi đầu: "Bà đi thanh thản lắm. Bà còn dặn con cố đưa bức thư ni cho ông."
Ông không nói được gì. Cô bé xin phép rời đi, để lại ông một mình giữa công viên rộng mênh mông.
Ông mở thư. Bên trong chỉ có vài dòng ngắn ngủi:
"Ông à,
Rứa là mình cũng gặp lại nhau rồi. Tui cứ tưởng cả đời ni sẽ không còn được ngồi uống trà với ông nữa.
Hồi trẻ tui không nói, vì tui sợ. Ông cũng không nói, vì ông cũng sợ. Hai đứa mình để cái sợ giữ lại một đoạn đời đáng lẽ đã khác rồi.
Nhưng thôi, đời người có duyên của đời người. Có người đi cùng nhau một đoạn đường dài, có người chỉ đi ngang qua một khúc sông, nhưng khúc sông nớ đủ để nhớ cả đời.
Ông đừng buồn. Tui không đi mô xa hết, tui chỉ về trước một chút thôi. Khi mô ông nhớ Huế, nhớ mở bình trà gừng lên. Coi như tui vẫn còn ngồi bên cạnh ông.
Đừng chờ tui ngoài trời lạnh nữa. Ở tuổi ni rồi, phải biết thương lấy mình nghe ông.
Thương ông,
Người con gái bên bến Đập Đá năm xưa."
Tờ giấy run nhẹ trong tay ông. Ông áp lá thư vào ngực. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, ông để nước mắt chảy xuống mà không cố giấu.
"Thôi, em đi trước cho thong thả. Đường này tui cũng đang đi, chậm chậm thôi, rồi cũng tới."
Ngoài kia, tuyết vẫn rơi. Nhưng kỳ lạ thay, ông không còn thấy lạnh, vì ông biết, có những người dù rời khỏi thế gian này vẫn để lại cho ta một hơi ấm không bao giờ tắt.
Ngày hôm sau, ông vẫn ra chiếc ghế cũ bên sông Thames. Nhưng lần này ông không mang theo nỗi chờ đợi. Ông vẫn mang theo bình trà gừng, hai cái ly nhỏ, và một nụ cười bình yên.
Bởi ông biết, ở một nơi nào đó giữa màu tím của sông Hương và màu xanh của dòng Cửu Long, có một cô gái Huế tóc dài năm xưa vẫn đang đứng chờ ông bên bến cũ.
(Trích từ tập truyện ngắn Mùa Lá Đỏ)
Tim Nguyễn
(London, mùa đông 2023)