Wednesday, February 4, 2026

Khói Máu Phước Long

Lời Tựa

Họ bị bỏ rơi trước khi viên đạn cuối cùng rời nòng.
Không ai đến cứu. Không ai ghi công.
Chỉ còn lại danh dự của người lính giữa vòng vây.
Dù bại, vẫn ngẩng đầu.

Tháng Giêng 1975. Phước Long không có mùa xuân. Chỉ có bụi đỏ, khói lửa và tiếng kim loại rền rĩ. Những người lính Biệt động quân, như những “con báo đen”, nhảy vào giữa lửa đạn, giữa định mệnh nghiệt ngã, chỉ để giữ chút danh dự còn sót lại.

Họ bị bỏ rơi. Thế giới quay lưng. Nhưng họ không quỳ gối. Họ chiến đấu tới hơi thở cuối cùng. Mỗi bước chân, mỗi tiếng súng, mỗi mảnh máu bắn ra là một khúc ca bi tráng về lòng quả cảm, về tinh thần không khuất phục.
Những chữ này là tiếng vọng của những linh hồn đã tan chảy vào cát bụi, là vết sẹo không bao giờ lành của Phước Long, và là lời nhắc: dù bại vẫn không hàng, dù chạy vẫn ngẩng đầu.

Án tử Phước Long
Tháng 1, 1975. Phước Long không có mùa xuân. Chỉ có bụi đỏ cuộn lên, mùi thuốc súng cháy khét lẹt, và tiếng kim loại rền rĩ. Từ đỉnh Bà Rá nhìn xuống, thị xã bé nhỏ như một vết thương hở giữa vòng vây siết chặt của ba sư đoàn quân chính quy miền Bắc.

Trong hầm chỉ huy, máy PRC-25 rít từng hồi chói tai, đứt quãng như hơi thở của kẻ sắp kiệt sức:

— “Sài Gòn nghe không? Phước Long gọi Sài Gòn! T-54 nghiền nát chốt vòng đai! Cần hỏa lực! Lặp lại, cần hỏa lực khẩn cấp!”

Đáp lại chỉ là tiếng rè rè của nhiễu âm… và một giọng nói lạnh lùng, xa xăm từ Bộ Tổng tham mưu:
— “Phước Long tự lực. Không quân không thể vào vùng lõi. Đợi lệnh.”

Chỉ huy cười nhạt, ném điếu thuốc dở xuống nền đất ẩm. “Đợi lệnh…” – bản án tử không lời. Phước Long đã bị gạch tên. Họ bị bỏ lại giữa lửa khói, như những con chốt thí, để đo lòng trắc ẩn của đồng minh và quyết tâm của đối phương.
Những thiên thần sa ngã
Ngày 4 tháng 1. Hy vọng cuối cùng xé toạc màn sương bằng tiếng cánh quạt trực thăng gầm rú. Không phải đoàn quân cứu viện, mà là Liên đoàn 8 Biệt động quân, những “con báo đen” nhảy thẳng vào lò sát sinh.

Trung úy Nam xuống đất bằng cú lăn mình ngay cạnh xác một chiếc V-100 bốc cháy ngùn ngụt. Khói đen kịt, mùi thịt cháy lẫn cao su khét khiến ruột gan lộn tùng phèo.

Nam hỏi một người lính địa phương hoảng loạn:
— “Sĩ quan đâu? Công sự đâu?”

Người lính chỉ tay về phía Dinh Tỉnh trưởng, nát vụn dưới pháo 130mm:
— “Nát cả rồi, Trung úy ơi! Mỹ bỏ mình rồi, máy bay không tới đâu!”

Nam không nhìn lên trời. Anh biết bầu trời không còn thuộc về họ. Kiểm tra lại băng đạn cuối cùng, gằn giọng:
— “Trời của họ, nhưng đất này là của ta! Ai muốn chạy thì cút, ai còn giữ huy hiệu đầu cọp theo tôi. Chết cũng phải trong thế tấn công!”
Cuộc đối thoại trong bóng tối
Đêm mùng 5. Thị xã rung chuyển bởi những đợt pháo ầm ầm. Nam ngồi trong giao thông hào sũng nước, chia mẩu lương khô cuối cùng với một người lính già.
— “Trung úy… tôi lính từ thời Việt Minh đến giờ. Chưa bao giờ thấy trận nào cô độc thế này. Mình đang đánh cho ai xem?”

Nam rít một hơi thuốc, ánh lửa nhỏ le lói:
— “Không cho ai xem cả. Đánh cho mình. Khi nằm xuống, thằng địch cũng phải nể cái khí tiết. Thế giới bỏ rơi mình, nhưng mình không được bỏ rơi bản thân.”

Tiếng xích sắt nghiến trên đường nhựa gần dần. T-54 tràn vào phố chính. Gầm rú động cơ diesel át cả tiếng gió rừng.
Nghẹt thở từng bước chân
Sáng mùng 6. Địa ngục mở cửa. Pháo dập nát công sự, khói lửa bốc lên như núi lửa. Nam chỉ huy tiểu đội đoạn hậu, rút về chân núi. Mỗi căn nhà thành chiến hào, mỗi bước chân là một cuộc trao đổi bằng máu.
— “Bắn! Nhắm vào xích sắt!” – Nam thét lên khi xe tăng húc đổ tường vây, nòng pháo sừng sững chĩa thẳng vào họ.

Một người lính trẻ ôm khối thuốc nổ lao ra. Một tiếng nổ rung lồng ngực. Máu bắn vào mặt Nam, tai ù đặc, thế giới biến thành đoạn phim chậm đầy kinh hoàng. Đồng đội tan vào khói bụi, tay vẫn siết báng súng. Không khóc. Chỉ nghiến răng và kim loại va khô khốc.

Dinh Tỉnh trưởng thất thủ. Phước Long chìm trong khói lửa. Nam và vài người còn sót rút vào rừng sâu khi bóng tối sụp xuống. Quần áo rách, mặt biến dạng bởi máu và bụi than, nhưng lưng vẫn thẳng.

Dưới tán rừng già, một lính nhìn lại thị xã:
— “Mất trắng rồi sao, Trung úy?”

Nam tháo mũ sắt có vết đạn, lau bùn đất trên huy hiệu:
— “Mất đất, nhưng không mất danh dự. Chúng ta không thua vì hèn, mà vì định mệnh. Đi tiếp. Lính Biệt động quân không quỳ gối xin sống.”

Họ lầm lũi vào bóng đêm, về phía Bình Dương. Bước chân liêu xiêu, nhưng kiêu hãnh. Phước Long chìm vào lịch sử như vết sẹo không lành, khúc ca bi hùng về những người lính bị bỏ rơi, nhưng chiến đấu tới hơi thở cuối cùng để giữ chút danh dự.
Vết sẹo và sự im lặng của thời gian
Nửa thế kỷ trôi qua. Rừng Bà Rá xanh lại, phủ kín hố bom và chiến hào cũ. Sông Bé vẫn lững lờ trôi, mang ký ức về một thời đại biến động, nơi Phước Long là “phát súng hiệu” nghiệt ngã nhất.

Người ta nhắc Phước Long như phép tính chính trị, đòn trinh sát, cột mốc quân sự. Nhưng với những người đã nằm lại trong lòng đất đỏ bazan, hay mang vết sẹo Phước Long đi suốt đời, đó là máu thịt.

Họ chiến đấu không vì lời hứa viển vông, mà vì danh dự khi đứng trước bờ vực sụp đổ. Phước Long thất thủ, nhưng tinh thần “dù bại vẫn không hàng, dù chạy vẫn ngẩng đầu” trở thành chương bi tráng nhất trong sử ký lòng quả cảm.

Chiếc mũ sắt cô độc nằm lại giữa rừng già – lời nhắc nhở lặng lẽ: một thế hệ đã đi qua giông bão với tất cả kiêu hãnh, dù định mệnh không đứng về phía họ.

Tháng Giêng về. Nghiêng mình trước những linh hồn tan vào cát bụi. Hòa bình hôm nay được dệt nên từ muôn vàn mảnh ghép như thế, hào quang và nỗi đau không bao giờ cũ.

Phạm Sơn Liêm.




No comments:

Blog Archive