TÌM KIẾM
(Yuliana Oalé)
*
Anya về làng bởi vì cô không còn biết phải đi đâu nữa.
Nghe có vẻ gần như buồn cười. Ở tuổi hai mươi chín, cô đang sở hữu một chiếc laptop tốt, một căn hộ thuê với những ô cửa sổ lớn, một công việc mà ở đó ai nấy đều mở miệng là nhắc đến «tài nguyên», «sự phát triển», «ranh giới cá nhân», và ai cũng biết cách giải thích thật hay ho vì sao sự bất hạnh hóa ra cũng chỉ là một giai đoạn phát triển.
Anya cũng biết cách làm điều đó.
Hai năm qua, cô ngốn ngấu đủ thứ sách vở: tâm lý học, triết học, các bài giảng Phật pháp, những cuộc phỏng vấn với các nhà thần kinh học, sách về sang chấn thế hệ, về sự chánh niệm, tự do ý chí và bản chất của ý thức.
Có những lúc trên chiếc bàn cạnh giường ngủ của cô cùng lúc bày la liệt cuốn «Anh em nhà Karamazov», một cuốn sách về vật lý lượng tử và cả cẩm nang thực hành hít thở.
Thế mà, đêm nào cô cũng giật mình tỉnh dậy với đúng một ý nghĩ duy nhất:
«Ừ thì được rồi. Nhưng tất cả những thứ này để làm gì?»
Không phải «công việc này để làm gì», không phải «mối quan hệ này để làm gì», cũng chẳng phải «thức dậy vào buổi sáng làm gì».
Mà là nói chung.
Tại sao con người sinh ra, yêu đương, mất mát, sợ hãi, già đi — rồi sau đó biến mất?
Không một ai thông thái trên internet trả lời được câu hỏi ấy sao cho tiếng vang của sự trống rỗng trong lồng ngực cô chịu ngừng lại.
Ở làng có người dì ruột, con bác gái của mẹ cô. Ngôi nhà vẫn là của bà ngoại để lại: thấp lè tè, với cánh cổng màu xanh, cây táo già và bậc thềm cứ kêu cót két ngay cả khi có con mèo trèo lên ngồi.
Dì đón Anya không một lời gặng hỏi.
— Gầy trơ xương ra thế này, — dì chỉ phán một câu rồi đặt lên bàn nồi khoai tây luộc.
— Cháu đâu có gầy.
— Với tao thế là gầy.
Hai ngày sau, Anya đã nhận ra rằng ở nông thôn mọi thứ diễn ra vừa chậm hơn lại vừa nhanh hơn.
Chậm hơn — bởi vì chẳng ai vội vã đi đâu cả.
Nhanh hơn — bởi vì chỉ trong một buổi sáng, người ta vừa kịp cho gà ăn, sang thăm bà hàng xóm, nướng bánh mì, cãi nhau với cô nhân viên bưu điện và biết được nhà ai ở Ý vừa sinh cháu.
Chỉ có đúng một người ở đây là lúc nào cũng cắm cổ chạy đi đâu đó.
Lần đầu tiên Anya nhìn thấy ông gần cửa hàng tạp hóa.
Một ông cụ nhỏ thó, còng lưng trong chiếc áo thầy tu đen đã phai màu, gần như đang chạy bước nhỏ dọc con đường, tay áp chặt chiếc túi xách vào mạn sườn.
Tà áo thầy tu bay phần phật phía sau.
— Cha ơi! — người bán hàng từ trên bậc thềm hét lên. — Lại vội vã đi đâu thế hả giời?
Ông cụ không dừng lại, quay đầu đáp:
— Không kịp nữa rồi, Valentina ạ!
Rồi mất hút sau góc phố.
Anya phì cười.
— Ai thế ạ?
— Cha Savvatiy.
— Sao lúc nào cụ cũng chạy thế ạ?
— Thế đấy, từ trước đến nay vẫn vậy.
— Để làm gì cơ chứ?
— Ra mà hỏi ông ấy ấy.
Hôm sau, cô lại nhìn thấy ông. Ông đi gần như nhảy nhót trên con đường dẫn ra nghĩa trang, dù tính ra chắc ông phải xấp xỉ tám mươi tuổi rồi.
Rồi lại thấy cạnh giếng nước.
Rồi ở trạm xe buýt.
Có bận ông ôm một bịch táo to tướng mà trông còn nặng hơn cả trọng lượng của chính ông.
Chẳng hiểu sao Anya bắt đầu để ý đến ông.
Cô thấy tò mò: rốt cuộc một người ở độ tuổi đáng lẽ phải được thảnh thơi ngồi ghế đá theo đúng quy luật tuổi tác, thì có thể vội vã đi đâu đến thế?
Hôm Chủ nhật, dì bảo cô:
— Đi nhà thờ đi cháu.
— Cháu không đi đâu.
— Dì biết.
— Thế sao còn gọi cháu?
— Biết đâu lại muốn đi thì sao.
Anya nhún vai.
Nhà thờ nhỏ xíu. Tường vôi trắng, sàn gỗ sẫm màu, thoảng mùi sáp ong cùng thứ mùi gì đó rất đặc trưng — gỗ cũ, trầm hương, và đá lạnh.
Ít người lắm.
Những bà cụ trùm khăn.
Một phụ nữ trẻ đi cùng cậu con trai cứ chực sà xuống ngồi mịch trên sàn nhà.
Một người đàn ông mặc áo khoác bảo hộ lao động.
Và cha Savvatiy.
Chỉ ở đây là ông không chạy.
Ông đứng lặng lẽ cạnh bàn thờ thánh, và Anya không nhận ra ngay ông cụ buồn cười với bịch táo dạo nọ.
Gương mặt ông mệt mỏi.
Già nua lắm.
Nhưng giọng nói lại sáng ngời đến kỳ lạ.
Anya hầu như chẳng hiểu gì sấy.
Cô lắng nghe những từ ngữ Slavơ Giáo hội, có lúc bị trôi tuột, ngắm nghía các bức linh tượng và bực mình chính mình vì cảm nhận được điều gì đó mà cô không tài nào lý giải nổi.
Không phải sự ấm áp cảm động.
Cũng chẳng phải sự kinh ngạc thán phục.
Mà giống một sự nhận ra kỳ lạ hơn.
Cứ như thể cô đã từng đặt chân đến một chốn thế này từ kiếp nào rồi.
Dù chắc chắn là chưa bao giờ.
Tan lễ, mọi người bắt đầu quây quần đến chỗ vị linh mục.
Ông lại hóa thân thành ông cụ vội vã hồi nào.
— Masha, đã đi khám bác sĩ chưa đấy?
— Nikolai, hôm nay đừng có trèo lên mái nhà sửa nhé, trời sắp mưa đấy.
— Klavdia, sáng đã uống thuốc chưa hả cháu?
Rồi ông chú ý thấy Anya.
— Á chà. Khách quý đây rồi.
— Con chào cha.
— Tạ ơn Chúa.
Cô không biết phải đáp lời thế nào.
— Lúc nào cha cũng nói câu này ạ?
— Câu nào cơ?
— «Tạ ơn Chúa».
Ông trầm ngâm suy nghĩ.
— Không. Thỉnh thoảng ta nói: «Lạy Chúa, xin thương xót».
Rồi ông bật cười.
Gương mặt ông thật kỳ diệu: lúc cười, tuổi tác như thể bay biến đi đâu sạch.
— Thế lúc nào cha cũng vội vã đi đâu thế ạ? — Anya hỏi.
— Lúc nào cũng vội.
— Tại sao ạ?
Cha Savvatiy chỉnh lại quai chiếc túi xách cũ.
— Nhiều người lắm.
— Thế cha ở một mình cơ mà?
— Thì chính vì thế đấy.
Và ông lại đi mất tăm.
Vài ngày sau, tự Anya lại đến nhà thờ.
Không phải để đi lễ.
Chỉ là tạt qua thế thôi.
Cha Savvatiy đang ngồi cạnh kho thóc hì hục sửa lại chiếc ghế đẩu cũ.
— Cha không vội à? — Anya mỉm cười cất tiếng chào.
— Vội chứ.
— Nhưng giờ thì cha đang ngồi đây mà.
— Thì ta đang vội sửa cái ghế đẩu này đây thôi.
Cô đến ngồi xuống bên cạnh ông.
— Con hỏi cha một câu được không ạ?
— Được chứ.
— Chỉ xin cha đừng trả lời theo kiểu linh mục nhé.
— Thế phải trả lời theo kiểu gì?
— Theo kiểu một con người bình thường.
Ông nhìn cô chăm chú.
— Thế theo con, linh mục là gì nào?
Anya ngượng ngùng.
— Dạ… ý con không phải thế.
— Ta hiểu mà.
Ông đóng nốt chiếc đinh nhỏ rồi đặt chiếc búa xuống bên cạnh.
— Cứ hỏi đi.
Cô im lặng hồi lâu.
— Chúa có tồn tại không ạ?
Cha Savvatiy gật đầu.
— Có chứ.
Anya thậm chí còn đâm cáu.
— Sao cha biết ạ?
— Ta không biết.
— Sao lại thế được?
— Vừa biết — lại vừa không biết.
— Tiện thật đấy ạ.
— Khổ sở lắm đấy con ạ.
Cô nhìn ông.
Ông mỉm cười.
— Con muốn có bằng chứng à?
— Vâng.
— Thế nào thì được con coi là bằng chứng?
Anya trầm ngâm.
— Con không biết nữa.
— Thì ta cũng chịu, chẳng biết thế nào mà lần.
Ông lại cầm chiếc búa lên.
— Người ta hay xin Chúa ban bằng chứng. Chỉ có điều từ trước đã chẳng biết thế nào là bằng chứng rồi.
— Thế nghĩa là chỉ cần tin thôi ạ?
— Không.
— Chứ là gì ạ?
Cha Savvatiy đặt chiếc ghế đẩu xuống đất và lay nhẹ xem nó đã chắc chưa.
— Là tìm kiếm.
— Con đang tìm đây thôi.
— Cứ tìm tiếp đi.
— Nhỡ không tìm thấy thì sao ạ?
Ông nhún vai.
— Thế thì tìm chưa tới nơi tới chốn.
— Nghe an ủi ghê cơ.
— Đâu có trách nhiệm phải đi an ủi con.
— Thế trách nhiệm của cha là gì?
— Đừng làm vướng chân vướng cẳng người ta.
Chẳng hiểu sao câu nói đó cứ găm chặt trong đầu cô.
Đừng làm vướng chân vướng cẳng.
Ở trên thành phố, lúc nào người ta cũng nhồi nhét vào đầu cô đủ thứ lý giải.
Phải sống sao cho đúng.
Phải cảm nhận thế nào.
Phải xây dựng các mối quan hệ ra sao.
Phải buông bỏ quá khứ thế nào.
Phải chấp nhận bản thân ra sao.
Còn ông cụ này thì chẳng giải thích điều gì sất.
Một buổi tối, dì bảo:
— Con trai bà Petrovna mất rồi.
Anya biết bà Petrovna. Bà ấy bán sữa và lúc nào cũng thối lại tiền thừa bằng những đồng xu cất trong một chiếc hộp đựng kẹo nhỏ xíu.
— Mất thế nào hả dì?
— Nhồi máu cơ tim.
— Anh ấy còn trẻ cơ mà?
— Năm mươi hai tuổi.
Một tiếng sau, cha Savvatiy đi ngang qua đường với dáng đi gần như chạy.
Không mang túi xách.
Anya đứng bên cửa sổ nhìn theo bóng ông.
Hôm sau, cô lại thấy ông ở ngay trước nhà bà Petrovna. Ông ngồi trên chiếc ghế băng cạnh bà.
Không nói năng gì.
Chỉ ngồi đấy.
Bà Petrovna khóc.
Ông cũng khóc.
Anya dừng lại sau hàng rào và chợt nhận ra rằng trước nay cô chưa từng nhìn thấy một vị linh mục nào khóc cả.
Chẳng hiểu sao cô cứ đinh ninh rằng một người có đức tin thì phải biết trước mọi câu trả lời.
Phải đối mặt với cái chết nhẹ nhàng hơn.
Phải thấu hiểu một thứ ý nghĩa bí ẩn nào đó.
Thế mà cha Savvatiy lại chỉ đơn giản là ngồi cạnh một bà cụ già và lấy tay áo lau nước mắt.
Vài ngày sau, Anya bảo ông:
— Con thấy cha ở nhà Petrovna đấy.
— Ừ thì sao?
— Cha khóc.
— Thì khóc.
— Thế chẳng phải cha tin rằng con trai bà ấy… ừm… rằng cái chết không phải là chấm hết sao?
— Tin chứ.
— Thế sao còn khóc?
Cha Savvatiy nhìn cô ngạc nhiên đến độ ngẩn người.
— Bởi vì bà ấy đang đau đớn.
Rồi ông lại rảo bước đi tiếp.
Đối với Anya, khoảnh khắc ấy quan trọng hơn tất cả những cuốn sách về tôn giáo cộng lại.
Mùa thu len lỏi vào làng từ lúc nào không hay.
Buổi sáng, sương mù phủ kín các mảnh vườn. Tờ mờ đêm, những quả táo rơi xuống đất với tiếng thịch nặng nề, đục ngầu. Dì phơi nấm trên những tờ báo cũ.
Anya ngày càng hay ghé vào nhà thờ.
Có khi chỉ năm phút.
Có khi cứ lặng lẽ ngồi thu lu một góc.
Chẳng ai hỏi han cô bất cứ điều gì.
Một hôm, cha Savvatiy đi ngang qua và cất tiếng hỏi:
— Thế nào rồi?
— Gì cơ ạ?
— Đã tìm thấy chân lý chưa?
Cô mỉm cười.
— Dạ chưa.
— Tạ ơn Chúa.
— Sao lại thế ạ?
Ông dừng bước.
— Bởi vì kẻ nào tưởng rằng mình đã tìm ra toàn bộ chân lý rồi, thì kẻ đó thường hóa thành một sinh vật cực kỳ khó ưa.
Cô bật cười.
— Thế còn cha, cha tìm thấy chưa?
Cha Savvatiy trầm ngâm giây lát.
— Ta tìm thấy con đường.
— Chẳng lẽ hai cái đó là một sao ạ?
— Không.
— Khác nhau ở chỗ nào ạ?
Ông nhìn ra ô cửa sổ nhỏ của nhà thờ. Nơi đó, luồng bụi mờ đang quay cuồng chậm chạp trong vệt nắng.
— Chân lý không phải là một món đồ có thể đút túi mang đi. Cũng chẳng phải một công thức. Càng không phải là một hệ thống quan điểm.
Ông ngưng bặt giây lát.
— Chúa Giêsu đã phán: «Ta là con đường, là sự thật và là sự sống».
Anya ngóng chờ ông nói tiếp.
Nhưng cha Savvatiy đã quay người đi về phía cửa.
— Hết rồi ạ?
— Thế chưa đủ cho cháu à?
— Cha cố tình thế phải không?
— Thế nào cơ?
— Cứ nói đoạn hay nhất rồi chuồn mất.
— Bà Nyura đang đợi ta đến đo huyết áp đấy.
Và ông lại gần như chạy.
Tối hôm ấy, lần đầu tiên Anya mở cuốn Phúc Âm không phải để đọc như một văn bản văn hóa.
Không phải như một tư liệu lịch sử.
Cũng không phải để tranh cãi.
Cô đọc rất chậm rãi.
Có lúc phát bực.
Có lúc chẳng hiểu gì cả.
Có lúc lại phải lật giật lùi lại mấy dòng.
Rồi cô chợt khựng lại trước câu: «Hỡi những ai mệt mỏi và gánh nặng, hãy đến cùng ta...»
Cô đọc đi đọc lại đoạn ấy ba lần.
Rồi khép sách lại.
Ngoài cửa sổ, dì đang mắng cái con mèo vừa dám bén mảng đến định tha miếng cá.
Chẳng có điều gì ghê gớm xảy ra cả.
Không có luồng hào quang nào lóe lên.
Không có âm thanh kỳ bí nào vang vọng.
Cũng chẳng có cảm giác thế giới bỗng chốc trở nên rành mạch trong lòng bàn tay.
Sáng hôm sau, cô đi bộ ra nhà thờ.
Cha Savvatiy lại đang cắm cổ mải miết chạy đi đâu đó.
— Cha ơi!
Ông quay đầu lại.
Lần đầu tiên cô gọi ông một tiếng đầy tự nhiên như thế và chính cô cũng nhận ra điều đó.
Ông cũng nhận ra.
Nhưng chẳng nói gì.
— Cha đi đâu thế?
— Nhà gia đình Semenov.
— Có chuyện gì thế ạ?
— Không có gì cả.
— Thế sao phải vội thế?
Ông liếc nhìn đồng hồ.
— Nikolai hứa hôm nay không uống rượu. Phải đến kịp trước khi nó đổi ý.
Anya phì cười.
— Con đi cùng được không ạ?
Cha Savvatiy nhìn cô chăm chú.
— Được chứ.
Thế là hai người cùng bước đi.
Ông — với dáng điệu lật đật khẩn trương kỳ lạ, lưng còng gập xuống như thể lúc nào cũng đang đuổi theo chuyến tàu sắp chạy.
Cô — rảo bước sát cạnh bên.
Lúc đầu, cô phải nhịp chân chạy nước rút theo ông.
Dần dần rồi cũng quen.
Tới khúc ngã tư, Anya lên tiếng hỏi:
— Cha ơi...
— Hử?
— Nhỡ thỉnh thoảng con vẫn còn hoài nghi thì sao ạ?
Ông thậm chí còn chẳng dừng lại.
— Cứ hoài nghi đi.
— Thế không phải là điều xấu ạ?
— Nói dối mới là xấu.
— Còn hoài nghi thì sao?
— Hãy hoài nghi một cách thành thật.
Họ bước qua những hàng rào ẩm ướt, những mảnh vườn, những gốc táo già.
— Thế nhỡ con chẳng bao giờ trở thành một con người… có đức tin đúng đắn theo như chuẩn mực thì sao ạ?
Cha Savvatiy bỗng khựng lại.
Quay sang nhìn cô.
Rồi bật cười.
— Anya, ai bảo con là những người có đức tin thì phải «đúng chuẩn mực» cơ chứ?
Cô im lặng không đáp.
— Ta làm linh mục đã năm mươi năm nay rồi, — ông nói. — Vậy mà sáng nào ta cũng phải tập tin lại từ đầu đấy thôi.
Rồi ông lại cắm cổ đi tiếp.
Anya đứng chôn chân giữa lòng đường.
Cô ngước nhìn theo bóng lưng ông.
Nhìn dáng người nhỏ thó còng xuống.
Nhìn tấm áo thầy tu cũ kỹ.
Nhìn những bước chân hối hả.
Và cuối cùng cô cũng hiểu vì sao lúc nào ông cũng phải vội vã chạy đi đâu đó.
Không phải vì sợ trễ giờ.
Mà bởi vì với ông, mỗi một con người chính là một công việc khẩn cấp không thể trì hoãn sang ngày mai.
Và có lẽ, đức tin thực chất bắt đầu từ chính nơi này.
Không phải từ sự chắc chắn.
Không phải từ những đáp án sẵn có.
Cũng không phải từ khoảnh khắc mà mọi thắc mắc đều tan biến.
Mà là từ việc một ngày nọ, bạn bỗng bước đi theo chân một ông cụ linh mục trên con đường làng lầy lội, và nhận ra rằng bản thân đã từ lâu không còn đi tìm chân lý ở một chốn xa xôi nào nữa... nó ở ngay đây thôi, sát rạt bên cạnh...
Chỉ là bạn đang học cách bước đi mà thôi.
*
(LĐH* st & dịch)
No comments:
Post a Comment