Tuesday, June 9, 2026

Bác sĩ cùi bắp được đào tạo tại India

Bác sĩ được đào tạo tại Ấn Độ làm việc tại bệnh viện Mỹ bị kiện 17 triệu USD vì cấy van tim ngược cho bé gái 13 tuổi

Portland, Oregon – Một bác sĩ phẫu thuật tim tại Bệnh viện Đại học Oregon Health & Science University (OHSU) đang bị gia đình một bệnh nhi kiện với số tiền 17 triệu USD sau khi bị cáo buộc cấy van tim ngược cho một bé gái 13 tuổi.

Theo đơn kiện, bác sĩ Ashok Muralidaran đã thực hiện ca phẫu thuật tim tại OHSU, khiến van tim của bệnh nhi bị đặt ngược. Sai sót này khiến bé gái rơi vào tình trạng nguy kịch, phải nằm hồi sức tích cực trong nhiều tuần. Gia đình cho biết bé chỉ thoát khỏi nguy hiểm sau khi được chuyển đến một bệnh viện khác để sửa chữa.

Bác sĩ Ashok Muralidaran nhận bằng y khoa và đào tạo ban đầu tại Ấn Độ trước khi được tuyển dụng làm việc tại OHSU – một trong những bệnh viện và trường y danh tiếng của Mỹ. Việc tuyển dụng và cho phép một bác sĩ có nền tảng đào tạo từ nước ngoài thực hiện các ca phẫu thuật tim phức tạp trên bệnh nhi Mỹ đang đặt ra câu hỏi về quy trình kiểm tra năng lực và giám sát tại các bệnh viện Mỹ.

Gia đình nạn nhân khẳng định sai lầm y khoa nghiêm trọng này đã gây tổn hại nghiêm trọng về sức khỏe và tinh thần cho con họ. Họ yêu cầu OHSU và bác sĩ Muralidaran chịu trách nhiệm pháp lý.

Vụ việc một lần nữa cho thấy rủi ro khi các bệnh viện Mỹ tuyển dụng và giao phẫu thuật quan trọng cho các bác sĩ được đào tạo chủ yếu ở nước ngoài mà không có sự giám sát chặt chẽ. Việc bảo vệ an toàn cho bệnh nhân Mỹ, đặc biệt là trẻ em, phải là ưu tiên hàng đầu trong quy trình tuyển dụng và cấp phép hành nghề y tại Hoa Kỳ.

Hiện OHSU chưa đưa ra bình luận chính thức về vụ kiện. Vụ việc đang được theo dõi và sẽ tiếp tục được đưa ra xem xét tại tòa án


Không khó đoán bàn tay ai đã gài camera bí mật này

Một camera quay lén giấu trong tấm ốp trần vừa được phát giác tại dinh thự Whitehall trên đường Marsham, London, nơi đặt trụ sở Bộ Nội vụ và Bộ Gia cư, Cộng đồng và Chính quyền Địa phương, đây cũng là nơi giải quyết nhằm phê duyệt dự án "siêu đại sứ quán" đầy tranh cãi của Trung Quốc.

Vụ này lập tức làm chấn động các quan chức London, khiến cơ quan tình báo MI5 mở cuộc điều tra về phương thức lắp đặt, thời gian hoạt động và dữ liệu có thể đã bị truyền ra ngoài, mặc dù hiện vẫn chưa xác định được thủ phạm.

Trong thời đại mà kỹ thuật camera càng ngày càng rõ nét và kích thước nhỏ gọn hơn, lại càng làm nhiều quan chức ngán ngại hơn. Một số công chức cho biết vụ này khiến họ nhớ lại scandal năm 2021 khi đoạn video an ninh bị rò rỉ đã cho mọi người thấy cảnh Bộ trưởng Y tế Matt Hancock mùi mẫn hôn nhân tình Gina Coladangelo ngay trong văn phòng. 

Thời điểm phát giác càng làm gia tăng lo ngại về an ninh, bởi dự án "siêu đại sứ quán" Trung Quốc tại Royal Mint Court đã được Thủ tướng Starmer cho phép tiến hành xây dựng vào đầu năm 2026, bất chấp cảnh báo từ các chuyên gia về việc địa điểm này nằm ngay trên các tuyến cáp quang huyết mạch trọng yếu trong việc truyền tải dữ liệu tài chính và chính phủ

FB Uyen Vu

Những lổ hổng lớn cho phép Nithya Raman gặt hái và thu gom phiếu


Khi Spencer Pratt bị ứng viên XHCN Nithya Raman loại khỏi cuộc đua thị trưởng vào tối hôm qua, tờ New York Post tung ra chứng cớ cho thấy một trung tâm tạm trú cho người vô gia cư đã nhận $600.000 đô từ ứng cử viên xã hội chủ nghĩa này, có tới 185 cử tri ghi danh tại địa chỉ đó, nhưng không hề có chỗ lưu trú.

Hàng ngàn cử tri vô gia cư đã ghi danh bỏ phiếu tại các trung tâm tạm trú ở Los Angeles, dù nhiều người không hề sống ở đó hoặc các cơ sở này không có giường.

Những tiết lộ này đã khiến Công tố viên Liên bang Bill Essayli tuyên bố ông sẽ điều tra và “theo dõi bằng chứng” để xem luật có bị vi phạm hay không.

Một đánh giá hồ sơ cho thấy 7.600 cử tri liên kết với các trung tâm tạm trú cho người vô gia cư và các nhà cung cấp dịch vụ.

Trong số đó có St. Joseph Center ở Venice, một trung tâm dịch vụ tạm trú cho người vô gia cư với 185 cử tri ghi danh tại địa chỉ của họ. Tổ chức này đã nhận khoản trợ cấp $600.000 đô từ tiền thuế do Raman trao khi bà ta làm Chủ tịch Ủy ban Gia cư và Vô gia cư của Hội đồng Thành phố.

Tuần trước, NYP đã liên lạc với chiến dịch của bà và trung tâm để lấy bình luận về mối quan hệ giữa nghị viên và tổ chức, nhưng chưa nhận được phản hồi.

Tuy nhiên, bức ảnh Raman trao trao tấm check này đã bị gỡ xuống khỏi website của họ sau khi bị "hỏi thăm".

Martin Rowe, một người vô gia cư sống ở Venice, nói với NYP rằng ông được ghi danh bỏ phiếu trong một chiến dịch tiếp cận bên ngoài siêu thị Ralphs: “Họ hỏi bạn tất cả các câu hỏi. Họ đưa cho bạn một tờ giấy,” Rowe nói.

Nơi tập trung lớn nhất cử tri vô gia cư là tại Midnight Mission ở Skid Row, nơi hồ sơ bầu cử cho thấy 1.160 người ghi danh, nhưng website của họ cho biết chỉ có 84 giường cho nam và 36 cho nữ.

Một người vô gia cư ở Skid Row tên Norman cho biết ông đã chứng kiến các chiến dịch ghi danh cử tri trong khu vực này nhiều năm và tuyên bố trước đây ông từng được trả tiền để giúp ghi danh cử tri, và một số người được tặng thuốc lá trong các đợt vận động.

“Đó là một chiến dịch lớn để ghi danh bỏ phiếu cho một khu vực nhất định của thành phố,” Norman (ông không muốn nêu tên đầy đủ vì đang có vụ kiện đang chờ xử) nói với NYP: “Họ làm vậy chỉ vì chúng tôi ở đây. Bạn thấy mọi người ngồi xung quanh. Chỉ cần ký vài dòng là bạn trở thành cử tri đã ghi danh.”

NYP không thể xác minh độc lập ai là người cung cấp hoặc liệu hoạt động này có liên quan đến bất kỳ chiến dịch, tổ chức chính trị hay nhóm ghi danh cử tri nào, nhưng chi tiết này giống với một vụ trước đây mà báo đã đưa tin.

Trong vụ đó, một phụ nữ ở Marina Del Rey đã nhận tội vì trả tiền cho người vô gia cư ở Skid Row để ghi danh bỏ phiếu trong một kế hoạch kéo dài 20 năm liên quan đến việc thu thập chữ ký kiến nghị bất hợp pháp.

Ngoài Midnight Mission vào chiều thứ Hai, NYP đã gặp Bo Jackson, người đã ghi danh bỏ phiếu nhưng nói ông không nhớ mình đã ghi danh, và thậm chí không thể nêu tên một ứng cử viên nào trong cuộc đua thị trưởng LA.

NYP hỏi nhân viên của Midnight Mission về cách giải quyết lượng phiếu bầu ở trung tâm, nhưng phóng viên bị đuổi ra ngoài và không nhận được phản hồi.

Hàng trăm cử tri liên kết với các khu hỗ trợ gia cư và dự án gia cư giá rẻ cũng đã được xác định qua việc xem xét hồ sơ công khai. Một số địa điểm đã thêm gần 200 cử tri ghi danh trong những tuần cuối trước hạn chót.

Ba nhà cung cấp dịch vụ điều trị nghiện và khủng hoảng cũng xuất hiện trong số các địa chỉ có số lượng cử tri ghi danh đáng kể. NYP còn xác định 313 cử tri liên kết với các cơ sở dịch vụ xã hội của Quận Los Angeles.

Công tố viên Essayli nói: “California đã thực tế phi hình sự hóa gian lận bầu cử bằng cách loại bỏ các biện pháp phát hiện gian lận cơ bản mà các tiểu bang khác vẫn áp dụng.

Danh sách cử tri bẩn, không có thẻ nhận dạng cử tri và thu gom phiếu bầu không được kiểm soát là lời mời mở cho các tác nhân xấu thực hiện gian lận.

Nếu California muốn khôi phục lòng tin của công chúng, chúng tôi mời họ tuân thủ luật liên bang và cho phép chúng tôi kiểm toán danh sách cử tri, họ đang sợ điều gì?”

Garrett Fahy, luật sư chuyên về luật bầu cử tại California, nói với NYP rằng các trường hợp ghi danh này phản ánh cách hệ thống bầu cử của California được thiết kế để hoạt động.

“Hệ thống không được thiết lập để ngăn người ta bỏ phiếu. Nó được thiết kế để bảo đảm bất kỳ ai ghi danh đều được bỏ phiếu,” Fahy nói.

Ông nhấn mạnh rằng các quan chức bầu cử quận thường không có nhiệm vụ điều tra độc lập các cử tri ghi danh, mà chỉ thực thi bầu cử theo luật tiểu bang và quy định của các nhà lập pháp.

FB Uyen Vu


NĂM GIAI ĐOẠN CỦA SỰ TAN RÃ LÝ TRÍ: GIẢI PHẪU MỘT BỨC ẢNH

Có những bức ảnh không cần lời giải thích. Có những khoảnh khắc mà ống kính, một cách vô tình, đã nắm bắt được toàn bộ chân dung tinh thần của một thời đại trên một gương mặt người. Bức ảnh năm khung hình về nhà báo Kristen Welker — người dẫn chương trình Meet the Press của hãng NBC — đang lan truyền trên mạng xã hội những ngày qua chính là một bức ảnh như thế. Nó không phải tác phẩm nghệ thuật, không phải bằng chứng tư pháp, không phải tài liệu lưu trữ chính thức. Nhưng đối với những ai muốn hiểu hiện tượng đã được mệnh danh Trump Derangement Syndrome, năm khung hình ấy có giá trị hơn bất kỳ chuyên luận tâm lý học nào.

Năm biểu cảm, năm khoảnh khắc, năm tầng nấc của một quá trình tan rã. Từ sự sửng sốt ban đầu cho đến cơn cuồng nộ cuối cùng, gương mặt Welker tái hiện một cách hoàn hảo bản đồ tâm lý mà bài viết trước đã cố gắng phác họa bằng lý thuyết. Đây không phải biểu cảm của một cá nhân lập dị, mà là biểu cảm điển hình của cả một tầng lớp — tầng lớp tinh hoa truyền thông Hoa Kỳ — khi đối mặt với một thực tại mà thế giới quan của họ không cho phép tồn tại.

Trước khi đi vào phân tích, cần đặt nhân vật trong bối cảnh. Kristen Welker không phải nhà báo hạng hai. Cô tốt nghiệp Đại học Harvard, trải qua hơn một thập niên tại NBC News, từng là phóng viên Tòa Bạch Ốc dưới thời Obama và Trump, và năm 2023 đã thay thế Chuck Todd để trở thành người dẫn chương trình chính trị uy tín nhất của hãng — Meet the Press, chương trình đã chạy liên tục từ năm 1947 và được xem là khuôn mẫu của báo chí chính luận Mỹ.

Nói cách khác, Welker là sản phẩm hoàn hảo của hệ thống đào tạo báo chí dòng chính: học vấn ưu tú, đường sự nghiệp được vạch sẵn, vị trí đỉnh cao trong một thiết chế truyền thông trăm năm tuổi. Cô đại diện cho thế hệ nhà báo được kỳ vọng sẽ kế thừa di sản của Cronkite, Brokaw, Russert — những tên tuổi từng được coi là chuẩn mực của sự khách quan trong lịch sử báo chí Hoa Kỳ.

Vậy mà chính người mang trên vai trọng trách kế thừa ấy, trong một cuộc phỏng vấn với Tổng thống Donald Trump, đã để gương mặt mình diễn xuất nguyên một vở kịch tâm lý mà ngay cả Konstantin Stanislavski cũng phải kinh ngạc. Không phải vì cô là người yếu kém. Mà vì có những thực tại mà ngay cả một bộ óc Harvard được rèn luyện trong nghề báo cũng không thể tiêu hóa được, khi thực tại ấy đe dọa toàn bộ bản sắc và thế giới quan đã được xây dựng qua hàng chục năm.

GIAI ĐOẠN MỘT — SỬNG SỐT NHẬN THỨC

Khung hình thứ nhất ghi lại khoảnh khắc tinh tế nhất, và cũng là quan trọng nhất, trong toàn bộ chuỗi phản ứng: sự sửng sốt thuần khiết. Ánh mắt mở to, môi hơi hé, các cơ mặt còn chưa kịp định hình một biểu cảm rõ ràng. Đây là khoảnh khắc mà nhà tâm lý học Daniel Kahneman, trong tác phẩm Thinking, Fast and Slow, gọi là “sự gián đoạn của Hệ Thống 1” — khoảnh khắc bộ não tự động ngừng vận hành vì đầu vào không khớp với bất kỳ khuôn mẫu nhận thức nào đã được lưu trữ.

Welker đã nghe điều gì khiến cô sửng sốt đến vậy? Không quan trọng. Bởi vì đối với một bộ óc đã được lập trình qua nhiều thập niên rằng Trump là “kẻ ngu dốt,” “kẻ phân biệt chủng tộc,” “mối đe dọa cho nền dân chủ,” thì bất kỳ điều gì Trump nói mà không khớp với hình ảnh ấy đều gây ra cú sốc tương tự. Khi Trump trình bày một lập luận mạch lạc, đó là cú sốc. Khi Trump dẫn ra một dữ liệu chính xác, đó là cú sốc. Khi Trump giữ thái độ điềm tĩnh và lễ độ, đó là cú sốc.

Vấn đề ở đây không nằm ở những gì TT Trump nói, mà nằm ở khoảng cách giữa hình ảnh đã được dựng sẵn trong đầu Welker và con người bằng xương bằng thịt đang ngồi trước mặt cô. Khoảng cách ấy lớn đến mức gây ra hiện tượng mà các nhà tâm lý học gọi là perceptual dissonance — sự lệch pha giữa cái được nhìn thấy và cái được kỳ vọng nhìn thấy. Não bộ, trong khoảnh khắc đầu tiên ấy, đơn giản là không thể xử lý được.

GIAI ĐOẠN HAI — TÌM KIẾM SỰ BẤT HỢP LÝ

Khung hình thứ hai cho thấy quá trình phục hồi nhận thức bắt đầu. Trán bắt đầu nhăn, đôi mắt nheo lại, ánh nhìn trở nên dò xét. Đây là khoảnh khắc Hệ Thống 2 — phần tư duy phân tích — bắt đầu vận hành. Nhưng nó không vận hành để hiểu, mà để phản bác. Không vận hành để tiếp nhận thông tin mới, mà để tìm ra bất cứ điều gì có thể dùng để bác bỏ thông tin ấy.

Đây chính là cơ chế mà Leon Festinger đã mô tả trong lý thuyết bất hòa nhận thức của ông từ năm 1957. Khi một niềm tin cốt lõi bị đe dọa bởi bằng chứng ngược lại, bộ não không tự nguyện điều chỉnh niềm tin — nó huy động toàn bộ nguồn lực nhận thức để bảo vệ niềm tin và loại bỏ bằng chứng. Welker, trong khoảnh khắc thứ hai này, không còn lắng nghe TT Trump như một nhà báo lắng nghe nguồn tin. Cô đang tìm kiếm điểm yếu, lỗ hổng, sơ hở — bất cứ điều gì có thể biến thành câu hỏi “gotcha” tiếp theo.

Điều cay đắng của giai đoạn này là nó hoàn toàn vô thức. Welker, tự đáy lòng, có thể vẫn tin rằng mình đang làm tròn vai trò của một nhà báo khách quan. Cô không nhận ra rằng các cơ mặt của chính mình đã phản bội mình. Nhưng máy quay thì không nói dối. Và hàng triệu khán giả, bằng trực giác sơ đẳng nhất của loài người về việc đọc biểu cảm khuôn mặt, đã nhận ra ngay điều mà chính Welker không nhận ra: cô không phải đang phỏng vấn, cô đang chiến đấu.

GIAI ĐOẠN BA — KHINH MIỆT GIAI CẤP HIỆN HÌNH

Khung hình thứ ba là khoảnh khắc đặc biệt nguy hiểm, vì nó để lộ điều mà giới truyền thông tinh hoa Hoa Kỳ luôn cố gắng che giấu: sự khinh miệt giai cấp. Khóe môi hơi trễ xuống, hàm bạnh nhẹ, ánh mắt mang một thứ ánh sáng lạnh lùng pha trộn giữa khinh thị và mỉa mai. Đây là biểu cảm mà người Pháp gọi là moue de mépris — cái bĩu môi của sự khinh bỉ.

Hillary Clinton đã đặt tên cho hiện tượng này vào năm 2016 với cụm từ khét tiếng “basket of deplorables” — cái rổ của những kẻ đáng khinh. Nhưng Hillary chỉ có cái sai lầm là nói ra điều mà cả giới tinh hoa nghĩ thầm. Welker trong khung hình ba không nói gì. Cô chỉ để gương mặt mình nói. Và gương mặt ấy nói rằng: làm sao một người như anh — một kẻ thô lỗ, một kẻ không có học vấn Ivy League, một kẻ ăn nói không theo nghi thức Washington — lại dám ngồi đó, dám đối đáp với tôi, dám không khuất phục trước thẩm quyền đạo đức của báo chí dòng chính?

Sự khinh miệt này không phải nhằm vào cá nhân TT Trump. TT Trump chỉ là biểu tượng. Sự khinh miệt thực sự nhằm vào bảy mươi bảy triệu cử tri đã bỏ phiếu cho Trump năm 2024 — những công nhân Rust Belt, những nông dân Trung Tây, những cựu chiến binh, những người Latino và da đen lao động đã rời bỏ đảng Dân Chủ. Trong ánh mắt Welker ở khung hình thứ ba, ta thấy toàn bộ sự bất lực của một giai cấp tinh hoa khi nhận ra rằng quần chúng đã không còn ngoan ngoãn nghe theo họ. Và sự bất lực ấy, không thể trút lên đám đông vô danh, được trút hết lên người đại diện cụ thể nhất của đám đông ấy: Donald Trump.

GIAI ĐOẠN BỐN — BỘC PHÁT BẢN NĂNG

Khung hình thứ tư là điểm bước ngoặt. Vẻ kìm chế chuyên nghiệp đã sụp đổ. Răng để lộ, môi căng, các cơ cổ nổi rõ. Đây không còn là biểu cảm của một nhà báo nữa — đây là biểu cảm tổ tiên của loài linh trưởng khi đối mặt với mối đe dọa sinh tồn. Charles Darwin, trong tác phẩm The Expression of the Emotions in Man and Animals xuất bản năm 1872, đã ghi nhận chính xác loại biểu cảm này: răng để lộ là dấu hiệu nguyên thủy của sự sẵn sàng tấn công, một di sản từ hàng triệu năm tiến hóa.

Điều đáng kinh ngạc là: cái kích thích cô lập sẵn sàng tấn công ấy không phải hổ báo trong rừng già, không phải kẻ địch trong chiến trận. Đó chỉ là một người đàn ông bảy mươi chín tuổi đang ngồi yên trong studio truyền hình, trả lời các câu hỏi mà chính cô đặt ra. Khoảng cách giữa nguyên nhân và phản ứng — giữa một cuộc phỏng vấn dân sự và biểu cảm chuẩn bị cận chiến — chính là thước đo định lượng cho mức độ nặng nhẹ của TDS.

Các nhà thần kinh học sẽ giải thích hiện tượng này bằng thuật ngữ amygdala hijack — sự chiếm đoạt vùng amygdala. Khi cảm xúc lên đến đỉnh điểm, vùng não nguyên thủy phụ trách phản ứng sinh tồn (amygdala) sẽ áp đảo vùng vỏ não trán trước (prefrontal cortex) — phần não phụ trách tư duy lý tính. Welker trong khung hình bốn không còn suy nghĩ. Cô đang phản ứng. Và phản ứng ấy là phản ứng của con vật bị dồn vào góc, không phải của một nhà báo đang điều khiển cuộc đối thoại.

GIAI ĐOẠN NĂM — TAN RÃ TOÀN PHẦN

Khung hình thứ năm là sự sụp đổ hoàn toàn. Tất cả các cơ mặt căng cứng đến biến dạng, miệng méo, mắt long sòng sọc, các nếp nhăn trên trán hằn sâu như được khắc bằng dao. Đây không còn là biểu cảm có thể giả vờ, không còn là phản ứng có thể kiểm soát. Đây là khoảnh khắc mà toàn bộ cấu trúc nhận thức đã sụp đổ và để lộ ra cái mà nó đã che đậy suốt nhiều năm.

Điều nghịch lý là trong khoảnh khắc tan rã hoàn toàn ấy, Welker thực ra trở nên trung thực hơn bất cứ lúc nào khác trong sự nghiệp của mình. Không còn lớp mặt nạ của sự khách quan giả tạo. Không còn giọng điệu trầm tĩnh được luyện tập trong studio. Không còn cấu trúc câu hỏi được biên tập tỉ mỉ. Chỉ còn lại con người thật bên dưới — và con người thật ấy, hóa ra, là một người căm thù.

Đây là khoảnh khắc mà nhà tâm lý học Carl Jung sẽ gọi là sự xuất hiện của bóng tối (the shadow) — phần nhân cách mà con người luôn cố giấu kín, kể cả với chính mình. Trong nhiều năm, giới truyền thông dòng chính đã thuyết phục cả nước Mỹ — và quan trọng hơn, thuyết phục chính họ — là họ chính là những nhà báo khách quan, công tâm, chỉ quan tâm đến sự thật. Khung hình thứ năm phá tan toàn bộ huyền thoại ấy trong tích tắc. 

Bóng tối đã hiện ra, và nó không còn có thể bị nhét trở lại vào trong.

Bức ảnh năm khung hình về Kristen Welker không phải bức ảnh đầu tiên thuộc loại này, và chắc chắn không phải bức cuối cùng. Trước cô đã có Jim Acosta của CNN với những cuộc đụng độ trong họp báo Tòa Bạch Ốc, Jake Tapper với những bài bình luận đầy cay đắng, Joy Reid với cơn cuồng nộ thường trực trên MSNBC. Mỗi nhân vật ấy, theo cách riêng, đều đã để lại những khoảnh khắc tương tự — những khoảnh khắc mà chiếc mặt nạ chuyên nghiệp rơi xuống và để lộ ra điều bên dưới.

Nhưng có một điều mà thế hệ nhà báo này dường như không nhận ra: thời đại đã thay đổi. Trong kỷ nguyên truyền hình tuyến tính cổ điển, khi cả nước Mỹ chỉ có ba kênh tin tức và mỗi chương trình chỉ được phát sóng một lần rồi tan biến vào không trung, các biểu cảm thoáng qua của nhà báo không bao giờ trở thành bằng chứng. Khán giả chỉ ghi nhớ thông điệp được biên tập, không ghi nhớ cử chỉ vô thức.

Thời đại đã khác. Mỗi cuộc phỏng vấn ngày nay được phát trực tiếp, được lưu trữ vĩnh viễn, được cắt thành hàng nghìn clip ngắn, được chia sẻ trên hàng triệu tài khoản X, TikTok, Instagram. Mỗi cái nhăn mặt, mỗi cái bĩu môi, mỗi khoảnh khắc mất kiểm soát đều trở thành bằng chứng vĩnh cửu. Máy quay không còn là công cụ của nhà báo nữa — máy quay đã trở thành phiên tòa nơi chính nhà báo bị xét xử.

Và phán quyết của phiên tòa ấy đã rõ ràng: niềm tin của người dân Hoa Kỳ vào truyền thông dòng chính, theo cuộc khảo sát mới nhất của Gallup, đã chạm đáy lịch sử. Con số ấy không phải kết quả của một chiến dịch tuyên truyền của phe bảo thủ. Con số ấy là kết quả của hàng triệu khoảnh khắc như khoảnh khắc của Welker — những khoảnh khắc mà công chúng, bằng đôi mắt của chính mình, đã nhìn thấy điều mà giới truyền thông luôn phủ nhận.

Một ngày nào đó, khi các nhà sử học tương lai viết về thời kỳ chính trị hỗn loạn đầu thế kỷ hai mươi mốt của Hoa Kỳ, họ sẽ không cần đọc hết hàng nghìn cuốn sách phân tích. Họ chỉ cần nhìn vào bức ảnh năm khung hình của Kristen Welker và họ sẽ hiểu mọi thứ. Họ sẽ hiểu vì sao một quốc gia hùng mạnh nhất hành tinh lại rơi vào trạng thái phân cực sâu sắc đến vậy. Họ sẽ hiểu vì sao một thiết chế truyền thông từng được Hiến Pháp bảo vệ lại tự đào hố chôn mình. Họ sẽ hiểu vì sao hàng chục triệu cử tri đã quay lưng lại với những tờ báo mà ông bà họ từng đọc mỗi sáng với niềm tin tuyệt đối.

Câu trả lời nằm cả trên gương mặt một người phụ nữ — một người phụ nữ thông minh, được đào tạo bài bản, có đầy đủ điều kiện để trở thành tiếng nói khách quan của thời đại mình, nhưng đã chọn — hoặc đã để cho hệ thống chọn thay mình — con đường của sự thù hận có tổ chức. Năm khung hình ấy không phải bản án dành cho Welker với tư cách cá nhân. Đó là bản án dành cho toàn bộ một mô hình báo chí đã đánh mất lý do tồn tại của chính mình.

Hippocrates, người được mệnh danh là cha đẻ của y học phương Tây, đã dạy rằng bước đầu tiên của việc chữa bệnh là chẩn đoán đúng. Bức ảnh của Kristen Welker, theo nghĩa ấy, là một đóng góp y học vô giá. Nó chẩn đoán căn bệnh TDS chính xác hơn bất kỳ bài chuyên luận nào. Và một khi đã chẩn đoán đúng, hành trình chữa lành có thể bắt đầu — không phải hành trình chữa lành cho Welker, mà cho hàng triệu công dân Hoa Kỳ đang mang trong mình mầm bệnh tương tự, dù họ có nhận ra hay không.

Bởi suy cho cùng, lịch sử không phán xét chúng ta bằng những gì chúng ta nói, mà bằng những gì gương mặt chúng ta đã vô tình tiết lộ trong những khoảnh khắc mà chúng ta nghĩ rằng không ai đang nhìn.





TIỆM NAIL, TIỆM PHỞ, TIỆM BÁNH MÌ - TẠI SAO CHỦ DOANH NGHIỆP NHỎ NGƯỜI VIỆT ĐỀU NGẢ VỀ TRUMP

Có một xu hướng mà truyền thông Mỹ cố tình không muốn nhìn thẳng: tầng lớp chủ doanh nghiệp nhỏ người Việt - đặc biệt trong các ngành nail, F&B, dịch vụ - đã dịch chuyển mạnh về phía Đảng Cộng hòa trong các kỳ bầu cử gần đây. Hiện tượng này không phải là chuyện "older generation needs to evolve" như narrative quen thuộc của CNN. Đây là một hiện tượng kinh tế - chính trị có thể đo lường, có thể giải thích, và có thể dự đoán.

Mình muốn viết bài này không phải để bàn về Trump như một con người - đã có quá nhiều người làm việc đó. Mình muốn bàn về một câu hỏi mà mình cho là quan trọng hơn: tại sao một tầng lớp doanh nghiệp có những người chủ là người nhập cư - vốn thường được giả định là "khán giả lý tưởng của Đảng Dân chủ" (immigrant, person of color, hardworking) - lại quay lưng với chính đảng được cho là "đại diện cho người lao động và người da màu"?

Câu trả lời, mình tin, nằm ở năm vấn đề rất cụ thể - năm vấn đề đang giết doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng người Việt mỗi ngày.

I. THUẾ - GÁNH NẶNG MÀ KHÔNG AI THẤY.

Một chủ tiệm nail trung bình ở Mỹ - giả sử doanh thu khoảng $400,000/năm - phải trả gì? Liên bang: thuế thu nhập cá nhân (vì doanh nghiệp nhỏ thường là LLC pass-through hoặc sole proprietor) ở mức 22-32%. Self-employment tax 15.3%. Tiểu bang: ở California 9.3%, ở New York gần 7%. Local tax tùy thành phố. Cộng tất cả, doanh chủ nhỏ thường nộp 40-50% thu nhập ròng cho chính phủ ở các tiểu bang xanh.

So sánh: một corporation lớn như Amazon, Google, hay GE - với đội ngũ luật sư thuế và kế toán - thường nộp thuế hiệu dụng dưới 15%. Một doanh nghiệp niêm yết có thể trừ tất cả mọi thứ: máy bay, du lịch "công tác", quà tặng "kinh doanh", lương executive hàng triệu. Một chủ tiệm phở không có những công cụ đó. Khi truyền thông nói về "thuế công bằng", người ta thường nói đến "raising the corporate tax rate" - nhưng người chịu đòn nặng nhất của hệ thống thuế hiện tại không phải là Amazon. Là chủ tiệm bánh mì ở Westminster.

Đảng Dân chủ trong 10 năm gần đây không có một chính sách nào giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp nhỏ. Ngược lại - các đề xuất "wealth tax", "surtax on small business profits", "closing pass-through loopholes" đều nhắm vào tầng lớp này, dù lý lẽ được đóng gói là "taxing the rich." Đối với một chủ tiệm nail làm ra $200,000 lợi nhuận sau khi đầu tư cả đời mình vào tiệm, anh ta không phải là "rich." Anh ta là người vừa đủ giàu để bị đánh thuế nặng, nhưng không đủ giàu để có luật sư thuế.

Trump - dù được mô tả là "đại diện cho tầng lớp giàu" - là tổng thống đầu tiên trong vòng 30 năm thực sự giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ thông qua TCJA 2017, với điều khoản Section 199A cho phép pass-through entities khấu trừ 20% qualified business income. Đối với tầng lớp chủ tiệm Việt, đó là sự khác biệt giữa năm có lời và năm hoà vốn.

II. QUY ĐỊNH - NÚI GIẤY TỜ KHÔNG BAO GIỜ NGỪNG MỌC

Khi nhìn vào các phàn nàn lặp đi lặp lại trong các nhóm ngành nail và F&B người Việt trên Facebook, mình thấy một danh sách rất cụ thể. Một chủ tiệm nail trung bình ở California phải tuân thủ ít nhất 8 cơ quan: Board of Cosmetology, OSHA, Cal-OSHA, EDD (employment), Labor Commissioner, Air Quality Board (vì hóa chất), Health Department, và Fire Marshal. Mỗi cơ quan có biểu mẫu, deadline, và phạt riêng. Một sai sót giấy tờ - dù không gây hại gì cho ai - có thể dẫn đến phạt $5,000-$25,000.
Đó là chưa kể những "yêu cầu mới" liên tục được thêm vào. AB5 ở California đã reclassify hàng triệu "independent contractors" thành employees, buộc chủ tiệm phải gánh thêm chi phí worker's comp, payroll tax, và health insurance. Mục đích nghe rất nhân văn - "protect workers" - nhưng kết quả thực tế: hàng nghìn tiệm nail nhỏ đã đóng cửa hoặc chuyển sang model "booth rental" phức tạp hơn. Cái mà nhà lập pháp progressive ở Sacramento gọi là "worker protection", người chủ tiệm gọi là "chính phủ làm tôi không thể vận hành nữa."

Đây không phải là chuyện "chủ doanh nghiệp ghét lao động." Đây là chuyện những quy định được viết bởi người chưa bao giờ điều hành một doanh nghiệp nhỏ, áp dụng cho những người dành 12 tiếng mỗi ngày để giữ doanh nghiệp đó sống. Trump - với toàn bộ những kinh nghiệm của ông - đã có một thông điệp đơn giản và cụ thể: "deregulation." Đảng Dân chủ trong 10 năm qua chưa bao giờ nói câu đó một cách nghiêm túc.

III. LƯƠNG TỐI THIỂU - MỘT CHÍNH SÁCH NGHE THÌ THẤY TỪ THIỆN NHƯNG THẬT RA LÀ HÀNH HẠ.

Khi California tăng minimum wage lên $20/giờ cho fast food workers tại các chuỗi lớn (AB 1228) năm 2024, một hiệu ứng dây chuyền đã xảy ra trong toàn bộ ngành F&B. Một tiệm phở độc lập, dù không bị bắt buộc phải trả $20, vẫn phải tăng lương để giữ nhân viên không nhảy sang McDonald's hay Chipotle. Đây không phải là chuyện chủ tiệm "keo kiệt." Đây là toán học cơ bản: một tiệm phở có biên lợi nhuận khoảng 8-12%. Khi labor cost tăng 25-30%, biên lợi nhuận biến mất. Chủ tiệm có hai lựa chọn: tăng giá phở (mất khách) hoặc đóng cửa.

Truyền thông Mỹ rất ít khi đưa câu chuyện này vào narrative về minimum wage. Họ phỏng vấn worker, không phỏng vấn chủ. Họ đăng ảnh CEO McDonald's, không đăng ảnh chủ tiệm phở 60 chỗ ngồi ở Garden Grove đã đóng cửa sau 22 năm. Cái câu chuyện thật về minimum wage không nằm ở Wall Street. Nó nằm ở những strip mall mà truyền thông Mỹ không bao giờ đặt chân đến.

Đảng Dân chủ ủng hộ minimum wage cao như một biểu tượng đạo đức - "$15 an hour is a moral minimum." Trump và Đảng Cộng hòa nói: "để thị trường địa phương quyết định." Đối với một chủ tiệm bánh mì ở vùng có thu nhập trung bình thấp, "thị trường địa phương quyết định" có nghĩa là tiệm của tôi vẫn còn tồn tại được. "$15 minimum" có nghĩa là tiệm của tôi đóng cửa.

IV. ĂN CẮP VÀ TỘI PHẠM - CÁI CHẾT THẦM LẶNG CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ.

California Prop 47 (năm 2014) đã reclassify trộm cắp dưới $950 từ felony xuống misdemeanor. Hậu quả thực tế: cảnh sát ngừng đến hiện trường khi bị báo trộm dưới mức này. Công tố không truy tố. Cửa hàng không thể tự bảo vệ vì luật về "reasonable force" nghiêng về phía kẻ trộm. Walgreens đã đóng cửa hơn 12 chi nhánh ở San Francisco. Target đã thu hẹp giờ hoạt động. Nhưng các chuỗi lớn còn có thể survive - họ tự bảo hiểm, họ có lawyer trên payroll.

Doanh nghiệp nhỏ thì không. Một chủ tiệm bánh mì bị trộm $400 ba lần một tháng - đó là $14,400 một năm. Đối với một tiệm có lợi nhuận $80,000-$120,000/năm, đó là mất 12-18% lợi nhuận vào tay người chính phủ đã chính thức quyết định không truy tố. Người chủ tiệm đó - khi nghe Trump nói về "law and order" và "hard on crime" - không nghe một slogan chính trị. Anh ta nghe một người duy nhất công nhận vấn đề mà cuộc đời anh ta đang gánh chịu.

Trong khi đó, nhiều DA Đảng Dân chủ ở các thành phố lớn - San Francisco, Los Angeles, Chicago, Philadelphia - đã áp dụng "progressive prosecution" model, giảm truy tố các tội phi-bạo-lực. Mục đích được tuyên bố: "reform the criminal justice system." Kết quả thực tế đối với chủ doanh nghiệp nhỏ: không ai bảo vệ tôi nữa.

V. THÀNH PHỐ BLUE VÀ NGHỊCH LÝ CHÍNH TRỊ.

Có một mô hình mà mình quan sát được - và nó không phải là tình cờ. Năm vấn đề trên - thuế cao, quy định nặng, lương tối thiểu cao, tội phạm không bị truy tố, môi trường kinh doanh thù địch - đều tập trung ở các thành phố và tiểu bang do Đảng Dân chủ kiểm soát. California. New York. Illinois. Oregon. San Francisco, Los Angeles, Chicago, Portland.

Đây là một nghịch lý sâu sắc trong chính trị Mỹ. Đảng Dân chủ - về mặt rhetoric - tự nhận là "đảng của tầng lớp lao động và người nhập cư." Nhưng các chính sách thực tế của họ ở các thành phố họ kiểm soát đã làm cho tầng lớp lao động nhập cư khó vận hành doanh nghiệp nhất. Đây không phải là sự cố. Đây là kết quả có thể dự đoán được của một hệ thống ưu tiên ý thức hệ trên kinh nghiệm thực tiễn.

Người chủ doanh nghiệp Việt-Mỹ không phải là chuyên gia chính trị. Họ không đọc Heritage Foundation hay Brookings. Nhưng họ sống cái thực tế mà các think tank chỉ phân tích trên giấy. Khi họ nhìn vào Trump và Đảng Cộng hòa, họ không thấy một ý thức hệ phức tạp. Họ thấy người duy nhất nói về vấn đề của họ bằng ngôn ngữ giống vấn đề của họ. Đó không phải là sự lựa chọn tình cảm. Đó là lựa chọn dựa trên sự tồn tại.

Mình muốn kết thúc bài viết này bằng một observation mà mình tin là cốt lõi của hiện tượng. Tầng lớp chủ doanh nghiệp Việt-Mỹ không "yêu Trump" theo nghĩa cuồng tín. Nhiều người trong số họ thậm chí không thích cá nhân ông. Họ chỉ nhận ra một điều đơn giản: trong 10-15 năm qua, chỉ có một bên chính trị nói về những vấn đề thực sự đang giết doanh nghiệp của họ. Bên kia đã chọn nói về những chủ đề khác.

Khi truyền thông Mỹ gọi hiện tượng này là "surprising" hay "a shift to the right" hay "radicalization of immigrant communities" - họ đang dùng những khung phân tích sai. Đây không phải là radicalization. Đây là một tầng lớp doanh chủ nhập cư đã làm cái điều mà tất cả tầng lớp doanh chủ trong lịch sử Mỹ đã làm: bỏ phiếu cho người bảo vệ điều kiện kinh doanh của họ. Họ đã làm điều mà mọi nhóm cử tri lý trí làm. Sự "surprise" của truyền thông chỉ phản ánh khoảng cách giữa narrative của họ và thực tế của một cộng đồng.

Còn bạn - nếu bạn là chủ doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng người Việt, năm vấn đề trên có nằm trong cuộc sống hàng ngày của bạn không? Hay bạn còn thấy thêm những vấn đề khác mà bài viết này chưa đề cập?

-- Ryan Phan --

Paris dưới những nhịp cầu

Mỗi viên đá của Paris đều là một trang lịch sử.” – Victor Hugo

Ai đến Paris mà chưa một lần ngồi trên một chiếc thuyền trôi theo dòng Seine, có lẽ đã bỏ lỡ một cách nhìn rất khác về thành phố này. Ngồi trên đó, người ta có cảm giác như đang mở một cuốn sách. Mỗi cây cầu hiện ra rồi trôi qua như một trang được lật nhẹ. Trong dòng kể ấy, những cây cầu không còn chỉ là nơi nối hai bờ, mà trở thành những dấu câu – lúc dừng, lúc ngắt, lúc chuyển giọng. Chúng không nói, nhưng giữ nhịp cho câu chuyện. Đi dưới những nhịp cầu ấy, người ta không chỉ đi qua Paris trong không gian, mà còn đi qua cả thời gian của nó.

KỲ 1

Nơi câu chuyện bắt đầu

Bateau-mouche – Từ một cái tên… đến một cách kể chuyện

Khi người hướng dẫn hỏi vì sao những chiếc thuyền này được gọi là “bateau-mouche”, nhiều du khách đoán rằng đó là vì chúng giống những con ruồi bay trên mặt sông. Câu trả lời nghe có vẻ hợp lý – nhưng lại không đúng.

Thực ra, cái tên ấy không liên quan gì đến ruồi. Nó đến từ La Mouche, một khu vực đóng tàu ở Lyon từ thế kỷ XIX. Từ đó, “bateau-mouche” trở thành một cách gọi chung cho những chiếc thuyền du ngoạn. Nhưng khi đến Paris, cái tên ấy dường như mang thêm một ý nghĩa khác: không chỉ là phương tiện, mà là một cách nhìn thành phố.

Trên dòng sông Seine có 37 cây cầu, nối hai bờ phải – trái và những hòn đảo giữa dòng. Mỗi cây cầu được xây trong một thời kỳ khác nhau, mang theo dấu vết của thời đại mình. Vì thế, khi con thuyền trôi đi, người ta không chỉ di chuyển trong không gian, mà đang đọc lại lịch sử – từng lớp một, lặng lẽ nhưng chính xác. Con thuyền rời bến. Câu chuyện bắt đầu từ nơi Paris lần đầu tiên nối lại với chính mình.

Pont Neuf – cây cầu cổ nhất ở Paris lại mang tên “cầu mới”

Pont Neuf – nơi Paris bắt đầu liền lại

Con thuyền rời bến ở trung tâm thành phố. Chẳng bao lâu, Pont Neuf hiện ra – giản dị, thấp, kéo dài qua dòng nước như một nhịp thở đều.

Có một nghịch lý: đây là cây cầu cổ nhất ở Paris, nhưng lại mang tên “cầu mới”. Khởi dựng năm 1578 dưới triều Henri III, và hoàn thành vào khoảng 1607 dưới Henri IV.

Trước khi cây cầu này tồn tại, việc sang sông không hề dễ dàng. Dòng Seine khi ấy là một ranh giới rõ rệt – chia đôi hai bờ, và sâu hơn, chia đôi cả những tầng lớp xã hội. Henri IV muốn xoá đi khoảng cách đó. Ông cho xây một cây cầu rộng, thoáng, và quan trọng nhất: không cho phép dựng nhà trên cầu.

Quyết định này, tưởng như đơn giản, lại là một thay đổi lớn. Lần đầu tiên, một cây cầu không bị lấp kín như một đường hầm, mà mở ra – để ánh sáng đi qua, để tầm nhìn không bị chặn, để con người có thể nhìn thấy dòng sông, và nhìn thấy nhau.

Pont Neuf từ đó trở thành nơi nhạc công, người kể chuyện, người bán hàng rong cùng xuất hiện – gặp nhau, trò chuyện, và mang nghệ thuật vào giữa đời sống thường ngày. Pont Neuf không chỉ nối hai bờ. Nó làm cho Paris, lần đầu tiên, trở thành một.

Nhưng khi thành phố lớn dần, việc nối lại không còn là đủ. Paris bắt đầu được sắp xếp lại.

Bateau Mouche trên sông Seine

Pont Saint – Michel và những lớp sóng lịch sử

Không xa Pont Neuf, Pont Saint-Michel nối bờ trái – khu Latin – với Île de la Cité, trung tâm lịch sử của Paris.

Đây là nơi Paris bắt đầu. Từ một hòn đảo nhỏ giữa dòng Seine, thành phố dần mở rộng ra hai bờ. Trên đảo vẫn còn đó những công trình như Notre-Dame de Paris, tòa án, và những dấu vết của quyền lực từ nhiều thế kỷ trước. Bên phía bờ trái là khu Latin, nơi có những trường đại học lâu đời như Sorbonne. Ở đó, sinh viên từ nhiều nơi trên thế giới đến học, mang theo những cách nghĩ khác nhau.

Những quán cà phê nhỏ, những hiệu sách cũ, những con phố hẹp quanh trường – tất cả tạo nên một không gian nơi việc đọc, suy nghĩ và tranh luận diễn ra mỗi ngày. Ở những nơi như Café de Flore hay Les Deux Magots, những cuộc trao đổi có thể kéo dài hàng giờ – về văn chương, triết học, hay chỉ đơn giản là một ý kiến không đồng tình. Không phải cuộc tranh luận nào cũng đi đến kết luận. Nhưng chính việc nói ra, phản biện, rồi tiếp tục suy nghĩ đã trở thành một phần của đời sống ở đây.

Trên thân Pont Saint-Michel, có hai lớp ký ức cùng tồn tại.

Từ dưới thuyền nhìn lên, những chữ “N” hiện ra rõ ràng, lặp lại dọc theo lan can – đều đặn, trang trọng – dấu ấn của Napoléon III, thời kỳ Paris được cải tạo theo quy hoạch của Georges-Eugène Haussmann: mở rộng, làm thẳng các con đường, và giúp người ta dễ nhìn, dễ đi lại hơn.

Ở bên hông cầu, một tấm bia nhỏ tưởng niệm những người Algérie bị sát hại tại Paris ngày 17 tháng 10 năm 1961, trong một cuộc biểu tình đòi độc lập. Nhiều người đã bị đàn áp và bị xô xuống dòng Seine.

Không cùng một vị trí. Không cùng một cách hiện diện. Một dấu ấn dễ nhìn thấy. Một ký ức lặng lẽ hơn. Dòng Seine vẫn chảy như nhau qua cả hai.
Pont Saint-Michel – Chữ “N” hoàng gia của Napoléon III, do Cabat chạm khắc

Pont des Arts – khi tình yêu có hình dạng

Con thuyền tiếp tục trôi, và rồi Pont des Arts hiện ra – nhẹ, mảnh, như treo lơ lửng trên mặt sông. Một cây cầu dành cho người đi bộ, nối giữa khu vực bảo tàng Louvre và Institut de France – nơi quy tụ những học viện lớn của Pháp, như một khoảng nghỉ giữa hai không gian của nghệ thuật và tri thức.

Cây cầu này được xây dựng vào đầu thế kỷ XIX, dưới thời Napoléon Bonaparte. Ban đầu, nó là một trong những cây cầu kim loại đầu tiên ở Paris – nhẹ, thanh – mang tinh thần của nghệ thuật hiện đại, khác hẳn những cây cầu đá nặng nề trước đó. Qua nhiều lần hư hại và chiến tranh, cây cầu hiện nay là phiên bản được xây lại vào những năm 1980, nhưng vẫn giữ lại tinh thần ban đầu: một cây cầu dành cho người đi bộ.

Chính trên cây cầu này, một phong tục ra đời – không ai biết bắt đầu từ đâu. Những cặp tình nhân viết tên mình lên ổ khóa, khóa lại, rồi ném chìa xuống dòng Seine, như thể tình yêu, một khi đã khóa lại, sẽ không còn cách nào thay đổi.

Không ai biết những cặp tình nhân ấy sau này ra sao. Nhưng điều chắc chắn là số lượng ổ khóa thì ngày một nhiều. Từ vài chiếc ban đầu, rồi hàng trăm, hàng nghìn – cho đến khi cả thế giới dường như cùng đổ về đây, gửi gắm niềm tin của mình lên lan can cầu. Một niềm tin rất giản dị: nếu có thể khóa lại, thì có lẽ tình yêu sẽ bền hơn.

Cho đến khi cây cầu không chịu nổi.

Năm 2015, hàng chục tấn ổ khóa đã được tháo bỏ. Không phải vì người ta không còn tin vào tình yêu, mà vì cây cầu không thể mang theo tất cả những gì con người muốn giữ lại. Lan can sắt được thay bằng kính. Những ổ khóa biến mất. Cây cầu trở lại nhẹ như trước – có lẽ nhẹ hơn cả những lời hứa từng được treo lên đó.

Và có lẽ, chính ở đó, người ta hiểu ra một điều: tình yêu, nếu còn, không cần phải khóa lại. Nhưng Paris không chỉ là nơi của cảm xúc.
Tấm bia tưởng niệm những người Algérie bị sát hại tại Paris ngày 17 tháng 10 năm 1961

Pont au Change – nơi mọi thứ có thể được định giá

Con thuyền trôi chậm, rời khỏi Pont des Arts nhẹ tênh phía sau, như rời khỏi một đoạn cảm xúc riêng tư – nơi con người từng cố giữ lại điều không thể giữ. Chỉ một khúc sông ngắn, không gian đã đổi khác.

Phía trước, Pont au Change hiện ra: nặng, thẳng, gần như nghiêm nghị.

Tên của nó bắt nguồn từ những người thợ đổi tiền từng tụ họp ở đây. Một nơi mà giá trị không còn là lời hứa, mà là thứ có thể cân, có thể đếm, có thể đổi. Nếu Pont des Arts là nơi người ta khóa lại tình cảm, thì nơi này từng là chỗ mở ra những cuộc trao đổi khác: tiền bạc, quyền lực, lợi ích.

Pont des Arts và những chìa khóa tình yêu

Vào thời Trung cổ, những người đổi tiền đứng ngay trên cầu, đặt bàn nhỏ và làm việc giữa dòng người qua lại. Ai muốn đổi tiền, phải dừng lại, mặc cả, rồi chấp nhận tỷ giá ngay tại chỗ. Có lúc, chỉ một bước chân sang bên kia cầu cũng có thể đổi thành một con số khác.

Sự chuyển tiếp không đột ngột, nhưng rõ ràng. Từ gỗ sang đá. Từ nhẹ sang nặng. Từ những lời hứa vô hình sang những thứ có thể định giá. Con thuyền lướt dưới nhịp cầu, và câu chuyện của Paris cũng đổi giọng.

Ở Pont des Arts, người ta tin vào sự vĩnh cửu của cảm xúc. Ở Pont au Change, người ta hiểu rằng mọi thứ – hoặc gần như mọi thứ – đều có thể được định giá.

Nhưng có lẽ chính sự gần nhau của hai cây cầu này mới nói lên điều quan trọng: trong cùng một thành phố, trong cùng một dòng chảy, con người vừa sống bằng trái tim, vừa sống bằng lý trí.

Và Paris – bằng cách đặt hai cây cầu ấy cạnh nhau – không chọn bên nào, mà giữ lại cả hai.

Một câu chuyện chưa dừng lại

Con thuyền vẫn trôi. Những cây cầu phía sau dần lùi lại, nhưng câu chuyện của Paris không kết thúc ở đó. Mỗi cây cầu vừa đi qua chỉ là một chương mở đầu. Và phía trước, dòng Seine vẫn còn tiếp tục.

Ở phần tiếp theo, con thuyền sẽ đi xa hơn – không chỉ qua không gian, mà qua những lớp thời gian dày hơn của thành phố. Paris, lúc này, không còn chỉ là nơi của những cuộc gặp gỡ hay cảm xúc. Nó bắt đầu hiện ra qua những dấu vết của quyền lực, của biến động, của ký ức, và cả thi ca.

Những cây cầu phía trước mang những câu chuyện khác:

Pont Marie – nơi người ta thì thầm những điều ước, như một niềm tin nhỏ giữa dòng chảy của thời gian.

Pont Alexandre III – rực rỡ và phô bày, như một thời kỳ Paris muốn đứng ở trung tâm thế giới.

Pont de la Concorde – nặng và lặng, mang theo ký ức của cách mạng và những đổi thay không thể đảo ngược.

Pont de Bir-Hakeim – thẳng và cứng, nơi thành phố bước vào hiện đại, và đôi khi, vào cả những giấc mơ.

Và Pont Mirabeau – nơi mọi câu chuyện dường như chậm lại, để nhường chỗ cho thi ca và ký ức.

Pont au Change – Bên phải là Ile de la Cité, trung tâm lịch sử của Paris; bên trái là khu vực bờ phải (Rive Droite) với các công trình hành chính và thương mại. Phía sau cầu có thể thấy tòa nhà Théâtre du Châtelet.

Trần Thị Trúc Tiên

*
Nếu muốn xem hình ảnh đầy đủ của những chiếc cầu trên sông Seine ở Paris cùng những danh lam thắng cảnh chung quanh thì xin mời xem video sau đây (tiếng Pháp):

Paris Au fil de la Seine

Lẻ Bóng


Ông là một trong những bác sĩ Việt Nam di tản kịp trong biến cố 30 Tháng Tư, 1975. Tới Mỹ, ông đi học lại, hành nghề rất sớm và thành công tại quận Cam ít nhất trên ba thập niên cho tới khi nghỉ hưu.

Tất nhiên như mọi người có cùng địa vị với ông, ông làm chủ một quỹ về hưu khá lớn, cho phép ông vẫn giữ nếp sống thoải mái như thời còn làm việc. Chỉ có điều, ông than thở: “Nhà cao cửa rộng phải bán đi vì lầu cao, đầu gối đau, không lên xuống cầu thang được, chưa kể nhà lớn quá mà một thân một mình, ở sao hết? Sức đâu mà dọn dẹp"...

Nhìn cái hồ bơi đầy lá vàng chỉ thêm cám cảnh. Thảm cỏ sân trước, vườn sau cần người chăm sóc nhưng người làm vườn khi tới khi không, gọi khi được khi mất, chỉ tổ bực mình, nhức đầu. Mời các con, cô cậu nào muốn lấy cái nhà, ông giao nhưng chúng nó, thứ nhất đã có nhà rồi, đẹp và sang gấp mấy lần cái nhà của ông ở Fountain Valley, mắc mớ gì phải nhận của ông để bị anh chị em nhòm ngó, tỵ nạnh, chưa kể nhận cái nhà rồi, sau này khi ông cần gì, nó sẽ là đối tượng thứ nhất được chiếu cố và giao phó trách nhiệm.

Ông đành bán nhà, dọn vào một căn mobile home ở giữa khu Little Saigon cho ông tiện đi lại hoặc hẹn hò bạn bè cũ mới. Nhà ba phòng, sửa sang tươm tất trông cũng khang trang, đẹp mắt, nhưng với ông hôm sớm vào ra một bóng, vẫn còn quá dư thừa. Mấy bụi hoa xung quanh nhà được cắt tỉa gọn ghẽ vì người phụ trách cây cảnh của chủ đất rất dễ gọi để nhờ vả. Tuy nhiên, “vườn Thúy” của ông thiếu đôi mắt phượng nên không được sum suê và mỹ quan như bên hàng xóm. Ông nhớ cái vườn cây quý tự tay ông đi kén chọn mua giống, chăm bón và săm soi những ngày xưa thần tiên đã xa xôi rồi, ông tặc lưỡi, lắc đầu mấy cái, như người đi dưới cơn mưa muốn rũ sạch những giọt buồn trên khóe mắt.

Nhà đã vậy, xe đẹp cũng thường xuyên nằm ụ vì ông không còn đi đâu xa, ngay cả đi gần thì cũng phải về nhà trước khi tắt nắng vì mắt quáng. Gần đây, vẻ ngoài cái xe và ông chênh lệch nhau nhiều quá, một bên bóng lộn, khỏe mạnh, vạm vỡ, một bên hom hem, xập xùi, yếu ớt, khiến ông ngại ngùng mỗi khi ngồi vào ghế lái, chậm rãi lùi xe ra khỏi gara mà có người đang nhìn ông.

Thêm nữa, do thị lực yếu đi, ông không mấy tự tin vào khả năng ước lượng khoảng cách của cặp mắt mỗi khi cần vào một chỗ đậu xe hơi chật, sợ cọ quẹt, nên ông bắt đầu thấy cái xe Lexus 450 của ông không thích hợp với ông nữa. Gần đây, ông nghe bạn bè kháo nhau xe Honda kiểu Civic đời 2018 rất đẹp, đầy đủ tiện nghi, thoáng nhìn sang trọng không kém kiểu xe đắt tiền, mua mới từ dealer ra chỉ trên dưới $20,000, xài xăng thường, đổ đầy bình chỉ $20 một lần, bảo hiểm cũng rẻ, bảo trì càng không tốn vì hợp đồng bảo trì miễn phí của dealer có lẽ dài hơn số năm tháng còn lại của ông, chưa kể xe nhỏ nhắn, vào ra parking dễ dàng. Ông đang tính bữa nào chờ có đợt xeo, sẽ ra Honda World đổi một chiếc.

Lúc mới dọn vào khu mobile home trên đường Bolsa, thấy chợ Mỹ, chợ Việt đều gần, ông sung lắm, tự đi chợ và nấu nướng. Được ít ngày, một bữa ông đang ngồi xem ti vi, thoáng thấy có lửa cháy trên màn hình, ông hơi ngỡ ngàng, chưa biết là chuyện gì thì ông nghe mùi khét. Quay nhìn vào bếp, ông hết hồn thấy lửa đang phừng phừng. May phước đầu óc còn tỉnh táo, ông phóng ba bước tới cái lò và nhanh tay vặn cái nút tắt. Sau lần đó, lớp thì cọ rửa soong nồi, lớp lau bếp bắt mệt, may là máy báo khói chưa hú chớ không cả xóm kinh động rồi, ông quyết định thôi không nấu nướng nữa mà ăn cơm phần hay cơm chỉ cho khỏe, ngày nào ưa ăn ngon thì đi kéo ghế. Tủ lạnh nhà ông lúc nào cũng có chả lụa, chả chiên; tủ pantry thì đầy oat meal, súp hộp và mì gói, không bao giờ sợ cơ lỡ...

Thức ăn giải quyết được rồi nhưng ông nói ăn một mình buồn quá, nhiều khi nghẹn ngào muốn buông đũa, buông chén. Ông than không có gì chán hơn là cứ lui cui cặm cụi gắp, nhai, nuốt một mình, xung quanh vắng lặng không tiếng người, không cả tiếng dép hay tiếng rót một ly nước. Có bữa ông bưng cái tô vừa cơm vừa thức ăn ra đứng bên cửa sổ bếp, ngó mông ra ngoài, thử coi có gì vui không nhưng cũng đâu có gì vui?

Cư xá của ông toàn người cao niên, vắng cả tiếng trẻ con nô đùa. Cụ Nguyễn Du chẳng đã từng hạ bút viết: “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ!” ư? Trong trí tưởng ông, thấp thoáng hiện lên quang cảnh gia đình đông vui ngày nào, vợ ông tươi mát như một bông huệ tây, ngồi giữa đám cháu nội ngoại lau nhau, đứa này níu tay ông, đứa kia níu tay bà, om xòm tiếng Anh tiếng Việt, grand ma, grand pa, bà ngại, ông ngại, hỏi một trăm câu hỏi mà ông chỉ trả lời qua loa rồi bán cái cho bà, bà không biết sao thì lại chỉ qua ông.

Riêng ông chốc chốc nhìn đồng hồ, chỉ mong sao đến giờ, bố mẹ chúng tới đón hết đám trẻ của từng nhà về để trả lại ông bà ngôi nhà yên tĩnh trong buổi chiều. Trong khi bà kiên nhẫn dọn dẹp đồ chơi và thức ăn thừa mứa do lũ trẻ bỏ lại, ông ngồi duỗi chân xem ti vi tin tức hay ca nhạc, chờ bữa ăn tối ngon lành, nóng sốt, thay đổi hàng ngày nhờ bàn tay của bà...

Bây giờ, ông đảo mắt nhìn một lượt căn nhà sạch sẽ, sàn gỗ không một cọng rác, một mẩu giấy vụn, bàn ghế ngay ngắn, đồ đạc đâu vào đấy, trật tự, lạnh lẽo như chưa từng xô động, như không có ai ở, ông thấm ngấm đến tận xương tủy cảm giác hiu quạnh lạ thường. Đàn cháu nội ngoại ngày nào ríu rít như chim, nay đã trưởng thành, vào/ra đại học hết. Thỉnh thoảng có đứa còn nhớ ông, điện thoại hỏi thăm, tới chở ông ra phố uống cà phê hay ăn chè, khiến ông vui cả ngày.

Bạn bè cũ biết ông thích hát, có người rủ ông đi karaoke buổi tối ở các câu lạc bộ khiêu vũ. Ông theo họ đi giải trí cho quên bớt thời giờ trống trải nhưng trở ngại của ông là ông thích hát song không thích nhảy đầm. Hát xong vòng đầu, ông phải chờ khá lâu mới đến vòng nhì và sẽ về khuya lắm, ông sẽ mất ngủ vì quá giấc rồi lại phải uống thuốc ngủ mà ông thì rất sợ bị nghiện. Vì vậy, ông không đi thường xuyên như lúc bắt đầu nữa, đành chấp nhận nhiều hôm một mình đối bóng với đêm trường.

Năm nay ông đã ngoài 80 nhưng 10 năm trước ông chỉ mới ngoài 70. Chẳng phải ông vì lễ giáo của tông môn và sợ miệng đời mai mỉa mà nhắm mắt bỏ qua cơ hội đi tìm kiếm một hạnh phúc cho quãng đời còn lại của ông ư?

Như gia chủ buổi họp mặt bằng hữu hôm nay cũng ngoài 70 khi hai ông bà gặp nhau trong tình cảnh góa bụa, hiểu ra họ cần nhau và quyết định tạo dựng một mái ấm chung với con cái hai bên đều đồng thuận chọn lựa của bố mẹ. Họ vui lòng trả giá để có những buổi sáng thức dậy cùng nhau đón mặt trời và nghe chim hót trong vườn, ngồi bên nhau uống tách cà phê thơm đầu ngày, ăn món điểm tâm tùy thích, nói năm ba câu chuyện trên trời dưới biển đem lại cho nhau những tràng cười sảng khoái.

Tại sao khước từ những ngụm mật ngọt ấy, cái hạnh phúc ấm êm cận kề ấy mà nghĩ rằng mình khôn ngoan? Thật ra, chỉ vì vẩn vơ lo sợ những điều mình không biết trước và biết chắc có xảy ra hay không? Mà nếu biết trước và biết chắc, liệu có tránh được không, ngay cả xoay chuyển chúng được không? Ở chặng đường cuối một đời người, không ai còn nhiều thời gian phí uổng nữa nhưng có lẽ phí uổng là cách giải quyết dễ nhất khi không có nhiều chọn lựa.

Trên cõi trần gian nhiều phiền trược này, chỉ nghe con người phàn nàn đời không một ngày hạnh phúc nhưng không nghe ai thở than đã một thời hạnh phúc cho dù sau đó, như bầu trời mưa nắng bất thường, vạn vật đổi thay và hạnh phúc cũng sang trang…

Riêng ông, hoàn cảnh có khắc nghiệt hơn vì bà đang ở nhà dưỡng lão. Hằng ngày vào thăm bà, nhìn vào đôi mắt trống vắng, lạnh băng của bà, cầm hai bàn tay bà ấm thân nhiệt, không ấm một dấu hiệu cảm xúc, ông nghẹn ngào nói thầm: “Em ơi, em đã trả lại mọi buồn vui cho đời, không còn bận tâm chi nữa, có biết là anh rất khổ không?” Ông hỏi rồi ông tự nghiệm ra câu trả lời, không ai có thể giúp ông một câu trả lời nào khác.

Mỗi ngày qua, hết chiều đến đêm, hết những công việc phải chu toàn cho mình trong cuộc sống như một bổn phận không thể chối từ, ông ngồi trên ghế bành, mở ti vi cho có tiếng người, không xem, không nghe. Mở nhạc để âm thanh cho ông sự êm dịu trong căn nhà lạ dù ông đã ở đây gần ba năm. Nó không cho ông một hồi ức nào nên không có gì gắn bó.

Ông thèm một tách trà thơm, một ly cà phê nóng nhưng ông ngồi yên vị tại chỗ vì biết những thú vui nhỏ ấy sẽ làm ông mất ngủ. Con đường của người già là con đường trong những bức tranh hay tấm hình vẽ hoặc chụp viễn cảnh, hun hút, thu hẹp dần trong mắt nhìn.

Ông chợt mỉm cười nhớ lại câu nói bâng quơ của người bạn đồng cảnh, thốt lên trong một cuộc họp mặt anh em: “Mai mốt chắc là phải đặt mua robot của Nhật”. Câu nói nhỏ, tan vào đám đông huyên náo... Ông ngồi gần, nên lọt tai. Không biết có ai cũng lọt tai câu nói như ông nhưng cũng như ông, đã cất riêng cho mình như lời tự thú về một mơ ước không tiện bày tỏ?

Đôi mắt ông nhìn mông lung ra xung quanh, chạm vào cái kệ sách chỉ còn lại ít sách quý ông mang theo tới đây, ngậm ngùi hình dung ra đời mình như cuốn sách, nay cũng đang khép lại trên án thư. Các nhân vật có vai trò đã xuất hiện, đã làm xong nhiệm vụ, đã bước ra, chỉ còn ông ở trang cuối cùng chờ cơn gió nhân duyên thổi tắt ngọn nến từ bi trong thời kinh Bát Nhã ông tụng hằng đêm, đóng lại giùm ông cuốn sách sẽ được xếp lên kệ rồi bỏ quên như chưa từng hiện diện.

Bùi Bích Hà


Monday, June 8, 2026


Tước quốc tịch 17 công dân Mỹ phạm pháp

Theo thông tin độc quyền của CBS News, chính quyền Trump thông báo kế hoạch tước quốc tịch của 17 công dân Mỹ bị cáo buộc gian lận nhập cư, qua đó mở rộng chiến dịch tước quốc tịch chưa từng có tiền lệ này.

Hôm nay 8/6/2026, Bộ Tư pháp Mỹ chính thức thông báo nộp đơn kiện lên các tòa án liên bang nhằm tước quốc tịch của 17 cá nhân trên toàn quốc. Đây là thông tin độc quyền do đài truyền hình CBS News ghi nhận đầu tiên từ các quan chức chính phủ.

Theo hồ sơ kiện của Bộ Tư pháp Mỹ, 17 công dân nhập tịch này bị cáo buộc đã gian lận nghiêm trọng hoặc che giấu quá khứ phạm tội khi nộp đơn xin nhập quốc tịch Mỹ, khiến họ không đủ điều kiện về "tư cách đạo đức tốt" (good moral character).

Tội phạm tình dục trẻ em: Danh sách gồm một người di cư gốc Haiti bị cáo buộc lạm dụng tình dục con gái; một người đến từ Nam Tư cũ bị kết tội lạm dụng tình dục trẻ em dưới 15 tuổi; một người gốc Philippines nhận tội xâm hại tình dục trẻ em và một người nhập cư gốc Mexico sở hữu văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em.

Cựu linh mục phạm tội: Một cựu linh mục Công giáo sinh ra tại Colombia bị cáo buộc lạm dụng tình dục trẻ vị thành niên.

Các tội danh khác: Một số cá nhân khác bị cáo buộc gian lận tài chính hoặc lừa đảo nhập cư có hệ thống.

Quyền Bộ trưởng Tư pháp Todd Blanche tuyên bố: "Khi các tội phạm là người nước ngoài lợi dụng quy trình nhập tịch bằng cách vi phạm pháp luật, họ phải chịu hậu quả. Bộ Tư pháp duy trì chính sách không khoan nhượng đối với hành vi lạm dụng quy trình này dưới sự lãnh đạo vững vàng của Tổng thống Trump".

Ông Blanche cũng trấn an cộng đồng 24 triệu công dân nhập tịch tại Mỹ rằng chỉ một tỷ lệ rất nhỏ những người gian lận mới phải lo lắng, còn những người tuân thủ pháp luật hoàn toàn không có gì phải sợ hãi.

Theo bản ghi nhớ của Bộ Tư pháp, chính quyền Trump đã mở rộng phạm vi tước quốc tịch đối với cả các hoạt động tội phạm diễn ra sau khi đã nhập tịch (nếu vụ án được Biện lý Liên bang đánh giá là "đủ nghiêm trọng"), một bước đi khác biệt hoàn toàn so với các chính quyền tiền nhiệm vốn chỉ truy tố các vụ gian lận hồ sơ lúc làm thủ tục.

Lực lượng Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) đã nhận được chỉ thị nội bộ phải chuyển từ 100 đến 200 hồ sơ nghi vấn mỗi tháng cho Bộ Tư pháp trong năm tài chính 2026. Để so sánh, trong suốt giai đoạn từ năm 1990 đến 2017, chính phủ Mỹ chỉ khởi tố trung bình 11 vụ tước quốc tịch mỗi năm

FB Uyen Vu


Blog Archive