Tòa Tháp Đôi
Có những tác phẩm kinh điển chỉ thực sự trở nên nổi tiếng trên thế giới, có giá trị vô giá sau khi tác giả qua đời. Về hội họa có Vincent van Gogh là minh chứng rõ nét nhất cho điều này. Về văn học có F. Scott Fitzgerald với tác phẩm The Great Gatsby. Họ thuộc về số người không kịp nhìn thấy những đứa con nghệ thuật của mình tỏa sáng.
Nhưng ngược lại, có những nghệ sĩ mất đi và không phải nhìn thấy công trình của mình bị tiêu hủy. Kiến trúc sư Minoru Yamasaki – cha đẻ của Tòa Tháp Đôi của Trung tâm Thương mại Thế giới là một người như thế, một công trình không còn tồn tại nữa.
Phía sau cái tên Minoru Yamasaki và một công trình từng cao nhất địa cầu, và cũng là nơi 25 năm trước trở thành hiện trường của cuộc tấn công khủng bố đẫm máu nhất trong lịch sử nước Mỹ, là câu chuyện về một người Mỹ gốc Nhật thế hệ đầu, đi lên từ nghèo khó và định kiến, để trở thành một trong những kiến trúc sư được ngưỡng mộ nhất của nước Mỹ thời hậu chiến.
* Tuổi Thơ Trong Bóng Của Định Kiến
Ông Yamasaki sinh ngày 1/12/1912 tại Seattle, là con của những người nhập cư Nhật Bản. Cha ông làm nhân viên văn phòng, mẹ ông là một nghệ sĩ dương cầm chuyên nghiệp. Ông lớn lên giữa những ánh mắt kỳ thị dành cho các gia đình Nisei, thế hệ người Mỹ gốc Nhật đầu tiên, ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương. Tuy vậy, ông và người anh vẫn học xong trung học Garfield rồi vào đại học University of Washington, nơi một cuộc gặp gỡ tình cờ đã định hình cả cuộc đời ông sau này. Chú của ông, kiến trúc sư Koken Ito, trong một lần ghé thăm, đã cho ông xem những bản vẽ của một tòa đại sứ Mỹ tại Tokyo. Chàng trai trẻ bị cuốn hút ngay lập tức, và quyết định theo học kiến trúc, tốt nghiệp năm 1934.
Cũng năm đó, ông dọn đến New York, một quyết định mà về sau hóa ra mang tính sống còn, theo cách ông không thể ngờ trước. Khi chính quyền Mỹ đẩy hàng loạt người Mỹ gốc Nhật ở vùng bờ Tây vào các trại giam giữ trong Đệ Nhị Thế Chiến, thì ông Yamasaki đã cách xa ba ngàn dặm, đang làm việc như một người vẽ kỹ thuật cho các công ty kiến trúc ở Manhattan, trong đó có Shreve, Lamb & Harmon, chính là những người đã dựng nên Empire State Building. Ông cũng đứng lớp dạy thiết kế kiến trúc tại Columbia University trong những năm đó, vừa mài giũa nghề nghiệp, vừa rèn con mắt thẩm mỹ trước làn sóng kiến trúc hiện đại đang định hình lại các thành phố Mỹ.
* Xây Dựng Một Tên Tuổi
Năm 1945, ông Yamasaki chuyển đến Detroit, giữ vai trò trưởng phòng thiết kế cho công ty Smith, Hinchman & Grylls. Đến năm 1949, ông tách ra thành lập công ty riêng, và trong thập niên tiếp theo, tên tuổi ông vươn lên nhanh chóng. Những công trình như Trung Tâm Hội Nghị Tưởng Niệm McGregor tại Wayne State University, hay tòa nhà của công ty Reynolds Metals ở Michigan, đều nhận được giải thưởng cao nhất từ Viện Kiến Trúc Sư Hoa Kỳ. Còn Gian Trưng Bày Khoa Học Liên Bang, xây cho Hội Chợ Thế Giới Seattle năm 1962, ngày nay là Trung Tâm Khoa Học Thái Bình Dương, thì thành công cả về mặt công chúng lẫn giới chuyên môn. Năm 1955, ông thành lập công ty Yamasaki & Associates, đặt tại thị trấn Troy, ngoại ô Detroit.
Đến đầu thập niên 1960, Yamasaki đã định hình một phong cách riêng, mà các nhà nghiên cứu kiến trúc sau này gọi là "chủ nghĩa hình thức mới" – một sự kết hợp giữa logic kết cấu của kiến trúc hiện đại với những nét trang trí vay mượn từ kiến trúc cổ điển và gothic, trong đó có những vòm nhọn và, đặc trưng nhất, những hàng cửa sổ dọc, hẹp và khít nhau.
Những cửa sổ hẹp ấy không đơn thuần là trang trí. Yamasaki mắc chứng sợ độ cao, và khung cửa hẹp mang lại cho người ở trong tòa nhà cảm giác được ôm bọc, được che chở –như chính điều ông từng cần.
* Công Trình Của Một Đời Người
Vào năm 1962, Cơ Quan Cảng Vụ New York và New Jersey đã chọn Yamasaki để thiết kế dự án đầy tham vọng mang tên Trung tâm Thương mại Thế giới tại khu vực Lower Manhattan; dự án này sau đó đã cho ra đời hai tòa tháp cao 1,360 feet (khoảng 415 m.) Thách thức về mặt kỹ thuật là vô cùng lớn, bởi chưa từng có công trình nào đạt đến độ cao như vậy mà lại sở hữu mật độ không gian văn phòng lớn đến thế. Giải pháp của Yamasaki nằm ở hệ thống thang máy: thay vì dành một phần diện tích sàn khổng lồ cho các dãy giếng thang truyền thống chạy suốt chiều cao tòa nhà, ông đã thiết kế hệ thống "sảnh trung chuyển trên cao" (skylobby). Theo đó, thang máy tốc độ cao sẽ đưa hành khách đến các tầng trung chuyển nằm ở lưng chừng tòa nhà, rồi từ đó, thang máy nội bộ sẽ tiếp tục đưa họ đến đích. Phương án này giúp gia tăng diện tích sàn có thể cho thuê, đồng thời tận dụng loại thang máy được coi là nhanh nhất thế giới vào thời điểm bấy giờ.
Giai đoạn xây dựng bắt đầu vào năm 1966 và tòa tháp đầu tiên cơ bản hoàn tất vào năm 1970, mặc dù các công đoạn hoàn thiện vẫn tiếp diễn trong nhiều năm sau đó. Dự án không nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ tất cả mọi người. Một số nhà phê bình, trong đó có Paul Goldberger của tờ New York Times, cho rằng các tòa tháp này quá đồ sộ và không cân xứng với tổng thể đường chân trời của Manhattan. Yamasaki đã bảo vệ dự án này như một sự thể hiện niềm tin của ông rằng kiến trúc cần mang lại cho người sử dụng điều mà ông gọi là niềm hân hoan và sự thanh bình, những lý tưởng mà ông theo đuổi suốt sự nghiệp, ngay cả khi giới phê bình cho rằng việc hiện thực hóa chúng vẫn còn những điểm chưa trọn vẹn.
Ông Yamasaki qua đời tại Detroit ngày 6/2/1986, 15 năm trước khi những tòa tháp làm nên tên tuổi ông sụp đổ. Ông không sống để chứng kiến ngày đó, và trong những năm cuối đời, dường như ông cũng không hoàn toàn thoải mái khi bị đóng khung trong một công trình duy nhất.
Ngày nay, các nhà nghiên cứu kiến trúc thường nhìn ông với một cái nhìn rộng hơn: một trong những kiến trúc sư gốc Á đầu tiên đạt được danh tiếng trên toàn quốc ở Mỹ, người khai mở trường phái hình thức mới, và một người, qua hơn 250 công trình để lại, vẫn kiên định với niềm tin rằng dù là công trình lớn đến đâu, nó cũng phải mang đến cho con người một chút gì đó của sự duyên dáng.
No comments:
Post a Comment